Chiến Phan

Thứ Ba, 18 tháng 8, 2026

[Story] Gió về miền Trung (14) - Vời vợi nắng gió - The Central Winds (14) – BOUNDLESS SUN AND WIND


Một chuyến về

Chiếc Mercedes màu xám tro rẽ sương mù, lao vút đi trên Quốc lộ 1A nối liền cõi kinh kỳ ra mảnh đất Quảng Trị đầy gió Lào và cát trắng. Tiếng động cơ êm ru gầm nhẹ, va đập chan chát vào cái không khí nồng nặc mùi bụi đường và nắng hạ gay gắt.

Bên trong cabin, hai người đàn bà ngồi cạnh nhau nhưng mỗi người chìm vào một cõi tịch mịch riêng biệt. Mụ Nuôi ngồi ở ghế phụ, bàn tay gầy gầy gân guốc thi thoảng vuốt lại mép áo bà ba nhuộm màu thời gian. Cạnh mụ là Mệ Kan Lịch—người nữ anh hùng Pa Cô năm xưa với đôi mắt sâu thẳm như vách đá Trường Sơn, trên ngực áo vẫn phảng phất mùi khói bếp và hương rừng già. Họ đang trên hành trình đi tìm lại Helene, người phụ nữ mang dòng máu lai Pháp kiều diễm ngày nào—vợ của cậu Tám năm xưa.

Con đường nhựa trải dài thót tim, chạy ngoằn ngoèo qua những vạt đồi dốc cằn cỗi và những dòng sông cạn trút đáy. Chiếc xe chạy êm, êm tới mức cái im lặng trong khoang xe hóa thành một thứ gánh nặng lê thê. Mụ Nuôi tựa đầu vào cửa kính lạnh ngắt. Bên ngoài, bầu trời Quảng Trị hiện ra đối nghịch đến tàn nhẫn: một nửa vòm trời phía tây rực lên màu đỏ quạch như máu của hoàng hôn muộn, nửa còn lại phía đông đã xám xịt một màu mây giông mịt mùng. Bầu trời ấy hệt như cuộc đời mụ Nuôi—chưa từng có một ngày trọn vẹn sự yên bình, lúc nào cũng nằm trên lằn ranh gãy đôi của giông bão và ghen tuông, của sinh tử và hoài niệm.

Bánh xe lăn dài nghiến trên mặt đường rải đá, đưa mụ Nuôi trôi tuột về ký ức của những năm 1997.

Mười năm trước…

Huế, 1997

Khi cơn gió heo may đầu mùa thổi dạt qua những vòm cây rêu phong nơi mảnh đất Huế. Theo lời mời gọi và sự thu xếp dằn dỗi của đứa em chồng mụ—năm La, mụ Nuôi đã quyết chí thực hiện một chuyến về lại cố đô. Ngày ấy, mụ đi không phải để vinh quy bái tổ, cũng chẳng phải để ngẩng cao đầu khoe khoang cơ nghiệp. Mụ đi với một tâm thế của người đàn bà từng đi qua ngàn trùng dốc thẫm, gánh trên vai cả một gia tài nợ nần tình cảm.

Đi cùng mụ Nuôi chuyến về Huế năm ấy là hai đứa con trai: thằng ba Hùng—lúc này đã là một thanh niên 32 tuổi vóc dáng vạm vỡ, rắn rỏi như sỏi đá sông Hương, và thằng út—thằng Chiến, mới vừa tròn 14 tuổi với đôi mắt trong veo nhưng đượm nét u hoài của gã đàn ông họ Phan. Mụ Nuôi giắt cẩn thận vào dải yếm lót trong ngực áo hàng chục chiếc nhẫn vàng lá. Mụ tính kỹ lắm. Cái thói đời dịch chuyển dạt trôi, đi tới đâu mụ bán tới đó. Mỗi chiếc nhẫn vàng rơi ra khỏi ngực áo là một chặng đường được nối dài, là tiền xe, tiền cơm, tiền cúng đơm cho cái chuyến hành hương đào xới lại quá khứ của chính mụ.

Từ thành phố Huế rêu phong, sau những cuộc hội ngộ gượng gạo với họ hàng bên chồng, mụ Nuôi không dừng chân. Mụ tiếp tục dắt hai đứa con ngược chuyến xe đò rầm rập bụi đỏ để trở về vùng đất Quảng Trị—nơi rốn rúp của đau thương.

Mụ muốn về để lắng nghe hơi thở thổn thức của một làng quê cằn cỗi. Nơi ấy, người phụ nữ đứng ở đầu sóng, hứng chịu biết bao trận cuồng phong của thời cuộc, nghe tiếng gọi của ruột thịt hòa lẫn trong nước mắt. Đêm đó, dưới một bụi tre làng lưa thưa gió hát, tiếng xào xạc của cành lá kêu sột soạt giữa đêm thanh vắng như tiếng khóc thầm của đất mẹ. Mụ Nuôi đứng tựa lưng vào gốc tre già, nghe sóng biển Cửa Tùng ngoài xa vọng về rầm rập, lòng mụ quặn thắt khi đối diện với cái quá khứ từng cứa vào lòng mụ những vết thương sâu hoắm.

Lằn Roi Cũ 

Mụ Nuôi trở về nơi từng cứa vào da thịt mụ những lằn roi quất tàn nhẫn của số phận. Đó là nơi mụ tìm gặp lại người đàn bà đã sinh ra mụ… nhưng rồi cũng chính bà đã bỏ rơi mụ giữa dòng đời chao đảo từ khi mụ mới lên tám.

Tâm trạng mụ Nuôi lúc bước đi trên con đường làng bấy giờ là một trận chiến giằng xé dữ dội. Trong mụ có sự căm hận của đứa trẻ từng bị bỏ rơi, từng phải nương tựa người dì, từng phải nhẫn nại tảo tần đi bán từng thanh kẹo, từng gánh bắp rang bơ để sống qua ngày. Nhưng ở một nửa kia của trái tim, tiếng gọi của máu mủ lại thì thào cuồng dại, thôi thúc mụ phải tìm lại thân sinh trước khi quá muộn.

Bầu trời làng quê hôm ấy trong xanh một cách kỳ lạ. Những bờ ruộng xanh mát mắt trải dài đến tận chân trời, phản chiếu ánh nắng vàng quạnh của miền Trung. Đối nghịch với cái mênh mông, tươi trẻ của thiên nhiên là cảnh sắc xơ xác của những ngôi nhà quê rải rác.

Mụ Nuôi bước qua một khoảng sân rộng rải đầy rơm rạ khô. Trước mắt mụ là một ngôi nhà với mái lá đặc thù của vùng Binh Trị Thiên—nhỏ bé, thấp lè tè và xám xịt như một cây nấm dại sau bão.

Đứng ở ngưỡng cửa gỗ mục gãy lắt lay, mụ Nuôi khựng lại. Tim mụ nảy lên thùm thụp nơi lồng ngực.

Nằm trên chiếc chõng tre tróc vạt ở góc nhà là bà Nhàn—người mẹ đã sinh ra mụ. Thời gian và sự nhai nghiến của kiếp nghèo đã biến người phụ nữ tràn đầy sức sống năm xưa thành một khối thịt co quắp, nhỏ thó như một gốc cây khô bị rút kiệt nhựa sống. Bà nằm đó, đôi bàn tay gầy giuộc chắp lại trước ngực, đôi mắt đục ngầu hoen ố vì cườm khô.

Mụ Nuôi bước tới. Khoảng cách mươi bước chân mà mụ thấy dài như ngàn dặm sông núi. Mụ quỳ xuống bên chiếc chõng tre, bàn tay thô ráp vốn quen đếm tiền, gánh hàng chợ đời khẽ chạm vào bờ vai gầy guộc của mẹ mình.

Mạ… – Mụ Nuôi cất tiếng. Cái từ "mạ" rơi ra khỏi cổ họng mụ nghe đắng ngắt, khô khốc như hạt cát Quảng Trị.

Bà Nhàn run rẩy, đôi bàn tay quắn quéo quờ quạng trong không trung rồi bắt lấy bàn tay mụ Nuôi. Hai người đàn bà—một kẻ bỏ đi, một người bị bỏ lại—đã gục đầu vào nhau mà khóc. Tiếng khóc không thành lời, chỉ có những giọt nước mắt nóng hổi rớt xuống mặt chõng tre gãy tắc bốp. Thằng Hùng và thằng Chiến đứng ở mép sân, lặng lẽ quay mặt đi trước nỗi đau quá đỗi trần trụi của người mẹ kiên cường.

