Chiến Phan

Hiển thị các bài đăng có nhãn saigon hilton. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn saigon hilton. Hiển thị tất cả bài đăng

Chủ Nhật, 14 tháng 12, 2025

[Sách] Quá trình phát triển và sụp đổ của chế độ Ngô Đình Diệm - David Halberstam


Phóng tầm nhìn từ đỉnh cao của khách sạn Hilton Sài Gòn, góc nhìn về Quận 2 (nay là TP. Thủ Đức) và Quận 1 hiện lên thật huy hoàng, nhưng cũng đầy trăn trở. Những tòa nhà chọc trời của Quận 1 lấp lánh như những viên ngọc quý giữa lòng thành phố, chứng kiến bao thăng trầm của Sài Gòn. Dòng sông Sài Gòn, như một dải lụa mềm mại, uốn lượn giữa những khối bê tông hiện đại, mang theo cả những kỷ niệm và nỗi khắc khoải.

Quận 2, với những khu đô thị mới bừng sáng, cho thấy sự phát triển mạnh mẽ và tiềm năng lớn, nổi bật là các dự án căn hộ sang trọng và những khu thương mại hiện đại. Nhưng bên dưới ánh hào quang ấy, chính tôi cảm nhận được cái giá phải trả. Không gian xanh dần bị thu hẹp, những cây cổ thụ xưa cũ bắt đầu biến mất, nhường chỗ cho những khối nhà bê tông lạnh lẽo.

Ngắm nhìn dòng sông Sài Gòn, nó không khỏi hoài niệm về những ngày tháng đã qua. Nơi đây từng là hình ảnh của cuộc sống nhộn nhịp, những bến cảng tấp nập tàu bè, giờ chỉ còn lại những khoảng trống khiến lòng người se lại. Dòng sông giờ đây mang trong mình những câu chuyện chưa kể, những nỗi niềm mà chỉ những ai sống lâu trong thành phố này mới thấu hiểu.

Mặc dù Sài Gòn đang phát triển từng ngày, nó không thể không cảm thấy một nỗi tiếc nuối. Nó tự hỏi: Liệu tất cả những sự thay đổi này có đáng giá? Hơi ấm, cuộc sống gần gũi, và vẻ đẹp đơn sơ từng mang lại cho thành phố một hồn cốt nay có còn được gìn giữ? Giữa sự hiện đại, vẫn còn đâu đó những bóng hình của một Sài Gòn xưa cũ, vẫn làm tôi day dứt, khắc khoải trong lòng. Trong lúc tôi lụm những ngôn từ để miêu tả một Sài Gòn lột da, thay thịt, từ một Quận 1, để phóng tầm nhìn về Quận 4 rồi đến Quận 7, những tên Quận chuẩn bị vào dĩ vãng, như một thời của họ Ngô khi tôi gấp lại quyển sách viết về một chế độ.

Sài Gòn se lạnh như nhắc nhớ, cứ mỗi độ Xuân về, hương khói bắt đầu lan tỏa trên những ngôi mộ ở những ngày cuối năm. Con cháu về đây để tảo mộ, chăm sóc và giữ gìn những tập tục thiêng liêng, như để dùng người chết nhắc kẻ sống. Nó trong hàng người về đấy, trong dãy mộ phận. Mộ của ông nó, một gã Cộng sản nòi, nuôi cả những đứa con cũng theo bước cha ông làm Cộng Sản. Nằm cùng ở phía xa là những ngôi mộ của gia đình họ Ngô, đá khảm, tên trống, gán chữ vô danh cho người hữu danh. Những con người trang nghiêm có dịp về lại, nghe đâu là lính của một gia đình họ Ngô bày tỏ sự kính trọng lẫn tiếc thương. Sự đối lập giữa hai dòng mộ ấy chính là minh chứng sống động cho bi kịch và sự cô lập mà Halberstam đã viết.

"Quá trình phát triển và sụp đổ của chế độ Ngô Đình Diệm" (The Making of a Quagmire) của David Halberstam là một tác phẩm báo chí kinh điển, không chỉ ghi lại một giai đoạn lịch sử quan trọng (1960-1963) mà còn là bản cáo trạng sâu sắc về sự tự lừa dối của chính quyền Mỹ và sự thất bại của một chế độ được nuôi dưỡng bằng ảo tưởng.

