Chiến Phan

Thứ Tư, 14 tháng 10, 2026

[Truyện] Anh Hùng - [Story] Hero

 

BANKSTOWN 

Thà là cuộc tình đầu dang dở,

Để giữ vẹn nguyên một bóng hình.

Còn hơn chung lối gieo sầu đắng,

Chếnh choáng đời nhau giữa vội vinh...

Cơn mưa chiều ở Bankstown—vùng ngoại ô sôi động nhưng cũng lắm ngóc ngách trầm mặc của Sydney—đổ xuống bất ngờ và tàn nhẫn. Nước mưa xối xả đập vào lớp kính phản quang của quán cà phê Việt Nam nằm sát gờ đường, bắn lên những vệt bọt tung tóe trên vỉa hè xám xịt.

Bên ngoài, gió Nam Bán Cầu thổi thốc từng đợt lạnh buốt, cuốn theo những túi nylon rách và dăm ba chiếc lá phượng tím tàn mùa rơi vãi trên vỉa hè Chapel Road. Bên trong quán, cái lạnh gắt của mùa đông Sydney lập tức bị đẩy lùi bởi bầu không gian đặc quánh mùi hương quê nhà: mùi cà phê phin phảng phất vị đắng nồng đậm đà của hạt Robusta rang xay, quyện với mùi nước dùng phở bò ngào ngạt bốc lên từ chiếc tô sứ trắng của gã khách ngồi góc khuất—thứ hương thơm quyến rũ nức nở mùi quế, hồi, thảo quả nướng xéo, hệt như những quán phở gia truyền nằm sâu trong hẻm nhỏ Sài Gòn.

Hắn—một gã đàn ông ngót nghét bốn mươi tuổi, tay chân thô ráp, bờ vai rộng hơi xuôi xuống vì thói quen bê vác đống thùng hàng nặng ở chợ đầu mối từ lúc bốn giờ sáng—đang trân trối nhìn vào ly cà phê sữa đá trên bàn. Chiếc phin nhôm đen bóng đặt trên miệng ly vẫn còn rỉn xuống từng giọt cà phê sánh đặc, nhỏ giọt chậm rãi làm tan dần những vệt đá lạnh. Cái đắng ngắt đọng lại nơi đầu lưỡi cùng vị ngọt khè của sữa đặc ngấm vào cuống họng không chỉ xua đi cái tê dại của sương giá đất Úc, mà còn thức tỉnh trong hắn cả một chân trời ký ức xa xôi—vị cà phê lề đường của những buổi sáng tuổi trẻ mộng mơ, nơi hắn từng ngồi mơ làm anh hùng bên gánh hàng rong quê nhà. 

Từ chiếc loa âm trần của quán, một bản nhạc tình thịnh hành bỗng nhẹ nhàng cất lên. Giọng hát da diết, trầm buồn ấy vô tình chạm thẳng vào khoảng không bế tắc trong lòng nó:

"Vì người đã đến, đem theo ngàn tia nắng ấm..."

"Rồi người lại đi, bỏ lại vùng trời lặng câm..."

Tiếng hát ngọt ngào ấy đối nghịch đến tàn nhẫn với thực tại ngoài kia: nơi một gã đàn ông vừa bước ra từ ca làm việc mười tiếng đồng hồ ở chợ đầu mối, tay vẫn còn vương mùi nông sản ngai ngái, chật vật móc từng tờ đô-la Úc nhăn nheo ra trả tiền nước.

Ngay lúc ấy, ở bàn bên cạnh, hai gã thanh niên người Việt khoảng hai mươi tuổi—một gã để tóc nhuộm bạch kim, lộ vết xăm trổ nơi cổ, gã kia dường như là tay "dân chơi" mới bên Việt Nam qua—đang đập bàn chan chát, lớn tiếng cãi nhau chát chúa bằng thứ tiếng lóng xóm chợ về một vụ chia chác tiền bóng đá. Gã tóc bạch kim bất ngờ đứng phắt dậy, vung tay chửi đổng, hất văng chiếc ghế nhựa ngã chỏng gọng, mắt trợn ngược đỏ ngầu như muốn ăn tươi nuốt sống đối phương.

Tiếng ghế đổ rầm xé tan không gian trầm mặc.

Cú va đập ấy cùng giai điệu da diết từ chiếc loa âm trần như một lưỡi dao mỏng, xới tung ký ức hắn, kéo trí óc hắn dạt trôi ngược về quá khứ—về cái thời hắn mới mười tám, hai mươi tuổi, cũng từng ngông nghênh và hung hăng hệt như thế.

Cuốn phim đời nếu có thể đóng lại, có lẽ nên dừng lại ở cái tuổi trẻ nông nổi mà kiêu hãnh ấy. 

Ngày ấy, hắn từng nghĩ cuộc đời mình sẽ giống như những bộ phim hành động Hồng Kông hay những cuốn tiểu thuyết giang hồ ngông nghênh. Hắn mơ làm anh hùng, mơ sống một đời vùng vẫy, tung hoành giữa biển rộng sông dài, ngẩng cao đầu không sợ trời, chẳng sợ đất. Hắn từng có một mối tình đầu ngô nghê và sâu đậm với cô gái xóm chợ—người có nụ cười như mùa thu tỏa nắng, người từng tin tưởng tuyệt đối rằng "anh nó" sẽ làm nên những chuyện kinh thiên động địa.

Một kẻ yêu ngây dại giữa chốn thị thành xô xát, xô đẩy bao trái tim tàn phai theo vòng xoáy cơm áo.

Những đêm Sài Gòn xưa rực rỡ đèn màu nhưng đầm đìa mùi sông nước và cặn dầu nhớt dưới chân cầu Chà Và, hắn ngỗ nghễ như một đại ca lừng lẫy của cái xóm cù lao nghèo. Hắn khoác chiếc áo jacket da sần sùi mua ở chợ đồ cũ, cổ đeo sợi dây chuyền xi mạ vàng to bản, tay ôm chặt em gái xóm chợ—người con gái nhỏ nhắn, nũng nịu choàng trọn trong vòng tay rắn rỏi của hắn. Họ ngồi bên nhau giữa những quán nhậu bình dân rải đinh ngoài bờ kè, xung quanh là tiếng chửi thề, tiếng cãi vã của đám đệ tử và mùi cá nướng cháy xèo xèo trên bếp than hồng.

Hắn chìm đắm bên khói thuốc lá rẻ tiền nhả ra mù mạt và men rượu đế cay xè. Hắn phì phò rít một hơi thuốc sâu, phả luồng khói xám xịt vào không trung đầy kiêu hãnh, ngửa cổ khà một tiếng rồi nhếch mép cười—cái cười xì hờn dỗi như mặc kệ đời, mặc kệ tương lai ngày mai ra sao. Hắn thấy mình ngầu lắm, thấy mình đang sống một kiếp "anh hùng" kiệt xuất khi có cả thiên hạ, cồn cào men say và một bóng hình xinh đẹp nguyện chết vì mình trong tay.

Hắn vỗ ngực bôm bốp, siết chặt vai cô gái, rồi phán một câu xanh rờn đậm đặc chất ngông của gã giang hồ thôn xóm:

– "Em cứ yên tâm đi! Đời này có anh gánh hết! Mấy cái thằng ngu trong xóm tuổi gì mà đòi chạm vào móng chân em? Mai mốt anh phất lên, anh thâu tóm cả cái chợ này, dẹp hết mấy thằng cò mồi vớ vẩn. Đời anh đã ra giang hồ thì phải ngẩng cao đầu, một là làm trùm, hai là sống một đời oanh liệt, chứ đéo bao giờ chịu cúi đầu trước bất kỳ ai!"

Thế nhưng, cuốn phim đời không dừng lại ở cảnh hoàng hôn rực rỡ, mà vội vã lao vào những chặng cao trào tàn nhẫn nhất. Thời gian—với thứ quyền năng lặng lẽ mà tàn bốc—luôn biết cách bóc tách từng lớp vỏ bọc ngông nghênh, để cho ta biết rốt cuộc con người ấy là ai.

Em đi theo tình nhân mất rồi! Em bỏ hắn, đột ngột đến mức ngỡ ngàng, như một cú tạt đầu phũ phàng khiến gã đại ca xóm cù lao té chổng gọng giữa đầm lầy.

