Chiến Phan

Hiển thị các bài đăng có nhãn khánh ly. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn khánh ly. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Ba, 18 tháng 8, 2026

[Story] Gió về miền Trung (14) - Vời vợi nắng gió - The Central Winds (14) – BOUNDLESS SUN AND WIND


Một chuyến về

Chiếc Mercedes màu xám tro rẽ sương mù, lao vút đi trên Quốc lộ 1A nối liền cõi kinh kỳ ra mảnh đất Quảng Trị đầy gió Lào và cát trắng. Tiếng động cơ êm ru gầm nhẹ, va đập chan chát vào cái không khí nồng nặc mùi bụi đường và nắng hạ gay gắt.

Bên trong cabin, hai người đàn bà ngồi cạnh nhau nhưng mỗi người chìm vào một cõi tịch mịch riêng biệt. Mụ Nuôi ngồi ở ghế phụ, bàn tay gầy gầy gân guốc thi thoảng vuốt lại mép áo bà ba nhuộm màu thời gian. Cạnh mụ là Mệ Kan Lịch—người nữ anh hùng Pa Cô năm xưa với đôi mắt sâu thẳm như vách đá Trường Sơn, trên ngực áo vẫn phảng phất mùi khói bếp và hương rừng già. Họ đang trên hành trình đi tìm lại Helene, người phụ nữ mang dòng máu lai Pháp kiều diễm ngày nào—vợ của cậu Tám năm xưa.

Con đường nhựa trải dài thót tim, chạy ngoằn ngoèo qua những vạt đồi dốc cằn cỗi và những dòng sông cạn trút đáy. Chiếc xe chạy êm, êm tới mức cái im lặng trong khoang xe hóa thành một thứ gánh nặng lê thê. Mụ Nuôi tựa đầu vào cửa kính lạnh ngắt. Bên ngoài, bầu trời Quảng Trị hiện ra đối nghịch đến tàn nhẫn: một nửa vòm trời phía tây rực lên màu đỏ quạch như máu của hoàng hôn muộn, nửa còn lại phía đông đã xám xịt một màu mây giông mịt mùng. Bầu trời ấy hệt như cuộc đời mụ Nuôi—chưa từng có một ngày trọn vẹn sự yên bình, lúc nào cũng nằm trên lằn ranh gãy đôi của giông bão và ghen tuông, của sinh tử và hoài niệm.

Bánh xe lăn dài nghiến trên mặt đường rải đá, đưa mụ Nuôi trôi tuột về ký ức của những năm 1997.

Mười năm trước…

Huế, 1997

Khi cơn gió heo may đầu mùa thổi dạt qua những vòm cây rêu phong nơi mảnh đất Huế. Theo lời mời gọi và sự thu xếp dằn dỗi của đứa em chồng mụ—năm La, mụ Nuôi đã quyết chí thực hiện một chuyến về lại cố đô. Ngày ấy, mụ đi không phải để vinh quy bái tổ, cũng chẳng phải để ngẩng cao đầu khoe khoang cơ nghiệp. Mụ đi với một tâm thế của người đàn bà từng đi qua ngàn trùng dốc thẫm, gánh trên vai cả một gia tài nợ nần tình cảm.

Đi cùng mụ Nuôi chuyến về Huế năm ấy là hai đứa con trai: thằng ba Hùng—lúc này đã là một thanh niên 32 tuổi vóc dáng vạm vỡ, rắn rỏi như sỏi đá sông Hương, và thằng út—thằng Chiến, mới vừa tròn 14 tuổi với đôi mắt trong veo nhưng đượm nét u hoài của gã đàn ông họ Phan. Mụ Nuôi giắt cẩn thận vào dải yếm lót trong ngực áo hàng chục chiếc nhẫn vàng lá. Mụ tính kỹ lắm. Cái thói đời dịch chuyển dạt trôi, đi tới đâu mụ bán tới đó. Mỗi chiếc nhẫn vàng rơi ra khỏi ngực áo là một chặng đường được nối dài, là tiền xe, tiền cơm, tiền cúng đơm cho cái chuyến hành hương đào xới lại quá khứ của chính mụ.

Từ thành phố Huế rêu phong, sau những cuộc hội ngộ gượng gạo với họ hàng bên chồng, mụ Nuôi không dừng chân. Mụ tiếp tục dắt hai đứa con ngược chuyến xe đò rầm rập bụi đỏ để trở về vùng đất Quảng Trị—nơi rốn rúp của đau thương.

Mụ muốn về để lắng nghe hơi thở thổn thức của một làng quê cằn cỗi. Nơi ấy, người phụ nữ đứng ở đầu sóng, hứng chịu biết bao trận cuồng phong của thời cuộc, nghe tiếng gọi của ruột thịt hòa lẫn trong nước mắt. Đêm đó, dưới một bụi tre làng lưa thưa gió hát, tiếng xào xạc của cành lá kêu sột soạt giữa đêm thanh vắng như tiếng khóc thầm của đất mẹ. Mụ Nuôi đứng tựa lưng vào gốc tre già, nghe sóng biển Cửa Tùng ngoài xa vọng về rầm rập, lòng mụ quặn thắt khi đối diện với cái quá khứ từng cứa vào lòng mụ những vết thương sâu hoắm.

Lằn Roi Cũ 

Mụ Nuôi trở về nơi từng cứa vào da thịt mụ những lằn roi quất tàn nhẫn của số phận. Đó là nơi mụ tìm gặp lại người đàn bà đã sinh ra mụ… nhưng rồi cũng chính bà đã bỏ rơi mụ giữa dòng đời chao đảo từ khi mụ mới lên tám.

Tâm trạng mụ Nuôi lúc bước đi trên con đường làng bấy giờ là một trận chiến giằng xé dữ dội. Trong mụ có sự căm hận của đứa trẻ từng bị bỏ rơi, từng phải nương tựa người dì, từng phải nhẫn nại tảo tần đi bán từng thanh kẹo, từng gánh bắp rang bơ để sống qua ngày. Nhưng ở một nửa kia của trái tim, tiếng gọi của máu mủ lại thì thào cuồng dại, thôi thúc mụ phải tìm lại thân sinh trước khi quá muộn.

Bầu trời làng quê hôm ấy trong xanh một cách kỳ lạ. Những bờ ruộng xanh mát mắt trải dài đến tận chân trời, phản chiếu ánh nắng vàng quạnh của miền Trung. Đối nghịch với cái mênh mông, tươi trẻ của thiên nhiên là cảnh sắc xơ xác của những ngôi nhà quê rải rác.

Mụ Nuôi bước qua một khoảng sân rộng rải đầy rơm rạ khô. Trước mắt mụ là một ngôi nhà với mái lá đặc thù của vùng Binh Trị Thiên—nhỏ bé, thấp lè tè và xám xịt như một cây nấm dại sau bão.

Đứng ở ngưỡng cửa gỗ mục gãy lắt lay, mụ Nuôi khựng lại. Tim mụ nảy lên thùm thụp nơi lồng ngực.

Nằm trên chiếc chõng tre tróc vạt ở góc nhà là bà Nhàn—người mẹ đã sinh ra mụ. Thời gian và sự nhai nghiến của kiếp nghèo đã biến người phụ nữ tràn đầy sức sống năm xưa thành một khối thịt co quắp, nhỏ thó như một gốc cây khô bị rút kiệt nhựa sống. Bà nằm đó, đôi bàn tay gầy giuộc chắp lại trước ngực, đôi mắt đục ngầu hoen ố vì cườm khô.

Mụ Nuôi bước tới. Khoảng cách mươi bước chân mà mụ thấy dài như ngàn dặm sông núi. Mụ quỳ xuống bên chiếc chõng tre, bàn tay thô ráp vốn quen đếm tiền, gánh hàng chợ đời khẽ chạm vào bờ vai gầy guộc của mẹ mình.

Mạ… – Mụ Nuôi cất tiếng. Cái từ "mạ" rơi ra khỏi cổ họng mụ nghe đắng ngắt, khô khốc như hạt cát Quảng Trị.

Bà Nhàn run rẩy, đôi bàn tay quắn quéo quờ quạng trong không trung rồi bắt lấy bàn tay mụ Nuôi. Hai người đàn bà—một kẻ bỏ đi, một người bị bỏ lại—đã gục đầu vào nhau mà khóc. Tiếng khóc không thành lời, chỉ có những giọt nước mắt nóng hổi rớt xuống mặt chõng tre gãy tắc bốp. Thằng Hùng và thằng Chiến đứng ở mép sân, lặng lẽ quay mặt đi trước nỗi đau quá đỗi trần trụi của người mẹ kiên cường.

Nhìn thấy cảnh mẹ già neo đơn, sống vất vưởng trong ngôi nhà lá dốt nát, mụ Nuôi quyết định: Mụ phải đưa mụ Nhàn vô Nam, xuống tận Miền Tây—nơi mụ và các con đang gầy dựng lại cuộc sống—để phụng dưỡng.


Chuyến Xe Đò Vô Nam

Chuyến xe đò chất đầy người và hàng hóa xình xịch lăn bánh xé dọc dải đất dải miền Trung để tiến về miền Nam. Đó là một chuyến đi bối rối và rối rắm tột cùng trong tâm trí mụ Nuôi.

Trên chiếc xe đò chao đảo, mùi khói dầu diesel quyện với mùi mồ hôi, mùi hành tỏi và tiếng gà quác quác trong lồng tạo nên một thứ không khí ngột ngạt đến nghẹt thở. Mụ Nhàn—người đàn bà cả đời chưa từng bước ra khỏi lũy tre làng Quảng Trị—trở nên ngơ ngác và sợ hãi. Bà năm thu còm ròm trên băng ghế gỗ, tay siết chặt vạt áo của mụ Nuôi như một đứa trẻ sợ mất mẹ.

Có những đoạn xe dừng lại bên đường quốc lộ giữa cái nắng trưa hừng hực. Đất trời miền Trung nắng chang chang, cái nắng như đổ lửa xuống mặt đường nhựa bốc hơi nghi ngút. Trong khi hành khách hỗn loạn ùa xuống tìm quán nước, mụ Nhàn do bất an và thói quen quê mùa, đã thản nhiên bước xuống mép đường, vén cao vạt quần lụa đen qua gối để đi tiểu lùm cây bên cạnh bánh xe đò.

Mụ Nuôi đứng bên cạnh, vừa bối rối vừa tủi thẹn trước những ánh mắt dòm ngó, cười cợt của người đời. Nhưng rồi mụ bước tới, giang vạt áo bà ba của mình ra che chắn cho người mẹ già co quắp. Thằng Hùng thấy vậy liền nhanh trí xông tới, đứng sừng sững gạt đám thanh niên tò mò ra xa.

Khi xe đã qua cõi Nam Bộ, về tới vùng đất sông nước Miền Tây phẳng lặng, xanh mát bóng dừa. Nơi đây cơm trắng cá mềm, kênh rạch chằng chịt, trái cây xơ rơ trĩu quả—khác xa với cái cằn cỗi "chó ăn đá, gà ăn muối" của đất Quảng Trị. Mụ Nuôi dốc lòng chăm sóc mẹ, cất cho bà một gian phòng êm ấm, cơm dâng nước rót.

Thế nhưng, cái góc Miền Tây trù phú ấy lại chẳng thể nào giữ chân được mụ Nhàn.

Chỉ sau một tháng ngắn ngủi, mụ Nhàn bắt đầu đổ bệnh. Không phải bệnh thể xác, mà là cái bệnh "nhớ nắng, nhớ gió". Người đàn bà Quảng Trị ấy suốt ngày ngồi ở bờ kênh, mắt đau đau nhìn về hướng Bắc. Bà không quen ăn con cá lóc nấu canh chua cay ngọt của người miền Tây, bà thèm vị mắm ruốc đắng chát, thèm cái ớt cay xè xé lưỡi, và trên hết, bà thèm cái không khí oi nồng của gió Lào thổi qua mái lá dốt nát quê nhà.

Một buổi chiều, mụ Nhàn nắm lấy tay mụ Nuôi, đôi mắt đục đục ứa ra hai hàng nước mắt đục ngầu:

Con nờ… Cho mạ về ngoài rứa đi. Đất trong ni ngọt ngào quá, mạ sống không nổi. Mạ quen cái khổ, quen cái nắng cháy da ngoài quê rồi. Cho mạ về, có chết thì mạ chết trên cái chõng tre nhà mình, chớ nằm đây mạ thấy mình như cái cây bị bốc cả rễ…

Mụ Nuôi nhìn mẹ, lòng dậy sóng. Mụ hiểu rằng, cái đất miền Trung nghèo khổ ấy không chỉ gieo rắc bi kịch, mà nó đã trở thành một phần máu thịt, một thứ "mật mã sinh tồn" khắc sâu vào xương tủy của người đàn bà quê hương. Mụ không thể ép mẹ sống theo cách của mụ. Mụ đành ngậm ngùi, chắt chiu thêm vài chiếc nhẫn vàng nữa, gửi thằng Dũng, đứa con trai đầu, đưa bà trở về lại ngôi nhà lá lưa thưa gió hát ở làng quê Quảng Trị.

ĐỜI TA SẼ RA SAO

Đêm Quảng Trị

Chiếc Mercedes dừng lại trước một ngôi nhà cổ lợp ngói âm dương nằm sâu trong một con hẻm nhỏ tại thị xóm Quảng Trị.

Tiếng động cơ xe vụt tắt, trả lại sự im lặng rợn người cho chiều muộn. Mụ Nuôi bước xuống xe, Mệ Kan Lịch lững thững đi sau. Bầu trời Quảng Trị lúc này đã sập tối hẳn. Một vầng trăng khuyết treo lơ lửng trên ngọn cây bàng khô, hắt thứ ánh sáng bạc lạnh ngắt xuống khoảnh sân gạch bám đầy rêu xanh.

Cánh cửa gỗ mục khẽ mở ra với một tiếng két dài gai người, xé toạc cái tịch mịch của gian nhà cổ. Đứa cháu họ dắt mụ Nuôi vô, chỉ tay về phía chiếc chõng tre kê sát vách tường bám đầy vết ố thời gian:

– Mạ cháu nằm đó mụ nờ… Bữa ni mạ chặp nhớ chặp quên, chẳng còn biết ai vô ai nữa hết.

Mụ Nuôi bước lại gần, tim nảy lên thùm thụp nơi lồng ngực. Dưới ánh trăng mờ tỏ lọt qua khe cửa, mụ bàng hoàng đứng khựng lại khi nhìn thấy người đàn bà đang nằm co quắp ở góc nhà. Đó chính là Helene—người vợ lai Pháp kiều diễm của cậu Tám ngày nào.

Ôi chao, thời gian đúng là một kẻ đồ tể tàn nhẫn! Nằm trước mặt mụ Nuôi đây đâu còn là Helene của năm 1965—người đàn bà từng sở hữu làn da trắng nõn như bơ sáp, đôi mắt xanh thẫm kiêu kỳ khiến bao gã đàn ông đất Kinh kỳ phải điêu đứng? Giờ đây, chị chỉ còn là một bà lão tóc bạc phơ, da thịt nhăn nheo, teo héo như chiếc lá khô cuối mùa. Thế nhưng, cái sống mũi cao thanh tú và đôi mắt phảng phất màu lá mộc hương đục ngầu vì cườm khô ấy vẫn giữ nguyên nét cô độc của một đóa hoa hồng lai bị bỏ quên giữa vùng bão cát miền Trung.

Mụ Nuôi cúi xuống, khẽ chạm vào bàn tay gầy gộc trần trụi của chị. Helene ngước nhìn mụ Nuôi, rồi lại nhìn sang Mệ Kan Lịch đang đứng lặng lẽ phía sau. Đôi mắt chị trống rỗng, thăm thẫm như cái giếng cổ trút đáy. Chị nhìn thẳng vào mặt mụ Nuôi—người cháu dâu từng cùng chị chịu bao cay đắng—mà ánh mắt lại xa xăm, ngơ ngác như nhìn một người xa lạ. Đôi môi mỏng manh, khô nẻ của chị run run gạt ra vài tiếng thều thào không thành câu, hoàn toàn chẳng nhận ra mụ Nuôi là ai nữa.

Nhìn chị ngơ ngác trong cõi "lão" nghiệt ngã ấy, lòng mụ Nuôi bồi hồi trôi ngược về cuộc hội ngộ của hai chị em vào năm 1997...

Mười năm trước…

Ngày đó, chị vẫn còn minh mẫn lắm. Cũng trong gian nhà ám mùi dầu gió và trà khô này, ba người đàn bà—mụ Nuôi, chị và Mệ Kan Lịch—đã ngồi quanh chiếc bàn tròn gỗ gụ. Bầu không khí đêm ấy quánh đặc hoài niệm. Mụ Nuôi và chị ôm nhau mà khóc, khóc suốt từ đầu làng nhận ra nhau cho đến vào tận nhà, cứ kể rồi khóc, khóc rồi kể. Mệ Kan Lịch lặng lẽ châm điếu thuốc lá quấn tay, nhả làn khói xám đục vào khoảng không gian tịch mịch.