Halberstam, phóng viên trẻ của The New York Times tại Saigon, đã chứng kiến và ghi lại sự khác biệt gay gắt giữa những gì ông thấy trên chiến trường và những gì giới chức Mỹ tại Washington muốn tin. Cuốn sách này là một nghiên cứu về việc làm thế nào sự cố chấp, giáo điều và cô lập của gia đình họ Ngô đã đẩy chế độ vào "vũng lầy" không thể thoát ra.

Cuốn sách khắc họa rõ nét sự cô lập của chế độ Diệm, đặc biệt là sự ảnh hưởng từ Ngô Đình Nhu và Bà Ngô Đình Nhu. Chính sự cô lập này đã tạo ra một bức tường ngăn cách giữa Tổng thống và thực tế của đất nước, khiến các chiến lược quân sự và chính trị trở nên vô hiệu.

  • “Những bức tường bao quanh dinh thự không được xây bằng đá, mà bằng sự tự lừa dối, ngăn cản sự thật đến tai Tổng thống.”

Halberstam, cùng với các phóng viên trẻ khác, đã phải đối đầu trực diện với cả chính quyền Sài Gòn và sự ngờ vực từ chính phủ Mỹ—những người muốn duy trì một hình ảnh lạc quan về cuộc chiến.

  • “Các phóng viên báo cáo những gì họ thấy; còn chính phủ báo cáo những gì họ muốn tin là sự thật.”

Khái niệm "Quagmire" (Vũng lầy) là trọng tâm của tác phẩm. Halberstam giải thích rằng sự sa lầy của Mỹ không đến từ một quyết định lớn mà từ hàng ngàn bước chân nhỏ bé được thực hiện dựa trên dữ liệu sai lệch và sự cố chấp tin vào một giải pháp quân sự mà thiếu đi sự thấu hiểu về chính trị và văn hóa địa phương.

  • “Đó chưa bao giờ là một khoảnh khắc quyết định, mà là hàng ngàn bước chân nhỏ bé, được thực hiện trong sự mù quáng tiến vào vũng lầy.”

Tôi đi tìm lại những ký ức bị chôn vùi, muốn hiểu rõ hơn về những con người ở thời kỳ chuyển giao lịch sử đó. Tôi muốn biết, đằng sau "Huyền thoại Đen" về sự đàn áp (như từng đọc trong cuốn Giáo dục Việt Nam dưới thời thuộc địa), có chăng là sự cô độc và bi kịch của một nhà lãnh đạo mang quá nhiều kỳ vọng.

Việc Halberstam chọn chiến đấu vì sự thật, chống lại một chính phủ của riêng mình, gợi lên một sự chiêm nghiệm: gánh nặng của người đi tìm sự thật luôn là sự cô độc. Cuốn sách này là lời nhắc nhở rằng, trong lịch sử, sự thật khách quan luôn là thứ đầu tiên bị hy sinh khi quyền lực và tham vọng can thiệp. Giống như việc tìm kiếm người cha ở Sài Gòn những năm sau đó (Thành phố Hồ Chí Minh: Giờ khắc số 0), việc tìm kiếm sự thật về chế độ Diệm cũng là một hành trình đối diện với những tầng lớp bi kịch bị giấu kín.

"Quá trình phát triển và sụp đổ của chế độ Ngô Đình Diệm" là một tác phẩm tầm cỡ và không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn hiểu về nguồn gốc của cuộc chiến tranh Việt Nam và vai trò của Mỹ. Cuốn sách không chỉ là tài liệu lịch sử mà còn là lời cảnh báo vĩnh cửu về mối nguy hiểm của sự kiêu ngạo, sự cô lập thông tin, và sự tự lừa dối trong chính trị quốc tế. Nó thách thức người đọc phải luôn nghi ngờ và tìm kiếm sự thật đằng sau mọi báo cáo chính thức.

***



Casting my gaze from the pinnacle of the Hilton Saigon Hotel, the view of District 2 (now Thủ Đức City) and District 1 appears splendid, yet full of concerns. The skyscrapers of District 1 sparkle like precious gems in the heart of the city, bearing witness to Saigon's many ups and downs. The Saigon River, like a soft silk ribbon, winds through the modern concrete blocks, carrying with it both memories and anxieties.

District 2, with its brightly illuminated new urban areas, shows strong development and great potential, highlighted by luxurious apartment projects and modern commercial zones. But beneath that halo of glamour, I can feel the price paid. Green spaces are gradually shrinking, old ancient trees are starting to disappear, making way for cold concrete blocks.

