Chia sẻ về kinh nghiệm của bán hàng, cảm xúc về cuộc sống gia đình hoặc chỉ là một quyển sách đã từng đọc
Chiến Phan
Thứ Bảy, 23 tháng 2, 2019
[TFS VN] Tất Niên 2018
Chủ Nhật, 17 tháng 2, 2019
[Sách] Đợt tuyệt chủng thứ sáu - Elizabeth Kolbert
Thứ Bảy, 16 tháng 2, 2019
[Nhật ký của cha] Con Lân - Lân Con
Thứ Năm, 14 tháng 2, 2019
[Sách] Những con chim ẩn mình chờ chết/Tiếng Chim hót trong bụi mận gai - Colleen Mc Coulough
Nó lật lại những trang sách của Colleen McCullough vào một buổi chiều Sài Gòn nắng gắt đến mức cảm giác như những cánh đồng cỏ ở Úc châu đang cháy bùng lên ngay trên mặt bàn. Mọi người đang chào đón một lễ Phục Sinh. Một tựa đề, nhưng lại mang hai gương mặt dịch thuật: "Tiếng chim hót trong bụi mận gai" và "Những con chim ẩn mình chờ chết".
Nó chọn bản dịch của Trung Dũng, một bản dịch đi từ cái hồn cốt của tiếng Pháp, thay vì bản dịch từ tiếng Nga của Phạm Mạnh Hùng. Có lẽ vì cái lãng mạn đầy bi kịch của Pháp hợp với nhịp thở của nó hơn là sự gồ ghề, gai góc của Nga.
Câu chuyện tình giữa Meggie và Cha xứ Ralph de Bricassart là một sự day dứt kéo dài suốt một đời người—từ khi Meggie còn là một cô bé ngây thơ cho đến khi mái đầu đã bạc trắng. Họ yêu nhau giữa vòng vây của lễ giáo: một bên là con chiên, một bên là cha xứ. Một sự "bội ước" với Chúa trời để đổi lấy một nhát chạm vào nhân tính.
Nó đọc, rồi chợt đảo mắt nhìn quanh cái kiến thức hạn hẹp của mình về phương Đông. Phá bỏ rào cản tình yêu trong văn học phương Tây vốn dĩ phóng khoáng là điều không hiếm, nhưng khi nhìn về phía những tiểu thuyết của Kim Dung, nó thấy một sự tương đồng đến kinh ngạc. Khi đọc "Những con chim ẩn mình chờ chết", tâm trí nó bay ngay đến câu chuyện của Dương Quá và Tiểu Long Nữ trong Thần Điêu Hiệp Lữ.
Hai thế giới, hai nền văn hóa, nhưng cùng chung một kịch bản: sự nổi loạn chống lại các quy tắc giáo điều. Chỉ có điều, ở đây vai trò đã bị đảo ngược. Nếu Dương Quá là kẻ phong trần nổi loạn chống lại giới giang hồ để yêu sư phụ, thì ở Drogheda, Meggie là người phụ nữ kiên cường dâng hiến cả cuộc đời để "đánh cắp" một trái tim đã thuộc về Thiên Chúa. Cả hai đều là những "con chim" chọn lao mình vào bụi gai của dư luận để được một lần sống thật với chính mình.
Cuốn sách không chỉ dừng lại ở Meggie. Nó là một vòng lẩn quẩn đau đớn kéo dài qua hai thế hệ. Nó thấy sự cay đắng khi chứng kiến Meggie lặp lại những vết xe đổ của mẹ mình—bà Fee. Những người đàn bà trong dòng họ Cleary dường như đều bị nhốt trong một "chiếc lồng" của những người đàn ông không thuộc về họ.
Vòng lặp ấy chỉ thực sự kết thúc khi Meggie đủ can đảm nhìn nhận lại chính mình. Sự mạnh mẽ ấy không đến từ việc chiếm hữu, mà đến từ việc giải thoát. Meggie đã chọn giải thoát cho đứa con gái Justin—người đang chuẩn bị bước vào vết xe đổ của bà và mẹ khi đem lòng yêu một mục sư. Justin và Rainer, mối tình của họ là một sự hiện diện của hy vọng giữa những đổ nát của quá khứ.
Nó đặc biệt thích đoạn tâm tình giữa Justin và Rainer. Đó là lúc những "con chim" không còn ẩn mình chờ chết nữa, mà bắt đầu học cách đối diện với sự thật:
Rainer: "Em hối hận đã làm phí tất cả những năm tháng. Em không làm sao chuộc lại được. Chắc em đã làm anh đau khổ rất nhiều." Rainer đáp lời (bằng tất cả sự kiên nhẫn của một Multiplier): "Anh biết em yêu anh và anh có thể chờ đợi. Anh vẫn tin rằng, một người kiên trì rồi cuối cùng thế nào cũng thắng lợi."
