Chiến Phan

Thứ Năm, 15 tháng 10, 2026

[Truyện] Người phố (3) - Vội - [Story] Urbanites (3) Rush

VÒNG XOÁY

Vội đến, vội đi, vội nhạt màu,

Vội vã thương xa, vội giấu sầu.

Chạy đuổi vinh hoa giữa phố thị,

Ngoảnh lại thanh xuân đã bạc đầu...

Sài Gòn tám giờ tối. Trong căn phòng trọ chật chội ám mùi dầu mỡ vắt qua những ngày mưa bão, Vội thả mình xuống chiếc ghế nhựa đã sần vai. Bờ vai gã sụm xuống, cặp mắt đờ đẫn nhìn vào khoảng không vô định trên trần nhà ngả màu ố vàng.

Một ngày xáo trộn và tàn nhẫn vừa trôi qua, để lại trong cuống họng gã vị đắng ngắt của khói xe, vị mặn mòi của mồ hôi quyện nước mưa và nỗi uất hận đắng cay của một kẻ luôn phải gập lưng cúi đầu trước mọi ranh giới của kiếp mưu sinh.

Gã tên là Vội. Cái tên nghe ngớ ngẩn, giễu nhại và chứa đựng cả một sự trớ trêu của số phận.

Ngày mẹ gã mang thai, bà vẫn là một người phụ nữ gánh rau thuê ở xóm chợ cù lao. Hôm ấy, mưa dầm dề trút xuống sông Tiền, bà đang quẩy hai gánh bắp cải nặng trịch vượt qua những chỗ lầy lội thì cơn chuyển dạ ập đến bất ngờ. Chẳng kịp gọi xích lô, chẳng kịp đến trạm y tế xã, bà đẻ rớt gã ngay trên chiếc chõng gỗ xập xệ của một gánh hàng tạp hóa ven chợ. Ông bố gã—khi ấy đang mải miết chạy vạy vay tiền nộp viện phí—quay về thấy đứa con trai đỏ hấn đã cất tiếng khóc chào đời giữa tiếng gào bới của bà con xóm chợ. Ông nhìn cái mặt thịt thô ráp, lùn lùn, tròn quay của thằng bé vừa ra đời trong sự vội vã, cuống cuồng của cả cái chợ nghèo, rồi thở dài thốt lên: "Số nó ra đời vội vàng quá, thôi đặt tên nó là Vội!"

Thế là cái tên "Vội" gắn chặt vào đời gã như một lời nguyền.

Từ ấu thơ đến lúc trưởng thành, gã sống đúng như cái tên của mình: vội ăn, vội học, vội lớn, rồi vội vàng lao vào cuộc đua mưu sinh như một con kiến nhỏ.

Mỗi sáng ở Sài Gòn là một trận chiến sinh tử mà Vội là gã binh nhì luôn ở trong thế bị bao vây.

Năm giờ ba mươi phút sáng, tiếng chuông báo thức réo lên như xé rách màng nhĩ. Vội bật dậy như một cỗ máy được lập trình sẵn. Gã vội vàng lao vào nhà vệ sinh đánh răng rửa mặt qua loa, vội nhảy lên chiếc xe Wave cùi cùi phóng ra đầu hẻm mua vội ba ổ bánh mì thịt nguội lạnh ngắt. Quay về nhà, gã vội xốc đứa con gái năm tuổi dậy, vội mặc áo quần, rồi bế xóc nó lên xe trong tiếng ngái ngủ cằn nhằn của đứa trẻ.

Đến cổng trường mầm non, Vội giật phắt đứa con xuống, dí mặt nó vào chiếc máy "quét mặt" điểm danh tự động của nhà trường. Ngay khi tiếng beep vô cảm vang lên xác nhận con đã vào lớp, Vội quăng vội đứa con cho cô giáo bảo vệ rồi nhảy tót lên xe. Gã chẳng kịp ôm con một cái, chẳng kịp dặn con ăn ngoan.

Trên con đường ngập tràn ánh nắng gắt và tiếng còi xe nghẽn lối, Vội phi xe như một kẻ cuồng dại. Gã va quẹt với một chiếc xe tay ga của gã đàn ông ăn mặc lịch sự, xe loạng choạng suýt ngã nhưng gã chẳng rảnh để dừng lại phân bua. Gã lao tót lên lề đường, dẹp phắt mọi quy tắc giao thông, bấm còi bóp bíp bíp liên hồi, lách qua từng khe hở hẹp giữa dòng người đang chửi đổng.

Ngày nào cũng vậy, dưới chiếc khẩu trang vải đầm đìa mồ hôi, Vội thì thầm cầu nguyện: "Trời Phật độ giùm con, đừng để công an giao thông bắt, đừng để trễ giờ bấm thẻ..."

Chín giờ kém hai phút. Vội lao chiếc xe vào hầm gửi, xốc ba lô chạy xối xả lên năm tầng cầu thang bộ vì thang máy đang quá tải. Gã dí ngón tay chai sạn vào máy chấm công vân tay. Tít! Chấp nhận. Vội thở dốc, tim đập liên hồi tưởng chừng như sắp nổ tung khỏi lồng ngực. Gã đã thắng cuộc đua buổi sáng, nhưng cái giá phải trả là sự kiệt quệ về cả thể xác lẫn tinh thần.

Thế nhưng, sự vội vã ấy không mua nổi sự tôn trọng.

Trưa hôm ấy, Vội bị quản lý gọi vào phòng họp riêng. Gã đàn ông quản lý trẻ tuổi—mặt mũi láng mịn, ăn mặc bảnh bao—ném xấp báo cáo kết quả doanh số xuống bàn, mặt hầm hầm chửi rủa Vội bằng những từ ngữ cay nghiệt:

– "Anh làm ăn cái kiểu gì thế này? Doanh số tụt dốc, dự án chậm tiến độ! Anh có biết thị trường giờ nó thay đổi từng giờ không? Anh chậm một bước là công ty chết! Không làm được thì biến cho người khác làm!"

Vội đứng trân trối, gương mặt thịt gồ lên những vệt cơ giật giật. Gã không thể cãi. Gã cúi đầu, bàn tay nắm chặt gấu quần đến mức ngón tay trắng bệch: "Tôi xin lỗi, tôi sẽ cố gắng..."

Bước ra khỏi phòng họp, mấy đồng nghiệp trẻ tuổi ngồi ở dãy bàn bên cạnh xì xào, buông lời châm chọt đầy mỉa mai: "Ôi dồi, anh Vội thì ngon rồi! Lúc nào cũng đúng năm giờ chiều là xách ba lô đi về đón con, sung sướng nhất công ty còn gì! ..."

Vội lẳng lặng cúi đầu bước đi, không đáp một lời. Gã không có thời gian để tự ái, càng không có thời gian để đôi co. Gã phải chạy. Gã phải vội vã gom đồ đạc để kịp giờ sang trường đón con trước năm giờ ba mươi, nếu không muốn bị tính phí phạt giữ trẻ quá giờ.

Khi chiếc xe cà tàng của Vội trôi dạt đến cổng trường mầm non, gã nhìn qua khe cửa sắt. Đứa con gái nhỏ của gã đang ngồi chỏng chơ một mình ở góc sân trường tối om, tay ôm chặt chiếc ba lô hoạt hình, đôi mắt tròn xoe ngơ ngác nhìn ra cổng chờ đợi.

Hình ảnh ấy như một lưỡi dao cứa sâu vào tâm can Vội. Trí tưởng tượng một lần nữa phản bội gã: gã thấy mình là một thằng bố tồi tệ, một gã đàn ông thất bại toàn tập khi không thể cho con một cuộc sống đàng hoàng, bắt một đứa trẻ năm tuổi phải gánh chịu sự vội vã nhếch nhác của đời mình.

VỠ TAN

Cơn mưa chiều xóa mờ đường về,

Người đi trong giông bão tái tê.

Thương kiếp mưu sinh hoài vụn dại,

Cúi đầu xin lỗi trọn bờ mê...

Sài Gòn năm giờ chiều đổ mưa tầm tã. Cơn mưa dầm dề tháng Mười cuốn theo cái lạnh buốt giá dội xối xả xuống những mái nhà tôn, làm ngập tràn những con hẻm nhỏ và biến các con đường đại lộ thành những dòng sông màu xám xịt.

Hôm nay, một quyết định cay đắng và tàn nhẫn được đưa ra trong đầu Vội: gã quyết định ngồi lại công ty làm tiếp để xử lý cho xong đống báo cáo bị sếp chửi. Gã chấp nhận để con ngồi đợi ở trường.

Chiếc điện thoại cũ trên bàn làm việc rung lên bần bật liên tục. Vội ngập ngừng bắt máy.

Đầu dây bên kia là tiếng gào bới dữ dội, liên tu bất tận của vợ gã—người phụ nữ đang kiệt sức vì công việc gia công đêm và những áp lực cơm áo gạo tiền:

– "Mày làm cái trò gì vậy Vội? Mấy giờ rồi mà không đi đón con? Cô giáo gọi điện chửi tao đợt này đợt khác kia kìa! có cái việc đón con cũng làm không xong!"