Gazing at the Saigon River, I can't help but feel nostalgic for the days gone by. This place was once an image of bustling life, harbors crowded with boats, now only leaving empty spaces that tighten the heart. The river now carries untold stories, anxieties that only those who have lived long in this city truly understand.

Although Saigon is developing every day, I can't help but feel a sense of regret. I ask myself: Was all this change worth it? Has the warmth, the close-knit life, and the simple beauty that once gave the city its soul been preserved? Amidst the modernity, there are still shadows of an old Saigon that cause me inner turmoil and longing. While I gathered words to describe a Saigon shedding its skin and changing its flesh, moving from District 1, to cast my view toward District 4 and then District 7—district names destined for oblivion, like the time of the Ngo family when I closed the book about a regime.

Saigon's chill serves as a reminder, that with every return of spring, incense smoke begins to spread over the graves in the final days of the year. Descendants return here for the grave sweeping ritual (tảo mộ), to care for and preserve sacred customs, as if to use the dead to remind the living. I am among the people returning there, in the burial plots. The tomb of my grandfather, a staunch Communist, who raised his children to follow in his footsteps as Communists. Lying further away are the tombs of the Ngo family, inlaid with stone, names left blank, assigning anonymity to the notable. Dignified individuals occasionally return, I hear they are soldiers of the Ngo family expressing both respect and sorrow. The stark contrast between these two lines of tombs is a vivid testament to the tragedy and isolation Halberstam wrote about.

The book vividly portrays the isolation of the Diem regime, particularly the influence of Ngô Đình Nhu and Madame Ngô Đình Nhu. This isolation created a wall separating the President from the reality of the country, rendering military and political strategies ineffective.

"The Making of a Quagmire," by David Halberstam, is a classic work of journalism, not only recording a crucial historical period (1960-1963) but also serving as a profound indictment of the US government's self-deception and the failure of a regime fostered by illusion.

Halberstam, a young reporter for The New York Times in Saigon, witnessed and documented the stark difference between what he saw on the battlefield and what US officials in Washington wanted to believe. The book is a study of how the stubbornness, dogmatism, and isolation of the Ngo family pushed the regime into an inescapable "quagmire."

  • “The walls surrounding the palace were not built of stone, but of self-deception, preventing the truth from reaching the President’s ears.”

Halberstam, along with other young reporters, had to directly confront both the Saigon government and the suspicion from the US government—those who wished to maintain an optimistic image of the war.

  • “The reporters reported what they saw; the government reported what it wished to believe was the truth.”

The concept of the "Quagmire" is central to the work. Halberstam explains that the American entanglement did not come from one major decision but from thousands of small steps taken based on flawed data and a stubborn belief in a military solution that lacked political and cultural understanding.

  • “It was never one decision point, but thousands of tiny steps, taken blindly into the quagmire.”

I went searching for buried memories, wanting to better understand the people during that historical transition. I wanted to know, behind the "Black Myth" of oppression (as I once read in the book Vietnamese Education under the Colonial Period), was there perhaps the solitude and tragedy of a leader burdened with too many expectations.

Halberstam's choice to fight for the truth against his own government suggests a profound contemplation: the burden of the truth-seeker is always solitude. This book is a reminder that, throughout history, objective truth is always the first thing sacrificed when power and ambition intervene. Just like searching for the father in Saigon years later (Ho Chi Minh City: Zero Hour), searching for the truth about the Diem regime is also a journey confronting hidden layers of tragedy.

"The Development and Collapse of the Ngo Dinh Diem Regime" is a monumental and indispensable work for anyone wishing to understand the origins of the Vietnam War and the role of the US. The book is not just a historical document but an eternal warning about the dangers of arrogance, information isolation, and self-deception in international politics. It challenges the reader to always be skeptical and seek the truth behind every official report.

Thứ Bảy, 14 tháng 12, 2024

Lavie - Câu chuyện về chủ nhân biệt thự Mizuki - The story of the owner of Mizuki Smart, Luxury Villa


Trời Sài Gòn lất phất mưa đầu đông, những cơn mưa vốn dị lịch sự đến rồi lại đi, cũng như những cuộc gặp gỡ bất ngờ trong cuộc đời. Bên trong nhà hàng Ái Huê 2, tầng lầu 2, bốn con người quây quần bên nhau. Bên ngoài kia, phố Trần Hưng Đạo nhộn nhịp ánh đèn, bầu không khí nhộn nhiệp của khu vực người Hoa chuẩn bị chào đón mùa Giáng sinh.