Đó là một sự chữa lành. Một sự "lũy tiến" về mặt tâm hồn sau bao nhiêu năm tháng bị "tiêu trừ" bởi nỗi đau và sự cố chấp.
Quyển sách mở ra và khép lại bởi hình ảnh con chim và gai nhọn. Tác giả dường như muốn nói nhiều hơn về bản chất của giống loài Sapiens qua hình ảnh này.
"Thuyết kể rằng có một con chim chỉ hót một lần trong đời, nhưng hót hay nhất thế gian. Nó rời tổ đi tìm bụi mận gai... Và khi tìm thấy, nó cất tiếng hót trên cành gai đào sâu vào ngực nó. Nó vừa hót vừa chết đi, tiếng hót vượt qua nỗi đau khổ chết người..."
Nó lặng người trước ý nghĩa ẩn sau đó. Con chim mang chiếc gai nhọn xuyên qua ký ức. Nhưng chúng ta, loài người—những sinh vật có trí tuệ và quyền lựa chọn—lại kỳ lạ thay. Khi tự ghim vào lồng ngực những chiếc gai nhọn (như cách Ralph chọn quyền lực, Meggie chọn sự chờ đợi vô vọng), chúng ta biết, chúng ta hiểu cái giá phải trả là sự nghẹt thở, là cái chết. Vậy mà chúng ta vẫn làm. Chúng ta vẫn làm.
Đó là mặt "phi lý trí" đầy lấp lánh mà nó từng thấy ở Adam Braun hay những nhà leo núi trên Everest. Con người không sống chỉ bằng oxy và cơm áo; con người sống bằng những khoảnh khắc được "hót" lên khúc ca rực rỡ nhất của đời mình, dù cái giá phải trả là sự tự hủy diệt.
Đọc xong cuốn sách, nó thấy mình chậm lại, từ tốn hơn với những dấu yêu hiện tại như nhóc Julie và Merci. Nó không muốn đám trẻ phải trở thành những con chim ẩn mình chờ chết. Nó muốn dạy chúng rằng: Đừng đợi đến khi lao ngực vào gai mới dám hót.
Sự thấu cảm mà Meggie dành cho Ralph ở cuối đời, hay sự tha thứ bà dành cho Justin, chính là một "nỗi buồn có ích". Nó biến những mất mát thành một loại chất liệu để chạm khắc nên một tình yêu bao dung hơn. Mọi cha mẹ mất con, mọi người tình mất nhau, đều phải tìm thấy một cách nào đó để cười lại được. Cơn đau rồi sẽ nguôi vơi, nếu chúng ta học được cách sống trong tình yêu được chạm khắc từ chính những vết thương ấy.
"Tiếng chim hót trong bụi mận gai" nhắc nhở nó rằng: Giữa thế giới rầm rầm những sự phá cách và những "chiếc lồng" lễ giáo, sự chân thật với chính mình là lời hứa quan trọng nhất. Hãy hót khi trái tim còn đập, và hãy chắc chắn rằng nhành gai bạn chọn là xứng đáng.
***
It flipped back through the pages of Colleen McCullough on a Saigon afternoon so scorching it felt as if the Australian grasslands were erupting into flames right there on the table. Everyone was welcoming Easter. One title, yet it carries two faces of translation: "The Thorn Birds" (Tiếng chim hót trong bụi mận gai) and "The Birds That Hide to Die" (Những con chim ẩn mình chờ chết).
It chose the translation by Trung Dung—a version derived from the essence of the French text—rather than the Russian translation by Pham Manh Hung. Perhaps the tragic romanticism of the French suits its rhythm better than the rugged, thorny nature of the Russian.
The love story between Meggie and Father Ralph de Bricassart is a yearning that spans a lifetime—from the time Meggie was an innocent girl until her hair turned white. They loved each other amidst the enclosure of religious dogma: on one side, a lamb of the flock; on the other, a parish priest. A "betrayal" of God in exchange for a touch of humanity.
It read, then let its eyes wander over its limited knowledge of the East. Breaking the barriers of love in Western literature—naturally liberal as it is—is not uncommon. But looking toward the novels of Jin Yong, it saw a startling similarity. Reading "The Birds That Hide to Die," its mind flew instantly to the story of Yang Guo and Xiaolongnü in The Return of the Condor Heroes.
Two worlds, two cultures, yet the same script: a rebellion against dogmatic rules. Only here, the roles are reversed. If Yang Guo was the wandering rebel defying the martial arts world to love his master, then at Drogheda, Meggie was the resilient woman dedicating her entire life to "stealing" a heart that belonged to God. Both are "birds" choosing to hurl themselves into the thorns of public opinion just to live truthfully for once.
The book does not stop at Meggie. It is a painful cycle spanning two generations. It saw the bitterness in witnessing Meggie repeat the mistakes of her mother—Fee. The women of the Cleary clan seem imprisoned in a "cage" of men who do not belong to them.
