Gã ngồi đó, tĩnh lặng như một pho tượng đồng hun được đặt nhầm chỗ trong không gian lộng lẫy này. Căn biệt thự ven đô ở Long An rộng đến thênh thang, rộng đến mức tiếng bước chân của gã trên nền đá cẩm thạch cũng dội lại những âm thanh rỗng tuếch, nghe như tiếng đời đang giễu cợt gã. Nắng sớm lướt nhẹ qua những tán sứ đại, hoa trắng muốt rụng đầy trên thảm cỏ, đậu lên mặt bàn trà gỗ trắc đã lên nước bóng loáng – thứ gỗ quý mà ngày xưa, nằm mơ gã cũng không dám chạm tay vào.
Gỗ gợi lên cho gã những kiến thức đã từng chiêm nghiệm ở một đất nước xa xôi, lại là “láng giềng” theo nghĩa anh em. Những thớ gỗ, vân gỗ ở đây biết nói chuyện. Chúng kể cho gã nghe về tuổi đời, về cái tên mà con người đặt cho: nào căm xe, nào gõ đỏ… bằng đủ thứ ngôn ngữ, từ tiếng Việt rổn rảng của những con buôn trong nước, cho đến thứ tiếng Anh bồi của những gã lái gỗ tận Phi Châu xa xôi.
Gã thích gỗ ư? Không hẳn. Gã thích những xấp tiền đô dày cộp đến từ gỗ. Gã thích những cuộc ăn chơi kiểu “đại gia”, những ly rượu và bóng hồng vây quanh, phủ đầy mặt bàn trong men say mỗi khi một đợt gỗ được xuất đi. “Ăn của rừng, rưng rưng nước mắt”. Tiền từ gỗ như cái nghiệp, nó chẳng chịu đứng yên, nó chạy từ tay người này sang tay người khác như một trò ảo thuật cay đắng. Hành trình ấy kết thúc bằng việc gã trắng tay. Phải mất gần chục năm, gã mới thực sự thoát khỏi cái bóng của cây rừng, chính xác là thoát khỏi thứ tiền đầy ma mị và day dứt ấy.
Gã thấy sướng, sướng với việc có thể cho đi những gì tốt nhất. Gã nhận ra mọi thứ đều có thể giải quyết bằng tiền, những lời tung hô, yêu thương cũng từ đó tìm kiếm, từ người thân, bạn bè cho đến những người nằm trên cánh tay gã.
Gỗ cũng giúp gã nhìn lại những người đàn bà đã đi ngang đời mình. Có người chắt chiu, hiu hắt; có người mang theo nỗi căm hờn u uất vì những gì đã cho đi. Toan tính và đổ vỡ.
Gã chậm rãi với tay lấy bình trà, cử chỉ thong dong như một vị cao tăng đang cử hành một nghi lễ huyền bí. Gã không có gì phải vội, bởi thời gian lúc này với gã chỉ là một khái niệm mờ nhạt bên lề chén trà. Trình tự từng bước, tâm tưởng gã ngược dòng về những vùng cao nguyên xa xôi, nơi những đọt trà non mơn mởn được đôi tay thiếu nữ nâng niu hái xuống, rồi trải qua bao nắng gió, sấy khô để gói ghém cả linh hồn thảo mộc vào trong từng búp lá.
Gã bắt đầu làm nóng chiếc chén – một tuyệt tác từ đất sét nung đã kinh qua trăm ngàn độ lửa đỏ, để lại trên thân mình những đường vân gồ ghề đầy kiêu hãnh. Gã thả chiếc chén lướt qua, lướt lại trên lòng bàn tay, cảm nhận hơi ấm và sự thô ráp của đất mẹ. Chỉ có mỗi mình gã chìm đắm trong cuộc chơi độc thoại với đất và nước. Lượt nước đầu tiên được gã trút xuống mặt bàn gỗ, khói trắng bốc lên mang theo hương thơm thanh khiết, u uẩn. Nếu lúc này có ai đó ngồi đối diện, chắc hẳn gã sẽ kể cho họ nghe về "đời trà", về sự tĩnh lặng sau những bão giông.
