Chiến Phan

Thứ Năm, 8 tháng 1, 2026

[Story] Phấn mặc, son hờ (2) - Powder, lipstick



“Đến bao giờ ta được nhìn ta. Ta được nhìn ta trong niềm vui phố xưa”

Nắng liếc xéo, gió nhẹ nhàng đậu lại trên vai cô Ba. Vỗ về.

Chiếc máy: Chào cô chủ buổi sáng!. Chiếc Máy quay sang giường: Ê, cô chủ nay có gì đó tậm trạng? Giường im

Cô Ba đứng dậy khỏi chiếc ghế gỗ đã mòn nhẵn dấu thời gian. Đôi bàn tay cô, những ngón tay thon dài và nhạy cảm như những sợi dây đàn, khẽ lướt qua khoảng không. Cô không thấy bóng tối. 

Cô bước về phía cửa sổ. Nắng ghen tỵ nhảy múa trên bậu cửa, ấm áp râm ran trên mu bàn tay cô. Mỉm cười như đóa sen vừa hé nở sau đêm dài.

Ngọt dịu. Cô khẽ khàng mở chiếc hộp gỗ trên bàn. Mùi phấn nụ thoang thoảng, mùi son thơm dịu nhẹ tỏa ra, vây quanh cô như một cái ôm cũ kỹ của mẹ. Thắm tươi. Cô quệt một chút son môi, cảm giác ươn ướt và mềm mại khiến lòng cô dịu lại. Cô thấy mình đẹp. 



Xào xạc. Bên ngoài cửa, tiếng gió lùa qua khe lá. Có phải tiếng ông đang vỗ nhẹ vào chiếc máy xay bột? Hay tiếng bà đang vuốt ve mép giường? Không, đó là tiếng của sự tiếp nối. Cô biết, ông bà không hề bỏ cô lại trong "cái hộp” cô đơn này. Họ chỉ tan vào không khí, vào mùi trà sớm, vào hương bột gạo trắng tinh để bảo bọc lấy cô.

“Đời người như áng mây trôi… Cớ sao ta mãi đứng ngồi không yên?”

Cô cười thành tiếng. Nỗi tự kỷ mười năm xưa đã bị quét sạch bởi mười lăm năm trao đi ánh sáng tâm hồn cho những đứa trẻ cùng cảnh ngộ. Cô hiểu rằng, đôi mắt bị đóng lại là để con tim được mở ra rộng lớn hơn. Cô không còn đợi ai đó gọi tên mình. 

Cô lại gần chiếc máy xay bột, đặt tay lên lớp đá lành lạnh nhưng đầy thân thuộc. Cô thầm thì: "Chào em, hôm nay ta sẽ xay mẻ bột mới. Cho ông, cho bà, và cho cả chúng nữa. Máy nhé!"

Chiếc máy dường như rung lên khe khẽ dưới bàn tay cô. Lẫn quẩn. Gió lại lẩn quẩn đi vào, không còn trêu ghẹo mà như đang dịu dàng nâng niu tà áo lụa của cô Ba. Tĩnh lặng phiêu du, sắc màu lung linh.



***

Nắng quạo, lần vô trong nhà. Thủ thỉ. Có người lúp ló ở ngoài thì phải?

Chiếc máy: Chắc hàng xóm thôi. 

Gió gõ mạnh và chuông gió. Xao động. Một nhịp chân lạ. Nặng nề và ngập ngừng.

“Cô Ba...”

Tiếng gọi ấy rơi vào không gian, làm vỡ tan cái tĩnh lặng của sương sớm. Cô dừng máy. Một sự chấn động nhẹ chạy dọc sống lưng. Âm thanh này, mười lăm năm trước đã từng là cả bầu trời của cô, là người đã hứa sẽ làm đôi mắt cho cô suốt đời, rồi lại biệt tích như khói tan vào mây trời đúng lúc ba mẹ cô cần một điểm tựa nhất.

Gã đứng đó, nhìn người con gái năm xưa giờ. Gã nhìn thấy chiếc máy xay bột máy vẫn còn nóng khi vừa xong đợt bột đầu, chiếc giường gỗ cũ kỹ và cô – người đang làm chủ cả một cõi lặng bằng phong thái ung dung đến lạ lùng.


Cô không đứng dậy, cũng không vồ vập. Cô chỉ khẽ nghiêng đầu, đôi bàn tay vẫn đặt điềm nhiên trên tấm lụa mềm.

“Anh về rồi đó sao? Mới anh vào ngồi. Để tôi pha ấm trà gừng cho bớt cái lạnh của gió bấc.”

Dừng máy, pha trà. Nhẹ nhàng. Se chỉ, luồng kim chờ trà. Cô đang may một chiếc áo dài bằng lụa tơ tằm, thứ vải mà chỉ cần chạm nhẹ, cô đã cảm nhận được sự man mác, mướt mát như nước suối đầu nguồn. 

Giọng cô bình thản, cái bình thản của người đã đi qua bão giông và tìm thấy bến đỗ ngay trong lòng mình. Gã ngồi xuống chiếc ghế gỗ, đôi mắt không rời khỏi gương mặt đã hằn lên những nét thanh tú, cương nghị. Gã định giải thích, định nói về những ngày dài phiêu bạt, về những lý do mà gã cho là bất khả kháng... nhưng nhìn vào đôi mắt trân trân không tiêu cự kia, gã thấy mình nhỏ bé vô cùng.

Cô chậm rãi rót trà. Tiếng nước sôi róc rách vào tách sứ nghe như tiếng thời gian đang nhỏ giọt.

“Ngày ấy, Ba đợi anh. Mẹ cũng đợi anh. Tôi thì... chỉ đợi một lời từ biệt.”

Cô khẽ cười, nụ cười phảng phất chút son hờ trên môi. Lì. Đoạn, cô với tay bật chiếc radio cũ. Tiếng nhạc của Vũ Thành An vang lên, trầm mặc và day dứt như hơi thở của quá khứ:

"Tay măng trôi trên vùng tóc dài... Cho em thêm lời cuối cùng, dù cạn lời cho nhau..."

Cô vừa nghe nhạc, vừa tiếp tục nhịp kim. Kim đi đến đâu, lụa mềm mại đi đến đó. Gã nhìn đôi tay cô, bỗng nhận ra cô không còn cần một "đôi mắt" mượn từ gã nữa. 

Em dạo này thế nào? Gã hỏi. Đơn điệu và sáo rỗng sao vẫn có gì ấm áp lạ thường.

“Anh thấy đó,” – Cô nói, giọng ấm áp nhưng có một khoảng cách không thể vượt qua – “Máy vẫn xay, giường vẫn ấm, và tôi vẫn may những chiếc áo đẹp nhất cho người ta diện tết.”

Nắng đậu trên vai cô, gió ôm ấp cô từ phía. Máy một bên, giường một bên. Tất cả đang nhìn gã. Lặng thinh. Suốt cả một giờ liền.

Khi gã đứng dậy ra về, cô cũng không tiễn. Cô chỉ nhắn nhủ một câu, nhẹ nhàng như cánh hoa mai rụng vào đêm trừ tịch:

“Mùa xuân sắp về rồi, anh đi đường bình an. Chuyện cũ như tàn tro, cứ để gió cuốn đi cho nhẹ lòng người ở lại.”

Gã bước ra cửa, thấy lão nắng bắt đầu lên, chiếu rọi vào dáng ngồi thanh thoát của cô bên khung cửi. Cô lại bắt đầu hát, một điệu nhạc xuân cũ kỹ, tiếng hát trong trẻo len lỏi qua mùi hương phấn mặc, bay cao hơn cả những nỗi đau trần thế.

***

Khi tiếng bước chân gã đàn ông lịm dần sau hàng cây bông trước ngỏ, căn nhà bỗng dưng trút ra một hơi thở dài nhẹ nhõm. Thoảng đưa. Nắng dường như cũng bớt liếc xéo, nhẹ nhàng đậu lại trên vai cô Ba như vỗ về.