Tiếng cảm ơn, chạm ly vang lên, nhưng trên tất cả, cuộc đối thoại giữa hai người — "nó" và "anh" — mới là điều thật sự được nó ghi lại trong đầu mình, giờ viết ra.

Nó lắng nghe. Giọng nói trong bàn tiệc xoay quanh chuyện kinh doanh căn biệt thự Mizuki cao cấp, con số đầu tư đã lên hơn 1 triệu đô la, đang chạy nước rút để kịp bàn giao trước Tết Nguyên Đán. Đây là dự án cao cấp, thiết kế theo phong cách nhà thông minh—thứ mà gã đàn ông từ Florida trở về rất tâm huyết. Một gã kỹ sư gắn bó đời mình với công nghệ.

Gã đàn ông ấy, với vóc dáng vạm vỡ và nụ cười ấm áp, vừa bán đi căn nhà view biển ở Mỹ, đi đi về về giữa Mỹ và Việt Nam. Một hành trình mà anh muốn khép lại nơi quê cha đất tổ. Duyên khởi. Gặp nhau. Ngầm. Anh tò mò về nó, đứa nhóc sống lâu ngồi im lặng suốt từ đầu đến giờ. Anh xoay người, bất ngờ hỏi nó: “Em nghĩ gì lúc này? Từ đầu đến giờ chưa thấy em nói” 

Nó ngần ngắc: “Anh muốn nghe vui trước hay buồn trước?”

Anh cười, ánh mắt đườm nhiên như đang đánh giá người trước mặt: “Nghe buồn trước đi”. Người đàn ông đã từng mài mòn từ vựng của tiếng Anh, phiên dịch cho Mã, Phi để rồi qua mấy chục năm bôn ba xứ lạ quê người, sinh sống tại Mỹ. Bụi đường xứ sở giờ như mới nhớ lại anh. 

Nó bắt đầu chia sẻ, giọng pha chút cảm xúc: "Buồn, vì mọi người chưa được điều em kỳ vọng nhất: sự trung thực.”

Kinh nghiệm sẻ chia. Anh trầm ngâm rồi tiếp lời: “Honest à! Điều này thì thật sự khó” Rồi anh bắt đầu chia sẻ thêm góc nhìn về người đi làm, làm sao để nhận ra những nhân tố tài năng. 

“Nhưng vui, vì mọi người may mắn gặp được anh, một người sẵn sàng lắng nghe và tranh luận để đạt được kết quả tốt nhất” Nó tiếp lời, chuyện về câu chuyện cũ, tránh một đề tài trôi xa. 

“Em còn có những câu hỏi dành cho anh”. Nó cười, bắt đầu quay ngược “thử thách” người đàn ông đang ngồi cạnh mình.

“Em cứ hỏi”. Anh thể hiện sự phóng khoáng, tự do của riêng mình.


Những câu hỏi khơi dậy ký ức

“Con anh có muốn trở về Việt Nam không?” Nó hỏi.

Vầng trán anh dãn ra, mắt anh nhìn xa về phía trần nhà, như thể bỏ lại ba người trong căn phòng trôi xa. 

Gã đàn ông trước mặt, người đã trải qua đủ thăng trầm trên đất Mỹ, chăm chú lắng nghe. Ánh mắt anh sáng lên mỗi khi nói về ba đứa con – một kiến trúc sư, một nhà hóa học, và một nghệ sĩ piano.
Anh thú nhận rằng, dù đã hỏi các con nhiều lần, câu trả lời luôn khiến anh day dứt. Đứa trẻ lớn lên trên đất Mỹ, dưới tư tưởng dân chủ, liệu có muốn quay lại nơi cha nó gọi là nhà? Anh không chắc. Nhưng lòng anh, người đàn ông mang dòng máu đỏ da vàng, vẫn mong một ngày gia đình nhỏ của mình sẽ trở về nơi chôn rau cắt rốn.

Tầng lớp tinh hoa mới. Nhấn. Quá lời khi dùng hai chữ tinh hoa đó. Nó đặt câu hỏi ấy đa phần tò mò, vì thấy một thế hệ đã ra đi tìm trí khôn của thiên hạ, có lứa đi rồi quay trở lại đất nước hình chữ S, để như thể sống một kiếp phải ra trò. Máu lửa. Nó muốn biết thế hệ sinh ra ở đất Mỹ có khác gì tư duy hệ sinh ra ở đất Việt không?