Thời gian là một gã đồ tể không có trái tim. Gã bắt đầu cảm nhận được ráng chiều của cuộc đời đang phủ xuống mình, không phải bằng màu đỏ rực rỡ của hoàng hôn mà bằng sự rã rời của xương khớp. Gã nhìn ra khu vườn, nơi những nhành lan lủng lẳng đang ráng mình hút lấy hơi ẩm của đất trời. Gã thấy mình trong đó: một sinh thể cố bám víu vào sự sống, cố làm ra vẻ tươi tốt nhưng thực chất rễ đã mỏi, nhựa đã cạn.
Những biểu hiện về tuổi tác bắt đầu hiện rõ. Những dấu hiệu vật lý trong sinh hoạt vợ chồng không còn là chuyện thầm kín, nó trở thành một nỗi hoang mang hiện hữu. Gã lo lắng cho sức khỏe, lo cho việc kiếm tiền, dù trong bụng gã biết rõ mình đã ở ngưỡng an toàn. Cái bản năng của con kiến dự trữ lương thực cho mùa đông quá dài đã khiến gã không bao giờ biết đủ.
Gã tự hỏi, cuộc đời lang bạt ấy mang lại cho gã điều gì? Có phải gã đang đi tìm một "mảnh đất hứa" hay thực ra gã đang chạy trốn khỏi chính mình?
Cuối cùng, nước trà sóng sánh hiện ra trong chiếc chén sành được tạo hình kỳ ảo. Dưới ánh nắng xiên khoai, chén trà trông chẳng khác gì một "chén thánh", chứa đựng cả sự cứu rỗi cho một linh hồn lữ thứ vừa tìm thấy lối về.
Khói trà bốc lên, mỏng và xanh như sợi chỉ, run rẩy trước một cơn gió lạc từ sông Vàm Cỏ thổi về.
Gã nhìn đôi bàn tay mình – đôi bàn tay đã từng thò vào đống tro tàn của làng quê cũ để tìm một củ khoai cháy ,từng bám chặt vào vạt áo mẹ trong những đêm chạy loạn mịt mù khói lửa, cũng chính đôi bàn tay đã từng thoăn thoắt tráo những con bài dưới ánh đèn mờ của sòng bạc, và cũng là đôi bàn tay đã từng ký vào tờ đơn ly dị để đổi lấy một sự giải thoát mà gã gọi là tự do.
Hơn bốn mươi năm. Chặng đường đi, chặng đường tình.
Gã không còn đói cái ăn, nhưng gã lại đói một cảm giác thuộc về. Gã đã đi qua tất cả những "rừng thiêng nước độc" của Campuchia, Lào hay Myanmar, dẫm chân lên những vùng đất lạ chỉ để thỏa cái khao khát không bị chôn chặt dưới một mái nhà. Với gã, mái nhà xưa cũ không phải là nơi để về, mà là một biểu tượng của sự gồng gánh: giấc mơ thoát nghèo của mẹ, trách nhiệm thành tài của anh. Gã đã lớn lên bằng cách "nhai" sự khắc nghiệt của đời mình để không bị chết đói, rồi lại dùng sự lọc lõi để không bị chết chìm giữa phố thị.
Nhưng tự do là một thứ hàng hóa đắt đỏ. Gã mua nó bằng sự cô độc.
Nụ cười nửa miệng của gã giờ đây dành cho những bức ảnh của hai đứa con gái. Những lần hiếm hoi gặp chúng, gã không dạy chúng cách sắp bài hay cách tính toán thiệt hơn của một kế toán tài chính. Gã đứng bếp, lụi hụi với mùi hành tỏi, dạy chúng cách nêm nếm một bát canh sao cho vừa vị, cách nhìn nhận cuộc sống không phải chỉ toàn màu hồng mà là "những thứ thở than, là những thứ ngút ngàn". Gã truyền cho con cái bản năng sinh tồn của mình, nhưng lại giấu nhẹm đi nỗi sợ hãi về một tương lai bất định đang rình rập sau chén trà sáng.
Gã nhớ đến anh – người bạn, người đồng hành trong tâm tưởng. Anh có lẽ là người duy nhất hiểu rằng sự "lang bạt" của gã không phải vì gã ghét mái ấm, mà vì gã sợ phải chứng kiến sự vụn vỡ của nó một lần nữa. Gã chọn cách ra đi trước khi bị bỏ lại.