Chính tay Helene hôm đó đã run rẩy rót chén trà gừng mời mụ Nuôi, rồi bằng cái giọng tiếng Việt pha chút âm hưởng Pháp cổ đượm buồn, chị kể lại những năm tháng lưu dạt sau khi cậu Tám hy sinh ngoài chiến trường:

Sau khi Tám mất, tôi đã từng có cơ hội theo gia đình bên ngoại về lại Marseille. Chuyến chuyên cơ cuối cùng năm 1975 đã chờ tôi ở Tân Sơn Nhất. Nhưng tôi không đi được, Nuôi nờ… Tôi đã quay lại đất này, sống lủi thủi trong ngôi nhà cũ, nhìn cõi đời này thay đổi. Người ta bảo tôi điên, bảo một người đàn bà mang nửa dòng máu Pháp như tôi sao không về nước mà lại ở lại cái vùng đất chó ăn đá gà ăn muối này…

Lúc đó, mụ Nuôi nhìn Helene, thấu suốt từng gợn bi kịch đang cào xé trong lòng chị. Mụ khẽ gạt tàn thuốc giúp Mệ Kan Lịch, rồi cất giọng thâm trầm đáp lại chị:

Bởi vì chị cũng như tôi… Chị bị cái đất ni nó bỏ bùa rồi. Tình yêu của chị với cậu Tám, cái nợ nần với cái gia tộc họ Phan ni, nó cột chặt chân chị lại. Người ta cứ nghĩ đàn bà mình yếu đuối, nhưng khi đã chịu đau, đàn bà mình dai dẳng như cây cỏ gà ngoài bãi sông!

…Ký ức năm 1997 tan ra như làn khói thuốc, trả mụ Nuôi về với thực tại phũ phàng của năm 2007.

Năm mươi năm đi qua cuộc đời một người đàn bà, Helene từ một mỹ nhân vinh hoa nay chìm sâu vào cõi quên bỏng rát. Chị quên hết những lằn roi của hủ tục gia tộc, quên chuyến chuyên cơ dang dở năm 1975, và quên cả người cháu dâu từng cùng chị chia nhau từng thanh kẹo kẹo bánh, chạy chợ nuôi gia đình năm 14 tuổi.

Mụ Nuôi nắm chặt bàn tay khô khốc của chị, gục đầu xuống mạn chõng tre. Nước mắt mụ ứa ra, rớt xuống những nếp nhăn quắn queo trên mu bàn tay Helene. Chị chẳng còn nhớ mụ Nuôi nữa, nhưng mụ biết, trong cõi mê muội kiệt cùng này, chị và mụ vẫn là hai người đàn bà đã đem cả thanh xuân dâng nộp cho mảnh đất miền Trung đầy bão cát.

Dấy Sóng Lòng Ngực

Cánh cửa gỗ mục khẽ mở ra với một tiếng két dài gai người, xé toạc cái tịch mịch của gian nhà cổ. Đứa cháu họ dắt mụ Nuôi vô, chỉ tay về phía chiếc chõng tre kê sát vách tường bám đầy vết ố thời gian:

– Mạ cháu nằm đó mụ nờ… Bữa ni mạ chặp nhớ chặp quên, chẳng còn biết ai vô ai nữa hết.

Mụ Nuôi bước lại gần, tim nảy lên thùm thụp nơi lồng ngực. Dưới ánh trăng mờ tỏ lọt qua khe cửa, mụ bàng hoàng đứng khựng lại khi nhìn thấy người đàn bà đang nằm co quắp ở góc nhà. Đó chính là Helene—người vợ lai Pháp kiều diễm của cậu Tám ngày nào.

Ôi chao, thời gian đúng là một kẻ đồ tể tàn nhẫn! Nằm trước mặt mụ Nuôi đây đâu còn là Helene của năm 1965—người đàn bà từng sở hữu làn da trắng nõn như bơ sáp, đôi mắt xanh thẫm kiêu kỳ khiến bao gã đàn ông đất Kinh kỳ phải điêu đứng? Giờ đây, chị chỉ còn là một bà lão tóc bạc phơ, da thịt nhăn nheo, teo héo như chiếc lá khô cuối mùa. Thế nhưng, cái sống mũi cao thanh tú và đôi mắt phảng phất màu lá mộc hương đục ngầu vì cườm khô ấy vẫn giữ nguyên nét cô độc của một đóa hoa hồng lai bị bỏ quên giữa vùng bão cát miền Trung.

Mụ Nuôi cúi xuống, khẽ chạm vào bàn tay gầy gộc trần trụi của chị. Helene ngước nhìn mụ Nuôi, rồi lại nhìn sang Mệ Kan Lịch đang đứng lặng lẽ phía sau. Đôi mắt chị trống rỗng, thăm thẫm như cái giếng cổ trút đáy. Chị nhìn thẳng vào mặt mụ Nuôi—người cháu dâu từng cùng chị chịu bao cay đắng—mà ánh mắt lại xa xăm, ngơ ngác như nhìn một người xa lạ. Đôi môi mỏng manh, khô nẻ của chị run run gạt ra vài tiếng thều thào không thành câu, hoàn toàn chẳng nhận ra mụ Nuôi là ai nữa.

Nhìn chị ngơ ngác trong cõi "lão" nghiệt ngã ấy, lòng mụ Nuôi bồi hồi trôi ngược về cuộc hội ngộ của hai chị em vào năm 1997...

Mười năm trước…

Ngày đó, chị vẫn còn minh mẫn lắm. Cũng trong gian nhà ám mùi dầu gió và trà khô này, ba người đàn bà—mụ Nuôi, chị và Mệ Kan Lịch—đã ngồi quanh chiếc bàn tròn gỗ gụ. Bầu không khí đêm ấy quánh đặc hoài niệm. Mệ Kan Lịch lặng lẽ châm điếu thuốc lá quấn tay, nhả làn khói xám đục vào khoảng không gian tịch mịch.

Chính tay Helene hôm đó đã run rẩy rót chén trà gừng mời mụ Nuôi, rồi bằng cái giọng tiếng Việt pha chút âm hưởng Pháp cổ đượm buồn, chị kể lại những năm tháng lưu dạt sau khi cậu Tám hy sinh ngoài chiến trường:

Sau khi Tám mất, tôi đã từng có cơ hội theo gia đình bên ngoại về lại Marseille. Chuyến chuyên cơ cuối cùng năm 1975 đã chờ tôi ở Tân Sơn Nhất. Nhưng tôi không đi được, Nuôi nờ… Tôi đã quay lại đất này, sống lủi thủi trong ngôi nhà cũ, nhìn cõi đời này thay đổi. Người ta bảo tôi điên, bảo một người đàn bà mang nửa dòng máu Pháp như tôi sao không về nước mà lại ở lại cái vùng đất chó ăn đá gà ăn muối này…

Lúc đó, mụ Nuôi nhìn Helene, thấu suốt từng gợn bi kịch đang cào xé trong lòng chị. Mụ khẽ gạt tàn thuốc giúp Mệ Kan Lịch, rồi cất giọng thâm trầm đáp lại chị:

Bởi vì chị cũng như tôi… Chị bị cái đất ni nó bỏ bùa rồi. Tình yêu của chị với cậu Tám, cái nợ nần với cái gia tộc họ Phan ni, nó cột chặt chân chị lại. Người ta cứ nghĩ đàn bà mình yếu đuối, nhưng khi đã chịu đau, đàn bà mình dai dẳng như cây cỏ gà ngoài bãi sông!

…Ký ức năm 1997 tan ra như làn khói thuốc, trả mụ Nuôi về với thực tại phũ phàng của năm 2007.

Năm mươi năm đi qua cuộc đời một người đàn bà, Helene từ một mỹ nhân vinh hoa nay chìm sâu vào cõi quên bỏng rát. Chị quên hết những lằn roi của hủ tục gia tộc, quên chuyến chuyên cơ dang dở năm 1975, và quên cả người cháu dâu từng cùng chị chia nhau từng thanh kẹo kẹo bánh, chạy chợ nuôi gia đình năm 14 tuổi.

Mụ Nuôi nắm chặt bàn tay khô khốc của chị, gục đầu xuống mạn chõng tre. Nước mắt mụ ứa ra, rớt xuống những nếp nhăn quắn queo trên mu bàn tay Helene. Chị chẳng còn nhớ mụ Nuôi nữa, nhưng mụ biết, trong cõi mê muội kiệt cùng này, chị và mụ vẫn là hai người đàn bà đã đem cả thanh xuân dâng nộp cho mảnh đất miền Trung đầy bão cát.

Thành phố về đêm

Rời khỏi căn nhà cổ Quảng Trị, chiếc Mercedes màu xám tro đưa mụ Nuôi và Mệ Kăn Lịch dừng chân tại khách sạn Mường Thanh. Trái ngược hoàn toàn với khung cảnh ẩm ướt, tàn ướp của chõng tre mục nát nơi Helene đang nằm dưới góc cầu thang, không gian sảnh phòng hạng sang nơi đây mở ra lộng lẫy và kiêu sa tột cùng.

Tấm kính cường lực cao ngút ngàn ôm trọn dải không gian rực rỡ của thành phố về đêm. Bên trong, ánh đèn chùm pha lê thả xuống thứ ánh sáng vàng dịu nồng nã, phản chiếu lên mặt sàn đá hoa cương bóng lộn như một mặt hồ phẳng lặng. Mụ Nuôi và Mệ Kăn Lịch ngồi trên chiếc ghế sofa bọc nhung đỏ thẫm đắt tiền, bên cạnh là hai ly trà hoa cúc tỏa hương thơm dịu mát. Qua ô cửa kính xa hoa ấy, bầu trời Quảng Trị về đêm hiện ra thăm thẳm: bên ngoài là giông bão xám xịt gào xé cành bàng, bên trong lại tĩnh lặng, ấm áp đến vô thực.

Mụ Nuôi tựa lưng vào lớp nhung êm ái, ánh mắt đăm đắm nhìn ra khoảng không ngập tràn ánh đèn đường lung linh như muôn ngàn đóa hoa lửa. Mụ khẽ thở dài, tiếng thở nhẹ hẫng tan đi trong thứ âm nhạc không lời dìu dặt của khách sạn:

– Mệ nờ... Nhìn chị Helene nằm quắn queo dưới cái góc cầu thang, trút hết danh hoa một thời để đổi lấy chiếc giường xếp rách nát, tự dưng lòng con thắt lại. Đàn bà mình, kiêu kỳ như đóa hoa hồng lai Pháp hay lam lũ như đứa chạy chợ buôn thúng bán mẹt như con, rồi rốt cuộc đến chặng cuối cuộc đời, liệu có tránh nổi cái cõi "lão" nghiệt ngã và trống rỗng rứa không Mệ?

Mệ Kăn Lịch nhấp một ngụm trà ấm, tay vuốt nhẹ vạt áo thổ cẩm. Đôi mắt người nữ anh hùng Trường Sơn phản chiếu ánh đèn pha lê lấp lánh, vừa rực rỡ lại vừa thâu suốt phong trần:

– Con nờ, chị Helene của con cay đắng là vì chị ấy giam mình trong cái lăng mạ của quá khứ. Chị ấy sống để thờ phụng một bóng hình đã chết, để rồi khi thân xác tàn xế, tâm trí cũng bỏ chị ấy mà đi. Nhưng con nhìn lại mình xem? Con đã bước ra khỏi lũy tre, đạp lên roi quất gia phong để đi tới tận cái không gian rực rỡ ni. Đời đàn bà mình như ngọn núi, như dòng sông Sê Pôn hay dòng sông Hương... Có đoạn chảy qua vực sâu tăm tối, nhưng cũng có đoạn vươn mình ra giữa vùng đồng bằng mênh mang nắng hạ.

Mụ Nuôi xoay nhẹ chiếc ly sứ tinh xảo, môi nở một nụ cười đượm màu thi ca, sâu lắng mà đĩnh đạc:

– Đúng rứa Mệ... Đời ta rồi sẽ ra sao? Có lẽ khi tóc con bạc trắng, khi đôi mắt ni đục đục vì cườm khô như chị Helene, con cũng chẳng cần nhớ hết những tệp tiền, những chuyến chuyên cơ hay những đợt sóng lũ sông Hương. Con chỉ cần nhớ mình đã sống trọn vẹn một kiếp người không đầu chịu cúi.

Mụ Nuôi ngẩng đầu, nhìn thẳng vào vầng trăng khuyết đang vạch mây chiếu sáng rực rỡ qua tấm kính lộng lẫy:

– Đàn bà mình sinh ra giữa đất miền Trung bão cát, gánh trên vai cả giang san lẫn bi kịch gia tộc. Nhưng đến chặng cuối, khi rũ bỏ hết những tấm áo gấm hay áo may đay, cái còn lại duy nhất chính là sự tự do trong tâm can. Con không sống để làm cái bóng cho người đàn ông nào hết. Dẫu mai này có nằm xuống dưới góc cành bàng hay gạt hết ký ức vào cõi quên, thì cái ngọn lửa tự do trong lòng con... nó đã kịp thắp sáng cho đàn con, cho cái mảnh đất kiên cường ni rồi!

Mệ Kăn Lịch khẽ mỉm cười, giơ chén trà lên như một lời cụng ly giữa hai tâm hồn đại ngàn và sông nước. Giữa không gian Mường Thanh sang trọng và lãng mạn, hai người đàn bà kiên cường chìm vào khoảng lặng thiêng liêng—một khoảng lặng của những kẻ đã nhìn thấu tận lõi đen thời cuộc và tìm thấy sự bình yên vĩnh cửu trong chính tâm hồn mình.

Tiếng Gọi

Sáng sớm hôm sau, trời Quảng Trị hốt nhiên tạnh mưa. Một quầng sáng hình rẻ quạt từ mặt trời sớm mọc lên đằng đông, đâm xuyên qua những đám mây đen tàn tàn, nhuộm vàng cả một dải đất ven biển.

Chiếc Mercedes lại nổ máy, chờ sẵn ngoài cổng.

Mụ Nuôi đứng trước hiên nhà, trao cho người cháu họ của Helene một bọc nhỏ bọc trong vải gấm đỏ—bên trong là ba chiếc nhẫn vàng lá cuối cùng mà mụ mang theo từ chuyến đi, dặn dò chu cấp cho người chị lai Pháp trong những ngày kiệt cùng cõi "lão". Mụ nhìn Helene lần cuối, giọng bình thản nhưng chứa đựng một uy lực vô hình:

– Đừng sống gục đầu trong cái lăng mạ tự tạo của gia tộc họ Phan nữa...

Helene run rẩy nhìn theo mụ Nuôi. Một quyết định mới bắt đầu nhen nhóm trong đôi mắt xanh thẫm đục ngầu của người đàn bà lai.

Mụ Nuôi bước lên xe, Mệ Kan Lịch ngồi sóng đôi bên cạnh. Chiếc xe bắt đầu lăn bánh, rời xa xóm cổ Quảng Trị để hướng về phía Nam—nơi đàn con của mụ đang chờ, nơi những trận chiến mới của chợ đời và gia phong vẫn đang bủa vây.

Khi chiếc xe vừa đi qua cầu Hiền Lương, chiếc radio trên xe bất ngờ phát ra một bản tin khẩn cấp: Tình hình kinh tế miền Trung đang đứng trước những biến động lớn, và từ đường họ Phan tại Huế vừa nhận được một bức thư từ nước ngoài gửi về của ông Liên—tiết lộ một bí mật động trời về di sản tài sản và những đứa con ruột thịt…

Mụ Nuôi tựa lưng vào ghế, đôi mắt sắc lẹm nhìn ra dòng sông Bến Hải đang chảy xiết dưới chân cầu. Mụ khẽ mỉm cười—một nụ cười ngạo nghễ của người đàn bà thép sẵn sàng đón nhận mọi trận giông bão tiếp theo của cuộc đời.

Phần 1:https://chienphan.blogspot.com/2023/04/gio-ve-mien-trung-nguoi-ba-o-au-song.html

Phần 2: https://chienphan.blogspot.com/2023/04/gio-ve-mien-trung-2-lang-sinh.html

Phần 3: https://chienphan.blogspot.com/2026/05/story-gio-ve-mien-trung-3-tu-uong.html

Phần 4: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-4-imperial.html

Phần 5: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-5-ben-thuy.html 

Phần 6: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-6-song-khua.html

Phần 7: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-7-au-xao.html

Phần 8: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-8-phong-thu.html

Phần 9: https://chienphan.blogspot.com/2026/07/story-gio-ve-mien-trung-9-vang-ma.html

Phần 10: https://chienphan.blogspot.com/2026/07/story-gio-ve-mien-trung-10-tan-tro-lua.html

Phần 11: https://chienphan.blogspot.com/2026/07/story-gio-ve-mien-trung-11-sap-gu.html

Phần 12: https://chienphan.blogspot.com/2026/07/story-gio-ve-mien-trung-12-oc-hanh.html

Phần 13: https://chienphan.blogspot.com/2026/07/story-gio-ve-mien-trung-13-khai-huyen.html

***


A Journey Back

The ash-gray Mercedes cut through the fog, speeding along National Route 1A connecting the Imperial Capital to the land of Quảng Trị, a territory filled with searing dry winds and white sands. The smooth engine hummed softly, clashing harshly with the air thick with road dust and scorching summer heat.

Inside the cabin, two women sat side by side, yet each was submerged in her own private quietude. Mụ Nuôi sat in the passenger seat, her thin, sinewy hands occasionally smoothing down the hem of her time-faded traditional tunic. Beside her was Mệ Kăn Lịch—the Pa Cô heroine of yesteryear, possessing eyes as deep as the cliffs of the Truong Son mountains, her bodice still faintly scented with kitchen smoke and old forest fragrance. They were on a journey to find Helene again, the once-dazzling French-Eurasian woman—wife of Cậu Tám from days long past.