Ghẹo. Anh trốn tránh thực tế. Nó cười, nói rằng anh không thể thuyết phục nó việc những đứa trẻ ấy lớn lên cùng anh mà không ảnh hưởng từ anh ít nhiều. Đấy chỉ là sự lựa chọn cho một câu trả lời.


Sự khác biệt thế hệ
Nó đặt tiếp câu hỏi tiếp theo: Lavie có thể đến Mỹ được không? 

Anh cười. Chắc lẹm. Được. Rồi ngôn từ tuôn trào ra tiếp tục. Đảo. Cách nhìn về một quy hoạch đô thị vẫn còn chưa đồng bộ, dẫn cứ bằng việc anh đã lựa chọn Mizuki thay vì nơi anh xem đầu tiên là mãnh đất ở Đồng Nai.

Nó phản biện, hỏi anh liệu những cơ hội kinh doanh tại Việt Nam có đáng để thử thách. Anh cười, không chắc chắn, nhưng vẫn phân tích logic và những bất cập trong quy hoạch đô thị. Nó mỉm cười, nhẹ nhàng nói:

"Đấy chẳng phải cơ hội hay sao?"

Anh ngồi lặng, ánh mắt xa xăm như suy nghĩ điều gì lớn lao hơn. Ngộ. Tuổi tác bị xóa nhòa. Quan điểm và tranh luận, như thể đưa anh đến giảng đường Harvard nơi con anh hùng biện trước đám đông bao quanh của một thời Hy Lạp cổ đại, đang được áp dụng ở thời hiện đại để cho ra “lò” những “lãnh đạo” tiếp theo. Big dream (giấc mơ lớn) của đứa con trai đầu anh được hình thành từ guồng máy này.

Anh im lặng. Ắt hẳn dòng máu cộng sản nòi đã thấm vào trong máu nó, nên có một sự tự hào về đất nước con người ở nơi đây, chẳng hiểu, sự tích cực và lạc quan đấy cứ tự nhiên như hơi thở, hết vào thì ra, hết ra thì vào. Lớn khôn. Cơ hội đi nhiều. Càng đi, lại càng yêu nơi mình đã sinh ra.

Xã giao đặt đằng sau mục đích. Mọi người tiếp đãi anh như một vị khách quý, mong muốn lắng nghe ý kiến chia sẻ và đóng góp của anh để làm tốt hơn, đồng thời cũng lồng ghép vào đó những việc đả kích nhau, với anh là người phát ngôn thay hiệu quả. 

Nó im lặng cho đến khi anh muốn thay đổi chủ đề, lắng nghe và cuốn vào câu chuyện với nó, với những cảm xúc vui buồn về một quan điểm khác biệt. Anh hứng thú hơn với điều đó. Cảm nhận, anh cũng nhận được mọi người đến với anh đa phần vì điều gì? mọi người gửi đến anh đa số là lời chi? Một thằng nhóc ngổ ngáo lại tạo được ít nhiều sự quan tâm từ anh.

Nó đưa anh vào khoảnh khắc tự hào, anh cho rằng mình tôn trọng sự tự do và dân chủ của con mình, những đứa trẻ ít nhiều ảnh hưởng từ ấu thơ đến khôn lớn từ mình. Đấy có phải là ngộ nhận? 

Sự hờ hững của nó bộc lộ, đó là mỗi khi nói về tiền, như nội thất anh tiêu hơn 1,4 tỷ trong đêm, hay căn biệt thự triệu đô đang bàn. May. Tiếp xúc ít nhiều với thế giới siêu giàu đẳng cấp ấy thành lờn? 

Nó chỉ trực tiếp đến việc cơ hội và chất địa phương của mình là thế mạnh ra sao trong việc anh nói về một nền kinh tế trong tiệc chén tạc chén thù. Nó chỉ luôn về chất tư bản, dân chủ ăn sâu vào con người anh ra sao trong hành xử thế nào. Có phải càng gần gủi càng khiến ta khó nhận ra?

Một sự khởi đầu mới!?

Yêu thương lấp lánh trong đôi mắt anh, khi cay đắng nhận ra sự rời xa của những đứa con trai khỏi vòng tay của mình, chẳng buồn lắng nghe lời anh rằng “big dream” là hoang đường cần phải làm những bước nhỏ ra sao, điều đó giúp con anh khôn lớn. Trải nghiệm đấy là của riêng anh.  