Tiếng chuông điện thoại rung lên nhẹ trên bàn. Một tin nhắn từ cô con gái lớn: "Ba ơi, cuối tuần này ba có về nấu món cá kho cho con không?".
Gã lặng đi. Ánh nắng đã tràn ngập căn phòng, chiếu rõ những nếp nhăn nơi khóe mắt và mái tóc đã bắt đầu pha sương của gã. Giấc mơ thoát nghèo của gã đã làm xong. Vị trí xã hội gã đã có. Người phụ nữ thứ hai, theo như cách người ta đếm, chẳng phải gã vẫn đang hiện diện đó như một bến đỗ an toàn. Nhưng sao trong khoảnh khắc này, gã lại thấy mình giống hệt như gã sinh viên năm nào vác bia thuê cho cô ruột – mệt nhoài và xót xa.
***
Gã nhớ về những đêm nằm co quắp trong ký túc xá, khi đôi vai vác bia thuê còn sưng tấy, đỏ rực lên như bị ai châm lửa đốt. Ở cái chốn chật chội ấy, câu chuyện "kiếm ăn" mới thực sự bắt đầu với đủ vị chát đắng. Gã khi ấy không chỉ vác bia; gã quăng mình vào đời, làm bất cứ việc gì để có tiền, hung hục và liều mạng như một chiến sĩ trên yên ngựa không bao giờ biết mỏi. Nhưng đời vốn dĩ không chỉ có mồ hôi, nó còn giăng sẵn những cạm bẫy đợi chờ những gã trai ngây ngô.
Ký túc xá trong lòng gã còn mang cả hình bóng của mẹ. Bà chính là người đã dang tay đón gã, đưa gã ra khỏi bóng tối của chốn lao tù sau một cú ngã đầu đời đau đớn. Cái biến cố mất xe của khách khi gã cùng đám bạn rủ nhau đi giữ xe kiếm tiền vẫn là một vệt đen nhức nhối, một vết sẹo lồi trong ký ức. Gã vào tù, ra khám khi tuổi đời còn quá trẻ, cái cảm giác lạnh lẽo của bốn bức tường và sự nhục nhã của kẻ "thất bại" ngay từ vạch xuất phát đã găm vào tim gã một nỗi uất nghẹn khôn nguôi, dù chỉ là vỏn vẹn tính bằng ngày tạm giam.
Ngày mẹ xót xa nhìn đôi vai gầy, bảo gã thôi làm việc cho người thân để ra ngoài ở riêng, gã đã khóc. Gã không khóc vì cực thân, mà khóc vì thấy mình sao mà bất lực, sao mà hèn mọn trước cái nghèo dai dẳng cứ bám riết lấy gia đình.
Nhưng ký túc xá cũng là nơi lưu giữ cả một thanh xuân rực rỡ nhất của gã. Những con đường Nguyễn Chí Thanh, Nguyễn Tri Phương ngày ấy in đậm dấu chân của những anh em từ khắp mọi miền đất nước tụ hội về. Sinh viên mà, nghèo nhưng hăng hái.
Gã tự hào vì anh em gắn bó với nhau, cho đến tận những ngày gã kiếm được tiền hay trắng tay, gã vẫn tin rằng anh em chẳng ai bỏ gã. Là do gã nghỉ. Gã không thôi quên được mình là một trong những kẻ đầu tiên tạo nên hiệu ứng “đi bão” cuồng nhiệt sau những trận thắng vang dội của đội tuyển Việt Nam. Khi ấy, tinh thần dân tộc hòa cùng máu nóng tuổi trẻ như một ngòi nổ bừng cháy rực trời, khiến gã quên đi những nhọc nhằn của cơm áo.
Để rồi, định mệnh lại đưa đẩy gã nương náu hết nhà người cô này đến người cô khác, nơi gã vô tình chạm tay vào "ngón nghề" cờ bạc. Gã như con cá gặp nước, đôi tay vốn thô kệch vì vác bia bỗng chốc trở nên điệu nghệ, mềm mại một cách lạ kỳ với những quân bài.