That loop only truly ends when Meggie finds the courage to look at herself. That strength does not come from possession, but from liberation. Meggie chose to liberate her daughter, Justine—who was prepared to follow the same path of her grandmother and mother by falling in love with a clergyman. Justine and Rainer: their love is a presence of hope amidst the ruins of the past.
It particularly liked the intimate conversation between Justine and Rainer. That was the moment when the "birds" no longer hid to die, but began to learn how to face the truth:
Justine: "I regret wasting all those years. I don’t know how to make it up. I must have caused you so much suffering." Rainer replied (with all the patience of a Multiplier): "I know you love me and I can wait. I still believe that a persistent person will eventually triumph."
It was a healing. A "multiplication" of the soul after years of being "diminished" by pain and stubbornness.
The book opens and closes with the image of the bird and the thorn. The author seems to want to say more about the nature of the Sapiens species through this imagery.
"There is a legend about a bird which sings just once in its life, more sweetly than any other creature on the face of the earth. From the moment it leaves the nest it searches for a thorn tree, and does not rest until it has found
one. Then, singing among the savage branches, it impales itself upon the longest, sharpest spine... as it dies, it out-sings the lark and the nightingale."
It fell silent before the meaning hidden beneath. The bird carries the sharp thorn through memory. But we, humans—beings with intellect and the power of choice—are strange indeed. When we pin those sharp thorns into our own chests (as Ralph chose power, as Meggie chose hopeless waiting), we know, we understand the price to be paid is suffocation, is death. Yet we still do it. We still do it.
That is the shimmering "irrationality" it saw in Adam Braun or the mountaineers on Everest. Humans do not live on oxygen and bread alone; we live for the moments we can "sing" our most radiant song, even if the price is self-destruction.
Having finished the book, it found itself slowing down, more patient with its current loved ones like little Julie and Merci. It does not want the children to become birds that hide to die. It wants to teach them: Don’t wait until you impale your chest on a thorn to dare to sing.
The empathy Meggie showed Ralph at the end of his life, or the forgiveness she gave Justine, is a "useful sadness." It transforms loss into a material to carve a more inclusive love. Every parent who loses a child, every lover who loses another, must find a way to laugh again. The pain will eventually subside if we learn to live in the love carved from our very wounds.
"The Thorn Birds" reminds it: In a world roaring with radical innovations and the "cages" of dogma, being honest with oneself is the most important promise. Sing while your heart still beats, and make sure the thorn you choose is worth it.
Chủ Nhật, 10 tháng 2, 2019
[Sách] Yêu những điều không hoàn hảo - Hae Min
"Yêu những điều không hoàn hảo" của Đại đức Hae Min không chỉ là một cuốn sách, mà là một liều thuốc tinh thần, một lời thì thầm đầy bao dung và an ủi dành cho những tâm hồn đang vật lộn với những kỳ vọng về sự hoàn hảo trong một thế giới đầy biến động. Giữa cuộc sống vội vã, cuốn sách này mời gọi chúng ta dừng lại, hít thở sâu và nhìn nhận vẻ đẹp tiềm ẩn trong chính những điều không trọn vẹn, những khiếm khuyết của bản thân và cuộc sống.
Với giọng văn nhẹ nhàng, sâu lắng và thấm đẫm triết lý Thiền, Hae Min đã khéo léo dẫn dắt người đọc khám phá những khía cạnh của sự không hoàn hảo – từ những vết sẹo của quá khứ, những thất bại trong hiện tại, đến những nỗi lo lắng về tương lai. Ông không cổ súy cho sự buông xuôi, mà khuyến khích một thái độ chấp nhận, thấu hiểu và yêu thương những gì đang có, bởi lẽ, chính trong những điều chưa hoàn hảo, chúng ta mới tìm thấy sự chân thật và vẻ đẹp riêng.
"Nếu bạn có thể chấp nhận sự không hoàn hảo của người khác, tại sao bạn lại không thể chấp nhận sự không hoàn hảo của chính mình?"
Cuốn sách nổi bật bởi cách tiếp cận thực tế và gần gũi. Mỗi suy ngẫm của Hae Min đều như một lời tâm tình của một người bạn hiểu chuyện, giúp người đọc nhận ra rằng nỗi đau, sự yếu đuối, hay những sai lầm là một phần không thể thiếu của trải nghiệm con người. Thay vì cố gắng che giấu hay phủ nhận, Đại đức Hae Min khuyến khích chúng ta ôm lấy những điều không hoàn hảo đó, bởi chúng chính là những mảnh ghép làm nên một con người độc đáo và trọn vẹn theo cách riêng.
"Yêu những điều không hoàn hảo" là một lời nhắc nhở rằng, hạnh phúc không nằm ở việc đạt được sự hoàn mỹ tuyệt đối, mà là khả năng tìm thấy sự bình yên và vẻ đẹp ngay trong những vết nứt, những khuyết điểm của cuộc đời. Đây là một không gian tĩnh lặng để tâm hồn được nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và tìm lại sự cân bằng giữa những áp lực của cuộc sống hiện đại.