Chiếc máy: (Rung lên một nhịp khô khốc, giọng vẫn còn vẻ ấm ức) “Thấy chưa? Tôi đã bảo mà. Cái lạnh tỏa ra từ gã đó còn đáng sợ hơn cả anh gió mỗi mùa bấc. Hai năm ông đi, tôi nằm đây canh chừng cái cửa này, chỉ sợ gã về làm kinh động đến linh hồn ông bà. Cô Ba mình bản lĩnh thật! Cô cứ ngồi đó, tay đưa kim mà như đang thêu lên mặt gã những đường chỉ của sự quên lãng. Tôi nghe tiếng tim gã đập loạn xạ, còn cô Ba thì... chao ôi, nhịp tim cô lặng như một đường đi ngang trên may đo nhịp”

Chiếc giường:“Anh máy à, anh chỉ biết nhìn cái bên ngoài thôi. Lúc gã bước vào, tôi cảm nhận được một luồng hơi nóng sực từ đôi bàn chân cô Ba chạm xuống nền gạch. Cô ấy không lạnh lùng như cách cô ấy nói đâu. Kìm nén của một thời thanh xuân bị bỏ rơi lại trong xó tối lần hai. Một lần cô biết về bóng tối từ nhỏ, một lần cô lại biết bóng tối từ gã. Nhưng anh nói đúng, cô Ba giờ khác rồi. Đêm đêm, cô nằm trên lưng tôi, đọc kinh rì rầm, hơi thở đều đặn và thanh thản. Cô không còn thao thức để nước mắt lăn dài thấm vào thớ gỗ của tôi như mười năm trước nữa. Cô đã tự đóng đinh nỗi đau ấy vào dĩ vãng rồi.”

Chiếc máy: “Anh có thấy lúc cô ấy bật nhạc Vũ Thành An không? Tiếng nhạc ấy như một nhát chổi quét sạch những tàn tro cuối cùng của gã trong căn nhà này. Tôi thích cái cách cô ấy lúc may vá. Từng mũi kim đâm xuống lụa, tôi nghe như tiếng thời gian đang được cô ấy khâu lại, lành lặn và phẳng phiu. Cô Ba không cần mắt để thấy gã già nua hay hèn nhát đi bao nhiêu, cô chỉ cần chạm vào không gian là biết gã chẳng còn xứng với mùi phấn mặc, son hờ của cô nữa.”

Chiếc giường: “Hồi nãy lão nắng có kể với tôi, lão thấy cô Ba cười khi gã vừa quay lưng. Một nụ cười rất nhẹ, nhẹ hơn cả cánh hoa bưởi rụng. Cô ấy vừa dọn dẹp xong một căn phòng tối trong lòng mình để đón mùa xuân mới đấy. Từ nay, chắc tôi sẽ không còn nghe cô Ba thở dài mỗi khi nghe tiếng ai đó đi ngang ngõ nữa. Cô ấy đã thực sự làm chủ cái ‘hộp’ kỷ niệm này rồi, biến nó thành một thiên đường của riêng cô, nơi chỉ có mùi trà, mùi lụa và tiếng máy xay bột rì rì mỗi sáng.”

Trong bóng tối quen thuộc, cô Ba khẽ tựa lưng vào cạnh chiếc máy xay bột. Cái lạnh của kim loại giờ đây thật ấm áp vì nó thuộc về gia đình. Về ông, người mang đến cho cô âm thanh này mỗi sớm. Giờ, cô chỉ lập lại một thanh âm.

Khói bụi. Một mùi hương lạ lẫm, pha trộn giữa khói bụi đường trường và sự mệt mỏi của một kẻ lạc lối. Khi gã gọi tên cô, một mảnh ký ức khô khốc chợt ươn ướt trở lại trong kẽ tim. Cô đã định run rẩy, định khóc cho bõ những năm tháng mòn mỏi. Nhưng rồi, có gì đó bọc cô lại.

Thanh lọc. Cô hiểu hơn về mất mác từ sự ra đi. Nếu gã không đi, liệu cô có đủ mạnh mẽ để trở thành người phụ nữ tự tại như hôm nay? Cười tay lại tìm về tơ lụa. 

“Anh cứ đi đi,” – Cô nghĩ thầm – “Tôi vẫn sẽ là cô Ba, vẫn sẽ tô son, điểm phấn cho mình, dẫu chẳng để soi bóng vào mắt ai. Tôi cũng chặng bận tâm”

***


Tẩy trần. Sáng mùng Một.

Cô Ba vận chiếc áo dài lụa tự tay mình khâu nhặt, sắc màu mà cô gọi tên bằng cảm giác: màu của nắng sớm, màu của sự bắt đầu. Cô bước ra hiên, nên xuống nền bằng âm thanh của guốc gỗ. Rộn ràng. Hương của đất và hoa vạn thọ nồng nàn dâng lên, thấm qua làn da, chạm vào tận cùng. Yêu thương

Chiếc máy nằm yên trong góc, bình thản nhìn nắng trải vàng trên sân. Chiếc giường trong buồng lặng lẽ tận hưởng sự tĩnh tại sau một giấc ngủ dài không mộng mị.

Cô Ba mỉm cười, đôi mắt không tiêu cự ngước lên vòm trời, nơi cô cảm nhận được từng làn mây trời phiêu lãng đang trôi qua. Cô không còn đợi một tiếng gọi cửa, bởi cô chính là chủ nhân của mùa xuân này.

Bên chén trà gừng nghi ngút khói, cô khẽ hát một câu nhạc xưa, tiếng hát trong trẻo bay cao, thanh thản và tự tại đến lạ lùng. Tay với tóc, vấn lại ở sau đầu.

https://chienphan.blogspot.com/2012/07/phan-mac-son-ho.html

***

“When will I ever see myself again? To see myself within the joy of the old streets.”

The sunlight squinted as the wind landed softly on Miss Ba’s shoulders. Comforting. The Grinder: "Good morning, mistress!" It turned to the bed: "Hey, is she feeling a bit... moody today?" The Bed remained silent.

Miss Ba rose from the wooden chair, its surface worn smooth by time. Her hands—slender, sensitive fingers like the strings of a lute—brushed through the void. She saw no darkness. She stepped toward the window. Jealous sunlight danced upon the sill, a prickling warmth spreading across the back of her hand. She smiled, like a lotus bud unfurling after a long night.

Sweetness. She gently opened the wooden box on the table. The faint scent of phấn nụ (traditional powder) and the delicate aroma of rouge drifted out, enveloping her like a mother’s old embrace. Radiant. She applied a touch of rouge; the moist, soft sensation calmed her heart. She felt beautiful.

Rustling. Outside, the wind whispered through the leaves. Was that the sound of her father gently patting the flour grinder? Or her mother stroking the edge of the bed? No, it was the sound of continuity. She knew they hadn't left her in this lonely "box." They had simply dissolved into the air, into the scent of morning tea, and the fragrance of pure white rice flour to protect her.

“Life is like a drifting cloud... why must we remain so restless?”

She laughed aloud. The ten years of reclusive sorrow had been swept away by fifteen years of sharing her soul’s light with children of the same fate. She understood that her eyes were closed so that her heart could open wider. She no longer waited for someone to call her name.

She approached the grinder, placing her hand on the cold yet familiar stone. She whispered: "Hello, dear friend. Today we shall grind a new batch. For Father, for Mother, and for all of us. Shall we?" The machine seemed to hum faintly under her touch. Lingering. The wind swirled in again, no longer teasing, but tenderly cradling Miss Ba’s silk robe. A silent journey through shimmering colors.


The sunlight, now grumpy, crept further into the house. Murmuring. Was someone lurking outside? The Grinder: "Probably just a neighbor." The wind knocked sharply against the chimes. Agitation. A strange footstep. Heavy and hesitant.

“Miss Ba...”

The call fell into the void, shattering the dawn's silence. She stopped the machine. A slight tremor ran down her spine. This voice—fifteen years ago, it was her entire sky. The one who promised to be her eyes forever, then vanished like smoke into the clouds just when her parents needed a pillar most.

He stood there, looking at the woman she had become. He saw the grinder—still warm from the first batch of flour—the old wooden bed, and her—the mistress of this silent realm, carrying herself with an uncanny grace.

