Chiến Phan

Chủ Nhật, 8 tháng 2, 2026

[Story] Ai gọi hồn tôi (2) - WHO IS CALLING MY SOUL? (PART 2)




Bà bàng hoàng ngẩng mặt lên. Vực thẳm phía sau lưng bà như vừa nới rộng ra, sẵn sàng nuốt chửng chút hy vọng cuối cùng còn sót lại.

Trước mắt bà, một người đàn bà khác cũng mang trên mình những vệt màu của thời gian, chiếc áo chàm bạc phếch hòa lẫn vào màu xám của sương rừng. Trên tay người đó là một bó hoa dại, những cánh hoa tím nhạt còn vương hơi ẩm của núi cao. Hai người đàn bà. Hai mái đầu pha sương. Một nấm mồ đá lạnh lẽo.

Đối diện.

Bà lảo đảo đứng dậy, phủi vội những cọng cỏ khô bám trên vạt áo dài sẫm màu. Cảm giác nghẹn đắng nơi cổ họng khiến bà không thốt nên lời. Chồng tôi? Hai tiếng ấy phát ra từ miệng người phụ nữ miền sơn cước như một nhát dao rạch ngang bầu trời hoàng hôn đang dần lịm tắt.

“Chồng... ông ấy là chồng chị sao?” Bà hỏi, giọng lạc đi giữa tiếng gió gào thét qua khe núi.

Người đàn bà kia không trả lời ngay. Chị bước tới, đặt bó hoa lên mộ, bàn tay chai sần vuốt ve phiến đá một cách thành kính và dịu dàng. Rồi chị quay lại nhìn bà, đôi mắt thâm trầm như lòng vực: “Ông ấy về đây từ mùa khô năm ấy. Một người lính lạc ngũ, vết thương trên ngực đã mưng mủ, nhưng trong tay vẫn nắm chặt một chiếc kẹp tóc bằng nhựa màu hồng. Ông ấy bảo, ông ấy phải sống để trở về Sài Gòn, để gặp lại một sớm mai.”

Bà khuỵu xuống. Chiếc kẹp tóc nhựa hồng. Kỷ vật của một thời nữ sinh Minh Khai, cái ngày ông lém lỉnh lấy trộm trong cặp táp của bà rồi bảo là “giữ làm tin”.

Đau.

“Vậy sao... sao ông ấy không về? Sao ông lại ở đây... với chị?” Bà nghẹn ngào, trái tim như bị ai bóp nghẹt. Mối mâu thuẫn bốn mươi năm, sự chờ đợi đằng đẵng của bà giờ đây bỗng hóa thành một trò đùa của số phận.

Người đàn bà miền núi khẽ thở dài, tiếng thở dài tan vào hư không. “Ông ấy không thể về. Vết thương tàn phá một phần phổi, rừng thiêng nước độc lại giữ chân người. Khi ông ấy bắt đầu đi lại được, thì con đường về xuôi đã mịt mờ khói lửa. Tôi đã cứu ông ấy từ cõi chết, rồi rừng già đã buộc chúng tôi vào nhau. Ông ấy sống với tôi mười mấy năm, chăm lo cho nương rẫy, dạy chữ cho đám trẻ bản, nhưng đêm nào cũng ra ngồi hướng về phương Nam, hút thuốc và nhìn mây bay.”



Lẻ loi.

Bà thấy lòng mình trào dâng một nỗi căm phẫn xót xa. Bà đã giữ trọn tiết hạnh, một mình nuôi con trong cảnh thiếu thốn bần hàn, chịu đựng những ánh mắt soi mói của người đời để đợi một ngày sớm mai. Còn ông, ông đã có một sớm mai khác ở chốn rừng sâu này sao? Sự đồng cảm vừa nãy bỗng hóa thành một ngọn lửa ghen tuông muộn màng, bùng lên rồi tàn lụi trong sự bất lực.

“Ông ấy có nhắc... về tôi không?” Bà hỏi, mắt nhìn đăm đăm vào nấm mộ.

“Ông ấy không nhắc tên. Ông ấy chỉ gọi là ‘Hồn tôi’. Ông ấy bảo, có một linh hồn đang gọi ông ấy mỗi đêm, khiến ông ấy không thể ngủ yên. Mười năm trước, trước khi nhắm mắt, ông ấy dặn tôi: ‘Nếu có ai đó tìm đến đây và khóc, hãy đưa cho họ cái này’.”

Người đàn bà chàm đưa tay vào túi áo, rút ra một mảnh giấy đã mục nát, được bọc cẩn thận trong một lớp nylon cũ. Bà run rẩy đón lấy.

“Gửi Hồn tôi... Anh đã lỗi hẹn mười bốn ngàn sáu trăm lẻ năm ngày sớm mai. Rừng già che mắt anh, nhưng tim anh chưa một ngày rời khỏi ghế đá công viên năm ấy. Đừng trách người đàn bà đã cứu anh, bà ấy là ân nhân, là đôi chân giúp anh đứng vững khi anh chỉ còn là một phế nhân. Anh gửi lại đây chút hơi tàn, đợi em ở phía bên kia vực thẳm.”

Vụn vỡ.

Bà gục đầu vào bia mộ đá. Hóa ra, ông chưa bao giờ phản bội. Rừng già không chỉ che mắt người lính, mà còn giam cầm một linh hồn si tình trong cái lồng của sự ơn nghĩa và bệnh tật. Người đàn bà miền núi kia, chị ta cũng là một nạn nhân của cuộc chiến, là người đã nhặt nhạnh những mảnh vỡ của một đời lính để ghép thành một mái ấm tạm bợ.

Sự mâu thuẫn giữa hai người đàn bà bỗng chốc tan biến. Thay vào đó là một niềm thấu cảm lạ lùng. Họ đều yêu một người đàn ông, đều dành cả cuộc đời để chăm sóc một phần của ông ấy. Một người giữ linh hồn, một người giữ thể xác.

“Chị... chị có con với ông ấy không?” Bà hỏi, lòng run sợ trước câu trả lời.

Người đàn bà kia lắc đầu, đôi mắt nhìn ra phía xa xăm: “Rừng sâu không cho chúng tôi những mầm xanh. Tôi chỉ có ông ấy. Giờ thì chị đến, tôi trả lại ông ấy cho chị.”

Tiếng chim rừng lại vang lên, lần này không còn não nề mà thanh thoát như một lời tiễn đưa. Bà nhìn người đàn bà miền núi, chợt thấy thương cho cái phận lẻ loi của người ở lại chốn hoang vu này. Bà có con, có cháu, có hình bóng của người trai Petrus Ký tái hiện trong đứa con trai. Còn chị, chị chỉ có nấm mồ đá này và bó hoa tím dại.

