Chiến Phan

Hiển thị các bài đăng có nhãn cung đình. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn cung đình. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026

[Story] Gió về miền Trung (7) - Đấu Xảo - The Central Winds (7) – The Grand Exhibition

Huế, năm 1964.

Bầu trời Cố đô những ngày thu đông này mang một màu xám chì ảm đạm, nặng nề như một tấm lụa ướt nước vắt ngang qua đỉnh Ngự Bình. Gió mùa đông bắc tràn về sớm, mang theo những hạt mưa phùn buốt giá, quất từng hồi liên tiếp vào những mái ngói rêu phong của vòm phủ họ Phan. 

Tòa Khâm sứ cũ sừng sững hiện lên với vẻ uy nghi, bề thế, nửa mang nét trầm mặc của lầu các Thần Kinh, nửa mang sự kiêu kỳ từ những vòm cửa cuốn và hàng cột gạch theo lối kiến trúc thuộc địa Pháp.

Buổi sáng.

Tòa Khâm sứ cũ sừng sững hiện lên với vẻ uy nghi, bề thế, nửa mang nét trầm mặc của lầu các Thần Kinh, nửa mang sự kiêu kỳ từ những vòm cửa cuốn và hàng cột gạch theo lối kiến trúc thuộc địa Pháp. Bầu trời cố đô năm 1964 đổ sập những mảng mây xám tro rỉ nước.

Giữa sảnh chính rộng lớn, ánh đèn măng-xông đại cỡ tỏa rạng rực rỡ, sục sôi đến nghẹt thở. Khói trầm hương nghi ngút quyện trong mùi sáp nến vương giả, soi rõ những tà áo dài lụa thướt tha đan xen cùng sắc quân phục thêu lon vàng của giới chức Cộng hòa và áo chùng thâm của các cựu thần triều đình cũ.

Ở một góc khuất bên hành lang phủ đầy bóng mật vụ, cậu Địch dẫn mụ Nuôi bước nhanh về phía bóng áo chùng thâm đang đứng tịch mịch nhìn ra dòng Hương Giang. Cậu Địch khẽ cúi đầu, giọng thấp nhưng trang nghiêm:

– Bạch Sư bà, đây là chị Nuôi, người đứng đầu gian hàng mộc bản làng Sình mà con đã thưa.

Sư bà Diệu Không thong thả quay lại. Đôi mắt từ ái của bậc tu hành vương các nhìn thẳng vào mụ Nuôi, chẳng hiểu vì sao giúp mụ Nuôi như thể dịu bớt nhọc nhằn, gương mặt của sư Bà lúc nào cũng phảng phất một nụ cười an nhiên, tự tại, mang lại cảm giác bình an tựa như một đóa sen nở muộn giữa chảo lửa đô thị. Sư bà khẽ mỉm cười, giọng nói nhẹ như gió thoảng:

– Ta có nghe Thục Đoan nói về con rất nhiều.

Mụ Nuôi khẽ cúi đầu, đôi bàn tay thô ráp đan chặt vào nhau. Sư bà khẽ thở dài, lời nói trầm buông:

– Gánh tranh làng Sình hôm nay dẫu có bị người ta để xếp xó, thì cái tâm định của mụ cũng không được loạn. Người thế gian lo tranh giành phe phái, còn việc của mình là giữ lấy cái cốt cách và sự sống.

Bà ngoảnh mặt nhìn về phía tấm bình phong khảm xà cừ đại cỡ nơi mật thất, nơi những luồng quyền lực đang chuẩn bị chạm trán, rồi hạ giọng giao phó:

– Bây giờ, mụ hãy xuống bếp hành dinh, tự tay pha một ấm trà gừng thật đậm rồi dâng vào mật thất phía sau cho tôi. Ở đó có những bậc thức giả đang bàn việc, cần thêm một bàn tay để hầu trà. Đi đường thẳng không được, thì mình đi đường vòng để cứu người, nghe con?

Mụ Nuôi ngước lên, mọi băn khoăn về thân phận gieo neo bỗng chốc phẳng lặng như mặt nước hồ tịnh tâm. Bà cảm nhận được sức nặng của một sứ mệnh không nằm trên giấy tờ. Trong lòng bà thoáng qua một tia thắc mắc, tự hỏi vì sao một người có vị thế như Sư bà lại chọn một người phụ nữ quê mùa như mình để nghe bậc thức giả bàn việc này. 

Nhưng chính trong giây phút phân vân ấy, từ sâu thẳm tâm thức, ngọn lửa của một thời ấu thơ bất chợt trỗi dậy, soi sáng cho lý trí của bà. Ký ức đưa bà ngược về năm tám tuổi – cái mốc thời gian định hình nên chiếc xương sườn kiên cường của mụ Nuôi ngày hôm nay.

Năm đó, quê hương chìm trong khói lửa. Ba bỏ đi lấy vợ mới, mệ của mụ Nuôi quyết không đầu hàng số phận, dứt khoát bước thêm bước nữa. Mệ nghĩ đơn giản: Đàn ông lấy thêm vợ được, tại sao đàn bà lại không? Sau những gãy đổ ấy, mụ Nuôi về sống với ông bà ngoại.

Chính giữa những ngày tháng cô độc, cô bé Nuôi 8 tuổi đã gặp người cậu ruột – Cậu trưởng Đặng Văn Việt, một chỉ huy trẻ lẫm liệt của Vệ quốc đoàn. Dù mệ ngoại của mụ Nuôi là vợ thứ hai, còn mệ của cậu Việt là vợ thứ ba trong gia đình thế phiệt, cả hai cậu cháu đều mang dòng máu kiên cường giống nhau.

Mụ nhớ nhất những lần chiến thắng trở về, cậu Việt lại cõng mụ trên bờ vai rộng, đi xem những buổi biểu diễn văn nghệ kháng chiến sục sôi lý tưởng; đi từ sớm tinh mơ đến tận giữa khuya mới về. Mụ Nuôi chỉ nhớ hai điều: có trứng ăn và được chơi. Chính những đêm hội rực lửa và lời tuyên bố dõng dạc của những người đi theo cách mạng đã từ từ nhuộm màu cờ đỏ vào tâm thức mụ, nhen nhóm quyết định trở thành giao liên sau này. Muốn thay đổi phận mình, chỉ có con đường tự dấn thân đấu tranh.

Mụ Nuôi được cậu nuôi lớn trong lý tưởng lúc nào không hay.

Ngày gặp đứa cháu gái nhỏ gầy gò, cậu Việt đã đặt bàn tay thô ráp lên đầu bà, cười bảo: “Đàn bà con gái xứ mình không phải sinh ra để cam chịu, Nuôi nờ. Muốn sống cho ra sống, tự mình phải làm chủ cái đầu của mình trước.” Chính cái dáng đứng sừng sững của người cậu Vệ quốc đoàn năm ấy, cùng hơi ấm từ lòng bàn tay của người làm cách mạng, đã gieo vào lòng cô bé 8 tuổi hạt mầm của sự phản kháng. Giờ đây, đứng trước Sư bà Diệu Không, mụ Nuôi chợt hiểu ra tất cả. Sư bà chọn bà, cậu Địch tin bà, và bà Thục Đoan hướng về bà không phải vì bà là một người phụ nữ quê mùa, mà vì họ nhìn thấy cái "máu dã sinh" kiên cường, cái cốt cách không chịu khuất phục trước thời cuộc đã được nung nấu từ thuở ấu thơ.

Nương theo tiếng mách bảo của trực giác và dòng máu kiêu hãnh đang chảy rần rật trong huyết quản, mụ Nuôi không còn chần chừ nữa. Bà siết chặt chiếc khay trà, bước đi bằng những bước chân dứt khoát.

Lý trí nhanh chóng nhường chỗ cho trực giác. Một niềm tin vô hình nhưng kiên định vào Sư bà, vào sự tiến cử của cậu Địch, và cả cái danh thấu suốt của bà Thục Đoan đã thôi thúc bà hành động. Không chần chừ thêm nữa, bà bước đi theo tiếng mách bảo của lòng tin, sẵn sàng gánh vác phần việc được trao. 

– Bạch Sư bà, con hiểu rồi. Con sẽ đi làm ngay.

Sư bà Diệu Không khẽ gật đầu, bóng áo chùng thâm nhẹ nhàng hòa vào làn khói trầm hương vương giả. Ngay phía sau bà, mười hai thiếu nữ áo dài trắng cát lướt qua, lặng lẽ chuyền tay những xấp truyền đơn đòi hòa bình. Trước khi bước vào chảo lửa Đấu xảo, họ quay lại nhìn mụ Nuôi, nở một nụ cười tỏa nắng — thứ ánh sáng trong trẻo đánh tan cái lạnh lẽo của sương đêm và sự ngột ngạt của súng đạn thời cuộc.

Bước vào mật thất, mụ Nuôi chứng kiến cuộc đấu thoại . Vị học giả cựu trào chua chát chất vấn về sự sụp đổ của gia tộc họ Ngô, hoài nghi các nhà sư đang biến đức tin thành công cụ chính trị.

Thiền sư Thích Trí Quang ngồi bất động trên chiếc ghế tựa bằng mây, đôi mắt sáng quạnh, sâu hoắm nhìn thẳng vào vị học giả đại diện cho tư tưởng cựu trào – người từng gắn bó mật thiết với nền tảng triết học Thiên Chúa giáo của chế độ cũ vừa sụp đổ; như thể ông còn thấy đâu đó bóng dáng của người đồng đạo vừa tự thiêu ở một Sài Gòn. Đứng bên cạnh ngài là Thiền sư Thích Nhất Hạnh, gương mặt thanh thoát, mang phong thái thư thái của một bậc thức giả vừa trở về từ các giảng đường phương Tây, nhưng ánh mắt lại đong đầy nỗi ưu tư về vận mệnh hòa bình quốc gia, chẳng biết rằng từ đó trở về lại từ đó ra đi.

Vị học giả cựu trào khẽ đón chén trà từ tay mụ Nuôi, ánh mắt sắc lẹm nhìn qua làn khói trầm:

– Các ông dỡ bỏ một trật tự cũ để rước về súng đạn và mật vụ. Nói "từ bi", "hòa giải" nhưng lại đẩy người trẻ xuống đường đối đầu với họng súng. Đức tin bấy giờ chẳng phải cũng chỉ là một thứ công cụ để bắt người ta chọn phe sao?

Không khí trong mật thất đông cứng lại. Thiền sư Thích Nhất Hạnh khẽ mỉm cười, chất giọng miền Trung trầm ấm, thong thả mà thấu suốt:

– Thưa ông, đức tin không phải là chiếc lồng kính để trốn tránh, và hòa bình không bao giờ là sự cam chịu dưới ách độc tôn. Đức tin độc lập vốn như đóa sen nở giữa bùn lầy thời cuộc, tự tỏa hương chứ không đợi ai che chắn. Khi đồng bào đang gieo neo, nếu nhà sư chỉ ngồi gõ mõ cầu an thì đó là sự ích kỷ. Đó chính là cái Đạo thực tế nhất. Chúng tôi dấn thân là để đứng về phía những con người muốn làm chủ mạng sống của mình, chứ không đi chọn phe cho những cuộc tranh giành quyền lực. 

Thiền sư Thích Trí Quang ngước mắt, giọng Huế đanh thép như gõ sỏi:

– Đúng rứa! Người dân Huế xuống đường đòi hòa bình không phải vì phe phái, mà vì họ đã quá mệt mỏi cảnh nồi da xáo thịt. Chúng ta không đẩy họ vào cõi chết, chúng ta đang đánh thức cái cốt cách độc lập của họ. 

Mụ Nuôi đứng yên lặng bên góc sập gụ, đôi bàn tay thô ráp khẽ siết chặt chiếc khay trà. Lời đối đáp của các vị thiền sư như một luồng điện xé toác màn sương mù u uất trong lòng bà. Bà hiểu rằng, sự loay hoay của bà về phận đàn bà bấy lâu nay đã có câu trả lời. Bà không cần một danh phận rõ ràng do dòng họ ban phát, bà cũng không cần phải cúi đầu trước những họng súng bắt phải chọn phe. Cái hồn của mụ, cái bản lĩnh của mụ chính là sự lựa chọn đứng về phía sự sống và tri thức.

Cuộc luận bàn nhân sinh và tôn giáo khép lại trong một sự im lặng trang nghiêm. Những nhân vật cốt cán bước ra khỏi mật thất, mang theo một hào khí ngầm chực chờ bùng nổ. Mụ Nuôi đứng lặng trong bóng tối của mật thất, chiếc khay trà trên tay không còn run rẩy nữa. Lời phán phán quyết về chánh pháp nhập thế của các vị thiền sư, bấy giờ dội vào tâm can mụ như một luồng sấm sét xé toác màn sương u uất. 

Mụ nghe và hiểu phần nào thời cuộc. Sau khi chế độ Ngô Đình Diệm sụp đổ cuối năm 1963, Huế bấy giờ như một chiếc tổ kiến lửa bị chọc giận, vừa hoang mang trong cơn lốc chính trị “rắn mất đầu”, vừa sục sôi tinh thần phản chiến.

Buổi Đấu xảo được mở ra như một cái sân khấu lớn, nơi người ta cố dùng sự hoa lệ của văn hóa để che đậy những nòng súng đang chực chờ cướp cò. Ánh đèn măng-xông đại cỡ trên cao dội xuống rực rỡ đến nhức mắt, hắt lên những tà áo dài lụa thướt tha của các mệnh phụ, những bộ quân phục thêu lon vàng sáng choang của đám tướng lĩnh Cộng hòa mới phất, và cả mấy chiếc áo chùng thâm bất động như những bóng ma quá khứ của đại diện triều đình cũ. Xen lẫn vào đó là những bộ com-lê thắt cravate chỉn chu, thẳng nếp của các phái đoàn quan sát viên phương Tây đang tò mò nhìn ngó.

