Chiến Phan

Thứ Tư, 25 tháng 2, 2026

[Book] Tình yêu ở thành phố lớn - Sang Young Park


"Seoul là một thành phố rộng lớn, nơi bạn có thể gặp hàng nghìn người mỗi ngày nhưng vẫn thấy mình như một linh hồn lưu vong đang đi tìm một bến đỗ không có trên bản đồ."

Có con đường chẳng ai đi lại lần hai. Tìm hiểu và tìm lại một tuổi trẻ cho người đọc qua từng trang sách. Nó gõ cửa bước vào căn phòng thuê chật hẹp của Jaehee và Young, ngồi xuống và lắng nghe đôi bạn trẻ nói về cuộc sống thanh xuân hiện tại của mình. Một thanh xuân cô đơn, điên rồ và đầy rối lòng trong sự nghi ngờ chính cả bản thân. Tội.

Nếu Chung Bora dùng kinh dị để lột tả sự nghẹt thở, thì Sang Young Park lại dùng sự thành thật đến đau lòng để bốc trần một "Tình yêu ở thành phố lớn" – nơi những linh hồn trẻ tuổi đang cố gắng tìm thấy sự hiện diện của mình giữa lòng Seoul rực rỡ.

Sang Young Park không chỉ là một nhà văn; anh là tiếng nói đại diện cho một thế hệ đang sống trong sự giằng xé giữa những chuẩn mực Nho giáo khắt khe và khát vọng tự do cá nhân. Sinh năm 1988, Park mang vào văn chương cái nhìn sắc sảo về đời sống đô thị. Tác phẩm của anh, đặc biệt là cuốn sách này (từng lọt danh sách rút gọn giải International Booker), là bản cáo trạng về sự cô độc nhưng cũng là lời tự tình dành trái tim mình.

Anh không chọn cách lãng mạn hóa tình yêu. 

Cuốn sách là chuỗi những câu chuyện liên kết xoay quanh nhân vật Young,  lãng du trong những quán bar ở khu Itaewon. Nhưng điểm chạm lớn nhất khiến nó bùi ngùi chính là tình bạn giữa Young và Jaehee. Họ giống như hai mảnh vỡ của nghệ thuật Kintsugi, nương tựa vào nhau để hàn gắn những vết nứt mà xã hội đã gây ra.

Jaehee và Young cùng chia sẻ một căn hộ chật hẹp, cùng uống rượu, cùng yêu, và cùng thất bại. Họ hiện diện trong cuộc đời nhau không phải bằng những lời hứa vĩ đại, mà bằng sự thấu cảm lặng lẽ nhất. Khi cô gái Jaehee rời đi để kết hôn, Young rơi vào một sự nghẹt thở mới: sự cô độc của một người bị ở lại trong "thành phố lớn" của những sự tình cờ.

"Chúng ta dành cả thanh xuân để chạy trốn khỏi sự cô độc, để rồi nhận ra rằng cô độc chính là căn tính thật nhất của mỗi kẻ lữ hành dưới ánh đèn huỳnh quang của thành phố này."

Young rơi vào giữa hai con đường chẳng biết đích đến. Một bên là thế giới rực rỡ của những cuộc tình chóng vánh và ánh đèn disco; một bên là thực tại khắc nghiệt khi anh phải chăm sóc người mẹ bị ung thư.

Dù mẹ anh chối bỏ căn tính của con trai, Young vẫn chọn cách hiện diện bên giường bệnh. Đó là nỗ lực đạo đức lớn nhất – sự tận hiến âm thầm mà M. Scott Peck từng nhắc đến. Young không lười biếng tâm linh; anh rút cạn năng lượng của mình để làm một "con chim nhại" hót giữa bóng tối của căn bệnh và sự kỳ thị. Anh chấp nhận sự dơ dáy của những túi dịch, sự mệt mỏi của những ca trực đêm để giữ lấy một chút hơi ấm tình thân.

"Hãy cứ đi, dù là đi vào bóng tối hay đi về phía ánh sáng neon rực rỡ. Miễn là bạn đừng để mình bị bỏ quên trong sự vô cảm của chính mình."

Tình yêu ở thành phố lớn – Không chỉ là một cuốn tiểu thuyết Queer, đó là tấm gương soi chiếu sự hiện diện của mỗi chúng ta trong kỷ nguyên của những "chiếc hộp" bê tông vô hồn. Với nó, đó là một sự thanh tẩy cần thiết để biết trân trọng hơn những ân tình dọc đường di cư.

***


"Seoul is a vast city where you can meet thousands of people every day but still find yourself like an exiled soul searching for a harbor that isn't on the map."

There is a road that no one travels twice. Through every page, the reader is invited to find and reclaim a piece of youth. He knocks and enters the cramped rented room of Jaehee and Young, sitting down to listen to the two young friends speak of their current youthful lives—a youth that is lonely, crazy, and profoundly troubled by self-doubt. Pity.

If Chung Bora uses horror to depict suffocation, Sang Young Park uses heartbreaking honesty to strip bare a "Love in the Big City"—a place where young souls strive to find their presence amidst the brilliant heart of Seoul.

Sang Young Park is not just a writer; he is the voice representing a generation caught in the tension between strict Confucian norms and the desire for individual freedom. Born in 1988, Park brings to literature a sharp perspective on urban life. His work, especially this book (which was shortlisted for the International Booker Prize), is an indictment of loneliness but also a self-confession for his own heart. He does not choose to romanticize love; instead, he presents it in its rawest form.

The book is a series of interconnected stories revolving around the character Young, wandering through bars in the Itaewon district. But the most profound touchpoint that makes him sentimental is the friendship between Young and Jaehee. They are like two fragments of Kintsugi art, leaning on each other to mend the cracks that society has inflicted upon them.

Jaehee and Young share a cramped apartment, drink together, love together, and fail together. They are present in each other's lives not through grand promises, but through the quietest empathy. When Jaehee leaves to get married, Young falls into a new kind of suffocation: the loneliness of one left behind in the "big city" of coincidences.

"We spend our whole youth running away from loneliness, only to realize that loneliness is the truest identity of every traveler under the fluorescent lights of this city."

Young falls between two paths with no known destination. On one side is the brilliant world of fleeting affairs and disco lights; on the other is the harsh reality of caring for his mother who is battling cancer.

Even though his mother rejects her son's identity, Young still chooses to be present by her hospital bed. That is the greatest moral effort—the silent dedication that M. Scott Peck once mentioned. Young is not "spiritually lazy"; he drains his energy to be a "mockingbird" singing amidst the darkness of illness and stigma. He accepts the filth of fluid bags and the exhaustion of night shifts to hold onto a small bit of familial warmth.

"Keep going, whether into the darkness or toward the brilliant neon lights. As long as you don't let yourself be forgotten in your own indifference."