Đó là một chiều mưa tầm tã cuối năm. Hắn sau một trận "đâm chém" vặt vãnh vì tranh giành bến bãi, bị đám công an xã lùng bới, phải trốn chui trốn lủi suốt một tuần liền dưới gầm một chiếc ghe chở lúa hôi rình mùi bùn ngái. Tay hắn rớm máu, chân sưng tấy vì nhiễm trùng, bụng đói meo. Khi cơn giông ngớt hạt, hắn lén lút mò về căn nhà trọ chật chội quen thuộc ở xóm cù lao, mang theo tấm thân tàn tươm và một lời hứa "ngầu" gượng gạo để vỗ vỗ lên vai em.

Nhưng đáp lại hắn không phải là vòng tay siết chặt hay những giọt nước mắt xót xa của em gái xóm chợ.

Căn phòng trọ trống hoác. Chiếc vali tàn cũ của em đã biến mất, trên chiếc bàn gỗ ám khói chỉ còn lại một tờ giấy học sinh gấp tư và một cái bao thư màu hồng đã sờn mép. Trong bao thư là vẹn tròn vài tờ tiền polyme còn mới—mấy triệu bạc mà em tích góp từ tiền may gia công đêm.

Trong thư, em không một lời chửi rủa, cũng chẳng dùng những mỹ từ trách móc. Em viết ngắn gọn bằng mớ chữ xiêu xiêu quẹo quẹo:

"Anh ơi, em mệt rồi. Anh đừng tìm em làm gì nữa. Sống làm người bình thường đi anh, đừng làm anh hùng nữa, mệt lắm..."

Hắn đứng trân trối giữa căn phòng bốc mùi ẩm mốc, tờ giấy rơi khỏi bàn tay chai sạn.

Lần đầu tiên trong đời, gã "đại ca" xóm cù lao biết thế nào là sự sụp đổ toàn diện. Hắn phát hiện ra cái triết lý giang hồ ngông nghênh của mình chỉ là một trò hề nhếch nhác. Cái vòng tay rắn rỏi, khói thuốc phì phò và câu hứa "đời này có anh gánh hết" của hắn hoàn toàn vô giá trị trước một xấp tiền viện phí nghèo nàn. Hắn từng tưởng mình là gã đại ca có tất cả trong tay, để rồi nhận ra hắn chỉ là một thằng lính ngơ ngác, thất bại, nghèo rớt mùng mùng, không bảo vệ nổi người con gái mình thương.

Em đã đi. Em bước qua đời hắn để chọn một bến bờ an toàn hơn, dẫu bến bờ ấy chẳng có chút mộng mơ hay giai điệu anh hùng nào. Còn hắn, trơ trọi lại giữa chốn thị thành xô xát, cay đắng ôm lấy đống đổ nát của cuộc tình đầu dang dở…

Hắn bỏ lại hết sau lưng! Hắn rời xa đất nước này!  

Thế nhưng, cuộc đời thực đéo giống như phim ảnh. Phim ảnh có chuyển cảnh cắt đúp gọn gàng, có nhạc nền hùng hào khi nhân vật chính bước qua giông bão, còn cuộc đời thật lại là một thước phim chiếu chậm, chậm đến tàn nhẫn như sợ quên, như nắm rõ bản chất con người vốn dĩ là loại động vật hay quên.

Cuộc tình đầu ấy kết thúc dang dở. Hắn đau. Nhưng bây giờ, khi đã nếm đủ vị đắng mặn của kiếp người, hắn lại thầm cảm ơn sự dang dở ấy. 

Cuộc tình dang dở ít ra giúp hắn có thể giở ra, đóng lại, tỉ tê và thưởng thức cho riêng mình.

Thà là cuộc tình đầu dang dở, để trong trí óc nó, cô gái ấy mãi mãi là đóa hoa mai nở sớm nguyên sơ, thơm mùi nắng mới. Chứ nếu ngày đó hai đứa dắt díu nhau vào cuộc hôn nhân cơm áo gạo tiền, có khi tình yêu ngọt ngào cũng đã bị vò nát dưới đống hóa đơn và những tiếng than gắt gỏng mỗi độ cuối tháng.

Để trốn chạy cái nghèo và giấc mơ anh hùng sụp đổ, hắn vây mượn, cày ải để bước chân sang đất Úc theo diện lao động mưu sinh.

Hắn từng hạ quyết tâm sẽ làm lại cuộc đời. Hắn muốn "ra giang hồ" lần nữa, nhưng là một kiểu giang hồ hoàn toàn khác—không phải quanh quẩn dưới chân cầu Chà Và mà là ở một xứ sở xa lạ, rộng lớn hơn. Thế nhưng, đời không như phim, hắn hoàn toàn không biết phải xoay sở thế nào với vốn liếng bằng không và một linh hồn rách rưới.

Lần đầu đặt chân đến Bankstown—nơi phố xá ngợp người Việt nhưng cũng đầy ắp những kiếp sống lẳng lặng, hắn mới vỡ lẽ ra sự thật phũ phàng.

Sang đây, hắn chẳng trở thành anh hùng hay gã giang hồ lừng lẫy nào cả. Chẳng có băng nhóm nào đợi hắn đến xưng bá, cũng chẳng có chân trời oanh liệt nào rộng mở. Hắn biến thành một con kiến. Một con kiến chăm chỉ, cần mẫn, thức dậy từ bốn giờ sáng khi sương mù còn giăng kín phố xá, lao ra chợ nông sản đẩy từng chuyến hàng, nhặt từng đồng cent lẻ tích góp gửi về quê.

Hắn đi từ chợ này sang chợ khác, hết ngày này qua tháng khác. Cái lưng từng uốn cong để ngông nghênh vỗ ngực xưng đại ca, nay cúi thấp xuống để chất từng thùng hoa quả, bê từng vạc hàng nặng trịch. Hắn học cách nhẫn nại trước những tiếng cằn nhằn của chủ bãi, học cách mỉm cười xoa tay khi trót làm rơi một quả táo, và học cách chấp nhận rằng cái giang hồ ngông nghênh ngày cũ chỉ là một giấc mơ rơm rác đã cháy thành tro bụi.

CON KIẾN 

Cuộc đời không giống phim qua màn ảnh nhỏ,

Chẳng có vai đao phủ, chẳng xô ngai.

Hai gã thanh niên ở bàn bên vẫn chưa chịu dừng lại. Gã để tóc nhuộm bạch kim giật giật vệt xăm trổ nơi cổ bất ngờ chồm tới, túm lấy cổ áo gã đi cùng, tiếng ly tách đổ vỡ xảng xẻng kéo theo tiếng chửi đổng bằng thứ tiếng lóng xóm chợ gắt gỏng.

– "Mày tưởng sang đất Úc này là mày ngon hả? Tiền bóng đá của tao mà mày đòi giật hả thằng ranh?"

Gã thanh niên kia không vừa, hất văng bàn tay đối phương ra, mắt trợn ngược đỏ ngầu, vơ lấy chai bia dở dang trên bàn làm vũ khí. Đám khách xung quanh bắt đầu nháo nhác đứng dậy xô ghế lùi lại. Không khí trong quán cà phê lập tức căng như dây đàn, đầm đìa mùi thuốc nổ và sự cay cú của những kẻ đường cùng.

Hắn ngồi ở góc khuất, lặng lẽ chứng kiến toàn bộ màn kịch. Cái gân cổ nổi phồng, đôi mắt trợn ngược và cái chai bia đưa lên hăm họa của hai gã trẻ tuổi kia... sao mà giống hắn của hai mươi năm về trước đến thế! Ngày xưa dưới chân cầu Chà Và, hắn cũng từng vơ lấy chai phở, đập vỡ đít chai để 'nói chuyện' với đối thủ vì vài ba đồng bạc lẻ, cũng từng tưởng mình 'ngầu', tưởng mình đang xưng bá giang hồ.

Một cú va chạm chát chúa vang lên khi hai gã thanh niên lao vào ôm ghì lấy nhau, làm ngã chỏng gọng chiếc kệ gỗ trưng bày mấy hũ cà phê rang xay. Tiếng chủ quán gào lên can ngăn bằng giọng miền Tây thất thanh.

Hắn nheo mắt nhìn, không sợ hãi, cũng chẳng buồn can thiệp. Hắn thấy tội nghiệp. Tội nghiệp cho hai đứa trẻ đang hoang tưởng về cái gọi là 'bản lĩnh', và tội nghiệp cho chính quá khứ ngông nghênh của mình.

Chiều Bankstown ngớt mưa dần, để lại những vệt nước đọng phản chiếu ánh đèn đường bùng lên sắc vàng đục.