She did not stand, nor did she rush. She only tilted her head slightly, her hands resting calmly on the soft silk. "So, you’ve returned? Please, come in. Sit. Let me brew some ginger tea to ward off the chill of the winter wind."



Machine stopped, tea brewed. Gently. Threading the needle, waiting for the tea. She was sewing an áo dài of raw silk, a fabric that, with a mere touch, felt as cool and refreshing as a headwater stream.

Her voice was calm—the calmness of one who had sailed through storms and found a harbor within herself. He sat on the wooden chair, his eyes never leaving her face, which was etched with elegance and fortitude. He intended to explain, to speak of his wandering days, of reasons he deemed "inevitable"... but looking into those steady, unfocused eyes, he felt utterly small.

She poured the tea slowly. The sound of boiling water trickling into the porcelain cup echoed like the dripping of time. "Back then, Father waited for you. Mother waited too. As for me... I only waited for a word of farewell."

She smiled faintly, a trace of lingering rouge on her lips. Resolute. Then, she reached out to turn on the old radio. The music of Vu Thanh An drifted out, somber and haunting like the breath of the past: "Slender fingers drifting through long hair... Giving you one last word, though our words have run dry..."

Listening to the music, she continued her rhythmic needlework. Wherever the needle went, the silk followed gracefully. He watched her hands and realized she no longer needed "eyes" borrowed from him. "How have you been lately?" he asked. The words were hollow and cliché, yet carried an odd, lingering warmth.

"As you can see," she said, her voice warm yet maintaining an impassable distance, "The machine still grinds, the bed is still warm, and I still sew the most beautiful gowns for people to wear for Tet." Sunlight rested on her shoulders; the wind embraced her from behind. The grinder on one side, the bed on the other. They were all watching him. In silence. For an entire hour.

When he rose to leave, she did not see him out. She only offered a single remark, as gentle as a plum blossom falling on New Year’s Eve: "Spring is almost here. Safe travels. Let the past be like ashes; let the wind blow them away to ease the hearts of those who remain."

He stepped out the door, seeing the sun begin to rise, illuminating her graceful silhouette by the loom. She began to sing again—an old spring melody, her clear voice weaving through the scent of powder, soaring higher than all earthly sorrows.


As the man’s footsteps faded behind the flower bushes at the gate, the house let out a long sigh of relief. Fading. The sunlight seemed less irritable, landing softly on Miss Ba’s shoulders as if in comfort.

The Grinder: (Vibrating with a dry, slightly resentful beat) “See? I told you. The cold radiating from that man was scarier than the winter wind. For two years since the master passed, I’ve stayed here guarding this door, fearing he’d return and disturb the spirits of the old couple. Our mistress is truly brave! She just sat there, needle moving as if she were stitching lines of oblivion onto his very face. I heard his heart racing, but hers... oh, her pulse was as steady as a tailor’s straight line.”

The Bed: “Brother Grinder, you only see the surface. When he walked in, I felt a surge of heat from her feet touching the floor tiles. She wasn’t as cold as she sounded. It was the suppressed heat of a youth abandoned to the shadows for a second time. Once she knew darkness from birth; the second time, she knew it through him. But you’re right, she is different now. Every night, she lies upon me, murmuring her prayers, her breath steady and serene. She no longer stays awake to let tears soak into my wood as she did ten years ago. She has nailed that pain into the past herself.”

The Grinder: “Did you see when she turned on Vu Thanh An’s music? That music was like a broom sweeping the last of his ashes out of this house. I love the way she sews. With every stitch into the silk, I hear time being mended by her, whole and smooth. She doesn’t need eyes to see how old or cowardly he has become; she only needs to touch the air to know he is no longer worthy of her powder and rouge.”

The Bed: “Earlier, the Sun told me he saw her smile the moment the man turned his back. A very light smile, lighter than a falling grapefruit blossom. She has just finished tidying a dark room in her heart to welcome the new spring. From now on, I doubt I’ll hear her sigh when someone passes the alley. She has truly mastered this ‘box’ of memories, turning it into her own paradise of tea, silk, and the morning hum of the flour grinder.”

In the familiar darkness, Miss Ba leaned her back against the side of the grinder. The cold metal now felt warm because it belonged to family. It belonged to her father, who brought her this sound every morning. Now, she simply echoed that resonance.

Dust. A strange scent, a mix of the road’s grime and the weariness of a lost soul. When he called her name, a dry shard of memory turned moist in the crevices of her heart. She had intended to tremble, to cry for all those wasted years. But then, something cocooned her.

Purification. She understood loss better through his departure. If he hadn't left, would she be strong enough to be the self-reliant woman she was today? Smiling, her hands returned to the silk. "Just go," she thought to herself. "I will still be Miss Ba, still applying my powder and rouge, even if there are no eyes to reflect my image. It matters not to me."


A cleansing. New Year’s Day. Miss Ba wore the silk áo dài she had painstakingly sewn herself—a color she named by feeling: the color of dawn, the color of beginnings. She stepped onto the porch, the rhythmic "clack" of her wooden clogs echoing. Spirited. The scent of earth and the pungent aroma of marigolds rose up, soaking through her skin, touching her core. Love.

The grinder sat quietly in the corner, watching the sun spread gold across the yard. The bed in the room silently enjoyed the stillness after a long, dreamless sleep. Miss Ba smiled, her sightless eyes turned toward the heavens, where she felt every drifting cloud passing by. She no longer waited for a call at the door, for she was the mistress of this spring.

Beside a steaming cup of ginger tea, she softly sang an old song, her clear voice soaring high, unnervingly peaceful and free. Her hand reached for her hair, pinning it back into a bun.


[Sách] Gia đình ong - Anja Mugerli

"Tự do không phải là không có tổ, mà là biết mình có thể quay về hoặc bay đi bất cứ lúc nào mình muốn."
Nắng nhạt dần, tầng trời mây tạo hình như vảy cá, Nó trở lại vùng đất của vương quốc Nam Tư, để lắng nghe Anja Mugerli kể về một "Gia đình ong"  ở một sớm đầu năm. Thì thầm như tự sự, Anja Mugerli kể không ồn ào; nó như một dòng nước ngầm chảy qua những khe nứt của tâm hồn, nơi chứa đựng những phong tục nhuốm màu tâm linh của vùng biên thùy Slovenia.

Ấn tượng. Nghi lễ "báo tin cho bầy ong". Trong thế giới của Mugerli, khi một người chủ gia đình nằm xuống, người ta phải ra vườn, gõ vào tổ ong và thì thầm báo tin buồn. Nếu không, bầy ong – những linh hồn bảo hộ – cũng sẽ bỏ đi hoặc lụi tàn.

 

"Người ta nói rằng ong là sinh vật duy nhất biết đến sự thánh thiện của cái chết. Chúng không chỉ tạo ra mật, chúng còn lưu giữ những bí mật của chúng ta."

Nhớ. Đông tàn, sau ngày anh ra đi, dường như cả cây cỏ trong vườn cũng rũ lá. Có một sợi dây tâm linh vô hình nối kết con người với vạn vật. Đọc truyện, nó thấy mình như đứa trẻ đang đứng giữa vườn xưa, lắng nghe tiếng vo ve của ký ức.

Trong tập truyện, có những người đàn bà sống trong sự kìm kẹp của truyền thống, của thiên chức làm mẹ và những kỳ vọng nặng nề. Họ như những con ong thợ cần mẫn nhưng đầy tổn thương.

"Họ sống như thể hơi thở của họ thuộc về người khác, như thể cơ thể họ là một ngôi nhà mà chính họ không có chìa khóa để vào."

Mugerli không chỉ kể chuyện, bà còn dựng lên những biểu tượng về sự chuyển giao. Giữa thực tại trần trụi của những áp lực cơm áo và vẻ đẹp lãng mạn của những phong tục cũ, nhân vật trong truyện luôn phải lựa chọn: Tiếp tục vòng lặp hay bứt phá để tìm lại chính mình?

"Đừng sợ bóng tối của tổ ong. Chính ở nơi tối tăm nhất, mật ngọt mới được hình thành."