Love in the Big City is not just a Queer novel; it is a mirror reflecting the presence of each of us in the era of soulless concrete "boxes." For him, it is a necessary cleansing to better appreciate the affections found along the migration route.

It reminds us to stay awake and present. Whether we are in the bustling year-end of Saigon or the cold neon of Seoul, do not let "abandonment" become your fate. Keep your Shoshin (Beginner’s Mind) and cherish the "Kintsugi" of your own life. For him, that is enough.

Thứ Ba, 24 tháng 2, 2026

Nhật ký của cha - Lì xì [Dad's Diary: Lucky Money ]


“vì tiền chưa chắc đã cho cuộc sống như tiên..."

— "Có thể… đó ba." Thằng nhóc Merci trả lời

Quê nhà. Cao Lãnh. Giêng nồng nàn hơi đất. Nắng xuân ở miền Tây, vàng óng như mật ong vừa rót, mượt mà trải dài trên những con đường làng vừa được mở rộng thênh thang. Hai bên đường, hoa rạng rỡ khoe sắc, như chứng nhân mùa xuân vừa ghé qua.

Tà tà. Xe máy. Ông già chở hai thằng nhóc, quanh những con phố nhỏ của quê nhà vào một buổi ban trưa. Gió từ sông thổi thốc vào mặt. Bình yên. 

Ngẫu hứng. Ngân nga.

Ông già cất lời ca, bài cũ, thuộc được vài câu:

"Tình mình chưa chắc đã mua hạnh phúc bằng tiền... vì tiền chưa chắc đã cho cuộc sống như tiên..."

Ông già hát, giọng khê nồng mùi sương gió, khàn đặc với nắng mưa.

Bất chợt, Merci lên tiếng, giọng nó thỏ thẻ từ phía sau, chắc nịch. 

— "Có thể… đó ba."

Ông già hơi sững lại, lặng im. Cười. Một nốt lặng rơi tõm vào giữa trưa hè rực nắng.

Thiệt. Đám trẻ giờ lớn khôn. Tình. Chúng nhìn thấu những điều mà một gã sống lâu đôi khi phải mất cả đời, vẫn chưa chắc đã nhận ra. Ông già vẫn thường lượm từ, gom chữ, viết ra những dòng đạo mạo trên mạng về "giá trị cốt lõi", nhưng thực tế, đôi khi chính ông già cũng bị cuốn vào cái vòng xoáy "săn bắn" tiền bạc để rồi quên mất cách "hái lượm" hạnh phúc giản đơn.

Đường xuân phũ đầy nắng. 

Sài Gòn. Ngày nhập học đầu năm.

Không khí Tết dần tan như sương chiều bãng lãng. Phố lại chuẩn bị khoác lên mình vẻ ngột ngạt, hối hả thường nhật.

Ông già đón Lavie sau buổi học đầu tiên.

— "Hôm nay đi học có gì vui không kể ba nghe?" — Ông già hỏi han trên đường về.

— "Con thấy bình thường ba." — Lavie trả lời, giọng tỉnh bơ.

Thằng nhóc bắt đầu kể, giọng nó hào hứng hơn hẳn. Nó kể về "đại hội khoe lì xì" diễn ra trong lớp giữa những giờ giải lao.

— "Ba biết không, có bạn khoe được lì xì 34 triệu, có đứa còn bảo được 364 triệu lận! Nhiều kinh khủng luôn ba. Còn con có được 1 triệu rưỡi"

Ông già liếc nhìn cái ba lô cũ của Lavie. 

— "Thế con thấy sao?" — Ông già hỏi, lòng thầm lo lắng về sự so sánh của trẻ thơ.

Lavie tít mắt, lắc đầu quầy quậy:

— "Con thấy bình thường mà ba!"

Ông già mỉm cười, một nụ cười, nhẹ tựa mây trôi. Xô bồ, những kẻ sống lâu vô tình hay cố ý, kéo trẻ vào một cuộc ganh đua. Lạ lùng. 

— "Ừ! Vui là được ha"

Kích hoạt. Thằng nhóc bắt đầu hồi tưởng. Ánh mắt nó lấp lánh như thể thời gian đang quay ngược lại những ngày ở quê nhà. Nó kể về những cuộc vui bất tận với đám em ở quê nhà. Chuyện cả đám bày trò chơi trước sân nhà, lúc mai đang lặt lá chuẩn bị ra hoa. Chuyện trò của đêm thức khuya lắc khuya lơ, ngồi thì thầm nhỏ to chuyện của tuổi nhỏ, chẳng chịu đi ngủ đó. Rồi chuyện thằng nhóc nhỏ dùng tiền lì xì để làm 'thủ lĩnh', dẫn đám em đi uống cà phê, đi hát 'ka-ô-kê' nữa. Cô nàng Julie cứ nhắc mãi cái buổi tối đó: đi ka ô kê. 

Lavie kể, hứng khởi, giọng to, bạt đi tiếng gió, tiếng xe của một phố đầu năm. Thằng nhóc thèm đồ phố, vẫn nhớ món quê, nhớ bhững món mà thằng nhóc cứ ngỡ mình sẽ ăn hết toàn bộ nhưng đến lúc về phố vẫn thấy còn quá nhiều món chưa kịp thử. Ngọt lành và tự do. 

Ngỡ. Đám trẻ nhà ông già, đang đo hạnh phúc bằng tiền. Giờ. Vỡ. Hạnh phúc, niềm vui trong ánh mắt trẻ thơ chỉ chừng ấy. Chờ. Mơ một sớm mai, ngây ngô và khờ dại còn mãi. Ngẫm. Lại lo chuyện chưa tới. Ơi hời. 

Thương.

"Xuân ơi xuân, xuân vừa ghé qua đây... lòng ta bỗng thấy nhẹ nhàng như mây..."

***


"For money might not provide a heavenly life..."

—“Maybe… Dad.”

Hometown. Cao Lanh.

January, heady with the scent of earth. Spring sun in the Mekong Delta—golden as freshly poured honey, smoothing over the village roads that have recently been widened. On both sides of the road, flowers bloom radiantly, acting as witnesses to the spring that just passed through.

Rolling slowly. Motorbike. The Old Man carries the two boys around the small streets of their hometown at high noon. The wind from the river blasts against their faces. Peace.

Spontaneous. Humming.

The Old Man raises his voice, an old song, only remembering a few lines: "Our love might not buy happiness with money... for money might not provide a heavenly life..."

The Old Man sings, his voice thick with the scent of wind and dust, hoarse from years of sun and rain.

Suddenly, Merci speaks up, his voice small from behind, yet firm. —“Maybe… Dad.”

The Old Man pauses slightly, silent. A smile. A beat of silence falls into the middle of the sun-drenched afternoon.