Nhìn thấy cảnh mẹ già neo đơn, sống vất vưởng trong ngôi nhà lá dốt nát, mụ Nuôi quyết định: Mụ phải đưa mụ Nhàn vô Nam, xuống tận Miền Tây—nơi mụ và các con đang gầy dựng lại cuộc sống—để phụng dưỡng.


Chuyến Xe Đò Vô Nam

Chuyến xe đò chất đầy người và hàng hóa xình xịch lăn bánh xé dọc dải đất dải miền Trung để tiến về miền Nam. Đó là một chuyến đi bối rối và rối rắm tột cùng trong tâm trí mụ Nuôi.

Trên chiếc xe đò chao đảo, mùi khói dầu diesel quyện với mùi mồ hôi, mùi hành tỏi và tiếng gà quác quác trong lồng tạo nên một thứ không khí ngột ngạt đến nghẹt thở. Mụ Nhàn—người đàn bà cả đời chưa từng bước ra khỏi lũy tre làng Quảng Trị—trở nên ngơ ngác và sợ hãi. Bà năm thu còm ròm trên băng ghế gỗ, tay siết chặt vạt áo của mụ Nuôi như một đứa trẻ sợ mất mẹ.

Có những đoạn xe dừng lại bên đường quốc lộ giữa cái nắng trưa hừng hực. Đất trời miền Trung nắng chang chang, cái nắng như đổ lửa xuống mặt đường nhựa bốc hơi nghi ngút. Trong khi hành khách hỗn loạn ùa xuống tìm quán nước, mụ Nhàn do bất an và thói quen quê mùa, đã thản nhiên bước xuống mép đường, vén cao vạt quần lụa đen qua gối để đi tiểu lùm cây bên cạnh bánh xe đò.

Mụ Nuôi đứng bên cạnh, vừa bối rối vừa tủi thẹn trước những ánh mắt dòm ngó, cười cợt của người đời. Nhưng rồi mụ bước tới, giang vạt áo bà ba của mình ra che chắn cho người mẹ già co quắp. Thằng Hùng thấy vậy liền nhanh trí xông tới, đứng sừng sững gạt đám thanh niên tò mò ra xa.

Khi xe đã qua cõi Nam Bộ, về tới vùng đất sông nước Miền Tây phẳng lặng, xanh mát bóng dừa. Nơi đây cơm trắng cá mềm, kênh rạch chằng chịt, trái cây xơ rơ trĩu quả—khác xa với cái cằn cỗi "chó ăn đá, gà ăn muối" của đất Quảng Trị. Mụ Nuôi dốc lòng chăm sóc mẹ, cất cho bà một gian phòng êm ấm, cơm dâng nước rót.

Thế nhưng, cái góc Miền Tây trù phú ấy lại chẳng thể nào giữ chân được mụ Nhàn.

Chỉ sau một tháng ngắn ngủi, mụ Nhàn bắt đầu đổ bệnh. Không phải bệnh thể xác, mà là cái bệnh "nhớ nắng, nhớ gió". Người đàn bà Quảng Trị ấy suốt ngày ngồi ở bờ kênh, mắt đau đau nhìn về hướng Bắc. Bà không quen ăn con cá lóc nấu canh chua cay ngọt của người miền Tây, bà thèm vị mắm ruốc đắng chát, thèm cái ớt cay xè xé lưỡi, và trên hết, bà thèm cái không khí oi nồng của gió Lào thổi qua mái lá dốt nát quê nhà.

Một buổi chiều, mụ Nhàn nắm lấy tay mụ Nuôi, đôi mắt đục đục ứa ra hai hàng nước mắt đục ngầu:

Con nờ… Cho mạ về ngoài rứa đi. Đất trong ni ngọt ngào quá, mạ sống không nổi. Mạ quen cái khổ, quen cái nắng cháy da ngoài quê rồi. Cho mạ về, có chết thì mạ chết trên cái chõng tre nhà mình, chớ nằm đây mạ thấy mình như cái cây bị bốc cả rễ…

Mụ Nuôi nhìn mẹ, lòng dậy sóng. Mụ hiểu rằng, cái đất miền Trung nghèo khổ ấy không chỉ gieo rắc bi kịch, mà nó đã trở thành một phần máu thịt, một thứ "mật mã sinh tồn" khắc sâu vào xương tủy của người đàn bà quê hương. Mụ không thể ép mẹ sống theo cách của mụ. Mụ đành ngậm ngùi, chắt chiu thêm vài chiếc nhẫn vàng nữa, gửi thằng Dũng, đứa con trai đầu, đưa bà trở về lại ngôi nhà lá lưa thưa gió hát ở làng quê Quảng Trị.

ĐỜI TA SẼ RA SAO

Đêm Quảng Trị

Chiếc Mercedes dừng lại trước một ngôi nhà cổ lợp ngói âm dương nằm sâu trong một con hẻm nhỏ tại thị xóm Quảng Trị.

Tiếng động cơ xe vụt tắt, trả lại sự im lặng rợn người cho chiều muộn. Mụ Nuôi bước xuống xe, Mệ Kan Lịch lững thững đi sau. Bầu trời Quảng Trị lúc này đã sập tối hẳn. Một vầng trăng khuyết treo lơ lửng trên ngọn cây bàng khô, hắt thứ ánh sáng bạc lạnh ngắt xuống khoảnh sân gạch bám đầy rêu xanh.

Cánh cửa gỗ mục khẽ mở ra với một tiếng két dài gai người, xé toạc cái tịch mịch của gian nhà cổ. Đứa cháu họ dắt mụ Nuôi vô, chỉ tay về phía chiếc chõng tre kê sát vách tường bám đầy vết ố thời gian:

– Mạ cháu nằm đó mụ nờ… Bữa ni mạ chặp nhớ chặp quên, chẳng còn biết ai vô ai nữa hết.

Mụ Nuôi bước lại gần, tim nảy lên thùm thụp nơi lồng ngực. Dưới ánh trăng mờ tỏ lọt qua khe cửa, mụ bàng hoàng đứng khựng lại khi nhìn thấy người đàn bà đang nằm co quắp ở góc nhà. Đó chính là Helene—người vợ lai Pháp kiều diễm của cậu Tám ngày nào.

Ôi chao, thời gian đúng là một kẻ đồ tể tàn nhẫn! Nằm trước mặt mụ Nuôi đây đâu còn là Helene của năm 1965—người đàn bà từng sở hữu làn da trắng nõn như bơ sáp, đôi mắt xanh thẫm kiêu kỳ khiến bao gã đàn ông đất Kinh kỳ phải điêu đứng? Giờ đây, chị chỉ còn là một bà lão tóc bạc phơ, da thịt nhăn nheo, teo héo như chiếc lá khô cuối mùa. Thế nhưng, cái sống mũi cao thanh tú và đôi mắt phảng phất màu lá mộc hương đục ngầu vì cườm khô ấy vẫn giữ nguyên nét cô độc của một đóa hoa hồng lai bị bỏ quên giữa vùng bão cát miền Trung.

Mụ Nuôi cúi xuống, khẽ chạm vào bàn tay gầy gộc trần trụi của chị. Helene ngước nhìn mụ Nuôi, rồi lại nhìn sang Mệ Kan Lịch đang đứng lặng lẽ phía sau. Đôi mắt chị trống rỗng, thăm thẫm như cái giếng cổ trút đáy. Chị nhìn thẳng vào mặt mụ Nuôi—người cháu dâu từng cùng chị chịu bao cay đắng—mà ánh mắt lại xa xăm, ngơ ngác như nhìn một người xa lạ. Đôi môi mỏng manh, khô nẻ của chị run run gạt ra vài tiếng thều thào không thành câu, hoàn toàn chẳng nhận ra mụ Nuôi là ai nữa.

Nhìn chị ngơ ngác trong cõi "lão" nghiệt ngã ấy, lòng mụ Nuôi bồi hồi trôi ngược về cuộc hội ngộ của hai chị em vào năm 1997...

Mười năm trước…

Ngày đó, chị vẫn còn minh mẫn lắm. Cũng trong gian nhà ám mùi dầu gió và trà khô này, ba người đàn bà—mụ Nuôi, chị và Mệ Kan Lịch—đã ngồi quanh chiếc bàn tròn gỗ gụ. Bầu không khí đêm ấy quánh đặc hoài niệm. Mụ Nuôi và chị ôm nhau mà khóc, khóc suốt từ đầu làng nhận ra nhau cho đến vào tận nhà, cứ kể rồi khóc, khóc rồi kể. Mệ Kan Lịch lặng lẽ châm điếu thuốc lá quấn tay, nhả làn khói xám đục vào khoảng không gian tịch mịch.