Hắn đứng dậy, đặt tiền xuống bàn rồi chầm chậm bước ra khỏi quán, bỏ lại sau lưng tiếng cãi vã xô xát đang chìm dần vào lòng phố thị. Cái lạnh gắt của mùa đông Nam Bán Cầu xộc thẳng vào màng phổi khiến hắn rùng mình, bừng tỉnh hoàn toàn khỏi mớ hoài niệm hoang đường.

Hắn nhìn vào bóng mình phản chiếu qua tấm kính của cửa hàng bách hóa tổng hợp bên kia đường.

Trong gương là một gã đàn ông trung niên với mái tóc đã điểm vài sợi bạc, đôi bàn tay chai sạn vì chạm vào đá lạnh và thùng gỗ hàng ngày, chiếc áo khoác gió sần vải che đi vòng bụng đã bắt đầu tích mỡ vì những bữa ăn nhanh vội vã. Đâu rồi gã trai trẻ từng mơ làm anh hùng? Đâu rồi gã ngông nghênh muốn làm giang hồ vùng vẫy?

Hắn cũng tụ tập, hắn cũng nhập đàn ở trời Úc, mà sao hắn thấy thời gian như tàn nhẫn đến vậy.

Tất cả những ngông cuồng, hãnh tiến năm xưa đã bị guồng quay thời đại và áp lực mưu sinh nghiền nát, nhào nặn thành một kẻ làm công gương mẫu, ngoan ngoãn và nhẫn nại.

Ở cái thời đại mà mọi thứ thay đổi vùn vụt này, áp lực thay đổi đè nặng lên vai những kẻ tha hương như hắn. Nào là tiền thuê nhà tăng theo từng quý, giá cả sinh hoạt đắt đỏ, rồi những đợt sóng công nghệ khiến những kẻ lao động chân tay như hắn lúc nào cũng nơm nớp sợ bị gạt ra bên lề xã hội. Cuộc sống hiện tại của hắn là một chuỗi những phép tính thu chi khô khốc: tiền gửi về cho cha mẹ dưỡng già ở quê, tiền trả góp căn hộ nhỏ ở ngoại ô, tiền thuế, tiền bảo hiểm...

Nhưng, lạ kỳ thay, sau những đắng cay và vất vả ấy, hắn lại không còn thấy giận dữ hay bất mãn nữa.

Khi bản nhạc trẻ "Trót tin vào lời hứa..." lụi dần trong không gian xa xăm của hoài niệm, hắn chầm chậm bước đi trên vỉa hè nhếch nhác vệt mưa. Trong khoảnh khắc ấy, một làn sóng ấm áp bất ngờ tràn qua lồng ngực: hắn thấy lòng mình trào dâng một niềm hạnh phúc kỳ lạ khi tư tưởng được rồ ga trở về lại với nơi xưa, về với Việt Nam, về với chính khoảng trời tuổi trẻ cuồng nhiệt của mình. 

Hắn đắm mình trong ký ức về cuộc tình dang dở nguyên sơ, về những đêm dài cùng anh em cởi trần sát cánh bên khói lửa và men cay—một thời tuổi trẻ ngùn ngụt, rực rỡ và căng tràn nhựa sống, cái thời mà hắn từng đinh ninh nghĩ rằng sẽ chẳng bao giờ tàn.

Hắn biết rằng cuốn phim đời thực sẽ chẳng bao giờ tua lại, nhưng ký ức của hắn thì có thể. Nhờ những giai điệu, nhờ những hình ảnh tĩnh lặng mà đầy đặn trong tâm trí, hắn được sống lại trọn vẹn từng khoảnh khắc ấy mà chẳng còn một giọt cay đắng nào đọng lại. Cuộc đời thật không cần hắn phải đánh nhau với thế giới, không cần hắn phải làm bá chủ một vùng hay sở hữu những tài sản hàng tỷ đồng để chứng tỏ bản thân.

Anh hùng thực sự là người biết cúi đầu trước cơm áo gạo tiền, tay có thể chai sạn, nhưng đôi mắt vẫn long lanh, ngập tràn trong con tim vẫn đập hồ hởi ấm áp.

Hắn nghĩ đến căn phòng trọ ấm áp của hắn ở cuối dãy phố. Nơi đó, dù không có mối tình đầu mộng mơ năm xưa, nhưng có một người phụ nữ tha hương khác—người vợ hiện tại gầy gộc, tảo tần, người đã cùng hắn đi qua những ngày đông Úc lạnh giá nhất, luôn chuẩn bị sẵn cho hắn một nồi xúp nóng mỗi khi hắn tan ca muộn về nhà. Người mà hắn đã từng nghĩ sẽ bỏ hắn đi rất nhiều lần, kể từ lúc hắn bảo lãnh qua. Ngày ấy, nhìn cái cảnh nhếch nhác của hắn ở xứ người, đối diện với đống hóa đơn nợ nần chồng chất và những ca làm việc cày bừa kiệt sức từ bốn giờ sáng, hắn cứ nơm nớp sợ. Hắn sợ cô ấy cũng như em gái xóm chợ năm nào, sẽ lại thở dài, rồi lặng lẽ xếp vali bước đi theo một bến bờ khác êm ấm hơn.

Thế nhưng, cô ấy không đi. Cô ấy ở lại, lặng lẽ nắm lấy bàn tay chai sạn của hắn, cùng hắn co kéo từng đồng cent lẻ, cùng hắn nhóm lên ngọn lửa ấm áp giữa những cơn mưa tuyết buốt giá của đất khách. 

Hắn nhìn dòng người xuôi ngược trên phố Bankstown. Những người đồng hương của hắn—những người phụ nữ bán rau, những gã tài xế lái xe tải, những sinh viên đi làm thêm kiệt sức—ai nấy đều gồng mình bước đi trong mưa lạnh. Họ cũng như hắn.

Hắn không còn thèm khát những bộ phim hành động hư ảo, cũng chẳng còn tiếc nuối mối tình đầu dang dở. Hắn chấp nhận bản thân là một gã đàn ông bình thường—một "người phố" đúng nghĩa với những vệt mồ hôi và vệt bầm trên vai. 

Hắn đút hai tay vào túi áo khoác, rảo bước nhanh hơn về phía bến xe buýt.

Nắng chiều mỏng manh gác trên những mái nhà vùng Bankstown, xua tan đi làn sương lạnh. Gã đàn ông từng mơ làm anh hùng khẽ mỉm cười—một nụ cười ấm áp, tự tại, sẵn sàng hòa mình vào dòng người mưu sinh hối hả của kiếp nhân sinh.

Trên chuyến xe buýt lăn bánh êm ru, hắn rút chiếc điện thoại ra, lướt mạng, gõ từng từ khóa nhẹ nhàng: “vé máy bay Sydney về Sài Gòn”. Nhìn những con số nhảy múa trên màn hình, ánh mắt hắn lấp lánh một niềm mong chờ tột cùng—chuyến trở về của một kẻ đã tìm thấy bình an.

***



BANKSTOWN

Better a first love left undone,

To keep a silhouette forever whole.

Than walking together sowing bitter grief,

Dizzying each other's lives amidst rushed glory...

The afternoon rain in Bankstown—a vibrant yet quietly contemplative suburb of Sydney—poured down suddenly and mercilessly. Rainwater slammed violently against the reflective glass of the Vietnamese cafe by the curb, splashing foam across the grey sidewalk.

Outside, the Southern Hemisphere wind blew in frigid gusts, carrying torn plastic bags and a few lingering, out-of-season jacaranda leaves scattered along Chapel Road. Inside the shop, the sharp chill of Sydney’s winter was instantly pushed back by an atmosphere dense with the scents of home: the dark, rich bitterness of brewed Robusta coffee beans, mingling with the fragrant beef pho broth steaming from a white porcelain bowl of a customer in a quiet corner—a tantalizing aroma overflowing with cinnamon, star anise, and roasted black cardamom, just like traditional pho shops hidden deep in Saigon's alleyways.

He—a man knocking on the door of forty, with rough hands and broad shoulders slightly sloped from the habit of hauling heavy crate loads at the wholesale market since four in the morning—stared blankly at the iced white coffee on his table. The shiny black aluminum filter resting atop the glass still dripped thick, dark coffee, slowly melting the lingering ice cubes. The intense bitterness lingering on the tip of his tongue, combined with the heavy sweetness of condensed milk sliding down his throat, not only dispelled the numbness of the Australian frost, but also awakened a distant horizon of memories within him—the sidewalk coffee flavor of dreamy, youthful mornings where he once sat near a street vendor in his hometown, dreaming of becoming a hero.