"Gia đình ong" không phải là một cuốn sách dễ đọc để giải trí. Nó đòi hỏi người ta phải chậm lại, để cảm nhận cái nhịp điệu dồn dập của những cơn đau và sự chậm rãi của sự chữa lành.

Nó gấp sách lại, chào tạm biệt Anja, tạm biệt những một phần của đế quốc La Mã, tạm biệt một Xã Hội Chủ Nghĩa đã từng, tạm biệt những mặt hồ thinh lặng lọt thỏm giữa những ngọn núi cao, con người sống nhỏ nhoi, thinh lặng và chậm đến yêu thương. 

***



"Freedom is not about being nestless, but about knowing you can return or fly away whenever you desire."

The sunlight was fading, the clouds overhead weaving into patterns like fish scales. It (the character) returned to the lands of the former Kingdom of Yugoslavia to listen to Anja Mugerli tell the story of a "Bee Family" on an early New Year’s morning. Whispering like a soliloquy, Mugerli’s storytelling is never loud; it is like an underground stream flowing through the fissures of the soul, harboring the spiritual customs of the Slovenian borderlands.

Striking. The ritual of "telling the bees." In Mugerli's world, when the head of a household passes away, one must go into the garden, knock on the hive, and whisper the somber news. Otherwise, the bees—the guardian spirits—will depart or perish.

"It is said that bees are the only creatures that know the holiness of death. They do not just create honey; they preserve our secrets."

Memory. As winter waned, following the day he left this world, it seemed even the plants in the garden wilted. There is an invisible spiritual thread connecting humans to all living things. Reading these stories, it felt like a child standing in an old garden, listening to the humming of memory. Within this collection, there are women living under the constraints of tradition, the burden of motherhood, and heavy expectations. They are like diligent yet wounded worker bees.

"They lived as if their breath belonged to someone else, as if their body were a house to which they themselves did not hold the key."

Mugerli does more than tell stories; she constructs symbols of transition. Between the raw reality of life's daily pressures and the romantic beauty of ancient customs, the characters must always choose: to continue the loop or to break free and find themselves.

"Do not fear the darkness of the hive. It is in the darkest places that the sweetest honey is formed."

"The Bee Family" is not an easy book for mere entertainment. It demands that one slows down to feel the frantic rhythm of pain and the slow, deliberate pace of healing.

It closed the book, saying goodbye to Anja, goodbye to a fragment of the Roman Empire, goodbye to a Socialism that once was, and goodbye to the silent lakes nestled between high mountains—where humans live small, quiet lives, slowing down until they reach the threshold of love.


Thứ Tư, 7 tháng 1, 2026

[Book] Thăm dò tiềm thức - Carl Gustav Jung


  • “Mọi nỗ lực tìm kiếm ở bên ngoài chỉ là sự bù đắp cho sự nghèo nàn bên trong. Hãy quay về, thăm dò tiềm thức của chính mình, đó mới là nơi bắt đầu của mọi cuộc cách mạng.”

"Thăm dò tiềm thức" không chỉ là một cuốn sách tâm lý học; nó là một chiếc chìa khóa vạn năng để mở cánh cửa vào thế giới nội tâm huyền bí của con người. Carl Jung, trong những năm cuối đời, đã chấp nhận một thách thức lớn: diễn đạt những khái niệm trừu tượng về vô thức, biểu tượng và giấc mơ bằng một ngôn ngữ mà bất kỳ ai cũng có thể thấu hiểu. Cuốn sách là lời nhắc nhở rằng: bên dưới lớp vỏ lý trí hiện đại, chúng ta vẫn là những sinh vật được dẫn dắt bởi những huyền thoại cổ xưa.

Nghỉ lễ, nó chọn rời bỏ phố thị để về lại với quê. Cao Thành những đêm này se se lạnh, cái lạnh len lỏi vào từng nếp nhà, cũng là dịp để anh em con cháu tụ về. Giữa những câu chuyện không đầu không cuối, đứa cháu nhỏ được khơi gợi hỏi han về cuộc sống, để rồi nó chia sẻ về ba nó—người anh mà nó vừa có dịp gặp lại sau bao biến cố trong một giấc mơ. Câu hỏi của thằng nhóc lửng lơ: "Chú có giận ba vì chuyện con bỏ ngang không?". Nó chỉ mỉm cười, một nụ cười nhẹ tênh sau khi đã đi qua quá nửa đời người: "Không".

Lời khẳng định "không giận" ấy như một sự giải phóng, không chỉ cho đứa trẻ mà cho cả chính nó. Nó nhận ra rằng, việc quay trở lại gặp Jung không chỉ là để đọc sách, mà là để tìm hiểu thêm về một giấc mơ—giấc mơ về sự hòa giải, về việc chấp nhận những mảnh vỡ của quá khứ. Nó tự hỏi, đằng sau những lựa chọn "bỏ ngang" hay "tiếp tục" của đám trẻ, có bao nhiêu phần là sự thúc đẩy âm thầm từ một "vùng tối" mà chúng ta gọi là tiềm thức? Tại sao những hình ảnh về quê hương và những gương mặt thân thuộc cứ lặp đi lặp lại trong những đêm mất ngủ?

Jung trả lời rằng: đó là những Biểu tượng. Chúng không chỉ là ký ức, chúng là những sứ giả từ tiềm thức gửi đến để giúp chúng ta tìm lại sự cân bằng. Cuốn sách này là hành trình học cách đọc những "mật mã" ấy để không còn thấy mình lẻ loi giữa dòng đời, dù là ở Sài Gòn lộng gió hay ở Cao Thành se lạnh.

Jung lập luận rằng giấc mơ không phải là những hình ảnh ngẫu nhiên. Chúng là những nỗ lực của vô thức nhằm bù đắp cho những sai lệch của ý thức.

“Giấc mơ không phải là một sự lừa dối. Nó là một thông điệp chân thực từ phần sâu thẳm nhất của chúng ta, nói bằng ngôn ngữ của biểu tượng – thứ ngôn ngữ mà con người đã sử dụng từ thuở bình minh của lịch sử.”

Điểm độc đáo nhất của cuốn sách là khái niệm Vô thức tập thể. Jung chỉ ra rằng tất cả chúng ta chia sẻ chung một kho tàng biểu tượng cổ xưa: Người mẹ vĩ đại, Người hùng, và sự Trở về.

Tại sao nó lại chọn về Cao Thành mỗi dịp lễ? Có lẽ vì trong nó, nguyên mẫu của "Sự trở về" (The Homecoming) đang trỗi dậy mạnh mẽ. Tại sao đứa cháu lại chọn "bỏ ngang"? Đó có thể là một sự phản kháng của bản thể trước những khuôn mẫu áp đặt, một hành trình đi tìm cái Tôi (Self) riêng biệt.

  • “Tâm hồn con người không chỉ bao gồm những trải nghiệm cá nhân, mà còn chứa đựng cả một lịch sử vĩ đại của tổ tiên. Những biểu tượng trong giấc mơ của bạn có thể đã từng xuất hiện trong những hang động hàng ngàn năm trước.”

Toàn bộ cuốn sách hướng về mục tiêu cao nhất: Sự toàn vẹn. Jung gọi đó là Cá thể hóa – quá trình một người học cách chấp nhận mọi phần của mình. Sự hòa giải với người anh, sự tha thứ cho đứa cháu chính là một phần của tiến trình này. Không phải là loại bỏ nỗi đau, mà là tích hợp nó vào cuộc đời để trở nên vững chãi hơn.

  • “Tôi không phải là những gì đã xảy ra với tôi, tôi là những gì tôi chọn để trở thành. Cá thể hóa là khi bạn ngừng đóng kịch và bắt đầu sống cuộc đời thực sự của chính mình.”

"Thăm dò tiềm thức" nhắc nhở chúng ta rằng: Thành công không chỉ là việc chinh phục thế giới bên ngoài, mà là việc hòa giải với thế giới bên trong.