Vội chưa kịp giải thích thì cuộc gọi khác xé ngang. Lần này là giọng cô giáo giữ trẻ—sắc lẹm, cằn nhằn và đầy sự đe dọa:

– "Phụ huynh bé Na đâu rồi? Đã gần bảy giờ tối rồi đấy! Trường chúng tôi không phải cái lò giữ trẻ miễn phí. Anh không đến ngay trong mười phút nữa là chúng tôi trả cháu về và tính phí phạt gấp đôi đấy!"

Vội tắt máy. Lòng gã chao đảo như bong bóng mưa vỡ tan tành dưới dòng nước xiết. Gã quơ vội chiếc áo mưa tiện lợi rách xơ rơ, nhảy lên chiếc xe Wave cùi cùi phi thẳng vào biển mưa mù mạt.

Trời mưa mỗi lúc một to. Nước mưa ngập ngang bô xe, bắn tung tóe vào mặt làm mắt Vội cay xè. Gã gồng lưng lái xe, cố gắng lách qua những hàng dài ô tô đang nối đuôi nhau nhích từng chút một trên đường.

Trong cơn vội vã cuồng dại, xe của Vội lỡ qua quẹt nhẹ vào gờ gương chiếu hậu của chiếc xe hơi bóng lộn đắt tiền đang đậu sát lề đường.

Xoảng! Chiếc gương bị gập ngược lại, vệt sơn bóng bị trầy một đường dài.

Vội hoảng hốt rồ ga định chạy tiếp vì lo cho con, nhưng chiếc xe hơi lập tức rồ máy, dí theo chiếc xe cà tàng của gã. Sau một cú tạt đầu tàn nhẫn, chiếc xe hơi ép Vội văng lên vỉa hè.

Gã tài xế—một người đàn ông xăm trổ, bụng béo, mặt thịt trợn ngược đầy vẻ hung tợn—nhảy xuống xe. Gã túm lấy cổ áo mưa rách rưới của Vội, gào bới và chửi rủa xối xả giữa cơn mưa dầm:

– "Đồ mắt mù hả mày? Mày chạy lên bàn thờ à? Đền tiền! Đéo có năm triệu hôm nay tao đập nát cái xe cùi này của mày!"

Vội đứng trân trối giữa làn mưa lạnh giá. Nước mưa chảy ròng ròng trên mặt gã, hòa lẫn với những giọt nước mắt nhẫn nhục.

Gã thấy mình đã chạm đáy của sự tủi hờn. Trong túi gã lúc này chỉ còn vỏn vẹn hai trăm ngàn đồng tiền mặt để mua sữa cho con. Gã lấy gì mà đền? Gã lấy gì để bảo vệ cái tự trọng đáng giá vài xu của mình?

Vội không gào lại. Gã không phản kháng.

Gã chắp hai tay lại, gập sâu bờ vai xuôi xuống, liên tục cúi đầu trước gã tài xế hung tợn:

– "Tôi xin lỗi... Tôi xin lỗi anh... Con tôi đang đợi ở trường, tôi vội quá... Tôi xin lỗi..."

Cái cúi đầu ấy kéo dài suốt một khoảng thời gian vô tận giữa cơn mưa Sài Gòn. Vội cúi đầu xin lỗi gã tài xế, xin lỗi cuộc đời, xin lỗi sự bất lực của chính mình.

Gã nhận ra gã đã xin lỗi quá nhiều trong cái kiếp này: gã xin lỗi sếp vì không đủ giỏi, xin lỗi đồng nghiệp vì làm đúng giờ, xin lỗi vợ vì đéo kiếm được nhiều tiền, xin lỗi con vì bắt nó ngồi chờ ở góc trường tối om, và giờ đây gã xin lỗi một gã xa lạ vì sự vội vã nhếch nhác của gã.

Gã không biết mình thực sự sai từ đâu, chỉ biết rằng mỗi lần cuộc đời vỗ một cú tạt lật mặt vào gã, cách duy nhất để gã tồn tại là cúi đầu và nói "xin lỗi".

Thấy gã đàn ông lùn tịt, thấp bé đang run rẩy cúi đầu liên tục trong mưa, cộng thêm chiếc xe Wave tàn cặn chẳng có gì để tịch thu, gã tài xế nhổ một bãi nước bọt xuống đường, chửi đổng vài câu khinh bỉ rồi quay lên xe phóng đi, để lại Vội đứng chới với giữa phố xá ngập nước.

Tám giờ ba mươi phút tối. Vội dắt được đứa con gái nhỏ ra khỏi cổng trường sau khi móc toàn bộ số tiền còn lại trong túi để nộp phạt cho cô giáo.

Hai cha con co co trên chiếc xe cà tàng về đến căn phòng trọ nhỏ.

Căn phòng tối om, vợ gã vì quá mệt mỏi và giận dỗi đã bế đứa con nhỏ sang nhà ngoại, bỏ lại mâm cơm nguội ngắt phủ chiếc lồng bàn nhựa giữa nhà.

Vội dắt xe vào nhà, lau khô người cho đứa con gái nhỏ. Đứa trẻ mệt mỏi vì chờ đợi lâu, nhưng nhìn thấy nét mặt bần thần, run rẩy của bố, nó không khóc quấy. Nó chập chững bước lại gần, đưa bàn tay bé tẹo, ướt sũng nước mưa lên lau vệt nước mắt còn đọng trên má Vội, giọng ngây thơ:

– "Ba Vội ơi.... Con không sợ ngồi chờ đâu... Ba lau đầu đi kẻo bệnh."

Giây phút ấy, một luồng hơi ấm nóng hổi xộc thẳng vào lồng ngực Vội.

Gã quỳ xuống, ôm chặt đứa con gái nhỏ vào lòng, mặc cho nước mắt chảy tràn ra cay xè. 

Vội hít một hơi thật sâu. Gã khẽ mỉm cười—một nụ cười rạng rỡ, dịu dàng đầu tiên sau một ngày dài dầm dề giông bão.

Đời người dù vội dù xa,

Dừng chân ngoảnh lại, nhà là bình an.

Buông rơi tất cả lo toan,

Thấy tình thương nở giữa ngàn bão giông...

Sài Gòn ngoài kia vẫn vội vã, vẫn nập nồng tiếng còi xe và những đợt mưa rào bất chợt. Nhưng trong căn phòng trọ nhỏ, gã đàn ông mang tên "Vội" đã quyết định sống chậm lại một nhịp, buông xuống những uất hận mưu sinh để ôm trọn lấy bến bờ bình an đang hiện hữu ngay trước mắt.

Sớm sau, Vội tiếp tục thức sớm, đưa vội con đến trường.

***




THE WHIRLPOOL

Rushing in, rushing out, rushing to fade away,

Rushing to love afar, rushing to hide sorrow today.

Chasing prosperity through the city’s endless race,

Looking back, youth has withered without a trace...

(Music of "Kẻ say tình")

Saigon at eight o'clock in the evening. In a cramped boarding room reeking of grease carried over through days of stormy rain, Vội dropped himself onto a plastic chair with a worn, rough back. His shoulders slumped, his dazed eyes staring into the aimless void of the yellowed ceiling above.

A chaotic and cruel day had just passed, leaving in his throat the bitter sting of exhaust fumes, the salty bite of sweat mingled with rain, and the burning resentment of a man who constantly had to bend his back and bow his head before every boundary of making a living.

His name was Vội (Rushed). The name sounded absurd, mocking, carrying the sheer irony of fate.

When his mother was pregnant with him, she was still a hired vegetable carrier in a river island market neighborhood. That day, as relentless rain poured down over the Tiền River, she was carrying two heavy baskets of cabbage across muddy patches when labor struck unexpectedly. No time to call a cyclo, no time to reach the local clinic, she gave birth to him right on the rickety wooden bench of a roadside grocery stall by the market. His father—who was frantically running around trying to borrow money for hospital fees—returned to find his reddish newborn son crying out his first breath amidst the shouts and hollering of the market folk. He looked at the rough, short, round meat-face of the baby born amidst the rushing panic of the entire poor market, let out a heavy sigh, and uttered: "His entry into this world was far too rushed... let's just name him Vội!"

And so, the name "Vội" attached itself to his life like a curse.

From childhood to adulthood, he lived exactly as his name dictated: rushing his meals, rushing his studies, rushing to grow up, and then rushing headlong into the race of survival like a tiny ant.

Every morning in Saigon was a battle of life and death, with Vội as a low-ranking soldier perpetually surrounded.

Five-thirty in the morning, the alarm bell shrieked as if tearing his eardrums apart. Vội snapped awake like a pre-programmed machine. He rushed into the bathroom to brush his teeth and wash his face haphazardly, leaped onto his battered Wave motorbike, and sped to the end of the alley to buy three cold, pre-made ham baguettes. Returning home, he hoisted his five-year-old daughter out of bed, hurriedly dressed her, and scooped her onto the bike amidst her groggy, grumbling complaints.

At the kindergarten gate, Vội yanked his child down and shoved her face against the school’s automated facial recognition scanner. The moment the unfeeling beep sounded to confirm her arrival, Vội dumped his child into the arms of the security guard teacher and hopped back onto his bike. He didn't even have time to give her a hug or tell her to be good.