"Chính những điều không hoàn hảo mới khiến chúng ta trở nên độc đáo và đáng yêu."
Đại đức Hae Min, qua "Yêu những điều không hoàn hảo," đã mang đến một thông điệp mạnh mẽ và vô cùng cần thiết trong thời đại này: hãy chấp nhận và yêu thương những gì chưa hoàn hảo, bởi lẽ chính trong đó, chúng ta mới tìm thấy ý nghĩa đích thực của sự sống và niềm hạnh phúc bền vững. Cuốn sách là một tác phẩm nên đọc chậm, chiêm nghiệm, để những lời dạy của nó thấm sâu vào lòng, giúp ta sống an yên và trọn vẹn hơn.
"The world is imperfect, and so are you. Learn to love that imperfection."
Peace amidst imperfection. A combination of Buddhist philosophy through the writings of Zen master Hae Min and painting.
The investment in the cover design; it's like a tribute to the design profession. That was one of the decisions to choose the book, precisely because of the picture on the cover (people and objects facing each other amidst lush green nature), for, to be honest, my understanding of Buddhist philosophy is still very limited, as is the fame of this young Zen master.
"Don't try to be a perfect person. Be a genuine and compassionate person."
"Loving the Imperfect" by Venerable Hae Min is not just a book; it's a spiritual balm, a whisper full of compassion and comfort for souls struggling with the expectations of perfection in a volatile world. Amidst the rush of life, this book invites us to pause, breathe deeply, and see the hidden beauty in the incomplete, the flaws in ourselves and in life.
With a gentle, profound voice imbued with Zen philosophy, Hae Min skillfully guides readers to explore aspects of imperfection – from the scars of the past, the failures of the present, to the anxieties about the future. He doesn't advocate for giving up, but encourages an attitude of acceptance, understanding, and love for what is, because, it is precisely in the imperfect that we find authenticity and unique beauty.
"If you can accept the imperfections of others, why can't you accept your own imperfections?"
The next thing lies in the very country of that Zen master's choice: Korea, where one of my colleagues chose this place for a turning point in her life: to practice Buddhism. I want to understand why through this book.
Learning about Hae Min – a rather famous name with a previously written book "The Things You Can See Only When You Slow Down." Reading "Loving the Imperfect," I found myself immersed more in the illustrations interwoven within the book than in the way it conveyed its message, because the transmission was rather convoluted from simple things – perhaps because it was still a collection of notes edited by theme.
I put the book away to give as a gift; its philosophy is somewhat similar to the two books I just finished reading: "The Courage to Be Disliked" and "The Courage to Be Happy," when the little boy prattled beside the old man. I remember. Following the philosophical school that explores the inner self of each individual: Love is self-reliance. It is becoming an adult. That's why love is hard.
The book stands out for its practical and relatable approach. Each of Hae Min's reflections feels like the intimate sharing of an understanding friend, helping readers realize that pain, weakness, or mistakes are an indispensable part of the human experience. Instead of trying to hide or deny them, Venerable Hae Min encourages us to embrace those imperfections, for they are the very pieces that make us unique and complete in our own way.
"Loving the Imperfect" is a reminder that happiness does not lie in achieving absolute perfection, but in the ability to find peace and beauty even in life's cracks and flaws. This is a quiet space for the soul to rest, reflect, and regain balance amidst the pressures of modern life.
"It is precisely imperfections that make us unique and lovable."
Venerable Hae Min, through "Loving the Imperfect," has delivered a powerful and profoundly necessary message in this era: accept and love what is imperfect, because it is precisely in that, we find the true meaning of life and lasting happiness. This is a work to be read slowly, contemplated, allowing its compassionate teachings to sink deep into the heart, helping us live more peacefully and fully.
https://chienphan.blogspot.com/2025/06/sach-khi-moi-ieu-khong-nhu-y-hae-min.html
Thứ Bảy, 9 tháng 2, 2019
[Sách] Dám bị ghét & Dám hạnh phúc - Kishimi Ichiro & Koga Fumitake

"Tự do chính là việc bị người khác ghét. Đó là minh chứng cho việc bạn đang sống theo ý chí của chính mình, thay vì làm hài lòng tất cả mọi người xung quanh."
Nó tìm thấy sự cân bằng khi đọc một lèo hai cuốn sách của Kishimi Ichiro và Koga Fumitake. Dựa trên tâm lý học cá nhân của Alfred Adler, bộ đôi tác phẩm này không chỉ là những dòng triết lý suông; chúng là một cuộc hội thoại đối đáp giữa một Triết gia và một Chàng thanh niên, giúp một lĩnh vực "khó nhai" như Triết học trở nên lôi cuốn, nhẹ nhàng và giản đơn.
"Điểm mấu chốt của triết lý Adler chính là: Sống hết mình – ngay tại đây, vào lúc này."