Bà lấy trong túi ra một tấm ảnh màu đã cũ. Tấm ảnh chụp đứa con trai trong ngày cưới. “Đây là con trai của ông ấy. Nó giống ông như tạc.”

Người đàn bà miền núi cầm lấy tấm ảnh, đôi bàn tay run rẩy, nước mắt lần đầu tiên rơi xuống, thấm vào màu phim nhạt. Chị khóc. Khóc cho người đàn ông mà chị gọi là chồng, nhưng chưa một ngày chị sở hữu được trái tim ông. Chị khóc cho chính mình, mười mấy năm chăm sóc một cái bóng luôn nhìn về phương Nam.

Tuyệt vọng.

Hoàng hôn đã sập xuống hẳn. Núi rừng chìm trong một màu tím thẫm liêu trai. Đàn chim đã về tổ, chỉ còn tiếng gió rít qua những khe đá như tiếng gọi hồn ai đó vẫn còn đang lẩn khuất giữa đại ngàn.

“Chị này,” bà nắm lấy đôi bàn tay chai sần của người đàn bà kia. “Ngày mai, tôi muốn đưa ông ấy về Sài Gòn. Về với bến sông, về với hàng cây xưa. Chị có đi cùng tôi không?”

Người đàn bà miền núi nhìn nấm mộ, rồi nhìn bà, khẽ lắc đầu: “Ông ấy thuộc về Sài Gòn, nhưng tôi thuộc về rừng. Chị đưa ông ấy đi đi. Để ông ấy được thực hiện cái sớm mai mà ông ấy hằng mong đợi. Tôi ở lại đây, trông coi những đóa hoa này cho đến khi rừng gọi tên tôi.”

Đêm đó, giữa núi rừng hoang vu, hai người đàn bà ngồi bên bếp lửa hồng, kể cho nhau nghe về người đàn ông của họ. Một người kể về chàng thư sinh lãng mạn dưới bóng phượng hồng, một người kể về người thợ săn lặng lẽ dưới ánh trăng ngàn.

Mạch nước ngầm trong mắt bà cuối cùng cũng cạn khô. Chỉ còn lại sự thanh thản.

Sáng hôm sau, khi những tia nắng sớm mai đầu tiên xuyên qua làn sương mù, bà đứng bên nấm mộ đã được cải táng. Trong chiếc hộp nhỏ, tro cốt của ông đã nằm gọn gàng bên cạnh chiếc kẹp tóc nhựa hồng và mảnh giấy mục nát.

Bà bước đi, nhịp chân khẽ rung trên lá khô. Vực thẳm phía sau lưng giờ không còn đáng sợ nữa. Nó chỉ là một phần của hành trình, là cái ngưỡng mà ai cũng phải bước qua để gặp lại người mình thương.

“Anh thấy không? Sớm mai đã đến rồi.”

Bà đi xuống núi, bóng bà đổ dài trên con đường mòn. Phía sau, người đàn bà miền chàm vẫn đứng lặng lẽ bên bó hoa tím dại. Sài Gòn đang đợi ông. Và bà, bà đã gọi được hồn ông về, không phải bằng những lời trách móc, mà bằng một tình yêu đã được gạn đục khơi trong qua bốn mươi năm dâu bể.

Trùng khơi.

Con trai bà đang đợi ở dưới chân núi. Nó đứng đó, cao lớn, mặc chiếc áo sơ mi trắng, đôi mắt lém lỉnh nhìn lên. Bà mỉm cười. Ông đã về thật rồi. Không phải trong hình hài tro cốt, mà trong chính sự tiếp nối của sự sống.

Hết một vòng đời. Ai gọi hồn tôi? Tiếng gọi ấy giờ đã tan vào mây khói, nhường chỗ cho tiếng cười hân hoan của một mùa xuân mới đang bừng tỉnh giữa đại ngàn.

https://chienphan.blogspot.com/2012/09/ai-goi-hon-toi.html

***

She looked up in shock. The abyss behind her seemed to widen, ready to swallow the last remaining shard of hope.

Before her stood another woman, also marked by the streaks of time, wearing a faded indigo shirt that blended into the grey mountain mist. In her hands was a bouquet of wild flowers, the pale purple petals still glistening with the dampness of the high peaks. Two women. Two silver-haired heads. One cold stone grave.

Facing each other.

She rose unsteadily, brushing away the dry grass clinging to her dark silk tunic. The bitter lump in her throat left her speechless. "My husband?" Those two words from the mountain woman’s mouth were like a blade slashing across the fading twilight sky.

"Husband... he was your husband?" she asked, her voice lost amidst the wind howling through the mountain pass.

The other woman did not answer immediately. She stepped forward, placed the flowers on the grave, and caressed the stone with a calloused hand, both reverent and tender. Then she turned to look at her, her eyes as deep as the canyon floor: "He came here during the dry season of that year. A stray soldier, a festering wound on his chest, but in his hand, he still clutched a pink plastic hair clip. He said he had to live to return to Saigon, to see a new 'early morning' once more."

She collapsed. The pink plastic hair clip. A memento from her days as a Minh Khai schoolgirl, the day he mischievously snatched it from her satchel and said he’d "keep it as a token."

Pain.

"Then why... why didn't he return? Why did he stay here... with you?" she sobbed, her heart feeling as if it were being crushed. Forty years of conflict, of her endless waiting, now suddenly turned into a cruel joke of fate.

The mountain woman sighed softly, a sound that vanished into the void. "He couldn't return. The wound ravaged a part of his lungs; the sacred forest and poisonous water kept him captive. By the time he could walk again, the road back south was blurred by the smoke of war. I saved him from death, and the ancient forest bound us together. He lived with me for over a decade, tending the fields, teaching the village children to read, but every night he sat facing South, smoking and watching the clouds drift."

Solitary.

She felt a surge of painful resentment. She had remained faithful, raising their child alone in poverty, enduring the judging eyes of the world just to wait for that "early morning." And he—he had found another morning here in the deep forest? The empathy from moments ago turned into a late flame of jealousy, flaring up only to wither in helplessness.

"Did he ever mention... me?" she asked, staring fixedly at the grave.

"He never mentioned a name. He only called out to 'My Soul.' He said there was a soul calling to him every night, keeping him from ever resting in peace. Ten years ago, before he closed his eyes, he told me: 'If someone comes here and cries, give them this'."

The woman in indigo reached into her pocket and pulled out a decayed scrap of paper, carefully wrapped in an old layer of nylon. She took it with trembling hands.

"To My Soul... I have missed our tryst by fourteen thousand six hundred and five mornings. The ancient forest blinded my eyes, but my heart never once left that park bench of years ago. Do not blame the woman who saved me; she is my benefactor, the legs that helped me stand when I was but a broken man. I leave here my last breath, waiting for you on the other side of the abyss."

Shattered.