On the road flooded with harsh sunlight and jammed traffic horns, Vội rode like a madman. He sideswiped a scooter driven by a neatly dressed man; his bike wobbled, almost crashing, but he had no time to stop and argue. He zipped right onto the sidewalk, throwing all traffic rules out the window, honking his horn continuously with beep-beeps, weaving through narrow gaps amidst the swearing crowd.

Every single day under his sweat-soaked cloth mask, Vội whispered a prayer: "May the Buddha protect me, don't let the traffic police catch me, don't let me be late for the time card..."

Two minutes to nine. Vội plunged his bike into the basement garage, hoisted his backpack, and sprinted up five flights of stairs because the elevator was overloaded. He pressed his calloused finger against the fingerprint scanner. Beep! Accepted. Vội panted heavily, his heart pounding so hard it felt ready to burst out of his chest. He had won the morning race, but the price paid was complete physical and mental exhaustion.

Yet, that frantic rushing could not buy an ounce of respect.

That noon, Vội was called into a private meeting room by his manager. The young male manager—smooth-faced, sharply dressed—slammed a stack of sales performance reports onto the table, his face dark with fury as he berated Vội with harsh words:

– "What kind of work is this? Sales are plunging, projects are falling behind schedule! Do you know the market changes by the hour now? Being one step behind means this company dies! If you can't do the job, get out and make room for someone else!"

Vội stood frozen, the muscles on his fleshy face twitching slightly. He couldn't talk back. He bowed his head, gripping the hem of his trousers so tightly his knuckles turned white: "I'm sorry, I'll try harder..."

Stepping out of the meeting room, a few young colleagues sitting at the adjacent desks whispered, dropping sarcastic, biting jabs: "Oh boy, Mr. Vội has it real nice! Always packing his bag right at five in the afternoon to go pick up his kid—must be the luckiest guy in the company! Getting chewed out is only fair..."

Vội walked past in silence, his head lowered, answering not a single word. He had no time for bruised pride, let alone time to argue. He had to run. He had to rush and gather his things to make it to his daughter's school before five-thirty, unless he wanted to be charged extra for late child-care fees.

When Vội's battered motorbike drifted up to the kindergarten gate, he peeked through the iron bars. His little daughter was sitting all alone in a dark corner of the schoolyard, clutching her cartoon backpack, her big round eyes staring blankly at the gate, waiting.

That sight cut like a blade deep into Vội's soul. His imagination betrayed him once again: he saw himself as a terrible father, a complete failure of a man who couldn't even give his child a decent life, forcing a five-year-old girl to bear the miserable, rushed chaos of his own existence.

SHATTERED

The afternoon rain blurs the way home,

Walking through freezing storms alone.

Pity this life of endless struggle so blind,

Bowing to apologize, leaving all behind...

Five o'clock in the afternoon in Saigon, rain poured down in buckets. The relentless October downpour, bringing a biting chill, slammed down on tin roofs, flooding narrow alleys and turning major boulevards into grey rivers.

Today, a bitter and cruel decision was made in Vội's mind: he decided to stay back at the office to finish off the pile of reports his boss had scolded him over. He accepted letting his child sit and wait at school.

The old phone on his desk vibrated violently and continuously. Vội hesitated before picking up.

On the other end was the ferocious, endless screaming of his wife—a woman exhausted from late-night sewing work and the crushing pressures of daily bread:

– "What on earth are you doing, Vội? What time is it and you haven't picked up our kid? The teacher called screaming at me over and over! You can't even get a simple task like picking up your child right!"

Before Vội could explain, another call cut in. This time it was the daycare teacher's voice—sharp, grumbling, and filled with threats:

– "Where is baby Na's parent? It's almost seven in the evening! Our school isn't a free daycare center. If you don't get here in ten minutes, we're sending her home and charging double late fees!"

Vội hung up. His heart swayed like a rain bubble shattering beneath a swift current. He grabbed his tattered plastic raincoat, jumped onto his battered Wave, and plunged straight into the blinding sea of rain.

The rain grew heavier by the minute. Water rose up to his exhaust pipe, splashing onto his face and burning his eyes. Vội hunched his back as he drove, trying to weave past long lines of cars crawling inch by inch along the road.

In his wild, frantic rush, Vội's bike accidentally scraped lightly against the side mirror of a shiny, expensive car parked close to the curb.

Clatter! The mirror bent backward, leaving a long scratch along the glossy paint.

In a panic, Vội revved his engine to keep going out of worry for his daughter, but the car instantly roared its engine, chasing down his battered bike. After a ruthless cut-off, the car forced Vội onto the sidewalk.

The driver—a tattooed man with a fat belly and a fierce, meaty face—jumped out. He grabbed Vội by his tattered raincoat collar, screaming and cursing violently amidst the pouring rain:

– "Are you blind? Are you riding to your own funeral? Pay up! If you don't have five million today, I'm smashing this junk bike of yours to pieces!"

Vội stood frozen in the freezing rain. Water ran down his face, mingling with tears of humoured submission.

He felt he had hit the absolute rock bottom of humiliation. In his pocket right now remained a mere two hundred thousand VND in cash to buy milk for his daughter. What could he pay with? What did he have left to protect his few cents' worth of self-respect?

Vội didn't scream back. He didn't fight back.

He pressed his hands together, hunched his sloped shoulders deep down, and bowed repeatedly before the fierce driver:

– "I'm sorry... I'm so sorry, sir... My daughter is waiting at school, I was in such a rush... I'm sorry..."

That bow lasted for an eternity amidst the Saigon rain. Vội bowed to apologize to the driver, to apologize to life, to apologize for his own powerlessness.

He realized he had apologized far too much in this life: he apologized to his boss for not being good enough, to his colleagues for leaving on time, to his wife for not earning enough money, to his daughter for making her sit waiting in a dark school corner, and now he was apologizing to a total stranger for his miserable, rushed existence.

He didn't know where he had truly gone wrong, only knowing that every time life dealt him a cold slap to the face, the only way for him to survive was to bow his head and say "I'm sorry."

Seeing the short, small man trembling and bowing repeatedly in the rain, combined with a tattered Wave bike that wasn't even worth seizing, the driver spat onto the road, hurled a few contemptuous curses, then turned back to his car and sped off, leaving Vội standing helpless amidst the flooded street.

Eight-thirty in the evening. Vội managed to lead his little daughter out of the school gate after pulling every last note from his pocket to pay the teacher's penalty fee.

Father and daughter huddled together on the battered motorbike, making their way back to the small boarding room.

The room was pitch black. His wife, overcome with exhaustion and anger, had taken their younger child to her mother's house, leaving behind a stone-cold dinner covered under a plastic food mesh in the center of the room.

Vội wheeled the bike inside and dried his little daughter off. The child was exhausted from waiting so long, but seeing her father's dazed, trembling face, she didn't throw a tantrum. She toddled closer, reaching out her tiny, rain-soaked hand to wipe away the tear stains lingering on Vội's cheek, her voice innocent:

– "Daddy Vội... I wasn't scared sitting and waiting... Wipe your head, Dad, or you'll get sick."

In that moment, a wave of scorching heat surged straight into Vội's chest.

He knelt down, wrapping his arms tightly around his little daughter, letting his tears spill over, burning hot.

Vội took a deep breath. He offered a faint smile—his first bright, gentle smile after a long day drenched in storms.

Though life be rushed or miles apart,

Stop and look back, home warms the heart.

Let go of every heavy care,

Love blooms amidst the stormy air...

Saigon outside remained rushed, still crowded with traffic horns and sudden downpours. But inside the small boarding room, the man named "Vội" decided to slow down his rhythm by a beat, setting down his bitter struggles to fully embrace the harbor of peace present right before his eyes.

Early the next morning, Vội woke up early as usual, hurriedly taking his child to school once more.

[Sách] Xem Tranh- Susan Woodford


"Nghệ thuật không bắt đầu từ những khái niệm viễn vông hay chiếc cọ đắt tiền. Nghệ thuật cất tiếng từ sự giằng xé trần trụi của một cõi lòng nghẹt thở—nơi hai bản thể mang tầng cảm xúc dạt dào vô tình chạm vào nhau qua vệt màu rứt rách, dù ở thời điểm ấy, người ta chưa thể gọi tên trọn vẹn những vệt sáng huyền diệu ấy là gì."

Lần đầu tiên nó đối diện với những bức tranh của Vincent van Gogh, đó không phải là một cuộc thưởng lãm kiểu cách chốn bảo tàng sang trọng. Đó là một cơn chấn động âm thầm nhưng tàn nhẫn, đánh thẳng vào cõi lòng đang nghẹt thở của nó.

Nhìn những xoáy đêm rứt rách trong "Đêm đầy sao" (The Starry Night) hay dải hướng dương vàng rực như ngọn lửa tự thiêu mình, nó đứng lặng người. Nó bất giác rùng mình. Nó chưa thể hiểu hết về kỹ thuật, về trường phái Hậu Ấn tượng (Post-Impressionism), hay những quy chuẩn hàn lâm xơ cứng. Nhưng ngay tại khoảnh khắc ấy, một dòng điện nhức nhối chạy dọc sống lưng gã: Có phải là sự đồng điệu trần trụi của những con người mang tầng cảm xúc quá cao? Hay ngắn gọn là đa cảm? Khổ từ đấy mà ra?

