Chiến Phan

Thứ Hai, 16 tháng 3, 2026

[Truyện] Thoát khỏi bóng cây - Beyond the Wood’s Shadow



Gã ngồi đó, tĩnh lặng như một pho tượng đồng hun được đặt nhầm chỗ trong không gian lộng lẫy này. Căn biệt thự ven đô ở Long An rộng đến thênh thang, rộng đến mức tiếng bước chân của gã trên nền đá cẩm thạch cũng dội lại những âm thanh rỗng tuếch, nghe như tiếng đời đang giễu cợt gã. Nắng sớm lướt nhẹ qua những tán sứ đại, hoa trắng muốt rụng đầy trên thảm cỏ, đậu lên mặt bàn trà gỗ trắc đã lên nước bóng loáng – thứ gỗ quý mà ngày xưa, nằm mơ gã cũng không dám chạm tay vào.

Gỗ gợi lên cho gã những kiến thức đã từng chiêm nghiệm ở một đất nước xa xôi, lại là “láng giềng” theo nghĩa anh em. Những thớ gỗ, vân gỗ ở đây biết nói chuyện. Chúng kể cho gã nghe về tuổi đời, về cái tên mà con người đặt cho: nào căm xe, nào gõ đỏ… bằng đủ thứ ngôn ngữ, từ tiếng Việt rổn rảng của những con buôn trong nước, cho đến thứ tiếng Anh bồi của những gã lái gỗ tận Phi Châu xa xôi.

Gã thích gỗ ư? Không hẳn. Gã thích những xấp tiền đô dày cộp đến từ gỗ. Gã thích những cuộc ăn chơi kiểu “đại gia”, những ly rượu và bóng hồng vây quanh, phủ đầy mặt bàn trong men say mỗi khi một đợt gỗ được xuất đi. “Ăn của rừng, rưng rưng nước mắt”. Tiền từ gỗ như cái nghiệp, nó chẳng chịu đứng yên, nó chạy từ tay người này sang tay người khác như một trò ảo thuật cay đắng. Hành trình ấy kết thúc bằng việc gã trắng tay. Phải mất gần chục năm, gã mới thực sự thoát khỏi cái bóng của cây rừng, chính xác là thoát khỏi thứ tiền đầy ma mị và day dứt ấy.

Gã thấy sướng, sướng với việc có thể cho đi những gì tốt nhất. Gã nhận ra mọi thứ đều có thể giải quyết bằng tiền, những lời tung hô, yêu thương cũng từ đó tìm kiếm, từ người thân, bạn bè cho đến những người nằm trên cánh tay gã.



Gỗ cũng giúp gã nhìn lại những người đàn bà đã đi ngang đời mình. Có người chắt chiu, hiu hắt; có người mang theo nỗi căm hờn u uất vì những gì đã cho đi. Toan tính và đổ vỡ.

Gã chậm rãi với tay lấy bình trà, cử chỉ thong dong như một vị cao tăng đang cử hành một nghi lễ huyền bí. Gã không có gì phải vội, bởi thời gian lúc này với gã chỉ là một khái niệm mờ nhạt bên lề chén trà. Trình tự từng bước, tâm tưởng gã ngược dòng về những vùng cao nguyên xa xôi, nơi những đọt trà non mơn mởn được đôi tay thiếu nữ nâng niu hái xuống, rồi trải qua bao nắng gió, sấy khô để gói ghém cả linh hồn thảo mộc vào trong từng búp lá.

Gã bắt đầu làm nóng chiếc chén – một tuyệt tác từ đất sét nung đã kinh qua trăm ngàn độ lửa đỏ, để lại trên thân mình những đường vân gồ ghề đầy kiêu hãnh. Gã thả chiếc chén lướt qua, lướt lại trên lòng bàn tay, cảm nhận hơi ấm và sự thô ráp của đất mẹ. Chỉ có mỗi mình gã chìm đắm trong cuộc chơi độc thoại với đất và nước. Lượt nước đầu tiên được gã trút xuống mặt bàn gỗ, khói trắng bốc lên mang theo hương thơm thanh khiết, u uẩn. Nếu lúc này có ai đó ngồi đối diện, chắc hẳn gã sẽ kể cho họ nghe về "đời trà", về sự tĩnh lặng sau những bão giông.

Thời gian là một gã đồ tể không có trái tim. Gã bắt đầu cảm nhận được ráng chiều của cuộc đời đang phủ xuống mình, không phải bằng màu đỏ rực rỡ của hoàng hôn mà bằng sự rã rời của xương khớp. Gã nhìn ra khu vườn, nơi những nhành lan lủng lẳng đang ráng mình hút lấy hơi ẩm của đất trời. Gã thấy mình trong đó: một sinh thể cố bám víu vào sự sống, cố làm ra vẻ tươi tốt nhưng thực chất rễ đã mỏi, nhựa đã cạn.

Những biểu hiện về tuổi tác bắt đầu hiện rõ. Những dấu hiệu vật lý trong sinh hoạt vợ chồng không còn là chuyện thầm kín, nó trở thành một nỗi hoang mang hiện hữu. Gã lo lắng cho sức khỏe, lo cho việc kiếm tiền, dù trong bụng gã biết rõ mình đã ở ngưỡng an toàn. Cái bản năng của con kiến dự trữ lương thực cho mùa đông quá dài đã khiến gã không bao giờ biết đủ.

Gã tự hỏi, cuộc đời lang bạt ấy mang lại cho gã điều gì? Có phải gã đang đi tìm một "mảnh đất hứa" hay thực ra gã đang chạy trốn khỏi chính mình? 



Cuối cùng, nước trà sóng sánh hiện ra trong chiếc chén sành được tạo hình kỳ ảo. Dưới ánh nắng xiên khoai, chén trà trông chẳng khác gì một "chén thánh", chứa đựng cả sự cứu rỗi cho một linh hồn lữ thứ vừa tìm thấy lối về.

Khói trà bốc lên, mỏng và xanh như sợi chỉ, run rẩy trước một cơn gió lạc từ sông Vàm Cỏ thổi về.

Gã nhìn đôi bàn tay mình – đôi bàn tay đã từng thò vào đống tro tàn của làng quê cũ để tìm một củ khoai cháy ,từng bám chặt vào vạt áo mẹ trong những đêm chạy loạn mịt mù khói lửa, cũng chính đôi bàn tay đã từng thoăn thoắt tráo những con bài dưới ánh đèn mờ của sòng bạc, và cũng là đôi bàn tay đã từng ký vào tờ đơn ly dị để đổi lấy một sự giải thoát mà gã gọi là tự do.


Hơn bốn mươi năm. Chặng đường đi, chặng đường tình.

Gã không còn đói cái ăn, nhưng gã lại đói một cảm giác thuộc về. Gã đã đi qua tất cả những "rừng thiêng nước độc" của Campuchia, Lào hay Myanmar, dẫm chân lên những vùng đất lạ chỉ để thỏa cái khao khát không bị chôn chặt dưới một mái nhà. Với gã, mái nhà xưa cũ không phải là nơi để về, mà là một biểu tượng của sự gồng gánh: giấc mơ thoát nghèo của mẹ, trách nhiệm thành tài của anh. Gã đã lớn lên bằng cách "nhai" sự khắc nghiệt của đời mình để không bị chết đói, rồi lại dùng sự lọc lõi để không bị chết chìm giữa phố thị.

Nhưng tự do là một thứ hàng hóa đắt đỏ. Gã mua nó bằng sự cô độc.

Nụ cười nửa miệng của gã giờ đây dành cho những bức ảnh của hai đứa con gái. Những lần hiếm hoi gặp chúng, gã không dạy chúng cách sắp bài hay cách tính toán thiệt hơn của một kế toán tài chính. Gã đứng bếp, lụi hụi với mùi hành tỏi, dạy chúng cách nêm nếm một bát canh sao cho vừa vị, cách nhìn nhận cuộc sống không phải chỉ toàn màu hồng mà là "những thứ thở than, là những thứ ngút ngàn". Gã truyền cho con cái bản năng sinh tồn của mình, nhưng lại giấu nhẹm đi nỗi sợ hãi về một tương lai bất định đang rình rập sau chén trà sáng.

Gã nhớ đến anh – người bạn, người đồng hành trong tâm tưởng. Anh có lẽ là người duy nhất hiểu rằng sự "lang bạt" của gã không phải vì gã ghét mái ấm, mà vì gã sợ phải chứng kiến sự vụn vỡ của nó một lần nữa. Gã chọn cách ra đi trước khi bị bỏ lại.

Tiếng chuông điện thoại rung lên nhẹ trên bàn. Một tin nhắn từ cô con gái lớn: "Ba ơi, cuối tuần này ba có về nấu món cá kho cho con không?".