Truly. Children these days are grown. Heart. They see through things that a man who has lived long might spend a lifetime and still not necessarily realize. The Old Man often gathers words, collects letters, writing dignified lines online about "core values," but in reality, sometimes even the Old Man is caught in the "hunting" whirlpool of money, only to forget the way of "gathering" simple happiness.

Spring roads drenched in sunlight.

...

Part 2: Saigon. The first day back at school.

The atmosphere of Tet gradually dissolves like a wandering evening mist. The streets prepare to don their usual suffocating, hurried look.

The Old Man picks up Lavie after his first class. —“Anything fun at school today? Tell me,” the Old Man asks on the way home. —“It was normal, Dad,” Lavie replies, his voice nonchalant.

The boy begins to tell his story, his voice much more excited now. He talks about the "lucky money bragging festival" that took place in class during breaks. —“Dad, you know, one friend bragged about getting 34 million, another even said they got 364 million! It’s crazy, Dad. And I only have 1.5 million.”

The Old Man glances at Lavie’s old backpack. —“So, how do you feel?” the Old Man asks, his heart slightly worried about the comparisons of childhood.

Lavie squints his eyes and shakes his head vigorously: —“I find it normal, Dad!”

The Old Man smiles, a smile as light as drifting clouds. In the hustle and bustle, those who have lived long—unintentionally or intentionally—drag children into a race. Strange. —“Yeah! As long as you’re happy, right?”

Triggered. The boy begins to reminisce. His eyes sparkle as if time is rewinding to those days back in their hometown. He recounts endless fun with his cousins. The games in the front yard while the apricot leaves were being plucked to prepare for blooming. The conversations of those nights staying up very late, whispering about childhood things, refusing to go to sleep. And then, the story of how the little guy used his lucky money to be the "leader," taking the younger ones out for coffee and "ka-ra-o-ke." Julie keeps mentioning that night: going to karaoke.

Lavie tells the story with excitement, his voice loud, cutting through the wind and the engine noise of a city at the start of the year. The boy craves city food but still remembers the country dishes—the ones he thought he would eat all of, but upon returning to the city, realized there were still too many he hadn't tried. Sweetness and freedom.

Thinking. The Old Man’s children are supposed to be measuring happiness with money. Now. Shattered. The happiness and joy in a child’s eyes are only that much. Waiting. Dreaming of a dawn where innocence and foolishness remain forever. Reflecting. Worrying about things yet to come. Oh, well.

Love.

"Spring, oh Spring, you’ve just stopped by... my heart suddenly feels as light as a cloud..."

Note in his diary: "Money is a responsibility, but love is the destination. Saigon out there is hurried, but in our family's little alley, time stops to make room for priceless smiles. I promise to spend more time with you, so our family's laughter is always the most real—no filters, no scripts. Welcome back to school, and congratulations to me... for finally opening my eyes."


[Book] Thời gian biểu ca đêm - Chung Bora

 

"Thế giới này không vận hành bằng lòng tốt, nó vận hành bằng những món nợ mà người ta luôn tìm cách lẩn tránh cho đến khi chúng gõ cửa vào lúc nửa đêm."

Để hiểu "Thời gian biểu ca đêm", ta không thể chỉ đọc cốt truyện; ta phải hiểu về người đàn bà đã sử dụng quy luật nhân quả và những yếu tố tâm linh, kinh dị như một thứ "mực đen" để vẽ nên những ẩn dụ tàn nhẫn nhất về xã hội hiện đại.

"Người ta thường nghĩ rằng nếu mình không nhìn thấy nỗi đau, thì nỗi đau đó không tồn tại. Nhưng trong vũ trụ của sự vay trả, mọi sự thờ ơ đều được tính lãi theo thời gian."

Chất liệu của cuộc sống là lợi thế của Chung Bora; khi tận dụng chất liệu từ công việc là nhà hoạt động xã hội am tường về văn học Nga và Đông Âu. Sự am tường này đã giúp bà nhào nặn nên một thế giới nơi quy luật nhân quả không hiện lên qua những lời răn dạy đạo đức giáo điều, mà qua những tình tiết kinh dị dồn dập.

Không chọn cách lãng mạn hóa nổi đau, thay vào đó phơi bày hết bằng ẩn dụ. Trong thế giới của Chung Bora, cái ác hay sự bất hạnh không tự nhiên sinh ra. Chúng là "quả" của những "nhân" dối trá, vô cảm và bóc lột. Bà sử dụng thể loại Speculative Fiction (Văn chương suy tưởng) để đặt ra một câu hỏi nhức nhối: Nếu chúng ta phó mặc nhân tính cho guồng máy, thì bóng ma nào sẽ thức tỉnh để đòi lại món nợ đó? 

"Đôi khi, những con quái vật đáng sợ nhất lại là những kẻ mang trong mình trái tim khao khát được làm người nhất, giữa một đám đông đã từ bỏ quyền làm người từ lâu."

Tên tác phẩm gợi nhắc về một sự trật tự, kỷ luật (Thời gian biểu), nhưng đối tượng lại là Ca đêm—khoảng thời gian của những gì bị che giấu và những yếu tố tâm linh huyền bí.

Nếu trong sách của Shelley Tanaka, chiếc hộp là căn hộ chật hẹp, thì ở đây, chiếc hộp là thời gian ca đêm. Những người làm ca đêm là những kẻ bị gạt ra lề, những "con tốt thí" hiện diện trong sự vô hình. Chung Bora lột tả họ qua những ẩn dụ về sự biến dạng: con người dần biến thành máy móc, hoặc bị nuốt chửng bởi những bóng ma do chính hệ thống tạo ra. Đây chính là quy luật nhân quả: khi một xã hội vận hành bằng sự bóc lột thầm lặng, nó sẽ sản sinh ra những "quái vật" tâm linh từ chính sự nghẹt thở đó.

Những nhân vật trong ca đêm phải học cách nhìn thế giới lại từ đầu, nơi những quy luật ban ngày không còn giá trị, chỉ còn lại sự đối diện trần trụi với bản ngã và những "nghiệp báo" từ công việc.

Điểm sâu sắc nhất là cách Chung Bora tìm thấy "linh hồn" trong những thực thể quái dị. Các yếu tố kinh dị không dùng để hù dọa rẻ tiền, mà là ẩn dụ cho những nỗi đau bị kìm nén. 

Những nhân vật của bà đều là những mảnh vỡ nhân quả. 

Kết nối với Hãng luật hay Tính bản ác, cuốn sách của Chung Bora là bản cáo trạng về sự dối trá của hệ thống:

  • Cái ác vô hình: Cái ác thường là một quy trình, một thời gian biểu vô hồn. Quy luật nhân quả vận hành khi con người chấp nhận làm một mắt xích trong quy trình đó mà không đặt câu hỏi.