Anh nhận thấy được ý nghĩa của việc tiêu tiên, như ví dụ đồ nội thất anh tiêu hơn 1,4 tỷ trong đêm. Sự hờ hững của nó được giấu kín. Anh thấy làm điều đó cho người mình yêu thương, vợ anh và con anh vừa tròn bốn tháng.

Anh đã thay đổi góc nhìn về đất nước hình chữ S, điều thú vị anh tìm thấy ở những thế hệ phía sau anh ngồi chung một bàn. Những con người trẻ được gieo mầm ở những giá trị cốt lõi căn bản: trung thực - chịu khó - thông minh. Đã nhanh chóng phát hiện ra 

Câu chuyện gia đình
Buổi trò chuyện kéo dài đến khi vợ anh gọi điện, người vừa sinh cho anh một cậu con trai kháu khỉnh tại Việt Nam. Cả hai người phụ nữ, vợ anh và nó, chào hỏi nhau qua điện thoại. 

Vợ anh, người phụ nữ lỡ một buổi tối này vì…trông trẻ, ít nhiều cũng tò mò về một đứa trẻ sống lâu, gửi gắm những người đi cùng tranh thủ buổi tối này để thuyết phục anh thay đổi ý định về cánh cửa của căn phòng tắm, kết nối với phòng master của căn biệt thự đang làm. Căn biệt thự nhỏ hơn căn biệt thự 1000 m2 của anh ở Mỹ, với đầy đủ hồ bơi và sân tennis. 

Kết thúc và khởi đầu
Trước khi chia tay, anh gửi lời mời nó đến buổi tiệc tân gia. Anh cũng không quên nhắn rằng nếu các con anh về Việt Nam, anh muốn nó ra gặp.

Khi rời nhà hàng, bóng dáng anh hòa vào dòng người tấp nập của Sài Gòn đêm cuối năm. Nó đứng lại, lặng lẽ nhìn theo. Trong đầu thoáng hiện lên hình ảnh của hai thương hiệu Lexus và Mercedes, như một ý tưởng về món quà dành tặng anh trong tương lai. Một khởi đầu mới, nơi hai thế hệ tìm thấy tiếng nói chung, bắt đầu từ một buổi tối nơi Sài Gòn.

P/s: Ghi lại ở một Hilton Saigon khi cảm xúc được ủ nóng bởi men cay. Một mình.

***

The Saigon sky drizzled with the early winter rain, a courteous kind of rain that came and went—much like the unexpected encounters in life. Inside Ái Huê 2 restaurant, on the second floor, four individuals gathered around a table. Outside, Trần Hưng Đạo Street glimmered with lights, teeming with the festive buzz of the Chinese-Vietnamese community preparing for Christmas.

Expressions of gratitude and the clinking of glasses filled the air, but above all, it was the conversation between two people—"it" and "him"—that truly imprinted on "its" memory, now written down.

"It" listened. The voices around the table revolved around the business of a luxurious Mizuki villa, a project with investments exceeding $1 million, racing to be handed over before the Lunar New Year. This was a premium smart home project, a passion of the man recently returned from Florida—a technology-savvy engineer deeply invested in his work.

This man, with a robust frame and a warm smile, had just sold a beach-view home in the U.S. and was traveling back and forth between America and Vietnam, seeking closure in the land of his ancestors.

Curiosity stirred. He turned to "it," who had been quietly observing throughout the evening, and unexpectedly asked, “What are you thinking? You haven’t said much.”

Caught off guard, "it" hesitated and replied, “Do you want to hear the good news or the bad news first?”

He smiled, his gaze thoughtful as though assessing the person in front of him. “Let’s start with the bad.”

Thus began a dialogue that seamlessly bridged cultural and generational differences. From the value of honesty and identifying talent to pondering whether his children, raised in America, might one day return to Vietnam, the conversation delved deep into their personal lives and perspectives.

By the end of the night, he extended an invitation to the housewarming party of his new villa and left a request: if his children ever returned to Vietnam, "it" must meet them. As he disappeared into the vibrant Saigon night, "it" stood still, reflecting on the profound connections formed that evening and the possibilities for a new beginning born of a simple dinner conversation.

P.S.: This was written in a Hilton Saigon as emotions simmered gently, warmed by the spice of fine liquor.

[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...