The asphalt road stretched breathtakingly ahead, winding past barren, sloping hills and bone-dry rivers. The car rode smoothly—so smoothly that the silence in the cabin turned into a dragging burden. Mụ Nuôi rested her head against the cold window glass. Outside, the sky of Quảng Trị appeared cruelly contrasting: one half of the western sky blazed thick red like the blood of a late sunset, while the remaining eastern half was grayed over by dark, heavy storm clouds. That sky was the exact mirror of Mụ Nuôi’s life—never having known a single day of complete peace, forever straddling the fractured line between storms and jealousy, between life and death, and between memory and loss.

The wheels ground along the gravel-strewn road, sliding Mụ Nuôi backward into the memories of 1997.

Ten years earlier…

Huế, 1997

When the first chill winds of autumn swept across the moss-covered canopy of Huế, Mụ Nuôi resolved to make a return journey to the ancient capital following the invitation and persistent arrangements of her brother-in-law, Năm La. In those days, she traveled not to return in glory, nor to hold her head high and boast of fortune. She traveled with the disposition of a woman who had crossed thousands of steep precipices, carrying on her shoulders a fortune of emotional debt.

Accompanying Mụ Nuôi on that trip to Huế were two of her sons: her third son, Hùng—now a 32-year-old man, powerfully built and weathered like the gravel of the Hương River—and her youngest son, Chiến, who had just turned 14, possessing clear eyes that held the subtle melancholic shadow of the Phan men. Tucked carefully into the inner pouch of her bodice were dozens of leaf-gold rings. She had calculated shrewdly: in a drifting life of constant displacement, wherever she went, she would sell them off bit by bit. Each gold ring dropping from her bodice marked a lengthened leg of the journey—funding bus fares, meals, and memorial offerings for this pilgrimage to unearth her own past.

Leaving the moss-carpeted city of Huế after awkward reunions with her husband's relatives, Mụ Nuôi did not linger. She led her two sons onto a rattling, red-dust-covered passenger bus heading back to the land of Quảng Trị—the very epicenter of pain.

She wanted to return to listen to the sobbing breath of a barren village, where women stood at the crest of the waves, enduring countless tempests of the times, hearing the calls of kin intermingled with tears. That night, under a sparse thicket of singing village bamboo, the rustling of leaves creaked softly in the quiet night like the silent weeping of mother earth. Leaning her back against an old bamboo trunk, Mụ Nuôi listened to the distant waves of Cửa Tùng sea echoing in heavy thuds, her heart wringing as she faced a past that had once carved deep wounds into her soul.

Old Scars

Mụ Nuôi returned to the place that had once inflicted cruel lashes of fate onto her skin. It was where she sought out the woman who had given birth to her… only to abandon her in the swirling tides of life when she was merely eight years old.

Mụ Nuôi’s state of mind as she walked down the village road was a fierce, tearing conflict. Within her lived the bitterness of an abandoned child who had been forced to rely on an aunt, patiently hustling to sell sticks of candy and baskets of popcorn to survive day by day. Yet in the other half of her heart, the wild whisper of blood kin urged her to find her birth mother before it was too late.

The village sky that day was strangely clear. Cool green rice fields stretched to the horizon, reflecting the pale yellow sunshine of the Central region. Strikingly opposite to the vast, youthful nature was the desolate state of the scattered countryside homes.

Mụ Nuôi stepped across a broad courtyard covered in dry straw. Before her stood a house with the thatched roof characteristic of the Binh Tri Thien area—small, low-slung, and gray like a wild mushroom after a storm.

Stopping at the threshold of a broken, rickety wooden doorway, Mụ Nuôi froze. Her heart hammered against her chest.

Lying on a frayed bamboo daybed in the corner of the house was Bà Nhàn—the mother who had given birth to her. Time and the grinding wear of poverty had turned the once-vibrant woman into a shriveled, tiny lump of flesh, like a withered tree stump drained of all sap. She lay there, thin hands clasped before her chest, her cloudy eyes dimmed by cataracts.

Mụ Nuôi stepped forward. The distance of a dozen paces felt as long as ten thousand miles of mountains and rivers. She knelt beside the bamboo daybed, her rough hands—accustomed to counting money and hauling market loads—gently touching her mother’s frail shoulder.

"Mạ…" Mụ Nuôi uttered. The word "mạ" fell from her throat sounding bitter and dry, like a grain of Quảng Trị sand.

Bà Nhàn trembled, her gnarled hands reaching blindly through the air until they caught Mụ Nuôi’s hand. The two women—one who had left, one who was left behind—buried their heads together and wept. The weeping was wordless, marked only by hot tears falling onto the dry bamboo bed with sharp tap-tap drops. Hùng and Chiến stood at the edge of the yard, quietly turning their faces away before the raw pain of their resilient mother.

Seeing her elderly mother living alone and neglected in a dilapidated thatched hut, Mụ Nuôi made a decision: she had to bring Mụ Nhàn down South, all the way to the Mekong Delta where she and her children were rebuilding their lives, to care for her.

The Bus South

The passenger bus, loaded with people and goods, chugged along, slicing down the strip of Central land toward the South. It was a journey of ultimate confusion and turmoil in Mụ Nuôi’s mind.

On the swaying bus, the stench of diesel exhaust blended with sweat, garlic, and the squawking of caged chickens, creating a suffocating, breathless atmosphere. Mụ Nhàn—a woman who had never stepped beyond the bamboo hedges of her Quảng Trị village in her entire life—became bewildered and terrified. She huddled small on the wooden bench, her hands tightly clutching Mụ Nuôi’s tunic hem like a child afraid of losing her mother.

At points where the bus stopped along the highway under the blazing midday heat, the Central sun poured down like fire, making the asphalt steam. As passengers frantically rushed down toward drink stalls, Mụ Nhàn, out of anxiety and rustic habit, casually stepped down to the roadside, hitched her black silk trousers above her knees, and crouched to urinate by a bush beside the bus wheel.

Mụ Nuôi stood beside her, both flustered and embarrassed before the stares and sneers of onlookers. Yet she stepped forward, spreading the panels of her traditional tunic to shield her frail, crouching mother. Seeing this, Hùng acted swiftly, standing tall to push the curious onlookers away.

When the bus crossed into the Southern region, reaching the flat, green waters of the Mekong Delta shaded by coconut palms, life opened up with soft rice, tender fish, crisscrossing canals, and abundant fruit trees—a far cry from the barren "dogs eat stones, chickens eat salt" soil of Quảng Trị. Mụ Nuôi devoted herself to caring for her mother, building her a warm room, serving her meals and tea.

Yet that prosperous corner of the Mekong Delta could not hold Mụ Nhàn.

After a single short month, Mụ Nhàn began to fall ill. It was not a physical ailment, but the sickness of "longing for the sun and wind." The Quảng Trị woman sat by the canal all day, her aching eyes gazing north. She could not get used to the sweet and sour catfish soup of the Southerners; she craved the bitter, pungent taste of shrimp paste, the tongue-searing heat of fresh chilis, and above all, she missed the oppressive heat of the dry wind blowing through her thatched roof back home.

One afternoon, Mụ Nhàn took Mụ Nuôi’s hand, her cloudy eyes brimming with thick tears:

"Con nờ… Let mạ go back out there. The land here is too sweet, mạ cannot live. Mạ is used to hardship, used to the skin-scorching sun of our homeland. Let mạ return; if I am to die, let me die on our bamboo daybed, for lying here I feel like a tree uprooted at its base…"

Mụ Nuôi looked at her mother, her heart surging. She understood that the impoverished Central land did not merely sow tragedy; it had become part of her flesh and blood, a "survival code" carved deep into the bones of the homeland’s women. She could not force her mother to live her way. Sorrowfully, she saved a few more gold rings and sent Dũng, her eldest son, to escort her back to the thatched house where the wind sang softly in their Quảng Trị village.

WHAT WILL BECOME OF OUR LIVES

Quảng Trị Night

The ash-gray Mercedes pulled up before an ancient house topped with yin-yang tiles, tucked deep in a small alleyway in Quảng Trị town.

The engine cut out, returning a ghostly silence to the late afternoon. Mụ Nuôi stepped down from the car, with Mệ Kăn Lịch trailing quietly behind. The sky over Quảng Trị had darkened completely. A crescent moon hung suspended over a dry almond tree, casting a cold silver light down onto the moss-covered brick courtyard.

The rotten wooden door creaked open with a long, bone-chilling screech that tore through the quietude of the ancient home. A grand-nephew led Mụ Nuôi inside, pointing toward a bamboo daybed set against a wall covered in time-stained marks:

"Mạ is lying there, mụ nờ… These days her mind comes and goes; she doesn't recognize anyone anymore."

Mụ Nuôi approached, her heart thumping against her chest. Under the dim moonlight filtering through the door gap, she stood frozen in shock at the sight of the woman huddled in the corner. It was Helene—the dazzling French-Eurasian wife of Cậu Tám from days gone by.

Ah, time was indeed a ruthless butcher! Lying before Mụ Nuôi was no longer the Helene of 1965—the woman who once possessed porcelain skin, haughty deep blue eyes that drove many men of the Imperial Capital mad. Now she was merely a white-haired old woman, her skin wrinkled and withered like a dry leaf at season's end. Yet, the high, elegant bridge of her nose and her hazel eyes—though clouded by cataracts—retained the solitary air of a Eurasian rose abandoned amid the sandstorms of the Central region.

Mụ Nuôi bent down, gently touching her bare, frail hand. Helene looked up at Mụ Nuôi, then at Mệ Kăn Lịch standing silently behind. Her eyes were empty, as deep and vacant as an exhausted well. She stared directly at Mụ Nuôi—the niece-in-law who had endured so much bitterness alongside her—yet her gaze remained distant and bewildered, as if looking at a stranger. Her thin, dry lips trembled, letting out faint, broken whispers that formed no sentences, utterly failing to recognize who Mụ Nuôi was.

Watching her lost in that harsh state of senility, Mụ Nuôi’s heart drifted back to their reunion in 1997...

Ten years earlier…

Back then, her mind was still sharp. In this very room scented with oil and dry tea, three women—Mụ Nuôi, Helene, and Mệ Kăn Lịch—sat around a round mahogany table. The air that night was thick with nostalgia. Mụ Nuôi and Helene held each other and wept, crying continuously from the moment they recognized each other at the edge of the village all the way into the house, talking and weeping alternately. Mệ Kăn Lịch silently lit a hand-rolled cigarette, releasing gray smoke into the quiet space.

Helene herself had tremblingly poured a cup of ginger tea for Mụ Nuôi that day, and in her sad Vietnamese accented with old French tones, she recounted her wandering years after Cậu Tám fell in battle:

"After Tám died, I had the chance to follow my mother's family back to Marseille. The last chartered flight in 1975 waited for me at Tân Sơn Nhất. But I couldn't go, Nuôi nờ… I returned to this land, living quietly in the old house, watching the world change. People said I was mad, asking why a woman of half-French blood wouldn't return to her country instead of staying in this land where dogs eat stones and chickens eat salt…"

At that moment, Mụ Nuôi looked at Helene, understanding every ripple of tragedy tearing at her heart. She gently flicked the cigarette ash for Mệ Kăn Lịch and replied in a deep, thrumming tone:

"Because you are like me… You are spellbound by this land. Your love for Cậu Tám, your debts to this Phan family—they tether your feet. People think we women are weak, but when we endure pain, we are as persistent as crabgrass on the riverbanks!"

…The memory of 1997 dissolved like cigarette smoke, returning Mụ Nuôi to the harsh reality of 2007.

Fifty years had passed over a woman's life; Helene had gone from a glorious beauty to sinking deep into scorching forgetfulness. She had forgotten the lashes of family customs, forgotten the unfinished flight of 1975, and forgotten the niece-in-law who had shared sticks of candy with her while trading at the market to feed the family when she was fourteen.

Mụ Nuôi clasped her dry hand, leaning her head against the edge of the bamboo bed. Tears welled up, falling onto the wrinkled skin of Helene's hand. She no longer remembered Mụ Nuôi, but Mụ Nuôi knew that in this ultimate haze, both she and Helene remained two women who had surrendered their entire youth to the storm-swept land of the Central region.

Surging Within the Chest

As the night deepened, Quảng Trị sank further into the biting cold of the seasonal wind. The wind blowing through the canopy hummed softly like the sighs of departed souls.

In the small room, the singing from Helene's old cassette player played unexpectedly. It was the familiar anti-war melody by Trịnh Công Sơn—"Cannons Lulling the Night":

"Night after night, cannons echo into the city…" "The street sweeper halts his broom to listen…" "Cannons lull the night, a person just died…" "A person just died out in the yam field…"

The lyrics acted like a leather whip, striking hard against the unhealed wounds in the hearts of Mụ Nuôi and Helene.

Two women sat opposite each other, two destinies representing two extremes of an era. One was Helene—dazzling, educated, half-French, yet imprisoned by feudal daughter-in-law customs and war's tragedy, now lying in a corner under the stairs on a frayed folding cot, enduring the gnawing of old age and forgetfulness. The other was Mụ Nuôi—uneducated, a street peddler drifting across shorelines, yet possessing a steel resolve that dared to trample all oppressive customs to claim the right to live for herself and her children.

Helene looked at Mụ Nuôi, her cloudy blue eyes brimming with tears:

"Nuôi nờ… What will become of our lives? I spent a lifetime worshipping a dead memory. I sacrificed my youth for the Phan family, only to receive loneliness in this decaying house. And you—you traded blood and tears in the market, lost your home, lost money, endured Mụ Cả's cold disdain… Do you feel you have won?"

Mụ Nuôi looked deep into Helene's eyes. Within her heart, a fierce wave surged. Helene's question cut into her soul like a blade. Mụ Nuôi stood up, walked to the window, and looked out at the courtyard bathed in silver moonlight.

The sky outside was strange: dark clouds from the sea rolled in, obscuring the crescent moon, creating a cruel contrast—on one side was the last faint silver light, on the other was vast, deep darkness swallowing everything.

Mụ Nuôi turned back, speaking in her authentic Central accent, firm and resolute:

"Chị Helene! Winning or losing against this family, against these times… it no longer matters. I don't live to win against anyone. I live to master my own life!"

She emphasized every word, her eyes blazing with the proud light of a woman who had walked through countless trials of life and death:

"Mụ Cả used the title of 'first wife' to cling to a rotten feudal shell. You used 'love' to imprison yourself in the past. As for me, I stepped over it all! When bombs struck my house, when money was cut in half, when Mụ Cả cursed me as an insolent second wife… I did not collapse. I opened my own eatery, chartered cargo planes, delivered my baby on the floor of a cargo boat during a flood night. We Vietnamese women were not born to be breeding machines or ornaments for men's grand ambitions!"

Mệ Kăn Lịch sat in the corner of the room, nodding faintly. The Truong Son heroine spoke in a deep voice echoing like the mountains and forests:

"Nuôi speaks the truth, Helene. A woman's life is like the Hương River or the Sê Pôn River… It flows past jagged rocks and bomb blasts, but it never stops. It must cut through mountains on its own to reach the vast sea!"

Helene buried her face in her hands, late tears falling onto the mahogany table. That belated awakening tore away decades of passive resignation from the Eurasian woman. For the first time in her life, Helene saw Mụ Nuôi not as the pitiful niece of former days, but as a proud symbol of liberation.

The City at Night

Leaving the ancient house in Quảng Trị, the ash-gray Mercedes brought Mụ Nuôi and Mệ Kăn Lịch to rest at the Mường Thanh Hotel. In stark contrast to the damp, decaying scene of the bamboo daybed where Helene lay under the stairwell, the luxury suite here opened up into magnificent, sophisticated grandeur.

Floor-to-ceiling glass wrapped around the radiant night panorama of the city. Inside, a crystal chandelier cast a warm, soft golden glow that reflected off the polished marble floor like a still lake. Mụ Nuôi and Mệ Kăn Lịch sat on a rich red velvet sofa, beside two cups of fragrant, soothing chrysanthemum tea. Through the luxurious glass, the night sky over Quảng Trị appeared vast: outside, a dark storm raged against the almond trees, while inside was quiet, warm, and almost surreal.

Mụ Nuôi leaned back against the plush velvet, her eyes gazing at the expanse filled with streetlights sparkling like countless fire blossoms. She let out a soft sigh that dissolved into the hotel's gentle instrumental music:

"Mệ nờ... Seeing chị Helene huddled under that stairwell, shedding a lifetime of splendor in exchange for a ragged folding bed, my heart tightens. Women like us—whether proud as a French rose or hardworking as a street peddler like me—when we reach the final stage of life, can any of us escape this cruel, empty state of old age, Mệ?"

Mệ Kăn Lịch took a sip of warm tea, her hand smoothing her woven fabric tunic. The Truong Son heroine's eyes reflected the sparkling crystal light, both radiant and wise to the ways of the world:

"Con nờ, your chị Helene feels bitterness because she imprisoned herself in the tomb of the past. She lived to worship a dead shadow, so when her body withered, her mind abandoned her too. But look at yourself. You stepped out from behind the bamboo hedges, stepped over family lashes to reach this radiant space. A woman's life is like a mountain, like the Sê Pôn or Hương River... There are stretches flowing through dark abysses, but there are also stretches reaching out into the broad, sunlit plains."