Gã lặng đi. Ánh nắng đã tràn ngập căn phòng, chiếu rõ những nếp nhăn nơi khóe mắt và mái tóc đã bắt đầu pha sương của gã. Giấc mơ thoát nghèo của gã đã làm xong. Vị trí xã hội gã đã có. Người phụ nữ thứ hai, theo như cách người ta đếm, chẳng phải gã vẫn đang hiện diện đó như một bến đỗ an toàn. Nhưng sao trong khoảnh khắc này, gã lại thấy mình giống hệt như gã sinh viên năm nào vác bia thuê cho cô ruột – mệt nhoài và xót xa.

***



Gã nhớ về những đêm nằm co quắp trong ký túc xá, khi đôi vai vác bia thuê còn sưng tấy, đỏ rực lên như bị ai châm lửa đốt. Ở cái chốn chật chội ấy, câu chuyện "kiếm ăn" mới thực sự bắt đầu với đủ vị chát đắng. Gã khi ấy không chỉ vác bia; gã quăng mình vào đời, làm bất cứ việc gì để có tiền, hung hục và liều mạng như một chiến sĩ trên yên ngựa không bao giờ biết mỏi. Nhưng đời vốn dĩ không chỉ có mồ hôi, nó còn giăng sẵn những cạm bẫy đợi chờ những gã trai ngây ngô.

Ký túc xá trong lòng gã còn mang cả hình bóng của mẹ. Bà chính là người đã dang tay đón gã, đưa gã ra khỏi bóng tối của chốn lao tù sau một cú ngã đầu đời đau đớn. Cái biến cố mất xe của khách khi gã cùng đám bạn rủ nhau đi giữ xe kiếm tiền vẫn là một vệt đen nhức nhối, một vết sẹo lồi trong ký ức. Gã vào tù, ra khám khi tuổi đời còn quá trẻ, cái cảm giác lạnh lẽo của bốn bức tường và sự nhục nhã của kẻ "thất bại" ngay từ vạch xuất phát đã găm vào tim gã một nỗi uất nghẹn khôn nguôi, dù chỉ là vỏn vẹn tính bằng ngày tạm giam. 

Ngày mẹ xót xa nhìn đôi vai gầy, bảo gã thôi làm việc cho người thân để ra ngoài ở riêng, gã đã khóc. Gã không khóc vì cực thân, mà khóc vì thấy mình sao mà bất lực, sao mà hèn mọn trước cái nghèo dai dẳng cứ bám riết lấy gia đình.

Nhưng ký túc xá cũng là nơi lưu giữ cả một thanh xuân rực rỡ nhất của gã. Những con đường Nguyễn Chí Thanh, Nguyễn Tri Phương ngày ấy in đậm dấu chân của những anh em từ khắp mọi miền đất nước tụ hội về. Sinh viên mà, nghèo nhưng hăng hái. 

Gã tự hào vì anh em gắn bó với nhau, cho đến tận những ngày gã kiếm được tiền hay trắng tay, gã vẫn tin rằng anh em chẳng ai bỏ gã. Là do gã nghỉ. Gã không thôi quên được mình là một trong những kẻ đầu tiên tạo nên hiệu ứng “đi bão” cuồng nhiệt sau những trận thắng vang dội của đội tuyển Việt Nam. Khi ấy, tinh thần dân tộc hòa cùng máu nóng tuổi trẻ như một ngòi nổ bừng cháy rực trời, khiến gã quên đi những nhọc nhằn của cơm áo.

Để rồi, định mệnh lại đưa đẩy gã nương náu hết nhà người cô này đến người cô khác, nơi gã vô tình chạm tay vào "ngón nghề" cờ bạc. Gã như con cá gặp nước, đôi tay vốn thô kệch vì vác bia bỗng chốc trở nên điệu nghệ, mềm mại một cách lạ kỳ với những quân bài. 

Gã được dạy cách sắp bài, tráo bài theo những mật hiệu riêng biệt của các bậc “cô, thầy”. Chỉ cần một âm điệu gọi tên khác đi, gã biết mình phải hoán đổi bộ bài nào để xoay chuyển cả một định mệnh trên sòng phẳng. Gã dùng sự lọc lõi ấy để tồn tại, để thoát khỏi kiếp vác bia rã rời xương cốt. Gã có tiền, nhưng cũng chính lúc ấy, sự bình yên trong tâm hồn gã bắt đầu xuất hiện những vết rạn nứt đầu tiên, sâu hoắm và không cách nào hàn gắn. Chẳng ai giàu nhờ cờ bạc. Cờ bạc lại chính là một trong những kẻ lấy đi của gã nhiều nhất. 

Chén trà trên tay gã bây giờ nhẹ tênh, nhưng gã lại thấy nặng hơn cả két bia năm cũ. Cái mệt nhoài của gã sinh viên vác bia là cái mệt của cơ bắp, còn cái mệt của gã hôm nay là cái mệt của một kẻ đã leo lên được đỉnh núi nhưng nhìn lại sau lưng, những người cùng gã đi từ chân núi đã chẳng còn ai. Gã đã thoát nghèo, đã thành tài theo đúng giấc mơ của mẹ, nhưng sao cái xót xa của gã sinh viên năm ấy vẫn cứ vẹn nguyên, như một bóng ma lẩn khuất sau làn khói trà thơm.

Bất giác, gã khẽ hát thầm mấy câu Bolero, cái giọng khàn đặc vị thuốc lá và sương gió: "...Thà là giọt mưa, rớt trên tượng đá. Thà là giọt mưa, rớt trên mặt sông..." Giai điệu sầu thảm ấy thấm vào từng thớ thịt. Gã thấy mình đúng là giọt mưa, cứ rơi hoài, rơi mãi nhưng chẳng thể tan vào đâu được. Đời gã là một chuỗi những mâu thuẫn: gã lấy một người vợ Bắc để tìm lại nguồn cội Trung – Bắc của mình, nhưng rồi lại ly dị để tìm sự tự do. Gã thèm khát sự gắn kết nhưng lại sợ sự ràng buộc. Gã yêu các con nhưng lại chỉ dám gặp chúng qua những tờ đơn và những khoảng thời gian hiếm hoi.

Cơn đau thắt nhẹ nơi ngực trái khiến gã phải dừng lại, nhấp ngụm trà đắng. Sức khỏe là một thứ nợ mà gã đang phải trả lãi cao sau những năm tháng "vào sinh ra tử" trên yên ngựa cuộc đời. Sự cô độc lúc này không còn là một lựa chọn sang chảnh của kẻ phong trần, mà là một bản án. Gã sợ hãi. Gã sợ một ngày nào đó gã sẽ nằm lại giữa sự lộng lẫy này mà chẳng có một bàn tay nào nắm lấy tay gã thật chặt, không phải vì nghĩa vụ, mà vì yêu thương thực thụ.

Ánh nắng Long An bắt đầu gắt hơn, chiếu rõ những hạt bụi li ti nhảy múa trong không trung. Gã nhớ đến những lần hiếm hoi gặp lại hai đứa con gái sau tờ đơn ly dị. Trong cái không gian căn bếp nhỏ, gã không còn là một kế toán tài chính khô khan, không còn là kẻ lọc lõi trong cuộc đời kiếm tiền. Gã đứng đó, lụi hụi với mùi hành tỏi, nêm nếm bát canh sao cho vừa vị "Bắc pha Trung".

Gã dạy đám trẻ nấu nướng – đó là thứ ngôn ngữ yêu thương duy nhất gã còn giữ được sau bao nhiêu giông bão. Gã nói về cuộc sống, về những thứ "thở than", về những "ngút ngàn" của kiếp nhân sinh. Gã không muốn chúng là những con kiến chỉ biết đi kiếm ăn, gã muốn chúng biết thưởng thức cả vị cay đắng của cuộc đời với một thái độ thản nhiên. Gã nhìn chúng, rồi nhìn thấy mình trong đôi mắt trong veo ấy. Có lẽ, hành trình lang bạt của gã chỉ là để chuẩn bị cho khoảnh khắc này: khoảnh khắc gã nhận ra mình cần được tha thứ.

Tha thứ cho người phụ nữ đầu tiên gã đã bỏ lại. Tha thứ cho chính gã vì đã quá mải mê với hấp lực của những người khác giới mà quên đi rằng, một mái nhà không được xây bằng tiền, mà bằng sự hiện diện. Mâu thuẫn giữa việc muốn thoát nghèo và việc giữ gìn tổ ấm đã xé nát gã trong suốt những năm bốn mươi tuổi. Gã đã thành công trong việc thoát nghèo, nhưng gã đã thất bại trong việc giữ lấy một trái tim trọn vẹn.