From the cafe’s ceiling speakers, a popular love song softly began to play. That soulful, melancholic voice inadvertently touched the stagnant void within his heart:

"Because you came, bringing a thousand warm rays of sun..."

"Then you left again, leaving behind a silent sky..."

That sweet singing stood in cruel contrast to the reality outside: where a man who had just stepped off a ten-hour shift at the wholesale market, his hands still smelling faintly of raw produce, struggled to pull out crumpled Australian dollar notes to pay for his drink.

Just then, at the adjacent table, two Vietnamese youths around twenty years old—one with platinum-dyed hair displaying a neck tattoo, the other looking like a fresh "playboy" newly arrived from Vietnam—were slamming their hands on the table, arguing loudly in harsh market slang over a soccer betting split. The platinum-haired guy suddenly sprang up, swearing profusely, knocking a plastic chair over onto its back, his eyes bulging red as if ready to swallow his opponent alive.

The loud thud of the falling chair shattered the quiet atmosphere.

That crash, combined with the poignant melody from the ceiling speaker, acted like a thin blade, slicing open his memories and pulling his mind backward in time—to when he was eighteen, twenty years old, just as arrogant and aggressive.

If the film of life could be brought to a close, perhaps it ought to stop at that reckless yet proud youth.

Back then, he thought his life would resemble Hong Kong action movies or swaggering mob novels. He dreamed of being a hero, dreamed of living a life braving the vast oceans and rivers, holding his head high without fearing heaven or earth. He once had an innocent, deep first love with a girl from the market—a girl with a smile like autumn sunshine, who believed wholeheartedly that "her man" would accomplish earth-shattering deeds.

A foolish lover amidst the violent city, where so many hearts withered in the whirlpool of livelihood.

On old Saigon nights, brilliant with colorful lights yet soaked in the river scent and engine oil residue under Chà Và Bridge, he swaggered like a renowned boss of the poor river island neighborhood. He wore a scuffed leather jacket bought at a second-hand market, a thick gold-plated chain around his neck, holding tight the market girl—a petite, spoiled girl wrapped fully in his sturdy arms. They sat together at humble street taverns along the embankment, surrounded by the swearing and arguing of his followers and the sizzle of grilled fish over red charcoal.

He immersed himself in clouds of cheap cigarette smoke and the sting of rice liquor. He puffed a deep drag, blowing a grey cloud of smoke into the air with immense pride, tilted his neck back with a satisfied sigh, and smirked—a dismissive, resentful smirk as if defying the world and caring nothing for tomorrow. He felt so cool, felt he was living a distinguished "heroic" life possessing the whole world, churning with alcohol, holding a beautiful figure willing to die for him in his arms.

He slapped his chest firmly, tightened his grip on her shoulder, and declared with the utter arrogance of a small-town mobster:

– "Don't you worry! In this life, I'll shoulder everything! What right do those fools in the neighborhood have to touch a single toe of yours? Once I make it big, I'll take over this entire market, clearing out all those useless middlemen. Since I've stepped into the streets, I must hold my head high—it's either becoming the boss or living a legendary life, but never ever bowing down to anyone!"

However, the film of life did not stop at the glorious sunset, but rushed headlong into its most ruthless climaxes. Time—with its quiet yet brutal power—always knows how to strip away layers of arrogant pretense, revealing who a person truly is in the end.

She left with a lover! She abandoned him, so abruptly it was bewildering, like a cold cut-off on the road that sent the river island boss tumbling headfirst into the mud.

It was a torrential rainy afternoon at the end of the year. Following a petty brawl over territory, he was hunted down by the local police and forced to hide for an entire week beneath the hull of a rice barge reeking of stale mud. His hands were bleeding, his feet swollen with infection, his stomach empty. When the storm eased, he snuck back to the familiar, cramped rental room in the river island neighborhood, bringing his battered body and a forced "cool" promise to pat her shoulder.

Yet what answered him was not a tight embrace or the heartbroken tears of the market girl.

The rental room was empty. Her old suitcase was gone, and on the smoke-stained wooden table lay only a folded piece of notebook paper and a faded pink envelope. Inside the envelope were a few crisp polymer bills—a few million VND she had saved from working late-night sewing jobs.

In the letter, she offered no curses, nor did she use harsh words of reproach. She wrote briefly in her slanted, uneven handwriting:

"My love, I'm tired. Don't come looking for me. Live like an ordinary person, please... don't try to be a hero anymore. It's so exhausting..."

He stood paralyzed in the middle of the room smelling of damp mold, the paper slipping from his calloused hand.

For the first time in his life, the river island "boss" knew the meaning of complete ruin. He discovered his swaggering mob philosophy was nothing more than a tacky joke. His sturdy arms, cigarette smoke, and the promise that "in this life I'll shoulder everything" were utterly worthless before a meager stack of hospital bills. He had once believed he was a boss who had it all, only to realize he was just a clueless, failed, dirt-poor grunt who couldn't even protect the girl he loved.

She had gone. She walked out of his life to choose a safer shore, even if that shore held no dreams or heroic melodies. Meanwhile, he remained isolated amidst the violent city, bitterly clutching the ruins of a first love left undone...

He left everything behind! He left this country!

Yet real life isn't like the movies. Movies have neat jump cuts and heroic background music when the main character walks through storms, whereas real life is a slow-motion film—so brutally slow as if fearing to forget, as if understanding well that human beings are, by nature, creatures that forget easily.

That first love ended unfinished. He hurt. But now, having tasted enough of the bitter saltiness of human existence, he secretly felt grateful for that very unfinishedness.

An unfinished love at least allowed him to open it up, close it, whisper to it, and savor it all for himself.

Better a first love left undone, so that in his mind, she would forever remain an early blooming, pristine apricot blossom, smelling of fresh morning sun. For had they dragged each other into a marriage bound by daily bread, that sweet love might well have been crushed beneath stacks of utility bills and harsh, nagging complaints every month's end.

To escape poverty and the shattered dream of heroism, he borrowed money and slaved away to set foot in Australia as a migrant worker.

He had once resolved to remake his life. He wanted to "enter the streets" again, but a completely different kind—not lingering under Chà Và Bridge, but in a foreign, far vaster land. Yet life is no movie; he was utterly lost on how to manage with zero capital and a tattered soul.

When he first stepped foot in Bankstown—a place overflowing with Vietnamese people yet filled with quiet, silent lives—the harsh truth finally dawned on him.

Coming here, he became neither a hero nor a legendary mobster. No gangs were waiting for him to claim dominance, nor were there glorious horizons opening up. He turned into an ant. A hardworking, diligent ant, waking up at four in the morning while fog still shrouded the streets, rushing out to the produce market to push crate loads, picking up every single spare cent to save and send back home.

He moved from one market to another, month after month. The back that once arched to arrogantly slap his chest claiming to be a boss now bent low to stack fruit crates and lift heavy loads. He learned patience before the complaints of market owners, learned to smile and rub his hands in apology when accidentally dropping an apple, and learned to accept that his swaggering days of old were merely a trashy dream burned to ash.

THE ANT

Life is not like movies on a small screen,

No executioner's role, no dethroned king.

The two young men at the next table still wouldn't stop. The guy with platinum hair, his neck tattoo twitching, suddenly lunged forward, grabbing the collar of his companion, as breaking glasses shattered with a loud clatter, followed by harsh market slang curses.

– "D'you think you're hot stuff just 'cause you're in Australia? You trying to snatch my soccer bet money, kid?"

The other youth was no pushover; he shoved the hand away, his eyes bulging red, grabbing a half-empty beer bottle on the table as a weapon. The surrounding patrons panicked, standing up and pushing their chairs back. The air in the cafe instantly tightened like a drawn bowstring, thick with the stench of violence and the bitterness of those at the end of their ropes.

He sat in the corner, quietly witnessing the entire scene. The bulging neck veins, the bloodshot eyes, and the beer bottle raised in threat by those two youths... how strikingly similar they were to him twenty years ago! Back then under Chà Và Bridge, he too had grabbed a broth bottle, smashed its bottom to "talk" with rivals over a few loose coins, also imagining himself "cool," believing he ruled the streets.

A sharp collision echoed as the two youths crashed into each other, knocking over a wooden display shelf holding jars of roasted coffee beans. The cafe owner shouted out in a panicked Delta accent to break them up.