Mụ Nuôi gently turned her porcelain cup, a smile touched with poetic depth gracing her lips:

"That is true, Mệ... What will become of our lives? Perhaps when my hair turns white, when my eyes dim with cataracts like chị Helene, I won't need to remember all the stacks of cash, the chartered flights, or the floodwaves of the Hương River. I only need to remember that I lived a full life without ever bowing my head."

Mụ Nuôi raised her head, looking straight at the crescent moon breaking through the clouds to shine brightly through the glass:

"We women were born in the sandstorms of the Central region, carrying both the nation and family tragedies on our shoulders. But at the final stretch, when shedding all silk robes or rough burlap, the only thing that remains is freedom in one's soul. I did not live to be a shadow for any man. Even if tomorrow I lie under an almond tree or sweep all memories into forgetfulness, the fire of freedom in my heart... has already lit the way for my children and for this resilient land!"

Mệ Kăn Lịch smiled faintly, raising her teacup as if in a toast between two souls of the mountains and rivers. Amidst the elegant and romantic atmosphere of the Mường Thanh Hotel, the two steadfast women sank into a sacred silence—a silence of those who had seen through to the dark core of the times and found eternal peace within their own souls.

The Call

Early the next morning, the rain in Quảng Trị suddenly ceased. A fan-shaped beam of early morning sunlight rose in the east, piercing through lingering dark clouds, painting the coastal strip in gold.

The Mercedes engine hummed once more, waiting outside the gate.

Mụ Nuôi stood before the porch, handing Helene's grand-nephew a small package wrapped in red silk—inside were her last three leaf-gold rings, with instructions to provide for the Eurasian woman in her final years of old age. She looked at Helene one last time, her voice calm yet possessing an invisible authority:

"Do not live with your head bowed in the self-made tomb of the Phan family any longer..."

Helene trembled as she watched Mụ Nuôi. A new resolve began to take root in the old woman's clouded blue eyes.

Mụ Nuôi stepped into the car, with Mệ Kăn Lịch sitting beside her. The vehicle rolled forward, leaving the old Quảng Trị neighborhood behind as it headed south—toward where her children awaited, where new battles of the market and family rules still surrounded her.

Just as the car crossed the Hiền Lương Bridge, the car radio unexpectedly broadcast an urgent news bulletin: The economic situation in the Central region faces major shifts, and the Phan ancestral hall in Huế has just received a letter sent from abroad by Ông Liên—revealing an earth-shattering secret regarding his estate and his biological children…

Mụ Nuôi leaned back into her seat, her sharp eyes gazing out at the fast-flowing Bến Hải River beneath the bridge. She smiled faintly—a proud, unyielding smile of a steel woman ready to face whatever storms life would throw at her next


Thứ Ba, 28 tháng 7, 2026

[Story] Gió về miền Trung (13) - Khải Huyền - The Central Winds (13) – Revelation




Bình Trị Thiên, 1965

Đương lúc xôn xao rộn tử sinh 

Biết đâu rằng tử, biết đâu sinh 

Tham sinh ắt lủi vô đường tử 

Cảm tử là toan mở lối sinh 

(Mạnh Tự Trương Duy Toản)

Lên phố 

Gạt bỏ bùn sình cùng vết xước của trận lũ lịch sử sau lưng, mụ Nuôi dắt díu ba đứa con thơ cùng một gánh khuôn in vàng mã nặng trĩu vai, từng bước lặng lẽ tiến thẳng lên phố thị Huế. Trong cái nheo nhóc của kiếp người dạt trôi, cái bản năng nhạy bén của người đàn bà từng cùng mụ Mai, mụ Thắm "chọc trời khuấy nước", đứng ra thầu trọn cả chuyến chuyên cơ chở hàng thương mại từ Nam ra Trung hồi năm 1962 lại bùng lên mãnh liệt.

Ngay khi vừa đặt chân lên dải đất nội đô, mụ tức tốc bắt liên lạc lại với mụ Mai và mụ Thắm—hai mảnh ghép kiềng ba chân năm xưa bấy giờ đang cắm chốt tại dãy phố Trần Hưng Đạo sầm uất. Có mạng lưới giao thương sẵn có cùng cái đầu lạnh như băng của mụ Nuôi, sự nghiệp của mụ phất lên như diều gặp gió. Chiếc sập gụ trong căn nhà phố mới mua chẳng mấy chốc lại ngập trập những sấp tiền cắc, tiền giấy được vuốt phẳng phiu, xếp thành từng đống đày đặn. Mụ mở một quán cơm lớn kết hợp tiệm tạp hóa tổng hợp ngay trung tâm Kinh kỳ. Bếp bún bò mang cái tên rặc xứ "mụ Kè" một lần nữa lại rực lửa, đỏ lò suốt đêm ngày, tỏa mùi mắm ruốc thơm nồng ra khắp ngõ ngách chợ Đông Ba.

Thế nhưng, giữa những tệp tiền chất đống và tiếng mời chào xô xát ngoài cửa tiệm, mụ Nuôi giấu nhẹm với hai mụ bạn chuyện mình đã chủ động dứt áo bỏ làng Sình mà đi. Mụ giữ kín một bí mật cay đắng khác—bí mật về việc ông Liên đã âm thầm đưa mụ Cả lên phố, giao cho mụ Cả tiếp quản toàn bộ cửa hàng tạp hóa lâu đời của dòng họ Phan ngay tại cửa Thượng Tứ. Sự sắp đặt phân chia ranh giới tàn nhẫn ấy của người chồng như một gáo nước lạnh, nhưng nó càng làm sỏi đá trong lòng mụ Nuôi thêm cứng cỏi để tự tay dựng nên một đế chế cho riêng mình.

Huế biến động và ngột ngạt. Lực lượng Thủy quân lục chiến Mỹ đổ bộ rầm rập vào Đà Nẵng và Phú Bài. Những chiếc xe jeep, xe bọc thép gầm rú trên các ngả đường cố đô, mang theo khói xăng và thứ văn hóa phương Tây thực dụng, làn sóng ấy tràn đến đâu là bẻ gãy, xung đột chan chát đến đấy với cái lối sống phong kiến thâm nghiêm, những quy củ cung đình rêu phong và cả một cõi Phật giáo truyền thống vốn đã bám rễ ngàn năm vào tâm thức người dân cố đô. Giá cả sinh hoạt đắt đỏ, cuộc khủng hoảng Phật giáo đang nhen nhóm như một thùng thuốc súng chực nổ; những quyển sách kinh bắt đầu.

Hàng ngàn chiếc bàn thờ Phật, lư hương, chân đèn được nhân dân đồng lòng khiêng từ chánh điện ra đặt ngay giữa lòng đường, kết thành những chiến lũy tâm linh kiên cường. Dưới cái nắng gắt gao, hàng vạn tăng ni và học sinh Quốc Học, Đồng Khánh ngồi xếp bằng, tạo thành hàng rào người im lặng.

Không gian đô thị bị xé toác bởi sự đối nghịch tàn nhẫn của thanh âm: tiếng gõ mõ tụng kinh đều đặn, tiếng chuông chùa thỉnh liên hồi hòa quyện cùng tiếng xích sắt xe tăng gầm sập trên mặt nhựa và khói xăng khét lẹt. Khói trầm nghi ngút quyện vào hơi lựu đạn cay nồng nặc. Trên thềm đá cổ kính, máu và những biểu ngữ phản chiến loang lổ.

Đỉnh điểm là những ngọn lửa tự thiêu bùng lên, những vạt áo sồng rực cháy như đóa sen đỏ thẫm giữa phố thị. Đức tin của người dân cố đô đã bước ra khỏi rêu phong cung đình, đối đầu trực diện với họng súng thời cuộc để giữ lấy hồn cốt linh thiêng của mảnh đất miền Trung.

..



Mùa hạ năm 1965, bộ mặt của Huế bắt đầu thay đổi một cách chóng mặt khi quân viễn chinh và cố vấn Mỹ ồ ạt đổ bộ vào căn cứ Phú Bài và các khu vực phụ cận. Những chiếc xe jeep bám đầy bụi đỏ rầm rập chạy qua những con phố rêu phong, tiếng máy bay trực thăng gầm rú trên bầu trời Thần Kinh phá tan sự tịch mịch ngàn năm của cố đô.

Sự xuất hiện của đồng đô-la Mỹ làm đảo lộn hoàn toàn nền kinh tế và xã hội nơi đây. Giá cả sinh hoạt tăng vọt, những quán bar, vũ trường mọc lên như nấm dọc theo bờ Nam sông Hương để phục vụ cho binh lính ngoại quốc. Văn hóa thực dụng phương Tây tràn vào như một cơn lũ quét, xung đột dữ dội với lối sống phong kiến cung đình thâm nghiêm và tinh thần Phật giáo truyền thống ăn sâu vào máu thịt người dân Huế.

Tuyệt tình cốc. Mưa đêm trời hạ.

Giữa không gian tối mờ của quán, tiếng đàn guitar thùng gỗ vang lên những nốt nhạc trầm buồn, trầm uất. Và rồi, một giọng hát cất lên — giọng hát của Khánh L sau lời giới thiệu của người dẫn dắt buổi nhạc đêm. Đó không phải là một tiếng hát để tiêu khiển, mà là một tiếng gọi khái huyền, một thứ thanh âm thô mộc, liêu trai nhưng đầy khí phách, như thể được cất lên từ chính những vết thương rớm máu của lòng đất mẹ. Không gian bên trong đặc quánh khói thuốc Salem, thuốc Basto và mùi cà phê phin đắng chát. Giữa thứ ánh sáng tù mù của ngọn đèn dầu hột vịt, tiếng đàn guitar thùng của Sơn Trịnh vừa buông một hợp âm dồn dập, để lại khoảng lặng nghẹt thở sau những giai điệu nhức nhối của "Đại bác ru đêm" 

Mụ Nuôi ngồi ở góc tối, chén trà gừng trên tay đã nguội ngắt từ bao giờ. Bà lặng người khi những lời ca của bài hát "Gia tài của mẹ" vang lên:

"Một nghìn năm đô hộ giặc Tàu, một trăm năm đô hộ giặc Tây... Gia tài của mẹ, một rừng xương khô. Gia tài của mẹ, một núi công danh..."

Quây quanh anh Sơn Trịnh bấy giờ là cả một hội những cái đầu đầy chữ nghĩa, giới trí thức sang trọng nhất cái đất Kinh kỳ này. Dù tôi chỉ là đứa buôn thúng bán mẹt, nhưng nhìn qua là biết họ là những con người không hề tầm thường.

Ngay bên cạnh anh là anh Ngô Kh . Anh Kh  ngồi thẳng lưng, đôi mắt sáng quắc rực lên cái lửa lý tưởng đến mức người đối diện nhìn vào cũng thấy giật mình. Cạnh đó là anh Ý Bửu, trầm lặng như một pho tượng đá cổ xứ Kim Long, thỉnh thoảng mới nhấp một ngụm cà phê đen rồi gật đầu đĩnh đạc. Lại có Giáo sư Lê Văn Hảo với dáng vẻ uy nghi của bậc thầy học rộng, cùng anh Ngọc Tường gầy guộc nhưng gân guốc, bàn tay kẹp điếu thuốc lá cháy dở không ngừng vung vẩy theo từng nhịp nói.

Họ ngồi đó, lọt thỏm giữa những làn khói thuốc mù mịt giăng ngang tầm mắt như sương đèo Hải Vân. Tay họ đập đập xuống mặt bàn gỗ gụ, miệng tranh luận gay gắt, tiếng Huế rặt nẩy lên bôm bốp. Họ gạt tàn thuốc liên hồi, xỉa xói vào cái thực tại phũ phàng ngoài phố, bàn tính về vận mệnh quốc gia, về nỗi đau của một dân tộc đang bị xé rách xơ xướp bởi đạn bom và cuộc chiến ngoại bang. Lời nào lời nấy cất lên nghe vừa đau đớn, vừa sực nức cái chí khí dấn thân của tuổi trẻ. Tôi đứng nép nơi góc tối, ôm chặt bọc thuốc Nam của Ôn Biện trong lòng, vừa nếm trải cái kiêu hãnh của giới trí thức, vừa cảm thấy cái khoảng cách hun hút giữa những lý tưởng cao siêu ấy với gánh nặng cơm áo đời thường mà chị em tôi đang gánh trên vai.

Mụ Nuôi nhìn người nhạc sĩ trẻ, trong lòng dâng lên một nỗi thấu cảm sâu sắc. Bà thấy bóng dáng của những con người này sao mà giống cậu trưởng Đặng Văn Việt của bà ngày xưa, giống những chiến sĩ giao liên kiên trung — họ đều dùng thứ vũ khí của riêng mình để đánh thức lương tri của một thế hệ. Phong trào bãi khóa của sinh viên tại Viện Đại học Huế và các trường trung học lớn như Quốc Học, Đồng Khánh bấy giờ bắt đầu lan rộng như bão lửa, và tiếng hát của Sơn, của Khánh Ly chính là thứ dung dịch kết dính những linh hồn phản chiến ấy lại với nhau.

Thế nhưng, con đường dấn thân không bao giờ trải đầy hoa hồng. Cuộc đời mụ rạo rực những lý tưởng đó đã đẩy mụ vào một biến cố kinh hoàng năm mụ cùng đoàn những cô gái trẻ đi phát truyền đơn đòi hòa bình.

Ngày đó, mụ và những đứa trẻ giao liên cứ lội bộ hàng chục cây số từ thành phố Quảng Trị lầm lũi đi bộ dọc theo các cung đường quốc lộ, nhằm hướng về phía phố thị để bắt những chuyến xe đò, xe thầu của nhà binh, hẹn gặp nhau ở một cây số định sẵn để mang những xấp truyền đơn đến đúng địa điểm. Trong một cuộc vây ráp bất ngờ của cảnh sát và mật vụ thời Ngô Đình Diệm, mụ Nuôi và cả đám trẻ giao liên bị bắt gọn.

Tất cả bị dồn vào một gian phòng tối tăm, họng súng đen ngóm chực chờ nổ. Giữa lúc ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ tính bằng tích tắc, một người đàn ông bước vào, dùng uy quyền và sự khôn khéo để can thiệp với chính quyền. Đó chính là cậu Tám — một trong hai người con của người dì mà mụ Nuôi nương tựa. Cậu Tám dằn mạnh xấp giấy tờ tùy thân giả xuống bàn, nghiến răng nói với đám trẻ sau khi cứu được chúng ra ngoài: – Chút nữa thôi, nếu tao không làm thì cả đám tụi bây sẽ bị chúng nó quăng xuống sông làm mồi cho cá rồi!

Mụ Nuôi về ở với người dì sau khi Mệ mất. Người dì của mụ Nuôi sinh được hai đứa con trai, và cuộc đời của họ là hai thái cực đan xen vào số phận gieo neo của mụ. Cậu Tám lấy một người vợ lai Pháp, nhan sắc thuộc hàng tuyệt đại mỹ nhân, kiêu sa nhưng trớ trêu thay lại chịu chung số phận làm dâu, chịu sự ghẻ lạnh và khổ ải cùng mụ Nuôi dưới mái nhà cổ kính.

Người con trai thứ hai là cậu Lữ — một thông dịch viên cho chế độ Cộng hòa. Cậu Lữ có vóc dáng cao ráo, thư sinh, tính cách điềm đạm, lấy vợ là một cô giáo tiểu học nề nếp. Mụ Nuôi từng nghĩ cuộc đời mình có lẽ đã sang một trang khác, tươi sáng và học thức hơn khi gặp cậu Lữ. Ngày trước, cậu Lữ thường xoa đầu mụ bảo: “Khi nào cậu về, con muốn học gì cậu cho học, cậu nuôi.” Nhưng rồi, bánh xe thời cuộc nghiền nát mọi ước mơ. 

Cậu Lữ giữ lời hứa, cậu về nhưng chẳng còn tỉnh táo. Đó là sau khi khước từ lời đề nghị "xuất ngoại" của giới chức nước ngoài để chọn ở lại quê hương. Tâm trạng cậu không còn tỉnh táo nữa, cậu nửa điên nửa tỉnh, suốt ngày ngồi nhìn ra khoảng sân vắng với đôi mắt trống rỗng. Cậu đã được tiêm một liều thuốc “an thần”. Mụ Nuôi suốt đời ngậm nấm một nỗi nhớ thương và nuối tiếc về người cậu ấy. Mụ nghĩ, biết đâu nếu ngày đó thời thế khác đi, mụ đã được đi học, cuộc đời mụ sẽ tốt hơn chứ không phải lam lũ, nhuốm đầy khói súng như bây giờ.


Từ năm 8 tuổi đến 14 tuổi, mụ Nuôi cùng người vợ lai xinh đẹp của cậu Tám đã phải tảo tần chạy chợ, bán từng thanh kẹo bánh để mang tiền về phụ giúp dì. Đến năm 14 tuổi, bằng sự nhạy bén thiên bẩm, mụ đã biết tự làm bắp rang bơ — một thứ quà bánh cực kỳ xa lạ với người dân xứ Huế lúc bấy giờ — để mang đi bán khắp các rạp chớp bóng, tích cóp từng đồng cắc.

Tiếng đàn đột ngột chuyển điệu, dồn dập và nhức nhối hơn khi Trịnh Công Sơn cất lời bài "Đại bác ru đêm":

"Đại bác đêm đêm dội về thành phố, người phu quét đường dừng chổi đứng nghe... Đại bác ru đêm, một người vừa chết, một người vừa chết, nơi bãi nương khoai..."