Gã đứng dậy, bóng gã đổ dài trên nền đá hoa cương. Gã không còn thấy mình trơ trọi nữa. Gã thấy mình là một phần của dòng chảy nhân sinh này, giống như con chim kia, dẫu có bay đi đâu rồi cũng sẽ về tổ. Một cuộc đời lang bạt, một nỗi niềm giấu kín, một nỗi sợ hãi... tất cả giờ đây được hòa tan trong tách trà sáng đã nguội nhưng dư vị vẫn còn nồng nàn.

Gã sẽ về. Về để nấu món cá kho cho con, về để được sống thật với cái ráng chiều của đời mình. Bởi gã hiểu, sau tất cả những vinh hoa và cay đắng, thứ duy nhất còn lại là hơi ấm của sự tha thứ và tình yêu thương không điều kiện.

Gã nhấp ngụm trà cuối cùng, đắng ngắt nơi đầu lưỡi nhưng lại ngọt thanh ở cổ họng. Gã nhận ra, tự do không phải là đi đến những nơi không ai biết mình là ai, mà tự do là khi gã dám thừa nhận rằng mình vẫn cần một vòng tay vòng phía sau lưng.

Gã đứng dậy, vươn vai một cái thật dài như muốn trút bỏ lớp vỏ của một kẻ phong trần. Gã cầm điện thoại, ngón tay lướt chậm trên màn hình rồi trả lời: "Ba về."

Đất trời lặng gió. Nắng Long An hôm nay đẹp lạ kỳ.

***

He sat there, as still as a bronze statue misplaced within this opulent space. The suburban villa in Long An was vast—so vast that the sound of his footsteps on the marble floor echoed with a hollow ring, sounding as if life itself were mocking him. The morning sun glided gently through the frangipani trees, their porcelain-white blossoms carpeting the green grass and settling upon the rosewood tea table, polished to a high gloss—a precious wood that, in the old days, he wouldn't have dared to touch even in his dreams.

The wood evoked in him knowledge gained from a distant land, a "neighbor" in the fraternal sense. The grain and textures here could speak. They told him of their age, of the names humans gave them: Căm xe, Gõ đỏ... in a multitude of languages, from the boisterous Vietnamese of domestic traders to the broken English of timber dealers as far away as Africa.

Did he love wood? Not necessarily. He loved the thick stacks of dollars that came from it. He loved the "tycoon-style" revelry—the wine and the women surrounding him, covering the table in a drunken haze every time a shipment went out. "Eating from the forest brings tears to the eyes." Wealth from timber was like a karmic debt; it never stayed still, jumping from one hand to another like a bitter magic trick. That journey ended with him empty-handed. It took nearly a decade for him to truly escape the shadow of the forest—or more accurately, to escape the haunting and lingering money born of it.

He felt a sense of gratification—the pleasure of being able to give the best things. He realized that everything could be solved with money; the cheers and the love he sought also came from it—from relatives and friends to those lying in his arms.

Wood also helped him look back at the women who had crossed his life. Some were frugal and fading; others carried a smoldering resentment and sorrow for all they had given. Calculation. Ambition. Brokenness.

He slowly reached for the teapot, his movements leisurely like a high monk performing a mystical rite. He was in no rush, for time at this moment was but a faint concept on the rim of a teacup. Step by step, his mind drifted back to the distant highlands, where tender tea buds were gathered by the nurturing hands of young maidens, then weathered by sun and wind, dried to encapsulate the soul of the herbs within each bud.

He began to warm the cup—a masterpiece of fired clay that had endured thousands of degrees of heat, leaving proud, rugged ridges upon its body. He let the cup glide back and forth across his palm, feeling the warmth and the coarseness of Mother Earth. He was alone, immersed in a soliloquy of earth and water. He poured the first rinse onto the wooden table; white steam rose, carrying a pure, melancholic fragrance. If someone were sitting opposite him now, he would surely tell them about the "life of tea," about the stillness that follows the storm.

Time is a heartless butcher. He began to feel the late afternoon of life descending upon him, not with the brilliant red of sunset, but with the weariness of his joints. He looked out at the garden, where dangling orchids strained to absorb the moisture of heaven and earth. He saw himself in them: a living being clinging to life, trying to appear lush while the roots were tired and the sap had run dry.

The signs of age began to manifest clearly. Physical indicators in marital life were no longer a secret; they became a tangible anxiety. He worried about his health, about making money, even though he knew deep down he was in a safe zone. The instinct of an ant hoarding food for an excessively long winter made it so he could never feel "enough."

He wondered: what did that wandering life bring him? Was he searching for a "Promised Land," or was he actually running away from himself?

Finally, the tea shimmered in the uniquely shaped ceramic cup. Under the slanted rays of the sun, the cup looked like a "Holy Grail," containing the salvation for a wandering soul who had just found the way home. Blue-green smoke rose, thin as a thread, trembling before a stray breeze blowing from the Vam Co River.

He looked at his hands—hands that had once reached into the hot ashes of his old village for a burnt potato, that had clung to his mother’s hem during smoke-filled nights of escape, hands that had deftly swapped cards under the dim lights of gambling dens, and hands that had signed the divorce papers in exchange for a release he called "freedom."

Over forty years. A journey of miles, a journey of love.

He was no longer hungry for food, but he hungered for a sense of belonging. He had traversed the "sacred forests and toxic waters" of Cambodia, Laos, and Myanmar, treading on strange lands just to satisfy the craving to not be buried under a single roof. To him, the old home was not a place to return to, but a symbol of a burden: his mother's dream of escaping poverty, his brother's responsibility to succeed. He had grown up by "chewing" the harshness of his life to avoid starvation, then used his wits to avoid drowning in the city.

But freedom is an expensive commodity. He bought it with loneliness.

His half-smile was now reserved for the photos of his two daughters. During those rare meetings, he didn't teach them how to arrange cards or calculate the gains and losses of a financial accountant. He stood in the kitchen, fussing over the smell of garlic and shallots, teaching them how to season a bowl of soup just right, and how to view life not just as rosy, but as "things of sighs, things of vastness." He passed on his survival instincts to them but hid the fear of an uncertain future lurking behind his morning tea.

He thought of his friend—his companion in spirit. That man was perhaps the only one who understood that his "wandering" wasn't because he hated home, but because he feared witnessing its collapse once again. He chose to leave before being left behind.

The phone buzzed lightly on the table. A message from his eldest daughter: "Dad, are you coming home this weekend to cook braised fish for me?"

He fell silent. Sunlight flooded the room, highlighting the wrinkles at the corners of his eyes and his graying hair. His dream of escaping poverty was complete. He had his social standing. The "second woman"—as people counted—was she not present there as a safe harbor? Yet in this moment, he felt exactly like that student years ago, hauling beer for his aunt—exhausted and aching.


He remembered nights huddled in the dormitory, his shoulders swollen and red as if set on fire from carrying beer crates. In that cramped place, the story of "making a living" truly began with all its bitter tastes. Back then, he didn't just carry beer; he threw himself into life, doing anything for money, frantic and desperate like a soldier on horseback who never tired. But life isn't just sweat; it has traps waiting for naive boys.

The dormitory in his heart also carried the image of his mother. She was the one who reached out to take him, leading him out of the darkness of prison after a painful first fall in life. The incident of losing a customer's motorcycle while he and his friends were trying to earn money by guarding bikes remained a throbbing black mark, a raised scar in his memory. He had been in and out of jail at such a young age; the coldness of the four walls and the humilitation of being a "failure" before life even started was wedged in his heart as an unquenchable resentment, even if it was only measured in days of detention.

When his mother looked at his thin shoulders with pity and told him to stop working for relatives and move out on his own, he cried. He didn't cry for his hardship, but because he felt so helpless, so lowly before the persistent poverty that clung to his family.

But the dormitory was also where his most brilliant youth was kept. The streets of Nguyen Chi Thanh and Nguyen Tri Phương were imprinted with the footsteps of brothers gathered from all over the country. They were students—poor but enthusiastic.

He was proud of the bond between those brothers; even when he made money or lost it all, he believed no one would abandon him. He was the one who left. He could never forget being one of the first to create the "storming" (street celebrations) effect after the glorious victories of the Vietnam national team. Back then, national spirit merged with the hot blood of youth like a fuse burning bright, making him forget the hardships of earning a living.

Destiny eventually pushed him to take shelter from one aunt's house to another, where he accidentally touched the "trade" of gambling. He was like a fish in water; his hands, once coarse from carrying beer, suddenly became exquisite and strangely soft with playing cards.