He narrowed his eyes, feeling neither fear nor the urge to intervene. He felt pity. Pity for two kids delusional about so-called "toughness," and pity for his own swaggering past.

The Bankstown afternoon rain gradually abated, leaving behind puddle reflections glowing with murky yellow streetlights.

He stood up, placed money on the table, and slowly walked out of the shop, leaving behind the fading noise of the brawl sinking into the city's pulse. The sharp chill of the Southern Hemisphere winter hit his lungs directly, making him shiver and fully awaken from the cloud of wild nostalgia.

He looked at his reflection in the glass window of the department store across the street.

In the glass stood a middle-aged man with hair touched by gray, hands calloused from daily contact with cold ice and wooden crates, wearing a scuffed windbreaker covering a waistline starting to store fat from rushed fast-food meals. Where was the young man who once dreamed of being a hero? Where was the swaggering guy who wanted to rule the streets?

He too had gathered with crowds, joined packs in Australia, yet why did time feel so merciless?

All the wildness and arrogance of past years had been crushed by the momentum of the era and the pressure of livelihood, molded into an exemplary, obedient, and patient worker.

In an age where everything shifted at breakneck speed, the pressure of change weighed heavily on the shoulders of expatriates like him. Rising quarterly rent, expensive living costs, and waves of technology constantly made manual laborers like him terrified of being pushed to the margins of society. His current life was a series of dry income-and-expense equations: money sent back home for aging parents, installment payments for a small suburban apartment, taxes, insurance...

Yet, strangely enough, after all those bitter hardships, he no longer felt anger or resentment.

As the song "Trót tin vào lời hứa..." (Foolishly Believed in Promises...) faded into the distant realm of nostalgia, he walked slowly along the rain-streaked sidewalk. In that moment, a sudden wave of warmth flooded his chest: he felt an extraordinary sense of happiness as his thoughts revved up to travel back to the old place, back to Vietnam, back to the burning sky of his passionate youth.

He immersed himself in memories of that pristine, unfinished first love, of long nights standing shirtless alongside brothers over fire, smoke, and liquor—a time of blazing, brilliant youth overflowing with vitality, a time he had once firmly believed would never end.

He knew the film of real life would never rewind, but his memories could. Thanks to those melodies, thanks to those quiet yet vivid images in his mind, he could relive every single moment completely, without a single drop of bitterness remaining. Real life did not require him to fight the world, nor did it demand that he rule a region or possess billions in assets to prove himself.

A true hero is one who knows how to bow before daily bread, whose hands may be calloused, yet whose eyes remain bright, and whose heart still beats with warm enthusiasm.

He thought of his warm rental room at the end of the street. There, though lacking the dreamy first love of his youth, lived another expatriate woman—his current wife, slender and hardworking, who had walked beside him through Australia's coldest winter days, always preparing a pot of hot soup whenever he returned home late from his shift. A woman he had once thought would leave him many times, ever since he sponsored her over. Back then, looking at his miserable situation in a foreign land, facing stacks of mounting debts and grueling shifts starting at four in the morning, he had been terrified. He feared she, too, like the market girl of years past, would sigh, pack her bags, and quietly walk away toward a warmer shore.

Yet, she didn't leave. She stayed, quietly taking his calloused hand, stretching every cent together, lighting a warm fire amidst the freezing snowy rains of a foreign land.

He watched the flow of people moving back and forth along Bankstown Street. His fellow countrymen—the women selling vegetables, the truck drivers, the exhausted students working part-time—every single one of them braced against the cold rain. They were just like him.

He no longer lusted after illusory action movies, nor did he regret his unfinished first love. He accepted himself as an ordinary man—a true "urbanite" with sweat stains and bruises on his shoulders.

He tucked both hands into his coat pockets, quickening his pace toward the bus stop.

Fragile afternoon sunlight rested on the rooftops of Bankstown, melting away the cold fog. The man who had once dreamed of being a hero smiled softly—a warm, serene smile, ready to merge into the rushing crowd making a living in this mortal existence.

On the smoothly rolling bus, he pulled out his phone, browsed the internet, and typed a few gentle keywords: "flight tickets Sydney to Saigon." Looking at the numbers dancing on the screen, his eyes sparkled with deep anticipation—the homecoming journey of a man who had finally found peace.


Thứ Ba, 6 tháng 10, 2026

[Sách] Để hiểu nghệ thuật - Janetta Rebold Benton

"Có những bức tranh người ta không thể lướt qua bằng ánh nhìn hời hợt. Người ta đứng lặng trước nó, đứng miệt mài, tựa hồ như chân bị xích chặt vào sàn nhà—bởi đằng sau lớp sơn khô khốc ấy là cả một thước phim quay ngược tiến trình sáng tác, nơi từng tầng tầng lớp lớp sắc màu giải mã vạt nhân sinh mà người nghệ sĩ đã đánh đổi bằng chính máu thịt mình."

Nó đứng im rất lâu trước bức tranh dở dang, ánh mắt chầm chậm dán chặt vào từng vệt cọ sền sợt.

Có những tác phẩm nó cứ phải xem tới, xem lui vô số lần. Mỗi lần nhìn sâu vào khoảng không gian phẳng ấy, nó lại có cảm giác như mình đang cầm trên tay chiếc chìa khóa đồng để bật mở một thước phim quay ngược thời gian.

Nó bóc tách từng lớp: Lớp màu biểu tượng phủ ngoài cùng mỏng mảnh, đến lớp sơn lót dầy dặn nén chặt xúc cảm, rồi dội ngược về tận vệt phác thảo than chì mờ nhòe đầu tiên—khoảnh khắc trinh nguyên khi người nghệ sĩ vừa chạm chán với nguồn cảm hứng bất chợt. Đằng sau vệt màu chồng chất ấy không chỉ là kỹ thuật hay tư duy bố cục như Susan Woodford phân tích trong "Xem Tranh", mà là cả một thế thái nhân sinh, một cõi đời cô độc được tựu hình, cô đọng và đóng khung lại cho muôn đời sau. Yêu thương và đau khổ, hỉ nộ và ái ố đầy trong đấy.

Nó khép lại cuốn sách "Để hiểu nghệ thuật" (How to Understand Art) của giáo sư Janetta Rebold Benton khi bóng chiều đã đổ sẫm xuống mặt đường, ngoài phố, người chạy dưới cơn mưa.

Ngôn Ngữ Hình Thị

Janetta Rebold Benton—với nhãn quan mẫn cảm của một nhà nghiên cứu lịch sử nghệ thuật hàng đầu, bóc tách thẩm mỹ của nhân loại qua các yếu tố nền tảng: Bố cục, Đường nét, Màu sắc, Ánh sáng, Chất liệu và Ngữ cảnh lịch sử.

Benton chứng minh rằng: Nghệ thuật chưa bao giờ là sự ngẫu nhiên hay ngụ ý mù mịt. Đó là sự toán học hóa tâm hồn, nơi từng nét cọ của Leonardo da Vinci, từng mảng màu đối lập của Caravaggio hay những đường cắt tối giản của Modern Art đều mang một sứ mệnh trần trụi: Giải mã bản thể.

Người ta thường nhìn tác phẩm nghệ thuật như một thứ hàng hóa tích trữ danh vọng. Nhưng Benton làm rõ: Giá trị thực sự của một bức tranh không nằm ở mức giá đấu giá đắt đỏ, mà ở khả năng tạo ra một khoảng lặng chấn động, ép kẻ thưởng thức phải dừng lại để đối diện với chính mình.

Nghệ sĩ lớn là kẻ dũng cảm chối bỏ sự vỗ tay của đám đông để trung thành với thị giác riêng. Họ tự tay kiến tạo một vũ trụ biểu tượng—hệt như tư thế kiêu hãnh của Howard Roark khi vẽ nên những đường nét kiến trúc không thỏa hiệp.

Sự Phản Ngộ 

 "Nghệ thuật không sinh ra để vỗ về lòng kiêu hãnh của những kẻ sống vay mượn linh hồn. Nó là chiếc kính hiển vi phẫu thuật tâm khảm—nơi mỗi vệt màu, đường nét và hình khối bóc tách lớp vỏ ngụy trang khô khốc, trả con người về với sự rung cảm trinh nguyên trước sinh mệnh."