Gã được dạy cách sắp bài, tráo bài theo những mật hiệu riêng biệt của các bậc “cô, thầy”. Chỉ cần một âm điệu gọi tên khác đi, gã biết mình phải hoán đổi bộ bài nào để xoay chuyển cả một định mệnh trên sòng phẳng. Gã dùng sự lọc lõi ấy để tồn tại, để thoát khỏi kiếp vác bia rã rời xương cốt. Gã có tiền, nhưng cũng chính lúc ấy, sự bình yên trong tâm hồn gã bắt đầu xuất hiện những vết rạn nứt đầu tiên, sâu hoắm và không cách nào hàn gắn. Chẳng ai giàu nhờ cờ bạc. Cờ bạc lại chính là một trong những kẻ lấy đi của gã nhiều nhất.
Chén trà trên tay gã bây giờ nhẹ tênh, nhưng gã lại thấy nặng hơn cả két bia năm cũ. Cái mệt nhoài của gã sinh viên vác bia là cái mệt của cơ bắp, còn cái mệt của gã hôm nay là cái mệt của một kẻ đã leo lên được đỉnh núi nhưng nhìn lại sau lưng, những người cùng gã đi từ chân núi đã chẳng còn ai. Gã đã thoát nghèo, đã thành tài theo đúng giấc mơ của mẹ, nhưng sao cái xót xa của gã sinh viên năm ấy vẫn cứ vẹn nguyên, như một bóng ma lẩn khuất sau làn khói trà thơm.
Bất giác, gã khẽ hát thầm mấy câu Bolero, cái giọng khàn đặc vị thuốc lá và sương gió: "...Thà là giọt mưa, rớt trên tượng đá. Thà là giọt mưa, rớt trên mặt sông..." Giai điệu sầu thảm ấy thấm vào từng thớ thịt. Gã thấy mình đúng là giọt mưa, cứ rơi hoài, rơi mãi nhưng chẳng thể tan vào đâu được. Đời gã là một chuỗi những mâu thuẫn: gã lấy một người vợ Bắc để tìm lại nguồn cội Trung – Bắc của mình, nhưng rồi lại ly dị để tìm sự tự do. Gã thèm khát sự gắn kết nhưng lại sợ sự ràng buộc. Gã yêu các con nhưng lại chỉ dám gặp chúng qua những tờ đơn và những khoảng thời gian hiếm hoi.
Cơn đau thắt nhẹ nơi ngực trái khiến gã phải dừng lại, nhấp ngụm trà đắng. Sức khỏe là một thứ nợ mà gã đang phải trả lãi cao sau những năm tháng "vào sinh ra tử" trên yên ngựa cuộc đời. Sự cô độc lúc này không còn là một lựa chọn sang chảnh của kẻ phong trần, mà là một bản án. Gã sợ hãi. Gã sợ một ngày nào đó gã sẽ nằm lại giữa sự lộng lẫy này mà chẳng có một bàn tay nào nắm lấy tay gã thật chặt, không phải vì nghĩa vụ, mà vì yêu thương thực thụ.
Ánh nắng Long An bắt đầu gắt hơn, chiếu rõ những hạt bụi li ti nhảy múa trong không trung. Gã nhớ đến những lần hiếm hoi gặp lại hai đứa con gái sau tờ đơn ly dị. Trong cái không gian căn bếp nhỏ, gã không còn là một kế toán tài chính khô khan, không còn là kẻ lọc lõi trong cuộc đời kiếm tiền. Gã đứng đó, lụi hụi với mùi hành tỏi, nêm nếm bát canh sao cho vừa vị "Bắc pha Trung".
Gã dạy đám trẻ nấu nướng – đó là thứ ngôn ngữ yêu thương duy nhất gã còn giữ được sau bao nhiêu giông bão. Gã nói về cuộc sống, về những thứ "thở than", về những "ngút ngàn" của kiếp nhân sinh. Gã không muốn chúng là những con kiến chỉ biết đi kiếm ăn, gã muốn chúng biết thưởng thức cả vị cay đắng của cuộc đời với một thái độ thản nhiên. Gã nhìn chúng, rồi nhìn thấy mình trong đôi mắt trong veo ấy. Có lẽ, hành trình lang bạt của gã chỉ là để chuẩn bị cho khoảnh khắc này: khoảnh khắc gã nhận ra mình cần được tha thứ.