Chính tay Helene hôm đó đã run rẩy rót chén trà gừng mời mụ Nuôi, rồi bằng cái giọng tiếng Việt pha chút âm hưởng Pháp cổ đượm buồn, chị kể lại những năm tháng lưu dạt sau khi cậu Tám hy sinh ngoài chiến trường:

Sau khi Tám mất, tôi đã từng có cơ hội theo gia đình bên ngoại về lại Marseille. Chuyến chuyên cơ cuối cùng năm 1975 đã chờ tôi ở Tân Sơn Nhất. Nhưng tôi không đi được, Nuôi nờ… Tôi đã quay lại đất này, sống lủi thủi trong ngôi nhà cũ, nhìn cõi đời này thay đổi. Người ta bảo tôi điên, bảo một người đàn bà mang nửa dòng máu Pháp như tôi sao không về nước mà lại ở lại cái vùng đất chó ăn đá gà ăn muối này…

Lúc đó, mụ Nuôi nhìn Helene, thấu suốt từng gợn bi kịch đang cào xé trong lòng chị. Mụ khẽ gạt tàn thuốc giúp Mệ Kan Lịch, rồi cất giọng thâm trầm đáp lại chị:

Bởi vì chị cũng như tôi… Chị bị cái đất ni nó bỏ bùa rồi. Tình yêu của chị với cậu Tám, cái nợ nần với cái gia tộc họ Phan ni, nó cột chặt chân chị lại. Người ta cứ nghĩ đàn bà mình yếu đuối, nhưng khi đã chịu đau, đàn bà mình dai dẳng như cây cỏ gà ngoài bãi sông!

…Ký ức năm 1997 tan ra như làn khói thuốc, trả mụ Nuôi về với thực tại phũ phàng của năm 2007.

Năm mươi năm đi qua cuộc đời một người đàn bà, Helene từ một mỹ nhân vinh hoa nay chìm sâu vào cõi quên bỏng rát. Chị quên hết những lằn roi của hủ tục gia tộc, quên chuyến chuyên cơ dang dở năm 1975, và quên cả người cháu dâu từng cùng chị chia nhau từng thanh kẹo kẹo bánh, chạy chợ nuôi gia đình năm 14 tuổi.

Mụ Nuôi nắm chặt bàn tay khô khốc của chị, gục đầu xuống mạn chõng tre. Nước mắt mụ ứa ra, rớt xuống những nếp nhăn quắn queo trên mu bàn tay Helene. Chị chẳng còn nhớ mụ Nuôi nữa, nhưng mụ biết, trong cõi mê muội kiệt cùng này, chị và mụ vẫn là hai người đàn bà đã đem cả thanh xuân dâng nộp cho mảnh đất miền Trung đầy bão cát.

Dấy Sóng Lòng Ngực

Cánh cửa gỗ mục khẽ mở ra với một tiếng két dài gai người, xé toạc cái tịch mịch của gian nhà cổ. Đứa cháu họ dắt mụ Nuôi vô, chỉ tay về phía chiếc chõng tre kê sát vách tường bám đầy vết ố thời gian:

– Mạ cháu nằm đó mụ nờ… Bữa ni mạ chặp nhớ chặp quên, chẳng còn biết ai vô ai nữa hết.

Mụ Nuôi bước lại gần, tim nảy lên thùm thụp nơi lồng ngực. Dưới ánh trăng mờ tỏ lọt qua khe cửa, mụ bàng hoàng đứng khựng lại khi nhìn thấy người đàn bà đang nằm co quắp ở góc nhà. Đó chính là Helene—người vợ lai Pháp kiều diễm của cậu Tám ngày nào.

Ôi chao, thời gian đúng là một kẻ đồ tể tàn nhẫn! Nằm trước mặt mụ Nuôi đây đâu còn là Helene của năm 1965—người đàn bà từng sở hữu làn da trắng nõn như bơ sáp, đôi mắt xanh thẫm kiêu kỳ khiến bao gã đàn ông đất Kinh kỳ phải điêu đứng? Giờ đây, chị chỉ còn là một bà lão tóc bạc phơ, da thịt nhăn nheo, teo héo như chiếc lá khô cuối mùa. Thế nhưng, cái sống mũi cao thanh tú và đôi mắt phảng phất màu lá mộc hương đục ngầu vì cườm khô ấy vẫn giữ nguyên nét cô độc của một đóa hoa hồng lai bị bỏ quên giữa vùng bão cát miền Trung.

Mụ Nuôi cúi xuống, khẽ chạm vào bàn tay gầy gộc trần trụi của chị. Helene ngước nhìn mụ Nuôi, rồi lại nhìn sang Mệ Kan Lịch đang đứng lặng lẽ phía sau. Đôi mắt chị trống rỗng, thăm thẫm như cái giếng cổ trút đáy. Chị nhìn thẳng vào mặt mụ Nuôi—người cháu dâu từng cùng chị chịu bao cay đắng—mà ánh mắt lại xa xăm, ngơ ngác như nhìn một người xa lạ. Đôi môi mỏng manh, khô nẻ của chị run run gạt ra vài tiếng thều thào không thành câu, hoàn toàn chẳng nhận ra mụ Nuôi là ai nữa.

Nhìn chị ngơ ngác trong cõi "lão" nghiệt ngã ấy, lòng mụ Nuôi bồi hồi trôi ngược về cuộc hội ngộ của hai chị em vào năm 1997...

Mười năm trước…

Ngày đó, chị vẫn còn minh mẫn lắm. Cũng trong gian nhà ám mùi dầu gió và trà khô này, ba người đàn bà—mụ Nuôi, chị và Mệ Kan Lịch—đã ngồi quanh chiếc bàn tròn gỗ gụ. Bầu không khí đêm ấy quánh đặc hoài niệm. Mệ Kan Lịch lặng lẽ châm điếu thuốc lá quấn tay, nhả làn khói xám đục vào khoảng không gian tịch mịch.

Chính tay Helene hôm đó đã run rẩy rót chén trà gừng mời mụ Nuôi, rồi bằng cái giọng tiếng Việt pha chút âm hưởng Pháp cổ đượm buồn, chị kể lại những năm tháng lưu dạt sau khi cậu Tám hy sinh ngoài chiến trường:

Sau khi Tám mất, tôi đã từng có cơ hội theo gia đình bên ngoại về lại Marseille. Chuyến chuyên cơ cuối cùng năm 1975 đã chờ tôi ở Tân Sơn Nhất. Nhưng tôi không đi được, Nuôi nờ… Tôi đã quay lại đất này, sống lủi thủi trong ngôi nhà cũ, nhìn cõi đời này thay đổi. Người ta bảo tôi điên, bảo một người đàn bà mang nửa dòng máu Pháp như tôi sao không về nước mà lại ở lại cái vùng đất chó ăn đá gà ăn muối này…

Lúc đó, mụ Nuôi nhìn Helene, thấu suốt từng gợn bi kịch đang cào xé trong lòng chị. Mụ khẽ gạt tàn thuốc giúp Mệ Kan Lịch, rồi cất giọng thâm trầm đáp lại chị:

Bởi vì chị cũng như tôi… Chị bị cái đất ni nó bỏ bùa rồi. Tình yêu của chị với cậu Tám, cái nợ nần với cái gia tộc họ Phan ni, nó cột chặt chân chị lại. Người ta cứ nghĩ đàn bà mình yếu đuối, nhưng khi đã chịu đau, đàn bà mình dai dẳng như cây cỏ gà ngoài bãi sông!

…Ký ức năm 1997 tan ra như làn khói thuốc, trả mụ Nuôi về với thực tại phũ phàng của năm 2007.

Năm mươi năm đi qua cuộc đời một người đàn bà, Helene từ một mỹ nhân vinh hoa nay chìm sâu vào cõi quên bỏng rát. Chị quên hết những lằn roi của hủ tục gia tộc, quên chuyến chuyên cơ dang dở năm 1975, và quên cả người cháu dâu từng cùng chị chia nhau từng thanh kẹo kẹo bánh, chạy chợ nuôi gia đình năm 14 tuổi.