Mụ khẽ hít một hơi, lồng ngực sực nức thứ mùi hỗn tạp giữa nước hoa bưởi thanh tao của đất Thần Kinh pha lẫn mùi thuốc lá thơm ngoại nhập khét nồng. Với một người đàn bà đã đi qua bao cuộc càn quét của thời cuộc như mụ, mụ thừa hiểu cái vẻ hoa lệ này chỉ là cái vỏ bọc. Từng gian hàng trưng bày xung quanh thực chất là một trận địa không tiếng súng, và mỗi cái bắt tay xã giao, mỗi nụ cười đưa đẩy của đám người thượng lưu kia đều ẩn chứa một cuộc dò xét phe phái, một ván cờ sinh tử bắt người ta phải chọn một vai để sinh tồn.



Buổi trưa. 

Dòng người ra vào sầm uất càng lúc càng đông đúc, náo nhiệt. Tiếng giày da nện côm cốp, tiếng gậy ba-toong bịt bạc lách cách hòa vào tiếng cười nói bằng đủ thứ tiếng của các phái đoàn Tây phương. Dưới cái bóng bề thế và tôn nghiêm của tòa nhà, dòng chảy ngầm của thời cuộc vẫn cuộn xiết. Những ánh mắt sắc lạnh của đám mật vụ ẩn hiện giữa dòng người ra vào tấp nập, biến không gian hoa lệ, uy nghi này thành một bàn cờ thế đầy toan tính chính trị.

Tại trung tâm hội chợ, những gian bục trưng bày đồ pháp lam Huế ngũ sắc óng ánh, những tấm bình phong khảm xà cừ rực rỡ dưới ánh đèn, và đặc biệt là những khu vực thêu tay cung đình với các nghệ nhân đang tỉ mẩn đi từng đường kim mũi chỉ vàng óng. Tiếng cười nói reo hò bằng đủ thứ tiếng — giọng Huế trầm bổng, giọng Nam Bộ khoáng đạt, tiếng Pháp thượng lưu và tiếng Anh Mỹ dứt khoát — đan cài vào nhau, tạo nên một lớp sóng âm thanh náo nhiệt, dồn dập.

Trong đám đông sầm uất, mụ Nuôi bắt gặp ánh mắt những cô gái trẻ dưới vành nón lá bài thơ bài trí tinh xảo chợt quay lại nhìn. Họ đồng loạt nở những nụ cười tỏa nắng — một thứ ánh sáng trong trẻo, rực rỡ và tràn đầy niềm hy vọng, đối nghịch hoàn toàn với không khí ngột ngạt, đầy mật vụ và súng đạn của buổi Đấu xảo.

Sự xuất hiện của Hội đồng Giám khảo Đấu xảo không khác gì một đoàn rước của những thế lực đang đóng vai thượng lưu. Tiếng giày da nện côm cốp, tiếng gậy ba-toong bịt bạc lách cách trên nền gạch rêu phong. Đi đầu là vị Tổng lý Hội chợ, một gã quan chức cấp cao của chính quyền Cộng hòa mới. Đối với gã, Đấu xảo là một canh bạc chính trị tối thượng; gã cần dàn xếp để các sản vật của phe cánh thân Mỹ giành giải cao nhằm phô diễn sự thịnh vượng giả tạo. Ngay phía sau là các cựu thần triều đình cũ, đầu đội khăn xếp đen, gương mặt lạnh lùng như tượng gỗ. Họ cố tình dừng lại khen ngợi gian hàng pháp lam và thêu tay cung đình do mụ Cả chống lưng để bảo bọc cái tôn nghiêm độc quyền văn hóa của tầng lớp quý tộc cũ, đồng thời lướt qua gian hàng mộc bản làng Sình của mụ Nuôi với sự khinh miệt lộ liễu. Lẩn khuất cuối đoàn là những giám khảo phương Tây, những kẻ vô tình trở thành con rối khi các phong thư chứa đô-la và mật báo bôi nhọ tranh làng Sình của mụ Cả đã nằm gọn trên bàn ngài Tổng lý từ trước.

Thế nhưng, đằng sau cái vẻ tráng lệ, lộng lẫy và sầm uất ấy, bầu không khí lại "sục sôi đến nghẹt thở" bởi những dòng chảy ngầm của thời cuộc. Giữa các lối đi, những ánh mắt sắc lạnh của đám mật vụ chốc chốc lại lướt qua đám đông. Những cái bắt tay đầy xã giao giữa các chính khách, những nụ cười của các mệnh phụ bên tách trà, hay những cuộc bàn luận rì rầm góc khuất của các trí thức Tây học... tất cả đều căng thẳng như những sợi dây đàn bị kéo căng hết cỡ. Người ta đến đây không chỉ để thưởng lãm văn hóa, mà để dò xét phe phái, để tính toán những nước cờ sinh tử trong một giai đoạn mà số phận của cả vùng đất đang đứng trước những khúc quanh định mệnh.

Đúng Ngọ, Hội đồng Giám khảo tiến vào gian hàng của chi thứ họ Phan để thực hiện cuộc duyệt định cuối cùng. Gã Tổng lý Hội chợ đi đầu, bộ âu phục phẳng phiu thắt cravate chỉn chu, gậy ba-toong bịt bạc gõ nhịp đều đặn xuống nền gạch. Theo sau gã là đám cựu thần khăn xếp đen và hai vị chuyên gia người Pháp. Mụ Cả đứng thấp thoáng phía đối diện, khóe môi nhếch lên một nụ cười đắc thắng.

Mụ Nuôi đứng nghiêm trang bên chiếc sập gụ, nơi trưng bày những bức mộc bản làng Sình vẽ cảnh bà Triệu cưỡi voi, cảnh đấu vật óng ánh sắc điệp, cùng gánh nón lá bài thơ do chính tay những góa phụ họ Trần chằm nên. Cậu Địch đứng cạnh, đôi mắt lo âu nhìn gã Tổng lý khẽ lật giở một bức tranh.

Bất thình lình, một tay mật vụ dưới trướng mụ Cả hớt hải chạy vào, trên tay cầm một chiếc khay bạc đựng một con chuột bạch đã chết cứng, mắt trợn trừng. Gã la lớn:

– Báo cáo Hội đồng! Có kẻ phá hoại! Phẩm màu đỏ nhuộm trên tranh làng Sình và nón bài thơ của chi này có chứa mật độc Asen. Tôi vừa cho chuột thử liếm thử góc tranh, nó chết ngay lập tức!

Lời vừa dứt, không khí trong gian hàng lập tức đông cứng lại. Đám đông khách Tây phương hốt hoảng lùi lại, xầm xì chỉ trỏ. Hai vị chuyên gia người Pháp lập tức nhíu mày, vội vã rút chiếc kính lúp ra xa.

Cậu Địch tái mặt, định bước lên phân trần rằng đó là màu tự nhiên từ sỏi son, nhưng mụ Nuôi đã kịp đưa tay giữ cậu lại. Cái đầu tỉnh táo của người đàn bà thép lập tức nhận ra màn kịch này. Con chuột đã bị đánh bã từ trước, và vết đỏ trên mỏ nó chỉ là vết chu sa được bôi quẹt vội vã.

Gã Tổng lý Hội chợ nhíu mày, không cần kiểm chứng, gã quay sang phía chuyên gia nước ngoài, lắc đầu đầy tiếc nuối bằng tiếng Pháp rồi tuyên bố dõng dạc bằng giọng miền Trung hãnh tiến:

– Đáng tiếc cho một sản vật dân gian. Nhưng tiêu chí của Đấu xảo quốc tế là an toàn và văn minh. Sản phẩm của mụ Nuôi không đạt chuẩn, loại thẳng tay! Giải Nhất thuộc về bộ môn Pháp lam cung đình của chi trưởng!

Những phong thư chứa đô-la của mụ Cả và bản mật báo bôi nhọ trước đó đã vận hành một cách hoàn hảo. Hội đồng Giám khảo quay lưng bước đi, để lại gian hàng mộc bản làng Sình bị loại một cách đầy tủi nhục và có sắp xếp, lọt thỏm giữa sự hả hê tột cùng của mụ Cả.

Buổi tối

Sau khi ánh đèn măng-xông của buổi Đấu xảo vụt tắt, trả lại cho không gian Tòa Khâm sứ một màn đêm đặc quánh và lạnh lẽo, tiếng mưa phùn xứ Huế bắt đầu dội xuống mái bạt rả rích, ai oán. Giữa bối cảnh vắng lặng ấy, mụ Nuôi ngồi bệt bên những xấp tranh làng Sình bị xếp xó, đôi bàn tay gầy guộc run nhẹ khi vân vê vạt áo sồng lấm lem phẩm màu. Lần đầu tiên sau bao năm gồng mình chống chọi với hủ tục họ Phan và những cuộc càn quét của thời cuộc, người đàn bà thép bấy giờ lại lộ ra sự hoang mang, loay hoay trong chính những suy nghĩ về thân phận mình.

Thanh Ng... lặng lẽ bước đến, tà áo dài nhung đỏ sẫm khẽ chạm vào nền đất ẩm. Cô nhìn mụ Nuôi, đôi mắt to đen lánh phảng phất một màn nước mỏng nhưng ánh nhìn lại vô cùng dứt khoát. Nhận ra sự dao động trong mắt người đàn bà lớn tuổi, cô đào khẽ ngồi xuống chiếc đòn tre bên cạnh, cất giọng Nam Bộ trầm ấm, tròn vành rõ chữ nhưng mang đầy khí phách của một người đã quen làm chủ thánh đường sân khấu:

– Mụ nờ... Tôi nghe kể mụ lội bùn xé sóng cứu người, nhìn mụ dám hất đổ bát nước bùa để chọn y học phương Tây, tôi cứ ngỡ mụ đã thông suốt hết thảy rồi. Sao đêm nay, nhìn mụ ngồi đây giống như người đi biển mất la bàn vậy kỳ cục qua chừng?

Mụ Nuôi khẽ thở dài, mắt vẫn dán vào những bức mộc bản đổ nát sau bão:

– Cô đào nờ, cô không ở trong cái phủ của một họ, cô không hiểu được cái rễ nó cắm sâu vô da thịt người đàn bà đau đớn ra sao. Người ta hay bảo:

“Đau đớn thay phận đàn bà, Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung.”

Nhưng nắng hồng mô chẳng thấy, chỉ thấy bùn lầy dập vùi. Tôi muốn thay đổi, muốn đứng lên dứt khoát đạp đổ cái lề thói cũ để tự định đoạt đời mình, để cứu lấy mấy đứa đàn bà góa bụa trong làng, mà lực bất tòng tâm. Đi đường nào cũng thấy họng súng, đi đường nào cũng thấy những luật lệ gia phong... Chẳng phải chúng ta đến đây chẳng phải được người ta sắm cho một vai rõ ràng rồi sao?

Thanh Ng... mỉm cười, một nụ cười thoáng chút kiêu hãnh nhưng chua chát. Cô vuốt lại chiếc kiềng vàng trên cổ, chất giọng Sài Gòn lúc bấy giờ cất lên, sắc sảo và dứt khoát như một nhát dao cắt đứt mọi sự do dự:

– Mụ nghĩ ở trong Nam tụi tôi sướng hơn chắc? Đời tôi đứng dưới ánh đèn nhung lụa, có hàng vạn người tung hô, vương tôn công tử xếp hàng dâng hoa, nhưng bước ra sau bức màn nhung, tụi đàn ông chẳng phải chỉ quẩn quanh mỗi chính trị thôi sao? Thứ đam mê quyền lực đó cũng coi tụi tôi không khác gì một món đồ chơi đắt tiền. Mấy gã tướng lĩnh Cộng hòa, mấy tay mật vụ, cả đám tai to mặt lớn phe này phe nọ, gã nào cũng đưa tay ra hứa bảo bọc, rồi bắt tôi phải chọn phe, phải hát theo ý tụi nó. Tụi nó nghĩ có tiền, có quyền là muốn nắn tụi tôi ra sao thì nắn. Nhưng tôi nói cho mụ nghe, Thanh Ng... này thà gãy chứ không bao giờ chịu cong! Mà... sao tôi lại nói với mụ mấy điều này chẳng hiểu nữa?

Cô đào cười, rướn người tới, nheo nheo đôi mắt rồi mở to rực lên ngọn lửa mạnh mẽ của một người đã tự định đoạt số phận mình:

– Thời cuộc đảo điên, người ta bắt mình chọn một chỗ, một vai để sinh tồn. Đời chẳng phải như một câu hát sao mụ, lúc trầm rồi lúc bổng, chỉ khác biệt là khúc ca ấy bi ai, thê lương, khắc khoải hay mang cho người nghe một thoáng đưa hồn... lại phụ thuộc vào người hát ca sao.

Nói đoạn, cô đào khẽ hắng giọng rồi cất cao một câu vọng cổ, chất giọng ngọt lịm nhưng thấu tận tim can, ngân vang giữa màn sương lạnh xứ Huế:

“Đèn hoa ngọn tỏ ngọn lu, người đi đi miết biết thu thuở nào... Đoạn trường một gánh tơ tằm, rút tơ cho trọn chứ cam lòng nào chịu buông...”

Câu hát dứt, cô khẽ vén lọn tóc mai, hạ giọng:

– Tôi chọn là người hát đó, mụ nờ. Đêm nay lẽ ra tôi phải ngồi ăn yến của ông Tỉnh trưởng đấy, mà nếu vậy thì làm sao ra đây ngồi ngửi mùi bùn đất với mụ được, nghĩ lại càng tiếc thay. Chẳng phải trước khi ta muốn "Có", ta phải chấp nhận ngồi học thuộc một chữ "Không"? Ta càng sợ, tụi nó càng lấn tới. Cái cốt cách độc lập ấy chẳng phải đã làm nên cái hồn của mụ rồi sao?