She slumped against the stone headstone. It turned out he had never betrayed her. The forest had not only blinded the soldier but also imprisoned a lovelorn soul in a cage of gratitude and illness. That mountain woman was also a victim of the war, someone who had gathered the fragments of a soldier’s life to piece together a makeshift home.

The conflict between thehai two women vanished in an instant. In its place was an uncanny empathy. They both loved the same man; they had both spent their lives caring for a part of him. One kept his soul; one kept his body.

"Did you... have children with him?" she asked, her heart fearing the answer.

The other woman shook her head, her eyes looking into the distance: "The deep forest gave us no green sprouts. I only had him. Now that you are here, I return him to you."

The sound of forest birds echoed again, no longer mournful but graceful, like a final send-off. She looked at the mountain woman, suddenly feeling pity for the solitary fate of the one left behind in this wilderness. She had children, grandchildren, and the silhouette of the Petrus Ky lad reflected in her son. But this woman had only this stone grave and a bunch of wild purple flowers.

She took an old color photograph from her bag. A photo of her son on his wedding day. "This is his son. He is his father’s spitting image."

The mountain woman took the photo, her hands trembling. For the first time, tears fell, soaking into the faded film. She wept. She wept for the man she called husband, yet whose heart she never possessed for a single day. She wept for herself, for over ten years of caring for a shadow that always looked South.

Despair.

Twilight had fully fallen. The mountains and forests were steeped in a haunting deep purple. The birds had returned to their nests; only the wind whistling through the rock crevices remained, like a soul’s call still lingering amidst the great wilderness.

"Listen," she said, taking the calloused hands of the other woman. "Tomorrow, I want to bring him back to Saigon. Back to the wharf, back to the old trees. Will you come with me?"

The mountain woman looked at the grave, then at her, and shook her head slowly: "He belongs to Saigon, but I belong to the forest. Take him away. Let him fulfill the morning he so longed for. I will stay here, tending to these flowers until the forest calls my name."

That night, in the desolate wilderness, the two women sat by a glowing fire, telling each other about their man. One spoke of the romantic scholar under the shade of red phoenix flowers; one spoke of the silent hunter under the thousand-year moon.

The underground spring in her eyes finally ran dry. Only serenity remained.

The next morning, as the first rays of dawn pierced through the mist, she stood by the reburied grave. In the small box, his ashes lay neatly beside the pink plastic hair clip and the decayed scrap of paper.

She walked away, her footsteps rustling on the dry leaves. The abyss behind her was no longer terrifying. It was just a part of the journey, the threshold everyone must cross to meet the one they love again.

"Do you see? The morning has finally come."

She descended the mountain, her shadow stretching long on the trail. Behind her, the woman in indigo still stood quietly beside the wild purple flowers. Saigon was waiting for him. And she—she had called his soul back, not with reproaches, but with a love purified through forty years of upheaval.

The Endless Ocean.

Her son was waiting at the foot of the mountain. He stood there, tall, wearing a white shirt, his eyes looking up mischievously. She smiled. He had truly returned. Not in the form of ashes, but in the very continuation of life.

A life cycle completed. Who is calling my soul? That call has now vanished into the mist, making way for the joyful laughter of a new spring awakening amidst the great wilderness.


[Sách] Vangogh - Steven Naifeh & Gregory White Smith


"Thế giới này chỉ coi tôi như một kẻ không ra gì... nhưng tôi muốn cho họ thấy cái gì đang nằm trong trái tim của một kẻ 'không ra gì' như thế." 

Nó tha thẩn dẫn cô công chúa nhỏ của mình dạo ngang thế giới hội họa. Những nét nghệch ngoạc, những màu sắc pha ngẫu hứng, be bét dính chặt lên áo quần, cứ thế cô nhỏ say sưa. Lạ, mà nhớ. Nó chợt thấy lại cái chất nghệ sĩ ấy từng hiện hữu nơi hai cậu anh trai của nàng công chúa—có lẽ là gene, là chuyện di truyền của một dòng máu khao khát biểu đạt. Ngỡ ngàng nhìn lại chính mình, nó cũng từng nghệch ngoạc mấy đường chì, rồi lấy đau lưng làm cớ, lấy bận rộn làm lý do để trở về với viết lách, bỏ lại những bức tranh nhuốm màu loang chưa kịp khô. Như thể khi bước vào thế giới của Van Gogh, nó gặp lại một gã cô đơn trong chính ngôi nhà mình, trong chính thế giới mình đang sống.

Nó tìm thấy Vincent van Gogh qua công trình đồ sộ của Steven Naifeh và Gregory White Smith. Cuốn sách dày hơn 900 trang này không chỉ là những con chữ; nó là mùi sơn dầu, mùi xác thân rệu rã, và mùi của một linh hồn quyết không để mình bị "bỏ quên".

Vincent van Gogh chính là hiện thân khắc nghiệt nhất của người đứng ở giữa hai thế giới. Một bên là khát khao mãnh liệt về sự thánh thiện, lòng mộ đạo của một mục sư; một bên là sự điên cuồng, bản năng của một nghệ sĩ muốn phá vỡ mọi quy chuẩn.

Nó từng tự hỏi: có phải những người mang trên mình gánh nặng sáng tạo, vì nhìn rõ quá một nhân gian, vì chạm thấu lằn ranh mong manh giữa thiên đường và địa ngục, nên họ thường thấy cô đơn và lạc lối? Để rồi, trong sự nghẹt thở của thực tại, có người chọn một con đường tiêu cực là đoạn tuyệt một kiếp nhân sinh. Naifeh và Smith đã bóc tách hàng ngàn lá thư để cho thấy Vincent chưa bao giờ tìm thấy một "căn tính" ổn định. Ông là kẻ lưu vong bị "phó mặc" bởi những chuẩn mực trí thức trung lưu (như tầng lớp mà Ben Tran mô tả), một linh hồn lạc lõng giữa những bức tường định kiến.

Đọc về Van Gogh, nó bắt lại nhịp của thời đại hôm nay qua hình ảnh một nữ họa sĩ của những họa tiết chấm bi. Yayoi Kusama—người cũng mang trong mình nỗi chán chường sâu sắc dù sinh ra trong một gia đình giàu có. Sự ức chế lớn khôn theo năm tháng, khiến bà gửi hồn vào những chấm bi bất tận. Thế giới tung hô bà, con người chiêm ngưỡng bà, nhưng bà lại tìm thấy mình trong một "nhà thương điên", một bệnh viện tâm thần.