Đọc xong, tự dưng nó thèm ngồi một chổ, đối diện với một trong những bức tranh có thế hút hồn mình vào đấy, ngồi cả ngày cũng được, để cứ thế, tầng tầng lớp lớp tâm tư được hòa vào người nghệ sĩ, như thể thủ thỉ và tâm tình của hai gã khác nhau hay giống nhau một thời đại xem góc nhìn có chung không. Một kẻ lượm từ, nhặt chữ để viết ra, còn một gã gom nét, thu màu để vẽ lại.

Đọc xong trang sách cuối cùng, tự dưng nó thèm rùng mình.

Nó thèm được ngồi dính chặt ở một chỗ, lặng im đối diện với một trong những bức tranh có thế hút hồn nó chui tút vào sâu thẫm bên trong. Ngồi cả ngày cũng được, trôi qua mấy mùa mưa nắng cũng chẳng sao. Để cứ thế, tầng tầng lớp lớp tâm tư bị nén chặt bấy lâu được từ tốn nhả ra, hòa lẫn vào cõi lòng của người nghệ sĩ. Vì biết đâu, có thể thủ thỉ, tâm tình của hai gã đàn ông—dù thuộc về hai thời đại xa thẫm hay chung một nhịp thở thời gian—ngồi lại bên gờ kính để so chiếu góc nhìn nhân sinh.

Một kẻ miệt mài lượm từ, nhặt chữ để viết ra; còn một gã lặng lẽ gom nét, thu màu để vẽ lại những đau thương trần trụi của nhân thế.

***



"There are paintings one simply cannot pass by with a superficial glance. One stands before them in total stillness, lingering tirelessly, as though feet were chained fast to the floor—for behind that dry coat of paint lies a reel of film rewinding the creative process, where layered strata of color decode a slice of human existence that the artist traded with their very own flesh and blood."

It stands motionless for a long time before the unfinished painting, eyes slowly glued to every thick, viscous brushstroke.

There are works It must view time and time again. Each time It gazes deep into that flat space, It feels as though It holds a brass key in hand to unlock a reel of film rewinding through time.

It peels back layer upon layer: from the fragile, symbolic topcoat of color, to the heavy, dense undercoat compressing raw emotion, and all the way back to the very first blurred graphite sketch—that pristine moment when the artist first collided with sudden inspiration. Behind those stacked streaks of color lies not merely technique or compositional logic as Susan Woodford dissects in Looking at Pictures, but an entire human condition, a solitary existence given form, condensed, and framed for all eternity. Love and anguish, joy and sorrow, affection and hatred—all crammed intensely within.

It closes How to Understand Art by Professor Janetta Rebold Benton as twilight casts deep shadows over the streets below, where people hurry through the rain.

Visual Language

Janetta Rebold Benton—armed with the sensitive vision of a leading art historian—deconstructs humanity’s aesthetic through foundational elements: Composition, Line, Color, Light, Medium, and Historical Context.

Benton proves that art was never a matter of coincidence or obscure implication. It is the mathematization of the soul, where every brushstroke of Leonardo da Vinci, every contrasting field of color by Caravaggio, or the minimalist cuts of Modern Art bear a stark mission: decoding the self.

People often view a work of art as a commodity to hoard prestige. Yet Benton clarifies: the true value of a painting lies not in its exorbitant auction price, but in its power to forge a jarring silence, forcing the viewer to pause and confront themselves.

Great artists are those courageous enough to reject the applause of the crowd to remain faithful to their own vision. They hand-craft a universe of symbols—much like the proud posture of Howard Roark when drawing uncompromising architectural lines.

The Epiphany

"Art was not born to soothe the pride of second-hand souls. It is a microscope performing surgery on the mind—where every streak of color, every line, and every form peels away the dry camouflage shell, restoring humans to a pristine resonance before life itself."

Having finished reading, It suddenly craves to sit still in one place, facing a painting capable of drawing its soul deep inside—sitting all day if needed, so that layer upon layer of compressed thoughts can slowly unwind, merging into the heart of the artist. For who knows, it might be a quiet murmur, an intimate exchange between two men—whether belonging to vastly distant eras or sharing the exact same breath of time—sitting together beside the glass ledge to compare their perspectives on human existence.

One obsessively gathers words and collects letters to write out; the other silently harvests strokes and gathers colors to paint the unvarnished suffering of human life.

Having turned the final page, It suddenly craves a shudder.

It craves to sit anchored to one spot, quietly facing one of those paintings capable of drawing It completely into its depths. Sitting all day would be fine; letting several seasons of rain and sun drift past would matter not. Just so that layer upon layer of thoughts, long compressed, could slowly release and dissolve into the artist's inner realm. Perhaps two men—whether separated by centuries or bound by the same pulse of time—might sit together by the window sill, softly exchanging quiet truths, measuring their shared vision of human fate.

One tirelessly gathers words and collects letters to write out; while the other silently harvests strokes and gathers colors to paint the unvarnished agony of this mortal life.

[Musing of life] Chợ (14) - Mùi chợ - The scent of market

Mùi Của Đất

"Chợ họp rồi tan, kiếp người rồi cạn, Chỉ có nụ cười mộc mạc lưu lại giữa mưu sinh."

Mỗi vùng đất, mỗi mảnh đời đều được định danh bằng một đặc điểm, như thói quen của loài người, mùi cũng trở thành một đặc điểm. Có người chọn nhớ về một thành phố bằng hương hoa sữa dịu ngọt, có kẻ thương một miền quê bởi mùi rơm rạ ngày mùa ngái nồng. Nhưng với nó, thứ mùi hương khắc sâu vào tâm khảm, nuôi dưỡng tâm hồn và đeo bám nó qua muôn vạt dặm đường bôn ba lại chính là cái mùi mà người đời vừa thương, vừa ngại, vừa tìm cách tránh xa: "Mùi chợ".

Đó là thứ hỗn hợp ngột ngạt của phù sa sông nước, của vị cá ươn, tanh nồng mắm muối, của mồ hôi áo vải ngấm nắng mưa, và của cả những nhọc nhằn ở kiếp sống nối tiếp nhau từ đời này sang đời khác. "mùi chợ" vẫn cứ ở đó, trầm lặng và nhẫn nại

Mùi nắng, gió

Nó yêu cái "mùi chợ" từ khi còn là một đứa trẻ chân đất chạy lon xon sau vạt áo bà – "người tình tóc bạc", người đã sinh ra nó, để rồi đến khi màu mây trời nhuộm trắng mái đầu, bà lại tỉ tê kể cho nó nghe về những thăng trầm của cuộc đời mình.

Trong trí nhớ đậm đà sắc màu của nó, chợ quê miền Tây sông nước là một thế giới chuyển động không ngơi nghỉ trên mặt nước đục ngầu phù sa. 

Mùi sớm mai. Khi chạng vạng sáng, lúc bình minh còn chưa kịp vắt ngang qua những rặng dừa nước, chợ nổi đã rộn rã tiếng khua chèo, tiếng máy đuôi tôm nổ tạch tạch xé tan sương đêm. Mùi chợ miền Tây là thứ mùi vô cùng đặc trưng: mùi trái cây chín vú thơm lừng từ những ghe bầu Tây Nam Bộ, mùi cá tôm tươi xanh vừa cất lưới còn tanh nồng hơi nước sông Tiền, quyện chặt với mùi khói bếp củi tỏa ra ngọt ngào, vương vãi thứ thanh âm ngọt lừ của những lời rao. Đó còn là mùi thơm nức nở, ngậy béo của những xề bánh kẹp cuốn, bánh kẹp tàn ong đổ khuôn hình con sò vàng rộm—những chiếc bánh quê dập dềnh trên sóng nước, xếp tắp lự trên chiếc mẹt nhỏ, vừa ra lò đã tỏa thứ mùi bột cốt dừa béo ngậy khiến tụi nhỏ dán mắt không rời. Hòa lẫn trong sương sớm là mùi của những thớ thịt vừa đưa ra từ lò còn nóng hổi, bốc hơi nhè nhẹ trên tấm thớt gỗ Me già. Ơn trời ai tạo một mùi nhớ thương. 

Mùi trưa tàn. Khôn lớn, bước chân lữ thứ đưa nó lên ngụ cư giữa chốn Sài Gòn nhộn nháo. Ở đây, nó lại đi tìm những góc chợ cũ kỹ nằm lọt thỏm giữa những tòa nhà bê tông chọc trời.