Mụ Nuôi nắm chặt bàn tay khô khốc của chị, gục đầu xuống mạn chõng tre. Nước mắt mụ ứa ra, rớt xuống những nếp nhăn quắn queo trên mu bàn tay Helene. Chị chẳng còn nhớ mụ Nuôi nữa, nhưng mụ biết, trong cõi mê muội kiệt cùng này, chị và mụ vẫn là hai người đàn bà đã đem cả thanh xuân dâng nộp cho mảnh đất miền Trung đầy bão cát.

Thành phố về đêm

Rời khỏi căn nhà cổ Quảng Trị, chiếc Mercedes màu xám tro đưa mụ Nuôi và Mệ Kăn Lịch dừng chân tại khách sạn Mường Thanh. Trái ngược hoàn toàn với khung cảnh ẩm ướt, tàn ướp của chõng tre mục nát nơi Helene đang nằm dưới góc cầu thang, không gian sảnh phòng hạng sang nơi đây mở ra lộng lẫy và kiêu sa tột cùng.

Tấm kính cường lực cao ngút ngàn ôm trọn dải không gian rực rỡ của thành phố về đêm. Bên trong, ánh đèn chùm pha lê thả xuống thứ ánh sáng vàng dịu nồng nã, phản chiếu lên mặt sàn đá hoa cương bóng lộn như một mặt hồ phẳng lặng. Mụ Nuôi và Mệ Kăn Lịch ngồi trên chiếc ghế sofa bọc nhung đỏ thẫm đắt tiền, bên cạnh là hai ly trà hoa cúc tỏa hương thơm dịu mát. Qua ô cửa kính xa hoa ấy, bầu trời Quảng Trị về đêm hiện ra thăm thẳm: bên ngoài là giông bão xám xịt gào xé cành bàng, bên trong lại tĩnh lặng, ấm áp đến vô thực.

Mụ Nuôi tựa lưng vào lớp nhung êm ái, ánh mắt đăm đắm nhìn ra khoảng không ngập tràn ánh đèn đường lung linh như muôn ngàn đóa hoa lửa. Mụ khẽ thở dài, tiếng thở nhẹ hẫng tan đi trong thứ âm nhạc không lời dìu dặt của khách sạn:

– Mệ nờ... Nhìn chị Helene nằm quắn queo dưới cái góc cầu thang, trút hết danh hoa một thời để đổi lấy chiếc giường xếp rách nát, tự dưng lòng con thắt lại. Đàn bà mình, kiêu kỳ như đóa hoa hồng lai Pháp hay lam lũ như đứa chạy chợ buôn thúng bán mẹt như con, rồi rốt cuộc đến chặng cuối cuộc đời, liệu có tránh nổi cái cõi "lão" nghiệt ngã và trống rỗng rứa không Mệ?

Mệ Kăn Lịch nhấp một ngụm trà ấm, tay vuốt nhẹ vạt áo thổ cẩm. Đôi mắt người nữ anh hùng Trường Sơn phản chiếu ánh đèn pha lê lấp lánh, vừa rực rỡ lại vừa thâu suốt phong trần:

– Con nờ, chị Helene của con cay đắng là vì chị ấy giam mình trong cái lăng mạ của quá khứ. Chị ấy sống để thờ phụng một bóng hình đã chết, để rồi khi thân xác tàn xế, tâm trí cũng bỏ chị ấy mà đi. Nhưng con nhìn lại mình xem? Con đã bước ra khỏi lũy tre, đạp lên roi quất gia phong để đi tới tận cái không gian rực rỡ ni. Đời đàn bà mình như ngọn núi, như dòng sông Sê Pôn hay dòng sông Hương... Có đoạn chảy qua vực sâu tăm tối, nhưng cũng có đoạn vươn mình ra giữa vùng đồng bằng mênh mang nắng hạ.

Mụ Nuôi xoay nhẹ chiếc ly sứ tinh xảo, môi nở một nụ cười đượm màu thi ca, sâu lắng mà đĩnh đạc:

– Đúng rứa Mệ... Đời ta rồi sẽ ra sao? Có lẽ khi tóc con bạc trắng, khi đôi mắt ni đục đục vì cườm khô như chị Helene, con cũng chẳng cần nhớ hết những tệp tiền, những chuyến chuyên cơ hay những đợt sóng lũ sông Hương. Con chỉ cần nhớ mình đã sống trọn vẹn một kiếp người không đầu chịu cúi.

Mụ Nuôi ngẩng đầu, nhìn thẳng vào vầng trăng khuyết đang vạch mây chiếu sáng rực rỡ qua tấm kính lộng lẫy:

– Đàn bà mình sinh ra giữa đất miền Trung bão cát, gánh trên vai cả giang san lẫn bi kịch gia tộc. Nhưng đến chặng cuối, khi rũ bỏ hết những tấm áo gấm hay áo may đay, cái còn lại duy nhất chính là sự tự do trong tâm can. Con không sống để làm cái bóng cho người đàn ông nào hết. Dẫu mai này có nằm xuống dưới góc cành bàng hay gạt hết ký ức vào cõi quên, thì cái ngọn lửa tự do trong lòng con... nó đã kịp thắp sáng cho đàn con, cho cái mảnh đất kiên cường ni rồi!

Mệ Kăn Lịch khẽ mỉm cười, giơ chén trà lên như một lời cụng ly giữa hai tâm hồn đại ngàn và sông nước. Giữa không gian Mường Thanh sang trọng và lãng mạn, hai người đàn bà kiên cường chìm vào khoảng lặng thiêng liêng—một khoảng lặng của những kẻ đã nhìn thấu tận lõi đen thời cuộc và tìm thấy sự bình yên vĩnh cửu trong chính tâm hồn mình.

Tiếng Gọi

Sáng sớm hôm sau, trời Quảng Trị hốt nhiên tạnh mưa. Một quầng sáng hình rẻ quạt từ mặt trời sớm mọc lên đằng đông, đâm xuyên qua những đám mây đen tàn tàn, nhuộm vàng cả một dải đất ven biển.

Chiếc Mercedes lại nổ máy, chờ sẵn ngoài cổng.

Mụ Nuôi đứng trước hiên nhà, trao cho người cháu họ của Helene một bọc nhỏ bọc trong vải gấm đỏ—bên trong là ba chiếc nhẫn vàng lá cuối cùng mà mụ mang theo từ chuyến đi, dặn dò chu cấp cho người chị lai Pháp trong những ngày kiệt cùng cõi "lão". Mụ nhìn Helene lần cuối, giọng bình thản nhưng chứa đựng một uy lực vô hình:

– Đừng sống gục đầu trong cái lăng mạ tự tạo của gia tộc họ Phan nữa...

Helene run rẩy nhìn theo mụ Nuôi. Một quyết định mới bắt đầu nhen nhóm trong đôi mắt xanh thẫm đục ngầu của người đàn bà lai.

Mụ Nuôi bước lên xe, Mệ Kan Lịch ngồi sóng đôi bên cạnh. Chiếc xe bắt đầu lăn bánh, rời xa xóm cổ Quảng Trị để hướng về phía Nam—nơi đàn con của mụ đang chờ, nơi những trận chiến mới của chợ đời và gia phong vẫn đang bủa vây.

Khi chiếc xe vừa đi qua cầu Hiền Lương, chiếc radio trên xe bất ngờ phát ra một bản tin khẩn cấp: Tình hình kinh tế miền Trung đang đứng trước những biến động lớn, và từ đường họ Phan tại Huế vừa nhận được một bức thư từ nước ngoài gửi về của ông Liên—tiết lộ một bí mật động trời về di sản tài sản và những đứa con ruột thịt…

Mụ Nuôi tựa lưng vào ghế, đôi mắt sắc lẹm nhìn ra dòng sông Bến Hải đang chảy xiết dưới chân cầu. Mụ khẽ mỉm cười—một nụ cười ngạo nghễ của người đàn bà thép sẵn sàng đón nhận mọi trận giông bão tiếp theo của cuộc đời.