Mụ Nuôi ngước lên nhìn cô đào. Lời nói đanh thép bằng khẩu ngữ miền Nam đầy tự do, khoáng đạt của Thanh Ng... cùng khúc ca vọng cổ vừa rồi như một luồng điện xé toác sự u uất trong lòng bà. Từ sâu thẳm, mụ Nuôi bỗng dâng lên một thứ cảm tình đặc biệt với khúc hát cải lương Nam Bộ — thứ nghệ thuật trước nay mụ chưa từng nghe qua, vậy mà đêm nay lại có sức mạnh xoa dịu và định hình lại tâm can mụ đến lạ kỳ. Bà nhìn thấy ở người con gái trẻ tuổi này một bản lĩnh ngang tàng, một sự lựa chọn sòng phẳng với cuộc đời mà không cần dựa dẫm vào bất kỳ gã đàn ông quyền lực nào.

Thanh Ng... vỗ nhẹ lên đôi bàn tay thô ráp của mụ Nuôi, giọng cô dịu lại nhưng vẫn đầy kiên định:

Thanh Ng... khẽ quay mặt nhìn về phía sảnh chính – nơi Hội đồng Giám khảo đang cười nói rôm rả bên những phong thư vừa được dàn xếp. Một nụ cười nhạt nhẽo nửa như khinh bỉ, nửa như cay đắng hiện rõ trên gương mặt đài các của cô. Cô vuốt lại nếp áo dài nhung, chất giọng Sài Gòn cất lên sắc lạnh, ném cái nhìn đầy ngạo nghễ vào sự bất công vừa diễn ra:

– Canh bạc Đấu xảo này thua, tụi nó dùng mưu hèn kế bẩn bôi nhọ để làm tranh làng Sình bị xếp xó, thì đã sao mụ? Cái trò bẩn thỉu của đám đàn ông quyền lực và cái Hội đồng bù nhìn đó, tôi lạ gì! Đêm nay tụi nó loại mụ ở đây, thì ở Sài Gòn tụi nó cũng từng tìm mọi cách ép tôi vô thế để bắt chẹt. Nhưng tụi mình có tay có đầu, đâu phải hạng tầm gửi mà để tụi nó định đoạt? Tôi về Sài Gòn sẽ tiếp tục đứng trên sân khấu bằng chính giọng hát của tôi, không phe phái nào bắt chẹt được.

Cô đào rướn người tới, nắm chặt lấy bàn tay thô ráp của mụ Nuôi như một sự đồng cảm sâu sắc của hai linh hồn kiêu hãnh vừa bị cuộc đời chơi xấu:

– Còn mụ, mụ phải đứng vững ở đất Thần Kinh này. Tụi nó cướp cái giải Nhất của mụ, nhưng không cướp được cái bản lĩnh của mụ đâu. Dùng cái đầu tỉnh táo của mụ để tìm một con đường sống khác đi. À, mà nhìn lại coi, mụ chẳng phải đã sống khác, sống kiêu hãnh hơn đám người nông cạn ngoài kia rồi đấy thôi? Đừng đợi ai ban phát sự thay đổi hay sự công bằng, mình phải tự giành lấy, mụ nờ!

Đêm đó, bóng dáng mảnh mai nhưng kiêu hãnh của cô đào Thanh Ng... khuất dần trong màn mưa phùn xứ Huế, để lại sau lưng một mụ Nuôi với đôi mắt đã lấy lại sự tinh anh, sắc lẹm. Sự dứt khoát của cô đào miền Nam cùng dư âm của làn điệu cải lương đã chính thức đánh tan mọi sự hoang mang cuối cùng trong lòng người đàn bà thép, chuẩn bị cho một cuộc trỗi dậy mới mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Mụ Nuôi bắt đầu có cảm tình với cải lương.

Cái nắm tay siết chặt từ cô đào Thanh Ng... đánh tan xiềng xích tâm lý cuối cùng trong mụ Nuôi. Nhìn hào khí ngang tàng của cô đào, mụ hiểu ra giá trị làng nghề chưa bao giờ nằm ở sự ban ơn từ kẻ mạnh; mưu hèn kế bẩn có thể tước đi danh hiệu nhưng không thể chạm đến cốt cách.

Nhìn ra sảnh, mụ thu vào tầm mắt toàn bộ thế cuộc. Sư bà Diệu Không cùng đội thiếu nữ âm thầm phát truyền đơn hòa bình. Cạnh đó, cuộc tranh luận đanh thép giữa các vị Thiền sư và giới học giả như mồi lửa chực chờ thổi bùng ý chí đô thị. Mụ chợt hiểu lý do mình được chọn. Đấu xảo không còn là nơi bán tranh kiếm tiền cứu trợ sau bão lũ, mà đã biến thành trận chiến sinh tử về lòng tự chủ.

Dù mụ Cả đã đi trước một bước, chi tiền mua chuộc tổng lý và tung tin đồn bôi nhọ khiến tranh làng Sình bị khách Tây ngó lơ, nhường sân khấu cho gấm vóc, pháp lam của giới cựu thần, mụ Nuôi vẫn không hề sụp đổ.

Canh bạc thương mại thất bại thảm hại, nhưng người đàn bà thép chỉ mỉm cười kiêu hãnh. Thua một ván cờ nhỏ, mụ lại tìm thấy con đường lớn. Tranh làng Sình dẫu bị xếp xó trước những toan tính chính trị, cái hồn cốt độc lập và ý chí tự cường của người dân miền Trung đã chính thức thức tỉnh, sẵn sàng cho cuộc trỗi dậy lật ngược thế cờ.

BÊN BỜ RÀO

Sau khi lệnh giới nghiêm của thành phố bắt đầu có hiệu lực, ánh đèn măng-xông vụt tắt, trả lại cho không gian Tòa Khâm sứ một sự tối tăm và lạnh lẽo. Trên bầu trời, cơn mưa phùn bắt đầu nặng hạt, từng giọt nước lạnh buốt rơi xuống mặt bến sông, tạo nên những tiếng động rả rích, ai oán.

Ngày hôm sau, mụ Nuôi lầm lũi quẩy gánh trở về làng Sình. Hay tin mụ thất bại ở cuộc Đấu xảo, mụ Cả cùng đám con cái đứng đón ngay trước cổng từ đường họ Phan. Gương mặt mụ Cả vênh váo, hả hê tột cùng. Mụ bước tới, giọng rít qua kẽ răng đầy sự chế giễu:

– Gớm, tưởng rước thằng cha bác sĩ Tây học với hai con nhỏ mặt mày dị dạng về thì làm nên trò trống gì! Bày đặt đem ba cái thứ tranh rác rưởi đi Đấu xảo với thiên hạ. Giờ thì trắng tay nhé! Từ nay cái ghế quyết định trong cái nhà này, chi thứ của mụ đừng hòng tơ tưởng!

Mụ Nuôi không thèm đáp, điều bà bận tâm trong đầu mình lúc này là làm gì để kiếm ăn, cho đám con của bà, cho cái dòng họ nhà này, cho đến cả những con người đang ở làng Sình này. Bất chợt một tiếng động lớn từ phía bến thuyền vang lên. Đám người trong làng xôn xao dạt ra hai bên. Từ dưới con thuyền tam bản, một người đàn ông trung niên bước lên, khuôn mặt phong trần, xạm đen vì sương gió nhưng đôi mắt thì sáng quạnh. Đó chính là ông Liên — chồng của hai bà, người vừa thực hiện cuộc vượt ngục chấn động lần thứ hai từ nhà tù Côn Đảo trở về làng.

Mụ Cả mừng rỡ định lao đến ôm chầm lấy chồng sau bao năm xa cách, nghĩ rằng sự trở về của ông sẽ là cái tát cuối cùng chấm dứt quyền lực của mụ Nuôi. Thế nhưng, bước chân mụ Cả khựng lại, đông cứng như một pho tượng đá khi thấy ông Liên quay lại, chìa tay dắt một người đàn bà khác từ dưới khoang thuyền bước lên. Người đàn bà đó sặc sức mùi gió biển phương Nam, nét mặt sắc sảo — đó chính là bà Tư đến từ vùng Vũng Tàu. Ông Liên nhìn cả hai người vợ, giọng trầm rầu nhưng dứt khoát:

– Tôi về rồi. Đây là cô Tư, người đã che giấu và giúp và chăm sóc tôi lúc ở tù ở Côn Đảo. Từ nay, cô ấy sẽ ở lại đây với gia đình ta.

Mụ Cả nhìn người đàn bà mới đến, lồng ngực mụ phập phồng vì một cơn thịnh nộ tột độ. Sự hả hê vài phút trước biến mất, thay vào đó là một sự nhục nhã và ghen tuông cào xé tâm can. Mụ đứng chôn chân bên bờ rào, hai tay siết chặt đến mức móng tay đâm vào da thịt rướm máu. Trong đầu mụ bấy giờ, một ý nghĩ cay đắng trỗi dậy: Nếu Mệ chồng còn sống, Mệ mạnh mẽ và căm ghét tục đa thê như thế, chắc chắn Mệ sẽ đứng về phía mụ, mắng chửi con mụ đàn bà phương Nam sặc sỡ kia như là "con đỹ Salem" dám đến cướp chồng người khác! Nhưng Mệ đã chết rồi.

Mụ Nuôi đứng đó, chứng kiến cảnh tượng trớ trêu ấy nhưng nét mặt bà không một chút gợn sóng. Bà nhìn ông Liên, nhìn người đàn bà mới, rồi khẽ quay lưng đi về phía gian nhà nhỏ của mình. Thất bại ở Đấu xảo không làm bà ngã gục, và sự xuất hiện của bà Tư cũng chẳng thể làm bà tổn thương được nữa. Cái đầu cởi mở và bản lĩnh của người phụ nữ đi qua thời lửa đạn đã mách bảo bà một lối đi mới.

Mặt trăng nuốt mặt trời. Làng Sình đột ngột chìm trong bóng tối.

(Ảnh Internet)

Phần 1:https://chienphan.blogspot.com/2023/04/gio-ve-mien-trung-nguoi-ba-o-au-song.html

Phần 2: https://chienphan.blogspot.com/2023/04/gio-ve-mien-trung-2-lang-sinh.html

Phần 3: https://chienphan.blogspot.com/2026/05/story-gio-ve-mien-trung-3-tu-uong.html

Phần 4: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-4-imperial.html

Phần 5: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-5-ben-thuy.html 

Phần 6: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-6-song-khua.html

***



The sky over the Ancient Capital during these autumn-winter days wore a bleak, leaden-grey hue, hanging heavily like a water-soaked sheet of silk draped across the summit of Ngự Bình Mountain. The northeast monsoon arrived early, carrying biting drizzling rain that relentlessly lashed against the moss-covered tiled roofs of the Phan clan's estate.

The old Residence of the Superior Resident loomed imposingly with a majestic, grand stature—half bearing the melancholic solemnity of the pavilions of the Imperial Capital, half carrying the arrogance of the arched doorways and brick pillars built in the French colonial architectural style.

In the Morning.

The old Residence of the Superior Resident loomed imposingly with a majestic, grand stature—half bearing the melancholic solemnity of the pavilions of the Imperial Capital, half carrying the arrogance of the arched doorways and brick pillars built in the French colonial architectural style. The sky over the ancient capital in 1964 collapsed into patches of ash-grey, leaking clouds.

In the middle of the vast main hall, oversized Coleman pressure lamps radiated a brilliant glow, generating a suffocatingly intense atmosphere. Dense plumes of agarwood incense smoke blended with the scent of regal candle wax, illuminating graceful silk áo dài intermingling with the gold-epauletted military uniforms of Republican officials and the dark ceremonial robes of the former imperial court officials.

In a secluded corner along the corridor heavily patrolled by secret agents, Young Master Địch led Mụ Nuôi (Aunt Nuôi) quickly toward a dark-robed figure standing in serene silence, looking out at the Hương River. Young Master Địch bowed slightly, his voice low but solemn: "Reverend Superior Matron, this is Sister Nuôi, the head of the Sình Village woodblock print stall whom I spoke to you about."

Reverend Matron Diệu Không leisurely turned around. The benevolent eyes of the noble-born monastic looked directly at Mụ Nuôi. Inexplicably, they seemed to soothe all of Mụ Nuôi's hardships. The Matron’s face always carried a faint, serene, and detached smile, bringing a sense of peace akin to a late-blooming lotus in the middle of an urban cauldron. The Reverend Matron smiled gently, her voice as light as a passing breeze: "I have heard Thục Đoan speak of you a great deal."

Mụ Nuôi bowed her head slightly, her rough hands tightly intertwined. The Reverend Matron sighed softly, her words carrying a deep, lingering weight: "Even if today the basket of Sình Village prints is pushed into a discarded corner by others, your mind's stillness must not be disrupted. The people of the world worry about squabbling over factions, but our task is to preserve character and life."

She turned her face toward the oversized mother-of-pearl inlaid screen screening the secret chamber, where currents of power were preparing to clash, then lowered her voice to entrust the task: "Now, go down to the garrison kitchen, brew a very strong pot of ginger tea by your own hand, and present it to the secret chamber behind for me. There are scholars in there discussing matters of state; an extra hand is needed to serve tea. If one cannot walk the straight path, then we take the winding path to save people, do you hear me, child?"

Mụ Nuôi looked up, all her anxieties about her wretched and precarious fate suddenly becoming as smooth as the water of Tịnh Tâm Lake. She felt the heavy weight of a mission not written on paper. In her heart, a flash of doubt crossed her mind, wondering why someone of the Reverend Matron’s high stature would choose a rustic woman like her to hear these scholars discuss such matters.