Tha thứ cho người phụ nữ đầu tiên gã đã bỏ lại. Tha thứ cho chính gã vì đã quá mải mê với hấp lực của những người khác giới mà quên đi rằng, một mái nhà không được xây bằng tiền, mà bằng sự hiện diện. Mâu thuẫn giữa việc muốn thoát nghèo và việc giữ gìn tổ ấm đã xé nát gã trong suốt những năm bốn mươi tuổi. Gã đã thành công trong việc thoát nghèo, nhưng gã đã thất bại trong việc giữ lấy một trái tim trọn vẹn.
Gã đứng dậy, bóng gã đổ dài trên nền đá hoa cương. Gã không còn thấy mình trơ trọi nữa. Gã thấy mình là một phần của dòng chảy nhân sinh này, giống như con chim kia, dẫu có bay đi đâu rồi cũng sẽ về tổ. Một cuộc đời lang bạt, một nỗi niềm giấu kín, một nỗi sợ hãi... tất cả giờ đây được hòa tan trong tách trà sáng đã nguội nhưng dư vị vẫn còn nồng nàn.
Gã sẽ về. Về để nấu món cá kho cho con, về để được sống thật với cái ráng chiều của đời mình. Bởi gã hiểu, sau tất cả những vinh hoa và cay đắng, thứ duy nhất còn lại là hơi ấm của sự tha thứ và tình yêu thương không điều kiện.
Gã nhấp ngụm trà cuối cùng, đắng ngắt nơi đầu lưỡi nhưng lại ngọt thanh ở cổ họng. Gã nhận ra, tự do không phải là đi đến những nơi không ai biết mình là ai, mà tự do là khi gã dám thừa nhận rằng mình vẫn cần một vòng tay vòng phía sau lưng.
Gã đứng dậy, vươn vai một cái thật dài như muốn trút bỏ lớp vỏ của một kẻ phong trần. Gã cầm điện thoại, ngón tay lướt chậm trên màn hình rồi trả lời: "Ba về."
Đất trời lặng gió. Nắng Long An hôm nay đẹp lạ kỳ.
He sat there, as still as a bronze statue misplaced within this opulent space. The suburban villa in Long An was vast—so vast that the sound of his footsteps on the marble floor echoed with a hollow ring, sounding as if life itself were mocking him. The morning sun glided gently through the frangipani trees, their porcelain-white blossoms carpeting the green grass and settling upon the rosewood tea table, polished to a high gloss—a precious wood that, in the old days, he wouldn't have dared to touch even in his dreams.
The wood evoked in him knowledge gained from a distant land, a "neighbor" in the fraternal sense. The grain and textures here could speak. They told him of their age, of the names humans gave them: Căm xe, Gõ đỏ... in a multitude of languages, from the boisterous Vietnamese of domestic traders to the broken English of timber dealers as far away as Africa.
Did he love wood? Not necessarily. He loved the thick stacks of dollars that came from it. He loved the "tycoon-style" revelry—the wine and the women surrounding him, covering the table in a drunken haze every time a shipment went out. "Eating from the forest brings tears to the eyes." Wealth from timber was like a karmic debt; it never stayed still, jumping from one hand to another like a bitter magic trick. That journey ended with him empty-handed. It took nearly a decade for him to truly escape the shadow of the forest—or more accurately, to escape the haunting and lingering money born of it.
He felt a sense of gratification—the pleasure of being able to give the best things. He realized that everything could be solved with money; the cheers and the love he sought also came from it—from relatives and friends to those lying in his arms.
Wood also helped him look back at the women who had crossed his life. Some were frugal and fading; others carried a smoldering resentment and sorrow for all they had given. Calculation. Ambition. Brokenness.
He slowly reached for the teapot, his movements leisurely like a high monk performing a mystical rite. He was in no rush, for time at this moment was but a faint concept on the rim of a teacup. Step by step, his mind drifted back to the distant highlands, where tender tea buds were gathered by the nurturing hands of young maidens, then weathered by sun and wind, dried to encapsulate the soul of the herbs within each bud.
He began to warm the cup—a masterpiece of fired clay that had endured thousands of degrees of heat, leaving proud, rugged ridges upon its body. He let the cup glide back and forth across his palm, feeling the warmth and the coarseness of Mother Earth. He was alone, immersed in a soliloquy of earth and water. He poured the first rinse onto the wooden table; white steam rose, carrying a pure, melancholic fragrance. If someone were sitting opposite him now, he would surely tell them about the "life of tea," about the stillness that follows the storm.