Đêm Cao Thành về khuya, bếp lửa đã tàn nhưng lòng nó ấm lại. Nó gấp sách lại, nhận ra rằng nỗi sợ thất bại hay sự cô độc chỉ là những biểu tượng trên con đường dẫn về cái Tôi toàn vẹn. Hãy lắng nghe những giấc mơ, bởi ở đó, ba của đứa cháu, người anh của nó và cả chính nó đều đang cùng nhau bước đi trên hành trình tìm lại bản ngã.

https://chienphan.blogspot.com/2025/12/sach-ban-o-tam-hon-con-nguoi-cua-jung.html

***



"All external searches are merely compensations for internal poverty. Return, explore your own unconscious—that is where every revolution begins."

Man and His Symbols is more than just a psychology book; it is a master key to the mysterious inner sanctum of the human soul. In his twilight years, Carl Jung embraced a profound challenge: to translate abstract concepts of the unconscious, symbols, and dreams into a language anyone could grasp. The book serves as a haunting reminder: beneath our modern, rational shell, we remain creatures driven by ancient myths.

During the holiday, it (the character) chose to flee the urban sprawl to return to its roots. In Cao Thanh, the nights were biting—a chill that crept into every corner of the wooden houses. It was an occasion for family to gather. Amidst aimless conversations, a young nephew was prompted to ask about life, leading it to share memories of the boy’s father—an older brother it had only recently re-encountered, after countless life upheavals, in a dream. The boy’s question hung in the air: "Are you angry with my father for me dropping out?" It simply smiled—a weightless smile of one who has traversed more than half a lifetime: "No."

That affirmation, "No," was a liberation—not just for the child, but for it as well. It realized that returning to Jung’s work was not merely about reading; it was about deciphering a dream—a dream of reconciliation, of accepting the jagged shards of the past. It wondered: behind the choices of these youngsters to "drop out" or "continue," how much is driven by the silent nudging of that "shadow zone" we call the unconscious? Why do images of the homeland and familiar faces keep recurring during those sleepless nights?

Jung answers: these are Symbols. They are not just memories; they are messengers from the unconscious sent to help us regain balance. This book is a journey of learning to read those "codes" so that one no longer feels isolated amidst the currents of life, whether in wind-swept Saigon or the chilly air of Cao Thanh.

Jung argued that dreams are not random flickers. They are the unconscious’s attempt to compensate for the imbalances of the conscious mind. "A dream is not a deception. It is a truthful message from our deepest self, spoken in the language of symbols—the language humanity has used since the dawn of history."

The most unique point of the book is the concept of the Collective Unconscious. Jung points out that we all share a treasure trove of ancient archetypes: The Great Mother, The Hero, and The Homecoming. Why did it choose to return to Cao Thanh every holiday? Perhaps because within it, the archetype of "The Homecoming" was surging powerfully. Why did the nephew choose to "drop out"? It might be the self’s resistance against imposed molds, a journey to find one’s unique Self.

"The human soul is not composed only of personal experiences but contains a grand history of ancestors. The symbols in your dreams might have appeared in caves thousands of years ago."

The entire book points toward the ultimate goal: Wholeness. Jung calls this Individuation—the process where one learns to accept every part of themselves. Reconciling with the brother, forgiving the nephew—these are all parts of this progression. It is not about eliminating pain, but integrating it into life to become more resilient.

"I am not what happened to me; I am what I choose to become. Individuation is when you stop acting and start living your true life."

Man and His Symbols reminds us: Success is not just about conquering the external world, but about reconciling with the world within. As night deepened in Cao Thanh, the hearth fire had faded, but its heart grew warm again. It closed the book, realizing that the fear of failure or loneliness were merely symbols on the path leading to the whole Self. Listen to the dreams, for there, the boy's father, its brother, and it itself are all walking together on the journey to find the soul.

Chủ Nhật, 4 tháng 1, 2026

[Book] Nguyễn Chí Thanh Góc Nhìn từ Hậu Thế - Bùi Chí Trung và nhóm tác giả


  • “Lịch sử không chỉ là những gì đã qua, lịch sử là những gì chúng ta mang theo trong tim để bước tới tương lai.”

Sài Gòn những ngày Mậu Thân năm ấy—không còn là phố thị hoa lệ của những tà áo dài hay tiếng nhạc phòng trà. Thay vào đó là khói lửa ngùn ngụt bốc lên từ những dãy nhà ở Chợ Lớn, tiếng súng nổ ran xé toạc sự tĩnh mịch của đêm giao thừa, và dòng người dắt díu nhau chạy loạn qua những cây cầu loang lổ vết đạn. Thành phố khi ấy như một sinh thể bị thương, quằn quại giữa những lằn ranh tử sinh của cuộc chiến đô thị khốc liệt.

Lẽ ra cuộc binh lửa Mậu Thân năm ấy đã có thể mang đến một kết cục bớt tang thương hơn cho những phận người vô định. Trong bóng chiều nhập nhoạng của ký ức, nó ngồi lặng người như đang tua lại một thước phim cũ: hình ảnh của "người tình tóc bạc" khi mái đầu vẫn còn xanh mướt xuân thì, tay ẵm chặt đứa con thơ, băng mình chạy thoát khỏi những cơn bão bom rát mặt và khói lửa mịt mù. Hình bóng ấy, nhỏ bé và kiên cường, hiện lên giữa thực tại tàn khốc như một phân cảnh trong phim "Mưa Đỏ"—lộng lẫy một cách bi tráng trên màn ảnh cuộc đời mà bà đã từng đi qua.

Bà—người tình tóc bạc, người phụ nữ của nhiều năm xa xứ tìm về, lặng người, ôm rồi bật khóc một người chị đã cách trở bao năm. Bà kể về một thời lửa khói, kể về dòng sông nhuộm sắc đỏ từ máu người chảy, ôm con chạy giữa hai làn đạn đó. "Anh còn nhớ không?"—Câu hỏi day dứt ấy như vọng về từ quá khứ, là minh chứng cho nỗi đau dai dẳng của những người sống sót. Cuốn sách này, cũng như câu chuyện của họ, là sự đối diện với nỗi mất mát mà chiến tranh để lại.

"Nguyễn Chí Thanh - Góc nhìn từ hậu thế" không đơn thuần là một cuốn tiểu sử quân sự khô khan; nó là một nỗ lực phục dựng chân dung một con người vĩ đại từ những mảnh ghép ký ức của những người ở lại. Qua góc nhìn của hậu thế—những nhà khoa học, những người đồng đội và cả những người con—Đại tướng Nguyễn Chí Thanh hiện lên không chỉ là một chiến lược gia lỗi lạc mà còn là một tâm hồn nhân văn, một người truyền lửa cho cả một dân tộc trong những giờ khắc ngặt nghèo nhất.

Một phần giá trị của cuốn sách là nhắc lại phong trào "Gió Đại Phong"—nơi Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đã trực tiếp xuống đồng, thấu hiểu nỗi khổ của người nông dân để cải tổ nông nghiệp. Tác giả chỉ ra rằng, sức mạnh của quân đội trong mắt Nguyễn Chí Thanh không bắt đầu từ súng đạn, mà bắt đầu từ cái bụng no và niềm tin của người dân.

  • “Ông không tin vào những báo cáo bóng bẩy trên giấy tờ. Ông tin vào luống đất, vào mồ hôi của người dân. Với ông, làm chính trị hay làm quân sự, nếu tách rời khỏi đời sống của quần chúng, thì chỉ là những lý thuyết suông.”

Cuốn sách mổ xẻ vai trò của Đại tướng tại chiến trường miền Nam (B2). Giữa lúc nhiều người còn e ngại về sức mạnh của quân đội Mỹ, Nguyễn Chí Thanh đã đưa ra những nhận định táo bạo và cách đánh đầy sáng tạo. "Nắm thắt lưng địch mà đánh" không chỉ là chiến thuật, mà là biểu tượng của sự can trường, biến nỗi sợ hãi thành hành động—một triết lý mà sau này ta thấy lặp lại trong cuốn “Dám thất bại” hay “Tăng trưởng phi tuyến tính”.

  • “Trong chiến tranh, điều đáng sợ nhất không phải là hỏa lực của đối phương, mà là sự dao động trong ý chí của chính mình. Phải đánh để tìm ra cách đánh, phải đối diện để vượt qua nỗi sợ.”