Yet, precisely in that moment of hesitation, from the deepest recesses of her consciousness, the flame of her childhood abruptly flared up, illuminating her intellect. Memory swept her back to the age of eight—the milestone that forged the resilient backbone Mụ Nuôi possessed today.

That year, her homeland was engulfed in the fires of war. Her father abandoned the family to take a new wife according to old customs, but Mụ Nuôi's mother refused to surrender to that fate, decisively taking a step forward to remarry. Her mother thought simply: If men can take additional wives, why can't women do the same? Following those domestic fractures, Mụ Nuôi went to live with her maternal grandparents.

Right in the midst of those lonely days, the eight-year-old girl Nuôi met her maternal uncle—Uncle Commander Đặng Văn Việt, a magnificent young commander of the Vệ Quốc Đoàn (National Guards). Although Mụ Nuôi's maternal grandmother was the second wife and Uncle Việt's mother was the third wife in a noble, powerful family, both uncle and niece carried the exact same resilient bloodline.

What she remembered most were the times he returned victorious from battle; Uncle Việt would carry her on his broad shoulders to watch resistance art performances burning with ideological fervor, going from early dawn until the dead of night before returning. Mụ Nuôi only remembered two things: having eggs to eat and getting to play. It was precisely those fiery festival nights and the ringing declarations of those who followed the revolution that gradually dyed her consciousness with the color of the red flag, kindling her later decision to become a liaison officer. To change one’s destiny, there was no other way but to personally immerse oneself in the struggle.

Mụ Nuôi had been raised by her uncle within this ideal without even realizing it.

On the day he met his small, gaunt niece, Uncle Việt placed his rough palm on her head, laughed, and said: "The women and girls of our land were not born to resign themselves to fate, Nuôi. If you want to live a life worth living, you must master your own mind first." It was precisely the towering posture of that Vệ Quốc Đoàn uncle that year, along with the warmth from the revolutionary’s palm, that planted the seed of defiance in the eight-year-old girl's heart. Now, standing before Reverend Matron Diệu Không, Mụ Nuôi suddenly understood everything. The Reverend Matron chose her, Young Master Địch believed in her, and Madame Thục Đoan guided her not because she was a rustic woman, but because they saw the resilient "wild blood" and the unyielding character that had been tempered since childhood.

Guided by the promptings of her intuition and the proud blood pulsing furiously through her veins, Mụ Nuôi hesitated no longer. She gripped the tea tray tightly and walked away with resolute steps.

Reason quickly gave way to intuition. An invisible yet steadfast faith in the Reverend Matron, in Young Master Địch’s recommendation, and in the all-knowing reputation of Madame Thục Đoan urged her to act. Without further delay, she walked forward according to the call of trust, ready to shoulder the task she had been given. "Respectfully, Reverend Matron, I understand. I will go do it immediately."

Reverend Matron Diệu Không nodded slightly, her dark-robed silhouette gently dissolving into the regal smoke of agarwood incense. Right behind her, twelve young women clad in sand-white áo dài glided past, silently handing off bundles of peace leaflets. Before entering the cauldron of the Exhibition, they turned back to look at Mụ Nuôi, flashing a sunny smile—a pure, radiant light that dispelled the coldness of the night mist and the suffocating atmosphere of wartime weaponry.

Entering the secret chamber, Mụ Nuôi witnessed the intense dialogue. The old-guard scholar bitterly questioned the collapse of the Ngô clan, expressing skepticism that the monks were turning faith into a political tool.

Zen Master Thích Trí Quang sat motionless on a rattan armchair, his piercing, deep-set eyes staring straight at the scholar representing the old guard—a man who had been intimately attached to the Catholic philosophical foundation of the recently collapsed regime. It was as if the Master could still see somewhere the silhouette of his fellow monk who had recently self-immolated in Saigon. Standing beside him was Zen Master Thích Nhất Hạnh, his face elegant, bearing the relaxed demeanor of an intellectual who had just returned from Western lecture halls, yet his eyes were filled with profound anxiety regarding the nation's prospects for peace, unaware that returning from there meant departing from there once more.

The old-guard scholar gently accepted the teacup from Mụ Nuôi’s hand, his sharp gaze cutting through the dense incense smoke: "You dismantled an old order only to usher in firearms and secret agents. You speak of 'compassion' and 'reconciliation,' yet you push the youth into the streets to face the barrels of guns. Is faith at this time not just another tool to force people to choose a political side?"

The air in the secret chamber froze. Zen Master Thích Nhất Hạnh smiled gently, his Central Vietnamese accent deep and warm, deliberate yet penetrating: "Sir, faith is not a glass cage to hide from the times, and peace is never resignation under an autocratic yoke. An independent faith is inherently like a lotus blooming amidst the mud of the times, radiating its own fragrance rather than waiting for someone to shield it. When our compatriots are in distress, if a monk merely sits and strikes the wooden fish to pray for peace, that is selfishness. Look at Mụ Nuôi here serving tea. Her life was fractured by archaic customs, yet she dared to overturn a sorcerer's charm-water to save people with medicine, and dared to rebuild her village craft after the floods. She does not memorize scriptures; she acts out of love and her own alertness, much like a cactus channelling its own life sap amidst arid rocks. That is the most practical Way. Our engagement is to stand by the side of those who wish to master their own lives, not to choose a side for power struggles."

Zen Master Thích Trí Quang raised his eyes, his Huế accent ringing out as unyielding as striking gravel: "Precisely so! The people of Huế take to the streets to demand peace not because of factions, but because they are utterly exhausted by this fratricidal war. We do not push them to their deaths; we are awakening their independent character."

Mụ Nuôi stood quietly by the corner of the heavy wooden bed, her rough hands slightly tightening around the tea tray. The dialogue of the Zen masters acted like an electric current tearing through the melancholy mist in her heart. She understood that her long-standing struggle regarding a woman's plight now had an answer. She did not need a clear status bestowed by a clan, nor did she need to bow before the barrels of guns forcing her to choose a side. Her soul, her courage, lay in the choice to stand on the side of life and wisdom.

The discourse on human existence and religion closed in a solemn silence. The key figures stepped out of the secret chamber, carrying an underlying aura ready to explode. Mụ Nuôi stood quietly in the shadows of the secret chamber, the tea tray in her hand no longer trembling. The verdict on the socially engaged Dhamma from the Zen masters now echoed into her soul like a thunderbolt shattering the gloomy mist.

She listened and understood a portion of the political situation. After the Ngô Đình Diệm regime collapsed at the end of 1963, Huế at this time was like a provoked fire ant nest—simultaneously anxious in the "headless snake" political vortex and boiling with anti-war sentiment.

The Exhibition was opened like a massive stage, where people attempted to use cultural magnificence to cover up gun barrels waiting to be triggered. The oversized Coleman lamps dinned down from above, blindingly bright, casting light onto the graceful silk áo dài of noblewomen, the shining gold-epauletted uniforms of newly risen Republican generals, and the few dark ceremonial robes standing motionless like ghosts of the past representing the old imperial court. Intertwined among them were the sharp, crisply ironed suits and ties of Western observation delegations looking on with curiosity.

She took a soft breath, her chest filling with the mixed scent of the elegant pomelo perfume of the Imperial Capital mingled with the acrid, heavy odor of imported aromatic cigarettes. For a woman who had survived so many sweeps of the times like her, she understood perfectly well that this magnificent appearance was merely a facade. Each display stall around was actually a bloodless battlefield, and every social handshake, every calculated smile of those upper-class people contained a scrutiny of factions—a life-and-death chess game forcing people to choose a role to survive.

At Noon.

The bustling crowd coming and going grew increasingly dense and boisterous. The clopping of leather shoes and the clicking of silver-tipped walking sticks merged with the chatter in various languages from the Western delegations. Beneath the grand and solemn shadow of the building, the undercurrent of the times still swirled violently. The sharp, cold gazes of secret agents appeared and vanished amidst the crowded influx of people, turning this magnificent, majestic space into a strategic chessboard full of political calculations.

At the center of the fair, display platforms showcased shimmering, multi-colored Huế pháp lam (enamelware), brilliant mother-of-pearl screens under the lights, and especially the imperial hand-embroidery sections where artisans meticulously executed every golden thread and stitch. The sound of laughter and cheering in various languages—the melodious Huế accent, the expansive Southern dialect, upper-class French, and assertive American English—intertwined, creating a lively, rapid wave of sound.

Within the bustling crowd, Mụ Nuôi caught the eyes of young girls beneath the brims of intricately decorated nón lá bài thơ (poem conical hats) suddenly turning back to look. They simultaneously broke into radiant smiles—a pure, brilliant light filled with hope, completely contrasting with the suffocating atmosphere, thick with secret agents and weaponry, of the Exhibition.

The appearance of the Exhibition's Judging Committee was no different from a procession of powerful entities playing the role of high society. Leather shoes clopped and silver-tipped sticks clicked on the mossy tiles. Leading the way was the Fair Director, a high-ranking official of the new Republican government. For him, the Exhibition was an ultimate political gamble; he needed to arrange for products from the pro-American faction to win the highest prizes to display a false prosperity. Right behind him were the former imperial court officials, wearing black folded turbans, their faces as cold as wooden statues. They deliberately stopped to praise the enamelware and imperial embroidery stall backed by Mụ Cả (the Eldest Wife) to protect the cultural exclusivity and dignity of the old aristocratic class, while gliding past Mụ Nuôi’s Sình Village woodblock print stall with blatant contempt. Hidden at the end of the procession were the Western judges, who unwittingly became puppets, as the envelopes stuffed with dollars and the defamatory secret intelligence reports against Sình Village prints from Mụ Cả had already landed squarely on the Director’s desk beforehand.

Yet, behind that magnificent, splendid, and bustling appearance, the atmosphere was "boiling to the point of suffocation" due to the undercurrents of the times. Between the walkways, the sharp, cold stares of secret agents darted through the crowd from time to time. The social handshakes between politicians, the smiles of noblewomen over teacups, or the whispered discussions in secluded corners by Western-educated intellectuals... all were as taut as string instruments stretched to their absolute limits. People came here not just to appreciate culture, but to scrutinize factions, to calculate life-and-death moves in a period where the fate of the entire region stood before fateful turning points.

Exactly at noon, the Judging Committee entered the stall of the Phan clan's secondary branch to conduct the final assessment. The Fair Director led the way, his sharp suit and tie impeccable, his silver-tipped walking stick tapping a steady rhythm on the tiled floor. Following him were the crowd of black-turbaned old officials and two French experts. Mụ Cả stood visibly on the opposite side, the corner of her lips curving into a triumphant smirk.

Mụ Nuôi stood solemnly beside the heavy wooden bed where the Sình Village woodblock prints were displayed, depicting Lady Triệu riding an elephant and wrestling matches shimmering with nacreous colors, alongside the basket of poem conical hats woven by the hands of the Trần clan's widows. Young Master Địch stood beside her, his eyes anxious as he watched the Director flip open a print.

Suddenly, a secret agent under Mụ Cả’s command rushed in frantically, holding a silver tray containing a white mouse that had died stiff, its eyes wide open. He shouted aloud: "Reporting to the Committee! There is a saboteur! The red pigment dyed on the Sình Village prints and poem conical hats of this branch contains arsenic poison. I just let a mouse lick the corner of a print, and it died instantly!"

As soon as the words left his mouth, the air in the stall instantly froze. The crowd of Western guests recoiled in panic, whispering and pointing. The two French experts immediately frowned, hastily pulling their magnifying glasses away.

Young Master Địch turned pale, about to step forward to explain that it was a natural color from cinnabar stones, but Mụ Nuôi managed to reach out and hold him back. The alert mind of the iron woman immediately recognized the theatrical setup. The mouse had been poisoned beforehand, and the red mark on its snout was merely vermilion paint hastily smeared on.

The Fair Director frowned. Without checking, he turned to the foreign experts, shook his head with feigned regret in French, and then declared loudly in an arrogant Central Vietnamese accent: "A pity for a folk craft. But the criteria for an International Exhibition are safety and civilization. Mụ Nuôi’s products do not meet the standards—disqualified outright! The First Prize belongs to the Imperial Enamelware of the primary branch!"

The envelopes filled with Mụ Cả’s dollars and the defamatory intelligence report from before had functioned perfectly. The Judging Committee turned their backs and walked away, leaving the Sình Village woodblock print stall disqualified in a thoroughly humiliating and orchestrated manner, marooned amidst the absolute exultation of Mụ Cả.

In the Evening.

After the Coleman lamps of the Exhibition flickered out, returning a dense and freezing night to the space of the Residence, the sound of Huế’s drizzling rain began to fall against the canvas roof, pattering in a sorrowful, plaintive rhythm. Amidst that deserted setting, Mụ Nuôi sat flat on the ground beside the bundles of discarded Sình Village prints, her thin hands trembling slightly as she fiddled with the hem of her brown rustic tunic stained with pigments. For the first time after so many years of bracing herself against the Phan family customs and the sweeps of the times, the iron woman now exposed her anxiety, struggling within her own thoughts about her identity.

Thanh Ng... quietly approached, her dark red velvet áo dài gently brushing against the damp ground. She looked at Mụ Nuôi, her large, dark eyes holding a thin film of tears, yet her gaze was incredibly resolute. Recognizing the hesitation in the older woman’s eyes, the actress gently sat down on the bamboo stool beside her, speaking in a warm, well-enunciated Southern accent that carried the full spirit of someone accustomed to commanding the sacred stage: "Auntie... I heard stories of you wading through mud and tearing through waves to save people. Seeing you dare to overturn the sorcerer's charm-water to choose Western medicine, I thought you had understood everything clearly. Why tonight do you sit here looking like a seafarer who lost her compass? It is so very strange."