Adler đưa ra một cái nhìn sắc sảo về cấu trúc tâm lý con người mà nó đặc biệt hứng thú. Ông phân biệt rõ ràng giữa Cảm thức thấp kém (sự nhận thức về thiếu sót để vươn lên) và Phức cảm tự ti (việc dùng sự thiếu sót làm cái cớ để lẩn tránh trách nhiệm).
Nó chợt nhận ra, sự lười biếng tâm linh mà M. Scott Peck từng nhắc tới thường ẩn mình dưới lớp vỏ của "phức cảm tự ti". Adler gọi đó là "Thuyết mục đích": Chúng ta không đau khổ vì quá khứ (Thuyết nguyên nhân), mà chúng ta đang sử dụng quá khứ để phục vụ cho mục đích trốn tránh sự tự lập ở hiện tại. Để thoát khỏi "chiếc hộp" này, ta cần dũng khí để gán cho cuộc đời một ý nghĩa mới.
Mục Tiêu Cuộc Đời: Sự Giao Thoa Giữa Cá Nhân Và Xã Hội
Hai tác giả đã tóm lược tư tưởng Adler thông qua hệ thống mục tiêu rất mạch lạc:
Mục tiêu hành động: (1) Tự lập, (2) Sống hài hòa với xã hội.
Mục tiêu tâm lý chi phối hành động: (1) Ý thức rằng mình có năng lực, (2) Ý thức rằng mọi người đều là bạn mình.
Tuy nhiên, với bản thân nó, sự khái quát về quan điểm của Adler dường như đã đầy đủ ngay từ cuốn thứ nhất – Dám bị ghét. Cuốn thứ hai – Dám hạnh phúc – dù vẫn là cuộc đối thoại biện chứng nhưng có phần thiếu đi sức cuốn hút ban đầu, khi chủ yếu chỉ giải thích rõ hơn các ví dụ để làm sáng tỏ triết lý của tập đầu.
"Chúng ta không thể thay đổi người khác, cũng không thể thay đổi quá khứ. Thứ duy nhất chúng ta có thể thay đổi là thái độ của bản thân đối với thế giới này."
Một điểm khiến nó phải dừng lại suy ngẫm chính là phương pháp giáo dục "không khen ngợi, không trách mắng" mà Adler đề cao. Là người tiếp xúc ít nhiều với văn hóa Nhật, nó cảm nhận được sự "cứng nhắc" gần như cực đoan trong cách dạy dỗ này.
Dù tính kỷ luật của đứa trẻ Nhật rất cao, nhưng nó đặt một dấu hỏi lớn: Liệu sự thiếu vắng những lời khích lệ, khen ngợi có làm thui chột tính sáng tạo và sự khai phóng của trẻ? Có phải chính việc tôn vinh sự kỷ luật khắc kỷ này đã khiến cuốn sách trở thành "best-seller", hay đó thực sự là con đường dẫn đến hạnh phúc? Đây chính là lúc "Trương Tử" trong nó lên tiếng—người đứng giữa để quan sát sự giằng co giữa tự do sáng tạo và khuôn khổ kỷ luật.
Hạnh phúc, theo Adler, là "cảm giác cống hiến". Sự cống hiến ấy không cần vĩ đại, nó nằm ở việc ta hiện diện tỉnh táo trong từng khoảnh khắc. Dù phương pháp giáo dục có thể gây tranh cãi, nhưng thông điệp về việc làm chủ vận mệnh và sống trọn vẹn ở "hiện tại" vẫn là một liều thuốc quý.
Hành trình với đám sinh viên vẫn còn ở phía xa xôi. Cứ đi. Đừng để phức cảm tự ti hay nỗi sợ bị ghét ghì chân mình lại. "Sống hết mình - ngay tại đây, vào lúc này" chính là cách để không bao giờ bị bỏ quên.
Update sáng 24 Tết 11/02/2026
***
"Freedom is being disliked by others. It is proof that you are living according to your own will, rather than trying to satisfy everyone around you."
It (the character) found balance after reading the two books by Kishimi Ichiro and Koga Fumitake in one go. Based on the Individual Psychology of Alfred Adler, this duo of works is not just a collection of dry philosophies; they are a dialogue between a Philosopher and a Youth, making a "hard-to-swallow" field like Philosophy engaging, gentle, and simple.
"The key point of Adlerian philosophy is: Live life to the fullest—right here, right now."
Adler offers a sharp insight into the structure of the human psyche that particularly interests it. He clearly distinguishes between the Inferiority Feeling (the awareness of shortcomings as a catalyst to strive upward) and the Inferiority Complex (using shortcomings as an excuse to evade responsibility).
It suddenly realized that the "spiritual laziness" M. Scott Peck once mentioned often hides under the guise of an "inferiority complex." Adler calls this "Teleology": We do not suffer because of the past (Etiology); rather, we use the past to serve the purpose of evading independence in the present. To escape this "box," one needs the courage to grant life a new meaning.