Ngỡ ngàng thay, nó tự hỏi: Vậy thì ai điên? Là Van Gogh, là Yayoi Kusama, hay chính là chúng ta—những kẻ đang hối hả ngoài kia? Nếu M. Scott Peck định nghĩa cái ác là sự lười biếng tâm linh, thì phải chăng sự "điên" của người nghệ sĩ chính là nỗ lực hiện diện tuyệt đối? Vincent vẽ như một kẻ điên, làm việc đến kiệt sức để không "phó mặc" linh hồn mình cho sự dối trá của vẻ ngoài đức hạnh. Ông thổi hồn vào đôi giày cũ, chiếc ghế nan, phơi bày những vết nứt tâm hồn như nghệ thuật Kintsugi.

"Tôi là một người đàn ông của những đam mê... Tôi phải tự coi mình là một kẻ bị giam cầm trong sự rầu rĩ, hay tôi phải nỗ lực để thoát ra bằng cách bùng cháy?"

Vincent giống như "con chim nhại" trong văn chương Harper Lee – một sinh vật chỉ biết hót (vẽ) bằng cả trái tim để tặng cho đời, nhưng lại bị sự tàn khốc của xã hội bắn rơi. Giả thuyết về cái chết của ông trong sách không chỉ là một bi kịch cá nhân, mà là hành động "Omoiyari" tột cùng – một sự hy sinh âm thầm. Ông ra đi rực rỡ ở độ tuổi mà trí tuệ kết tinh (theo Arthur C. Brooks) còn chưa kịp thành hình, nhưng ngọn lửa từ trí tuệ linh hoạt của ông đã đủ để sưởi ấm cho nhân loại suốt hàng thế kỷ.

"Những vết nứt trong tâm hồn tôi không phải là khiếm khuyết, chúng là nơi ánh sáng đi vào."

Van Gogh và Kusama đã "chạy về phía miền bí ẩn", bỏ lại đằng sau sự "nghẹt thở" của những định kiến. Dù bị "bỏ quên" bởi thế gian hay tự giam mình trong bệnh viện, họ vẫn hiện diện rực rỡ nhất. Còn chúng ta, trong sự "tỉnh táo" của mình, liệu có đang thực sự sống, hay chỉ đang lẩn tránh sự thật như lời Atticus Finch từng cảnh báo?

***



"The world sees me as a nonentity, an eccentric, and an unpleasant person... but I want to show them, through my work, what lies in the heart of such a 'nonentity'."

He wanders with his little princess through the world of art. Crude scribbles, colors blended with spontaneous whims, stains clinging stubbornly to clothes—yet the little one is utterly enthralled. Strange, yet familiar. He suddenly sees that artistic flair once present in the princess's two older brothers—perhaps it is the genes, the hereditary trait of a bloodline yearning for expression. Startled, he looks back at himself: he too once sketched a few charcoal lines, only to use back pain as a pretext and busyness as an excuse to return to writing, leaving behind paintings with bleeding colors that had not yet dried. It is as if by stepping into Van Gogh’s world, he encounters a lonely man within his own home, within the very world he inhabits.

He finds Vincent van Gogh through the monumental work of Steven Naifeh and Gregory White Smith. This book, over 900 pages long, is more than just words; it is the smell of oil paint, the scent of a weary body, and the aura of a soul determined not to be "forgotten."

Vincent van Gogh is the harshest embodiment of a man caught between two worlds. On one side is a fierce longing for sanctity and the piety of a pastor; on the other is the madness and instinct of an artist seeking to shatter every norm.

He once wondered: is it that those carrying the burden of creativity, because they see the human world too clearly, because they touch the fragile line between heaven and hell, often find themselves lonely and lost? And then, in the suffocation of reality, some choose the negative path of severing their earthly existence. Naifeh and Smith deconstructed thousands of letters to show that Vincent never found a stable "identity." He was an exile "abandoned" by middle-class intellectual standards (much like the class described by Ben Tran), a soul wandering between walls of prejudice.

Reading about Van Gogh, he catches the rhythm of the modern era through the image of a female painter of polka-dot patterns. Yayoi Kusama—who also carries a deep melancholy despite being born into a wealthy family. An inhibition that grew with age, leading her to pour her soul into endless dots. The world applauds her, people admire her, yet she finds herself in an "asylum," a psychiatric hospital.

Startled, he asks himself: So, who is mad? Is it Van Gogh, Yayoi Kusama, or is it us—the ones rushing about out there? If M. Scott Peck defines evil as spiritual laziness, then is the "madness" of the artist actually an effort of absolute presence? Vincent painted like a madman, working to the point of exhaustion so as not to "abandon" his soul to the deceit of a virtuous facade. He breathed life into old shoes, a wicker chair, and exposed the cracks of his soul like the art of Kintsugi.

"I am a man of passions... Must I consider myself a prisoner of gloom, or must I strive to break out by burning?"

Vincent is like the "mockingbird" in Harper Lee’s literature—a creature that does nothing but sing (paint) with its whole heart as a gift to the world, only to be shot down by the cruelty of society. The hypothesis of his death in the book is not just a personal tragedy, but an act of ultimate "Omoiyari"—a silent sacrifice. He departed brilliantly at an age when crystallized intelligence (according to Arthur C. Brooks) had not yet fully formed, but the flame from his fluid intelligence was enough to warm humanity for centuries to come.

"The cracks in my soul are not flaws; they are where the light enters."

He sips the last of his coffee; the melody of Vivaldi’s Winter seems to be shifting into the climactic notes of life. The book reminds him: A person’s identity does not lie in what they possess, but in what they dare to burn away to preserve their true self.

Van Gogh and Kusama "ran toward the mystery," leaving behind the "suffocation" of fixed prejudices. Whether "forgotten" by the world or self-confined in a hospital, they remain most vibrantly present. And us, in our "sanity," are we truly living, or are we merely evading the truth as Atticus Finch once warned?

Thứ Bảy, 7 tháng 2, 2026

[Story] MÙA Ô MÔI…LỠ HẸN (4) THE SEASON OF CASSIA FLOWERS… A BROKEN TRYST

 


Thành phố lớn, Tết đến. Những ngày cuối năm như một con thú dữ lên cơn sốt. Tiếng còi xe gầm rú, khói bụi bủa vây những tòa nhà cao tầng chọc thủng bầu trời xám xịt. Hẻm nhỏ. Dậy mùi. Nồng nặc mùi nước thải và tiếng cãi vã của những kiếp người cùng khổ, một góc dãy trọ, lũ chuột rít lên như đang giày xéo lẫn nhau. 

Hắn ngồi bên mép giường, chiếc áo sơ mi trắng – biểu tượng của gã viên chức chỉn chu – giờ nhăm nhúm và ám mùi thuốc súng của những cuộc đời thất bại. Hắn nhìn nó. Nó nằm đó, cuộn tròn như một con mèo bị thương, đôi mắt ráo hoảnh nhìn trân trân vào mảng tường bong tróc. Sau cái đêm trần trụi ấy, khi thớ thịt đã thỏa thuê cái khát khao bản năng. Thứ còn lại là mênh mông và sâu hoắm.