Mụ Nuôi sighed softly, her eyes still glued to the broken woodblocks after the storm: "Dear actress, you do not live inside the mansion of a clan; you do not understand how deeply the roots pierce into a woman's flesh and cause such pain. People often say: 'How painful is the fate of women, The phrase "ill-fated" is a shared lot.' But no rosy sunshine is seen, only crushing mud. I want to change, I want to stand up and decisively shatter the old ways to determine my own life, to save the widowed women in the village, but my strength fails my will. Whichever path I take, I see gun barrels; whichever path I take, I see clan rules... Have we not come here only to be assigned a clear role by others already?"

Thanh Ng... smiled—a smile touching upon pride yet laced with bitterness. She adjusted the golden collar around her neck, her Saigon accent cất lên sharply and decisively like a knife blade severing all hesitation: "Do you think those of us in the South have it any easier, Auntie? My life stands under the velvet lights, cheered by tens of thousands, with princes and young lords lining up to offer flowers. But stepping behind the velvet curtain, do men not revolve around nothing but politics? That passion for power also views us as nothing more than an expensive toy. Those Republican generals, those secret agents, that entire crowd of big shots from this faction and that, every single one of them reaches out a hand promising protection, then forces me to choose a side, to sing according to their whims. They think having money and power means they can mold us however they please. But let me tell you, this Thanh Ng... would rather break than bend! And yet... why am I telling you these things? I don't even know."

The actress smiled, leaning forward, narrowing her eyes before opening them wide, ablaze with the powerful fire of someone who had determined her own destiny: "The times are chaotic; people force us to choose a spot, a role to survive. Is life not just like a song, Auntie? At times low, then at times high. The only difference is whether that melody is tragic, mournful, agonizing, or brings the listener a momentary transcendence... it all depends on how the singer performs."

Saying this, the actress softly cleared her throat and sang a line of vọng cổ, her voice sweet to the core, echoing through the cold mist of Huế: "The lamps flare bright then dim, the traveler departs indefinitely, who knows which autumn will bring them back... A tragic burden of silkworm threads, spinning the silk to the very end rather than willingly letting go..."

As the verse ended, she gently tucked a strand of hair behind her ear and lowered her voice: "I chose to be the singer, Auntie. Tonight I was supposed to be sitting at the Province Chief's banquet eating bird's nest soup, but if I did that, how could I come out here to sit and smell the mud with you? Thinking about it makes it seem all the more a pity. Is it not true that before we wish to 'Have,' we must accept sitting down to memorize the word 'Naught'? The more we fear, the more they encroach. Has that independent character not already forged your very soul?"

Mụ Nuôi looked up at the actress. The decisive words delivered in Thanh Ng...’s free, expansive Southern idiom, along with the recent vọng cổ melody, acted like an electric current shattering the gloom in her heart. From deep within, Mụ Nuôi suddenly felt a special affection for the Southern cải lương (reformed opera) melody—an art form she had never listened to before, yet tonight it possessed a strange power to soothe and reshape her inner state. She saw in this young woman an untamed mettle, a sòng phẳng (fair and square) choice with life without needing to lean on any powerful man.

Thanh Ng... gently patted Mụ Nuôi’s rough hands, her voice softening yet remaining steadfast. She turned her face toward the main hall—where the Judging Committee was chatting jovially beside the envelopes that had just been settled. A faint smile, half contemptuous, half bitter, appeared clearly on her elegant face. She adjusted the folds of her velvet áo dài, her Saigon voice rising coldly, casting a disdainful look at the injustice that had just transpired: "This Exhibition gamble is lost; they used mean tricks and slander to get Sình Village prints discarded, but so what, Auntie? The filthy games of powerful men and that puppet Committee—I know them all too well! Tonight they eliminate you here, just as in Saigon they used to try every method to force me into a corner to blackmailed me. But we have hands and minds; we are not parasites to let them dictate to us! I will return to Saigon and continue to stand on stage using my own voice; no faction can suppress me."

The actress leaned forward, tightly grasping Mụ Nuôi’s rough hand like a profound empathy shared between two proud souls who had just been wronged by life: "As for you, you must stand firm in this land of the Imperial Capital. They stole your First Prize, but they cannot steal your competence. Use your alert mind to find another way to live. Oh, and look back at it, have you not already lived differently, lived more proudly than that shallow crowd out there? Don't wait for anyone to bestow change or justice; we must seize it ourselves, Auntie!"

That night, the slender yet proud silhouette of the actress Thanh Ng... gradually faded into the drizzling rain of Huế, leaving behind a Mụ Nuôi whose eyes had regained their sharp, piercing intelligence. The decisiveness of the Southern actress along with the lingering resonance of the cải lương melody had officially shattered the final traces of anxiety in the iron woman's heart, preparing her for a new uprising stronger than ever before. Mụ Nuôi began to harbor an affection for cải lương.

The tightly gripped handshake from the actress Thanh Ng... shattered the final psychological shackles within Mụ Nuôi. Witnessing the actress's untamed spirit, she realized the value of a village craft never lay in the benevolence of the powerful; mean tricks could strip away a title but could never touch one's character.

Looking out into the hall, she took in the entirety of the situation. Reverend Matron Diệu Không along with the team of young women were silently distributing peace leaflets. Beside them, the fierce debate between the Zen Masters and the scholars was like a spark waiting to ignite the city's will. She suddenly understood the reason she had been chosen. The Exhibition was no longer a place to sell prints to raise relief funds after the floods, but had transformed into a life-and-death battle for autonomy.

Even though Mụ Cả had stepped ahead, spending money to bribe the Director and spreading slanderous rumors that caused Sình Village prints to be ignored by Western guests—yielding the stage to the textiles and enamelware of the old guard—Mụ Nuôi did not collapse at all.

The commercial gamble failed disastrously, but the iron woman merely smiled proudly. Losing a small game of chess, she had found a grand path. Though Sình Village prints were discarded before political calculations, the independent soul and self-reliant will of the people of Central Vietnam had officially awakened, ready for an uprising to overturn the chessboard.

BY THE HEDGE

After the city’s curfew took effect, the Coleman lamps flickered out, returning a cold darkness to the space of the Residence. In the sky, the drizzling rain grew heavier, each freezing drop falling onto the river wharf, creating a continuous, mournful sound.

The next day, Mụ Nuôi gloomily carried her shoulder poles back to Sình Village. Hearing news of her failure at the Exhibition, Mụ Cả along with her children stood waiting right in front of the Phan clan's ancestral hall. Mụ Cả’s face was arrogant, filled with absolute gratification. She stepped forward, her voice hissing through her teeth with mockery: "Oh my, I thought bringing that Western-educated doctor fellow and those two deformed-faced girls back would amount to something! Presuming to take those three pieces of garbage prints to an Exhibition with the world. Now you're empty-handed! From now on, the deciding seat in this house—your secondary branch better not even dream of it!"

Mụ Nuôi did not bother to reply. What occupied her mind at this moment was what to do to earn a living—for her children, for this clan, and even for the people living in Sình Village. Suddenly, a loud noise erupted from the boat wharf. The village crowd anxiously parted to both sides. From the sampan boat, a middle-aged man stepped up, his face weathered and darkened by frost and wind, but his eyes were piercingly bright. It was Mr. Liên—the husband of both women, who had just executed a shocking second prison break from Côn Đảo prison to return to the village.

Mụ Cả rejoiced, intending to rush forward to embrace her husband after years of separation, thinking his return would be the final blow to end Mụ Nuôi’s influence. However, Mụ Cả’s steps froze, turning as rigid as a stone statue when she saw Mr. Liên turn around, offering his hand to lead another woman up from the boat's cabin. That woman was heavily scented with the sea breeze of the South, her features sharp—it was the Fourth Wife, coming from the Vũng Tàu region. Mr. Liên looked at both of his wives, his voice somber yet resolute: "I am back. This is Cô Tư (Miss Tư), the person who hid and took care of me during my imprisonment in Côn Đảo. From now on, she will stay here with our family."

Mụ Cả looked at the newly arrived woman, her chest heaving with extreme fury. The gratification of a few moments prior vanished, replaced instead by a sense of humiliation and jealousy clawing at her soul. She stood rooted by the hedge, her hands clenched so tightly that her nails pierced her flesh, drawing blood. In her mind at that moment, a bitter thought arose: If the Mother-in-law were still alive, she who was so strong and hated polygamy so much, she would surely stand by my side, cursing this flamboyantly dressed Southern woman as a 'Salem harlot' daring to come and steal another woman's husband! But the Mother-in-law was dead.

Mụ Nuôi stood there, witnessing that ironic scene, yet her face did not show a single ripple of emotion. She looked at Mr. Liên, looked at the new woman, and then gently turned her back to walk toward her own small house. The failure at the Exhibition did not make her fall, and the appearance of the Fourth Wife could no longer hurt her. The open mind and mettle of a woman who had walked through the era of fire and bullets had prompted her toward a new path.

The moon swallowed the sun. Sình Village abruptly plunged into darkness.


Thứ Hai, 22 tháng 6, 2026

[Story] Gió về miền Trung (6) - Sóng khua nhịp chèo - THE CENTRAL WINDS (6) – OARS STRIKE THE WATERFRONT


T
àn Tiệc Dạ Yến

Huế, năm 2023.

Không gian bên trong phủ họ Phan sau buổi dạ yến đại tế cúng kỵ chìm vào một thứ tịch mịch đến rợn người. Trên bầu trời cao rộng, vầng trăng khuyết treo lơ lửng, tỏa ra thứ ánh sáng bàng bạc, lạnh lẽo, soi rõ sự đối lập chan chát giữa hai khoảng thế giới: bên ngoài phủ là phố thị lung linh đèn điện của thế kỷ mới, còn bên trong gian từ đường là một màn đêm đặc quánh, ngổn ngang những dấu vết của một ngày cúng tế vừa tàn. Tất cả những đứa trẻ — từ đám cháu chắt nít ranh cho đến những kẻ trưởng thành mang danh vọng đầy mình — đều đã được đuổi về hoặc tự nguyện ra về, trả lại sự tôn nghiêm cho bóng tối và những linh hồn cũ.

Mụ Nuôi ngồi đó, dựa lưng vào chiếc sập gụ đen bóng đã sờn màu thời gian. Ở cái tuổi gần đất xa trời, đôi mắt mụ đã mờ đục nhưng cái nhìn vẫn sắc sảo, tinh anh như thuở còn lèo lái tiệm cơm bên dòng vĩ tuyến.

Ông Gia nhấp một ngụm trà đậm, khói trà nghi ngút làm mờ đi đôi mắt tinh anh của người đàn ông cả đời lặn ngụp trong thời cuộc. Ông bật cười, điệu bộ hỉ hả, tiếng cười khùng khục trong cổ họng phá tan bầu không khí trầm mặc:

– Mụ nờ, hồi nghe mụ đứng giữa sân từ đường chửi con Thúy một trận lôi đình, tôi nghe mà mát gan mát ruột! Cái thứ con dâu chi mà lòng tham vô đáy, cứ nghênh ngang cậy thế đòi xẻ thịt mảnh đất hương hỏa của để lại. Mụ chửi rát mặt như rứa là đáng đời nó lắm!

Mụ Nuôi không vội ngước lên. Đôi bàn tay gầy guộc như rễ cây già thong thả đặt chiếc tách sứ xuống khay, tiếng gốm chạm nhau kêu một tiếng cạch gọn lỏn. Bà vuốt lại nếp áo chùng màu nâu sồng, đôi mắt mờ đục chợt loé lên một tia nhìn sắc lẹm, nhìn thẳng vào ông Gia:

– Anh Gia nờ, anh tưởng tôi chửi nó là vì tôi ghét bỏ, vì tôi đứng về phe đám đàn ông các anh để giữ cái gia phong rỗng tuếch ni đó sao? Anh hỉ hả cái nỗi chi? Tôi chửi nó, nhưng chung quy cũng là tại cái ngữ đàn ông thời cuộc như các anh mà ra cả!

Ông Gia khựng lại, nụ cười trên môi méo xệch, chiếc tách trà suýt nữa thì sóng ra ngoài. Ông ngơ ngác:

– Ơ hay, con Thúy nó toan tính chuyện đất đai, tôi có can dự chi đâu mà mụ quay sang đổ vạ cho tôi?

Mụ Nuôi hứ nhẹ một tiếng, giọng thâm trầm mà đanh thép:

– Anh không can dự, nhưng cái tư tưởng phong kiến, cái thói trọng nam khinh nữ của cái xứ ni bấy lâu nay chính là cái lò nung nấu ra sự độc địa của đàn bà! Con Thúy nó làm dâu họ Phan, không sinh được mụn con trai thừa tự cho thằng Thắng, nó phải chịu bao nhiêu cái liếc xéo, bao nhiêu lời ra tiếng vào khinh miệt của dòng họ ngoài kia, anh có đếm được không? Nó không tự gồng mình lên, không tìm cách thủ thế, không toan tính lấy một mảnh đất lót chân, ông có biết điều nó cần là gì không?

Bà thở dài, ánh mắt chuyển từ giận dữ sang một nỗi xót thương sâu hoắm:

– Tôi chửi nó là chửi cái sự dại dột, chửi cái cách nó chọn đường tắt sai lầm để tự rước họa vào thân. Nhưng lòng tôi thương nó! Nó cũng như tôi, như thím Loan, như mệ chồng tôi ngày trước — đều là những con dâu thứ, những kẻ đến sau bị gạt bên lề cái dòng họ vương giả hão này. Đàn bà không thương lấy nhau, lại đi hỉ hả khi thấy họ đường cùng sao? Anh Gia nờ, đàn ông các anh đi qua thời cuộc thì danh toại công thành, còn đàn bà chúng tôi đi qua thời cuộc... chỉ còn lại một trời thương tích.