Phần 1:https://chienphan.blogspot.com/2023/04/gio-ve-mien-trung-nguoi-ba-o-au-song.html

Phần 2: https://chienphan.blogspot.com/2023/04/gio-ve-mien-trung-2-lang-sinh.html

Phần 3: https://chienphan.blogspot.com/2026/05/story-gio-ve-mien-trung-3-tu-uong.html

Phần 4: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-4-imperial.html

Phần 5: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-5-ben-thuy.html 

Phần 6: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-6-song-khua.html

Phần 7: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-7-au-xao.html

Phần 8: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-8-phong-thu.html

Phần 9: https://chienphan.blogspot.com/2026/07/story-gio-ve-mien-trung-9-vang-ma.html

Phần 10: https://chienphan.blogspot.com/2026/07/story-gio-ve-mien-trung-10-tan-tro-lua.html

Phần 11: https://chienphan.blogspot.com/2026/07/story-gio-ve-mien-trung-11-sap-gu.html

Phần 12: https://chienphan.blogspot.com/2026/07/story-gio-ve-mien-trung-12-oc-hanh.html

Phần 13: https://chienphan.blogspot.com/2026/07/story-gio-ve-mien-trung-13-khai-huyen.html

***


A Journey Back

The ash-gray Mercedes cut through the fog, speeding along National Route 1A connecting the Imperial Capital to the land of Quảng Trị, a territory filled with searing dry winds and white sands. The smooth engine hummed softly, clashing harshly with the air thick with road dust and scorching summer heat.

Inside the cabin, two women sat side by side, yet each was submerged in her own private quietude. Mụ Nuôi sat in the passenger seat, her thin, sinewy hands occasionally smoothing down the hem of her time-faded traditional tunic. Beside her was Mệ Kăn Lịch—the Pa Cô heroine of yesteryear, possessing eyes as deep as the cliffs of the Truong Son mountains, her bodice still faintly scented with kitchen smoke and old forest fragrance. They were on a journey to find Helene again, the once-dazzling French-Eurasian woman—wife of Cậu Tám from days long past.

The asphalt road stretched breathtakingly ahead, winding past barren, sloping hills and bone-dry rivers. The car rode smoothly—so smoothly that the silence in the cabin turned into a dragging burden. Mụ Nuôi rested her head against the cold window glass. Outside, the sky of Quảng Trị appeared cruelly contrasting: one half of the western sky blazed thick red like the blood of a late sunset, while the remaining eastern half was grayed over by dark, heavy storm clouds. That sky was the exact mirror of Mụ Nuôi’s life—never having known a single day of complete peace, forever straddling the fractured line between storms and jealousy, between life and death, and between memory and loss.

The wheels ground along the gravel-strewn road, sliding Mụ Nuôi backward into the memories of 1997.

Ten years earlier…

Huế, 1997

When the first chill winds of autumn swept across the moss-covered canopy of Huế, Mụ Nuôi resolved to make a return journey to the ancient capital following the invitation and persistent arrangements of her brother-in-law, Năm La. In those days, she traveled not to return in glory, nor to hold her head high and boast of fortune. She traveled with the disposition of a woman who had crossed thousands of steep precipices, carrying on her shoulders a fortune of emotional debt.

Accompanying Mụ Nuôi on that trip to Huế were two of her sons: her third son, Hùng—now a 32-year-old man, powerfully built and weathered like the gravel of the Hương River—and her youngest son, Chiến, who had just turned 14, possessing clear eyes that held the subtle melancholic shadow of the Phan men. Tucked carefully into the inner pouch of her bodice were dozens of leaf-gold rings. She had calculated shrewdly: in a drifting life of constant displacement, wherever she went, she would sell them off bit by bit. Each gold ring dropping from her bodice marked a lengthened leg of the journey—funding bus fares, meals, and memorial offerings for this pilgrimage to unearth her own past.

Leaving the moss-carpeted city of Huế after awkward reunions with her husband's relatives, Mụ Nuôi did not linger. She led her two sons onto a rattling, red-dust-covered passenger bus heading back to the land of Quảng Trị—the very epicenter of pain.

She wanted to return to listen to the sobbing breath of a barren village, where women stood at the crest of the waves, enduring countless tempests of the times, hearing the calls of kin intermingled with tears. That night, under a sparse thicket of singing village bamboo, the rustling of leaves creaked softly in the quiet night like the silent weeping of mother earth. Leaning her back against an old bamboo trunk, Mụ Nuôi listened to the distant waves of Cửa Tùng sea echoing in heavy thuds, her heart wringing as she faced a past that had once carved deep wounds into her soul.

Old Scars

Mụ Nuôi returned to the place that had once inflicted cruel lashes of fate onto her skin. It was where she sought out the woman who had given birth to her… only to abandon her in the swirling tides of life when she was merely eight years old.

Mụ Nuôi’s state of mind as she walked down the village road was a fierce, tearing conflict. Within her lived the bitterness of an abandoned child who had been forced to rely on an aunt, patiently hustling to sell sticks of candy and baskets of popcorn to survive day by day. Yet in the other half of her heart, the wild whisper of blood kin urged her to find her birth mother before it was too late.

The village sky that day was strangely clear. Cool green rice fields stretched to the horizon, reflecting the pale yellow sunshine of the Central region. Strikingly opposite to the vast, youthful nature was the desolate state of the scattered countryside homes.

Mụ Nuôi stepped across a broad courtyard covered in dry straw. Before her stood a house with the thatched roof characteristic of the Binh Tri Thien area—small, low-slung, and gray like a wild mushroom after a storm.

Stopping at the threshold of a broken, rickety wooden doorway, Mụ Nuôi froze. Her heart hammered against her chest.

Lying on a frayed bamboo daybed in the corner of the house was Bà Nhàn—the mother who had given birth to her. Time and the grinding wear of poverty had turned the once-vibrant woman into a shriveled, tiny lump of flesh, like a withered tree stump drained of all sap. She lay there, thin hands clasped before her chest, her cloudy eyes dimmed by cataracts.

Mụ Nuôi stepped forward. The distance of a dozen paces felt as long as ten thousand miles of mountains and rivers. She knelt beside the bamboo daybed, her rough hands—accustomed to counting money and hauling market loads—gently touching her mother’s frail shoulder.

"Mạ…" Mụ Nuôi uttered. The word "mạ" fell from her throat sounding bitter and dry, like a grain of Quảng Trị sand.

Bà Nhàn trembled, her gnarled hands reaching blindly through the air until they caught Mụ Nuôi’s hand. The two women—one who had left, one who was left behind—buried their heads together and wept. The weeping was wordless, marked only by hot tears falling onto the dry bamboo bed with sharp tap-tap drops. Hùng and Chiến stood at the edge of the yard, quietly turning their faces away before the raw pain of their resilient mother.

Seeing her elderly mother living alone and neglected in a dilapidated thatched hut, Mụ Nuôi made a decision: she had to bring Mụ Nhàn down South, all the way to the Mekong Delta where she and her children were rebuilding their lives, to care for her.

The Bus South

The passenger bus, loaded with people and goods, chugged along, slicing down the strip of Central land toward the South. It was a journey of ultimate confusion and turmoil in Mụ Nuôi’s mind.

On the swaying bus, the stench of diesel exhaust blended with sweat, garlic, and the squawking of caged chickens, creating a suffocating, breathless atmosphere. Mụ Nhàn—a woman who had never stepped beyond the bamboo hedges of her Quảng Trị village in her entire life—became bewildered and terrified. She huddled small on the wooden bench, her hands tightly clutching Mụ Nuôi’s tunic hem like a child afraid of losing her mother.

At points where the bus stopped along the highway under the blazing midday heat, the Central sun poured down like fire, making the asphalt steam. As passengers frantically rushed down toward drink stalls, Mụ Nhàn, out of anxiety and rustic habit, casually stepped down to the roadside, hitched her black silk trousers above her knees, and crouched to urinate by a bush beside the bus wheel.

Mụ Nuôi stood beside her, both flustered and embarrassed before the stares and sneers of onlookers. Yet she stepped forward, spreading the panels of her traditional tunic to shield her frail, crouching mother. Seeing this, Hùng acted swiftly, standing tall to push the curious onlookers away.

When the bus crossed into the Southern region, reaching the flat, green waters of the Mekong Delta shaded by coconut palms, life opened up with soft rice, tender fish, crisscrossing canals, and abundant fruit trees—a far cry from the barren "dogs eat stones, chickens eat salt" soil of Quảng Trị. Mụ Nuôi devoted herself to caring for her mother, building her a warm room, serving her meals and tea.

Yet that prosperous corner of the Mekong Delta could not hold Mụ Nhàn.

After a single short month, Mụ Nhàn began to fall ill. It was not a physical ailment, but the sickness of "longing for the sun and wind." The Quảng Trị woman sat by the canal all day, her aching eyes gazing north. She could not get used to the sweet and sour catfish soup of the Southerners; she craved the bitter, pungent taste of shrimp paste, the tongue-searing heat of fresh chilis, and above all, she missed the oppressive heat of the dry wind blowing through her thatched roof back home.