"Em định cứ thế này mãi sao?" Hắn cất tiếng, giọng khàn đặc như có cát lạo xạo trong cổ họng.

Nó không quay lại, chỉ khẽ động đậy đôi vai gầy. "Thế này là thế nào? Anh muốn tôi phải thế nào? Quỳ xuống lạy anh vì đã ban ơn cho tôi chắc?"

Hắn khựng lại. Cái tát từ lời nói của nó đau hơn bất kỳ nhát rọc ô môi nào. Hắn biết nó đang dùng sự gai góc để che đậy sự vỡ vụn bên trong. Nó sợ. Nó sợ cái nhìn bao dung của hắn, vì sự bao dung ấy nhắc nhở nó về tất cả những gì nó đã mất ở xứ người – nơi mà nó gọi là "trận càn" của trâu bò dẫm nát thân thể.

"Anh không có ý đó. Anh chỉ muốn mình... về quê. Má đợi."

"Về quê?" Nó cười lên sằng sặc, tiếng cười khô khốc như tiếng lá khô bị nghiền nát. "Về quê để làm gì? Để má thấy đứa con gái châu báu ngọc ngà của bà giờ mang cái thân xác rách nát này về báo hiếu à? Hay để anh cưới tôi về, rồi mỗi đêm anh lại nằm tự hỏi trong đời tôi đã có bao nhiêu thằng đàn ông bước qua?"

Hắn sấn đến, nắm chặt lấy bả vai nó, ghì mạnh. "Em thôi đi! Anh đã bảo anh không quan tâm. Với anh, em vẫn là con nhỏ hái ô môi bên sông ngày ấy."

"Nhưng tôi quan tâm!" Nó hét lên, quay lại nhìn thẳng vào mắt hắn. Ràn rụa nước. Đôi mắt long sòng sọc. "Anh yêu cái bóng ma của mười năm trước, chứ anh không yêu tôi. Anh yêu cái ký ức trong sạch mà anh tự vẽ ra để sưởi ấm lòng mình giữa thị thành lạnh lẽo này. Còn tôi, tôi đã chết từ cái ngày bước chân lên chuyến xuất ngoại rồi. Cái thứ đang nằm trước mặt anh chỉ là một món hàng thải, anh hiểu không?"

Hắn tát nó. Một cái tát cháy má.



Căn phòng rơi vào sự im lặng kinh hoàng. Tiếng quạt máy rè rề như tiếng tắc kè chặc lưỡi cho những kiếp người trớ trêu. Hắn run rẩy nhìn bàn tay mình. Lần đầu tiên, gã đàn ông "thị thành" ấy nấc nghẹn. Nghẹn cho sự bất lực của chính mình. Hắn muốn bảo bọc nó, nhưng hắn lại dùng bạo lực để cưỡng cầu sự bình yên. Hắn muốn nó quên đi quá khứ, nhưng chính sự vồ vập của hắn lại khơi gợi lên những vết sẹo chưa bao giờ khép miệng. Nhiều lần, hắn tự hỏi, thật sự là quên? 

Nó không đánh trả. Nó chỉ ngồi đó, tay ôm lấy gò má đang sưng lên, mắt nhìn hắn bằng sự thương hại thẳm sâu. Nó thấy trong hắn hình ảnh của chính nó – một kẻ đang học lớp "trường đời" mà mãi không xong bài thi của sự tha thứ.

"Anh biết không..." Nó khẽ khàng, giọng dịu lại như tiếng gió thoảng qua cánh đồng lúc hoàng hôn. "Ngày ở bên đó, có những đêm tuyết rơi trắng xóa, em thèm một quả ô môi đến phát điên. Em thèm cái vị chát làm tê đầu lưỡi, rồi cái ngọt hậu lịm dần nơi cổ họng. Em tự hỏi, tại sao cuộc đời mình lại chát lâu đến thế, mà cái ngọt hậu mãi chẳng thấy đâu."

Hắn ngước lên, đôi mắt đỏ hoe nhìn nó.

"Em đã từng nghĩ, nếu em chết đi, có lẽ anh sẽ giữ mãi được hình ảnh đẹp về em. Nhưng em lại hèn nhát, em muốn sống. Và giờ đây, khi em sống, em lại làm khổ anh."

Hắn bò lại gần, kéo nó vào lòng. Lần này, cái ôm không còn là sự chiếm hữu, không còn là "trận càn" của khát khao nhựa sống trai trẻ. Nó là sự nương tựa của hai mầm cây bị bão đánh dập nát đang cố gắng quấn quýt lấy nhau để đứng vững. Hắn hít hà mùi hương trên tóc nó – không còn là mùi nước hoa rẻ tiền của những đêm "tiếp khách", mà là mùi của kho quẹt, mùi của canh chua không cá, mùi của sự nghèo khổ nhưng chân thật.

"Mình sai rồi em ạ," hắn thì thầm. "Anh sai khi cứ bắt em phải là người của ngày xưa. Chúng mình đều đã khác”. Hắn nhớ da diết nơi đất quê mình... dù có bị phèn mặn, dù có bị lũ lụt cày xới, thì khi mùa xuân về, cây ô môi vẫn trổ bông rực rỡ đó thôi.

Nó gục đầu vào ngực hắn, những thớ thịt săn chắc của gã đàn ông giờ đây là thành trì duy nhất còn lại của đời nó. Nó cảm nhận được nhịp tim hắn đập đều đặn, mạnh mẽ – một nhịp đập của sự sống đang cố vươn lên từ bùn nhão.

Sáng hôm sau, khi những tia nắng đầu tiên của mùa đông phương Nam le lói qua khe cửa gỗ, nó dậy sớm. Nó không dọn dẹp để ra đi như lần trước. Nó dọn dẹp để chuẩn bị cho một cuộc trở về. Thật sự, nó theo hắn về.

Hắn thức dậy, thấy nó đang ngồi bên chiếc vali cũ, trên bàn là một túi ô môi khô mà nó đã lùng mua được ở cái chợ nhỏ ven đô từ bao giờ. Nó nhìn hắn, thanh thản lạ lùng.

"Anh này, em sẽ về trước. Em sẽ thưa thật với má. Nếu bà chửi, em chịu. Nếu bà đuổi, em đi. Em thèm vị ngọt hậu của quả ô môi lắm rồi."

Hắn đứng dậy, bước lại gần, cầm lấy bàn tay rạn nứt của nó. "Anh sẽ về cùng em. Anh không làm viên chức nữa. Mệt rồi, về thôi. Anh sẽ về cày ruộng với má, về hái ô môi với em. Trường đời này anh học cũng đủ rồi, giờ anh muốn về học lại lớp làm người ở bên sông."