Câu nói của mụ Nuôi găm thẳng vào không trung, khiến ông Gia cúi đầu im lặng. Ngọn đèn dầu khẽ lắt lay trước một luồng gió chướng thốc qua ô cửa cổ, kéo mụ Nuôi trôi về những mảng ký ức loang lổ của một thời làm dâu gồng mình chịu trận. Trong bóng tối của vòm mái phủ, mụ không nhớ về mụ Cả với những đòn roi tâm lý hiểm độc, mà tâm trí mụ lại dừng chân thật lâu bên hai người đàn bà: Mệ chồng và thím Loan.

Gió từ sông Hương thốc vào lòng phủ, mang theo cái vị mặn mòi, bảng lảng của sương đêm xứ Huế. Cái lạnh của đất trời đột ngột dội đến, khơi gợi trong lòng mụ một nỗi niềm dằng dặc, u uất. Khung cảnh này, mùi trầm hương sót lại sau dạ yến này, lập tức kéo mụ Nuôi trôi ngược về những năm tháng gồng mình lên làm dâu thứ, đối đầu với mụ Cả để bảo vệ giọt máu của mình. Nhưng kỳ lạ thay, trong bóng tối chập choạng của ký ức đêm nay, mụ không nhớ về những cay đắng của bản thân, mà tâm trí mụ lại dừng chân thật lâu bên hai người đàn bà đã khuất: Mệ chồng của mụ và Thím Loan.

Ông Liên — chồng mụ Nuôi — vốn sinh ra trong một gia đình đầy trái ngang của Ôn và Mệ. Ôn ngày trước là một cậu công tử đích tôn, được thừa hưởng khối gia sản kếch sù từ tổ tiên nhưng chẳng chịu làm lụng, chỉ đam mê cờ bạc, cá độ chính hiệu. Gái trong làng Sình bấy giờ chẳng ai thèm lấy một gã phá gia chi tử như ông, trừ Mệ. Mệ là người con gái làng Lệ Văn bên cạnh, xinh đẹp, nết na nhưng số phận trớ trêu thay lại lỡ thầm thương trộm nhớ và có một đứa con gái riêng với người thầy giáo nghèo trong làng. Sự cấm cản nghiệt ngã của người mẹ và định kiến phong kiến nặng nề lúc ấy đã băm vằn lên cuộc đời Mệ, ép bà phải dứt tình để gã cho Ôn như một sự vá víu danh dự hão huyền cho gia đình.

Bốn đứa con Mệ sinh ra: Liên, Lâm, Lũy, La — hai trai, hai gái — là bốn vết cắt giằng xé trong lòng bà. Người thầy giáo nghèo ngày xưa đã ôm mối tình chia ly cay đắng, mang đứa con gái riêng của hai người vào tận Nha Trang để tiếp tục sống và dạy học. Con gái lớn khôn nơi đất khách, còn Mệ thì sống cả đời trong sự sám hối và đau đớn; nỗi lòng u uất ấy chẳng biết tỏ bày cùng ai cho đến một ngày bà gặp được mụ Nuôi.

Đời người đàn bà đi qua giông bão, tưởng như sẽ thấu cảm cho kẻ đi sau. Nhưng không, cái guồng quay tàn nhẫn của lề thói cũ đã biến Mệ thành một công cụ. Như một trò đùa của số phận, chính Mệ sau này lại là người đứng ra thực hiện việc ép gả cưới mụ Cả để ông Liên có đứa con thừa tự cho dòng họ Phan.

Dẫu vậy, Mệ lại là một người đàn bà vô cùng mạnh mẽ. Bà là người đầu tiên trong dòng họ Phan căm ghét và muốn chấm dứt tục đa thê. Một thỏa thuận ngầm được bà gánh vác trên vai: Ôn vĩnh viễn không được lấy thêm vợ bé, đổi lại bà sẽ bảo bọc toàn bộ thể diện cho gia tộc này. Để rồi vào một cơn mưa rào năm nào, chính Mệ là người đã dắt tay mụ Nuôi, thuyết phục mụ về làng làm dâu thứ. Cái chết của Mệ năm xưa là một sự nhắm mắt xuôi tay đầy day dứt, khi bà trút hơi thở cuối cùng và trao lại toàn bộ gánh nặng quán xuyến gia tộc vào đôi tay gầy của mụ Nuôi. Vẫn còn đó một câu hỏi mụ Nuôi từng nấc lên hỏi bà ngày nào: "Mệ làm vậy để làm gì?". Đổi lại, chỉ là một sự im lặng dài vô tận.

Đang tải lên: Đã tải 169929/169929 byte lên.


Mụ Nuôi khẽ nhấp một ngụm trà nhạt, tiếng thở dài hòa vào màn sương:

– Anh Gia nờ, người ta cứ chửi cái hủ tục, nhưng chính người đàn bà bị hủ tục băm vằn lại đi băm vằn lên người khác. Mệ chồng tôi đi cả đời trong sự giằng xé, để rồi đến cuối cùng, bà lại chọn tôi gánh cái nợ đời ni…

Bên cạnh cuộc đời của Mệ, hình bóng của Thím Loan lại hiện lên như một khúc ca bi tráng đầy khói lửa. Thím Loan là vợ của chú Lâm — người em trai theo quân đội Việt Nam Cộng Hòa ngày nào. Cuộc chiến vĩ tuyến chia đôi đất nước đã đẩy chú Lâm vào trận chiến khói lửa dọc đường Trường Sơn xẻ dọc; chiến đấu với chính anh ruột của mình là ông Liên. Mệ cay đắng trước cảnh nhà nồi da xáo thịt, mu bàn tay và lòng bàn tay đều là da thịt của mình, cắt bên nào cũng đau đớn như nhau.

Khói lửa chưa tan, thì lửa dòng họ Phan bắt đầu cháy; ngọn lửa bùng lên dữ dội ở mối quan hệ mẹ chồng, nàng dâu. Mệ và thím Loan.

Mụ Nuôi khẽ nhắm mắt, để mặc cho tiếng gió từ sông Hương đưa tâm trí mụ trôi ngược về cái đêm định mệnh năm 1959. Trong bóng tối loang lổ của ký ức, mụ vẫn thấy rõ mồn một gian từ đường nghi ngút khói trầm ngày đó — nơi chứng kiến cuộc va đập tàn nhẫn giữa hai người đàn bà mà mụ vừa kính vừa thương.

Mụ nhớ Mệ, người cả đời tự nguyện dùng sự cam chịu và chiếc lồng kính phong kiến để bảo bọc cái thể diện danh gia hão huyền. Và mụ nhớ thím Loan, người phụ nữ Đồng Khánh mang tư duy cấp tiến, thấm đẫm tinh thần tự do và niềm tin vào khoa học phương Tây. Bản thân mụ, khi ấy mới chân ướt chân ráo về làm dâu thứ, đã phải chứng kiến sự rạn nứt giữa họ bùng phát thành một cơn địa chấn tâm lý ngay sau cái chết của chú Lâm. Bi kịch "nồi da xáo thịt" đẩy hai đứa con trai của Mệ vào hai đầu chiến tuyến đã cào xé tâm can người mẹ tội nghiệp ấy. Nhưng để vá víu lại tôn nghiêm của dòng họ Phan và khỏa lấp niềm đau đớn tột cùng của chính mình, Mệ lại chọn cách đưa ra một phán quyết nghiệt ngã: Ép thím Loan phải thực hiện tập tục "Góa phụ thủ tiết cúng tang" theo lối cổ.

Mụ làm sao quên được dáng vẻ quyền lực nhưng lạnh lùng của Mệ khi chỉ tay xuống nền gạch lạnh lẽo, lệnh cho thím Loan phải xuống tóc, mặc áo sồng tang phục dịch hương hỏa suốt ba năm ròng mà không được bước chân ra khỏi cổng làng. Đau đớn hơn, Mệ tuyệt đối cấm cửa không cho thằng Thắng đi học trường Tây trên phố thị vì "sợ dòng máu phản nghịch tiếp tục nhiễm thói ngoại bang". Mệ muốn dùng xiềng xích hủ tục để giam cầm thím, biến thím thành một chiếc bóng cam chịu vô tri nhằm giữ sạch cái danh thế hão huyền cho gia tộc.

Nhưng đối với một người phụ nữ từng hấp thụ nền giáo dục Tây học, biết đọc sách Pháp và tin vào khoa học như thím Loan, đó không phải là thủ tiết, mà là một cuộc bức tử về mặt tinh thần. Đêm đó, mụ Nuôi đứng trong góc tối, nín thở nhìn thím Loan không chịu quỳ. Thím đứng sừng sững, đôi mắt rực lên ngọn lửa phản kháng kiêu hãnh, thẳng thắn đối chất với Mệ bằng những lời mà đến tận bây giờ mụ vẫn còn nhớ rõ:

"Mệ dùng cả đời mình chịu đựng hủ tục để đổi lấy cái danh hão cho họ Phan, đó là lựa chọn của Mệ. Nhưng con không thể để thằng Thắng phải chôn vùi tương lai trong sự u mê này. Chồng con chết ngoài chiến địa, xác đã lạnh, nhưng con nó phải được sống bằng ánh sáng của thời đại mới!"

Lúc ấy, Mệ chỉ lặng im — cái im lặng tàn nhẫn của một pho tượng đá phong kiến không chấp nhận bất kỳ sự phản nghịch nào. Không khí gia tộc căng thẳng như một sợi dây đàn đã kéo căng hết cỡ, chực chờ đứt đoạn. Đỉnh điểm là khi thằng Thắng đột ngột đổ bệnh, sốt cao co giật. Đám người trong dòng họ, đứng đầu là mụ Cả, lập tức rước thầy cúng về lập đàn làm phép, đòi đổ thứ nước bùa chú đen ngòm và tàn tro vào miệng đứa trẻ để "trục tà ma lửa". Nhìn thím Loan điên cuồng ngăn cản, ôm chặt lấy con trước những bàn tay u mê đang lao vào cấu xé, rồi nghe dòng họ quay sang sỉ vả, đòi trục xuất hai mẹ con vì tội báng bổ thần linh, máu trong người mụ Nuôi bỗng sôi lên.

Chính trong hoàn cảnh ngột ngạt, sực mùi mê tín dị đoan ấy, cái bản lĩnh bước ra từ lò lửa vĩ tuyến với một cái đầu lạnh và tư duy cởi mở đã bắt mụ Nuôi phải hành động. Mụ không chấp nhận nhìn một đứa trẻ chết oan uổng vì những hủ tục lỗi thời. Mụ sầm sập bước vào giữa đám đông đang sục sôi, giật phăng bát nước bùa trên tay thầy cúng rồi ném vỡ tan tành trên nền gạch từ đường. Đến tận bây giờ, mụ vẫn nhớ cái cảm giác khi tự tay đón lấy lọ thuốc mỡ kháng sinh và viên thuốc hạ sốt phương Tây từ đôi tay run rẩy của thím Loan. Mụ dùng cái uy nghiêm phong trần của mình để che chắn cho thím, rồi dõng dạc tuyên bố trước hương án, mặc kệ những ánh mắt kinh hãi xung quanh:

“Đứa nào dám động vào mẹ con thím Loan, bước qua xác mụ Nuôi này trước!”

Sự bảo bọc đầy lý trí và quyết liệt của mụ ngày đó đã giật lại mạng sống cho thằng Thắng, nhưng mụ cũng biết, đó chính là giọt nước tràn ly đẩy thím Loan đến một quyết định cực đoan. Ngay trong đêm định mệnh ấy, thím đã ôm con trốn thẳng lên phố thị, cắt đứt mọi mối liên lạc với làng Sình, thề vĩnh viễn không bao giờ quay lại cái nơi đặc quánh hủ tục này nữa.

Mụ Nuôi khẽ mở mắt, nhìn làn khói trầm bảng lảng của năm 2023. Suốt mấy chục năm dài thím Loan gieo neo nơi phố hội, thím xem ngôi làng và những con người ở đây như một chương đời đã chết. Người duy nhất trong dòng họ Phan này có thể khiến thím mở lòng, viết thư và trò chuyện, chính là mụ. Mụ mỉm cười nhẹ nhõm, bởi mụ biết, giữa một gia tộc họ Phan ngột ngạt những toan tính cũ kỹ, thím Loan luôn coi mụ là chiếc cầu nối duy nhất mang tư duy thời đại — một người tri kỷ sòng phẳng mà thím có thể tin tưởng gửi gắm cả cuộc đời.

Vậy mà, giờ đây, đứa con dâu của thím Loan một lần nữa lại muốn kết nối lại với gia tộc họ Phan này, khơi lại một nổi đau của quá khứ mà những người đàn bà muốn chôn cất đi, vùi nó vĩnh viễn. 

Người tính không bằng trời tính, đám đàn bà các mụ đã gom hết thảy tủi nhục quá khứ đem chôn sống, cắm lên đó một tấm biển 'vĩnh viễn cấm cửa' để mong con cháu được yên bình. Vậy mà giờ đây, cái đứa con dâu của thím Loan lại vác cuốc về, hăm hở muốn đào cái nấm mồ họ Phan ấy lên, đòi kết nối lại cái gốc rễ mục nát mà thím Loan ngày xưa đã từng xé toạc áo, cắt tóc thề đoạn tuyệt 

SÓNG NƯỚC MIỀN TÂY

Thời gian như một dòng sông chảy miết không ngừng, xóa nhòa những dấu chân phong trần nhưng lại làm đậm thêm, rướm máu thêm những vết sẹo trầm uất. Sau ngày hòa bình lập lại, cuộc đối thoại giữa mụ Nuôi và thím Loan vào năm 1997 không chỉ là một nốt lặng đầy ám ảnh, mà còn là khoảnh khắc hai bộ óc sắc sảo nhất của thế hệ cũ ngồi lại để dàn xếp một thế cục mông lung của tương lai.