He was taught how to arrange and swap cards according to the secret signals of the "masters." With just a different tone of his name being called, he knew which deck to swap to change an entire destiny on the gambling table. He used that cunning to survive, to escape the bone-aching life of hauling beer. He had money, but at that very moment, the peace in his soul began to show its first cracks—deep and impossible to mend. No one gets rich from gambling. Gambling was, in fact, one of the things that took the most from him.

The teacup in his hand now felt weightless, yet he found it heavier than the beer crates of old. The exhaustion of the student was a fatigue of the muscles, but his exhaustion today was the fatigue of one who has climbed to the peak only to look back and find no one left who started with him at the base. He had escaped poverty, had become successful according to his mother's dream, yet the heartache of that student remained intact, like a ghost lurking behind the fragrant tea smoke.

Involuntarily, he softly hummed a few lines of Bolero, his voice raspy with tobacco and wind: "...Better to be a raindrop, falling on a stone statue. Better to be a raindrop, falling on the river's surface..." That mournful melody seeped into his flesh. He felt he was indeed a raindrop, falling forever, yet unable to dissolve into anything. His life was a series of contradictions: he married a Northern wife to find his Central-Northern roots, then divorced for freedom. He craved connection but feared commitment. He loved his children but only dared to see them through legal papers and rare moments.

A slight tightening in his left chest made him pause to sip the bitter tea. Health was a debt he was paying high interest on after years of "life and death" on the saddle of life. Loneliness at this point was no longer a chic choice of a wanderer, but a sentence. He was afraid. He feared that one day he would lie amidst this splendor with no hand to hold his firmly—not out of duty, but out of true love.

The Long An sun grew harsher, highlighting the tiny dust particles dancing in the air. He remembered the rare times he saw his daughters after the divorce. In the small space of the kitchen, he was no longer a dry financial accountant or a cunning moneymaker. He stood there, busy with the smell of garlic and onions, seasoning the soup to a "Northern-Central mix."

He taught the kids to cook—it was the only language of love he had left after so many storms. He spoke of life, of "sighs," of the "vastness" of human existence. He didn't want them to be ants just looking for food; he wanted them to enjoy even the bitterness of life with a calm attitude. He looked at them and saw himself in those clear eyes. Perhaps his wandering journey was just to prepare for this moment: the moment he realized he needed to be forgiven.

To forgive the first woman he left behind. To forgive himself for being too captivated by the allure of others and forgetting that a home is not built with money, but with presence. The conflict between wanting to escape poverty and preserving a home had torn him apart throughout his forties. He had succeeded in escaping poverty, but he had failed to keep a heart whole.

He stood up, his shadow stretching long across the granite floor. He no longer felt desolate. He saw himself as a part of this human flow, like that bird—no matter where it flies, it will eventually return to the nest. A wandering life, a hidden sorrow, a fear... all were now dissolved in the morning tea, cold now, but with a lingering, rich aftertaste.

He would go back. Back to cook the braised fish for his child, back to live truly with the late afternoon of his life. For he understood that after all the glory and bitterness, the only thing left is the warmth of forgiveness and unconditional love.

He took the last sip of tea, bitter on the tip of the tongue but sweet at the throat. He realized that freedom is not going to places where no one knows who you are; freedom is when you dare to admit that you still need a pair of arms wrapping around you from behind.

He stood up, stretching his arms wide as if to shed the shell of a wanderer. He picked up his phone, his finger sliding slowly across the screen, and replied: "I’m coming home."

The earth and sky were still. The Long An sun today was exceptionally beautiful.


[Sách] Xứ Tuyết - Kawabata Yasunari


"Tàu ra khỏi đường hầm dài, đã tới Xứ Tuyết. Đêm bắt đầu trở nên trắng xóa."

Nó bước xuống sân ga, cảm nhận cái không khí lạnh toát của tuyết lùa vào phổi, nhìn những cành cây trơ lá vì bị tuyết phủ dày một màu trắng lịm. Trong cái nền tĩnh mịch và giá băng ấy, đôi má ửng hồng của Komako hiện lên như một đốm lửa đơn độc. Cô nở một nụ cười bí hiểm, run rẩy và nồng cháy, một nụ cười như thể đang giấu giếm điều gì đó, sợ ai đó nhìn thấy cái khao khát mãnh liệt đang cuộn chảy bên dưới lớp băng tuyết của thân phận Geisha.

Cái nồng nàn của Komako và cái hư ảo lạnh lẽo của Xứ Tuyết tạo nên một sự nghẹt thở kỳ lạ. Một bên là sự sống đang gào thét đòi được yêu thương, một bên là sự hư vô đang sẵn sàng nuốt chửng mọi nỗ lực

Nó lật mở những trang viết của Kawabata vào một đêm Sài Gòn vẫn còn vương chút hơi lạnh của những ngày đầu năm. Bước qua "đường hầm dài" trong tâm tưởng, nó bỗng thấy mình đứng giữa một vùng trắng xóa của vùng Echigo. Ở đó, cái đẹp không rực rỡ như nắng xuân Cao thành, mà buốt giá và thanh khiết đến nao lòng.

Kawabata không kể một câu chuyện tình yêu thông thường; ông vẽ một bức tranh bằng cảm giác. Nhân vật Shimamura—một gã phong lưu trí thức—đến Xứ Tuyết để tìm kiếm một sự giải vây cho tâm hồn. Ở đó, gã gặp Komako, một nàng Geisha nồng cháy, và Yoko, một cô gái mang vẻ đẹp u sầu như tiếng vọng từ hư không.

"Cái đẹp là một thứ gì đó vô ích, nhưng chính sự vô ích ấy lại làm cho cuộc đời đáng sống hơn."

Nó ngồi nghe đàn. Kawabata đã đẩy cái đẹp đến tận cùng của sự vô ích. Mọi nỗ lực của Komako, từ việc tập đàn shamisen hàng giờ giữa đêm lạnh đến việc yêu Shimamura một cách dại khờ, đều bị Shimamura coi là "toàn bộ nỗ lực uổng công". Nhưng chính trong sự uổng công ấy, phẩm giá của cái đẹp mới thực sự tỏa sáng.

Cái đẹp ở đây mang đậm sắc thái Yūgen (U huyền)—một vẻ đẹp sâu thẳm, mong manh và ẩn ức. Nó không phải là vẻ đẹp phô trương dưới ánh nắng, mà là vẻ đẹp hiện lên trong ánh sáng mờ ảo của tấm gương phản chiếu gương mặt Yoko trên cửa sổ tàu hỏa. Một vẻ đẹp khiến người ta phải nín thở vì sợ rằng chỉ cần một ý niệm thực dụng nhỏ nhoi thôi cũng đủ làm nó tan biến.

Hình ảnh đôi mắt của Yoko hiện lên trên tấm kính cửa sổ tàu hỏa, hòa lẫn với phong cảnh tuyết trôi qua ngoài kia, là một trong những ẩn dụ đắt giá nhất về sự "phiêu lãng".

"Cảnh vật chuyển động ở phía xa, còn đôi mắt ấy dường như đứng yên, tạo nên một vẻ đẹp buồn bã đến nghẹt thở."

Đứng giữa Xứ Tuyết, người ta không còn tìm cách "giải quyết" nỗi buồn. Họ học cách chiêm ngưỡng nó. Nỗi buồn ở đây sạch sẽ và tinh khiết như tuyết đầu mùa. Nó giúp con người ta tách biệt khỏi những thuật toán của cuộc đời để trở về với bản ngã nguyên sơ nhất.

Nó nhìn dòng người ngoài kia, rồi lại nhìn vào trang sách, nhận ra rằng đôi khi chúng ta cần một "đường hầm dài" cho riêng mình. Để thấy rằng, dù đời là uổng công, dù tuyết rồi sẽ tan, thì khoảnh khắc đôi má ai đó ửng hồng giữa trời đông vẫn là một sự hiện diện không thể chối từ.

Đọc Xứ Tuyết là để học cách chấp nhận rằng cái đẹp nhất chính là cái sắp biến mất. Sự tàn phai không phải là bi kịch, mà là bản chất của sự tồn tại.

"Khi tuyết tan, mặt đất sẽ lộ ra sự trần trụi, nhưng chính những ngày tuyết phủ đã nuôi dưỡng một tâm hồn biết rung động trước cái mong manh."

"Xứ Tuyết" không chỉ là một tác phẩm văn chương; nó là một nghi lễ của thị giác và cảm xúc. Kawabata nhắc nhở chúng ta rằng: Giữa một thế giới rầm rầm tiếng máy móc, việc giữ cho mình một "Xứ Tuyết" trong lòng—nơi cái đẹp và sự tử tế vẫn lặng lẽ nở hoa—là điều vô cùng cần thiết.