Nhớ, tìm hiểu, một Van Gogh đã vắt kiệt máu thịt, trút toàn bộ sự giằng xé cô độc vào từng vệt cọ sền sợt, cuồn cuộn sóng trào; còn nó—gã công bộc phong sương—cũng đang quẫy đạp trong nỗi trăn trở vô hình về cuộc hành trình đi qua. Hai tâm hồn tha hóa ấy, dù cách biệt cả thế kỷ thời gian, đã vô tình đâm thủng khoảng không để chạm vào nhau.

Cho đến một ngày, nó quyết định vác cọ tìm thầy. Nó muốn tự tay sờ vào thế giới kỳ diệu ấy để hiểu vì sao những vệt màu lại có sức mạnh giải mã bản thể mãnh liệt đến thế.

Đứa em xuất thân từ ngành kiến trúc—người sở hữu đôi bàn tay tài hoa và nhãn quan mẫn cảm—đã kiên nhẫn hướng dẫn nó những điều cơ bản nhất. Từ cách cầm cọ điềm tĩnh, lối gọt chì sao cho vệt nét nhọn sắc mà không gãy, cho đến những đường chì lướt đi mê mải trên mặt giấy nhám thô mộc. Từng nét vẽ mộc mạc ấy chính là bài thực hành cởi bỏ lòng ngông nghênh, thấy mình nhỏ bé, từng lớp bào rơi ra như thể lột đi từng lớp đã cố giả vờ đấp lên đời mình, tập cho nó biết chậm lại để lắng nghe hơi thở của từng hình khối.

Từ sự gọt bỏ đấy, nó bắt đầu đọc, bắt đầu đào sâu vào lịch sử nghệ thuật, và hôm nay nó gặp Susan Woodford.

Susan Woodford—với nhãn quan mẫn cảm của một nhà nghiên cứu lịch sử nghệ thuật tại Bảo tàng Anh, văn phong ngắt câu dứt khoát, sắc lạnh nhưng cuồn cuộn chiều sâu chiêm nghiệm—như tỉ tê với nụ cười trên môi, đôi mắt biết cười để dắt nó đi và hướng dẫn lại một cách "xem tranh". 

Bức tranh là một sinh thể động.

  1. Chúng ta thường tiếp cận nghệ thuật bằng sự kiêu hãnh ngô nghê của tri thức sách vở—nhớ tên tác giả, niên đại, hay phong cách; Woodford nhắc nhở: Nếu không thực sự nhìn vào sự chuyển dịch của ánh sáng và hình khối, ta chỉ đang tiêu thụ một mớ thông tin sơ sài.

  2. Một bức tranh vĩ đại không nằm ở việc lấp đầy mọi khoảng không bằng vệt màu. Sự nén chặt hay khoảng trống có chủ đích mới chính là nơi gợi mở nhịp thở tâm hồn.

  3. Nghệ sĩ dùng cọ vẽ để thiết lập một trật tự mới cho thế giới. Khi ta thực sự "xem" một bức tranh, ta không thụ động tiếp nhận, mà đang tham gia vào một cuộc đối thoại tự do với bản thể của chính mình.

Woodford dẫn dắt người đọc qua từng nhát cắt phẫu thuật cấu trúc của thị giác: từ việc phân tích mục đích của bức tranh (miêu tả lịch sử, tôn giáo, hay tâm lý), cách tổ chức bố cục (đối xứng, đường chéo, điểm tụ), cho đến nghệ thuật biểu đạt cảm xúc và ẩn dụ thị giác.

Nó khép lại cuốn sách "Xem Tranh" (Looking at Pictures) của Susan Woodford khi bóng chiều đã đổ thẫm xuống gờ kính văn phòng.

Bước qua ngưỡng cửa nhà, gã lặng người nhìn. Tiếng trẻ rộn ràng reo ca, những bài học ê a giăng qua khoảng không gian thanh tĩnh. Người họa sĩ vẫn còn dở dang những nét cọ tỉ mẩn về một đóa sen chờ thấm màu đỏ thắm—một đóa sen chuẩn bị bung nở rực rỡ trên mảng tường trống cuối cùng.

Nó lặng người nhìn. Ngắm nhìn bức tranh về giấc mơ căn nhà trên đồi phủ kín kính ở mảng tường bên kia, nơi có đại dương bao la với những đàn cá bơi vô tận... Có những bức tranh của người chị tặng, đan xen với tranh của trẻ, phũ khắp cả căn nhà, bừng lên một sức sống, rọi vào đấy những ánh sáng của yêu thương, cảm nhận từ trong những gam màu, đường cọ...Yêu. 

Yêu cả một gã công bộc, đang vẽ lại những nét cọ đời mình trên ngôn từ. 

***



"Art does not begin with impractical concepts or expensive brushes. Art speaks from the raw, unvarnished agony of a suffocating heart—where two beings bearing a surging tide of emotion unwittingly touch through torn streaks of color, even if, at that precise moment, one cannot fully name what those miraculous gleams of light truly are."

The first time It stood face to face with the paintings of Vincent van Gogh, it was no stylish exhibition in a luxurious museum. It was a silent yet ruthless shock, striking straight into its suffocating heart.

Gazing at the torn night swirls in The Starry Night or the vibrant stretch of sunflowers burning like self-consuming flames, It stood frozen. It shuddered involuntarily. It could not yet comprehend the technical nuances, Post-Impressionism, or rigid academic norms. Yet in that very instant, a searing electric current surged down its spine: Was this the raw resonance of souls bearing far too much emotion? Or, put simply, hypersensitivity? Is this where all suffering stems from?

Recalling and probing, a Van Gogh had drained his own flesh and blood, pouring his entire solitary agony into thick, viscous brushstrokes that rolled like surging waves; while It—a weather-beaten public servant—was likewise struggling within an invisible turmoil over the journey it had traveled. Those two alienated souls, though separated by a century of time, unwittingly punctured the void to reach out and touch one another.

Until one day, It decided to carry a brush and seek a master. It wanted to touch that miraculous world with its own hands, to understand why those streaks of color possessed such fierce power to decode the self.

A younger colleague from an architectural background—possessing gifted hands and a sensitive eye—patiently guided It through the most fundamental basics. From the calm way to hold a brush and the art of sharpening a pencil so the graphite tip stayed razor-sharp without snapping, to the hypnotic glide of charcoal lines across rough, unvarnished paper. Each rustic stroke became an exercise in stripping away arrogance, recognizing one's smallness, as layers of shavings peeled off like shedding the artificial disguises it had tried to wrap around its life, teaching It to slow down and listen to the breath of every form.

From that stripping away, It began to read, digging deep into art history, and today It encounters Susan Woodford.

Susan Woodford—armed with the sensitive vision of an art historian at the British Museum, cutting through ideas with crisp, cold sentence structures yet brimming with contemplative depth—seems to murmur with a subtle smile and laughing eyes, taking It by the hand to re-teach "how to look at a painting."

A painting is a living, dynamic entity:

  1. We often approach art with the naive pride of bookish knowledge—memorizing the artist's name, dates, or styles; Woodford reminds us: Unless we truly look at the shift of light and form, we are merely consuming a meager heap of superficial information.

  2. A great painting does not lie in crowding every blank space with streaks of color. Intentional density or deliberate empty space (negative space) is where the soul's breathing room is truly awakened.

  3. Artists use the brush to establish a new order for the world. When we truly "look" at a painting, we are not passive consumers, but active participants in a free dialogue with our own inner self.

Woodford leads the reader through surgical incisions into the structure of vision: from analyzing the painting's purpose (historical, religious, or psychological representation) and compositional arrangements (symmetry, diagonals, focal points), to the art of emotional expression and visual metaphor.

It closes Susan Woodford's Looking at Pictures as twilight casts deep, dark shadows over the office glass ledge.

Stepping across the threshold of home, the man stands motionless, watching. Children's voices chatter joyfully, reciting lessons that drift across the tranquil space. The painter is still meticulously applying unfinished brushstrokes to a lotus waiting to soak in deep crimson—a lotus preparing to bloom brilliantly on the final blank wall.

It stands motionless, gazing. Looking at the painted dream of a house on a hill encased in glass on the opposite wall, opening into a vast ocean with infinite schools of fish swimming... Paintings gifted by an elder sister, interwoven with the children's art, cover the entire house, igniting a surge of vitality, casting gleams of love sensed through every shade and stroke... Love.

Love even for a public servant who is redrawing the strokes of his own life through words.


Thứ Tư, 14 tháng 10, 2026

[Truyện] Anh Hùng - [Story] Hero

 

BANKSTOWN 

Thà là cuộc tình đầu dang dở,

Để giữ vẹn nguyên một bóng hình.

Còn hơn chung lối gieo sầu đắng,

Chếnh choáng đời nhau giữa vội vinh...

Cơn mưa chiều ở Bankstown—vùng ngoại ô sôi động nhưng cũng lắm ngóc ngách trầm mặc của Sydney—đổ xuống bất ngờ và tàn nhẫn. Nước mưa xối xả đập vào lớp kính phản quang của quán cà phê Việt Nam nằm sát gờ đường, bắn lên những vệt bọt tung tóe trên vỉa hè xám xịt.