One afternoon, Mụ Nhàn took Mụ Nuôi’s hand, her cloudy eyes brimming with thick tears:

"Con nờ… Let mạ go back out there. The land here is too sweet, mạ cannot live. Mạ is used to hardship, used to the skin-scorching sun of our homeland. Let mạ return; if I am to die, let me die on our bamboo daybed, for lying here I feel like a tree uprooted at its base…"

Mụ Nuôi looked at her mother, her heart surging. She understood that the impoverished Central land did not merely sow tragedy; it had become part of her flesh and blood, a "survival code" carved deep into the bones of the homeland’s women. She could not force her mother to live her way. Sorrowfully, she saved a few more gold rings and sent Dũng, her eldest son, to escort her back to the thatched house where the wind sang softly in their Quảng Trị village.

WHAT WILL BECOME OF OUR LIVES

Quảng Trị Night

The ash-gray Mercedes pulled up before an ancient house topped with yin-yang tiles, tucked deep in a small alleyway in Quảng Trị town.

The engine cut out, returning a ghostly silence to the late afternoon. Mụ Nuôi stepped down from the car, with Mệ Kăn Lịch trailing quietly behind. The sky over Quảng Trị had darkened completely. A crescent moon hung suspended over a dry almond tree, casting a cold silver light down onto the moss-covered brick courtyard.

The rotten wooden door creaked open with a long, bone-chilling screech that tore through the quietude of the ancient home. A grand-nephew led Mụ Nuôi inside, pointing toward a bamboo daybed set against a wall covered in time-stained marks:

"Mạ is lying there, mụ nờ… These days her mind comes and goes; she doesn't recognize anyone anymore."

Mụ Nuôi approached, her heart thumping against her chest. Under the dim moonlight filtering through the door gap, she stood frozen in shock at the sight of the woman huddled in the corner. It was Helene—the dazzling French-Eurasian wife of Cậu Tám from days gone by.

Ah, time was indeed a ruthless butcher! Lying before Mụ Nuôi was no longer the Helene of 1965—the woman who once possessed porcelain skin, haughty deep blue eyes that drove many men of the Imperial Capital mad. Now she was merely a white-haired old woman, her skin wrinkled and withered like a dry leaf at season's end. Yet, the high, elegant bridge of her nose and her hazel eyes—though clouded by cataracts—retained the solitary air of a Eurasian rose abandoned amid the sandstorms of the Central region.

Mụ Nuôi bent down, gently touching her bare, frail hand. Helene looked up at Mụ Nuôi, then at Mệ Kăn Lịch standing silently behind. Her eyes were empty, as deep and vacant as an exhausted well. She stared directly at Mụ Nuôi—the niece-in-law who had endured so much bitterness alongside her—yet her gaze remained distant and bewildered, as if looking at a stranger. Her thin, dry lips trembled, letting out faint, broken whispers that formed no sentences, utterly failing to recognize who Mụ Nuôi was.

Watching her lost in that harsh state of senility, Mụ Nuôi’s heart drifted back to their reunion in 1997...

Ten years earlier…

Back then, her mind was still sharp. In this very room scented with oil and dry tea, three women—Mụ Nuôi, Helene, and Mệ Kăn Lịch—sat around a round mahogany table. The air that night was thick with nostalgia. Mụ Nuôi and Helene held each other and wept, crying continuously from the moment they recognized each other at the edge of the village all the way into the house, talking and weeping alternately. Mệ Kăn Lịch silently lit a hand-rolled cigarette, releasing gray smoke into the quiet space.

Helene herself had tremblingly poured a cup of ginger tea for Mụ Nuôi that day, and in her sad Vietnamese accented with old French tones, she recounted her wandering years after Cậu Tám fell in battle:

"After Tám died, I had the chance to follow my mother's family back to Marseille. The last chartered flight in 1975 waited for me at Tân Sơn Nhất. But I couldn't go, Nuôi nờ… I returned to this land, living quietly in the old house, watching the world change. People said I was mad, asking why a woman of half-French blood wouldn't return to her country instead of staying in this land where dogs eat stones and chickens eat salt…"

At that moment, Mụ Nuôi looked at Helene, understanding every ripple of tragedy tearing at her heart. She gently flicked the cigarette ash for Mệ Kăn Lịch and replied in a deep, thrumming tone:

"Because you are like me… You are spellbound by this land. Your love for Cậu Tám, your debts to this Phan family—they tether your feet. People think we women are weak, but when we endure pain, we are as persistent as crabgrass on the riverbanks!"

…The memory of 1997 dissolved like cigarette smoke, returning Mụ Nuôi to the harsh reality of 2007.

Fifty years had passed over a woman's life; Helene had gone from a glorious beauty to sinking deep into scorching forgetfulness. She had forgotten the lashes of family customs, forgotten the unfinished flight of 1975, and forgotten the niece-in-law who had shared sticks of candy with her while trading at the market to feed the family when she was fourteen.

Mụ Nuôi clasped her dry hand, leaning her head against the edge of the bamboo bed. Tears welled up, falling onto the wrinkled skin of Helene's hand. She no longer remembered Mụ Nuôi, but Mụ Nuôi knew that in this ultimate haze, both she and Helene remained two women who had surrendered their entire youth to the storm-swept land of the Central region.

Surging Within the Chest

As the night deepened, Quảng Trị sank further into the biting cold of the seasonal wind. The wind blowing through the canopy hummed softly like the sighs of departed souls.

In the small room, the singing from Helene's old cassette player played unexpectedly. It was the familiar anti-war melody by Trịnh Công Sơn—"Cannons Lulling the Night":

"Night after night, cannons echo into the city…" "The street sweeper halts his broom to listen…" "Cannons lull the night, a person just died…" "A person just died out in the yam field…"

The lyrics acted like a leather whip, striking hard against the unhealed wounds in the hearts of Mụ Nuôi and Helene.

Two women sat opposite each other, two destinies representing two extremes of an era. One was Helene—dazzling, educated, half-French, yet imprisoned by feudal daughter-in-law customs and war's tragedy, now lying in a corner under the stairs on a frayed folding cot, enduring the gnawing of old age and forgetfulness. The other was Mụ Nuôi—uneducated, a street peddler drifting across shorelines, yet possessing a steel resolve that dared to trample all oppressive customs to claim the right to live for herself and her children.

Helene looked at Mụ Nuôi, her cloudy blue eyes brimming with tears:

"Nuôi nờ… What will become of our lives? I spent a lifetime worshipping a dead memory. I sacrificed my youth for the Phan family, only to receive loneliness in this decaying house. And you—you traded blood and tears in the market, lost your home, lost money, endured Mụ Cả's cold disdain… Do you feel you have won?"

Mụ Nuôi looked deep into Helene's eyes. Within her heart, a fierce wave surged. Helene's question cut into her soul like a blade. Mụ Nuôi stood up, walked to the window, and looked out at the courtyard bathed in silver moonlight.

The sky outside was strange: dark clouds from the sea rolled in, obscuring the crescent moon, creating a cruel contrast—on one side was the last faint silver light, on the other was vast, deep darkness swallowing everything.

Mụ Nuôi turned back, speaking in her authentic Central accent, firm and resolute:

"Chị Helene! Winning or losing against this family, against these times… it no longer matters. I don't live to win against anyone. I live to master my own life!"

She emphasized every word, her eyes blazing with the proud light of a woman who had walked through countless trials of life and death:

"Mụ Cả used the title of 'first wife' to cling to a rotten feudal shell. You used 'love' to imprison yourself in the past. As for me, I stepped over it all! When bombs struck my house, when money was cut in half, when Mụ Cả cursed me as an insolent second wife… I did not collapse. I opened my own eatery, chartered cargo planes, delivered my baby on the floor of a cargo boat during a flood night. We Vietnamese women were not born to be breeding machines or ornaments for men's grand ambitions!"

Mệ Kăn Lịch sat in the corner of the room, nodding faintly. The Truong Son heroine spoke in a deep voice echoing like the mountains and forests:

"Nuôi speaks the truth, Helene. A woman's life is like the Hương River or the Sê Pôn River… It flows past jagged rocks and bomb blasts, but it never stops. It must cut through mountains on its own to reach the vast sea!"

Helene buried her face in her hands, late tears falling onto the mahogany table. That belated awakening tore away decades of passive resignation from the Eurasian woman. For the first time in her life, Helene saw Mụ Nuôi not as the pitiful niece of former days, but as a proud symbol of liberation.