***

"The train came out of the long tunnel into the snow country. The earth lay white under the night sky."

It (the character) stepped down onto the station platform, feeling the biting cold of the snow rushing into its lungs, watching the leafless branches buried under a deathly white shroud of snow. Against that backdrop of stillness and ice, Komako’s flushed cheeks appeared like a solitary flame. She offered a mysterious smile, one that was both trembling and passionate—a smile that seemed to be hiding something, fearful that someone might glimpse the intense longing flowing beneath the icy surface of her life as a Geisha.

Komako’s fervor and the frigid illusion of the Snow Country created a strange sense of suffocation. On one side was life screaming to be loved; on the other was a void ready to swallow every effort.

It flipped through Kawabata’s pages on a Saigon night still lingering with the slight chill of the year’s early days. Passing through the "long tunnel" of its mind, it suddenly found itself standing in the vast whiteness of the Echigo region. There, beauty was not radiant like the spring sun of Cao Thanh, but freezing and pure enough to ache the heart. Kawabata does not tell a conventional love story; he paints a picture with sensations. Shimamura—a dandyish intellectual—comes to the Snow Country seeking a release for his soul. There, he encounters Komako, a passionate Geisha, and Yoko, a girl possessed of a melancholy beauty like an echo from the void.

"Beauty is something useless, but it is that very uselessness that makes life worth living."

It sat listening to the music. Kawabata pushed beauty to the absolute edge of futility. Every effort of Komako’s, from practicing the shamisen for hours in the freezing night to loving Shimamura so foolishly, was dismissed by him as "wasted effort." Yet, it is precisely within that futility that the dignity of beauty truly shines.

The beauty here is steeped in Yūgen (the Profound and Mysterious)—a beauty that is deep, fragile, and repressed. It is not a beauty that flaunts itself under the sun, but one that emerges in the dim light of a mirror reflecting Yoko’s face on the train window. A beauty that makes one hold their breath for fear that even the smallest pragmatic thought would cause it to vanish. The image of Yoko’s eyes appearing on the train window, merging with the snow-covered landscape passing by outside, is one of the most exquisite metaphors for "wandering."

"The mountains at the far end of the plain moved, but those eyes seemed to stand still, creating a beauty that was breathtakingly sad."

Standing in the midst of the Snow Country, people no longer seek to "resolve" their sadness. They learn to admire it. Sadness here is clean and pure like the season’s first snow. It helps one separate themselves from the algorithms of life to return to their most primitive self.

It looked at the crowd outside, then back at the book, realizing that sometimes we all need a "long tunnel" of our own. To see that even if life is a wasted effort, even if the snow will eventually melt, the moment of someone’s cheeks flushing crimson in the winter remains an undeniable presence. To read Snow Country is to learn to accept that the most beautiful things are those about to disappear. Decay is not a tragedy; it is the essence of existence.

"When the snow melts, the earth will be exposed in its nakedness, but it is the snow-covered days that have nurtured a soul capable of vibrating before the fragile."

"Snow Country" is not merely a work of literature; it is a ritual of vision and emotion. Kawabata reminds us that: amidst a world roaring with the sound of machinery, keeping a "Snow Country" within our hearts—where beauty and kindness still quietly bloom—is an absolute necessity.

Chủ Nhật, 15 tháng 3, 2026

[Sách] Triều Nguyễn và lịch sử của chúng ta

 

Nó lật mở những trang sách khảo cứu về nhà Nguyễn vào một chiều Sài Gòn, khi nắng quái rải dài trên những mái ngói cổ kính còn sót lại của vùng đất Gia Định xưa. Đọc về triều Nguyễn, người ta thường dễ rơi vào những phán xét khen - chê rạch ròi. Nhưng tác phẩm này có nhiều tác giả góp nhặt từ rất nhiều góc nhìn khác nhau. 

Cuốn sách bóc tách sự "hiện diện" của nhà Nguyễn từ khi Nguyễn Ánh đặt những viên gạch đầu tiên xây dựng vương triều đến lúc Bảo Đại thoái vị. Các tác giả không né tránh những sai lầm, nhưng họ kiên quyết đòi lại công bằng cho những thành tựu bị bụi thời gian che phủ.

"Lịch sử không phải là một phiên tòa để chúng ta phán xét cha ông theo lăng kính của hiện tại, mà là một tấm gương để chúng ta nhìn thấu suốt căn tính và sự hình thành của dáng hình xứ sở."

Nó lặng lẽ ngắm nhìn về công cuộc mở cõi. Nếu không có nhà Nguyễn, bản đồ hình chữ S liệu có vươn dài và tròn đầy đến thế? 

Thịnh thế đường thời bờ cõi mở. 

Chiếm lấn, mở mang ở tâm đo. 

Kết nối với triết lý của Phan Cẩm Thượng trong Văn minh vật chất, cuốn sách cho thấy triều Nguyễn đã kiến tạo nên một thẩm mỹ quan vừa vặn, tinh tế. Từ kiến trúc cung đình Huế đến những bộ luật, những bộ sử đồ sộ như Đại Nam Thực Lục.

"Di sản của nhà Nguyễn không chỉ nằm ở những lăng tẩm đá xám buồn bã, mà nằm trong mạch ngầm của ngôn ngữ, lễ nghi và tâm hồn Việt hiện đại."

Dù bị kẹt giữa lằn ranh của sự bảo thủ và nhu cầu duy tân, nhà Nguyễn vẫn là một thực thể sống động, nỗ lực giữ gìn "con chim nhại" của văn hóa dân tộc trước cơn bão táp của chủ nghĩa thực dân phương Tây. Sự lúng túng của những vị vua như Minh Mạng hay Tự Đức trước làn sóng mới chính là cái sự "loay hoay" của những con người đang cố bảo vệ đức tin và ngôn ngữ của mình.

Giống như cách Yuval Noah Harari hệ thống lại lịch sử để tiên tri tương lai, cuốn sách này giúp nó hiểu rằng: Một dân tộc không thể tiến xa nếu không biết cách hòa giải với quá khứ của mình.

"Hiểu đúng về nhà Nguyễn là cách chúng ta lấp đầy những vết nứt trong niềm tự hào dân tộc, để lịch sử không còn là gánh nặng mà trở thành điểm tựa."

Đọc về triều Nguyễn là để thấy một tinh thần bền bỉ, một nỗ lực dung hợp mọi đứt gãy để giữ vững một hình hài Việt Nam thống nhất.

***

It flipped open the research pages on the Nguyen Dynasty on a Saigon afternoon, as the late-day sun stretched across the ancient roof tiles still remaining from the old land of Gia Dinh. Reading about the Nguyen Dynasty, one easily falls into binary judgments of praise and blame. However, this work is a collection of diverse perspectives contributed by various authors.

The book dissects the "presence" of the Nguyen Dynasty from the moment Nguyen Anh laid the first bricks to build the empire until Bao Dai’s abdication. The authors do not evade the mistakes, yet they resolutely reclaim justice for achievements long obscured by the dust of time.

"History is not a courtroom for us to judge our ancestors through the lens of the present; it is a mirror for us to see clearly into our identity and the formation of the nation’s shape."

It quietly contemplated the expansion of the realm. Without the Nguyen Dynasty, would the S-shaped map stretch as long and be as full as it is today? In a golden age, the borders expanded. Conquest and cultivation measured by the depth of the heart.

Connecting with Phan Cam Thuong’s philosophy in "Material Civilization", the book shows that the Nguyen Dynasty created a "just right" and sophisticated aesthetic. From the imperial architecture of Hue to the legal codes and monumental historical records like the Dai Nam Thuc Luc (The Veritable Records of the Great South).

"The legacy of the Nguyen Dynasty does not lie merely in mournful gray stone tombs; it resides in the subterranean currents of language, rituals, and the modern Vietnamese soul."

Though caught between the lines of conservatism and the necessity for modernization, the Nguyen Dynasty remained a living entity, striving to preserve the "mockingbird" of national culture before the storm of Western colonialism. The bewilderment of emperors like Minh Mang or Tu Duc in the face of new waves was precisely the "struggle" of those trying to protect their faith and language.

Much like how Yuval Noah Harari systematizes history to prophesy the future, this book helps it understand that a nation cannot move far forward if it does not know how to reconcile with its own past.

"Understanding the Nguyen Dynasty correctly is how we fill the cracks in our national pride, so that history is no longer a burden but becomes a foundation."

To read about the Nguyen Dynasty is to witness a persistent spirit, a constant effort to harmonize every fracture in order to maintain the unified form of Vietnam.