Time is a heartless butcher. He began to feel the late afternoon of life descending upon him, not with the brilliant red of sunset, but with the weariness of his joints. He looked out at the garden, where dangling orchids strained to absorb the moisture of heaven and earth. He saw himself in them: a living being clinging to life, trying to appear lush while the roots were tired and the sap had run dry.
The signs of age began to manifest clearly. Physical indicators in marital life were no longer a secret; they became a tangible anxiety. He worried about his health, about making money, even though he knew deep down he was in a safe zone. The instinct of an ant hoarding food for an excessively long winter made it so he could never feel "enough."
He wondered: what did that wandering life bring him? Was he searching for a "Promised Land," or was he actually running away from himself?
Finally, the tea shimmered in the uniquely shaped ceramic cup. Under the slanted rays of the sun, the cup looked like a "Holy Grail," containing the salvation for a wandering soul who had just found the way home. Blue-green smoke rose, thin as a thread, trembling before a stray breeze blowing from the Vam Co River.
He looked at his hands—hands that had once reached into the hot ashes of his old village for a burnt potato, that had clung to his mother’s hem during smoke-filled nights of escape, hands that had deftly swapped cards under the dim lights of gambling dens, and hands that had signed the divorce papers in exchange for a release he called "freedom."
Over forty years. A journey of miles, a journey of love.
He was no longer hungry for food, but he hungered for a sense of belonging. He had traversed the "sacred forests and toxic waters" of Cambodia, Laos, and Myanmar, treading on strange lands just to satisfy the craving to not be buried under a single roof. To him, the old home was not a place to return to, but a symbol of a burden: his mother's dream of escaping poverty, his brother's responsibility to succeed. He had grown up by "chewing" the harshness of his life to avoid starvation, then used his wits to avoid drowning in the city.
But freedom is an expensive commodity. He bought it with loneliness.
His half-smile was now reserved for the photos of his two daughters. During those rare meetings, he didn't teach them how to arrange cards or calculate the gains and losses of a financial accountant. He stood in the kitchen, fussing over the smell of garlic and shallots, teaching them how to season a bowl of soup just right, and how to view life not just as rosy, but as "things of sighs, things of vastness." He passed on his survival instincts to them but hid the fear of an uncertain future lurking behind his morning tea.
He thought of his friend—his companion in spirit. That man was perhaps the only one who understood that his "wandering" wasn't because he hated home, but because he feared witnessing its collapse once again. He chose to leave before being left behind.
The phone buzzed lightly on the table. A message from his eldest daughter: "Dad, are you coming home this weekend to cook braised fish for me?"
He fell silent. Sunlight flooded the room, highlighting the wrinkles at the corners of his eyes and his graying hair. His dream of escaping poverty was complete. He had his social standing. The "second woman"—as people counted—was she not present there as a safe harbor? Yet in this moment, he felt exactly like that student years ago, hauling beer for his aunt—exhausted and aching.
He remembered nights huddled in the dormitory, his shoulders swollen and red as if set on fire from carrying beer crates. In that cramped place, the story of "making a living" truly began with all its bitter tastes. Back then, he didn't just carry beer; he threw himself into life, doing anything for money, frantic and desperate like a soldier on horseback who never tired. But life isn't just sweat; it has traps waiting for naive boys.
The dormitory in his heart also carried the image of his mother. She was the one who reached out to take him, leading him out of the darkness of prison after a painful first fall in life. The incident of losing a customer's motorcycle while he and his friends were trying to earn money by guarding bikes remained a throbbing black mark, a raised scar in his memory. He had been in and out of jail at such a young age; the coldness of the four walls and the humilitation of being a "failure" before life even started was wedged in his heart as an unquenchable resentment, even if it was only measured in days of detention.
When his mother looked at his thin shoulders with pity and told him to stop working for relatives and move out on his own, he cried. He didn't cry for his hardship, but because he felt so helpless, so lowly before the persistent poverty that clung to his family.