Bên ngoài, gió Nam Bán Cầu thổi thốc từng đợt lạnh buốt, cuốn theo những túi nylon rách và dăm ba chiếc lá phượng tím tàn mùa rơi vãi trên vỉa hè Chapel Road. Bên trong quán, cái lạnh gắt của mùa đông Sydney lập tức bị đẩy lùi bởi bầu không gian đặc quánh mùi hương quê nhà: mùi cà phê phin phảng phất vị đắng nồng đậm đà của hạt Robusta rang xay, quyện với mùi nước dùng phở bò ngào ngạt bốc lên từ chiếc tô sứ trắng của gã khách ngồi góc khuất—thứ hương thơm quyến rũ nức nở mùi quế, hồi, thảo quả nướng xéo, hệt như những quán phở gia truyền nằm sâu trong hẻm nhỏ Sài Gòn.

Hắn—một gã đàn ông ngót nghét bốn mươi tuổi, tay chân thô ráp, bờ vai rộng hơi xuôi xuống vì thói quen bê vác đống thùng hàng nặng ở chợ đầu mối từ lúc bốn giờ sáng—đang trân trối nhìn vào ly cà phê sữa đá trên bàn. Chiếc phin nhôm đen bóng đặt trên miệng ly vẫn còn rỉn xuống từng giọt cà phê sánh đặc, nhỏ giọt chậm rãi làm tan dần những vệt đá lạnh. Cái đắng ngắt đọng lại nơi đầu lưỡi cùng vị ngọt khè của sữa đặc ngấm vào cuống họng không chỉ xua đi cái tê dại của sương giá đất Úc, mà còn thức tỉnh trong hắn cả một chân trời ký ức xa xôi—vị cà phê lề đường của những buổi sáng tuổi trẻ mộng mơ, nơi hắn từng ngồi mơ làm anh hùng bên gánh hàng rong quê nhà. 

Từ chiếc loa âm trần của quán, một bản nhạc tình thịnh hành bỗng nhẹ nhàng cất lên. Giọng hát da diết, trầm buồn ấy vô tình chạm thẳng vào khoảng không bế tắc trong lòng nó:

"Vì người đã đến, đem theo ngàn tia nắng ấm..."

"Rồi người lại đi, bỏ lại vùng trời lặng câm..."

Tiếng hát ngọt ngào ấy đối nghịch đến tàn nhẫn với thực tại ngoài kia: nơi một gã đàn ông vừa bước ra từ ca làm việc mười tiếng đồng hồ ở chợ đầu mối, tay vẫn còn vương mùi nông sản ngai ngái, chật vật móc từng tờ đô-la Úc nhăn nheo ra trả tiền nước.

Ngay lúc ấy, ở bàn bên cạnh, hai gã thanh niên người Việt khoảng hai mươi tuổi—một gã để tóc nhuộm bạch kim, lộ vết xăm trổ nơi cổ, gã kia dường như là tay "dân chơi" mới bên Việt Nam qua—đang đập bàn chan chát, lớn tiếng cãi nhau chát chúa bằng thứ tiếng lóng xóm chợ về một vụ chia chác tiền bóng đá. Gã tóc bạch kim bất ngờ đứng phắt dậy, vung tay chửi đổng, hất văng chiếc ghế nhựa ngã chỏng gọng, mắt trợn ngược đỏ ngầu như muốn ăn tươi nuốt sống đối phương.

Tiếng ghế đổ rầm xé tan không gian trầm mặc.

Cú va đập ấy cùng giai điệu da diết từ chiếc loa âm trần như một lưỡi dao mỏng, xới tung ký ức hắn, kéo trí óc hắn dạt trôi ngược về quá khứ—về cái thời hắn mới mười tám, hai mươi tuổi, cũng từng ngông nghênh và hung hăng hệt như thế.

Cuốn phim đời nếu có thể đóng lại, có lẽ nên dừng lại ở cái tuổi trẻ nông nổi mà kiêu hãnh ấy. 

Ngày ấy, hắn từng nghĩ cuộc đời mình sẽ giống như những bộ phim hành động Hồng Kông hay những cuốn tiểu thuyết giang hồ ngông nghênh. Hắn mơ làm anh hùng, mơ sống một đời vùng vẫy, tung hoành giữa biển rộng sông dài, ngẩng cao đầu không sợ trời, chẳng sợ đất. Hắn từng có một mối tình đầu ngô nghê và sâu đậm với cô gái xóm chợ—người có nụ cười như mùa thu tỏa nắng, người từng tin tưởng tuyệt đối rằng "anh nó" sẽ làm nên những chuyện kinh thiên động địa.

Một kẻ yêu ngây dại giữa chốn thị thành xô xát, xô đẩy bao trái tim tàn phai theo vòng xoáy cơm áo.

Những đêm Sài Gòn xưa rực rỡ đèn màu nhưng đầm đìa mùi sông nước và cặn dầu nhớt dưới chân cầu Chà Và, hắn ngỗ nghễ như một đại ca lừng lẫy của cái xóm cù lao nghèo. Hắn khoác chiếc áo jacket da sần sùi mua ở chợ đồ cũ, cổ đeo sợi dây chuyền xi mạ vàng to bản, tay ôm chặt em gái xóm chợ—người con gái nhỏ nhắn, nũng nịu choàng trọn trong vòng tay rắn rỏi của hắn. Họ ngồi bên nhau giữa những quán nhậu bình dân rải đinh ngoài bờ kè, xung quanh là tiếng chửi thề, tiếng cãi vã của đám đệ tử và mùi cá nướng cháy xèo xèo trên bếp than hồng.

Hắn chìm đắm bên khói thuốc lá rẻ tiền nhả ra mù mạt và men rượu đế cay xè. Hắn phì phò rít một hơi thuốc sâu, phả luồng khói xám xịt vào không trung đầy kiêu hãnh, ngửa cổ khà một tiếng rồi nhếch mép cười—cái cười xì hờn dỗi như mặc kệ đời, mặc kệ tương lai ngày mai ra sao. Hắn thấy mình ngầu lắm, thấy mình đang sống một kiếp "anh hùng" kiệt xuất khi có cả thiên hạ, cồn cào men say và một bóng hình xinh đẹp nguyện chết vì mình trong tay.

Hắn vỗ ngực bôm bốp, siết chặt vai cô gái, rồi phán một câu xanh rờn đậm đặc chất ngông của gã giang hồ thôn xóm:

– "Em cứ yên tâm đi! Đời này có anh gánh hết! Mấy cái thằng ngu trong xóm tuổi gì mà đòi chạm vào móng chân em? Mai mốt anh phất lên, anh thâu tóm cả cái chợ này, dẹp hết mấy thằng cò mồi vớ vẩn. Đời anh đã ra giang hồ thì phải ngẩng cao đầu, một là làm trùm, hai là sống một đời oanh liệt, chứ đéo bao giờ chịu cúi đầu trước bất kỳ ai!"

Thế nhưng, cuốn phim đời không dừng lại ở cảnh hoàng hôn rực rỡ, mà vội vã lao vào những chặng cao trào tàn nhẫn nhất. Thời gian—với thứ quyền năng lặng lẽ mà tàn bốc—luôn biết cách bóc tách từng lớp vỏ bọc ngông nghênh, để cho ta biết rốt cuộc con người ấy là ai.

Em đi theo tình nhân mất rồi! Em bỏ hắn, đột ngột đến mức ngỡ ngàng, như một cú tạt đầu phũ phàng khiến gã đại ca xóm cù lao té chổng gọng giữa đầm lầy.

Đó là một chiều mưa tầm tã cuối năm. Hắn sau một trận "đâm chém" vặt vãnh vì tranh giành bến bãi, bị đám công an xã lùng bới, phải trốn chui trốn lủi suốt một tuần liền dưới gầm một chiếc ghe chở lúa hôi rình mùi bùn ngái. Tay hắn rớm máu, chân sưng tấy vì nhiễm trùng, bụng đói meo. Khi cơn giông ngớt hạt, hắn lén lút mò về căn nhà trọ chật chội quen thuộc ở xóm cù lao, mang theo tấm thân tàn tươm và một lời hứa "ngầu" gượng gạo để vỗ vỗ lên vai em.

Nhưng đáp lại hắn không phải là vòng tay siết chặt hay những giọt nước mắt xót xa của em gái xóm chợ.

Căn phòng trọ trống hoác. Chiếc vali tàn cũ của em đã biến mất, trên chiếc bàn gỗ ám khói chỉ còn lại một tờ giấy học sinh gấp tư và một cái bao thư màu hồng đã sờn mép. Trong bao thư là vẹn tròn vài tờ tiền polyme còn mới—mấy triệu bạc mà em tích góp từ tiền may gia công đêm.

Trong thư, em không một lời chửi rủa, cũng chẳng dùng những mỹ từ trách móc. Em viết ngắn gọn bằng mớ chữ xiêu xiêu quẹo quẹo:

"Anh ơi, em mệt rồi. Anh đừng tìm em làm gì nữa. Sống làm người bình thường đi anh, đừng làm anh hùng nữa, mệt lắm..."

Hắn đứng trân trối giữa căn phòng bốc mùi ẩm mốc, tờ giấy rơi khỏi bàn tay chai sạn.