  • Sự lười biếng đạo đức: Xã hội ban ngày "phó mặc" mọi trách nhiệm cho những người làm ca đêm. Sự "vô tình" này chính là cội rễ của những hiện tượng tâm linh đáng sợ, khi những linh hồn bị bỏ quên quay lại tìm sự hiện diện của mình.

Hành trình của các nhân vật chính là cuộc đấu tranh để giữ lấy "mùi người" giữa sự vây hãm của những ẩn dụ kinh dị công nghiệp. 

Thời gian biểu ca đêm – Một tấm gương soi chiếu sự cô độc và quy luật nhân quả nghiệt ngã trong kỷ nguyên máy móc. Với nó, đó là sự thanh tẩy cần thiết để tỉnh táo trước những dối trá nhân danh sự trật tự.

***


"This world does not operate on kindness; it operates on debts that people always seek to evade until they knock on the door at midnight."

To understand "Your Night Shift," we cannot simply read the plot; we must understand the woman who used the law of cause and effect and spiritual, horror elements as a kind of "black ink" to paint the most ruthless metaphors of modern society.

1. Author Chung Bora: The Law of Cause and Effect and the Ghosts of Reality

Chung Bora is not just a writer; she is a social activist well-versed in Russian and Eastern European literature. This mastery helped her mold a world where the law of cause and effect appears not through dogmatic moral teachings, but through frantic horror episodes.

In Chung Bora’s world, evil or misfortune is not born naturally. They are the "fruits" of the "seeds" of lies, apathy, and exploitation. She uses the genre of Speculative Fiction to pose a haunting question: If we abandon our humanity to the machine, what ghost will wake up to reclaim that debt? She chooses not to romanticize pain; instead, she exposes it all through metaphors, forcing us to look directly at the law of cause and effect that we are often too lazy to acknowledge.

"People often think that if they don't see pain, then that pain does not exist. But in the universe of borrowing and repaying, all indifference is charged with interest over time."

The title of the work evokes a sense of order and discipline (Time Schedule), but the subject is the Night Shift—the time of the hidden and the mystical spiritual elements.

If in Shelley Tanaka's book, the box is a cramped apartment, here, the box is the night shift time. Night shift workers are the marginalized, the "pawns" present in invisibility. Chung Bora portrays them through metaphors of distortion: humans gradually turning into machines, or being swallowed by ghosts created by the system itself. This is the law of cause and effect: when a society operates by silent exploitation, it will produce spiritual "monsters" from that very suffocation.

The characters in the night shift must learn to look at the world anew (Shoshin), where daylight rules no longer hold value, leaving only the raw confrontation with the ego and the "karmic consequences" of work.

The deepest point is how Chung Bora finds the "soul" in grotesque entities. Horror elements are not used for cheap scares but are metaphors for suppressed pain.

"Sometimes, the most terrifying monsters are those who carry in them a heart that yearns for humanity the most, amidst a crowd that has long surrendered the right to be human."

Her characters are all karmic fragments. She uses horror as the "liquid gold" of Kintsugi to mend them, highlighting the cracks of existence. "Trương Tử" (the one who stands in the middle) will see that horror is the most authentic way to depict a reality that is already inherently terrifying.

Connecting with The Firm or People of the Lie, Chung Bora's book is an indictment of the system's deceit:

  • Invisible Evil: Evil is often a process, a soulless time schedule. The law of cause and effect operates when humans accept being a link in that process without asking questions.

  • Moral Laziness: Daylight society "abandons" all responsibility to those on the night shift. This "indifference" is the root of terrifying spiritual phenomena, when forgotten souls return to reclaim their presence.

The journey of the protagonists is the struggle to preserve the "human scent" amidst the siege of industrial horror metaphors. Chung Bora reminds us: To avoid being "forgotten," we must dare to look at the consequences we have created.

Your Night Shift – A mirror reflecting the loneliness and the harsh law of cause and effect in the machine age. For him, it is a necessary purification to stay awake before lies in the name of order. It is enough.

Thứ Hai, 23 tháng 2, 2026

[Musings of life] Ta bắt đầu lại với tin yêu (5) - Let us begin again—with truth, with love.(5)

 


Mở mắt ra thôi, đời đã cạn...

Tết hết rồi à? Ừ! Khi những đĩa trái cây trên bàn thờ được hạ xuống, những cánh mai vàng rụng lả tả, trải một lớp thảm mỏng manh dưới chân đế chậu, ấy là lúc người ta giật mình nhận ra: Tết hết rồi. 

Cái sự hết này không đến đột ngột như một nhát cắt, mà nó thấm từ từ qua vị ngọt đã nhạt đi của miếng mứt gừng, qua đáy mắt chìm sâu của người già và ngấn mắt ngỡ ngàng của người trẻ.

Tết sum vầy. Vui. Ngắn ngủi của một bản nhạc dài dằng dặc những lo toan. Tết. Dắt díu nhau về quê nhà, quà cáp mang theo, như một cách chứng minh mình vẫn "ổn" ở nơi đất khách. 

Rồi như bữa tiệc tàn, tiếng ly tách không còn khua rộn rã, Sài Gòn ở lại hiện ra trong tâm trí như một người vừa xa lạ lại vừa thân quen, hiền lành, bao dung chờ những bước chân quay trở lại, như thể để hỏi han: Tết thế nào? 

Người về kể, Tết thế này. 

Ở một đêm đầu xuân, thoảng chút hơi lạnh của gió bấc, nó dìu “người tình tóc bạc” trên con đường vắng, đất đã lấp sông.  Mẹ nó, người tình tóc bạc, bảo nó dẫn về, đường lưa thưa bóng ngã, mãnh trăng nào đi mất, chỉ còn ánh đèn đường hắt hiu chiếu xuống hai bóng người: một cao lớn, một nhỏ thắt lại. Người tình tóc bạc giờ đi có thêm "một chân" – cây gậy mây chống đỡ cho đôi khớp gối đã mòn vẹt theo thời gian. Mấy lần ngã là mấy lần đứng dậy. Bóng mẹ và bóng nó đổ dài trên con đường đêm. 

Nó nhìn qua tóc bà, tóc nhuộm một màu mây trắng, cắt ngắn ngang vai, , chị gái đưa cắt ngắn một mái tóc thề ngày xưa chấm đất, giờ cho gọn gàng, mát mẻ. Nó nhìn vào gáy bà, cái gáy gầy guộc lộ rõ như chiều thời gian như đang trôi tuột qua kẽ tay. Những nốt thời gian – đồi mồi – bắt đầu gắn chặt trên da tay, da mặt, những nốt thời gian gắn chặt trên da, nở rộ như hoa bần rụng trắng cả một khúc sông chiều.

Ở đêm đầu xuân đó, trong hơi men cay, anh em trong nhà bắt đầu nói về giấc mơ nằm lại của bà sẽ ở đâu khi trăm năm tuổi về. 

Người quê kể Tết, hỏi ngược phố. 