Năm ấy, thím Loan quẩy gánh đi vào tận vùng sông nước miền Tây để tìm kiếm tung tích người chị chồng của mình. Bầu trời miền Tây năm 1997 ngày hôm đó mênh mông, khoáng đạt và trong trẻo đến nao lòng, một màu xanh thẳm của tự do đối nghịch chan chát với cái không khí u uất, ngột ngạt đầy toan tính của cuộc trò chuyện trên chiếc ghe nhỏ đang bồng bềnh theo con nước lớn.

Tiếng sóng vỗ rả rích, đều đặn vào mạn thuyền như nhịp gõ của định mệnh, hòa cùng tiếng hò sông nước dập dìu xa xăm vọng lại như một khúc nhạc tiễn đưa những điều xưa cũ, nhưng cũng lại như đang cào xé vào lòng người:

"Chiều chiều ra đứng bờ sông... Sông sâu cá lặn, biết lòng người nông sâu..."

Thím Loan nhìn mụ Nuôi, đôi mắt đã hằn sâu những vết chân chim của một đời gánh vác và chịu đựng. Giọng thím trầm xuống, mang theo cái lạnh lùng của một người đã thấu suốt nhân tình thế thái:

– Chị Nuôi nờ, cái Thúy — con dâu tôi, nó không sinh được mụn con trai thừa tự cho thằng Thắng. Tôi sống cả đời ở đất Huế, đi qua cái lò lửa họ Phan, tôi lạ chi cái tâm địa và sự hoảng loạn của đám đàn bà khi không có lấy một chỗ dựa tông đường. Con Thúy nó đang âm thầm tính toán, định mượn tay người ngoài để xâu xé mảnh đất hương hỏa mà tôi giữ bấy lâu nay. Nó tưởng tôi già, mắt mờ tai điếc nên không nhìn thấu được cái lòng tham của nó. Nhưng nó đâu biết, cái tham đó là từ cái sợ mà ra.

Mụ Nuôi ngồi trên mạn thuyền, mái tóc bạc trắng như bông bay phần phật trong làn gió chướng miền Tây. Bà lặng im nghe, lòng quặn thắt khi nhận ra vòng lặp nghiệt ngã của số phận. Bà thấu hiểu cái nỗi khổ tâm sâu xé của thím Loan — người đàn bà đã dành cả đời để trốn chạy hủ tục, nay lại phải chứng kiến đứa con dâu của mình sa chân vào vũng lầy toan tính phong kiến cũ kỹ. Thúy không ác, nó chỉ đang cố tự vệ bằng cách thức tàn nhẫn nhất.

Mụ Nuôi khẽ thở dài, từ trong túi áo chùng vải thô, bà rút ra một tờ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cũ kỹ. Các mép giấy đã ố vàng theo năm tháng, nhưng chữ ký và dấu triện thì vẫn rõ mồn một, đỏ quạnh như vết sẹo thời gian. Bà đặt tờ giấy vào đôi bàn tay gầy guộc của thím Loan, giọng trầm lặng nhưng mang sức nặng của sự phán quyết:

– Lại là thừa tự à? Thím cầm lấy cái ni mang về. Đây là phần đất ngày xưa Mệ chồng giao cho chi thứ của tôi quản lý, thứ duy nhất có thể xoay chuyển được cái gia tộc này. Nay tôi trao tay lại cho thím. Tôi trao không phải để thím dùng nó mà triệt đường sống của con Thúy, cũng không phải để thím ép nó vào chân tường. Tôi trao cho thím cái quyền quyết định vận mệnh về sau.

Bà dừng lại một chút, nhìn sâu vào mắt thím Loan, ánh mắt lấp lánh sự tinh anh và bao dung của một người đã đứng trên đỉnh giông bão:

– Đàn bà mình cả đời hy sinh vì cái danh phận hão, đến cuối đời lại phải đi đấu trí với chính con dâu của mình, nghĩ mà rứt ruột. Nhưng chúng ta đã già rồi, thời của chúng ta đã qua. Tờ giấy đất này là cái khiên bảo mạng cho thím, nhưng cũng là một cái bẫy thử thách lòng người. Tôi để cho thím quyết định thời điểm trao lại nó. Hãy để cho chính con Thúy tự định đoạt vận mệnh của nó. Nếu nó thức tỉnh, nhận ra cái cốt cách con người quan trọng hơn mảnh đất, thì nó xứng đáng được đón nhận. Còn nếu nó vẫn u mê chạy theo lòng tham để dâng đất cho kẻ khác, thì chính cái hủ tục ấy sẽ tự nghiền nát nó. Canh bạc này, thím hãy để con dâu thím tự đặt cược.

Thím Loan siết chặt tờ giấy đất trong lòng bàn tay gầy guộc, các khớp xương ngón tay trắng bệch ra vì xúc động. Hai người đàn bà nhìn nhau giữa sóng nước bồng bềnh, dòng nước miền Tây đục ngầu phù sa trước mặt như chính cuộc đời họ — đầy rẫy những phù sa bồi đắp nhưng cũng không thiếu những dòng chảy ngầm trắc trở, đầy cạm bẫy.

Họ đứng ở hai chi khác nhau, đại diện cho những nỗi đau bầm dập khác nhau của họ Phan, nhưng trong khoảnh khắc định mệnh trên sông nước miền Tây ấy, họ đã hóa thành những bậc đại trí. Họ không dùng quyền lực để trừng phạt, mà dùng sự thấu suốt thời cuộc để sắp xếp một lối thoát, một cơ hội tỉnh thức cuối cùng cho thế hệ sau, giữ trọn vẹn cái cốt cách và tình người kiên cường của người đàn bà Việt trước mọi sóng gió thời đại.

ĐẤT THẦN KINH

Quay trở lại với phủ họ Phan đêm Huế năm 2023, mụ Nuôi nhìn người đàn ông thời cuộc Trần Đình Gia, nụ cười của mụ thoáng chút hóm hỉnh nhưng chứa đựng một sự thấu suốt nhân sinh sâu sắc:

– Anh Gia thấy đó, cuộc đời mụ Nuôi này đi qua trăm ngàn thiên tai, hủ tục, rồi lại đi dây giữa các lính Tây, lính Cộng Hòa, Việt Cộng và cả đám người cung đình các ông ở quán cơm Quảng Trị. Người ta gọi tôi là người đàn bà thép, nhưng cái thép ấy được nung nấu từ những giọt nước mắt của Mệ chồng, của thím Loan và của chính những người đàn bà chịu khổ miền Trung ni. Giờ, khi trời sắp rạng, tôi muốn nhờ ông một chuyện ni.

Mụ Nuôi đột ngột ngừng lại. Bà thò bàn tay run rẩy nhưng đầy quyết đoán vào lớp áo chùng, rút ra một phong thư bọc bằng vải lụa điều đã bạc màu — thứ chưa từng xuất hiện trong bất kỳ cuộc đại tế hay buổi phân chia gia sản nào trước đây. Ánh mắt ông Gia lập tức đông cứng lại. Là người lèo lái qua bao khúc quanh lịch sử, ông thừa biết thứ được bọc kín đến mức này chỉ có thể là một bí mật có thể làm đảo lộn toàn bộ trật tự hiện tại.

Bầu trời Huế về gần sáng bắt đầu chuyển sang một màu xanh rêu nhạt, những ngôi sao xa xôi mờ dần nhường chỗ cho ánh bình minh của một ngày mới. Khung cảnh từ đường họ Phan lúc này không còn vẻ âm u, lạnh lẽo nữa, mà bừng lên một thứ sinh khí mới dưới ánh sáng đại cục.

Mụ Nuôi khẽ đứng dậy, tấm lưng tuy đã còng nhưng dáng điệu vẫn uy nghiêm, kiêu hãnh như một nhành mai già vượt qua mùa đông tuyết giá. Bà đẩy phong thư về phía ông Gia, ghé sát tai ông, buông một lời thì thầm bằng chất giọng Quảng Trị trầm khàn, đặc quánh:

– Hãy giao cái ni tận tay cho con Thúy, nhưng chỉ được mở ra khi dòng sông Hương bắt đầu trở dạ vào đêm trăng rằm tới. Chuyện về ông Liên... và cái chết thực sự của chú Lâm năm 1959, tất thảy đều nằm ở đây. Canh bạc cuối cùng này, tôi giao lại cho thế hệ của tụi nó tự định đoạt.

Ông Gia nhận lấy phong thư, cảm giác như đang cầm một khối than hồng chực chờ bùng nổ. Câu nói của mụ Nuôi như xé toác màn sương sớm, gieo vào lòng người đọc một dấu hỏi lớn đầy nghẹt thở. Liệu thứ ẩn giấu bên trong lớp lụa điều kia là một ân huệ cứu rỗi cuộc đời Thúy, hay là một quả bom sự thật sẽ nghiền nát những toan tính cuối cùng của cô con dâu gieo neo?

Gió miền Trung lại thổi, lồng lộng và phóng khoáng qua bến nước, mang theo những bí mật trăm năm rậm rịch bước sang một khúc quanh mới, tăm tối và kịch tính hơn bao giờ hết...

Phần 1:https://chienphan.blogspot.com/2023/04/gio-ve-mien-trung-nguoi-ba-o-au-song.html

Phần 2: https://chienphan.blogspot.com/2023/04/gio-ve-mien-trung-2-lang-sinh.html

Phần 3: https://chienphan.blogspot.com/2026/05/story-gio-ve-mien-trung-3-tu-uong.html

Phần 4: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-4-imperial.html

***



PART 6: OARS STRIKE THE WATERFRONT

The End of the Feast

Hue, 2023.

The space inside the Phan estate after the grand death-anniversary feast sank into an eerie, spine-chilling stillness. High above, a crescent moon hung suspended in the vast sky, casting a cold, silver light that clearly illuminated the stark contrast between two worlds: outside the estate lay the shimmering electric lights of a new century's city, while inside the ancestral hall was a dense, heavy night strewn with the remnants of a just-concluded day of ritual. All the children—from the rowdy toddlers to the accomplished adults carrying great prestige—had been sent away or had left of their own accord, returning the solemnity to the darkness and the ancient souls.

Mụ Nuôi sat there, leaning against a black mahogany couch that had faded with time. At an age where her feet were close to the grave, her eyes had grown dim, yet her gaze remained as sharp and perceptive as the days when she steered her diner along the battle lines of the parallel.

Ông Gia took a sip of strong tea, the dense steam obscuring the sharp eyes of a man who had spent his entire life plunging through turbulent historical eras. He burst into a cheerful laugh, a low chuckle in his throat breaking the brooding silence:

— "Mụ nờ, earlier when I heard you standing in the middle of the courtyard giving Thúy a thundering scolding, it truly warmed my heart! What kind of daughter-in-law possesses such a bottomless pit of greed, arrogantly pulling rank to carve up the ancestral land left behind? You giving her such a searing earful serves her right!"

Mụ Nuôi did not look up immediately. Her gaunt hands, resembling old tree roots, unhurriedly placed the porcelain cup back onto the tray, the ceramic clicking with a sharp, solitary sound. She smoothed the folds of her dark-brown gown, her dim eyes suddenly flashing with a piercing glint as she stared directly at ông Gia:

— "Ông Gia nờ, do you think I scolded her out of hatred, or because I’m siding with you menfolk to uphold this hollow family order? What are you so cheerful about? I scolded her, but at the end of the day, it all stems from the doing of men of the times like you!"

Ông Gia froze, the smile askew on his lips, his tea almost splashing out of the cup. He looked bewildered:

— "Oh really? Thúy is the one scheming over land, I had no hand in it, so why are you turning around to put the blame on me?"

Mụ Nuôi gave a soft huff, her voice low yet steely:

— "You had no hand in it, but the feudal mindset and the tradition of favoring men over women in this land have long been the very furnace breeding the malice of women! Thúy is a daughter-in-law of the Phan clan; she failed to bear a male heir for Thắng. Can you even count how many side-eyes, how much whispering, and how much disdain she has had to endure from the extended clan out there? If she doesn't brace herself, find a way to shield herself, and scheme to secure a piece of land beneath her feet, do you even know what it is she truly needs?"

She sighed, her gaze shifting from anger to a deeply entrenched sorrow:

— "I scolded her for her foolishness, for choosing a mistaken shortcut that would only bring ruin upon herself. But my heart bleeds for her! She is just like me, like thím Loan, like my mother-in-law of the past—all second daughters-in-law, latecomers pushed to the margins of this hollowly majestic clan. When women do not show compassion for one another, how can you find amusement in seeing them driven to a dead end? Ông Gia nờ, you men go through historical eras and achieve fame and fortune, but we women go through those same eras... only to be left with a sky full of wounds."

Mụ Nuôi’s words pierced straight through the air, causing ông Gia to hang his head in silence. The oil lamp flickered slightly against a gust of wind rushing through the ancient window frame, pulling mụ Nuôi back into the fragmented memories of a time when she braced herself to endure her days as a daughter-in-law. In the darkness beneath the estate's rafters, she did not recall mụ Cả with her venomous psychological lashes; instead, her mind lingered for a long time by the side of two women: her mother-in-law and thím Loan.

The wind from the Huong River swept into the heart of the estate, carrying the briny, drifting evening mist of Hue. The sudden chill of the elements struck her, evoking a long, brooding sorrow within her soul. This setting, this lingering scent of frankincense after the feast, instantly pulled mụ Nuôi back to the years when she strained every nerve as a second daughter-in-law, clashing with mụ Cả to protect her own flesh and blood. Yet strangely, in the flickering shadows of tonight's memory, she did not remember her own bitterness; her mind rested upon the two deceased women: her mother-in-law and thím Loan.