Sơn Trịnh buông lỏng tay đàn, ngước nhìn mụ Nuôi, người đàn bà có đôi mắt thấu suốt thời cuộc đang ngồi lặng lẽ. Ông khẽ gật đầu, giọng trầm buồn: – Chị Nuôi nờ, người ta đem gấm vóc, pháp lam đi đấu xảo để khoe mẽ sự thanh bình giả tạo, còn cái gia tài thực sự của đất nước mình bấy giờ, nhìn đi nhìn lại, chỉ thấy một rừng xương khô và những tiếng đại bác dội về từ vĩ tuyến.

Tiếng nói kéo mụ Nuôi trở về thực tại. Nhà thơ Ngô Kh với ánh mắt rực lửa lý tưởng, khẽ gạt tàn thuốc, rống giọng trầm hùng: – Chị Nuôi nờ! Cả cái xứ Huế này đang gồng mình lên đấu tranh. Sinh viên Quốc Học, Đồng Khánh bãi khóa, bàn thờ Phật xuống đường. Chị nắm trong tay cả đoàn xe tải, chuyến chuyên cơ chở hàng và mạng lưới ghe bầu từ bến Bãi Sậy ra đến Đông Hà. Chị tham gia với tụi tôi! Chỉ cần chuyến xe của chị nhận chở thêm vài kiện tài liệu, vài người của phong trào, chị sẽ là người hùng của lịch sử!

Giáo sư Lê Văn Hảo và nhà văn Ngọc Tường cũng nhìn mụ, ánh mắt tràn đầy sự kỳ vọng vào người đàn bà của chợ đời.

Mụ Nuôi chậm rãi đặt gói thuốc bốc sẵn của Ôn Biện lên bàn gỗ gụ. Mụ không né tránh, ánh mắt thấu suốt, sắc lẹm lướt qua từng gương mặt trí thức kiêu hãnh đang ngồi quanh bàn. Mụ khẽ thở dài, cất giọng rặt sệt miền Trung, bình thản nhưng nặng trịch như đá tảng:

– Mấy chú, mấy thầy nói chuyện "vận mệnh", chuyện "người hùng" nghe sang trọng lắm. Nhưng mụ Nuôi này chỉ là một đứa đàn bà buôn thúng bán mẹt bước ra từ bùn sình. Đêm qua lũ dâng. Mụ nhìn thấy đạn pháo của bên ni nã sang, rồi đạn pháo bên kia dội lại, chỉ có dân nghèo như chị em mụ là chết chìm dưới đáy sông Hương.

Sơn Trịnh khẽ thở dài, gõ nhẹ ngón tay xuống thùng đàn: – Chị Nuôi... Đứng giữa hai làn đạn mà không chọn một bên, chị không sợ người ta bảo chị vô cảm, bảo chị đứng ngoài nỗi đau của dân tộc sao?

Mụ Nuôi mỉm cười gằn, rút một điếu thuốc Salem châm lửa, thả làn khói bạc hà mát lạnh nhưng cay xè vào khoảng không gian đặc quánh:

– Vô cảm ư? Thưa anh Sơn! Mụ Nuôi này chở gạo cho dân tị nạn ăn để sống, chở thuốc của Ôn Biện về cứu người bị thương—bất kể đứa đó mặc áo lính Cộng hòa hay mang súng Giải phóng. Với mụ, đứa nào bị thương cũng là con của một người mẹ, đứa nào nằm xuống cũng để lại một cái bàn thờ.

Mụ đập nhẹ bàn tay xuống gói thuốc, nhìn thẳng vào mắt Ngô Kha:

– Các thầy chọn lý tưởng, còn mụ Nuôi chọn sự sống. Mụ không bán mạng của con mụ, không đem gánh xe hàng của chị em mụ ra làm quân cờ cho bên ni hay bên kia. Xe của mụ chỉ chở gạo, chở thuốc và chở sự sống. Cần gạo ăn, cần thuốc uống thì tìm mụ Nuôi. Còn muốn nhờ mụ chở súng đạn hay truyền đơn để giết nhau... thì thưa mấy thầy, mụ xin phép đứng ngoài!

Cả căn phòng Tuyệt Tình Cốc chìm vào im lặng. Tiếng mưa rơi ngoài mái tôn càng lúc càng chát chúa. Sơn Trịnh nhìn người đàn bà kiên cường ấy, đôi mắt hiện lên sự kính trọng sâu sắc. Ông không gạ gẫm thêm một lời nào nữa, chỉ nhẹ nhàng gảy lại một khúc dạo đầu guitar chậm rãi, như một lời tri ân gửi đến lập trường trung lập nhưng chan chứa tình người của mụ Nuôi giữa thời cuộc điên đảo.

***


Thu chìm trong một bầu không khí mờ đục và ngột ngạt. Tiếng máy bay trực thăng từ căn cứ Phú Bài vọng về rầm rập, xé toạc cái tịch mịch trầm mặc ngàn năm của vùng đất Thần Kinh. Chiều hôm ấy, một hiện tượng thiên văn kỳ quái đổ ập xuống làng Sình: nhật thực ngắn. 

Mặt trăng chầm chậm nuốt chửng mặt trời, để lại một thứ ánh sáng vàng quạnh, liêu trai bủa vây lấy ngôi từ đường họ Phan. Cảnh tượng càng thêm ảm đạm khi vây quanh ngôi từ đường là sự xơ xác, tiêu điều sau một trận lũ dữ dội vừa quét qua khúc ruột miền Trung. Nước sông Hương vừa rút để lại những vệt bùn non bám chặt vào chân tường cổ, nhiều mái nhà trong làng còn chưa kịp lợp lại tranh, người dân nheo nhóc chạy từng bữa ăn.

Đêm rằm tháng Mười năm 1965, sông Hương dâng cuồn cuộn như con thằn lằn khổng lồ quẫy đuôi trong bóng tối, hất từng chầu sóng lạnh ngắt vào vách đá Kim Long. Ngoài phố, cố đô Huế chao đảo giữa cơn sốt tiền đô-la đỏ MPC và hàng lậu tuồn ra từ kho PX Phú Bài. Từ các quán bar ven bờ Nam, tiếng guitar điện rè rè gào xé của “Eve of Destruction” (Barry McGuire) va đập chát chúa vào lòng phố cổ, như điềm báo về một thời cuộc sụp đổ.

Bên trong gian phòng trà cẩn xà cừ sực nức mùi trầm hương tại dinh thự Bà Cả Vĩnh Bối, bốn con hùm xám kinh tế đất Kinh kỳ—Bà Cả Vĩnh Bối, mụ Kế "Gạo", ông Hội đồng Phan Văn Quyền và gã Tây lai Pierre Nguyễn—ngồi quây quần quanh chiếc bàn đá cẩm thạch. Giữa bầu không khí đặc quánh toan tính, họ thong thả nhấp trà, điềm nhiên chia nhau từng tạ gạo tị nạn và định đoạt tỉ giá ngoại tệ của cả vùng Bình Trị Thiên.

Nhưng cái mật nghị quyền lực đó không thể bắt đầu nếu thiếu ba người đàn bà: mụ Nuôi (lúc đó bụng mang bầu thằng ba đã sang tháng thứ tám), mụ Mai và mụ Thắm.

Chín tháng mười ngày rải bước trên sông, dưới bến, mụ Nuôi, mụ Mai và mụ Thắm đã tạo thành một thế "kiềng ba chân" vững chãi, nắm trọn từng luồng lách, từng bến vắng và cả lịch tuần tra của cảnh sát dã chiến. Dù mụ Kế có hàng vạn tạ gạo chất cừ trong kho Bãi Sậy, Bà Cả Vĩnh Bối nắm giữ hàng bao vàng thỏi cổ vật, thì nếu không có ba mươi chiếc thuyền bầu, đội ngũ xe lam, xích lô cùng gánh buôn của ba người đàn bà ấy gằn vai lội lũ đêm nay, đống tài sản khổng lồ kia cũng chỉ làm mồi cho hà bá sông Hương, chẳng cách nào luồn lách nổi qua từng ngõ ngách đất Kinh kỳ.

Cánh cửa gỗ trắc chạm rồng của gian phòng trà bị mụ Mai đẩy sầm ra. Nước mưa trên vạt áo bà ba của ba người đàn bà nhỏ giọt tắc bốp xuống tấm thảm nhung đỏ đắt tiền. Mụ Mai quai nón siết chặt dưới cằm, mụ Thắm tay lăm lăm chiếc đòn gánh gõ cốc cốc xuống sàn đá.

Bà Cả Vĩnh Bối xoay nhẹ chiếc nhẫn ngọc bích trên ngón tay trỏ, nhếch môi khinh khỉnh nhìn cái bụng lùm lùm ngả màu vất vả của mụ Nuôi: – Chà, gánh hàng chợ vỉa hè hôm nay cũng biết mò tới cửa dinh thự? Mụ Nuôi nờ, chỗ này là nơi bàn chuyện hàng vạn tạ gạo và hàng triệu đô-la, không phải chỗ cho ba mụ buôn thúng bán mẹt vào xin bố đức!

Mụ Mai bước rập lên một bước, nhổ bãi trầu đỏ thắm xuống ngay mép bàn đá cẩm thạch của mụ Kế "Gạo", cất giọng rền rĩ, đập thẳng vào mặt mụ Kế: – Bà Cả nói nghe hay nhỉ! Hàng vạn tạ gạo của mụ Kế nằm trong kho Bãi Sậy, nếu không có ba mươi chiếc thuyền bầu và gánh buôn của ba chị em tôi luồn qua mắt trạm tuần tra của gã Sáu Bình đêm nay, thì lũ sông Hương nó nhấn chìm thành bùn thối hết! Lúc đó để xem cái đống đô-la của ông Pierre Nguyễn có nuốt thay cơm được không?

Ông Hội đồng Phan Văn Quyền đập tay xuống bàn đánh chát, đứng phắt dậy chỉ mặt mụ Nuôi: – Lỗ mãng! Mụ Nuôi, cô là dâu thứ họ Phan, sao lại hùa theo đám buôn buôn bán bán này đến đây làm loạn? Dòng họ Phan ta không có thứ dâu con vô lễ như cô!

Nén cơn ghen tức và cơn đau thắt nơi sống lưng, mụ Nuôi bước tới đứng đối diện với gã anh họ đạo mạo của ông Liên. Mụ nhìn thẳng vào mắt ông Hội đồng Quyền, cất giọng lạnh như băng: – Thưa ông Hội đồng! Đừng mang cái danh xưng "họ Phan" ra dọa tôi. Đêm nay, tôi đến đây không phải với danh nghĩa dâu con nhà ông. Tôi, mụ Mai và mụ Thắm đến đây với tư cách là những người nắm giữ con đường sống duy nhất cho kho gạo và hàng lậu của các người!

Mụ Thắm giơ chiếc đòn gánh lên, chỉ thẳng vào mặt gã Pierre Nguyễn đang ngậm tẩu thuốc: – Mấy thùng bơ sáp, thuốc lá Salem và tạ bắp nếp của ông Tây-ba-lô này muốn ra được đến rạp chớp bóng Tân Tân hay lên tận chiến khu A Lưới, phải qua tay gánh mụ Thắm này! Đêm nay lũ dâng, trạm gác đóng, không có ba chị em tôi nhận chuyển hàng thì toàn bộ số vàng vòng, cổ vật của Bà Cả đây cũng thành đồ chết dí dưới đáy sông!

Nhận ra thế cờ bị đảo ngược, mụ Kế "Gạo" dịu giọng, đẩy đĩa tiền vàng về phía mụ Nuôi, định dùng đòn vừa đấm vừa đe dọa: – Được rồi! Chị em mụ Nuôi có công lớn. Đêm nay, chỉ cần ba người nhận chuyển chuyến hàng này ra cửa biển Thuận An, tôi sẽ trả công gấp ba. Bằng không... toàn bộ thuyền bầu và gạp gạo lậu của ba mụ sẽ bị cảnh sát dã chiến tịch thu vì tội "tiếp tế cho Cách mạng"!

Mụ Nuôi mỉm cười gằn, rút từ trong ngực áo ra tấm bản đồ luồng lách và chiếc tráp gỗ trắc nhỏ—nơi ghi chép tỉ mỉ những phi vụ tham nhũng, luồn lách giữa mụ Kế, ông Hội đồng Quyền và gã đặc vụ Trần Văn Bình mà mụ vô tình thu thập được: – Muốn bắt ba chị em tôi? Mụ Kế quên rằng, người đi gánh hàng như chúng tôi nghe được nhiều chuyện hơn kẻ ngồi trong dinh thự. Tấm bản đồ luồng sông và cuốn sổ này mà lọt vào tay Tòa Khâm sứ hoặc tung ra chợ Đông Hà, thì cái ghế Hội đồng của ông Quyền và kho gạo của mụ Kế cũng bay theo dòng nước lũ!

Trong tiếng mưa bão gầm réo ngoài sông, ba người đàn bà đốp chát qua lại, từng lời cất lên bóc trần từng lớp mưu tính đê hèn của phe tư bản. Hóa ra, mụ Kế và ông Hội đồng Quyền không chỉ muốn thu lợi, mà còn định dồn toàn bộ rủi ro cho gánh buôn của mụ Nuôi để dễ bề thủ tiêu đầu mối khi bị sờ tới. Sự đe dọa sắc lẹm của mụ Nuôi khiến cả gian phòng chao đảo, những chiếc đầu sừng sỏ rơi vào thế vỡ trận.

Nhưng thời cuộc chưa bao giờ cho người ta tính toán trọn vẹn. Đúng lúc hai bên đang gườm gườm ranh giới sinh tử, một trận sóng lũ cuồng dữ từ sông Hương đánh ập vào, xé rách toàn bộ vách gỗ hướng bờ sông của gian phòng trà. Nước lũ đục ngầu phù sa tràn vào đốm lửa, làm chao đảo dàn đèn chùm.

– Mụ Mai! Mụ Thắm! Rút! – Mụ Nuôi hét lớn.

Mụ Mai và mụ Thắm xóc nách hai bên đỡ lấy tấm thân mang bầu rệu rã của mụ Nuôi, ôm chặt chiếc tráp mật rồi nhảy thẳng xuống chiếc ghe bầu của mụ Thắm đang dập dềnh ngay cọc bờ sông.

Giữa dòng nước lũ chảy siết, bão mưa mịt mù và tiếng còi báo động của cảnh sát dã chiến vang lên chát chúa ngoài phố, bụng mụ Nuôi đau thắt lại từng cơn dữ dội. Mụ dội ngược dạ con, gầm lên giữa tiếng sóng—mụ trở dạ ngay trên sàn ghe!

Mụ Mai gằn trần lưng, hai tay ghì chặt chiếc chèo gỗ chao đảo chống lại từng trận sóng dữ cuồng cuộn. Bên cạnh, mụ Thắm một tay đè chặt bụng đỡ đẻ cho mụ Nuôi, tay kia lăm lăm chiếc đòn gánh gạt phăng những quầng rác mục và vệt cây trôi cuồn cuộn lao tới.

Con tư —con Oanh—cất tiếng khóc chào đời đỏ hớn, tiếng khóc ngặt nghẽo xé tan tiếng gió hú ghê rợn đêm lũ 1965. Trong cơn đau dội dạ con rã rời, mụ Nuôi vẫn nhớ như in lời dặn của ông Liên năm nào, liền gắng sức thì thào đặt tên con là Oanh đúng như ước nguyện của chồng khi hai mụ bạn cuống cuồng hỏi dồn.

Chiếc ghe bầu chao đảo muốn lật úp giữa dòng nước xoáy nghiệt ngã. Đứng trước ranh giới mong mong giữa sinh và tử, mụ Nuôi cắn răng đưa ra một quyết định xé lòng: mụ ôm chặt đứa con đỏ hớn vào ngực, dùng hết sức bình sinh hất văng chiếc tráp mật chứa toàn bộ sổ sách kinh tế chìm sâu xuống lòng sông Hương cuồn cuộn, chỉ kịp nhét duy nhất tập giấy khai sinh bị ướt đẫm vào sâu trong ngực áo.

Đêm đó, mụ Nuôi đánh mất chiếc tráp mật, nhưng cùng mụ Mai và mụ Thắm, ba người đàn bà đã chính thức tước đoạt lấy quyền làm chủ cuộc đời mình từ tay những kẻ tư bản đô thị. Mụ không còn là con bé Nuôi tội nghiệp của họ Phan nữa—đêm lũ 1965 đã đẻ ra thằng Hùng, và đẻ ra cả bản lĩnh "bà trùm" chợ đời trong người đàn bà ấy.

Chờ cho sóng lũ bớt đánh thùm thụp vào mạn thuyền và tiếng loa phóng thanh ngoài bến sông lặn mất hẳn vào đêm, ba người đàn bà mới lách ghe vào núp dưới vòm ốc chao ngổn ngang cây cối bọt bèo. Mụ Thắm vắt ráo chiếc khăn bông ướt sũng lau bớt vết máu trên đùi mụ Nuôi, còn mụ Mai thì cẩn thận bọc thằng Hùng mới lọt lòng vào cái áo gấm cũ.