Life Goals: The Intersection Between the Individual and Society The authors summarize Adler’s thought through a very coherent system of goals:
Action goals: (1) To be independent, (2) To live in harmony with society.
Psychological goals supporting action: (1) The consciousness that I have the ability, (2) The consciousness that people are my comrades.
However, for itself, the generalization of Adler’s views seemed complete from the first book—The Courage to Be Disliked. The second book—The Courage to Be Happy—though still a dialectical dialogue, lacked some of the initial allure, as it primarily clarified examples to further explain the philosophy of the first volume.
"We cannot change others, nor can we change the past. The only thing we can change is our own attitude toward this world."
A point that made it stop and reflect was the "no praising, no rebuking" educational method that Adler advocates. Having had some contact with Japanese culture, it sensed a nearly extreme "rigidity" in this teaching style. Although the discipline of Japanese children is very high, it raises a significant question: Does the absence of encouragement and praise stifle a child's creativity and liberation? Is it the glorification of this stoic discipline that made the book a bestseller, or is it truly the path to happiness? This is when the "Truong Tu" within it speaks up—the observer standing between the tension of creative freedom and disciplined framework.
Happiness, according to Adler, is the "feeling of contribution." That contribution need not be grand; it lies in being mindfully present in every moment. Despite the controversial educational methods, the message of mastering one's destiny and living fully in the "now" remains a precious remedy.
The journey with the students still lies far ahead. Just go. Do not let an inferiority complex or the fear of being disliked hold you back. "Live life to the fullest—right here, right now" is the way to never be forgotten.
Thứ Năm, 7 tháng 2, 2019
Nhật ký của cha: Lavie & Pháo Hoa
Thứ Tư, 6 tháng 2, 2019
[Sách] Mọi thứ đều soi tỏ - Jonathan Safran Foer
Khi sự chỉ trích trên chính trường Mỹ về cuộc chiến tại Iran ngày càng gay gắt, có nghị sĩ đã ví von Iran như một Đức Quốc Xã. Ngộ. Nó lật mở lại những trang sách của Jonathan Safran Foer, khi thời gian dường như đang trôi mà cũng như đang ngừng lại. Một cảm giác kỳ lạ. Nó thừa nhận đây là một tác phẩm hay, một nỗ lực phi thường để phơi bày tội ác diệt chủng của Đức Quốc Xã thông qua chuyến hành trình ngược dòng từ Mỹ về Ukraine của một chàng trai trẻ, chỉ với một tấm ảnh chân dung người phụ nữ đã ố vàng theo năm tháng.
Sáng tạo là cần thiết, nhưng tiết chế cũng quan trọng không kém. Nó thấy mình phải gồng lên khi đọc, phải đánh vật với những thủ thuật sắp xếp và dẫn truyện của Foer.
Sự đứt đoạn cảm xúc: Tác giả lạm dụng cách đảo và xen ngữ cảnh như muốn thách thức sự tò mò, nhưng với nó, điều đó lại vô tình chặt đứt mạch cảm xúc đang chảy trôi trong đầu.
Sự phá cách thừa thãi: Cách dàn trang, bố cục đoạn văn, những khoảng cách cố tình... tất cả như một tuyên ngôn phá bỏ mọi quy luật. Nhưng đôi khi, nó cần một sự đơn giản thuần khiết hơn là những phá cách làm rối rắm thêm một câu chuyện vốn đã quá nặng nề.
Văn phong trào phúng của Foer khiến nó liên tưởng đến Vũ Trọng Phụng—một sự bóc trần tàn nhẫn những vẻ thanh cao giả dối đằng sau chiếc mặt nạ của lối sống hiện đại. Nhưng chính sự lạm dụng hình thức đã làm "nghẹt thở" đi cái hồn cốt của sự thật.
Nỗi buồn ấy giúp nó chậm lại, từ tốn hơn với những dấu yêu hiện tại. Nhìn nhóc Julie, nó thấy mộng mơ tưởng đã cạn giờ lại ùa về ngút ngàn yêu dấu. Mọi cha mẹ mất con đều tìm thấy một cách nào để cười lại được, bởi cơn đau sẽ nguôi vơi, và "Mọi tình yêu đều được chạm khắc từ mất mát... Chúng ta học sống trong tình yêu ấy."
Dẫu khó chịu với cấu trúc, nhưng khi gạt bỏ lớp vỏ hào nhoáng của kỹ thuật, nó vẫn tìm thấy những rung cảm sâu sắc. Đọc "Mọi thứ đều soi tỏ" như nhấm nháp những ngày cuối năm, buồn nhưng không bi lụy. Tác giả viết như chốt lại một vòng lặp của nhân gian:
"Cuộc sống đã tiếp diễn, như cuộc sống đang tiếp diễn và thời gian ngừng trôi; và thời gian đang trôi... Buồn đau đã được thay bằng một nỗi buồn có ích."