Lần đầu tiên trong đời, gã "đại ca" xóm cù lao biết thế nào là sự sụp đổ toàn diện. Hắn phát hiện ra cái triết lý giang hồ ngông nghênh của mình chỉ là một trò hề nhếch nhác. Cái vòng tay rắn rỏi, khói thuốc phì phò và câu hứa "đời này có anh gánh hết" của hắn hoàn toàn vô giá trị trước một xấp tiền viện phí nghèo nàn. Hắn từng tưởng mình là gã đại ca có tất cả trong tay, để rồi nhận ra hắn chỉ là một thằng lính ngơ ngác, thất bại, nghèo rớt mùng mùng, không bảo vệ nổi người con gái mình thương.

Em đã đi. Em bước qua đời hắn để chọn một bến bờ an toàn hơn, dẫu bến bờ ấy chẳng có chút mộng mơ hay giai điệu anh hùng nào. Còn hắn, trơ trọi lại giữa chốn thị thành xô xát, cay đắng ôm lấy đống đổ nát của cuộc tình đầu dang dở…

Hắn bỏ lại hết sau lưng! Hắn rời xa đất nước này!  

Thế nhưng, cuộc đời thực đéo giống như phim ảnh. Phim ảnh có chuyển cảnh cắt đúp gọn gàng, có nhạc nền hùng hào khi nhân vật chính bước qua giông bão, còn cuộc đời thật lại là một thước phim chiếu chậm, chậm đến tàn nhẫn như sợ quên, như nắm rõ bản chất con người vốn dĩ là loại động vật hay quên.

Cuộc tình đầu ấy kết thúc dang dở. Hắn đau. Nhưng bây giờ, khi đã nếm đủ vị đắng mặn của kiếp người, hắn lại thầm cảm ơn sự dang dở ấy. 

Cuộc tình dang dở ít ra giúp hắn có thể giở ra, đóng lại, tỉ tê và thưởng thức cho riêng mình.

Thà là cuộc tình đầu dang dở, để trong trí óc nó, cô gái ấy mãi mãi là đóa hoa mai nở sớm nguyên sơ, thơm mùi nắng mới. Chứ nếu ngày đó hai đứa dắt díu nhau vào cuộc hôn nhân cơm áo gạo tiền, có khi tình yêu ngọt ngào cũng đã bị vò nát dưới đống hóa đơn và những tiếng than gắt gỏng mỗi độ cuối tháng.

Để trốn chạy cái nghèo và giấc mơ anh hùng sụp đổ, hắn vây mượn, cày ải để bước chân sang đất Úc theo diện lao động mưu sinh.

Hắn từng hạ quyết tâm sẽ làm lại cuộc đời. Hắn muốn "ra giang hồ" lần nữa, nhưng là một kiểu giang hồ hoàn toàn khác—không phải quanh quẩn dưới chân cầu Chà Và mà là ở một xứ sở xa lạ, rộng lớn hơn. Thế nhưng, đời không như phim, hắn hoàn toàn không biết phải xoay sở thế nào với vốn liếng bằng không và một linh hồn rách rưới.

Lần đầu đặt chân đến Bankstown—nơi phố xá ngợp người Việt nhưng cũng đầy ắp những kiếp sống lẳng lặng, hắn mới vỡ lẽ ra sự thật phũ phàng.

Sang đây, hắn chẳng trở thành anh hùng hay gã giang hồ lừng lẫy nào cả. Chẳng có băng nhóm nào đợi hắn đến xưng bá, cũng chẳng có chân trời oanh liệt nào rộng mở. Hắn biến thành một con kiến. Một con kiến chăm chỉ, cần mẫn, thức dậy từ bốn giờ sáng khi sương mù còn giăng kín phố xá, lao ra chợ nông sản đẩy từng chuyến hàng, nhặt từng đồng cent lẻ tích góp gửi về quê.

Hắn đi từ chợ này sang chợ khác, hết ngày này qua tháng khác. Cái lưng từng uốn cong để ngông nghênh vỗ ngực xưng đại ca, nay cúi thấp xuống để chất từng thùng hoa quả, bê từng vạc hàng nặng trịch. Hắn học cách nhẫn nại trước những tiếng cằn nhằn của chủ bãi, học cách mỉm cười xoa tay khi trót làm rơi một quả táo, và học cách chấp nhận rằng cái giang hồ ngông nghênh ngày cũ chỉ là một giấc mơ rơm rác đã cháy thành tro bụi.

CON KIẾN 

Cuộc đời không giống phim qua màn ảnh nhỏ,

Chẳng có vai đao phủ, chẳng xô ngai.

Hai gã thanh niên ở bàn bên vẫn chưa chịu dừng lại. Gã để tóc nhuộm bạch kim giật giật vệt xăm trổ nơi cổ bất ngờ chồm tới, túm lấy cổ áo gã đi cùng, tiếng ly tách đổ vỡ xảng xẻng kéo theo tiếng chửi đổng bằng thứ tiếng lóng xóm chợ gắt gỏng.

– "Mày tưởng sang đất Úc này là mày ngon hả? Tiền bóng đá của tao mà mày đòi giật hả thằng ranh?"

Gã thanh niên kia không vừa, hất văng bàn tay đối phương ra, mắt trợn ngược đỏ ngầu, vơ lấy chai bia dở dang trên bàn làm vũ khí. Đám khách xung quanh bắt đầu nháo nhác đứng dậy xô ghế lùi lại. Không khí trong quán cà phê lập tức căng như dây đàn, đầm đìa mùi thuốc nổ và sự cay cú của những kẻ đường cùng.

Hắn ngồi ở góc khuất, lặng lẽ chứng kiến toàn bộ màn kịch. Cái gân cổ nổi phồng, đôi mắt trợn ngược và cái chai bia đưa lên hăm họa của hai gã trẻ tuổi kia... sao mà giống hắn của hai mươi năm về trước đến thế! Ngày xưa dưới chân cầu Chà Và, hắn cũng từng vơ lấy chai phở, đập vỡ đít chai để 'nói chuyện' với đối thủ vì vài ba đồng bạc lẻ, cũng từng tưởng mình 'ngầu', tưởng mình đang xưng bá giang hồ.

Một cú va chạm chát chúa vang lên khi hai gã thanh niên lao vào ôm ghì lấy nhau, làm ngã chỏng gọng chiếc kệ gỗ trưng bày mấy hũ cà phê rang xay. Tiếng chủ quán gào lên can ngăn bằng giọng miền Tây thất thanh.

Hắn nheo mắt nhìn, không sợ hãi, cũng chẳng buồn can thiệp. Hắn thấy tội nghiệp. Tội nghiệp cho hai đứa trẻ đang hoang tưởng về cái gọi là 'bản lĩnh', và tội nghiệp cho chính quá khứ ngông nghênh của mình.

Chiều Bankstown ngớt mưa dần, để lại những vệt nước đọng phản chiếu ánh đèn đường bùng lên sắc vàng đục.

Hắn đứng dậy, đặt tiền xuống bàn rồi chầm chậm bước ra khỏi quán, bỏ lại sau lưng tiếng cãi vã xô xát đang chìm dần vào lòng phố thị. Cái lạnh gắt của mùa đông Nam Bán Cầu xộc thẳng vào màng phổi khiến hắn rùng mình, bừng tỉnh hoàn toàn khỏi mớ hoài niệm hoang đường.

Hắn nhìn vào bóng mình phản chiếu qua tấm kính của cửa hàng bách hóa tổng hợp bên kia đường.

Trong gương là một gã đàn ông trung niên với mái tóc đã điểm vài sợi bạc, đôi bàn tay chai sạn vì chạm vào đá lạnh và thùng gỗ hàng ngày, chiếc áo khoác gió sần vải che đi vòng bụng đã bắt đầu tích mỡ vì những bữa ăn nhanh vội vã. Đâu rồi gã trai trẻ từng mơ làm anh hùng? Đâu rồi gã ngông nghênh muốn làm giang hồ vùng vẫy?

Hắn cũng tụ tập, hắn cũng nhập đàn ở trời Úc, mà sao hắn thấy thời gian như tàn nhẫn đến vậy.

Tất cả những ngông cuồng, hãnh tiến năm xưa đã bị guồng quay thời đại và áp lực mưu sinh nghiền nát, nhào nặn thành một kẻ làm công gương mẫu, ngoan ngoãn và nhẫn nại.

Ở cái thời đại mà mọi thứ thay đổi vùn vụt này, áp lực thay đổi đè nặng lên vai những kẻ tha hương như hắn. Nào là tiền thuê nhà tăng theo từng quý, giá cả sinh hoạt đắt đỏ, rồi những đợt sóng công nghệ khiến những kẻ lao động chân tay như hắn lúc nào cũng nơm nớp sợ bị gạt ra bên lề xã hội. Cuộc sống hiện tại của hắn là một chuỗi những phép tính thu chi khô khốc: tiền gửi về cho cha mẹ dưỡng già ở quê, tiền trả góp căn hộ nhỏ ở ngoại ô, tiền thuế, tiền bảo hiểm...

Nhưng, lạ kỳ thay, sau những đắng cay và vất vả ấy, hắn lại không còn thấy giận dữ hay bất mãn nữa.