But the dormitory was also where his most brilliant youth was kept. The streets of Nguyen Chi Thanh and Nguyen Tri Phương were imprinted with the footsteps of brothers gathered from all over the country. They were students—poor but enthusiastic.
He was proud of the bond between those brothers; even when he made money or lost it all, he believed no one would abandon him. He was the one who left. He could never forget being one of the first to create the "storming" (street celebrations) effect after the glorious victories of the Vietnam national team. Back then, national spirit merged with the hot blood of youth like a fuse burning bright, making him forget the hardships of earning a living.
Destiny eventually pushed him to take shelter from one aunt's house to another, where he accidentally touched the "trade" of gambling. He was like a fish in water; his hands, once coarse from carrying beer, suddenly became exquisite and strangely soft with playing cards.
He was taught how to arrange and swap cards according to the secret signals of the "masters." With just a different tone of his name being called, he knew which deck to swap to change an entire destiny on the gambling table. He used that cunning to survive, to escape the bone-aching life of hauling beer. He had money, but at that very moment, the peace in his soul began to show its first cracks—deep and impossible to mend. No one gets rich from gambling. Gambling was, in fact, one of the things that took the most from him.
The teacup in his hand now felt weightless, yet he found it heavier than the beer crates of old. The exhaustion of the student was a fatigue of the muscles, but his exhaustion today was the fatigue of one who has climbed to the peak only to look back and find no one left who started with him at the base. He had escaped poverty, had become successful according to his mother's dream, yet the heartache of that student remained intact, like a ghost lurking behind the fragrant tea smoke.
Involuntarily, he softly hummed a few lines of Bolero, his voice raspy with tobacco and wind: "...Better to be a raindrop, falling on a stone statue. Better to be a raindrop, falling on the river's surface..." That mournful melody seeped into his flesh. He felt he was indeed a raindrop, falling forever, yet unable to dissolve into anything. His life was a series of contradictions: he married a Northern wife to find his Central-Northern roots, then divorced for freedom. He craved connection but feared commitment. He loved his children but only dared to see them through legal papers and rare moments.
A slight tightening in his left chest made him pause to sip the bitter tea. Health was a debt he was paying high interest on after years of "life and death" on the saddle of life. Loneliness at this point was no longer a chic choice of a wanderer, but a sentence. He was afraid. He feared that one day he would lie amidst this splendor with no hand to hold his firmly—not out of duty, but out of true love.
The Long An sun grew harsher, highlighting the tiny dust particles dancing in the air. He remembered the rare times he saw his daughters after the divorce. In the small space of the kitchen, he was no longer a dry financial accountant or a cunning moneymaker. He stood there, busy with the smell of garlic and onions, seasoning the soup to a "Northern-Central mix."
He taught the kids to cook—it was the only language of love he had left after so many storms. He spoke of life, of "sighs," of the "vastness" of human existence. He didn't want them to be ants just looking for food; he wanted them to enjoy even the bitterness of life with a calm attitude. He looked at them and saw himself in those clear eyes. Perhaps his wandering journey was just to prepare for this moment: the moment he realized he needed to be forgiven.
To forgive the first woman he left behind. To forgive himself for being too captivated by the allure of others and forgetting that a home is not built with money, but with presence. The conflict between wanting to escape poverty and preserving a home had torn him apart throughout his forties. He had succeeded in escaping poverty, but he had failed to keep a heart whole.
He stood up, his shadow stretching long across the granite floor. He no longer felt desolate. He saw himself as a part of this human flow, like that bird—no matter where it flies, it will eventually return to the nest. A wandering life, a hidden sorrow, a fear... all were now dissolved in the morning tea, cold now, but with a lingering, rich aftertaste.
He would go back. Back to cook the braised fish for his child, back to live truly with the late afternoon of his life. For he understood that after all the glory and bitterness, the only thing left is the warmth of forgiveness and unconditional love.
He took the last sip of tea, bitter on the tip of the tongue but sweet at the throat. He realized that freedom is not going to places where no one knows who you are; freedom is when you dare to admit that you still need a pair of arms wrapping around you from behind.
He stood up, stretching his arms wide as if to shed the shell of a wanderer. He picked up his phone, his finger sliding slowly across the screen, and replied: "I’m coming home."
The earth and sky were still. The Long An sun today was exceptionally beautiful.