Dù không thích sự "diễn" của Foer trên trang giấy, nó vẫn trân trọng cái lõi nhân văn của tác phẩm. Giữa thế giới rầm rầm những sự phá cách, đôi khi sự chân thật đơn giản mới là "nhát chạm" đau đớn và sâu sắc nhất.
(Updated: 01/04/2026)
***
As criticism in the U.S. political arena regarding the war in Iran grew increasingly sharp, some congressmen compared Iran to Nazi Germany. Strange. It (the character) flipped back through the pages of Jonathan Safran Foer, as time seemed to be passing yet standing still. A peculiar sensation. It admits this is a brilliant work, an extraordinary effort to expose the genocide of Nazi Germany through the journey of a young American man back to Ukraine, guided only by a portrait of a woman yellowed by the years.
Creativity is necessary, but restraint is equally vital. It found itself having to strain while reading, struggling against Foer’s structural maneuvers and narrative arrangement.
Emotional fragmentation: The author overuses shifts and interlaced contexts as if to challenge the reader's curiosity, but for it, this inadvertently severed the emotional flow within its mind.
Redundant innovation: The page layouts, paragraph compositions, intentional spacing... all seem like a manifesto to break every rule. Yet sometimes, it craves a purer simplicity rather than the avant-garde styles that clutter an already heavy story.
Foer’s satirical prose reminds it of Vu Trong Phung—a brutal unmasking of the hypocritical nobility behind the mask of modern lifestyle. However, it was the overindulgence in form that "suffocated" the very soul of the truth.
This sadness helped it slow down, becoming more patient with its current loved ones. Looking at little Julie, it saw dreams once thought dried up now rushing back with overwhelming affection. Every parent who has lost a child finds a way to laugh again, for the pain eventually subsides, and: "All love is carved from loss... We learn to live within that love."
Despite the frustration with the structure, once the flashy shell of technique was stripped away, it still found profound resonance. Reading "Everything Is Illuminated" felt like savoring the final days of the year—sad, but not despondent. The author writes as if closing a loop of humanity:
"Life has gone on, as life is going on and time has stopped; and time is going on... Sorrow has been replaced by a useful sadness."
Though it did not appreciate Foer's "performance" on the page, it still cherished the humanistic core of the work. Amidst a world roaring with radical innovations, sometimes simple honesty is the most painful and profound "touch."
Thứ Bảy, 2 tháng 2, 2019
[Sách] Đĩa thức ăn thứ ba - Dan Barber
Trưa trời Sài Gòn đổ lửa từ trên cao, "Người Hội An" là nơi nó và thằng bạn gặp lại nhau. Hai gã công bộc một thời dưới mái nhà của gã khổng lồ Toyota, dù một bên cho vay, một bên sản xuất, thì nay tất cả cũng đã hóa mây bay.
Nhìn mái đầu thằng bạn, nghe những cập nhật về cuộc sống, nó nhận ra câu chuyện của những người đàn ông đi qua dốc bên kia cuộc đời bắt đầu xoay quanh gia vị và sức khỏe nhiều hơn. Để hâm nóng sở thích, nó kéo câu chuyện về phía "Đĩa thức ăn thứ ba"—quyển sách không chỉ viết về ẩm thực, mà là một bản biên niên sử về cách nước Mỹ đã đánh mất chính mình trên bàn ăn.
Sự Đứt Gãy Của "Agri" Và "Culture"
Dan Barber không đưa cho ta một công thức nấu ăn, ông đưa ta vào một cuộc hành trình truy tận gốc rễ. Ông bóc tách cái gọi là "Cách mạng Xanh"—thứ thực chất là một cuộc bội ước với mẹ thiên nhiên. Khi con người cố tách chữ "Agri" (nông nghiệp) khỏi "Culture" (văn hóa), chúng ta đã tạo ra một hệ quả tàn khốc: bệnh tật tăng nhanh, và ung thư là cái giá đắt nhất của sự độc canh và giống lai.
Dan Barber đưa người đọc đến những vùng đất mới, gặp gỡ những "dị nhân" nuôi trồng theo lẽ tự nhiên. Ở đó, con người không còn là kẻ chinh phục hay "Thần thánh" (Homo Deus), mà chỉ ở vai trò "giám sát"—giám sát sự tác động của mình để không làm hệ thống bị đứt gãy thêm nữa. Nó lặng người khi đọc về sự thuần hóa cây lúa mì, vốn là khởi nguyên của sự đứt gãy giữa con người và đất đai. Chúng ta đã nhốt cây trồng vào những "chiếc lồng" hóa chất, để rồi cuối cùng, chính chúng ta lại nghẹt thở trong những căn bệnh của thời đại.
Khái Niệm Về Một Nền Ẩm Thực Mới
Đĩa thức ăn thứ ba là một khái niệm xây dựng lại nền tảng.
Đĩa thứ nhất: Một miếng thịt lớn với chút rau trang trí (Kiểu Mỹ truyền thống).
Đĩa thứ hai: Thịt sạch, rau hữu cơ (Phong trào Farm-to-table hiện tại).