Khi bản nhạc trẻ "Trót tin vào lời hứa..." lụi dần trong không gian xa xăm của hoài niệm, hắn chầm chậm bước đi trên vỉa hè nhếch nhác vệt mưa. Trong khoảnh khắc ấy, một làn sóng ấm áp bất ngờ tràn qua lồng ngực: hắn thấy lòng mình trào dâng một niềm hạnh phúc kỳ lạ khi tư tưởng được rồ ga trở về lại với nơi xưa, về với Việt Nam, về với chính khoảng trời tuổi trẻ cuồng nhiệt của mình. 

Hắn đắm mình trong ký ức về cuộc tình dang dở nguyên sơ, về những đêm dài cùng anh em cởi trần sát cánh bên khói lửa và men cay—một thời tuổi trẻ ngùn ngụt, rực rỡ và căng tràn nhựa sống, cái thời mà hắn từng đinh ninh nghĩ rằng sẽ chẳng bao giờ tàn.

Hắn biết rằng cuốn phim đời thực sẽ chẳng bao giờ tua lại, nhưng ký ức của hắn thì có thể. Nhờ những giai điệu, nhờ những hình ảnh tĩnh lặng mà đầy đặn trong tâm trí, hắn được sống lại trọn vẹn từng khoảnh khắc ấy mà chẳng còn một giọt cay đắng nào đọng lại. Cuộc đời thật không cần hắn phải đánh nhau với thế giới, không cần hắn phải làm bá chủ một vùng hay sở hữu những tài sản hàng tỷ đồng để chứng tỏ bản thân.

Anh hùng thực sự là người biết cúi đầu trước cơm áo gạo tiền, tay có thể chai sạn, nhưng đôi mắt vẫn long lanh, ngập tràn trong con tim vẫn đập hồ hởi ấm áp.

Hắn nghĩ đến căn phòng trọ ấm áp của hắn ở cuối dãy phố. Nơi đó, dù không có mối tình đầu mộng mơ năm xưa, nhưng có một người phụ nữ tha hương khác—người vợ hiện tại gầy gộc, tảo tần, người đã cùng hắn đi qua những ngày đông Úc lạnh giá nhất, luôn chuẩn bị sẵn cho hắn một nồi xúp nóng mỗi khi hắn tan ca muộn về nhà. Người mà hắn đã từng nghĩ sẽ bỏ hắn đi rất nhiều lần, kể từ lúc hắn bảo lãnh qua. Ngày ấy, nhìn cái cảnh nhếch nhác của hắn ở xứ người, đối diện với đống hóa đơn nợ nần chồng chất và những ca làm việc cày bừa kiệt sức từ bốn giờ sáng, hắn cứ nơm nớp sợ. Hắn sợ cô ấy cũng như em gái xóm chợ năm nào, sẽ lại thở dài, rồi lặng lẽ xếp vali bước đi theo một bến bờ khác êm ấm hơn.

Thế nhưng, cô ấy không đi. Cô ấy ở lại, lặng lẽ nắm lấy bàn tay chai sạn của hắn, cùng hắn co kéo từng đồng cent lẻ, cùng hắn nhóm lên ngọn lửa ấm áp giữa những cơn mưa tuyết buốt giá của đất khách. 

Hắn nhìn dòng người xuôi ngược trên phố Bankstown. Những người đồng hương của hắn—những người phụ nữ bán rau, những gã tài xế lái xe tải, những sinh viên đi làm thêm kiệt sức—ai nấy đều gồng mình bước đi trong mưa lạnh. Họ cũng như hắn.

Hắn không còn thèm khát những bộ phim hành động hư ảo, cũng chẳng còn tiếc nuối mối tình đầu dang dở. Hắn chấp nhận bản thân là một gã đàn ông bình thường—một "người phố" đúng nghĩa với những vệt mồ hôi và vệt bầm trên vai. 

Hắn đút hai tay vào túi áo khoác, rảo bước nhanh hơn về phía bến xe buýt.

Nắng chiều mỏng manh gác trên những mái nhà vùng Bankstown, xua tan đi làn sương lạnh. Gã đàn ông từng mơ làm anh hùng khẽ mỉm cười—một nụ cười ấm áp, tự tại, sẵn sàng hòa mình vào dòng người mưu sinh hối hả của kiếp nhân sinh.

Trên chuyến xe buýt lăn bánh êm ru, hắn rút chiếc điện thoại ra, lướt mạng, gõ từng từ khóa nhẹ nhàng: “vé máy bay Sydney về Sài Gòn”. Nhìn những con số nhảy múa trên màn hình, ánh mắt hắn lấp lánh một niềm mong chờ tột cùng—chuyến trở về của một kẻ đã tìm thấy bình an.

***



BANKSTOWN

Better a first love left undone,

To keep a silhouette forever whole.

Than walking together sowing bitter grief,

Dizzying each other's lives amidst rushed glory...

The afternoon rain in Bankstown—a vibrant yet quietly contemplative suburb of Sydney—poured down suddenly and mercilessly. Rainwater slammed violently against the reflective glass of the Vietnamese cafe by the curb, splashing foam across the grey sidewalk.

Outside, the Southern Hemisphere wind blew in frigid gusts, carrying torn plastic bags and a few lingering, out-of-season jacaranda leaves scattered along Chapel Road. Inside the shop, the sharp chill of Sydney’s winter was instantly pushed back by an atmosphere dense with the scents of home: the dark, rich bitterness of brewed Robusta coffee beans, mingling with the fragrant beef pho broth steaming from a white porcelain bowl of a customer in a quiet corner—a tantalizing aroma overflowing with cinnamon, star anise, and roasted black cardamom, just like traditional pho shops hidden deep in Saigon's alleyways.

He—a man knocking on the door of forty, with rough hands and broad shoulders slightly sloped from the habit of hauling heavy crate loads at the wholesale market since four in the morning—stared blankly at the iced white coffee on his table. The shiny black aluminum filter resting atop the glass still dripped thick, dark coffee, slowly melting the lingering ice cubes. The intense bitterness lingering on the tip of his tongue, combined with the heavy sweetness of condensed milk sliding down his throat, not only dispelled the numbness of the Australian frost, but also awakened a distant horizon of memories within him—the sidewalk coffee flavor of dreamy, youthful mornings where he once sat near a street vendor in his hometown, dreaming of becoming a hero.

From the cafe’s ceiling speakers, a popular love song softly began to play. That soulful, melancholic voice inadvertently touched the stagnant void within his heart:

"Because you came, bringing a thousand warm rays of sun..."

"Then you left again, leaving behind a silent sky..."

That sweet singing stood in cruel contrast to the reality outside: where a man who had just stepped off a ten-hour shift at the wholesale market, his hands still smelling faintly of raw produce, struggled to pull out crumpled Australian dollar notes to pay for his drink.

Just then, at the adjacent table, two Vietnamese youths around twenty years old—one with platinum-dyed hair displaying a neck tattoo, the other looking like a fresh "playboy" newly arrived from Vietnam—were slamming their hands on the table, arguing loudly in harsh market slang over a soccer betting split. The platinum-haired guy suddenly sprang up, swearing profusely, knocking a plastic chair over onto its back, his eyes bulging red as if ready to swallow his opponent alive.

The loud thud of the falling chair shattered the quiet atmosphere.

That crash, combined with the poignant melody from the ceiling speaker, acted like a thin blade, slicing open his memories and pulling his mind backward in time—to when he was eighteen, twenty years old, just as arrogant and aggressive.

If the film of life could be brought to a close, perhaps it ought to stop at that reckless yet proud youth.

Back then, he thought his life would resemble Hong Kong action movies or swaggering mob novels. He dreamed of being a hero, dreamed of living a life braving the vast oceans and rivers, holding his head high without fearing heaven or earth. He once had an innocent, deep first love with a girl from the market—a girl with a smile like autumn sunshine, who believed wholeheartedly that "her man" would accomplish earth-shattering deeds.

A foolish lover amidst the violent city, where so many hearts withered in the whirlpool of livelihood.

On old Saigon nights, brilliant with colorful lights yet soaked in the river scent and engine oil residue under Chà Và Bridge, he swaggered like a renowned boss of the poor river island neighborhood. He wore a scuffed leather jacket bought at a second-hand market, a thick gold-plated chain around his neck, holding tight the market girl—a petite, spoiled girl wrapped fully in his sturdy arms. They sat together at humble street taverns along the embankment, surrounded by the swearing and arguing of his followers and the sizzle of grilled fish over red charcoal.

He immersed himself in clouds of cheap cigarette smoke and the sting of rice liquor. He puffed a deep drag, blowing a grey cloud of smoke into the air with immense pride, tilted his neck back with a satisfied sigh, and smirked—a dismissive, resentful smirk as if defying the world and caring nothing for tomorrow. He felt so cool, felt he was living a distinguished "heroic" life possessing the whole world, churning with alcohol, holding a beautiful figure willing to die for him in his arms.

He slapped his chest firmly, tightened his grip on her shoulder, and declared with the utter arrogance of a small-town mobster:

– "Don't you worry! In this life, I'll shoulder everything! What right do those fools in the neighborhood have to touch a single toe of yours? Once I make it big, I'll take over this entire market, clearing out all those useless middlemen. Since I've stepped into the streets, I must hold my head high—it's either becoming the boss or living a legendary life, but never ever bowing down to anyone!"

However, the film of life did not stop at the glorious sunset, but rushed headlong into its most ruthless climaxes. Time—with its quiet yet brutal power—always knows how to strip away layers of arrogant pretense, revealing who a person truly is in the end.