Ông Liên—mụ Nuôi’s husband—was born into a family plagued by the tragic ironies of Ôn and Mệ. In his youth, Ôn was a direct-line heir, inheriting a colossal fortune from his ancestors but refusing to do an ounce of work, consumed entirely by heavy gambling and betting. No girl in Sinh village back then would marry a ruinous spendthrift like him, except Mệ. Mệ was a girl from the neighboring Le Van village, beautiful and virtuous, but cruel fate had led her to secretly love and bear a daughter out of wedlock with an impoverished village teacher. The ruthless prohibition of her mother and the stifling feudal prejudices of the time slashed through Mệ's life, forcing her to sever her love and marry Ôn merely to patch up a hollow family honor.

Four children were born to Mệ: Liên, Lâm, Lũy, and La—two sons and two daughters—serving as four agonizing tears in her heart. The poor schoolteacher of the past had harbored his bitter separation, taking their daughter all the way to Nha Trang to continue living and teaching. The daughter grew up in a distant land, while Mệ lived her entire life in repentance and pain; she had no one to bare her sorrowful heart to until the day she met mụ Nuôi.

A woman who has traversed tempests is expected to feel empathy for those who follow. But no, the ruthless gears of old tradition turned Mệ into an instrument. In an ironic twist of fate, it was Mệ herself who later stood forth to force the marriage arrangement with mụ Cả so that ông Liên could have an heir for the Phan lineage.

And yet, Mệ was an incredibly formidable woman. She was the first in the Phan clan to despise and seek an end to polygamy. An implicit agreement was shouldered by her: Ôn would never be allowed to take a concubine, and in return, she would safeguard the entire face of the clan. Then, during a certain heavy downpour years ago, it was Mệ who took mụ Nuôi by the hand, convincing her to return to the village as a second daughter-in-law. Mệ's death back then was a sorrowful passing; as she drew her final breath, she handed the entire burden of managing the clan over to mụ Nuôi’s gaunt hands. There still remained a question mụ Nuôi had once choked back to ask her: "Mệ, what did you do all this for?". In return, there was only a vast, endless silence.

Mụ Nuôi took a light sip of tea, her sigh dissolving into the mist:

— "Ông Gia nờ, people constantly curse hủ tục, but it is the very women slashed by those traditions who turn around and slash others. My mother-in-law walked her entire life in inner torment, only to choose me at the very end to inherit this debt of life..."

Alongside Mệ's life, the silhouette of thím Loan emerged like a tragic epic forged in fire and smoke. Thím Loan was the wife of chú Lâm—the younger brother who served in the Army of the Republic of Vietnam. The war across the parallel split the country in two, thrusting chú Lâm into the fiery battles along the length of the Truong Son mountains, fighting against his own biological brother, ông Liên. Mệ was bitter before the scene of a household tearing itself apart—both the back of her hand and the palm of her hand were her own flesh; cutting either side brought identical agony.

Before the smoke of war could dissipate, the fires of the Phan clan began to ignite, flaring up violently in the relationship between mother-in-law and daughter-in-law. Mệ and thím Loan.

Mụ Nuôi closed her eyes slightly, allowing the wind from the Huong River to carry her mind back to that fateful night in 1959. In the mottled darkness of memory, she could still see the incense-choked ancestral hall of that day with absolute clarity—the place that witnessed the brutal clash between the two women she both respected and loved.

She remembered Mệ, who voluntarily spent her entire life using resignation and a feudal glass cage to protect a hollow aristocratic face. And she remembered thím Loan, the Dong Khanh woman who possessed a progressive mindset, steeped in the spirit of freedom and a belief in Western science. She herself, having just arrived as a raw second daughter-in-law, had to witness their rift erupt into a psychological earthquake right after chú Lâm’s death. The tragedy of a household split between two opposing battle lines tore at the poor mother’s heart. Yet, to patch up the dignity of the Phan clan and erase her own profound torment, Mệ chose to hand down a ruthless verdict: forcing thím Loan to observe the ancient custom of a "widow maintaining chastity and mourning."

How could mụ Nuôi ever forget Mệ's authoritative yet cold figure as she pointed to the chilly brick floor, commanding thím Loan to shave her head and don mourning garb to serve the altar incense for three long years without setting foot outside the village gates. More agonizingly, Mệ completely barred young Thắng from attending a Western school in the city because she "feared the rebellious blood would continue to be infected by foreign ways". Mệ wanted to use the chains of tradition to imprison thím, turning her into a soulless, resigned shadow to preserve the hollow reputation of the family.

But for a woman who had absorbed a Western education, read French literature, and believed in science like thím Loan, that was not maintaining chastity; it was a spiritual execution. That night, mụ Nuôi stood in a dark corner, holding her breath as she watched thím Loan refuse to kneel. Thím stood sừng sững, her eyes blazing with a proud fire of resistance, confronting the most powerful figure in the house with words that mụ could still recall vividly to this day:

"Mệ spent your entire life enduring hủ tục to exchange it for a hollow name for the Phan clan; that was your choice, Mệ. But I cannot allow Thắng to have his future buried in this ignorance. My husband died on the battlefield, his body is already cold, but his son must live by the light of a new era!"

At that moment, Mệ only maintained silence—the cold, ruthless silence of a feudal stone statue that brooked no defiance. The family atmosphere was taut as a wire stretched to its absolute limit, waiting to snap. The breaking point arrived when Thắng suddenly fell ill, running a high fever with convulsions. The extended clan, led by mụ Cả, immediately summoned a witch doctor to establish an altar, demanding to pour a dark bowl of sorcerous water and altar ash into the child's mouth to "expel the fire demon." Watching thím Loan frantically resist, clutching her child tightly against the ignorant hands clawing at them, and hearing the clan turn around to vilify them, demanding to expel mother and child for blaspheming the spirits, the blood inside mụ Nuôi boiled over.

It was precisely in that suffocating setting reeking of superstition that the grit emerged from the furnace of the parallel with a cold head and an open mind, forcing mụ Nuôi to act. She refused to watch a child die needlessly due to obsolete traditions. Mụ stormed into the middle of the raging crowd, snatched the bowl of sorcerous water from the witch doctor's hands, and smashed it to pieces on the brick floor of the ancestral hall. To this day, she still remembered the sensation of personally receiving the antibiotic ointment and Western fever-reducing pills from thím Loan’s trembling hands. She used her own seasoned authority to shield thím, declaring loudly before the altar, ignoring the terrified stares around her:

"Whosoever dares to touch thím Loan and her child will have to cross my corpse first!"

Her rational and fierce protection that day had snatched young Thắng's life back, but mụ also knew that it was the final straw driving thím Loan to an extreme decision. That very fateful night, thím packed her child and fled straight to the city, severing all ties with Sinh village, swearing never to return to this place thick with hủ tục.

Mụ Nuôi opened her eyes slightly, looking at the drifting smoke of frankincense in 2023. Throughout the decades thím Loan labored in the city, she viewed the village and the people here as a dead chapter of life. The only person in this Phan clan who could make her open her heart, write letters, and converse was mụ. Mụ smiled with relief, for she knew that amidst a Phan clan suffocating under old calculations, thím Loan always considered her the sole bridge bearing the mindset of the era—a sòng phẳng kindred spirit to whom she could trustingly commit her entire life.

Yet now, thím Loan’s daughter-in-law wished once more to reconnect with this Phan clan, unearthing a pain of the past that the women had wished to bury, to entomb forever.

Man proposes, but God disposes; you women had gathered all the humiliations of the past to bury them alive, staking a sign that read 'permanently barred' so that your descendants might find peace. Yet now, thím Loan’s daughter-in-law had returned with a hoe, eagerly seeking to dig up that Phan grave, demanding to reconnect with the rotten roots that thím Loan had once torn her clothes and cut her hair to swear an absolute severing from.

Western Waters

Time is like a river flowing ceaselessly, erasing weathered footprints but making deep, bleeding scars of deep-seated sorrow stand out even more. Following the restoration of peace, the dialogue between mụ Nuôi and thím Loan in 1997 was not merely a haunting interlude, but a moment when two of the sharpest minds of the old generation sat down to arrange a hazy future.

That year, thím Loan carried her shoulder pole into the deep river networks of the Mekong Delta to search for the whereabouts of her sister-in-law. The Western sky in 1997 that day was vast, expansive, and breathtakingly clear—a deep blue of freedom standing in sharp contrast to the brooding, suffocating atmosphere filled with calculation aboard the small boat drifting with the rising tide.

The sound of waves lapping rhythmically against the hull served as the ticking of destiny, blending with the distant, swaying songs of the river folk drifting from afar like a melody bidding farewell to old things, yet simultaneously clawing at human hearts:

"In the afternoon I stand by the riverbank... The river is deep and the fish dive low, who can know the depth of a human heart..."

Thím Loan looked at mụ Nuôi, her eyes heavily lined with the crow's feet of a lifetime of burden and endurance. Her voice dropped low, carrying the cold clarity of one who had thoroughly seen through human nature:

— "Chị Nuôi nờ, Thúy—my daughter-in-law—failed to bear a male heir for Thắng. Having lived my entire life in Hue, having passed through the furnace of the Phan clan, I am all too familiar with the mindset and panic of women when they lack a pillar of lineage. Thúy is quietly calculating, intending to use outside hands to carve up the ancestral land I have guarded all this time. She thinks I am old, dim-eyed, and hard of hearing, unable to see through her greed. But she doesn't know that greed stems from fear."

Mụ Nuôi sat on the edge of the boat, her cotton-white hair billowing in the Western wind. She listened in silence, her heart wrenching as she recognized the cruel loop of destiny. She understood the deep sorrow of thím Loan—a woman who spent her life fleeing hủ tục, only to witness her own daughter-in-law sink into the mire of old feudal calculations. Thúy was not evil; she was merely trying to defend herself using the most brutal means available.

Mụ Nuôi let out a soft sigh. From the pocket of her coarse cloth gown, she produced an ancient land certificate. The edges of the paper had yellowed over the years, but the signature and official seal remained perfectly distinct, red as a scar of time. She placed the paper into thím Loan’s gaunt hands, her voice quiet but bearing the weight of a verdict:

— "An heir again? Take this back with you. This is the piece of land that my mother-in-law entrusted to my junior branch to manage, the only thing capable of turning this clan around. Now I hand it over to you. I do not hand it over for you to use it to cut off Thúy's lifeline, nor to back her into a corner. I hand over to you the right to decide the destiny hereafter."

She paused for a moment, looking deep into thím Loan’s eyes, her gaze sparkling with the intelligence and grace of someone who had stood atop the tempest:

— "We women sacrifice our whole lives for a hollow title, only to end up locked in a battle of wits with our own daughters-in-law at the end of our days; it tears at my heart. But we are old now; our time has passed. This land certificate is a shield of protection for you, but it is also a trap to test a person's heart. I leave it to you to decide when to hand it over. Let Thúy determine her own destiny. If she awakens, realizing that human integrity is more important than a piece of land, then she is worthy of receiving it. But if she remains blinded by greed to hand the land over to others, then that very hủ tục will grind her to dust. Let your daughter-in-law place her own wager in this gamble."

Thím Loan squeezed the land certificate tightly in her gaunt hands, her knuckles turning white with emotion. The two women looked at each other amidst the swaying waves, the turbid alluvial waters of the West before them mirroring their own lives—abundant with nurturing silt yet never lacking in treacherous, trap-laden undercurrents.

They stood in two different branches, representing different battered sorrows of the Phan clan, but in that fateful moment upon the Western waters, they transformed into figures of grand wisdom. They did not use power to punish; instead, they deployed their thorough understanding of the times to arrange an escape route, a final chance of awakening for the next generation, preserving intact the resilient core and human spirit of the Vietnamese woman before all tempests of the era.

The Imperial Land

Returning to the Phan estate during the Hue night of 2023, mụ Nuôi looked at the man of historical eras, Trần Đình Gia, her smile carrying a touch of wit yet harboring a profound understanding of human existence:

— "Ông Gia see? This life of mụ Nuôi has passed through a hundred thousand natural disasters and hủ tục, and then I had to walk a tightrope among Western soldiers, Republic soldiers, Viet Cong, and even your courtly crowd at the Quang Tri diner. People call me an iron woman, but that iron was forged from the tears of my mother-in-law, of thím Loan, and of the suffering women of this Central region. Now, as dawn approaches, I want to ask a favor of you."

Mụ Nuôi abruptly stopped. She reached a trembling yet decisive hand into the folds of her gown, pulling out an envelope wrapped in faded red silk—an item that had never appeared in any grand ritual or division of estate before. Ông Gia’s gaze instantly froze. Having steered through countless historical turning points, he knew all too well that something wrapped this securely could only be a secret capable of upending the entire current order.

The sky over Hue near dawn began to shift into a pale moss-green, the distant stars fading to make way for the dawn of a new day. The scene of the Phan ancestral hall was no longer bleak and cold; it flared up with a new vitality under the morning light.

Mụ Nuôi stood up slowly, her back hunched with age but her posture remaining majestic and proud, like an old plum branch weathering the winter snows. She pushed the envelope toward ông Gia, leaning close to his ear, breathing a whisper in her deep, thick Quang Tri accent:

— "Deliver this directly into Thúy's hands, but it must only be opened when the Huong River begins to turn over during the upcoming full moon night. The truth about Liên... and the actual death of chú Lâm in 1959, everything lies inside here. This final gamble, I hand it over to their generation to determine."

Ông Gia accepted the envelope, feeling as though he were holding a piece of smoldering coal waiting to explode. Mụ Nuôi’s words tore through the early morning mist, planting a breathless question in the reader's heart. Would the contents hidden beneath that red silk serve as a saving grace for Thúy’s life, or was it a bomb of truth that would shatter the final calculations of the struggling daughter-in-law?

The Central wind blew again, vast and free across the waterfront, carrying century-old secrets as they marched heavily into a new bend of the river—darker and more dramatic than ever before...

[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...