PGS.TS Bùi Chí Trung và nhóm tác giả đã khéo léo sử dụng các kỹ thuật báo chí và nghiên cứu hiện đại để "đối thoại" với quá khứ. Cuốn sách khẳng định: Đại tướng Nguyễn Chí Thanh là một nhân vật mang tầm vóc thời đại, người đã đặt nền móng cho tư duy chính trị trong quân đội.

Sự hy sinh đột ngột của ông vào năm 1967 là một mất mát không thể bù đắp, nhưng như cuốn sách gợi mở, tinh thần của ông vẫn sống mãi trong những thế hệ kế cận. Đó là lý do tại sao tướng Nguyễn Chí Vinh lại chọn con đường tình báo chiến lược và ngoại giao quốc phòng—một sự tiếp nối tinh tế và hiện đại từ di sản của cha mình.

  • “Người anh hùng không mất đi khi họ nằm xuống, họ chỉ thực sự mất đi khi bị hậu thế lãng quên. Nguyễn Chí Thanh vẫn ở đó, trong những bài học về lòng trung thành và khát vọng hòa bình.”

"Nguyễn Chí Thanh - Góc nhìn từ hậu thế" là một cuốn sách cần thiết để kết nối những đứt gãy của ký ức. Nó nhắc chúng ta rằng, hòa bình hôm nay được xây dựng từ những bộ óc chiến lược và những trái tim nồng cháy của một thế hệ không biết đến sợ hãi.

Nó gấp sách lại, nghĩ về những gã trí thức ở "ngã ba đường lịch sử" mà mình từng viết, và cảm thấy may mắn vì lịch sử Việt Nam đã có những người như Nguyễn Chí Thanh để định hướng cho những bước đi của dân tộc. Hãy đọc để hiểu rằng, để có một "Hành trình vì hòa bình" rực rỡ, đã từng có một "Hành trình vì độc lập" bi tráng đến thế.

***


“History is not just what has passed; history is what we carry in our hearts to step into the future.”

Saigon in those days of the Tet Offensive—it was no longer the glamorous city of elegant áo dài or tea-room melodies. Instead, thick smoke billowed from rows of houses in Cho Lon, the staccato of gunfire tore through the silence of New Year's Eve, and streams of people huddled together, fleeing across bridges scarred by bullet marks. The city then was like a wounded creature, writhing between the thin lines of life and death in a fierce urban battle.

Perhaps that Tet Offensive could have brought a less tragic end to those drifting souls. In the twilight of memory, he sits in silence as if replaying an old film: the image of the "silver-haired lover" when her head was still lush with the green of youth, tightly clutching her young child, racing to escape the stinging storms of bombs and suffocating smoke. That silhouette, small yet resilient, emerged amidst the brutal reality like a scene from the movie Mưa Đỏ (Red Rain)—magnificent in its tragic grandeur on the screen of the life she once traversed.

She—the silver-haired lover, the woman who returned after many years abroad—stood silently, then embraced and wept with a sister separated for years. She spoke of a time of fire and smoke, spoke of the river stained red with human blood, carrying her child while running between two lines of fire. "Do you remember?"—That haunting question seems to echo from the past, a testament to the enduring pain of the survivors. This book, like their story, is a confrontation with the loss that war leaves behind.

  • “History is not only what has passed; history is what we carry in our hearts to step into the future.”

"Nguyễn Chí Thanh - Perspectives from Posterity" is more than just a dry military biography; it is an effort to reconstruct the portrait of a great man from the memory fragments of those left behind. Through the eyes of posterity—scientists, comrades, and even his children—General Nguyễn Chí Thanh emerges not only as a brilliant strategist but also as a deeply human soul, a man who ignited the spirit of an entire nation during its most desperate hours.

A significant part of the book's value lies in recalling the "Gió Đại Phong" (Dai Phong Wind) movement—where General Nguyễn Chí Thanh went directly to the fields, understanding the hardships of farmers to reform agriculture. The authors point out that, in Nguyễn Chí Thanh's eyes, the strength of the military did not begin with bullets and guns, but with full stomachs and the people's trust.

  • “He did not believe in glossy reports on paper. He believed in the furrows of the earth, in the sweat of the people. To him, whether doing politics or military work, if separated from the lives of the masses, it was merely empty theory.”

The book dissects the General's role in the Southern battlefield (B2). Amidst a time when many were wary of the U.S. military's power, Nguyễn Chí Thanh offered bold insights and creative fighting methods. "Nắm thắt lưng địch mà đánh" (Grab the enemy by the belt to fight) was not just a tactic; it was a symbol of fortitude, turning fear into action—a philosophy later seen repeated in works like Dare to Fail or Non-linear Growth.

  • “In war, the most frightening thing is not the opponent's firepower, but the hesitation in one's own will. One must fight to find the way to fight, one must face the fear to overcome it.”

PGS.TS Bùi Chí Trung and the authors skillfully use journalistic techniques and modern research to "dialogue" with the past. The book affirms that General Nguyễn Chí Thanh was a figure of era-defining stature, one who laid the foundation for political thinking within the military.

His sudden sacrifice in 1967 was an irreparable loss, but as the book suggests, his spirit lives on in the succeeding generations. This is why General Nguyễn Chí Vinh chose the path of strategic intelligence and defense diplomacy—a subtle and modern continuation of his father's legacy.

  • “A hero does not vanish when they fall; they only truly vanish when forgotten by posterity. Nguyễn Chí Thanh is still there, in the lessons of loyalty and the aspiration for peace.”

"Nguyễn Chí Thanh - Perspectives from Posterity" is an essential book to connect the fractured fragments of memory. It reminds us that today's peace was built by the strategic minds and burning hearts of a generation that knew no fear.

Closing the book, one thinks of the intellectuals at the "crossroads of history" previously written about, feeling fortunate that Vietnamese history had individuals like Nguyễn Chí Thanh to guide the nation's steps. Read this to understand that for a brilliant "Journey for Peace" to exist, there was once such a tragic and heroic "Journey for Independence."

Thứ Bảy, 3 tháng 1, 2026

[Book] Dám thất bại - Billi P.S.Lim


  • “Sự khác biệt giữa người thành công và kẻ thất bại không phải là tài năng hay may mắn, mà là khả năng chịu đựng thêm một giây phút nữa khi tất cả mọi thứ dường như đã sụp đổ.”

Nó nhớ về khoảnh khắc em đề xuất: "Em có thể thử phát triển một kênh theo hướng trendy". Cái gật đầu từ nó đã khai sinh ra "Xình là chám" — một sân chơi để những bạn trẻ sinh viên thỏa sức thử nghiệm các ý tưởng của mình. "Vui là chính," nó đã nghĩ vậy, bởi đời này vốn dĩ có mấy chuyện phân định được rạch ròi đúng, sai.

Từng thế hệ sinh viên cứ thế đi qua đời nó. Cho đến một ngày, khi những "ngưỡng rủi ro" trong đầu bản thân bắt đầu phát sinh, nó thấy bóng ma sợ hãi ngày càng rõ hình hài. Đó là những lúc nó muốn bỏ cuộc, nhưng rồi nhận ra mình phải tự giải quyết cuộc đấu tranh nội tâm đó để tiếp tục bước đi. Nhìn lại, những phần mềm cũng ra đời theo cách đó, trong sự nghi ngại của đám trẻ. Nhưng chính sự ngây ngô lại là sức mạnh của tuổi trẻ; chúng chẳng có quá nhiều nỗi sợ để mà đắn đo. Nhận ra ta đã già, cũng là lúc ta thấy nỗi sợ trong lòng mình lớn thêm: Sợ thất bại. Đâu hay. Ngay khi sợ thì đã thất bại rồi.

Billi P.S. Lim nhắc nhở chúng ta rằng: Chẳng có ai lớn lên mà lành lặn. Sự khác biệt chỉ nằm ở việc ta có chịu "xác định làm gì" sau khi lau liếm vết thương như một con thú đơn độc hay không.