Sài Gòn thì thầm, những ngày này, giống y lời kể của bạn bè, trơ trọi đến thương, các con đường như lắng lại, để lắng nghe một nhịp thở sâu, khi đã chìm quá lâu trong hối hả.. Đường vắng, quán đóng như gã khổng lồ đang ngủ say. Mệt…nghỉ. Sài Gòn không có người miền Tây, người miền Trung, người miền Bắc quay về, chỉ còn những con người nhận Sài Gòn là quê, đã bao lâu rồi Tết chẳng rời phố, chẳng nhớ.




Hết Tết. Người trở lại phố. Nó nhìn dòng người chạy dọc theo con đường quốc lộ, ai nấy đều chở theo trên xe những "giấc mơ" được gói ghém kỹ càng. Người mang về phố, những món đồ quê, cho chuỗi ngày mưu sinh sắp tới.

Hoa tàn, mầm nhú, tiễn một người đi. Những chậu mai, thọ, cúc trưng lối hai bên đường giờ đã thoai thoải lá xanh, như nhắc rằng xuân vẫn còn đây. Hai bên con đường về phố, ruộng lúa xanh rờn đến tận chân trời, một màu xanh nhức mắt dười cái nắng ngợp lòng.

Thình lình. Nhớ. Học lại. Một bài học vỡ lòng. Cảm ơn. Lúc ngô nghê chẳng hiểu hai rõ ý nghĩa của hai từ, mang một mục đích gì chẳng rõ, chỉ biết vô thức thực hành như cách xung quanh dặn dò. Cảm ơn.  Một trong bốn từ kỳ diệu của cuộc sống ban tặng. Già rồi nhận ra. Cảm ơn. Thấy nhiều trong cuộc sống, bắt chợt trôi dần, thoát bay, mất biệt, rồi tan biến như gió thoảng mây trôi. Tạc dạ, ghi lòng có chịu nghe lời trí nhớ.

Phì phò trẻ ngáy trên xe. Mỉm cười. Một thế hệ mới đang hình thành, hồn nhiên và vô ưu. Chợt. Nhạc vang trên xe: "Cuộc đời khó nói em ơi, khổ trước để sau này thảnh thơi”. Cười mỉm. Có sao đâu, khi ta bắt đầu lại với tin yêu?

Hạ kính, mở cửa. Hít một cái thật sâu. Thâu tất cả không khí mát lành của khoảng trời quê hương lần cuối trước khi cửa kính xe khép lại. Mùi cỏ xanh, lá xanh của một miền ký ức ùa về, lấp đầy lồng ngực.

Hành trình thoi đưa của kiếp nhân sinh vẫn tiếp diễn. Chen chúc, nhốn nháo và nhộn nhịp.

Nó biết mình sẽ đi về đâu là được. 

Xe vẫn bon bon trên đường.

Hết Tết. Người trở lại phố. Nhắm mắt. Làm một giấc nông. Mở mắt ra thôi, dù đời có cạn, lòng vẫn còn đấy những tin yêu. 

Cảm ơn.

***


Is Tết really over? Yes. When the fruit platters are taken down from the altar and the yellow apricot petals fall in scattered heaps, weaving a fragile carpet beneath the flowerpots, that is the moment one jolts into realization: Tết is gone.

This ending does not come with the suddenness of a sharp blade; it seeps in slowly through the fading sweetness of a piece of ginger jam, through the deep-sunken eyes of the elderly, and the startled gaze of the young.

A Tết of reunions. Joyful. Yet merely a brief interlude in a long, relentless symphony of worries. Tết. Bringing each other home to the countryside, luggage packed with gifts—a way to prove that one is still "doing well" in a foreign land.

Then, like a party drawing to a close, as the clinking of glasses falls silent, Saigon reappears in the mind like a figure both strange and familiar—gentle, tolerant, waiting for returning footsteps as if to ask: "How was your Tết?"

The returnees tell their tales: Tết was like this.

On an early spring night, touched by the slight chill of the northern breeze, he guides his "silver-haired lover" along a deserted road where the earth has reclaimed the river. His mother—the silver-haired lover—asks him to lead the way. Shadows fall sparsely along the road, the moon has vanished somewhere, leaving only the dim glow of streetlamps to cast down upon two figures: one tall and large, the other small and frail. The silver-haired lover now walks with "an extra leg"—a rattan cane supporting knees worn thin by time. Each fall is followed by a rise. The shadows of mother and son stretch long across the night path.

He looks at her hair, dyed the color of white clouds and cut short at the shoulders. His sister had trimmed that once-vow-bound hair that used to touch the ground, keeping it neat and cool now. He looks at the nape of her neck; the scrawny neck is exposed clearly, like the afternoon of time slipping through his fingers. The marks of time—liver spots—have taken a firm hold on the skin of her hands and face, blooming like cork flowers falling white across a stretch of river in the evening.

In that early spring night, amidst the sting of alcohol, the siblings begin to speak of her final dream: where will she rest when she reaches her hundredth year?

The country folk tell of Tết, then ask back about the city.

Saigon whispers. These days, exactly as friends described, it is pitifully bare. The streets seem to settle down, listening for a deep breath after being submerged for too long in the hustle. The roads are empty, the shops closed like a sleeping giant. Tired... resting. Saigon is devoid of the people from the West, the Central, and the North returning home; there are only those who claim Saigon as their own, those who haven't left the city for Tết in so long they no longer remember, no longer yearn.

Tết is over. People return to the city. He watches the stream of people running along the highway, everyone carrying "dreams" carefully packaged on their vehicles. Bringing back to the city the bits of the countryside for the coming days of toiling for a living.

Flowers fade, buds sprout, seeing someone off. The pots of apricot, marigold, and chrysanthemum lining the roads now lean over with green leaves, as if to remind that Spring is still here. On both sides of the road back to the city, rice fields are green to the horizon—a green so vibrant it aches the eyes under the overwhelming sun.

Suddenly. Remembering. Re-learning. A primary lesson. Thank you. Back when he was naive, he didn't clearly understand the meaning of those two words, nor their purpose; he only practiced them unconsciously as he was told. Thank you. One of the four magical words gifted by life. Only in old age does he realize. Thank you. Seeing it often in life, then suddenly watching it drift away, escaping, vanishing like a passing breeze or a floating cloud. To engrave it in one's heart—would the mind even obey?

The rhythmic snoring of children in the car. A smile. A new generation is forming, innocent and carefree. Suddenly, music plays from the speakers: "Life is hard to predict, my dear; suffer first so you can be at ease later." A faint smile. What does it matter, as long as we begin again with trust and love?

Roll down the window, open the door. Take a deep breath. Gather all the fresh air of the homeland sky one last time before the glass slides shut. The scent of green grass and green leaves of a memory realm rushes in, filling the chest.