Hắn tháo chiếc cà vạt – sợi dây xích cuối cùng của sự giả tạo thị thành – vứt vào xó phòng. Hắn cảm thấy nhẹ bẫng. Những tờ hóa đơn, những áp lực doanh số, những cái nhìn khinh khi của người đời... tất cả giờ đây chẳng bằng một cánh hoa ô môi sắp rụng.

"Nhưng... anh có sợ không?" Nó hỏi, mắt long lanh. "Sợ người ta nói anh lấy con vợ ngoại quốc bị thải về?"

Hắn cười, nụ cười hiền hậu như mùi mạ non bao năm không phôi phai. "Anh sợ chứ. Nhưng anh sợ mất em hơn. Người ta nói gì rồi gió cũng thổi bay ra sông hết. Chỉ có đất dưới chân mình là ở lại thôi."

Chuyến xe cuối năm đưa họ về với bến sông quê. Qua cửa kính xe, những cánh đồng lúa xanh mướt mải bắt đầu hiện ra. Hắn – gã đàn ông giờ đã rũ bỏ cái mác thị thành – nắm chặt tay nó. Hắn cảm nhận được sự run rẩy của nó, nhưng cũng cảm nhận được một luồng sức mạnh mới đang nhen nhóm.

Xe dừng ở đầu làng. Mùi sình non nồng nàn dâng lên từ những con mương. Mùa ô môi đã trổ bông thật rồi. Màu hoa hồng thắm phủ dọc bờ sông, rụng xuống dòng nước trôi lững lờ như những kỷ niệm buồn đang được thanh tẩy.

Má nó đứng ở đầu ngõ, chiếc áo bà ba sờn cũ, đôi mắt hanh hao xa xăm giờ bỗng rực sáng khi thấy hai cái bóng dáng quen thuộc đang đi tới.

"Má ơi, con về rồi!"



Tiếng kêu của nó xé toang cái tĩnh lặng của chiều quê. Nó chạy tới, gục vào lòng má mà khóc, khóc như chưa từng được khóc, khóc như thể cho đã cái “nư” nó kiềm nén bấy lâu nay. Bà im. Bà vuốt tóc nó, đôi bàn tay nhăn nheo như rễ cây già cội ôm lấy đứa con tội nghiệp.

"Về là tốt rồi bây ơi... Ô môi rụng là phải về mà..."

Hắn đứng phía sau. Nghẹn lại. Hắn nhìn ra phía sông, nơi những hòn đá buồn của mười năm trước dường như đã lặn sâu xuống đáy, nhường chỗ cho những con sóng nhỏ lăn tăn gọi bờ.

Mùa ô môi năm nay không lỡ hẹn. Vị chan chát của cuộc đời vẫn còn đó, nhưng cái hậu ngọt của sự tha thứ và đồng cảm đang lan tỏa khắp không gian. Dưới táng cây già, hai kẻ lầm lạc đã tìm thấy nhau, tìm thấy đất và tìm thấy chính mình.

"Khó đi mẹ dắt con đi Con đi trường học, mẹ đi trường đời..."

Hắn nghe ai hát vọng ở bên nhà hàng xóm.

https://chienphan.blogspot.com/2012/07/mua-o-moilo-hen.html

https://chienphan.blogspot.com/2012/07/mua-o-moilo-hen-2.html

https://chienphan.blogspot.com/2012/07/au-o-vi-dau-cau-dan-ong-inh-cau-tre-lac.html

***


The big city. Tet is coming. The final days of the year are like a wild beast suffering from a fever. Car horns roar, dust and smoke envelop the skyscrapers that pierce the grey, murky sky. A small alley. The stench. The air is thick with the smell of sewage and the bickering of miserable souls. In a corner of the lodging house, rats screech as if tearing each other apart.

He sits on the edge of the bed. His white shirt—the symbol of a tidy official—is now wrinkled and stained with the "gunpowder" scent of failed lives. He looks at her. She lies there, curled up like a wounded cat, her dry eyes staring blankly at the peeling wall. After that naked night, once the flesh had satisfied its primal cravings, what remains is an immense, gaping void.

"Are you going to stay like this forever?" he speaks, his voice husky as if sand is scratching his throat.

She does not turn back, only slightly moving her thin shoulders. "Like what? How do you want me to be? Kneel down and kowtow to you for your 'grace'?"

He freezes. The slap from her words hurts more than any cut of a Cassia fruit. He knows she is using thorns to hide the shattered pieces within. She is afraid. She fears his compassionate gaze, for that compassion reminds her of everything she lost in a foreign land—a place she calls the "assault" of cattle trampling her body.

"I didn't mean that. I just want us to... go back home. Mother is waiting."

"Back home?" She bursts into a frantic laugh, a sound as dry as crushed leaves. "Back home for what? So Mother can see her 'precious jewel' of a daughter bringing this tattered body back to fulfill her filial duty? Or so you can marry me, and every night you’ll lie there wondering how many men have passed through my life?"

He lunges forward, gripping her shoulders tightly. "Stop it! I told you I don't care. To me, you are still that girl picking Cassia fruit by the river."

"But I care!" she screams, turning to look straight into his eyes. Brimming with tears. Her eyes are bloodshot. "You love a ghost from ten years ago, you don't love me. You love the 'pure' memory you painted yourself to warm your heart in this cold city. As for me, I died the day I stepped on that trip abroad. The thing lying in front of you is just discarded merchandise, do you understand?"

He slaps her. A burning slap across the cheek.

The room falls into a terrifying silence. The hum of the electric fan sounds like a gecko clicking its tongue at the irony of fate. He trembles, looking at his hand. For the first time, this "city" man chokes on a sob. Choking on his own helplessness. He wanted to protect her, but he used violence to force a sense of peace. He wanted her to forget the past, but his very desperation only reopened scars that had never closed. Many times, he wondered: Can one truly forget?

She does not fight back. She only sits there, cradling her swelling cheek, looking at him with deep pity. In him, she sees a reflection of herself—a student in the "school of life" who can never pass the final exam of forgiveness.

"You know..." she speaks softly, her voice mellowing like the wind across a field at sunset. "Over there, on nights when the snow fell white and thick, I craved a Cassia fruit to the point of madness. I craved the tartness that numbs the tongue, followed by the sweet aftertaste that slowly melts in the throat. I wondered why my life has been tart for so long, yet the sweetness never comes."

He looks up, his eyes red-rimmed.

"I used to think that if I died, perhaps you would keep a beautiful image of me forever. But I was a coward; I wanted to live. And now that I live, I only make you suffer."

He crawls closer, pulling her into his arms. This time, the embrace is not about possession, not about the "assault" of youthful lust. It is the leaning of two storm-battered seedlings trying to entwine to stay upright. He breathes in the scent of her hair—no longer the cheap perfume of "hosting" nights, but the scent of kho quẹt, of sour soup without fish, the scent of poverty but truth.