The City at Night

Leaving the ancient house in Quảng Trị, the ash-gray Mercedes brought Mụ Nuôi and Mệ Kăn Lịch to rest at the Mường Thanh Hotel. In stark contrast to the damp, decaying scene of the bamboo daybed where Helene lay under the stairwell, the luxury suite here opened up into magnificent, sophisticated grandeur.

Floor-to-ceiling glass wrapped around the radiant night panorama of the city. Inside, a crystal chandelier cast a warm, soft golden glow that reflected off the polished marble floor like a still lake. Mụ Nuôi and Mệ Kăn Lịch sat on a rich red velvet sofa, beside two cups of fragrant, soothing chrysanthemum tea. Through the luxurious glass, the night sky over Quảng Trị appeared vast: outside, a dark storm raged against the almond trees, while inside was quiet, warm, and almost surreal.

Mụ Nuôi leaned back against the plush velvet, her eyes gazing at the expanse filled with streetlights sparkling like countless fire blossoms. She let out a soft sigh that dissolved into the hotel's gentle instrumental music:

"Mệ nờ... Seeing chị Helene huddled under that stairwell, shedding a lifetime of splendor in exchange for a ragged folding bed, my heart tightens. Women like us—whether proud as a French rose or hardworking as a street peddler like me—when we reach the final stage of life, can any of us escape this cruel, empty state of old age, Mệ?"

Mệ Kăn Lịch took a sip of warm tea, her hand smoothing her woven fabric tunic. The Truong Son heroine's eyes reflected the sparkling crystal light, both radiant and wise to the ways of the world:

"Con nờ, your chị Helene feels bitterness because she imprisoned herself in the tomb of the past. She lived to worship a dead shadow, so when her body withered, her mind abandoned her too. But look at yourself. You stepped out from behind the bamboo hedges, stepped over family lashes to reach this radiant space. A woman's life is like a mountain, like the Sê Pôn or Hương River... There are stretches flowing through dark abysses, but there are also stretches reaching out into the broad, sunlit plains."

Mụ Nuôi gently turned her porcelain cup, a smile touched with poetic depth gracing her lips:

"That is true, Mệ... What will become of our lives? Perhaps when my hair turns white, when my eyes dim with cataracts like chị Helene, I won't need to remember all the stacks of cash, the chartered flights, or the floodwaves of the Hương River. I only need to remember that I lived a full life without ever bowing my head."

Mụ Nuôi raised her head, looking straight at the crescent moon breaking through the clouds to shine brightly through the glass:

"We women were born in the sandstorms of the Central region, carrying both the nation and family tragedies on our shoulders. But at the final stretch, when shedding all silk robes or rough burlap, the only thing that remains is freedom in one's soul. I did not live to be a shadow for any man. Even if tomorrow I lie under an almond tree or sweep all memories into forgetfulness, the fire of freedom in my heart... has already lit the way for my children and for this resilient land!"

Mệ Kăn Lịch smiled faintly, raising her teacup as if in a toast between two souls of the mountains and rivers. Amidst the elegant and romantic atmosphere of the Mường Thanh Hotel, the two steadfast women sank into a sacred silence—a silence of those who had seen through to the dark core of the times and found eternal peace within their own souls.

The Call

Early the next morning, the rain in Quảng Trị suddenly ceased. A fan-shaped beam of early morning sunlight rose in the east, piercing through lingering dark clouds, painting the coastal strip in gold.

The Mercedes engine hummed once more, waiting outside the gate.

Mụ Nuôi stood before the porch, handing Helene's grand-nephew a small package wrapped in red silk—inside were her last three leaf-gold rings, with instructions to provide for the Eurasian woman in her final years of old age. She looked at Helene one last time, her voice calm yet possessing an invisible authority:

"Do not live with your head bowed in the self-made tomb of the Phan family any longer..."

Helene trembled as she watched Mụ Nuôi. A new resolve began to take root in the old woman's clouded blue eyes.

Mụ Nuôi stepped into the car, with Mệ Kăn Lịch sitting beside her. The vehicle rolled forward, leaving the old Quảng Trị neighborhood behind as it headed south—toward where her children awaited, where new battles of the market and family rules still surrounded her.

Just as the car crossed the Hiền Lương Bridge, the car radio unexpectedly broadcast an urgent news bulletin: The economic situation in the Central region faces major shifts, and the Phan ancestral hall in Huế has just received a letter sent from abroad by Ông Liên—revealing an earth-shattering secret regarding his estate and his biological children…

Mụ Nuôi leaned back into her seat, her sharp eyes gazing out at the fast-flowing Bến Hải River beneath the bridge. She smiled faintly—a proud, unyielding smile of a steel woman ready to face whatever storms life would throw at her next


[Sách] Làm ít, được nhiều - Morten T. Hansen


"Làm ít hơn không có nghĩa là lười biếng, mà là sự can đảm từ bỏ những việc không quan trọng để dồn toàn bộ oxy và năng lượng vào một vài việc cốt lõi nhất."

Đắn đo để viết một bài. Lộ. "Nâng bi". Nhẹ. Lạc đề. 

Trời Hà Nội một ngày lộng gió, chiếc xe phăng phăng lao đi trên con đường hướng ra sân bay Nội Bài. Tiếng gió rít bên ngoài cửa kính hòa cùng giọng của anh; gã chuẩn bị tiếp nhận vị trí CEO đời thứ 5, khi chia sẻ về khái niệm "Work hard, work smart" – một triết lý anh lượm lặt từ người bạn tri kỷ rồi chia sẻ lại như gửi gắm cho nó. 
Giờ đây nhìn lại, mái tóc của anh đã phủ kín màu mây trời giăng lối, anh đã ngồi ở một vị trí khác, cao hơn, xa hơn trong mắt người đời. Cái khoảng lặng ấy dẫn dắt nó đến với cuộc gặp gỡ tình cờ cùng cuốn sách "Làm ít, được nhiều" (Great at Work) của GS. Morten T. Hansen, như một sự xác tín cho lời anh nói năm nào. Trùng hợp. 

"Trên bước đường thành công không có dấu chân của kẻ lười biếng". Đúng chẳng sai. 

Morten T. Hansen – giáo sư quản trị tại Đại học California, Berkeley – không viết một cuốn sách self-help sáo rỗng để cổ xúy cho sự lười biếng. Ông đã thực hiện một nghiên cứu khoa học nghiêm túc kéo dài 5 năm trên 5.000 quản lý và nhân viên để bóc tách một sự thật tàn nhẫn: Những kẻ ngông nghênh cày cuốc 80 giờ một tuần chưa chắc đã mang lại giá trị bằng một gã Homo Sapiens biết từ tốn làm việc 40 giờ nhưng có chiến lược. Nó nằm lẫn khuất đâu đó trong nhóm cày cuốc gần 80 giờ một tuần. Lạ. Thấy mình lại yêu điều đó, nụ cười đầu lại ở vành môi, ngông nghênh một thời.  

"Đừng cố gắng làm nhiều hơn. Hãy dũng cảm cắt bỏ những việc không tạo ra giá trị đột phá, tập trung tối đa vào một vài mục tiêu cốt lõi và dốc toàn bộ tâm sức để tối ưu hóa nó."

Cuốn sách chính là chiếc bàn ủi làm phẳng lại những tư duy nhàu nát về năng suất lao động trong kỷ nguyên số.

Hansen chỉ ra rằng bi kịch của đời công bộc hay đời doanh nghiệp là chúng ta ôm đồm quá nhiều thứ, để rồi nhân tính và hiệu suất bị tiêu trừ trong đống hỗn độn đó. Ông đưa ra nguyên lý cốt lõi: "Do less, then obsess" (Làm ít hơn, rồi ám ảnh vì nó).

"Đừng cố gắng làm nhiều hơn. Hãy dũng cảm cắt bỏ những việc không tạo ra giá trị đột phá, tập trung tối đa vào một vài mục tiêu cốt lõi và dốc toàn bộ tâm sức để tối ưu hóa nó."

 Morten T. Hansen giải phẫu 7 hành vi cốt lõi để thoát khỏi cái bẫy cỗ máy hiệu suất:

  • Nhát cắt "Chọn ít hơn, Xả thân hơn" (Do Less, Then Obsess): Không phải là sự lười biếng hay buông bỏ. Đó là nghệ thuật kiên quyết từ chối những công việc vụn vặt vô giá trị, dồn toàn bộ nguồn lực vào nhát cắt chiến lược duy nhất để tạo nên sự khác biệt.