The shuttle journey of human fate continues. Crowded, frantic, and bustling.

As long as he knows where he is going, it is enough.

The car hums along the road.

Tết is over. People return to the city. Close your eyes. Take a shallow nap. Open your eyes; though life may run dry, the heart is still full of trust and love.

Thank you.

[Book] Rembrandt - Rosalino Ormiston


"Rembrandt không vẽ những gì người ta muốn thấy; ông vẽ những gì thực sự hiện diện đằng sau lớp da thịt và những bộ âu phục đắt tiền."

Đầu xuân, khi những mầm non bắt đầu cựa mình dưới bầu trời mây vảy cá, nó lững thững theo chân Rosalind Ormiston để dõi theo một dòng đời hiển hiện qua những bức tranh nhuộm màu rực rỡ. Lạ thay, đằng sau những khung hình đầy tích cực, lung linh ánh sáng ấy lại là cả một cuộc đời đầy bi kịch. 

Rosalind Ormiston không chỉ liệt kê các tác phẩm; bà là người dẫn đường đưa nó đi qua một vòng thịnh vượng của Amsterdam thế kỷ XVII. Cuốn sách bóc tách sự dối trá của vẻ ngoài hào nhoáng để tìm thấy sự chân thật trong nội tâm nhân vật. Qua lăng kính của Rosalind, nó thấy Rembrandt không chỉ vẽ tranh, ông đang vẽ lại sự hiện diện đầy trắc ẩn của con người giữa những cuộc bể dâu.

"Bóng tối trong tranh Rembrandt chính là nốt lặng của âm nhạc, nơi mọi nỗi đau được xoa dịu và mọi sự thật được phơi bày dưới ánh sáng của lòng trắc ẩn."

Cuộc đời Rembrandt (1606 - 1669) là một bản giao hưởng của những thái cực. Ông bước vào đời với vinh quang rực rỡ, cưới Saskia—nàng thơ và là tình yêu lớn nhất—sống trong sự xa hoa của những chiếc áo nhung và mũ lông thú. Thế nhưng, cuộc đời vốn "không suôn sẻ". Ông chứng kiến sự ra đi của ba người con, rồi đến Saskia, để rồi cuối cùng rơi vào cảnh phá sản và cô độc.

Nó nhận ra một điều đau đớn: những bức tranh của ông càng rực rỡ ánh sáng bao nhiêu, thì bóng tối cuộc đời ông càng đậm đặc bấy nhiêu. Thay vì "phó mặc" linh hồn cho tuyệt vọng, Rembrandt đã dùng bóng tối (chiaroscuro) như "vàng" để hàn gắn những vết nứt đời mình. Hơn 80 bức tự họa chính là hành trình tìm sự sống bằng cọ vẽ, như thể chỉ có đắm chìm và sống chết trong nổi u hoài của riêng mình. 

Từ gã thanh niên ngông nghênh đến người đàn ông già nua bần hàn, ông không che giấu sự già nua, ông hiện diện mạnh mẽ qua cái nhìn trực diện vào chính bản thể mình.

"Tự họa không phải là hành động ái kỷ, đó là một cuộc đối thoại kiên cường với thời gian, nơi người nghệ sĩ chấp nhận mọi vết nứt của định mệnh."

Rosalind Ormiston phân tích sâu sắc các tác phẩm làm nên tên tuổi ông:

  • The Night Watch (Tuần đêm): Một "nhà hát của bản ngã" tập thể, nơi ánh sáng nhảy múa trên những bộ phục sức, bốc trần sự hiện diện của con người trong dòng chảy thời gian.

  • The Anatomy Lesson of Dr. Nicolaes Tulp: Nơi khoa học gặp gỡ nghệ thuật, bốc trần lòng ham hiểu biết của con người trước "miền bí ẩn" của cái chết.

  • The Return of the Prodigal Son (Sự trở về của đứa con hoang đàng): Tác phẩm cuối đời, nơi lòng trắc ẩn (Omoiyari) đạt đến đỉnh cao qua đôi bàn tay người cha ôm lấy đứa con tội lỗi—một sự thanh tẩy cho mọi u mê của kiếp người.

 Rembrandt chính là người đứng ở giữa sự giàu sang và nghèo khó, giữa ánh sáng và bóng tối, giữa những bức họa rực rỡ tích cực và một thực tại bi kịch nghẹt thở.

Rembrandt – Không chỉ là một cuốn sách nghệ thuật, đó là bản hướng dẫn để ta tìm thấy "thiên thần" ngay trong những góc tối nhất của bản ngã. Với nó, vậy thôi.

***



"Rembrandt doesn't paint what people want to see; he paints what truly exists behind the flesh and expensive suits."

In early spring, as buds begin to stir under a mackerel sky, he saunters after Rosalind Ormiston to witness a life manifesting through brilliantly colored paintings. Strangely, behind those positive, light-filled frames lies a life of tragedy. He takes a sip of bitter coffee as the "Winter" of Vivaldi lingers in his ears—a low note in memory of the artist who used his own pain to illuminate humanity.

Rosalind Ormiston doesn't just list works; she is the guide leading him through a cycle of prosperity in 17th-century Amsterdam. The book strips away the deceit of glamorous exteriors to find the truth within characters' inner selves. Through Rosalind's lens, he sees that Rembrandt doesn't just paint; he is repainting the compassionate presence of humanity amidst life's upheavals.

Rembrandt’s life (1606 - 1669) is a symphony of extremes. It entered life in radiant glory, marrying Saskia—the muse and his greatest love—living in the luxury of velvet coats and fur hats. Yet, life was "not smooth." It witnessed the passing of three children, then Saskia, eventually falling into bankruptcy and solitude.

It realizes a painful truth: the more radiant the light in his paintings, the denser the darkness in his life. Instead of "abandoning" his soul to despair, Rembrandt used darkness (chiaroscuro) as "gold" to mend the cracks of his life. Over 80 self-portraits represent a journey to find life through the brush, as if only by immersing himself and living or dying within his own melancholy could he truly exist. From an arrogant youth to a poor, elderly man, he hides no frailty; he is powerfully present through a direct gaze into his own being.

"Self-portraiture is not an act of narcissism; it is a resilient dialogue with time, where the artist accepts every crack of destiny."

Rosalind Ormiston offers a profound analysis of the works that defined his name:

  • The Night Watch: A collective "theater of the ego" where light dances on regalia, exposing human presence in the flow of time.

  • The Anatomy Lesson of Dr. Nicolaes Tulp: Where science meets art, baring human curiosity before the "mystery" of death.

  • The Return of the Prodigal Son: A final work where compassion (Omoiyari) reaches its peak through the father's hands embracing the sinful son—a purification for all human delusions.

"Darkness in Rembrandt's paintings is the rest in music, where all pain is soothed and every truth is revealed under the light of compassion."