Chủ Nhật, 8 tháng 3, 2026

[Sách] Lịch sử các dân tộc A-Rập - Albert Hourani


"Lịch sử thế giới A-rập không phải là một chuỗi những chiến thắng quân sự, mà là sự tồn tại bền bỉ của một ngôn ngữ và một đức tin có khả năng dung hợp mọi đứt gãy của thời gian."

Những ngày đầu xuân, mây phiêu lãng trên đầu. Nó nhấp một ngụm cà phê đắng, giai điệu mùa xuân của Vivaldi vẫn dìu dặt bên tai, nhưng tâm tưởng lại đang trôi dạt về một vùng đất mà pháo sáng đang ngợp cả bầu trời Trung Đông. Tin tức về những cuộc đáp trả qua lại giữa Iran, Israel và sự can thiệp của USA tràn ngập các mặt báo. Một thế giới đang nín thở trước những thảm họa không thể đảo ngược.

Giữa lúc nhân gian đang dâng cao hận thù, nó lật giở những trang khảo cứu đồ sộ của Albert Hourani. Nếu Chung Bora dùng kinh dị để lột tả sự nghẹt thở, thì Hourani lại dùng hàng ngàn năm lịch sử để bốc trần một căn tính A-rập đầy kiêu hãnh nhưng cũng đầy những vết nứt của định mệnh.

Có đế chế nào chẳng lụi tàn dù huy hoàng đến mấy? Ông dẫn nó đi qua những đô thị phồn hoa từ Baghdad đến Cairo, từ Damascus đến Cordoba, để thấy rằng thế giới A-rập không phải là một khối đơn điệu của những cuộc thánh chiến, mà là một tấm thảm rực rỡ được dệt bằng đức tin, ngôn ngữ và nghệ thuật.

Ông không chọn cách viết về những vị vua một cách hào nhoáng. Thay vào đó, ông bóc tách sự "hiện diện" của người dân A-rập qua cách họ tổ chức xã hội, cách họ giữ gìn tri thức khi châu Âu còn đang chìm trong đêm tối. 

"Người A-rập không sống trong những biên giới địa lý; họ sống trong một không gian tâm linh nơi quá khứ và hiện tại luôn trò chuyện với nhau qua những vòm mái nhà thờ và những khu chợ sầm uất."

Một lịch sử tắm máu. Như thể trời cho một biển dầu, lại muốn lấy lại bằng lửa khói. Nhìn vào tình hình chiến sự Iran - Israel hiện nay, nó nhận ra sự lặp lại tàn khốc của quy luật nhân quả mà Hourani đã từng ám chỉ. Trung Đông là nơi mà "món nợ" của quá khứ luôn gõ cửa vào lúc nửa đêm. Sự can thiệp của USA và các cường quốc phương Tây giống như một sự "phó mặc" linh hồn của vùng đất này cho những quyền lợi kinh tế và chính trị vĩ mô.

Tác phẩm chỉ ra rằng, căn tính A-rập được hình thành từ sự giao thoa, nhưng cũng từ sự kháng cự. Khi một xã hội bị bóp nghẹt bởi những lằn ranh chia cắt nhân tạo, nó sẽ sinh ra từ sự u uất. 

Lịch sử các dân tộc A-rập – Một tập hồ sơ sòng phẳng với quá khứ và đầy trắc ẩn với hiện tại. Để không bị "bỏ quên", hãy học cách đọc lại thế giới qua "đôi mắt" của sự thật.

***


"The history of the Arab world is not a sequence of military victories, but the enduring existence of a language and a faith capable of mending all the fractures of time."

Early spring days. Clouds drift aimlessly overhead. It (the character) takes a sip of bitter coffee; Vivaldi’s Spring melody still lingers in its ears, but its mind is drifting toward a land where flares saturate the Middle Eastern sky. News of retaliatory strikes between Iran and Israel, coupled with USA intervention, floods the headlines. A world holds its breath before irreversible disasters.

While the world is surging with hatred, it flips through the monumental research pages of Albert Hourani. If Chung Bora used horror to portray suffocation, Hourani uses thousands of years of history to strip bare an Arab identity—proud, yet filled with the cracks of destiny.

Is there any empire that does not wither, no matter how glorious? He leads it through flourishing cities from Baghdad to Cairo, from Damascus to Cordoba, to show that the Arab world is not a monotonous block of holy wars, but a brilliant carpet woven with faith, language, and art.

He does not choose to write about kings in a flashy manner. Instead, he dissects the "presence" of the Arab people through how they organized society and preserved knowledge while Europe was still shrouded in the Dark Ages.

"The Arabs do not live within geographical borders; they live in a spiritual space where the past and present constantly converse through cathedral domes and bustling marketplaces."

A history bathed in blood. As if God granted a sea of oil, only to reclaim it with fire and smoke. Looking at the current Iran-Israel conflict, it recognizes the brutal repetition of the law of cause and effect that Hourani once alluded to. The Middle East is a place where the "debt" of the past always knocks on the door at midnight. The intervention of the USA and Western powers feels like a "delegation" of the region's soul to macroeconomic and political interests.

The work points out that Arab identity was formed from intersection, but also from resistance. When a society is suffocated by artificial dividing lines, it is born out of melancholy.

A History of the Arab Peoples – A dossier that is fair to the past and compassionate toward the present. To avoid being "forgotten," learn to re-read the world through the "eyes" of truth.

Thứ Năm, 5 tháng 3, 2026

[Sách] 100 câu hỏi về lịch sử trường mỹ thuật Đông Dương - Phạm Long và Trần Hậu Yên Thế


"Lịch sử Mỹ thuật Đông Dương không chỉ là lịch sử của những bức tranh; đó là lịch sử của một cuộc đấu tranh để được nhìn thấy và được công nhận."

Từng bước đến với hội họa, nó tò mò hơn về nghệ thuật. Nó lật giở những trang khảo cứu của Phạm Long và Trần Hậu Yên Thế. Nếu Ben Tran dùng "Hậu khoa cử" để định nghĩa sự thay đổi nam tính, thì các tác giả ở đây lại dùng "100 câu hỏi" để bóc tách một cuộc di cư vĩ đại khác: cuộc di cư từ mỹ nghệ dân gian sang mỹ thuật hiện đại.

Nó là một tổng hòa được ghi chép về sự hiện diện đầy trắc ẩn của những người thầy Pháp và những người trò Việt trong một thời kỳ nghệ thuật đầy biến động giữa lòng thuộc địa.

Trường Mỹ thuật Đông Dương (thành lập năm 1924) hiện lên trong nghiên cứu của Phạm Long và Trần Hậu Yên Thế như một thực thể đầy nhị nguyên. Một mặt, nó là sản phẩm của chính quyền thực dân; mặt khác, nó lại là nơi ươm mầm cho những khát vọng tự do và căn tính dân tộc mãnh liệt nhất.

Điểm sâu sắc nhất trong phần lịch sử mỹ thuật thời Pháp thuộc chính là sự dung hợp chất liệu. Phạm Long và Trần Hậu Yên Thế đã đi sâu vào cách thức người họa sĩ Việt dùng kỹ thuật phương Tây (phối cảnh, giải phẫu, ánh sáng) để làm "vàng" hàn gắn những vết nứt của văn hóa truyền thống.

  • Sơn mài: Từ một kỹ nghệ thủ công mỹ nghệ trang trí (vật dụng), dưới bàn tay của những sinh viên khóa đầu như Nguyễn Gia Trí, nó đã trở thành một ngôn ngữ hội họa đỉnh cao. Đó là sự hiện diện của "mùi người" và "mùi mủ cây" được thanh tẩy qua nghệ thuật.

  • Tranh lụa: Sự thanh khiết của lụa kết hợp với tư duy tạo hình hiện đại đã tạo nên một căn tính Đông Dương không thể trộn lẫn.

Họ không nhập nhòa theo dòng chảy Tây hóa một cách vô thức, thay vào đó là chọn lọc những gì tinh túy nhất của cả hai thế giới. 

100 câu hỏi giống như 100 nhát cắt vào làn sương mù quá khứ để tìm lại những cái tên bị "bỏ quên". Từ những người thầy như Inguimberty, Alix Aymé đến những sinh viên di cư sang Pháp như Mai Trung Thứ, Vũ Cao Đàm.

Các tác giả không lãng mạn hóa sự thành công của họ. Qua nghiên cứu, ta thấy một sự "nghẹt thở" của những tâm hồn lưu vong luôn hướng về cội nguồn. Việc họ vẽ những thiếu nữ Việt, những cảnh trí làng quê giữa lòng Paris chính là cách họ "trò chuyện với chính mình" (như Ethan Kross đã nói) để giữ lấy căn tính. Họ dùng ngòi bút và bảng màu để khẳng định: "Tôi vẫn ở đây, và dân tộc tôi vẫn ở đây."