"Dám thất bại" không phải là một cuốn sách cổ vũ cho sự yếu kém hay buông xuôi. Ngược lại, Billi P.S. Lim đã viết một bản tuyên ngôn về lòng dũng cảm: Dũng cảm để đối mặt với sự thật rằng chúng ta không hoàn hảo, và dũng cảm để đứng dậy sau mỗi lần bị cuộc đời hạ gục. Trong một xã hội vốn chỉ tôn thờ những ánh hào quang của thành công, cuốn sách này là một liều thuốc tỉnh táo cho những tâm hồn đang rỉ máu vì những sai lầm.

Billi P.S. Lim lật ngược quan điểm thông thường. Ông cho rằng thất bại là một phần tất yếu của quy trình phát triển. Nếu bạn không thất bại, nghĩa là bạn chưa thực sự thử thách bản thân ở những vùng đất mới. Giống như những dòng code đầu tiên của một phần mềm hay những clip đầu tiên của một kênh xu hướng, chúng phải trải qua sự vụng về để tiến tới hoàn thiện. Thất bại chính là "học phí" để sở hữu tấm bằng "kinh nghiệm".

  • “Sự thất bại thực sự không phải là khi bạn ngã xuống, mà là khi bạn từ chối đứng dậy. Thành công là kết quả của những lần thử sai liên tục, cho đến khi bạn tìm ra con đường đúng đắn nhất.”

Cuốn sách mổ xẻ tâm lý sợ hãi—thứ xiềng xích vô hình giữ chân chúng ta trong "vùng an toàn". Khi ta già đi, vùng an toàn ấy dường như càng hẹp lại. Chúng ta sợ bị chê cười, sợ mất đi những gì đang có. Nhưng chính nỗi sợ đó mới là thứ làm thế giới của chúng ta bé lại. Tác giả khuyến khích chúng ta hãy biến nỗi sợ thành người bạn đường nhắc nhở chúng ta đang thực sự dấn thân.

  • “Nếu bạn không dám đối diện với nỗi sợ hãi của mình, nỗi sợ hãi đó sẽ trở thành định mệnh của bạn. Đừng đợi đến khi không còn sợ hãi mới hành động, hãy hành động ngay cả khi đôi chân bạn đang run rẩy.”

Kết nối với triết lý bứt phá, "Dám thất bại" nhấn mạnh rằng sự phát triển không phải là một đường thẳng. Nó là một chuỗi những điểm gãy. Sự kiên trì là chìa khóa duy nhất để biến những mảnh vỡ của thất bại thành một công trình vĩ đại. Đám trẻ ngoài kia không đắn đo vì chúng chưa thấy "điểm gãy", còn chúng ta — những người đã thấy — cần phải bản lĩnh hơn để bước qua nó.

Hãy chân thật với chính những thất bại của mình. Đừng bao che cho những lỗi lầm bằng những báo cáo bóng bẩy hay vẻ ngoài đạo mạo. Hãy học cách chấp nhận nó, mổ xẻ nó để thấy rõ bản chất của vấn đề và không lặp lại nó thêm lần nào nữa.

"Dám thất bại" là một cuốn sách thô ráp và chân chất. Nó nhắc chúng ta rằng: Dù ta có già đi và nỗi sợ có lớn thêm, nhưng chừng nào ta còn dám đứng dậy và cho phép mình được "ngây ngô" như đám trẻ ngoài kia, chừng đó ta còn cơ hội để thay đổi dòng chảy của lịch sử đời mình.

Hãy gấp sách lại, nhìn vào "Xình là chám", nhìn vào những phần mềm đã thành hình, và tự hỏi: "Sau khi đối diện với bóng ma sợ hãi này, mình sẽ kiến tạo điều gì tiếp theo?"

***



“The difference between a successful person and a failure is not talent or luck, but the ability to endure one second longer when everything seems to have collapsed.”

I remembers the moment she suggested: "I could try developing a channel following trendy directions." His nod gave birth to "Xình là chám" — a playground for young students to freely experiment with their ideas. "Fun is the priority," he thought, for in this life, few things can be clearly defined as right or wrong.

Generation after generation of students has passed through his life. Until one day, when "risk thresholds" began to arise within my own mind, I saw the ghost of fear taking a clearer shape. There were times I wanted to quit, but then I realized I had to resolve that internal struggle himself to keep moving forward. Looking back, software was born the same way, amidst the skepticism of the youngsters. But that very naivety is the strength of youth; they don't have too many fears to hesitate over. Realizing we have grown old is also when we find the fear in our hearts growing larger: the fear of failure. Little did I know. The moment you are afraid, you have already failed.

Dare to Fail is not a book that encourages weakness or giving up. On the contrary, Billi P.S. Lim has written a manifesto of courage: The courage to face the truth that we are not perfect, and the courage to stand up after every time life knocks us down. In a society that only worships the glow of success, this book is a sobering medicine for souls bleeding from their mistakes.

Billi P.S. Lim reminds us that: No one grows up completely unscathed. The difference lies only in whether we are willing to "determine what to do next" after licking our wounds like a solitary beast.

Billi P.S. Lim flips the conventional view. He argues that failure is an inevitable part of the development process. If you don't fail, it means you haven't truly challenged yourself in new territories. Like the first lines of code in a piece of software or the first clips of a trending channel, they must go through clumsiness to reach perfection. Failure is the "tuition" paid to own the degree called "experience."

  • “Real failure is not when you fall, but when you refuse to get up. Success is the result of continuous trial and error until you find the most correct path.”

The book dissects the psychology of fear—that invisible shackle that keeps us in our "comfort zone." As we age, that comfort zone seems to grow narrower. We fear being laughed at, fear losing what we have. But it is that very fear that makes our world smaller. The author encourages us to turn fear into a traveling companion that reminds us we are truly venturing out.

  • “If you do not dare to face your fears, those fears will become your destiny. Do not wait until you are no longer afraid to act; act even when your legs are shaking.”

Connecting with the philosophy of breakthrough, Dare to Fail emphasizes that growth is not a straight line. It is a series of breaking points. Persistence is the only key to turning the fragments of failure into a great masterpiece. The youngsters out there don't hesitate because they haven't seen the "breaking point" yet; but we—those who have seen it—must be even more resilient to step through it.

Be honest with your own failures. Do not cover up mistakes with glossy reports or a dignified appearance. Learn to accept it, dissect it to see the true nature of the problem, and never repeat it again.

Dare to Fail is a raw and honest book. It reminds us that: Even as we grow older and our fears grow larger, as long as we dare to stand up and allow ourselves to be "naive" like the youngsters out there, we still have the chance to change the flow of our own history.


Thứ Sáu, 2 tháng 1, 2026

[Sách] Tăng trưởng phi tuyến tính - Sự trỗi dậy của Geely - Xiabo Wu, Jian Du, Sihan Li


  • “Thế giới này không thuộc về kẻ đi trước, mà thuộc về kẻ biết cách tăng tốc vào đúng thời điểm để thay đổi dòng chảy của lịch sử.”

Sài Gòn những ngày cuối năm, khi dòng người hối hả ngược xuôi trong tiếng động cơ của đủ loại xe cộ, nó ngồi nhìn những chiếc xe điện mới mẻ đang dần chiếm lĩnh đường phố. Nó chợt nhớ về câu chuyện của một trong những cô em gái—người đã quyết định rời bỏ vùng sông nước miền Tây "gạo trắng nước trong" để về với đô thành Sài Gòn. Giữa lúc bạn bè cùng lứa bắt đầu xu hướng rời phố về quê, em lại chọn ngược dòng, chọn một thử thách mới mẻ hơn cho bản thân.

Và em chọn một chiếc Volvo.

Trong những khoảnh khắc hiếm hoi nó tìm gặp lại "đám trẻ" ấy—có đứa gặp trực tiếp rải rác ở khắp các showroom Sài thành hay trên những cung đường xa xôi của đất nước, có đứa chỉ thấy lại qua màn hình điện thoại, dõi theo hành trình của nhau bằng những cái "thả tim" hay nút "like" như để tiếp nhận một sự thật đang thay đổi. Những gã khổng lồ cũ bắt đầu chật vật để chuyển mình trong một thân hình đã quá khổ, trong khi những gã đi sau—những kẻ mang theo giấc mơ "xe điện"—đã bắt đầu hành trình bứt phá của mình, tiến vào vùng đất hình chữ S với một tâm thế hoàn toàn mới.