Rembrandt is the one standing in the middle of wealth and poverty, light and darkness, between radiant, positive paintings and a suffocating tragic reality.

The book by Rosalind Ormiston reminds him: To avoid being "forgotten," one must bravely face their own shadow. Rembrandt taught us how to use light to love even tragedies. Do not let life "drift" with the years; let every crack in your life become a shimmering gold thread.

Rembrandt – Not just an art book, it is a guide to finding the "angel" in the darkest corners of the self. For him, that's it.

Chủ Nhật, 22 tháng 2, 2026

[Musing of life] Chợ (15) - Lô tô

 


Mùng một. Sáng sớm.

Co mình. Cao Lãnh ngủ mê trong cái se lạnh còn sót lại của đêm giao thừa, nhưng bầu trời đã bắt đầu hửng lên một màu xanh trong veo như mắt trẻ nhỏ. Xuyên qua lồng phố. Chợ lưa thưa đến lạ. Những sạp hàng thường ngày san sát, ồn ã giờ im lìm dưới lớp bạt phủ. Chỉ lác đác vài ba sạp mở cửa, đếm chưa đầy một bàn tay.

Cười. Nhớ. Mùng một cho đến ra gần hết mùng. Sạp bán ngày đầu, cũng chỉ đếm trên đầu ngón tay. Khai trương, bán để lấy “mùng”. Mở hàng. Mùng một không phải vì thiếu cơm chạy từng bữa, mà vì cái "máu" chợ búa nó thấm vào xương tủy, và cả vì thầy phán: tuổi con hợp mùng. Mở bạt, sắp hàng, vài món tươi ngon còn sót lại chợ chiều ba mươi. Đốt nén nhang, cúng một mâm đầy. Nguyện. Năm mới phát tài, xuôi chèo mát mái. Cả một năm.

Nhớ. Cười. Ngang qua lồng chợ, nghe thảng một âm thanh đặc sản dội thẳng vào. Tiếng kêu của những con số. Không phải tiếng rao hàng, mà là tiếng... Lô tô.

Một kẻ đi thu, người chơi ngồi sạp. Tiếng kêu số vang vọng khắp nhà lồng, vang từ người trong ra kẻ ngoài. Bà Tám, mái tóc nhuộm màu khói trắng, tai hơi lãng, nghe chưa rõ con số vừa được xướng lên:

  • “Số mấy?”

Cậu Tám, chủ sạp gần bên, miệng ngậm điếu thuốc, cười khà khà rồi gào lên:

  • “Nó đọc: Hết gân, chín chục!”

Bà Tám lầm bầm, tay run run dò số trên tấm giấy nhòe nhoẹt:

  • “Bà nội cha nó, kêu cho đàng hoàng coi thằng quỷ!”

Tiếng cười nổ giòn giã giữa lồng chợ. Một nụ cười sảng khoái ngày đầu năm. Chợ khởi bằng thanh âm cười đùa. 

Dần dà. Người bán bỏ chuyện khai trương, chọn mùng, bán suốt chẳng còn phải mở hàng. 

Mùng hai. Chợ bắt đầu thấp thoáng nhiều mái đầu hơn. Những người bán thịt, bán cá đã rục rịch ra hàng. Chợ họp sớm hơn.

Nhớ lại. Chợ kén ngày ghê gắm. Mùng bốn, mùng sáu, thậm chí mùng mười mới "khai sơn phá thạch". Tết là để ăn chơi, nghỉ ngơi sau một năm làm mưu sinh.

Bây giờ. Tết như một cơn gió thoảng, ào qua rồi vụt biến. Người họp chợ sớm, như thể sợ rằng nếu không quay lại với cái sạp hàng quen thuộc, như sợ sẽ bị dòng đời bỏ lại phía sau.

Mùng ba. Chợ rộn rã hẳn. Không còn đếm trên đầu ngón tay nữa, người bán giờ đã nhiều hơn một bàn tay, hai bàn tay.

Lẽ thường, người mua sẽ đông hơn người bán vì siêu thị còn đóng cửa, và sau ba ngày Tết "tổng tấn công" vào tủ lạnh, thức ăn bắt đầu ôi, bắt đầu ngán. Nhưng nhìn kỹ mới thấy, người bán giờ đây cũng "máu" hơn. Họ thấy lời, thấy khách là bỏ cả chuyện ăn chơi, bỏ cả những canh bạc đầu xuân hay những chuyến du xuân hứa hẹn.

Tết dần xa chợ từ lúc nào chẳng hay. Hay đúng hơn, chợ đã bắt đầu "chơi Tết" ngắn lại. Một vòng đời đổi thay.

Nó chạy chậm lại, lắng nghe tiếng chuyện trò. Chị đang tất tả dọn những bình huệ, những chậu vạn thọ còn sót lại.

  • “Tết năm nay trôi lẹ quá chị ha?” – Người hỏi.

  • “Lẹ gì đâu em, tại lòng mình nôn nóng đó thôi. Cửa hàng tiện lợi nó mở xuyên Tết, mình không ra bán là khách quen họ chạy hết. Chợ mình giờ phải chạy đua với thời gian, em ạ.”

Câu nói của chị làm nó khựng lại. Chợ quê nó – bức tranh còn sót lại của một thời gian khó nhưng tình nghĩa – giờ đang phải khoác lên mình chiếc áo giáp của sự cạnh tranh. Những thế hệ tiểu thương cũ như chị, bà Hai, bà Tám, cậu Tám… đang nỗ lực bám trụ, truyền lại sạp hàng cho con cháu. Nhưng đám trẻ Gen Z liệu có còn muốn ngồi giữa mùi sình non, mùi cá nhảy, nghe tiếng chửi đổng yêu thương của bà Tám? Hay chúng sẽ thích những gian hàng máy lạnh, nơi mọi thứ được đóng gói vô cảm trong màng bọc thực phẩm?

Ánh mắt anh ta nhìn mẹ, rồi nhìn sạp hàng rêu phong của gia đình, chứa đựng một nỗi tiếc nuối mênh mông. Anh ta yêu cái chợ này, nơi đã nuôi anh ta ăn học thành tài, nhưng anh ta cũng nhận ra cái thế giới của mẹ mình đang dần tan rã.

Nó chở đám trẻ quay về. Đi ngang qua con sông giờ đang rút cạn, trơ ra lớp sình non nâu sẫm lấp lánh dưới nắng xuân.

  • “Ba ơi, sau này con lớn, chợ vẫn còn chứ?” – Merci hỏi, đôi mắt tròn xoe.

Nó im lặng một nhịp, rồi trả lời:

  • “Chợ vẫn sẽ còn con ạ, nhưng nó sẽ khác đi. Nó sẽ không còn là những mái tôn dột nát, nhưng ba hy vọng nó vẫn sẽ giữ được tiếng kêu 'Hết gân, chín chục' của cậu Tám, hay cái khăn rằn của bà Hai.”