Chợ Sài Gòn – từ một Chợ Lớn rộn rã đậm nét Hoa-Việt, một chợ đầu mối Bình Điền sầm uất thức cùng đêm muộn, chợ Bàn Cờ ngoằn ngoèo hẻm hóc, chợ Tân Định mang dáng dấp thời gian, cho đến những ngôi chợ sớm tự phát nhô ra rồi thu lại nơi các góc hẻm đặc trưng của phố thị. Nơi ấy, người ta chỉ cần trải một tấm bạt nilon nhỏ, bày vài ba bó rau muống vừa hái, một rổ ớt xơ xác hay đôi ba con cá quẫy đuôi trong thau nhôm là đã thành một "ngôi chợ chòm hỏm" nhóm họp chóng vánh.

Chợ phố mang một thứ "mùi chợ" hoàn toàn khác biệt. Đó là mùi nhựa đường hầm hập dưới cái nắng gắt gỏng của buổi giữa trưa, mùi rau củ dập nát quyện với mùi bùn đen ngai ngái bốc lên sau cơn mưa rào bất chợt cuối chiều, mùi gia vị xộc thẳng vào mũi từ những sạp hàng xông khói, và thứ mùi mồ hôi chua nồng ướt đẫm lưng áo của những bác xe ôm ngóng chờ từng chuyến hàng giao cấp tập, của những chị quẩy gánh hàng rong miệt mài qua muôn ngõ hẻm. Chợ họp chớp nhoáng rồi nhanh chóng trả lại mặt đường cho dòng xe cộ, trôi qua như một cái chớp mắt của buổi trưa tàn.

Ơn trời ai bảo nửa ngày là xong, khi vết dấu mưu sinh và cái mùi thương nhớ ấy vẫn cứ vấn vương, hằn sâu vào tâm khảm cả một kiếp người.

Mùi người.

Mùi bà tôi. Thứ mùi cổ xưa của trầu cau khô ngấm vào từng nếp nhăn nơi khóe mắt, quyện với mùi dầu gió xanh nồng ấm mà bà hay xoa mỗi khi trở trời. Đó là thứ mùi dịu nhẹ của thời gian, của những câu chuyện cổ tích bà rủ rỉ bên võng trưa, mùi của một vòng tay đầy bao dung đã từng che chở cho cả cái gia đình này đi qua bao mùa mưa nắng 

Mùi mẹ tôi. Là thứ mùi ngai ngái, ngấm sâu của chiếc áo bà ba vẫn còn chưa kịp khô ráo hoàn toàn sau trận mưa rào đêm qua. Mẹ khoác vội chiếc áo ấy lên bờ vai gầy, liêu xiêu vội vã ra khỏi nhà cho kịp chuyến xe sớm để lấy hàng, để khi cái nắng đầu ngày vừa bừng lên gắt gỏng, sạp hàng đã sẵn sàng cho một ngày mưu sinh mới.

Mùi chú tôi. Thứ mùi của một gã công chức về hưu, người mà thời gian trôi qua dường như đã khiến thiên hạ chẳng còn ai bận lòng nhớ lấy cái tuổi, đặt lấy cái tên. Ấy thế mà hễ bước chân ra đầu chợ, chú lại được trước vài ba sạp đon đả cúi chào, rồi càng đi sâu vào trong thì lại càng nhiều sạp chợ hồ hởi đon đả mời chào hơn nữa. Nó khác xa với khung cảnh đằng sau hiên nhà chú—nơi mà giờ đây vào những dịp lễ, Tết lại vắng lặng dấu chân người ghé qua. Mấy đứa “nhỏ” toàn “guộc”, đứa thì ngại, đứa thì ngần, đứa thì sau bao năm chốn thị thành đã quen dần với cái mùi công sở, sống đúng cái triết lý "ăn cây nào rào cây đó". 

Mùi anh tôi. Thứ mùi nồng nặc mồ hôi rịn cay xè trên chiếc áo đã sờn vai, lổ chỗ vài ba đường rách, ám chặt lấy chiếc xe ba gác cũ kỹ—kỷ vật của những tháng rộng năm dài tích lũy, chắt chiu từng chiếc bánh xe đơn sơ cho đến khi dựng nên cả một chiếc thùng xe dài ngoẵng đằng sau. Mùi của những lần lên xuống hàng dồn dập, gánh vác cả khối hàng nặng trịch và cả gánh nặng gia đình trên đôi vai chai sần.

Mùi thím tôi. Dù đã lùi về bóng râm của thời gian, thím bước ra vẫn giữ nguyên cái dáng dấp chỉn chu của một viên chức ngày nào. Thím đứng giữa chốn chợ xô xồ mà trông vẫn hơn hẳn dân ở chợ một cái đầu. Chẳng biết là hơn ở điều gì, nhưng rõ nhất là trong cách ăn mặc chỉn chu, cách nói năng mực thước, hay ít ra là cái sự tinh tế biết giấu đi những vụng dại, "giấu dơ vào kẽ" sao cho thật gọn gàng, lịch sự. 

Mùi chị tôi. Thứ mùi đầm ướt sương đêm của những sớm trời vừa chực gà gáy, khi tiếng chó sủa vang xa rộn rã nơi nếp nhà ai đó trong xóm vắng. Chị lội bì bõm qua những đoạn đường đập nước, quẩy gánh hàng trôi qua bóng tối để kịp đến góc chợ khi trời vừa chong sang, nhóm nhóm lên những hy vọng nho nhỏ.

Mùi gái tôi. Cô em gái nhỏ sực nức mùi nước hoa thơm lừng, ăn mặc ra dáng hợp mode, sang chảnh khác biệt hẳn với phong cách ăn mặc xuề xòa của dân quê, chợ xóm, buôn làng. Nghe đâu em vừa trở về từ một đất nước xa xăm, làm mấy cô trong xóm cứ xầm xì nhỏ to rằng nó đi lấy chồng xứ lạ về ngon, trông đổi đời thấy rõ. Nhưng dẫu cho có lớp nước hoa xứ người kiêu kỳ che đậy, chỉ cần em lại gần, ôm lấy vai tôi, tôi vẫn ngửi ra cái mùi gốc rễ con nít miền Tây ngày nào—thứ mùi của đứa em nhỏ từng chạy lon xon dưới cái nắng cháy da đầu. 

Mùi em tôi. Thứ mùi nắng cháy khét lẹt trên da đầu, mùi của cái thời "cứt trâu" đóng vẩy đầy đầu tụi nhỏ nghèo quê. Một thứ mùi rặt "nghèo", đậm đặc, đượm màu lam lũ, gắn liền với những ngày thơ dại lam bạt chân đất chạy lăn lóc giữa bãi đất trống, thương đến thắt lòng.

Mùi cháu tôi. Thứ mùi của một thế hệ tiếp nối, quay về tiếp quản gánh nghiệp của gia đình. Sau những năm tháng được chắt chiu, nuôi dưỡng ăn học hành, lăn lộn nơi chốn văn phòng máy lạnh ngột ngạt mà thấy lòng chẳng thuộc về những bon chen này, cháu tôi lại trở về với góc chợ sô xồ, lam lũ. Nơi ấy, từng chiếc sạp cũ, từng khoảng sân đầm ướt sương đêm vẫn dang rộng vòng tay chào đón như chào đón một đứa con đi xa quay trở về nhà, chẳng một chút trách móc hay nề hà. Thứ mùi thanh xuân ngỡ như đã xa rời chốn chợ nay lại hòa quyện với mùi cá, mùi rau, mùi mồ hôi mặn mòi của đời trước. Thương đến lạ, viết sao cho hết nghĩa một từ thương...

Mọi thứ rồi sẽ trôi đi, thong thả và lặng lẽ. Những đứa trẻ rồi sẽ lớn lên, có đứa chọn chối bỏ để mải miết đuổi theo những giấc mơ phù hoa nơi thị thành, có đứa lại dịu dàng chọn quay về ôm lấy nếp nhà cũ.

Thời gian mải mượt đuổi bắt, hoa tàn rồi hoa lại nở; lá rụng vắt qua thu rồi lại đến một mùa lá mới thay xanh rờn. Mùa chim làm tổ lại chuẩn bị kéo nhau về dưới mái hiên xưa, như thể sau những trận mưa dông tan hoang lòng, con người ta lại ấm áp được sưởi sưởi ấm bởi vệt nắng xuân sang.

Với nó, hạnh phúc giản đơn là lúc tìm về nơi một góc chợ quen, để hít hà cho thỏa lòng thứ mùi vị đã nuôi lớn đời mình: mùi sớm mai tinh tươm, mùi nắng mới hầm hập, mùi mưa dông ngái nồng, mùi mồ hôi mặn mòi của người… tựu trung lại là cái “mùi chợ” trần trụi mà bao la tình người.