Hội họa Việt Nam thời Pháp thuộc là một minh chứng cho sự hiện diện mạnh mẽ của nhân tính ngay trong những hoàn cảnh ngặt nghèo nhất. Những câu hỏi về sự ra đi, về sự lựa chọn chất liệu, hay về số phận của các tác phẩm thất lạc đều là những bài học về lòng trắc ẩn và sự tự vấn.

100 câu hỏi về lịch sử trường mỹ thuật Đông Dương – Một tập hồ sơ rực rỡ và sòng phẳng với lịch sử. 

***


The history of Indochina Fine Arts is not merely the history of paintings; it is the history of a struggle to be seen and recognized."

Stepping into painting, it becomes more curious about art. It turns the research pages of Phạm Long and Trần Hậu Yên Thế. If Ben Tran used "Post-Mandarin" to define changes in masculinity, the authors here use "100 questions" to deconstruct another great migration: the transition from folk crafts to modern fine arts.

It is a synthesized record of the compassionate presence of French teachers and Vietnamese students during a turbulent period of art within the heart of the colony.

The Indochina School of Fine Arts (founded in 1924) emerges in the research of Phạm Long and Trần Hậu Yên Thế as a dual entity. On one hand, it was a product of the colonial administration; on the other, it was the cradle for the most intense aspirations for freedom and national identity.

The deepest point in the history of fine arts during the French colonial period is the fusion of materials. Phạm Long and Trần Hậu Yên Thế delve into how Vietnamese painters used Western techniques (perspective, anatomy, light) as "gold" to mend the cracks of traditional culture.

  • Lacquer: From a decorative craft (utilitarian), under the hands of the first generation of students like Nguyễn Gia Trí, it became a pinnacle language of painting. It is the presence of the "human scent" and the "sap scent" purified through art.

  • Silk painting: The purity of silk combined with modern plastic thinking created an unmistakable Indochinese identity.

100 questions are like 100 incisions into the fog of the past to rediscover "forgotten" names. From teachers like Inguimberty and Alix Aymé to students who emigrated to France like Mai Trung Thứ and Vũ Cao Đàm.

The authors do not romanticize their success. Through research, we see a "suffocation" of exiled souls always longing for their roots. Their painting of Vietnamese young women and village landscapes in the heart of Paris was their way of "chattering with oneself" (as Ethan Kross said) to preserve their identity. They used pens and palettes to affirm: "I am still here, and my people are still here."

Vietnamese painting during the French colonial period is a testament to the powerful presence of humanity even in the direst circumstances. Questions about departure, the choice of materials, or the fate of lost works are all lessons in compassion and self-reflection.

100 Questions on the History of the Indochina School of Fine Arts – A brilliant and fair dossier on history. For it, that is enough.

Chủ Nhật, 1 tháng 3, 2026

[TFSVN] Đoàn tàu đại lý - Những chuyến tàu đi không khứ hồi


Thanh Hóa một ngày trời xám xịt. Hàng xe kéo dài gần như đến vô tận. Có những người Nhật xa xôi, mái tóc bạc phơ, cúi đầu cung kính theo nghi thức truyền thống của xứ sở Phù Tang. Có cả những viên chức đứng đầu trong bộ máy chính phủ, những người vốn dĩ chỉ xuất hiện trên màn hình tivi, nay cũng hiện diện ở đây với nét mặt u buồn, sự hiện diện để đưa tiễn một người đi. Anh ra đi trên con đường cao tốc, chẳng phải một tai nạn, chỉ là một cơn khó chịu đột ngột tìm đến ở bên trong cơ thể mình. 

Người nằm xuống, nhưng bánh xe Toyota vẫn phải lăn.

***


Trở lại, Giữa rực rỡ Gem Center: Khi ánh sáng không soi thấu nỗi mệt nhoài. Một lễ kỷ niệm 15 năm TFSVN tổ chức ở Gem Center. Ánh đèn laser quét qua những bộ suit phẳng phiu.

"Cứu em anh ơi!" – Tiếng nói thảng thốt của cô em phụ trách buổi tiệc. Sự cố đột ngột: sơ đồ chỗ ngồi bị đảo lộn do vài khách mời VIP đến muộn và một số khác xuất hiện bất ngờ. "Nó" cần phải thay đổi chỗ ngồi, sắp xếp lại người chăm sóc khách. 

Nó buộc phải bỏ lại chiếc bàn của những gương mặt thân quen – nơi vốn dĩ nó định ngồi xuống để tìm chút hơi ấm đồng nghiệp sau bao ngày xa cách. Nó lỗi hẹn với một ly rượu chúc mừng, một câu thăm hỏi, để lao vào cuộc chiến "ngoại giao bàn tiệc".

Ở một bàn khác, "nó" bắt gặp ánh mắt của một người chị quản lý tại Gem Center. Chị ngồi đó, giữa những nghi thức giao tế tưng bừng, nhưng đôi mắt lại đăm chiêu và lộ rõ vẻ mệt mỏi. Chị nhìn nó, một cái gật đầu nhẹ, như sự đồng cảm của hai kẻ cùng làm "đời công bộc".

Và rồi, khi màn hình lớn bừng sáng, chiếu lại hành trình 15 năm của TFSVN, tim nó thắt lại một nhịp. Một cuốn phim đang chạy trong đầu mình về chị hiện ra – Nguyễn T. M. Ph…, Phó Tổng Giám đốc Điều hành của Toyota Hiroshima Tân Cảng (THTC).


Ký ức Tân Cảng: Ông cụ đi bộ và người đàn bà tóc tém

Mười lăm năm trước, nó lần đầu đặt chân đến THTC. Đó là một đại lý kỳ lạ và đầy chất Nhật giữa lòng Sài Gòn. Nó vẫn nhớ hình ảnh "ông cụ" người Nhật – một vị sếp cao cấp, dáng người nhỏ con và nhanh nhẹn, sáng nào cũng lầm lũi đi bộ từ đường Tôn Đức Thắng sang Nguyễn Hữu Cảnh để làm việc. 

Chính ông đã thiết kế nên văn hóa chào hỏi đầu ngày: tất cả nhân viên đứng thành hàng, cúi chào nhau và chào khách bằng sự trân trọng tuyệt đối. Một nghi thức đã duy trì gần hai thập kỷ, biến THTC thành một biểu tượng của sự kỷ luật và lòng hiếu khách.

Lúc đó, nó tiếp nối một mối lương duyên còn dở dang của một người chị tiền nhiệm tại TFSVN với đại lý này. Một trong những người nó phải "chinh phục" chính là chị Ph.., giọng miền Bắc thanh thoát nhưng sắc sảo, mái tóc tém cá tính và tốc độ làm việc thoăn thoắt đến lạ kỳ. Chị không chỉ sở hữu một gương mặt ưa nhìn, chị còn là "sát thủ bán hàng", một trong những nhân viên bán hàng xuất sắc nhất.

Nó – một gã trai trẻ đầy tham vọng – cũng muốn mình xuất sắc như thế. Không nhớ hết bao lần. Chị em chuyện trò, từ trưa nắng hoang tàng, đến chiều tàn rực rỡ  tại THTC, nó và chị ngồi lại bên ly cà phê đậm vị, đặc trưng của vùng Tân Cảng. Nó chỉ tìm được hương vị đó ở một Toyota Thăng Long sau này. 

Dòng đời nổi trôi, chị rời THTC vì những thay đổi trong guồng máy quản lý. Nhưng rồi, như một định mệnh, chị lại trở về, lần này với tư cách người đứng đầu. Nhưng vinh quang ấy không kéo dài mãi mãi.

Nổi trôi dòng đời, tham vọng gắn kết, hai chị em trở thành quản lý. Mau mắn. Thường kỳ. Hai chị em chốt chỉ tiêu để phấn đấu chỉ bằng vài câu ngắn gọn. Người của chị, đứa bên nó, tẽn tò chẳng biết chuyện gì đang diễn ra.

Đằng sau cái sự "nhanh quá vậy" mà đám trẻ đi cùng hay thắc mắc, chính là một khối tài sản khổng lồ mang tên: Niềm tin.

Nó thường bảo với mấy nhóc khi đó: "Chị ấy cá tính, và cái cá tính đó mới là thứ khó tiếp cận nhất. Để chị ấy tin, các em phải thật, không được diễn và cam kết thì phải làm được, tất cả là hai phía".



Nguyễn Đình Chiểu, Sài Gòn, nắng xuân vẫn còn vương trên phố. Chị, em có một cái hẹn. 

Trước cuộc hẹn một ngày. Giữa lúc thông tin về những cuộc cải tổ nhân sự phủ sóng ngành xe toàn quốc, chị nhắn cho nó một dòng tin ngắn gọn: "Chị nghỉ rồi em ạ!"