Hạnh phúc là gì? Hạnh phúc không phải là sự biến mất của cái cũ để thay bằng cái mới hào nhoáng. Hạnh phúc là khi ta biết "chậm lại" một nhịp giữa mùng ba Tết, để nghe tiếng cá nhảy lạch bạch trên rổ, để ngửi mùi khói lam chiều vương trên áo mẹ, và để nhận ra rằng: dù thế giới có xoay vần đến đâu, thì sự chân thành của những "kẻ bán giấc mơ" giữa chợ quê vẫn là món quà quý giá nhất.

Bầu trời Cao Lãnh mùng ba Tết xanh ngắt một màu hy vọng. Sài Gòn hay miền Tây, nơi đâu có sự gắn bó, nơi đó có sự hồi sinh. Chợ không chỉ bán hàng, chợ bán cả một ký ức. Và chừng nào chúng ta còn nhớ, thì chợ vẫn sẽ còn xanh.

Lắng nghe nhé, những đứa trẻ của nó! Đừng bao giờ phủ nhận nơi mình sinh ra, bởi chính lớp sình non mặn mòi ấy đã nhào nặn nên linh hồn các con. Hãy cứ nếm trọn từng màu nắng, từng tiếng chửi đổng, vì thời gian trôi nhanh quá, nó chỉ sợ chẳng kịp để yêu thương hết những mảnh màu đời thường này.

***

The First Day of Tết. Early Morning.

Huddled. Cao Lãnh drifts in a deep sleep amidst the lingering chill of New Year’s Eve, but the sky has begun to brighten into a blue as clear as a child’s eyes. Piercing through the heart of the town. The market is strangely sparse. The stalls that are usually crowded and boisterous now sit silent under layers of tarpaulin. Only a scattered few have opened their doors—you could count them on one hand.

Smiling. Remembering. From the first day until nearly the end of the holidays. Stalls selling on the first day used to be countable on your fingers. Opening for business just to "catch the day." Starting the year. Opening on the first day wasn't about lacking a meal to get by; it was because the "market blood" had seeped into their very marrow, and perhaps because a fortune teller once decreed: your age is compatible with this day. Pull back the tarp, arrange the goods—a few fresh items left over from the afternoon market of the 30th. Light an incense stick, offer a full tray. Praying. May the new year bring fortune, smooth sailing, and fair winds. For the whole year.

Remembering. Smiling. Passing through the market hall, one catches a whiff of a "local specialty" sound echoing directly at you. The calling of numbers. Not the cries of street vendors, but the sound of… Lô tô.

A collector gathers the bets while the players sit at their stalls. The chanting of numbers resonates throughout the market hall, echoing from the inside out. Granny Tám, her hair dyed the color of white smoke and her hearing a bit faint, hasn't quite caught the number just announced:

“What number was it?”

Uncle Tám, the owner of a nearby stall with a cigarette clamped in his mouth, lets out a hearty laugh and bellows: “He read: All out of muscle—ninety!” (Hết gân, chín chục)

Granny Tám mumbles, her hands trembling as she traces the numbers on the blurred sheet of paper: “Bless his ancestors, call it properly, you little devil!”

Laughter erupts boisterously in the middle of the market. A refreshing smile for the first day of the year. The market begins with the sound of jesting.

Gradually. Sellers have abandoned the ritual of "choosing the day" to open; they sell straight through, no longer needing to "start the year."

The Second Day. The market begins to see more heads appearing. The meat and fish sellers have started bringing out their wares. The market gathers earlier.

Looking back. The market used to be incredibly picky about dates. The fourth, the sixth, even the tenth day of the new year was required to "break the ground." Tết was for feasting, playing, and resting after a year of toiling for a living.

Now. Tết is like a passing breeze—rushing through and then vanishing. People gather at the market early, as if fearing that if they don't return to their familiar stalls, they will be left behind by the current of life.

The Third Day. The market is truly bustling. No longer countable on one hand; the sellers now outnumber one hand, then two.

Normally, buyers outnumber sellers because supermarkets are still closed, and after three days of Tết "launching an all-out assault" on the refrigerator, the food begins to turn stale, and one grows weary of it. But looking closely, the sellers now have more "fire." They see profit, they see customers, and they abandon the festivities, the early spring gambling, or the promised spring excursions.

Tết has gradually drifted away from the market without anyone noticing. Or rather, the market has begun to "play Tết" for shorter durations. A cycle of life has changed.

He slows down, listening to the chatter. A woman is busily tidying up the remaining vases of gladiolus and pots of marigolds. “Tết passed by so quickly this year, didn't it, sister?” – Someone asks. “It wasn’t fast, dear; it’s just that our hearts are restless. The convenience stores stay open through Tết—if we don't come out to sell, our regulars will all run away. Our market is racing against time now, my friend.”

Her words make him pause. His hometown market—the remaining portrait of a time that was difficult yet full of sentiment—is now forced to don the armor of competition. The older generation of small traders like her, Granny Hai, Granny Tám, Uncle Tám… are striving to hold on, passing their stalls down to their children. But will the Gen Z kids still want to sit amidst the scent of fresh mud, the splashing of fish, and listen to the affectionate grumbling of Granny Tám? Or will they prefer the air-conditioned aisles where everything is heartlessly wrapped in plastic film?

The man’s gaze lingers on his mother, then on the family’s moss-covered stall, carrying a vast sense of regret. He loves this market—the place that raised him and paid for his education—but he also realizes that his mother's world is gradually dissolving.

He drives the children back. Passing by the river that is now receding, exposing a layer of dark brown silt glistening under the spring sun. “Dad, when I grow up, will the market still be there?” – Merci asks, eyes wide and round.

He silences for a beat, then replies: “The market will still be there, son, but it will be different. it won't be these dilapidated tin roofs anymore, but I hope it still keeps Uncle Tám’s cry of ‘ninety,’ or Granny Hai’s checkered scarf.”

What is happiness? Happiness is not the disappearance of the old to be replaced by the flashy new. Happiness is when we know how to "slow down" for a beat in the middle of the third day of Tết, to hear the flip-flop of a fish in a basket, to smell the blue evening smoke lingering on a mother’s shirt, and to realize that: no matter how the world turns, the sincerity of the "dream sellers" in a country market is the most precious gift of all.

The sky over Cao Lãnh on the third day of Tết is a brilliant blue of hope. Whether in Saigon or the West, wherever there is a bond, there is a rebirth. The market doesn't just sell goods; it sells a memory. And as long as we remember, the market will remain green.

Listen closely, my children! Never deny where you were born, for it is that very briny silt that molded your souls. Taste every color of the sun, every playful curse, for time passes so quickly—I only fear I won't have enough time to love all these everyday shades of life.


[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...