She left with a lover! She abandoned him, so abruptly it was bewildering, like a cold cut-off on the road that sent the river island boss tumbling headfirst into the mud.

It was a torrential rainy afternoon at the end of the year. Following a petty brawl over territory, he was hunted down by the local police and forced to hide for an entire week beneath the hull of a rice barge reeking of stale mud. His hands were bleeding, his feet swollen with infection, his stomach empty. When the storm eased, he snuck back to the familiar, cramped rental room in the river island neighborhood, bringing his battered body and a forced "cool" promise to pat her shoulder.

Yet what answered him was not a tight embrace or the heartbroken tears of the market girl.

The rental room was empty. Her old suitcase was gone, and on the smoke-stained wooden table lay only a folded piece of notebook paper and a faded pink envelope. Inside the envelope were a few crisp polymer bills—a few million VND she had saved from working late-night sewing jobs.

In the letter, she offered no curses, nor did she use harsh words of reproach. She wrote briefly in her slanted, uneven handwriting:

"My love, I'm tired. Don't come looking for me. Live like an ordinary person, please... don't try to be a hero anymore. It's so exhausting..."

He stood paralyzed in the middle of the room smelling of damp mold, the paper slipping from his calloused hand.

For the first time in his life, the river island "boss" knew the meaning of complete ruin. He discovered his swaggering mob philosophy was nothing more than a tacky joke. His sturdy arms, cigarette smoke, and the promise that "in this life I'll shoulder everything" were utterly worthless before a meager stack of hospital bills. He had once believed he was a boss who had it all, only to realize he was just a clueless, failed, dirt-poor grunt who couldn't even protect the girl he loved.

She had gone. She walked out of his life to choose a safer shore, even if that shore held no dreams or heroic melodies. Meanwhile, he remained isolated amidst the violent city, bitterly clutching the ruins of a first love left undone...

He left everything behind! He left this country!

Yet real life isn't like the movies. Movies have neat jump cuts and heroic background music when the main character walks through storms, whereas real life is a slow-motion film—so brutally slow as if fearing to forget, as if understanding well that human beings are, by nature, creatures that forget easily.

That first love ended unfinished. He hurt. But now, having tasted enough of the bitter saltiness of human existence, he secretly felt grateful for that very unfinishedness.

An unfinished love at least allowed him to open it up, close it, whisper to it, and savor it all for himself.

Better a first love left undone, so that in his mind, she would forever remain an early blooming, pristine apricot blossom, smelling of fresh morning sun. For had they dragged each other into a marriage bound by daily bread, that sweet love might well have been crushed beneath stacks of utility bills and harsh, nagging complaints every month's end.

To escape poverty and the shattered dream of heroism, he borrowed money and slaved away to set foot in Australia as a migrant worker.

He had once resolved to remake his life. He wanted to "enter the streets" again, but a completely different kind—not lingering under Chà Và Bridge, but in a foreign, far vaster land. Yet life is no movie; he was utterly lost on how to manage with zero capital and a tattered soul.

When he first stepped foot in Bankstown—a place overflowing with Vietnamese people yet filled with quiet, silent lives—the harsh truth finally dawned on him.

Coming here, he became neither a hero nor a legendary mobster. No gangs were waiting for him to claim dominance, nor were there glorious horizons opening up. He turned into an ant. A hardworking, diligent ant, waking up at four in the morning while fog still shrouded the streets, rushing out to the produce market to push crate loads, picking up every single spare cent to save and send back home.

He moved from one market to another, month after month. The back that once arched to arrogantly slap his chest claiming to be a boss now bent low to stack fruit crates and lift heavy loads. He learned patience before the complaints of market owners, learned to smile and rub his hands in apology when accidentally dropping an apple, and learned to accept that his swaggering days of old were merely a trashy dream burned to ash.

THE ANT

Life is not like movies on a small screen,

No executioner's role, no dethroned king.

The two young men at the next table still wouldn't stop. The guy with platinum hair, his neck tattoo twitching, suddenly lunged forward, grabbing the collar of his companion, as breaking glasses shattered with a loud clatter, followed by harsh market slang curses.

– "D'you think you're hot stuff just 'cause you're in Australia? You trying to snatch my soccer bet money, kid?"

The other youth was no pushover; he shoved the hand away, his eyes bulging red, grabbing a half-empty beer bottle on the table as a weapon. The surrounding patrons panicked, standing up and pushing their chairs back. The air in the cafe instantly tightened like a drawn bowstring, thick with the stench of violence and the bitterness of those at the end of their ropes.

He sat in the corner, quietly witnessing the entire scene. The bulging neck veins, the bloodshot eyes, and the beer bottle raised in threat by those two youths... how strikingly similar they were to him twenty years ago! Back then under Chà Và Bridge, he too had grabbed a broth bottle, smashed its bottom to "talk" with rivals over a few loose coins, also imagining himself "cool," believing he ruled the streets.

A sharp collision echoed as the two youths crashed into each other, knocking over a wooden display shelf holding jars of roasted coffee beans. The cafe owner shouted out in a panicked Delta accent to break them up.

He narrowed his eyes, feeling neither fear nor the urge to intervene. He felt pity. Pity for two kids delusional about so-called "toughness," and pity for his own swaggering past.

The Bankstown afternoon rain gradually abated, leaving behind puddle reflections glowing with murky yellow streetlights.

He stood up, placed money on the table, and slowly walked out of the shop, leaving behind the fading noise of the brawl sinking into the city's pulse. The sharp chill of the Southern Hemisphere winter hit his lungs directly, making him shiver and fully awaken from the cloud of wild nostalgia.

He looked at his reflection in the glass window of the department store across the street.

In the glass stood a middle-aged man with hair touched by gray, hands calloused from daily contact with cold ice and wooden crates, wearing a scuffed windbreaker covering a waistline starting to store fat from rushed fast-food meals. Where was the young man who once dreamed of being a hero? Where was the swaggering guy who wanted to rule the streets?

He too had gathered with crowds, joined packs in Australia, yet why did time feel so merciless?

All the wildness and arrogance of past years had been crushed by the momentum of the era and the pressure of livelihood, molded into an exemplary, obedient, and patient worker.

In an age where everything shifted at breakneck speed, the pressure of change weighed heavily on the shoulders of expatriates like him. Rising quarterly rent, expensive living costs, and waves of technology constantly made manual laborers like him terrified of being pushed to the margins of society. His current life was a series of dry income-and-expense equations: money sent back home for aging parents, installment payments for a small suburban apartment, taxes, insurance...

Yet, strangely enough, after all those bitter hardships, he no longer felt anger or resentment.

As the song "Trót tin vào lời hứa..." (Foolishly Believed in Promises...) faded into the distant realm of nostalgia, he walked slowly along the rain-streaked sidewalk. In that moment, a sudden wave of warmth flooded his chest: he felt an extraordinary sense of happiness as his thoughts revved up to travel back to the old place, back to Vietnam, back to the burning sky of his passionate youth.

He immersed himself in memories of that pristine, unfinished first love, of long nights standing shirtless alongside brothers over fire, smoke, and liquor—a time of blazing, brilliant youth overflowing with vitality, a time he had once firmly believed would never end.

He knew the film of real life would never rewind, but his memories could. Thanks to those melodies, thanks to those quiet yet vivid images in his mind, he could relive every single moment completely, without a single drop of bitterness remaining. Real life did not require him to fight the world, nor did it demand that he rule a region or possess billions in assets to prove himself.

A true hero is one who knows how to bow before daily bread, whose hands may be calloused, yet whose eyes remain bright, and whose heart still beats with warm enthusiasm.

He thought of his warm rental room at the end of the street. There, though lacking the dreamy first love of his youth, lived another expatriate woman—his current wife, slender and hardworking, who had walked beside him through Australia's coldest winter days, always preparing a pot of hot soup whenever he returned home late from his shift. A woman he had once thought would leave him many times, ever since he sponsored her over. Back then, looking at his miserable situation in a foreign land, facing stacks of mounting debts and grueling shifts starting at four in the morning, he had been terrified. He feared she, too, like the market girl of years past, would sigh, pack her bags, and quietly walk away toward a warmer shore.

Yet, she didn't leave. She stayed, quietly taking his calloused hand, stretching every cent together, lighting a warm fire amidst the freezing snowy rains of a foreign land.

He watched the flow of people moving back and forth along Bankstown Street. His fellow countrymen—the women selling vegetables, the truck drivers, the exhausted students working part-time—every single one of them braced against the cold rain. They were just like him.

He no longer lusted after illusory action movies, nor did he regret his unfinished first love. He accepted himself as an ordinary man—a true "urbanite" with sweat stains and bruises on his shoulders.

He tucked both hands into his coat pockets, quickening his pace toward the bus stop.

Fragile afternoon sunlight rested on the rooftops of Bankstown, melting away the cold fog. The man who had once dreamed of being a hero smiled softly—a warm, serene smile, ready to merge into the rushing crowd making a living in this mortal existence.

On the smoothly rolling bus, he pulled out his phone, browsed the internet, and typed a few gentle keywords: "flight tickets Sydney to Saigon." Looking at the numbers dancing on the screen, his eyes sparkled with deep anticipation—the homecoming journey of a man who had finally found peace.


[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...