Trong cái tăm tối chao đảo rặt mùi phù sa và cồn y tế, ba đôi mắt người đàn bà nhìn nhau. Mụ Thắm quăng cái đòn gánh lên mạn thuyền đánh cộc, cất giọng rặt nảy xé tan cái yên lặng nghẹt thở:

– Nuôi nờ! Đêm nay mi vứt cái tráp đó xuống sông Hương là phải rứa rồi. Nhưng mi ngẫm lại mà xem, cái đám ngồi trong phòng trà khi nãy, hay cái đám văn nghệ sĩ bên Tuyệt Tình Cốc, rồi cả mấy ổng trên chiến khu... có đứa mô thực tâm coi chị em mình là con người không?



Mụ Mai thong thả tém lại vạt áo dính bùn, rít một hơi thuốc lá thô rồi nhả làn khói bạc mỏng vào đêm, giọng khàn đục thở dài:

– Mỗii bên một cái thâm ý, nghĩ tới mà trứa gớm! Cái đám thương gia như mụ Kế "Gạo" với ông Hội đồng Quyền thì xem chị em mình như đám trâu bò cày thuê. Hắn muốn mượn cái ghe, cái gánh của tụi mình để luồn gạo lậu, tuồn đô-la đỏ, rồi đến khi bể đớp thì tống chị em mình cho thằng Sáu Bình bắt làm mồi thế mạng. Còn cái đám văn nghệ sĩ, chữ nghĩa đầy bụng bên Tuyệt Tình Cốc... hốt câu ni, gãi câu nọ, miệng thì nói thương dân nghèo nhưng thực chất là muốn lợi dụng cái uy tiếng, muốn dùng cả đoàn xe thầu chuyên cơ của mi để rải truyền đơn, biến mi thành cái lá chắn cho cái danh "phản chiến" của tụi nó!

Mụ Nuôi gạt mồ hôi trên trán, tay siết chặt đứa con đỏ hớn vào lồng ngực ướt đẫm, ánh mắt xói thẳng vào khoảng không tăm tối trên mặt sông:

– Còn mấy ổng Việt cộng trên chiến khu nữa, tao lạ chi... Mấy ổng cần tao vì tao có đường dây, có đống gạo tị nạn với chỗ quen biết ở Tòa Khâm sứ để chuyển thuốc men. Mấy ổng tôn tao lên, nhưng nếu tao gật đầu dấn sâu vô, căn nhà phố của tao, đoàn xe lam của chị em mình lập tức thành mục tiêu cho B-52 với pháo binh hắn san bằng. Phe mô cũng muốn mình làm quân cờ, phe mô cũng muốn chị em mình bán mạng cho cái lý tưởng hay đống tiền của tụi hắn!

Mụ Thắm đập nhẹ tay xuống mạn thuyền, rặt giọng miền Trung đĩnh đạc:

– Cho nên ba chị em mình đéo việc chi phải đứng về bên mô hết! Nhìn đi Nuôi! Không có mụ Nuôi, mụ Mai, mụ Thắm ni thì mụ Kế lấy cái chi đưa vạn tạ gạo ra khỏi bến Bãi Sậy? Không có ba mươi chiếc thuyền bầu với đội xe lam của chị em mình thì ông Tây Pierre Nguyễn lấy cái chi tuồn hàng PX vô rạp chớp bóng? Mấy ông văn nghệ sĩ lấy cái chi cứu đám sinh viên bãi khóa bị thương? Chính tụi mình mới là cái mạch sống của cái đất Huế ni!

Mụ Mai gật đầu, móc trong túi ra một nắm lá chè tươi giã nát đắp lên vết thương cho mụ Nuôi, giọng lạnh như tiền:

– Trúng rứa đó! Tụi hắn giàu, tụi hắn có súng, có chữ nghĩa... nhưng tụi hắn sống nhờ cái gánh, cái chèo của chị em mình. Mình đứng giữa, mình chở gạo cho dân ăn, chở thuốc cứu người. Đứa mô trả tiền thì mình chở, đứa mô bị thương thì mình cứu, nhưng tuyệt đối không cho đứa mô xỏ dây vô mũi kéo đi. Mình chỉ đứng về phía sự sống của con cái mình với chị em mình thôi!

Mụ Nuôi nhìn hai người bạn gai góc của mình, khẽ mỉm cười gằn giữa cơn đau dội dạ con. Mụ biết, từ đêm nay, ba người đàn bà buôn thúng bán mẹt này đã nhìn thấu tận lõi đen của thời cuộc. Không phe phái, không khẩu hiệu phù phiếm—vị thế yếu hại nắm trọn mạch máu giao thương chính là thứ quyền lực bằng thép giúp ba mụ đạp lên sóng gió chợ đời để tự nuôi sống bản thân và bảo vệ đàn con.

Tiền thừa không thối

Nhìn theo bóng lưng hai mụ bạn chiến hữu đang thoăn thoắt quạt chèo lách chiếc ghe bầu qua từng vệt phù sa ngầu bọt, người ta lại thấy dòng ký ức của mụ Nuôi trôi ngược về cái thuở xuân thì vừa chín—ngày mụ tự mình rời bỏ sự nương tựa để mở tiệm cơm đầu tiên tại vùng đất giáp ranh Quảng Trị.

Nói là tiệm cơm cho oai, chứ thực chất đó là một cái rốn của thời cuộc, cái ranh giới nhập nhằng giữa bom đạn và sinh tồn. Mới ngày nào mụ còn là con bé lủi thủi gánh củi, gánh bắp rang bơ dạo khắp các rạp chớp bóng, thế mà khi mở quán, tiệm cơm của mụ lại thành nơi tập trung của cả vùng.

Cứ vào buổi ban trưa, khi nắng gió Lào bốc lên hừng hực, quán đông đến mức nghẹt thở. Một hàng lính dài dặc, tay lăm lăm chiếc cà mên nhôm, đứng xếp hàng rồng rắn từ tận ngoài ngõ ngoằn ngoèo vào đến sát bục bếp để chờ lấy phần cơm đã được các vị tướng, tá vùng chiến thuật đặt trước. Mụ Nuôi làm việc luôn tay luôn chân, mồ hôi mồ kê nhễ nhại chảy ròng ròng xuống cổ áo bà ba, đến một chút thời gian trống để ngẩng đầu đón tiếp những vị khách vãng lai muốn ngồi lại mụ cũng chẳng có.

Thế nhưng, giữa cái hỗn độn, ngột ngạt sực nức mùi mồ hôi lính và khói bếp ấy, ngày nào mụ Nuôi cũng bắt gặp một bóng hình.

Đó là một chàng trai trẻ tuổi, mặc bộ thường phục phong trần, tìm đến quán vào đúng cái khung giờ bận rộn nhất. Anh ta chẳng bao giờ chen lấn, cũng không thèm xếp hàng theo đoàn lính. Anh chỉ lặng lẽ đứng ở một góc quán khuất nắng, ăn vội vã cho xong bát cơm nóng rồi thong thả đứng dậy. Trước khi bước đi, anh lặng lẽ để lại trên mặt bàn gỗ xước những tờ tiền mệnh giá lớn—số tiền thừa đủ để mua cả mấy mâm cỗ, nhưng anh chẳng bao giờ buồn quay đầu lấy lại tiền thối.

Cái chiêu thức thầm lặng, vừa ngạo nghễ, vừa đượm một ẩn ý quan tâm đầy tinh tế ấy đã đánh trúng vào lòng người đàn bà vốn tưởng như lạnh lùng, sắt đá như mụ Nuôi. Trái tim mụ cứ thế mà liêu xiêu, xao động lúc nào không hay. Người đàn ông đó, chẳng ai khác, chính là ông Liên—người sau này trở thành chồng mụ, người gieo cho mụ bao nhiêu nợ nần tình cảm lẫn đắng chát của thời cuộc.

Thời thế tạo nên anh hùng, nhưng thời thế cũng nhào nặn ra những người đàn bà liều lĩnh. Từ tiệm cơm giáp ranh ấy, khi tích góp đủ vốn liếng và độ ma ranh của chợ đời, mụ Nuôi kết hợp với mụ Mai và mụ Thắm. Ba đứa con gái ấy—ba cái đầu gan lì bậc nhất đất miền Trung bấy giờ—đã làm một cú bắt tay kinh thiên động địa: đứng ra thầu trọn cả một chuyến chuyên cơ chở hàng hóa thương mại từ miền Nam ra miền Trung để phân phối lại cho khắp các đại lý lớn nhỏ.

Chính từ cái tham vọng và sự nhạy bén ấy, ba người đàn bà mới có đủ thế và lực để đêm nay, giữa cơn lũ 1965 nghiệt ngã, dám đứng thẳng lưng đập bàn đập ghế trước mặt những kẻ tư bản sừng sỏ nhất đất Kinh kỳ.

Nhà phụ

Giữa tiếng sóng lũ gầm réo ngoài bến sông, tâm trí mụ Nuôi chợt trôi giạt về cuộc đối đầu cay đắng tại gian nhà phụ của từ đường họ Phan trước khi lên phố —một ký ức như vết khắc dìm sâu vào da thịt mụ.

Khi đó, mụ Nuôi và mụ Cả ngồi đối diện nhau bên chiếc bàn gỗ cũ kỹ, quanh họ là bầu không khí ngột ngạt quánh đặc hận thù. Trong trí nhớ của mụ Nuôi, đôi mắt mụ Cả lúc ấy hằn lên những tia máu chất chứa nỗi u uất không thể hóa giải của một đời người. Mụ Cả đã đánh mất quá nhiều, để rồi cuối cùng chỉ nhận lại toàn cay đắng dưới cái mác "chính thất" hữu danh vô thực. Người đàn bà đó từng dốc kiệt danh dự, tiền bạc của nhà đẻ, vắt cạn sức lực cho gia đình chồng, chỉ để ôm lấy sự lừa dối tàn nhẫn và nỗi sợ hãi tột cùng trước sự sụp đổ của một niềm tin mù quáng.

Mụ Nuôi vẫn nhớ như in từng câu chữ rít qua kẽ răng khàn đặc của mụ Cả hôm đó: – Mụ Nuôi nờ, mụ cướp chồng tôi, mụ mang con trai về để uy hiếp cái ghế của tôi trong cái nhà ni. Nhưng mụ nhìn xem, cái chế độ triều đình mạt vận mà gia đình tôi tôn thờ đã sụp đổ, và cái phe cánh Cộng hòa mà mụ Cả này cố bám víu cũng chỉ là một lũ bù nhìn. Tôi không cho phép bản thân mình dừng lại, dẫu có phải bán linh hồn cho mật vụ, cho đến khi nào thằng Sơn, con Thúy vững vàng đi tiếp và ngẩng cao đầu trước cái dòng họ Phan này! Đánh đổi quá nhiều…quá nhiều với cái nhà này, cái dòng họ này, nhưng mụ cũng chẳng khá hơn tôi đâu!

Ngồi trước sự phẫn uất ấy, mụ Nuôi nhớ mình không hề giận dữ. Thứ còn lại trong mụ lúc đó chỉ là một nỗi trắc ẩn sâu xa của một người đàn bà hiểu thấu bi kịch phận đàn bà. Mụ khẽ đẩy chén nước chè xanh về phía người gạ gẫm thù hận, cất giọng trầm buồn: – Chị Cả nờ, thói đời “khôn ngoan cho lắm cũng là bẫy chim”. Chị hận tôi, hận gia tộc này, nhưng chị có thấy cái khoảng trống vô vọng trong lòng mình chưa?

Đúng lúc ấy, bóng dáng ông Liên xuất hiện từ phía cổng lớn. Người đàn ông của thời cuộc ấy sau bao năm bôn ba biệt tích đã quay về, nhưng không phải để vỗ về mà để "sắp xếp" lại thứ tự gia phong, phân chia ranh giới quyền lực giữa hai người vợ theo những quy chuẩn tính toán mới. Ông Liên buông ra những lời đầy lý trí, cân đo đếm từng tương lai cho đám con, nhưng tuyệt nhiên không có lấy một câu hỏi han đến những đau đớn, tủi nhục mà mụ Nuôi và mụ Cả đã phải quần quật gánh chịu.

Khi bóng dáng ông Liên khuất dần sau cánh cửa, mụ Nuôi và mụ Cả trơ trọi đứng giữa sân từ đường dưới cơn mưa phùn buốt giá của xứ não nề. Khoảnh khắc ấy, mụ Nuôi nhận ra cả mụ và mụ Cả đều nhìn thấy một khoảng trống vắng lạnh lẽo đến tận cùng tâm can. Người đàn ông mà họ đã dùng cả thanh xuân, xương máu và danh dự để tranh giành, hóa ra cũng chỉ là một quân cờ của thời cuộc—và thứ ông ta mang về không phải tình yêu thương, mà là sự lạnh lùng tàn nhẫn của hai chữ gia phong.

Gió miền Trung lại rít lên hun hút qua những vòm cửa cổ Tòa Khâm sứ, cuốn theo tiếng đàn phản chiến của Trịnh Công Sơn còn vây hãm, thao thức mãi trên sóng nước sông Hương.

cửa Gia Hội

Trong dòng hồi tưởng cuồn cuộn của mụ Nuôi, cuộc đối thoại ấy không diễn ra nơi nhà cao cửa rộng, mà nằm ở một góc sạp chợ ẩm ướt sát cửa Gia Hội (thành nội Huế) vào một buổi chiều mưa dầm dề năm 1965.

Đó là lúc ông Liên vừa từ chiến khu bí mật vượt tuyến trở về, khoác chiếc áo giáp xám xịt bám đầy bụi đường và mùi khói súng. Giữa cái lạnh buốt xương của xứ Huế, người đàn ông ấy ngồi bệt trên chiếc ghế đẩu mục, tay bóc vỏ tằng tằng, ăn một hơi hết sạch một chục trứng hột vịt lộn cùng nắm rau răm cay xè—cái ăn ngấu nghiến của một kẻ vừa bước ra từ lằn ranh sinh tử, lấy calo để tiếp tục tồn tại.

Đứng đối diện ông là người cậu – một trí thức cũ trong dòng họ, kẻ luôn dằn dỗi ông Liên về bi kịch gia đình và sự cay đắng mà ông đã gieo rắc lên đầu những người đàn bà của mình. Lúc bấy giờ, người ta đồn ra đoán vô rằng ông Liên đã có ít nhất ba người đàn bà ở những chặng đường đời khác nhau, người ở từ đường, người ngoài chợ đời, người ở tận giáp ranh.

Người cậu nhìn đĩa vỏ trứng chất đống, gạt tàn thuốc rồi cất giọng xót xa, rặt tiếng Huế:

– Gieo rắc tủi nhục cho cả ba người đàn bà rồi trở về ăn uống ngấu nghiến như không có chi xảy ra... Liên nờ, điều phụ nữ yêu thích ở một gã đàn ông, chẳng phải là cái chí lớn dọc ngang trời đất hay sao? "Non sông chưa phải đã là cao", nhưng cớ sao mi lại làm cái điều mà đàn bà căm hận nhất: sự phản bội?

Ông Liên vốn là người kiệm lời, cực kỳ ghét thói phân bua giải thích. Ông thong thả nuốt ngụm nước trà gừng đắng chát, lau vệt nước xốt trên mép. Trong đôi mắt người đàn ông thời cuộc ấy không một chút nao núng hay hối lỗi, chỉ rực lên thứ sắt đá lỳ lợm của kẻ đã dâng trọn đời mình cho cuộc chiến. Ông ngước mắt nhìn người cậu, buông từng tiếng ngắn gọn, giọt nào ra giọt nấy, sắc lẹm như lưỡi dao gặt ngang:

– Tôi phản bội ai? Anh nghĩ lại đi! Thân xác ni, trí não ni, tôi đã trút sạch cho lý tưởng Cách mạng rồi. Khi đất nước bị chia cắt, giang san còn ngập trong máu lửa thì cái thân tôi đã không còn thuộc về tôi, càng không thuộc về riêng người đàn bà nào nữa! Tôi không rượu chè, không cờ bạc. Cả cuộc đời tôi chỉ còn một mục đích duy nhất là vì non sông!

Người cậu nhếch môi cười cay đắng, chỉ tay về phía căn nhà từ đường họ Phan rêu phong:

– Nói nghe ngạo mạn lắm! Rứa sao mi không ở lại một phủ họ Phan mà hưởng cái quyền nâng khăn sửa túi, cớ sao lại xẻ nát cuộc đời ra cho cả ba người đàn bà đều phải ngậm đắng nuốt cay?

Ông Liên đập nhẹ quả trứng cuối cùng xuống mép bàn đánh cộp, ánh mắt nhìn thẳng không chút chớp chớp. Sự quyết chí lỳ lợm của một người chiến sĩ đặt vận mệnh dân tộc lên trên mọi tình cảm riêng tư bộc lộ trần trụi, sắt đá:

– Chuyện! Ai làm tốt được nhiều việc cùng lúc, anh chỉ tôi xem? Đàn ông hay đàn bà chẳng rứa? Bỏ hết! Khi giang san chưa yên, gia phong hay nợ tình đều phải đứng sau hết! Anh hỏi tôi chọn ai? Tôi chọn đất nước này! Ai muốn oán, muốn hận thì cứ oán hận. Đàn ông bước vô cuộc chiến lớn, không có chỗ cho sự yếu mềm!