Nó đọc tin, mỉm cười gõ lại: "Em không quý một người bởi một chức danh!"

Chị em gặp lại nhau, không để hoài niệm. Phòng ăn rộn rã tiếng nói, cười.  Chị em nói về hiện tại, cuộc sống và gia đình. Rộn ràng. Chia sẻ về những offer (lời mời) mới mà các đối thủ vẫn đang săn đón. Trạm dừng xác định là ở đây; sân ga vừa chào đón một người bước xuống, nhìn lại bàn, sót lại chỉ còn lẻ ở lại dưới mái nhà Toyota, các thương hiệu khác giờ đã ngồi chung bàn.  

Tâm tình. Chị kể, em nghe. Em nghe, chị kể về những khoảng trống trong gia đình suốt hành trình chinh chiến, về một mái nhà từng phải chịu đựng những cơn thịnh nộ trút xả từ áp lực công việc, về những khoảnh khắc thiếu vắng sự gần gũi với người thân yêu. Giống nhau. Tất cả như thiêu thân lao vào guồng quay đó, giờ chia lại ở thì quá khứ. 

Và rồi, cuộc trò chuyện chùng xuống khi nhắc về những người đồng nghiệp đã ra đi. Tin buồn đưa về từ khắp ba miền Bắc – Trung – Nam. Những gương mặt từng cùng nhau cụng ly, từng tranh luận gay gắt trong các cuộc họp, giờ đây đã nằm yên dưới lòng đất mẹ. Sinh tử là thường tình, nhưng đối diện với nó giữa lúc mình vừa rời bỏ một "ngai vàng" ảo ảnh, cảm xúc lại dâng cao hơn bao giờ hết.

Lúc chia tay, chị cầm tay nó, nhắn nhủ những lời về việc giữ gìn niềm tin vào cuộc sống, đừng để guồng máy nghiền nát luôn chính bản thân mình. Nó cười ngoác miệng – đắng cay, lạc quan và tếu táo: "Em vẫn luôn ngoác miệng cười mà chị!"

Chiếc xe của chị lăn bánh đi, nó thì ở lại nhìn theo. Đoàn tàu Toyota vẫn chạy, người lên người xuống. Lắm khi, người ghép kẻ thắng người bại. Lắm lúc, nó nghĩ: Khi ánh đèn sân khấu tắt đi, bạn còn lại ai để ngồi uống một ly cà phê đậm vị và cười thật thà với nhau?

Khi người ta đang mải mê tranh quyền đoạt vị, phân định kẻ thắng người thua, thì cuối cùng, tất cả đều... thua. Thời gian, sức khỏe và tâm hồn được mang ra đánh đổi. Có một người vừa bước xuống một sân ga ở đoàn tàu đại lý Toyota, chạy song song cùng con tàu TFSVN. Nó đứng bên, mở cửa sổ, hít không khí từ đất mẹ, trời cha, ngoác miệng cười lạ: chị em ta duy trì một liên lạc. Biết đâu. 

***


Thanh Hoa, on a day of leaden skies. A line of cars stretched almost to infinity. There were guests from far-off Japan, their hair silvered by time, bowing in solemn reverence according to the traditional rites of the Land of the Rising Sun. There were top-ranking government officials—faces usually seen only on television screens—now present with sorrowful countenances, gathered to bid a final farewell. He passed away on the highway; not an accident, but a sudden, silent rebellion from within his own body.

The man lies down, but the wheels of Toyota must keep rolling.


Back to the present, amidst the brilliance of Gem Center: When the lights fail to pierce through the veil of exhaustion. A 15th-anniversary celebration for TFSVN. Laser beams swept across crisp, sharply tailored suits.

"Help me, brother!"—the frantic voice of the young girl in charge of the event. A sudden crisis: the seating chart was in shambles as several VIP guests arrived late while others appeared unexpectedly. "It" (the protagonist) had to shift seats, rearranging the staff to accommodate the guests.

"It" was forced to abandon the table of familiar faces—the very place it had intended to sit to find a bit of collegial warmth after so many days apart. It missed out on a celebratory toast, a few words of kin, only to plunge into the "banquet diplomacy" war.

At another table, "it" caught the eye of a female manager at Gem Center. She sat there, amidst the bustling social rituals, but her eyes were pensive, betraying a deep fatigue. She looked at "it" with a slight nod—a silent empathy shared between two souls living the "life of a public servant."

And then, as the giant screen ignited, replaying TFSVN's 15-year journey, its heart skipped a beat. A film began running in its mind, and the image of her emerged—Nguyen T. M. Ph…, the Deputy Managing Director of Toyota Hiroshima Tan Cang (THTC).

Memories of Tan Cang: The Walking Old Man and the Woman with Pixie Hair

Fifteen years ago, "it" first set foot in THTC. It was a strange dealership, steeped in Japanese essence in the heart of Saigon. It still remembered the image of the Japanese "old man"—a high-ranking boss, small-statured and brisk, who every morning trudged on foot from Ton Duc Thang Street to Nguyen Huu Cang Street to work.

It was he who designed the morning greeting culture: all staff standing in a row, bowing to one another and to customers with absolute respect. A ritual maintained for nearly two decades, turning THTC into a symbol of discipline and hospitality.

Back then, "it" was picking up the threads of an unfinished connection between a predecessor at TFSVN and this dealership. One of the people it had to "conquer" was Ms. Ph… Her Northern accent was graceful yet sharp, her pixie hair full of character, and her working speed was incredibly swift. She didn’t just possess a pleasing face; she was a "sales assassin," one of the most outstanding salespersons in the business.

"It"—then an ambitious young man—wanted to be just as excellent. It lost count of how many times they spoke. From the desolate heat of high noon to the radiant glow of sunset at THTC, it and she would sit over a cup of bold, flavorful coffee—a signature of the Tan Cang region. "It" would only find that specific flavor much later at Toyota Thang Long.

As life flowed on, she left THTC due to shifts in the management machinery. But then, as if by fate, she returned—this time as the leader. Yet, that glory did not last forever.

Life drifted, ambitions bound them together, and both became managers. Quick. Constant. The two would close targets and commitments with just a few brief sentences. Her people and its subordinates would stand by, bewildered, not knowing what had just transpired. Behind that "How was it so fast?" that the younger staff often wondered about was a massive asset called: Trust.

"It" used to tell the youngsters back then: "She has a strong personality, and that character is the hardest thing to approach. To earn her trust, you must be real—no acting. If you commit, you must deliver. It goes both ways."

Nguyen Dinh Chieu Street, Saigon. Spring sunshine still lingered on the pavement. "It" and she had an appointment.

A day before the meeting, as news of personnel restructuring flooded the national automotive industry, she sent a brief text: "I’ve resigned, my brother."

"It" read the message, smiled, and typed back: "I don't value a person by their title!"

They met again, not for nostalgia. The dining room was lively with laughter and talk. They spoke of the present, of life and family. Vibrant. They shared news of the new offers from competitors who were still headhunting her. This was the determined stop; a platform that had just welcomed someone stepping off the train. Looking back at the table, only a few remained under the Toyota roof; those from other brands now sat at the same table.

Soul-searching. She told, "it" listened. "It" listened, she told—about the voids in the family throughout the journey of "combat," about a home that had to endure the outbursts of rage vented from work pressure, about the moments lacking intimacy with loved ones. It was the same for everyone. Like moths to a flame, they had all plunged into that vortex, and now they were merely recounting it in the past tense.

And then, the conversation slowed down when they mentioned the colleagues who had passed away. Sad news arrived from all three regions—North, Central, and South. Faces that once clinked glasses together, who argued fiercely in meetings, now lay silent beneath the mother earth. Life and death are common, but facing them just as one has left an illusory "throne," emotions surged higher than ever.

As they parted, she held its hand, whispering advice about keeping faith in life, not letting the machinery grind down one's own soul. "It" grinned wide—a mix of bitterness, optimism, and wit: "I’m always grinning wide, sister!"

Her car rolled away; "it" stayed behind, watching. The Toyota train keeps running, people getting on, people getting off. Sometimes, they categorize winners and losers. Sometimes, "it" thinks: When the stage lights go out, who do you have left to sit with, sharing a cup of bold coffee and an honest laugh?

While people are busy vying for power and prestige, determining winners and losers, in the end... everyone loses. Time, health, and the soul are traded away. Someone has just stepped off at a station on the Toyota Dealership train, which runs parallel to the TFSVN train. "It" stood by, opened the window, inhaled the air from Mother Earth and Father Sky, and grinned a strange grin: we will keep in touch. Who knows.

[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...