Đĩa thứ ba: Sự đảo ngược hoàn toàn. Nơi người đầu bếp quyết định hệ sinh thái bắt đầu từ khâu nguyên liệu.
Nó tự hỏi, liệu những chuỗi cung ứng khổng lồ như McDonald có lấy ý tưởng từ đây không, khi họ xây dựng những nông trại vây quanh các cửa hàng? Nhưng Dan Barber đi xa hơn thế. Ông đặt đầu bếp vào vị trí người nhạc trưởng của hệ sinh thái. Người trồng, thợ nấu, đầu bếp... đều nằm trong một dòng chảy phân phối theo nhu cầu, nơi mỗi món ăn là một "nhát chạm" vào sự bền vững của đất đai.
Thực Đơn Tương Lai 2025: Tìm Lại "Chất" Giữa Sự Giả Tạo
Nó thích cách tác giả dẫn dắt mình đi từ đồng ruộng đến biển cả, để kết thúc là một "Thực đơn tương lai năm 2025". Đó là khát khao tìm lại những gì "chất" nhất, nguyên bản nhất. Tác giả—một đầu bếp—đã lặn lội tìm về nguồn gốc của nguyên liệu để thấu cảm được rằng ẩm thực không chỉ là kỹ thuật hay hương vị, mà là nền tảng của văn hóa. Ngược. Con người đang tìm kiếm những thực phẩm bước ra từ phòng thí nghiệm.
Quyết định chúng ta ăn gì, chính là quyết định cách chúng ta sống. Cuộc sống của chúng ta phức tạp hay đơn điệu, mặn mòi hay nhạt nhẽo, tất cả đều bắt đầu từ những gì chúng ta trồng trọt và đưa vào cơ thể hàng ngày.
(Updated: 13/04/2026)
***
Under the scorching noon sun of Saigon, "Nguoi Hoi An" was where it (the character) and an old friend reunited. Once fellow "servants" under the roof of the giant Toyota—one in financing, the other in production—now all of that has drifted away like passing clouds.
Looking at his friend’s graying hair and hearing life updates, it realized that the conversations of men crossing the slope of life begin to revolve more around spices and health. To warm up their shared interests, it steered the conversation toward "The Third Plate"—a book that is not merely about culinary arts, but a chronicle of how America lost itself at the dining table.
The Fracture of "Agri" and "Culture" Dan Barber does not offer a recipe; he takes us on a journey to the very roots. He dissects the so-called "Green Revolution"—which was, in essence, a betrayal of Mother Nature. When humans attempted to sever "Agri" (agriculture) from "Culture" (culture), we created a devastating consequence: a rapid increase in disease, with cancer being the steepest price for monoculture and hybrids.
Dan Barber leads the reader to new lands, meeting "eccentrics" who breed and grow according to the "laws of nature." There, humans are no longer conquerors or "God-like" (Homo Deus), but merely "supervisors"—monitoring their own impact to prevent further fractures in the system. It fell silent while reading about the domestication of wheat, the very origin of the rift between man and soil. We have imprisoned crops in "chemical cages," only to find ourselves suffocating from the diseases of our era.
A New Concept of Cuisine The Third Plate is a concept for rebuilding the foundation.
The First Plate: A large piece of meat with a tiny vegetable garnish (Traditional American style).
The Second Plate: Clean meat, organic vegetables (The current Farm-to-Table movement).
The Third Plate: A complete reversal. A place where the chef decides the ecosystem, starting from the raw ingredients.
It wondered if giant supply chains like McDonald's took inspiration from this when building farms around their outlets. But Dan Barber goes further. He places the chef in the position of the ecosystem's conductor. The grower, the cook, the chef... all exist within a flow of demand-based distribution, where every dish is a "touch" upon the sustainability of the land.
The 2025 Future Menu: Reclaiming "Substance" Amidst Artificiality It loved how the author guided the reader from the fields to the sea, concluding with a "Future Menu 2025." It is a yearning to find what is most "authentic" and original. The author—a chef—traveled far to find the source of his ingredients, realizing that cuisine is not just technique or flavor; it is the foundation of culture. Inversion. Humans are now seeking food that emerges from laboratories.
Deciding what we eat is deciding how we live. Whether our lives are complex or monotonous, salty or bland, it all begins with what we grow and put into our bodies every day.
Thứ Sáu, 1 tháng 2, 2019
[Review Sách] Vận tải Container đường Biển đến năm 2025 - Lars Jensen
[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]
Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...
-
Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...
-
"Lagom không phải là khước từ những thú vui trong cuộc sống, Lagom là khi chúng ta tận hưởng—mọi thứ—vừa đủ, lành mạnh và cân bằng....
-
Quẳng vali qua một góc phòng, nó nằm vật ra chiếc giường lót drap trắng muốt của khách sạn sau một ngày dài vật lộn với công việc để đến ...