"We were wrong, my dear," he whispers. "I was wrong to keep forcing you to be the person of the past. We are both different now." He desperately misses their homeland... no matter how salty the alum soil, no matter how the floods plow the earth, when spring comes, the Cassia tree still blooms brilliantly.

She buries her head in his chest; the firm muscles of the man are now the only fortress left in her life. She feels his heart beating steadily and strongly—a pulse of life trying to rise from the mire.

The next morning, as the first rays of the Southern winter sun peek through the wooden slats, she wakes up early. She isn't packing to leave like before. She is tidying up to prepare for a return. Truly, she is following him home.

He wakes up to find her sitting by the old suitcase. On the table is a bag of dried Cassia fruit she had somehow found in a small suburban market. She looks at him with an uncanny serenity.

"My dear, I will go back first. I will tell Mother the truth. If she scolds me, I'll take it. If she drives me away, I'll go. I crave the sweetness of the Cassia fruit so much now."

He stands up, walks closer, and takes her scarred hand. "I’m going with you. I’m done being an official. I’m tired; let’s just go. I’ll plow the fields with Mother and pick Cassia fruit with you. I’ve learned enough in this 'school of life.' Now I want to go back and retake the class on 'how to be a human' by the river."

He unties his necktie—the final shackle of urban hypocrisy—and tosses it into a corner. He feels weightless. The bills, the sales pressure, the disdainful looks from the world... none of it matters as much as a single falling Cassia petal.

"But... aren't you afraid?" she asks, her eyes shimmering. "Afraid of people saying you married a 'discarded' foreign bride?"

He laughs, a smile as gentle as the scent of young seedlings that hasn't faded over the years. "I am afraid. But I’m more afraid of losing you. Whatever people say, the wind will blow it out to the river. Only the earth beneath our feet remains."

The year-end bus carries them back to the village wharf. Through the window, lush green rice fields begin to appear. He—the man who has now stripped off his urban label—holds her hand tightly. He feels her trembling, but he also feels a new surge of strength brewing.

The bus stops at the village entrance. The pungent scent of fresh silt rises from the ditches. The Cassia flowers have truly bloomed. A deep pink color lines the riverbanks, petals falling into the water, drifting slowly like sad memories being purified.

Her mother stands at the entrance of the alley, her faded blouse worn thin, her distant, weary eyes suddenly lighting up upon seeing two familiar silhouettes approaching.

"Mother, I’m home!"

Her cry pierces the silence of the country afternoon. She runs to her mother, collapsing into her arms and crying—crying like she has never cried before, crying as if to release all the suppressed "nợ nần" (bitterness) she had held inside. The mother remains silent. She strokes her daughter's hair, her wrinkled hands like ancient tree roots embracing her poor child.

"It’s good that you’re home, my child... When the Cassia flowers fall, you must come home..."

He stands behind them. Choking up. He looks out at the river, where the "sad stones" of ten years ago seem to have sunk to the very bottom, making way for small ripples calling to the shore.

The Cassia season did not miss its tryst this year. The tartness of life is still there, but the sweetness of forgiveness and empathy is spreading through the air. Under the ancient canopy, two lost souls have found each other, found the earth, and found themselves.

"It’s hard to walk, Mother leads the child; the child goes to the school of books, Mother goes to the school of life..."

He hears someone singing faintly from the neighbor's house.

[Sách] Sức mạnh tuổi trung niên [From Strength to Strength] - Authur C. Brooks


 "Hạnh phúc không phải là có thêm những gì bạn muốn, mà là muốn ít đi những gì bạn có."

Sài Gòn những ngày cuối năm, se se lạnh, nó nhấp một ngụm cà phê sữa đá đầu ngày pha sẵn mang theo, lắng nghe âm thanh của cuộc sống, của một đời công bộc của một cô gái hôm nay ngồi lại đã là mẹ của hai con.  

Em ngồi trước nó khóc. Wendy – người  phụ nữ đến từ miền Trung cần cù chịu thương khó, người đã đồng hành cùng nó suốt mười năm ròng rã trên hành trình dìu dắt đám nhóc sinh viên. Thời gian rượt đuổi, số lượng sinh viên đã vượt ngưỡng 500 em, nhưng giờ đây, Wendy ngồi đó và khóc. Em khóc cho một viễn cảnh tự mình tưởng tượng ra ở độ tuổi trung niên: sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường lao động giữa người già và người trẻ, giữa kinh nghiệm cũ kỹ và năng lực mới mẻ.

Thực tế khắc nghiệt đó đã quật ngã sự mạnh mẽ nơi em. Nhìn Wendy, nó thấy hiện thân của đường cong trí tuệ linh hoạt đang dần chạm đáy, và nỗi sợ hãi về sự đào thải đang bóp nghẹt tâm hồn em. Nó dìu em dậy bằng những ngôn từ sẻ chia của một đời công bộc. Nó đã học được một điều quan trọng: đừng mang nỗi sợ hãi của chính mình gán lên những người xung quanh. Ngắn. Gọn. Đừng dọa, đừng dọa thêm.

Nó muốn em tiếp tục đi cùng, một hành trình chẳng biết cũ hay mới, chỉ đơn giản là đi tiếp. Dù nó không còn nhiều thời gian để lắng nghe em nhiều như ngày xưa, nhưng đôi khi, sự hiện diện thầm lặng còn giá trị hơn ngàn lời nói. Nó hy vọng em bước đi vững vàng thay vì hoang mang, vì hành trình với đám sinh viên vẫn còn ở phía xa xôi. Cứ đi. Trung niên là gì? Kệ. Nghĩ chi để tự ghì lại bản thân mình.

Nó nhìn dòng xe "rầm rầm đến chóng mặt" ngoài kia và tự hỏi: Liệu những người đang hối hả chạy đua với thời gian kia có biết khi nào mình nên dừng lại? Cuốn sách của Arthur C. Brooks đến như một lời giải đáp cho nỗi sợ thâm căn cố đế của con người: nỗi sợ bị "bỏ quên" khi ánh hào quang của thành công dần lịm tắt.

Brooks mở ra một khái niệm tâm lý học đầy khai sáng. Ở nửa đầu cuộc đời, chúng ta ngự trị trên "đường cong trí tuệ linh hoạt" – khả năng suy nghĩ nhanh, giải quyết vấn đề phức tạp và tràn đầy năng lượng. Nhưng đường cong này sẽ sớm đạt đỉnh và đi xuống.

"Nỗi sợ lớn nhất của những người thành công không phải là cái chết, mà là sự vô nghĩa. Nhưng sự vô nghĩa chỉ tồn tại khi bạn coi mình là một cỗ máy thay vì một con người."