Tương tự, một hình trình được kể lại dựa trên một kết quả. 
"Tăng trưởng phi tuyến tính" không chỉ là một cuốn biên niên sử về một hãng xe; nó là một bản đồ tư duy về sự bứt phá. Qua ngòi bút của Ngô Hiểu Ba và các cộng sự, hành trình của Geely từ một xưởng sản xuất linh kiện tủ lạnh đến khi thâu tóm "vương miện" Volvo được mổ xẻ như một hiện tượng kinh tế điển hình của thế kỷ 21: Làm thế nào để những kẻ đi sau có thể vượt mặt những gã khổng lồ bằng những bước nhảy vọt không theo quy luật thông thường?

Cuốn sách về Geely này, như một lời đáp trả đầy mạnh mẽ cho những ai còn nghi ngại về giấc mơ của những quốc gia đang phát triển. Nó kể về Lý Thư Phúc—một gã bị coi là "điên rồ" khi tuyên bố: "Làm ô tô có gì khó đâu? Chẳng qua chỉ là bốn cái bánh cộng thêm hai cái ghế sofa thôi mà!". Sự ngây thơ đầy bản lĩnh đó chính là khởi điểm của một lộ trình tăng trưởng phi tuyến tính—nơi người ta không đi từng bước bậc thang, mà chọn cách xây dựng bệ phóng để bay vút lên.

Cuốn sách định nghĩa rõ: Trong thế giới hiện đại, nếu bạn chỉ tăng trưởng theo đường thẳng (tích lũy dần dần), bạn sẽ mãi mãi tụt hậu so với các đối thủ đã có bề dày lịch sử hàng trăm năm. Geely đã chọn con đường khác: Tăng trưởng thông qua sự gián đoạn và tích hợp toàn cầu.

Sự kiện Geely thâu tóm Volvo (2010)—thương hiệu mà cô em gái nọ vừa lựa chọn—là minh chứng kinh điển cho việc "con cá nhỏ nuốt con cá lớn" để hấp thụ công nghệ, thương hiệu và hệ thống quản trị đỉnh cao.

  • “Tăng trưởng phi tuyến tính không phải là sự may mắn tình cờ, mà là kết quả của việc tích lũy năng lực cốt lõi đến một điểm tới hạn, sau đó thực hiện một cú nhảy vọt chiến lược để thay đổi hoàn toàn vị thế trên thị trường.”

Một trong những điểm hay nhất của cuốn sách là cách Geely quản lý Volvo sau khi thâu tóm. Thay vì áp đặt văn hóa Trung Quốc, Lý Thư Phúc đã chọn chiến lược "Hổ thả về rừng"—để Volvo tự do phát triển theo bản sắc Thụy Điển nhưng được hỗ trợ bởi nguồn lực khổng lồ của Geely. Đây là bài học sâu sắc về sự tôn trọng và hòa hợp trong quản trị đa văn hóa.

  • “Quản trị một thương hiệu toàn cầu không phải là sở hữu nó, mà là nuôi dưỡng tâm hồn của nó. Sự thành công của Geely nằm ở chỗ họ biết cách làm cho Volvo trở lại là chính mình, đồng thời làm cho Geely trở nên vĩ đại hơn.”

Cuốn sách lột tả quá trình Geely thoát khỏi cái mác "xe giá rẻ" để trở thành một biểu tượng của công nghệ và an toàn. Họ hiểu rằng, muốn đi xa, phải làm chủ được công nghệ cốt lõi. Sự ra đời của dòng xe Lynk & Co là câu trả lời cho sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế phương Tây và hiệu quả sản xuất phương Đông.

  • “Trong cuộc đua công nghiệp, sao chép chỉ là phương tiện để tồn tại, nhưng sáng tạo mới là con đường duy nhất để dẫn đầu. Đừng chỉ xây dựng một chiếc xe, hãy xây dựng một hệ sinh thái chuyển động.”

"Tăng trưởng phi tuyến tính - Sự trỗi dậy của Geely" là một tác phẩm truyền cảm hứng mạnh mẽ cho giới doanh nhân và những nhà hoạch định chính sách. Nó khẳng định rằng: Không có vị thế nào là vĩnh viễn, và không có khoảng cách nào là không thể san lấp nếu ta có đủ tầm nhìn và sự kiên định.

Hãy gấp sách lại, nhìn ra những con đường lộng gió của Sài Gòn, nhìn những cô gái đang dũng cảm chọn cho mình một lộ trình riêng, và tự hỏi: Bước nhảy phi tuyến tính tiếp theo của bạn là gì?

***



“The world doesn't belong to those who go first, but to those who know how to accelerate at the right time to change the course of history.”

Saigon in the final days of the year, as the hustle and bustle of people flow through the roar of various engines, I sit and watch the fresh electric vehicles gradually taking over the streets. I suddenly recall the story of one of my younger sisters—who decided to leave the Mekong Delta, the land of "white rice and clear water," to come to the metropolis of Saigon. While her peers were starting the trend of leaving the city for the countryside, she chose to go against the tide, choosing a newer challenge for herself.

And she chose a Volvo.

In those rare moments I encounter "the kids" again—some met in person scattered across Saigon showrooms or on distant roads of the country, some seen only through phone screens, following each other's journeys with "hearts" or "likes" as if to accept a changing reality. The old giants are beginning to struggle to transform within their oversized frames, while the followers—those carrying the "EV dream"—have begun their breakthrough journey, entering the S-shaped land with an entirely new mindset.

Similarly, a journey is recounted based on a result.

"Non-linear Growth" is more than just a chronicle of a car company; it is a mental map of breakthroughs. Through the pen of Wu Xiaobo and his associates, Geely's journey from a refrigerator parts factory to acquiring the "crown" of Volvo is dissected as a typical 21st-century economic phenomenon: How can followers overtake giants through leaps that do not follow conventional rules?

This book about Geely serves as a powerful response to those who still doubt the dreams of developing nations. It tells the story of Li Shufu—a man considered "crazy" when he declared: "Building a car isn't hard! It's just four wheels plus two sofas!" That audacious innocence was the starting point of a non-linear growth trajectory—where one doesn't climb step by step but chooses to build a launchpad to soar upward.

The book clearly defines: In the modern world, if you only grow linearly (gradual accumulation), you will forever lag behind competitors with centuries of history. Geely chose a different path: Growth through disruption and global integration.

The event of Geely acquiring Volvo (2010)—the brand that the aforementioned younger sister just chose—is a classic demonstration of "the small fish swallowing the big fish" to absorb top-tier technology, branding, and management systems.

  • “Non-linear growth is not accidental luck, but the result of accumulating core capabilities to a tipping point, then executing a strategic leap to completely change market position.”

One of the best points of the book is how Geely managed Volvo after the acquisition. Instead of imposing Chinese culture, Li Shufu chose the "Tiger Released to the Forest" strategy—letting Volvo develop freely according to its Swedish identity but supported by Geely's massive resources. This is a profound lesson in respect and harmony in multi-cultural management.

  • “Managing a global brand is not about owning it, but nurturing its soul. Geely's success lies in knowing how to make Volvo be itself again, while making Geely greater.”

The book portrays Geely's process of escaping the "cheap car" label to become an icon of technology and safety. They understood that to go far, one must master core technology. The birth of the Lynk & Co line is the answer to the perfect combination of Western design and Eastern production efficiency.

  • “In the industrial race, copying is only a means to survive, but creativity is the only way to lead. Don't just build a car, build a mobility ecosystem.”

"Non-linear Growth: The Rise of Geely" is a powerfully inspiring work for entrepreneurs and policymakers. It affirms that: No position is permanent, and no gap is unbridgeable if we have sufficient vision and steadfastness.

Close the book, look out at the windswept roads of Saigon, look at the girls bravely choosing their own unique routes, and ask yourself: What is your next non-linear leap?

[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...