  • Bản chất của "Tối giản vì Mục đích" (P-Do Loop): Khác với sự ngạo ngược (Arrogance) của những gã "sếp độc hại" chỉ biết đè nén cấp dưới bằng khối lượng công việc khổng lồ, làm việc hiệu quả là phải gắn liền với Ý nghĩa (Meaning)Sự đóng góp (Contribution). Khi công việc không còn mang lại ý nghĩa nhân văn, con người ta sẽ rơi vào trạng thái hoại tử và kiệt cùng tinh thần.

  • Chiến thuật "Thắt chặt Phạm vi, Đột phá Chiều sâu": Để vươn tới sự tự chủ (Autonomy), con người không cần phải đóng vai kẻ toàn năng. Hãy trở thành một mũi khoan sắc lạnh, đâm thủng những rào cản quan nhêu để đòi lại quyền kiểm soát quỹ thời gian của chính mình.

Nhớ. Em gái làm nhân sự; từng hỏi mượn quyển sách "tuần làm việc 4h" của mười năm về trước, giờ làm việc trực tiếp với anh. Ngẫm. Chắc là cùng một cách nghĩ suy. Nghĩ. Lạc loài tự nhận đến thế sao. 

Lại nhớ. Chị nói ở một trưa trời nơi một Hokkaido, mấy ai làm được "life - work balance". Nghiệm. Có đứa ngồi chung bàn đang tham kiếm một điều cân bằng làm và sống. Miệt mài. 

Cuốn sách bóc tách một thực tế cay đắng chốn công sở: nhiều người cố đúc cho mình chiếc mặt nạ "bận rộn" như một chức sắc vĩ cuồng, nhưng thực chất họ chỉ đang đứng yên trong một thư viện Babylon của sự hỗn loạn. Hansen định nghĩa lại:

"Nhiều người coi bận rộn là một huy chương danh dự. Nhưng thực tế, bận rộn mà không tạo ra giá trị vượt trội chỉ là sự bất lực trong việc quản trị mục tiêu."

Muốn "làm ít được nhiều", ta phải bước qua cái bẫy của sự chăm chỉ rỗng tuếch. Tác giả giới thiệu khái niệm "Giá trị gia tăng trên mỗi giờ làm việc" – nó hệt như việc ta ký quỹ sự tử tế và thấu cảm vào công việc chứ không phải là kéo dài thời gian ngồi ở văn phòng một cách vô hồn như những bức tượng thạch cao của Han Kang.

Cô gái trẻ vừa mới trở về sau một chuyến du lịch xa.

Cô bé làm nhân sự—một thế hệ Gen Z mang dáng vẻ mảnh mẻ, nhẹ chổng như một chiếc lá lìa cành nhưng ánh nhìn lại chứa đựng sự dứt khoát rùng mình.

Như thể đã quá ngán ngẩm.

Cô gái trẻ ấy đã hoàn toàn bội thực trước những lời dạy, những lời hứa truyền hệ về một tương lai "cố gắng học hành, chăm chỉ làm công" mà phụ huynh, thầy cô và cả những người bao quanh ngày nào từng trịnh trọng rao giảng. Cô gái trẻ nắm bắt và giải quyết vấn đề nhanh chóng, thông minh.

Nó nhận ra, gã công bộc dạn dày phong sương bấy lâu nay bỗng chốc trở nên vụng về, vô tàn. Hóa ra, những kinh nghiệm trải đời, những lý thuyết quản trị lọc lõi hay những lời khuyên răng mang màu sắc áp đặt của kẻ đi trước chỉ là thứ ảo ảnh. Nó cần học lại một bài học lắng nghe. 

***



"To do less does not mean to be lazy; it takes true courage to renounce the unessential, channeling every drop of oxygen and energy into a chosen few core pursuits."

Hesitating before putting pen to paper. Afraid to expose an accidental urge to flatter. Afraid of being shallow. Afraid of drifting off point.

An April morning in Hanoi, windswept and wide open. The car sped along the open highway leading out to Noi Bai Airport. The whistle of the wind against the door glass blended into his deep, resonant voice—the man preparing to assume the mantle of fifth-generation CEO. He was sharing the ethos of "Work hard, work smart"—a piece of wisdom he had harvested from a soulmate, passing it along as if entrusting a silent legacy to nó.

Looking back now, his hair is fully dusted with the pale hue of sweeping clouds (mây trời). He sits in another realm altogether—higher, further, distant in the eyes of the world. That quiet, aching gap of time led nó to an unexpected encounter with Professor Morten T. Hansen's Great at Work, acting as a delayed, naked validation for his words all those years ago. Coincidence. Strange.

"There are no footprints of the lazy on the road to success." True enough.

Morten T. Hansen—a professor of management at the University of California, Berkeley—did not author a hollow self-help manual to glorify discipline-free slacking. He conducted a rigorous, five-year scientific study tracking 5,000 managers and employees to surgically slice open a brutal truth: Those swaggering through 80-hour workweeks rarely yield more value than a Homo Sapiens who deliberately works 40 hours backed by a razor-sharp strategy.

Nó used to lie tucked away somewhere inside that frantic 80-hour-a-week crowd. Peculiar. Looking back at its own once-vainglorious self, nó found itself falling in love with that memory again. A gentle smile settled on the edge of its lips—a smile for its former self, a public servant (gã công bộc) who once arrogantly wore the concrete box (cái hộp) and sleepless nights as a badge of honor.

"Do not strive to do more. Courageously excise tasks that fail to yield breakthrough value, lock focus onto a vital few core objectives, and pour every ounce of your soul into optimizing them."

Hansen’s work is the smooth iron that flattens out crushed, creased notions about productivity in the digital era. Hansen illustrates that the tragedy of corporate or public life is our tendency to hoard responsibilities, until humanity and efficiency are extinguished beneath a bone-dry (khô khốc) pile of chaos. He isolates the master principle: "Do less, then obsess."

Hansen surgically dissects 7 core behaviors to break free from the efficiency machine trap:

  • "Do Less, Then Obsess": This is no lazy retreat. It is the uncompromising art of rejecting trivial, low-value chores, channeling all oxygen and strategic muscle into a single surgical cut that makes all the difference.

  • "P-Do Loop" (Purpose-Driven Performance): Unlike the arrogance (Arrogance) of toxic bosses (Michael Jenkins) who crush subordinates under mountain ranges of work, true performance must be bound to Meaning and Contribution. When labor is stripped of human purpose, a soul enters total necrosis and spiritual exhaustion.

  • "Narrow the Field, Deepen the Cut": To claim true sovereignty (Autonomy), one need not play the omnipotent hero. Become a cold, sharp drill bit, puncturing bureaucratic walls to reclaim sovereignty over one's own time.

Remembering. The younger HR girl who, ten years ago, softly asked to borrow The 4-Hour Workweek, now works directly alongside him. Reflecting. Surely they share the same quiet current of thought. Thinking. Is it a lonely delusion to assume so?

Remembering again. She once remarked over a scorching lunch in a distant corner of Hokkaido: "How many souls ever truly capture that elusive balance between work and life?" Contemplating. A colleague sitting across the desk right now is fervently chasing that very equilibrium between labor and living. Tirelessly. Restlessly.

The book strips bare a bitter workplace reality: many endeavor to cast a mask of "busyness" like a vainglorious title, yet they remain frozen inside a chaotic Library of Babel. Hansen redefines it:

"Many treat busyness as a badge of honor. In truth, busyness without extraordinary value is merely an inability to manage purpose."

To achieve "doing less to gain more," one must step past the trap of hollow industriousness. The author introduces "Value Added Per Hour"—akin to depositing kindness and empathy (Omoiyari) into one's work, rather than sitting lifelessly at an office desk like Han Kang’s plaster cast statues.

The young girl had just returned from a long journey away.

The HR girl—a Gen Z soul with a frail, light posture like a leaf detaching from its branch, yet her gaze held a terrifying decisiveness. As if thoroughly nauseated. She was completely sick of inherited promises and lectures about a future built on "studying hard and working submissively" once solemnly preached by parents and teachers. She grasped and resolved problems with swift, sharp intelligence.

Nó realized that the weathered public servant, hardened by years of wind and frost, had suddenly become awkward, helpless, and hollow. As it turned out, a lifetime of experience, rigid management theories, and imposing advice from elders were nothing more than an impermanent (vô thường) illusion. Nó needed to relearn a lesson: The lesson of listening.

[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...