Thay vì rơi vào sự "nghẹt thở" của khủng hoảng trung niên, Brooks dạy ta cách nhảy sang đường cong thứ hai: Trí tuệ kết tinh. Đây là miền đất của kinh nghiệm, sự thấu thị và khả năng tổng hợp tri thức. Nếu đường cong thứ nhất là để "chiếm lĩnh", thì đường cong thứ hai là để "chia sẻ". Điều này kết nối kỳ lạ với tinh thần Omoiyari – khi ta không còn dùng năng lực để khẳng định cái tôi, mà dùng nó để nâng đỡ người khác.

Kết nối với tư tưởng của M. Scott Peck trong Tính bản ác, Brooks chỉ ra rằng sự lười biếng tâm linh lớn nhất ở tuổi trung niên chính là việc từ chối chấp nhận sự suy giảm của bản thân. Chúng ta dối trá với chính mình bằng cách cố gắng bám trụ lấy những hào quang cũ, biến mình thành những kẻ lỗi thời, lố bịch trong mắt hậu thế. Dĩ vãng được ăn mày đến vô tận, như thể kho tàng sở hữu riêng, phiền mọi người chiêm ngưỡng mãi mãi thôi. 

Ở tuổi trung niên, chúng ta đứng giữa một bên là những khát khao vật chất rực rỡ và một bên là sự thâm trầm của tâm linh. Brooks khuyến khích chúng ta chấp nhận những vết nứt của sự già nua, dùng vàng của trí tuệ kết tinh để hàn gắn chúng. 

Nó cười, chấp nhận gì kia chứ, thưởng thức có phải hơn không? 

Thay vì chạy theo miền bí ẩn bên ngoài, hãy quay về với "Thiền" – tìm thấy sự an yên ngay trong việc "không đạt được gì cả". Khi ta buông bỏ cái tôi "chuyên gia" để trở lại với "Tâm thế người mới bắt đầu", ta sẽ thấy tuổi trung niên không phải là buổi hoàng hôn tàn tạ, mà là một bình minh của sự tự do mới.

"Sự nghiệp giống như một dòng sông, và bạn không thể bơi ngược dòng mãi mãi. Trí tuệ thực sự là biết khi nào nên để dòng nước cuốn mình đến bến đỗ mới."

Nó nhấp nốt ngụm cà phê đắng, giai điệu Mirror mở đầu đẩy thẳng lên cao trao với bộ dây, nhạc Vivaldi vẫn dìu dặt. Bài học của Brooks và những giọt nước mắt của Wendy nhắc nhở nó rằng: Đừng để mình bị "bỏ quên" trong cơn say thành công giả tạo, dĩ vãng cứ khai thác miệt mãi. Hãy chuẩn bị cho cuộc di cư sang miền trí tuệ một cách kiêu hãnh.

Sức mạnh tuổi trung niên không bảo chúng ta dừng lại, nó bảo chúng ta hãy hiện diện theo một cách khác. Đừng để nỗi sợ tuổi tác ghì chân mình lại. Hãy cứ bước đi, vững vàng và thanh thản, bởi hành trình phía trước vẫn luôn có chỗ cho những người biết dùng lòng trắc ẩn để dẫn lối.

***



"Happiness is not about having more of what you want, but wanting less of what you have."

Saigon, the year-end days. A slight chill in the air. It (the character) takes a sip of pre-mixed iced milk coffee, listening to the sounds of life, the reflections of a life of service from a woman who is now a mother of two.

She sits before it, weeping. Wendy—a woman from the hardworking and resilient Central region, who has walked alongside it for ten long years on the journey of guiding five hundred students. Time chases them; the number of students has surpassed five hundred, yet here Wendy sits, crying. She cries for a vision she imagined for herself at midlife: the fierce competition in the labor market between the old and the young, between outdated experience and fresh capability.

That harsh reality has crushed her strength. Looking at Wendy, it sees the embodiment of the "fluid intelligence curve" slowly hitting its floor, and the fear of being discarded suffocating her soul. It lifts her up with the shared words of a lifetime of service. It has learned one important thing: do not project your own fears onto those around you. Short. Concise. Do not frighten her more.

It wants her to keep walking, a journey neither old nor new, just simply: keep going. Though it no longer has as much time to listen as before, sometimes, silent presence is worth more than a thousand words. It hopes she walks firmly instead of in panic, for the journey with the students still lies far ahead. Just go. Midlife? Whatever. Why think about it only to hold yourself back?

It looks at the stream of cars "rushing by at a dizzying pace" and wonders: Do those people racing against time know when they should stop? Arthur C. Brooks’ book arrives like an answer to humanity’s deep-seated fear: the fear of being "forgotten" as the spotlight of success fades. Brooks opens up an enlightening psychological concept. In the first half of life, we reign on the "fluid intelligence curve"—the ability to think fast, solve complex problems, and brim with energy. But this curve peaks early and declines.

"The greatest fear of successful people is not death, but irrelevance. But irrelevance only exists when you view yourself as a machine rather than a human being."

Instead of falling into the "suffocation" of a midlife crisis, Brooks teaches us how to jump to the second curve: Crystallized Intelligence. This is the land of experience, insight, and the ability to synthesize knowledge. If the first curve is for "conquering," the second curve is for "sharing." This connects strangely with the spirit of Omoiyari—when we no longer use our capacity to assert the Ego, but to support others.

Connecting with M. Scott Peck’s thoughts in "People of the Lie," Brooks points out that the greatest spiritual laziness in midlife is the refusal to accept one’s own decline. We lie to ourselves by trying to cling to old glories, turning ourselves into obsolete, ridiculous figures in the eyes of posterity—ceaselessly "begging" from the past as if it were a private treasure for others to admire forever.

At midlife, we stand between brilliant material desires on one side and spiritual depth on the other. Brooks encourages us to accept the cracks of aging and use the gold of crystallized wisdom to mend them.

It laughs. Accept? Why not enjoy it instead?

Instead of chasing the external mystery, return to "Zen"—finding peace in "achieving nothing." When we let go of the "expert" ego to return to the "Beginner’s Mind," we see that midlife is not a fading sunset, but a dawn of new freedom.

"A career is like a river, and you cannot swim upstream forever. True wisdom is knowing when to let the current carry you to a new harbor."

It takes the last sip of bitter coffee. The melody of Mirror soars with the strings; Vivaldi’s music still lingers gracefully. The lessons from Brooks and Wendy’s tears remind it: Do not let yourself be "forgotten" in the intoxication of false success, endlessly exploiting the past. Prepare for the migration to the realm of wisdom with pride.

"From Strength to Strength" does not tell us to stop; it tells us to be present in a different way. Do not let the fear of age hold you back. Just walk, firm and serene, for the journey ahead always has room for those who use compassion to lead the way.


[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...