Ông dứt lời, đứng phắt dậy, sửa lại nếp áo giáp còn bám đầy bụi đường rồi quay lưng bước thẳng ra cơn mưa đục ngầu ngoài cửa Gia Hội. Ông không thèm giải thích thêm một câu, cũng chẳng quay đầu nhìn lại. Cái sự tàn nhẫn, kiệm lời ấy chính là bản lĩnh tột cùng của một người đàn ông đã dám gạt bỏ hết thảy tình riêng để trọn đời đi theo cái gọi là lý tưởng non sông.

Ông dừng lại, quay mặt nhìn ra dòng nước mưa đục ngầu cuồn cuộn chảy ngoài cửa Gia Hội. Nỗi lòng của gã đàn ông gánh trên vai cả non sông lẫn bi kịch gia tộc thu lại trong ánh mắt chùng xuống, u uất và lặng im. Ông không thèm giải thích thêm câu nào nữa.

Phần 1:https://chienphan.blogspot.com/2023/04/gio-ve-mien-trung-nguoi-ba-o-au-song.html

Phần 2: https://chienphan.blogspot.com/2023/04/gio-ve-mien-trung-2-lang-sinh.html

Phần 3: https://chienphan.blogspot.com/2026/05/story-gio-ve-mien-trung-3-tu-uong.html

Phần 4: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-4-imperial.html

Phần 5: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-5-ben-thuy.html 

Phần 6: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-6-song-khua.html

Phần 7: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-7-au-xao.html

Phần 8: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-8-phong-thu.html

Phần 9: https://chienphan.blogspot.com/2026/07/story-gio-ve-mien-trung-9-vang-ma.html

Phần 10: https://chienphan.blogspot.com/2026/07/story-gio-ve-mien-trung-10-tan-tro-lua.html

Phần 11: https://chienphan.blogspot.com/2026/07/story-gio-ve-mien-trung-11-sap-gu.html

***


Binh Tri Thien, 1965

Amidst the turmoil of life and death swirling fast, Who knows where death awaits, where life will last? Clinging to life drives one down death's dark tread, Daring to die carves a path through the dead. (Man Tu Truong Duy Toan)

Up to the City

Leaving behind the mud, mire, and scars of the historic flood, Mụ Nuôi led her three young children, a heavy load of votive paper printing blocks balanced on her shoulder, quietly making her way straight toward the city of Huế. Amidst the wretched hardship of a drifting life, the sharp instinct of a woman who had once "turned heaven and earth upside down" alongside Mụ Mai and Mụ Thắm—chartering an entire commercial cargo plane from South to Central Vietnam back in 1962—flared up fiercely once more.

The moment her feet touched the urban soil, she immediately re-established contact with Mụ Mai and Mụ Thắm—the two remaining legs of that three-legged stool of old, who were then entrenched on the bustling Trần Hưng Đạo Street. Supported by an established trade network and Mụ Nuôi’s icy composure, her business soared like a kite in the wind. Soon enough, the mahogany daybed in her newly bought townhouse was overflowing with stacks of coin and paper bills, neatly smoothed and piled high. She opened a large eatery combined with a general dry goods store right in the heart of the Imperial Capital. The "Mụ Kè" beef noodle soup kitchen blazed once again, its stove glowing red day and night, sending the rich, pungent aroma of shrimp paste wafting through every alleyway of Đông Hà Market.

Yet, amid the piled-up money and the clamor of street hawking outside her shopfront, Mụ Nuôi kept it completely secret from her two friends that she had voluntarily walked away from Sình Village. She guarded another bitter secret—that Ông Liên had quietly brought Mụ Cả up to the city, handing her full control of the Phan family’s long-standing grocery store right at the Thượng Tứ Gate. That cold, calculated division of boundaries by her husband felt like a splash of freezing water, but it only hardened the stone in Mụ Nuôi’s heart to build an empire entirely her own.

Huế was turbulent and suffocating. US Marines landed in force at Đà Nẵng and Phú Bài. Jeeps and armored personnel carriers rumbled through the ancient city’s streets, bringing exhaust fumes and a utilitarian Western culture. Wherever that wave washed over, it collided harshly with the solemn feudal way of life, the moss-covered court customs, and the traditional Buddhist realm that had been rooted for a thousand years in the soul of the old capital’s people. The cost of living skyrocketed, and a Buddhist crisis was smoldering like a powder keg waiting to detonate; sacred scriptures were brought forth.

Thousands of Buddhist altars, incense burners, and candleholders were carried out by the people in unified solidarity from main halls to be placed right in the middle of the roads, forming resilient spiritual barricades. Under the scorching heat, tens of thousands of monks, nuns, and students from Quốc Học and Đồng Khánh high schools sat cross-legged, forming a silent human wall.

The urban landscape was ripped open by a cruel clash of sounds: the steady beat of wooden fish drums and continuous temple bell chimes intertwined with the grinding iron tracks of tanks on asphalt and the acrid stench of gasoline. Thick incense smoke mingled with the suffocating fumes of tear gas. On the ancient stone steps, blood and anti-war banners lay smeared and spattered.

The climax came as flames of self-immolation erupted, saffron robes burning bright like crimson lotuses in the middle of the city. The faith of the ancient capital’s people had stepped out from courtly moss to confront the gun barrels of the times, guarding the sacred soul of the Central region.

In the summer of 1965, the face of Huế changed at a dizzying pace as US expeditionary forces and advisors poured into the Phú Bài base and surrounding areas. Red-dust-covered jeeps rumbled past mossy streets, and the roar of helicopters across the sky shattered the thousand-year stillness of the ancient city.

The arrival of the US dollar completely upended the local economy and society. Living expenses soared; bars and nightclubs sprouted like mushrooms along the South bank of the Hương River to serve foreign troops. Western utilitarian culture swept in like a flash flood, clashing violently with the solemn feudal court lifestyle and the deeply ingrained Buddhist spirit of the people of Huế.

Tuyệt Tình Cốc. Summer night rain.

In the dim shadows of the café, an acoustic guitar echoed with deep, melancholic notes. And then, a voice rose—the voice of Khánh Ly, following an introduction by the night’s host. It was not a voice meant for entertainment, but a mystical calling—a raw, otherworldly, yet fiercely proud sound, as if drawn from the bleeding wounds of Mother Earth itself. The air inside was thick with the smoke of Salem and Basto cigarettes, blended with the bitter scent of dripped phin coffee. In the murky glow of a kerosene lamp, the acoustic guitar in Trịnh Công Sơn’s hands struck a rapid chord, leaving a breathless silence after the painful melodies of "Cannons Lulling the Night" (Đại bác ru đêm).

Mụ Nuôi sat in a dark corner, the ginger tea in her cup long turned cold. She froze as the lyrics of "Mother’s Legacy" (Gia tài của mẹ) rang out:

"A thousand years of Chinese rule, a hundred years of French domain... Mother's legacy, a forest of dry bones. Mother's legacy, a mountain of hollow fame..."

Gathered around Trịnh Công Sơn was a circle of the capital’s most refined intellectuals and literary minds. Though I was merely a petty street vendor, one glance was enough to know these were no ordinary people.

Right beside him sat Ngô Kha. Kha sat upright, his eyes blazing with a fire of idealism so intense it startled anyone who met his gaze. Next to him was Bửu Ý, as quiet as an ancient stone statue from Kim Long, occasionally taking a sip of black coffee and nodding with dignified poise. There was also Professor Lê Văn Hảo with the stately air of an erudite master, alongside Hoàng Phủ Ngọc Tường, gaunt yet sinewy, his hand clamping a half-burnt cigarette that gestured ceaselessly to the rhythm of his words.

They sat there, swallowed in clouds of smoke that hung across the room like the mist over Hải Vân Pass. Their hands tapped against the mahogany table, mouths engaged in heated debate, their sharp, authentic Huế accents popping like firecrackers. They flicked ash continuously, railing against the grim reality out on the streets, debating the nation's destiny and the agony of a people torn to shreds by bombs and a foreign war. Every word uttered sounded both painful and brimming with the passionate commitment of youth. Shrinking into the dark corner, I clutched the bundle of herbal medicine from Ôn Biện tightly to my chest, experiencing both the pride of the intellectuals and the vast, yawning gap between those lofty ideals and the everyday burden of earning a living that my sisters and I carried on our shoulders.

Mụ Nuôi looked at the young musician, a deep empathy welling up inside her. In these men, she saw shades of her eldest cousin Đặng Văn Việt from years past, shades of those steadfast courier fighters—each using their own weapon to awaken the conscience of a generation. The student strike movement at Huế University and major high schools like Quốc Học and Đồng Khánh was spreading like wildfire, and the singing of Sơn and Khánh Ly was the very glue binding those anti-war souls together.

Yet, the path of devotion was never strewn with roses. Her life, once burning with those same ideals, had thrust her into a terrifying ordeal the year she joined a group of young women distributing peace leaflets.

Back then, she and the young couriers would trudge dozens of kilometers from Quảng Trị, walking silently along national highways toward the city to catch long-distance buses and military trucks, meeting at prearranged kilometer markers to deliver stacks of leaflets to the right spots. During a sudden raid by police and secret agents under the Ngô Đình Diệm regime, Mụ Nuôi and the entire group of young couriers were rounded up.

Everyone was crammed into a dark room, black gun barrels waiting to fire. Just as the line between life and death hung by a thread, a man stepped in, using his authority and cunning to intervene with the officials. That was Cậu Tám—one of the two sons of the aunt Mụ Nuôi depended on. Cậu Tám slammed a stack of fake identity papers onto the table, gritting his teeth as he told the youths after pulling them out: "A moment more, and if I hadn't stepped in, the lot of you would've been thrown into the river as fish food!"

Mụ Nuôi had gone to live with her aunt after Mệ passed away. Her aunt bore two sons, and their lives became two opposing poles woven into her own troubled fate. Cậu Tám married a French-Eurasian wife—a woman of exquisite, striking beauty, haughty yet tragically sharing the same fate of a daughter-in-law, enduring cold neglect and hardship alongside Mụ Nuôi under that ancient roof.

The second son was Cậu Lữ—an interpreter for the Republic regime. Cậu Lữ was tall, scholarly, and gentle-mannered, married to a respectable primary school teacher. Mụ Nuôi once thought her life might turn a new, brighter, and more educated page when she met Cậu Lữ. In the old days, Cậu Lữ used to pat her head and say: "When I return, whatever you want to learn, I'll pay for it; I'll support you." But then, the wheels of history crushed every dream.

Cậu Lữ kept his promise; he returned, but he was no longer sane. That was after he refused an offer to go abroad from foreign officials, choosing instead to stay in his homeland. His mind was shattered; half-mad and half-lucid, he sat all day staring out at the empty courtyard with hollow eyes. He had been injected with a dose of "sedative." For the rest of her life, Mụ Nuôi swallowed a deep ache of memory and regret for that uncle. She thought, perhaps if times had been different back then, she would have gone to school, and her life would have been better—not worn down by toil and stained with gunsmoke as it was now.

From age 8 to 14, Mụ Nuôi and Cậu Tám's beautiful Eurasian wife worked tirelessly at the market, selling every stick of candy and pastry to bring money home to help her aunt. By age 14, through innate sharpness, she had taught herself to make popcorn—a snack extremely foreign to the people of Huế at the time—selling it across movie theaters to save every single penny.

The guitar chords suddenly shifted, growing urgent and agonizing as Trịnh Công Sơn sang the lines of "Cannons Lulling the Night" (Đại bác ru đêm):

"Night after night, cannons echo into the city, the street sweeper halts his broom to listen... Cannons lull the night, a person just died, a person just died out in the yam field..."

Trịnh Công Sơn eased his hands from the guitar, looking up at Mụ Nuôi, the woman with eyes that saw through the times, sitting in silence. He gave a faint nod, his voice low and heavy with sorrow: "Mụ Nuôi nờ, people bring silk and cloisonné enamel to trade fairs to brag about a fake peace, but the real legacy of our land right now... look around, and all that's left is a forest of dry bones and the thunder of cannons echoing from the parallel."

His voice pulled Mụ Nuôi back to reality. The poet Ngô Kha, his eyes burning with idealist fire, flicked his cigarette ash and spoke in a deep, booming voice: "Mụ Nuôi nờ! All of Huế is bracing itself to fight. Students at Quốc Học and Đồng Khánh are striking, Buddhist altars are taking to the streets. You hold an entire fleet of trucks, chartered cargo planes, and a network of boats from Bãi Sậy wharf all the way to Đông Hà. Join us! Just let your vehicles carry a few more bundles of documents, a few people from the movement, and you'll be a hero of history!"

Professor Lê Văn Hảo and the writer Ngọc Tường also looked at her, their eyes filled with expectation for this formidable woman of the markets.

Mụ Nuôi slowly placed the pre-packaged bundle of herbal medicine from Ôn Biện onto the mahogany table. She did not shrink back; her sharp, discerning gaze swept across every proud intellectual face around the table. Letting out a soft sigh, she spoke in her thick, authentic Central accent, calm yet heavy as a boulder:

"You gentlemen talk of 'destiny' and 'heroes'—it sounds so grand. But this Mụ Nuôi is just a market woman who crawled out of the mud. Last night the floodwaters rose. I saw artillery from this side shell over, then artillery from the other side shell back, and it's only poor folk like us sisters who end up drowned at the bottom of the Hương River."

Trịnh Công Sơn sighed softly, tapping his fingers lightly on the guitar body: "Mụ Nuôi... Caught between two lines of fire without picking a side, aren't you afraid people will call you heartless, call you an outsider to the nation's pain?"

Mụ Nuôi offered a grim smile, pulled out a Salem cigarette, lit it, and released a cool yet stingingly sharp cloud of menthol smoke into the thick air:

"Heartless? Master Sơn! This Mụ Nuôi hauls rice for refugees to eat and live, hauls Ôn Biện's medicine to save the wounded—whether that person wears a Republican uniform or carries a Liberation rifle. To me, anyone wounded is some mother's child, and anyone who falls leaves behind an altar."

She slapped her hand lightly onto the medicine package, looking straight into Ngô Kha's eyes:

"You gentlemen choose ideals; Mụ Nuôi chooses life. I won't sell my children's lives, nor will I offer my sisters' fleet of trucks as pawns for this side or that. My trucks carry only rice, medicine, and life. If you need rice to eat or medicine to heal, come find Mụ Nuôi. But if you want to use me to haul guns, ammo, or leaflets to kill one another... then I beg your pardon, gentlemen, I step aside!"

The entire room at Tuyệt Tình Cốc fell into silence. The rain drumming on the tin roof grew sharper and harsher. Trịnh Công Sơn looked at the fierce woman, deep respect shining in his eyes. He coaxed her no further, merely plucking a slow guitar intro once more—a quiet tribute to Mụ Nuôi's neutral yet deeply human stance amidst a world gone mad.

Autumn sank into a murky, suffocating atmosphere. The thrumming of helicopters from Phú Bài base echoed continuously, tearing through the thousand-year solemn silence of the Imperial Capital. That afternoon, a strange astronomical phenomenon struck Sình Village: a brief eclipse.

The moon slowly devoured the sun, leaving behind a pale, eerie yellow light that enveloped the Phan family ancestral hall. The scene turned even bleaker as the hall stood surrounded by desolation and ruin following a fierce flood that had just swept through the heart of the Central region. As the Hương River receded, it left thick layers of fresh mud clinging to ancient walls; many houses in the village had not even had time to re-thatch their roofs, and people struggled pitifully for every meal.

On the full moon night of the tenth lunar month in 1965, the Hương River surged wildly like a giant lizard thrashing its tail in the dark, hurling cold waves against the stone cliffs of Kim Long. Out in the streets, ancient Huế reeled amidst the frenzy of military scrip (MPC) dollars and black-market goods smuggled out from the Phú Bài PX warehouses. From bars along the South bank, the raspy, screaming electric guitar of Barry McGuire’s "Eve of Destruction" crashed harshly against the heart of the old city—a omen of a collapsing era.

Inside the mother-of-pearl tea room, heavy with the scent of frankincense at Bà Cả Vĩnh Bối’s mansion, four economic "black tigers" of the capital—Bà Cả Vĩnh Bối, Mụ Kế "Gạo", Councilman Phan Văn Quyền, and the Eurasian Pierre Nguyễn—sat gathered around a marble table. Amidst an atmosphere thick with calculation, they leisurely sipped tea, nonchalantly dividing thousands of tons of refugee rice and fixing foreign exchange rates for the entire Binh Tri Thien region.

Yet that powerful secret meeting could not begin without three women: Mụ Nuôi (then eight months pregnant with her third child), Mụ Mai, and Mụ Thắm.

Through nine months and ten days of walking along rivers and wharves, Mụ Nuôi, Mụ Mai, and Mụ Thắm had formed an unshakeable "three-legged stool," controlling every backwater passage, every secluded wharf, and even the patrol schedules of the field police. Though Mụ Kế had tens of thousands of tons of rice piled high in the Bãi Sậy warehouse, and Bà Cả Vĩnh Bối held bags of gold bars and antiques, without those thirty cargo boats, the fleet of motor tricycles, rickshaws, and the shoulder poles of those three women braving the flood tonight, that mountain of wealth would merely be food for the river gods of the Hương River, unable to thread its way through the alleys of the capital.

The dragon-carved rosewood door of the tea room was slammed open by Mụ Mai. Rainwater on the three women's traditional tunics dripped tap-tap onto the expensive red velvet carpet. Mụ Mai’s conical hat strap was cinched tight under her chin; Mụ Thắm held a shoulder pole firmly in hand, tapping it clack-clack on the stone floor.