Thương. Viết sao cho đủ hết từ thương đây.

https://chienphan.blogspot.com/2026/02/musing-of-life-cho-13-nhung-ke-ban-giac.html

***


The Scent of the Earth

"Markets gather and scatter, human lives drain away,

Only simple smiles linger amidst the daily struggle for bread."

Every land, every life is defined by a distinct trait; much like human habits, scent becomes a defining mark. Some choose to remember a city by the sweet, delicate fragrance of milkwood pine blossoms; others hold a rural countryside dear for the pungent aroma of rice straw in harvest season. But for him, the scent etched deepest into his soul, nourishing his spirit and clinging to him across thousands of miles of wandering, is the very scent that people love, hesitate around, and try to stay away from: "The Market Scent."

It is a suffocating blend of river silt, the stale tang of fish, the sharp pungent saltiness of fermented sauces, the sweat of cloth shirts soaked in rain and sun, and the hardships of generations succeeding one another in an unbroken stream. "The market scent" remains right there—silent, patient, and enduring.

The Scent of Sun and Wind

He loved "the market scent" since he was a barefoot boy running behind the apron of his grandmother—his "silver-haired lover," the woman who bore his family line. And when the skies turned her hair white, she would softly whisper to him the stories of her life’s ups and downs.

In his richly colorful memories, the river market of the Mekong Delta was a world in constant motion upon murky, silt-laden waters.

The Scent of Early Dawn. At twilight, before the first light of dawn could stretch across the rows of water nipa palms, the floating market was already alive with the clatter of oars and the tach-tach hum of long-tail boat engines tearing through the night mist. The scent of a Mekong Delta market is unmistakable: the fragrant aroma of tree-ripened fruit from the wooden barges of the Southwest; the fresh, raw tang of newly netted fish and shrimp still heavy with the river mist of the Tiền River; all tightly woven with the sweet, comforting smoke of woodfires, scattering the honeyed sounds of street vendors' calls. It was also the rich, irresistible aroma of rolled waffle cakes and beehive waffle cookies baked in golden, clam-shell-shaped molds—country treats bobbing on the water, neatly stacked on small bamboo trays, wafting a thick coconut milk scent the moment they left the iron that kept the children’s eyes glued. Mingling with the morning mist was the warmth of fresh meat brought straight from the butcher, steaming gently on an aged tamarind wood chopping block. Thank Heaven for creating a scent so steeped in longing.

The Scent of Fading Midday. Growing up, his wandering feet brought him to reside amidst the chaotic bustle of Saigon. Here, he sought out old, forgotten market corners nestled beneath towering concrete skyscrapers.

Saigon markets—from the vibrant, Chinese-Vietnamese rhythm of Chợ Lớn, to the bustling Bình Điền wholesale market staying awake through the late night, the labyrinthine alleys of Bàn Cờ, the time-worn silhouette of Tân Định, down to the spontaneous pop-up morning markets that bloomed and dissolved in the city’s signature alleys. In those alleys, people needed only to lay down a small plastic tarp, display a few bunches of freshly picked morning glory, a battered basket of chilis, or a couple of fish flopping in an aluminum basin, and a "crouching market" was born in an instant.

The city market carried a completely different "market scent." It was the heat of asphalt baking under the harsh afternoon sun, the smell of crushed vegetables mingling with the pungent black mud stirred up after a sudden late-afternoon downpour, the sharp prickle of spices wafting from smoked stall displays, and the sour, heavy sweat soaking through the shirts of motorbike taxi drivers waiting for urgent deliveries, or vendor women carrying heavy shoulder poles through endless alleys. The market gathered in a flash and quickly surrendered the pavement back to the stream of traffic, passing like the blink of an eye in a fading midday.

Thank Heaven—whoever said half a day was enough, when the footprints of livelihood and that haunting scent still linger, etched deep into the soul of an entire lifetime?

The Scent of People

The Scent of My Grandmother. The ancient aroma of dried betel nut and chew, steeped deep into every wrinkle at the corners of her eyes, blending with the warm, pungent smell of green herbal oil she used whenever the weather turned. It was the gentle scent of time itself, of fairy tales whispered beside the swaying hammock at noon, the scent of a forgiving embrace that once sheltered our entire family through countless seasons of rain and sun.

The Scent of My Mother. A raw, damp smell, soaked deep into her bà ba shirt, which hadn't even had time to dry completely after last night's downpour. Mother hurriedly threw that shirt over her thin shoulders, rushing out the door in the dim light to catch the early bus for goods, so that when the first harsh rays of morning sun broke through, her stall stood ready for another day of making a living.

The Scent of My Uncle. The scent of a retired civil servant—a man whom time seemed to have washed away from the world's memory, as people no longer bothered to recall his age or utter his name. Yet the moment he stepped foot into the market entrance, vendors at two or three stalls would eagerly bow and greet him; the deeper he walked inside, the more stalls would warmly and enthusiastically call out to him. It was a stark contrast to the quiet porch behind his house—a place that now stood deserted during holidays and New Year's, devoid of visiting footprints. The "young ones," all close relatives, were either too shy, hesitant, or had grown accustomed over years in the city to the scent of office life, living strictly by the pragmatic rule of "loyalty to where the paycheck comes from."

The Scent of My Brother. A heavy, stinging scent of sweat clinging to a shirt worn thin at the shoulders and torn in a few places, permanently embedded in his old three-wheeled cart—a keepsake of long years of saving, hoarding every simple tire until he built a long trailer bed behind it. The scent of endless loading and unloading, carrying heavy crates of cargo and the weight of the family on his calloused shoulders.

The Scent of My Aunt. Though she had stepped back into the quiet shade of time, she still stepped out carrying the pristine, polished air of a former official. Standing in the middle of the rough, boisterous market, she still looked a head above the rest of the market folk. Where that superiority truly lay was hard to say, but it was clearest in her immaculate dress, her measured speech, or at least in her refined knack for concealing flaws and "hiding the dirt in the seams" with neat, polite grace.

The Scent of My Sister. The damp, night-dew scent of early mornings just as the roosters began to crow, when dog barks echoed softly from a neighbor’s house in the quiet hamlet. She waded through flooded, muddy lanes, balancing her shoulder pole through the dark to reach the market corner just as dawn broke, fanning the flames of tiny hopes.

The Scent of My Younger Sister. My little sister, fragrant with a rich trail of sweet perfume, dressed impeccably in the latest fashion—a world apart from the unpretentious, casual attire of the country folk, the market crowd, or the village. Word around town was that she had just returned from a distant foreign land, prompting the women in the neighborhood to whisper among themselves that marrying a foreigner had served her well, her life visibly transformed. Yet, beneath that veil of haughty foreign perfume, the moment she drew near and wrapped her arms around my shoulders, I could still catch the root scent of the Mekong Delta child she once was—the scent of a little sister who used to run around barefoot under the scorching, scalp-burning sun.

The Scent of My Younger Brother. The smell of sun-scorched scalp, the crusted "cradle cap" scales on the heads of poor rural kids. A scent purely of "poverty"—dense, steeped in hardship, tied to barefoot childhood days tumbling across empty dirt lots, heartbreakingly dear.

The Scent of My Nephew. The scent of a continuation, returning to take up the family line. After years of hard-won education and suffocating in air-conditioned offices where his heart felt no belonging to the rat race, my nephew returned to the rough, unvarnished market corner. There, every weathered stall and dew-soaked yard opened its arms to welcome him back, like welcoming a child coming home from afar, without a single word of blame or hesitation. That scent of youth, once thought to have left the market behind, now blended once more with the smell of fish, vegetables, and the salty sweat of generations before him. Strangely dear—how could words ever encompass the full depth of love?

Everything will eventually drift by, unhurried and quiet. Children will grow up; some will choose to turn away, chasing glamorous city dreams, while others will gently choose to return and embrace the old home.

Time plays its endless game of chase; flowers wither and flowers bloom again; fallen leaves pass through autumn to make way for a fresh season of lush green foliage. The season for birds to nest draws near under the old eaves once more, as if after heart-rending rainstorms, people are warmed again by the golden rays of spring.

For him, simple happiness is the moment he finds his way back to a familiar market corner, inhaling to his heart's content the flavors that raised his life: the fresh morning air, the heavy midday sun, the pungent rainstorm, the salty sweat of human labor… gathered all together into the raw, vast humanity of "the market scent."

So deeply loved. How could words ever be enough to write it all?

[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...