Bà Cả Vĩnh Bối lightly spun the jade ring on her index finger, curling her lip in disdain at Mụ Nuôi’s bulging, travel-worn belly: "Well now, do street-side vendors know how to find their way to a mansion's door today? Mụ Nuôi nờ, this is a place for discussing tens of thousands of tons of rice and millions of dollars—not a place for three petty peddlers to come begging for charity!"

Mụ Mai took a sharp step forward, spitting a stream of bright red betel juice right onto the edge of Mụ Kế "Gạo’s" marble table, her voice ringing out to strike Mụ Kế squarely in the face: "Bà Cả speaks so eloquently! Mụ Kế’s tens of thousands of tons of rice sit in the Bãi Sậy warehouse, but if not for the thirty cargo boats and shoulder packs of us three sisters slipping past patrolman Sáu Bình’s checkpoint tonight, the floodwaters of the Hương River would drown it all into foul mud! Let's see if Mr. Pierre Nguyễn's pile of dollars can be swallowed in place of rice then!"

Councilman Phan Văn Quyền slammed his hand onto the table with a loud thwack, springing up to point at Mụ Nuôi: "Insolent! Mụ Nuôi, you are a second daughter-in-law of the Phan family—how dare you join this trading rabble to cause chaos here? Our Phan lineage has no use for such disrespectful daughters-in-law!"

Suppressing her jealousy and a sharp contraction in her lower back, Mụ Nuôi stepped forward to stand face-to-face with Ông Liên’s sanctimonious cousin. She looked straight into Councilman Quyền’s eyes, her voice cold as ice: "Honorable Councilman! Don't use the name 'Phan family' to threaten me. Tonight, I come here not as your family’s daughter-in-law. I, Mụ Mai, and Mụ Thắm come as the sole keepers of the lifeline for your rice warehouse and contraband goods!"

Mụ Thắm raised her shoulder pole, pointing it straight at Pierre Nguyễn, who was puffing on his pipe: "Those crates of butter spread, Salem cigarettes, and tons of sweet corn this foreign gentleman has—if they want to reach the Tân Tân cinema or go up to the A Lưới war zone, they must pass through Mụ Thắm’s haul! Tonight the flood rises and the guard posts are shut; without the three of us taking the cargo, all of Bà Cả’s gold, jewelry, and antiques here will rot at the bottom of the river!"

Realizing the tables had turned, Mụ Kế "Gạo" softened her tone, pushing a plate of gold coins toward Mụ Nuôi, intending to use a carrot-and-stick tactic: "Very well! Mụ Nuôi and her sisters have done a great service. Tonight, as long as you three take this shipment out to Thuận An sea mouth, I will pay triple. Otherwise... all your cargo boats and contraband rice will be seized by the field police for 'supplying the Revolution'!"

Mụ Nuôi gave a harsh smile, pulling from her bodice a map of backwater routes and a small rosewood chest—where meticulous records of corruption and smuggling between Mụ Kế, Councilman Quyền, and secret agent Trần Văn Bình had been secretly gathered by her: "Want to arrest the three of us? Mụ Kế forgets that street peddlers like us hear far more than those sitting in mansions. If this river map and notebook fall into the hands of the Résidence Supérieure or get leaked to Đông Hà Market, Councilman Quyền’s council seat and Mụ Kế’s rice warehouse will go floating down the floodwaters!"

Amidst the roaring storm outside, the three women traded sharp verbal blows, every word stripping away layers of treacherous schemes brewed by the capitalists. As it turned out, Mụ Kế and Councilman Quyền not only sought profit, but intended to dump all the risk onto Mụ Nuôi’s trading outfit so they could easily eliminate the middleman when investigated. Mụ Nuôi’s razor-sharp threat sent the entire room reeling, shattering the composure of those formidable figures.

Yet history never allows people to calculate fully. Right as both sides glared across the line of life and death, a fierce flood surge from the Hương River crashed in, ripping open the river-facing wooden wall of the tea room. Muddy floodwaters poured into the fireplace, sending the chandelier swaying wildly.

"Mụ Mai! Mụ Thắm! Retreat!" Mụ Nuôi screamed.

Mụ Mai and Mụ Thắm hoisted Mụ Nuôi’s exhausted, pregnant body from both sides, clutching the secret chest, and leaped straight down onto Mụ Thắm’s cargo boat rocking at the riverbank post.

Amidst the rushing flood, blinding rain, and the piercing alarm sirens of the field police echoing outside, Mụ Nuôi’s belly twisted in agonizing contractions. Her womb revolted, and she roared above the sound of the waves—going into labor right on the boat floor!

Mụ Mai strained her bare back, both hands gripping the rocking wooden oar to fight the roaring waves. Beside her, Mụ Thắm pressed hard on Mụ Nuôi’s belly with one hand to deliver the baby, while holding her shoulder pole in the other to shove away floating debris and drifting logs rushing past.

Her fourth child—baby Oanh—came into the world bright red, her shrill cries tearing through the terrifying howl of the wind on that flood night of 1965. Through the agonizing pain of labor, Mụ Nuôi still remembered clearly the name Ông Liên had wished for years ago, and with her remaining strength, she gasped out the name Oanh just as her two frantic friends shouted to ask.

The cargo boat rocked violently, nearly capsizing in the merciless whirlpools. Facing the razor-thin line between life and death, Mụ Nuôi bit her lip and made a heartbreaking decision: clutching the crimson newborn to her chest, she summoned all her strength to hurl the secret chest containing all the economic ledgers deep into the churning Hương River, managing only to slip the single soaked birth certificate deep into her bodice.

That night, Mụ Nuôi lost the secret chest, but alongside Mụ Mai and Mụ Thắm, the three women officially seized control of their own lives from the hands of urban capitalists. She was no longer the pity-worthy girl Nuôi of the Phan family—the flood night of 1965 had birthed child Hùng, and birthed the true grit of a market "matriarch" within her.

Waiting for the floodwaves to stop thudding against the hull and for the loudspeakers by the wharf to fade into the night, the three women slipped their boat under a tangled canopy of drifting trees and foam. Mụ Thắm wrung out a soaked towel to wipe the blood from Mụ Nuôi’s thighs, while Mụ Mai carefully wrapped the newborn in an old silk jacket.

In the dark, swaying space smelling of silt and rubbing alcohol, the three women looked at one another. Mụ Thắm tossed her shoulder pole onto the gunwale with a loud clack, her sharp accent breaking the suffocating silence:

"Nuôi nờ! Throwing that chest into the Hương River tonight was the right thing to do. But think about it—that crowd sitting in the tea room earlier, or those artists over at Tuyệt Tình Cốc, or even those gentlemen up in the war zone... did any of them truly regard us sisters as human beings?"

Mụ Mai leisurely tucked back her mud-stained tunic, took a drag from a coarse cigarette, and exhaled a thin ribbon of silver smoke into the night, her raspy voice sighing:

"Every single side has its own scheme; it makes me sick just thinking about it! Those merchants like Mụ Kế 'Gạo' and Councilman Quyền view us as hired cattle. They want to borrow our boat and shoulder poles to slip contraband rice and red dollars through, and when things blow up, they'll throw us to Sáu Bình as scapegoats. And that crowd of artists with bellies full of words over at Tuyệt Tình Cốc... plucking this phrase, scratching that line, talking about loving the poor folk, but really they just want to exploit your reputation, use your fleet of chartered planes to drop leaflets, turning you into a shield for their 'anti-war' prestige!"

Mụ Nuôi wiped the sweat from her forehead, tightening her arm around the newborn against her soaked chest, her eyes piercing the dark expanse over the river:

"And those Viet Cong gentlemen up in the war zone, I know them well enough... They need me because I have the routes, the piles of refugee rice, and connections at the Résidence Supérieure to move medicine. They exalt me, but if I nod and dive in deep, my townhouse and our fleet of motor tricycles will instantly become targets for B-52s and artillery to flatten. Every side wants us as pawns; every side wants us sisters to bleed for their ideals or their piles of money!"

Mụ Thắm slapped her hand lightly on the gunwale, her Central voice firm and resolute:

"So the three of us have no damn reason to take any side! Look here, Nuôi! Without Mụ Nuôi, Mụ Mai, and Mụ Thắm, how would Mụ Kế get tens of thousands of tons of rice out of Bãi Sậy wharf? Without our thirty cargo boats and motor tricycles, how would that Frenchman Pierre Nguyễn slip PX goods into the picture house? How would those artists save those wounded striking students? We are the very lifeline of this land of Huế!"

Mụ Mai nodded, pulling a handful of crushed fresh tea leaves from her pocket to apply to Mụ Nuôi’s wound, her voice cold as steel:

"That's right! They are rich, they have guns, they have education... but they survive off our shoulder poles and oars. We stand in the middle: we haul rice for the people to eat, we haul medicine to save the wounded. Whoever pays, we haul; whoever is hurt, we rescue—but we will never let anyone put a ring through our nose to drag us along. We stand only on the side of life for our children and our sisters!"

Mụ Nuôi looked at her two tough friends, a faint, cold smile gracing her lips through the lingering labor pains. She knew that from this night on, these three market peddlers had seen right through to the dark core of the times. No factions, no hollow slogans—holding the critical lifeline of trade was the steel power that would allow them to trample over the storms of the market, feeding themselves and protecting their children.

Keep the Change

Watching the backs of her two trade sisters swiftly paddling the cargo boat through swirling trails of muddy silt, Mụ Nuôi’s memories drifted back to her youth when her womanhood had just ripened—the day she left all reliance behind to open her first eatery in the borderlands of Quảng Trị.

Calling it an eatery sounded grand, but in truth, it was a focal point of the times, a blurry boundary between bomb blasts and survival. Only yesterday she had been a lonely girl hauling firewood and selling popcorn outside movie theaters; yet once opened, her eatery became the gathering place for the entire area.

Every day at noon, as the scorching Lao winds blew fiercely, the eatery grew suffocatingly crowded. A long, winding line of soldiers holding aluminum mess kits stood coiled from the far alleyway right up to the stove counter, waiting to pick up rations pre-ordered by regional commanders. Mụ Nuôi worked without pause, sweat pouring down the collar of her tunic, without a single moment to raise her head and greet walk-in customers hoping to sit down.

Yet, amid that chaotic, suffocating air thick with soldier sweat and kitchen smoke, Mụ Nuôi caught sight of one figure every single day.

He was a young man clad in rugged civilian clothes, arriving at the shop during its busiest hour. He never jostled, nor did he bother queuing with the soldiers. He simply stood quietly in a shaded corner, hurriedly finished a hot bowl of rice, and calmly stood up. Before leaving, he would quietly leave large-denomination banknotes on the scarred wooden table—change enough to buy several feasts—yet he never bothered turning around to ask for his change.

That quiet, proud, yet subtly caring gesture struck right at the heart of a woman thought to be cold and rock-hard like Mụ Nuôi. Her heart swayed and fluttered before she even knew it. That man was none other than Ông Liên—the man who would later become her husband, the one who brought her endless debts of affection and the bitterness of the times.

Times create heroes, but times also forge daring women. From that borderland eatery, once she had gathered enough capital and market smarts, Mụ Nuôi teamed up with Mụ Mai and Mụ Thắm. Those three young women—the three fiercest minds in Central Vietnam at the time—struck a earth-shattering deal: chartering an entire commercial cargo plane from South to Central Vietnam to distribute goods to major and minor dealers alike.

It was from that ambition and sharp instinct that the three women gained the standing and strength to stand tall tonight, amidst the cruel flood of 1965, slamming their hands on the table before the most formidable capitalists in the capital.

The Side Building

Amidst the roaring floodwaves at the wharf, Mụ Nuôi’s mind drifted back to the bitter confrontation in the side building of the Phan ancestral hall before she went up to the city—a memory carved deep into her flesh.

Back then, Mụ Nuôi and Mụ Cả sat opposite each other at an old wooden table, surrounded by an atmosphere thick with hatred. In Mụ Nuôi’s memory, Mụ Cả’s eyes were bloodshot with an unresolvable sorrow of a lifetime. Mụ Cả had lost too much, only to receive bitterness under the hollow title of "first wife." That woman had once drained her maiden family's honor and money, exhausted her strength for her husband’s family, only to clasp a cruel deception and absolute terror at the collapse of a blind faith.

Mụ Nuôi still remembered every word hissed through Mụ Cả’s raspy teeth that day: "Mụ Nuôi nờ, you stole my husband, you brought your son back to threaten my seat in this house. But look at you—the ruined court regime my family worshipped has fallen, and the Republican faction this Mụ Cả tried to cling to is just a bunch of puppets. I won't allow myself to stop, even if I have to sell my soul to secret agents, until thằng Sơn and con Thúy stand firm and hold their heads high before this Phan family! I've traded away too much... far too much for this house, this lineage, but you are no better off than I am!"

Sitting before that resentment, Mụ Nuôi remembered feeling no anger. All that remained in her was a profound pity of a woman who understood the tragedy of womanhood. She gently pushed a cup of green tea toward the woman baiting her with hate, her voice low and sorrowful: "Chị Cả nờ, the way of the world goes: 'too much cleverness becomes a bird trap.' You hate me, you hate this family, but do you see the hopeless void in your own heart?"

Right then, Ông Liên’s figure appeared from the main gate. That man of the times, after years of roaming without a trace, had returned—not to comfort, but to "arrange" the family hierarchy, dividing power boundaries between his two wives according to newly calculated standards. Ông Liên uttered rational, measured words, weighing every detail of the children's futures, yet offered not a single word of concern for the pain and humiliation Mụ Nuôi and Mụ Cả had tirelessly endured.

As Ông Liên’s figure faded behind the door, Mụ Nuôi and Mụ Cả stood desolate in the courtyard under the freezing drizzle of a mournful Huế. In that moment, Mụ Nuôi realized that both she and Mụ Cả saw a desolate, freezing void at the very bottom of their souls. The man they had spent their youth, blood, and honor fighting over turned out to be just a pawn of the times—and what he brought back was not love, but the cruel coldness of family propriety.

The Central wind howled again through the ancient archways of the old Résidence Supérieure, carrying with it the anti-war guitar notes of Trịnh Công Sơn that still haunted and tossed upon the waters of the Hương River.

Gia Hội Gate

In the swirling tide of Mụ Nuôi’s memories, that dialogue took place not in grand mansions, but at a damp market stall near Gia Hội Gate (Huế Citadel) on a dismal rainy afternoon in 1965.

That was when Ông Liên had just returned from the secret war zone across the boundary, wearing a gray field jacket covered in road dust and the smell of gunpowder. In the bone-chilling cold of Huế, the man sat crouched on a rickety wooden stool, peeling shells one after another, devouring a dozen balut eggs alongside a handful of spicy raumuong herbs—the ravenous eating of someone who had just stepped back from the edge of life and death, refueling to survive.

Standing opposite him was his uncle—an old intellectual of the lineage who constantly berated Ông Liên over the family tragedy and the bitterness he had visited upon the women in his life. At the time, rumors swirled that Ông Liên had at least three women at different stages of his journey: one at the ancestral hall, one out in the markets, and one far out at the borderlands.

The uncle looked at the pile of eggshells, flicked his cigarette ash, and spoke in a sorrowful, thick Huế accent:

"To bring shame upon all three women and then return to eat ravenously as if nothing happened... Liên nờ, isn't a man's grand ambition across heaven and earth what women admire? 'The nation's burden is not yet the highest,' but why did you do the thing women hate most: betrayal?"

Ông Liên was naturally a man of few words, despising explanations and excuses. He leisurely swallowed a gulp of bitter ginger tea and wiped the sauce from his lips. In the eyes of this man of the times, there was not a trace of hesitation or guilt, only the iron-hard resolve of one who had surrendered his entire life to the war. He raised his eyes to his uncle, dropping short, sharp words like a blade slicing through the air:

"Whom did I betray? Think again! This body, this mind—I have poured it all into the Revolutionary ideal. When the country is divided and the land still drowned in blood and fire, my body no longer belongs to me, let alone to any single woman! I don't drink, I don't gamble. My entire life has but one purpose left: for the nation!"

The uncle curled his lip in a bitter smile, pointing toward the mossy Phan ancestral hall:

"You talk so arrogantly! Then why didn't you stay in a Phan family mansion to enjoy being attended to? Why rip life apart so that all three women have to swallow bitterness?"

Ông Liên tapped the last egg lightly against the table edge with a loud clack, his gaze unwavering. The stubborn resolve of a soldier placing the nation's destiny above all personal feelings stood exposed, cold as iron:

"Nonsense! Who can do many things well at once? Show me! Aren't men and women the same? Cast it all aside! When the land is not yet at peace, family rules or emotional debts must all stand behind! You ask me whom I choose? I choose this country! Whoever wants to resent or hate, let them resent and hate. When a man steps into a great war, there is no room for weakness!"

Finishing his words, he stood up abruptly, straightened his dust-covered jacket, and turned to walk straight out into the muddy rain beyond Gia Hội Gate. He did not bother offering another word of explanation, nor did he look back. That coldness and brevity were the ultimate resolve of a man who dared cast aside all personal affection to spend his life pursuing the ideal of the nation.

He paused, turning his face to look out at the muddy floodwaters rushing past Gia Hội Gate. The inner heart of a man carrying both the nation and a family tragedy shrank into his darkened, silent, and somber eyes. He offered not another word of explanation.


[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...