Chiến Phan

Hiển thị các bài đăng có nhãn tinh yeu. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn tinh yeu. Hiển thị tất cả bài đăng

Chủ Nhật, 8 tháng 2, 2026

[Story] Ai gọi hồn tôi (2) - WHO IS CALLING MY SOUL? (PART 2)




Bà bàng hoàng ngẩng mặt lên. Vực thẳm phía sau lưng bà như vừa nới rộng ra, sẵn sàng nuốt chửng chút hy vọng cuối cùng còn sót lại.

Trước mắt bà, một người đàn bà khác cũng mang trên mình những vệt màu của thời gian, chiếc áo chàm bạc phếch hòa lẫn vào màu xám của sương rừng. Trên tay người đó là một bó hoa dại, những cánh hoa tím nhạt còn vương hơi ẩm của núi cao. Hai người đàn bà. Hai mái đầu pha sương. Một nấm mồ đá lạnh lẽo.

Đối diện.

Bà lảo đảo đứng dậy, phủi vội những cọng cỏ khô bám trên vạt áo dài sẫm màu. Cảm giác nghẹn đắng nơi cổ họng khiến bà không thốt nên lời. Chồng tôi? Hai tiếng ấy phát ra từ miệng người phụ nữ miền sơn cước như một nhát dao rạch ngang bầu trời hoàng hôn đang dần lịm tắt.

“Chồng... ông ấy là chồng chị sao?” Bà hỏi, giọng lạc đi giữa tiếng gió gào thét qua khe núi.

Người đàn bà kia không trả lời ngay. Chị bước tới, đặt bó hoa lên mộ, bàn tay chai sần vuốt ve phiến đá một cách thành kính và dịu dàng. Rồi chị quay lại nhìn bà, đôi mắt thâm trầm như lòng vực: “Ông ấy về đây từ mùa khô năm ấy. Một người lính lạc ngũ, vết thương trên ngực đã mưng mủ, nhưng trong tay vẫn nắm chặt một chiếc kẹp tóc bằng nhựa màu hồng. Ông ấy bảo, ông ấy phải sống để trở về Sài Gòn, để gặp lại một sớm mai.”

Bà khuỵu xuống. Chiếc kẹp tóc nhựa hồng. Kỷ vật của một thời nữ sinh Minh Khai, cái ngày ông lém lỉnh lấy trộm trong cặp táp của bà rồi bảo là “giữ làm tin”.

Đau.

“Vậy sao... sao ông ấy không về? Sao ông lại ở đây... với chị?” Bà nghẹn ngào, trái tim như bị ai bóp nghẹt. Mối mâu thuẫn bốn mươi năm, sự chờ đợi đằng đẵng của bà giờ đây bỗng hóa thành một trò đùa của số phận.

Người đàn bà miền núi khẽ thở dài, tiếng thở dài tan vào hư không. “Ông ấy không thể về. Vết thương tàn phá một phần phổi, rừng thiêng nước độc lại giữ chân người. Khi ông ấy bắt đầu đi lại được, thì con đường về xuôi đã mịt mờ khói lửa. Tôi đã cứu ông ấy từ cõi chết, rồi rừng già đã buộc chúng tôi vào nhau. Ông ấy sống với tôi mười mấy năm, chăm lo cho nương rẫy, dạy chữ cho đám trẻ bản, nhưng đêm nào cũng ra ngồi hướng về phương Nam, hút thuốc và nhìn mây bay.”



Lẻ loi.

Bà thấy lòng mình trào dâng một nỗi căm phẫn xót xa. Bà đã giữ trọn tiết hạnh, một mình nuôi con trong cảnh thiếu thốn bần hàn, chịu đựng những ánh mắt soi mói của người đời để đợi một ngày sớm mai. Còn ông, ông đã có một sớm mai khác ở chốn rừng sâu này sao? Sự đồng cảm vừa nãy bỗng hóa thành một ngọn lửa ghen tuông muộn màng, bùng lên rồi tàn lụi trong sự bất lực.

“Ông ấy có nhắc... về tôi không?” Bà hỏi, mắt nhìn đăm đăm vào nấm mộ.

“Ông ấy không nhắc tên. Ông ấy chỉ gọi là ‘Hồn tôi’. Ông ấy bảo, có một linh hồn đang gọi ông ấy mỗi đêm, khiến ông ấy không thể ngủ yên. Mười năm trước, trước khi nhắm mắt, ông ấy dặn tôi: ‘Nếu có ai đó tìm đến đây và khóc, hãy đưa cho họ cái này’.”

Người đàn bà chàm đưa tay vào túi áo, rút ra một mảnh giấy đã mục nát, được bọc cẩn thận trong một lớp nylon cũ. Bà run rẩy đón lấy.

“Gửi Hồn tôi... Anh đã lỗi hẹn mười bốn ngàn sáu trăm lẻ năm ngày sớm mai. Rừng già che mắt anh, nhưng tim anh chưa một ngày rời khỏi ghế đá công viên năm ấy. Đừng trách người đàn bà đã cứu anh, bà ấy là ân nhân, là đôi chân giúp anh đứng vững khi anh chỉ còn là một phế nhân. Anh gửi lại đây chút hơi tàn, đợi em ở phía bên kia vực thẳm.”

Vụn vỡ.

Bà gục đầu vào bia mộ đá. Hóa ra, ông chưa bao giờ phản bội. Rừng già không chỉ che mắt người lính, mà còn giam cầm một linh hồn si tình trong cái lồng của sự ơn nghĩa và bệnh tật. Người đàn bà miền núi kia, chị ta cũng là một nạn nhân của cuộc chiến, là người đã nhặt nhạnh những mảnh vỡ của một đời lính để ghép thành một mái ấm tạm bợ.

Sự mâu thuẫn giữa hai người đàn bà bỗng chốc tan biến. Thay vào đó là một niềm thấu cảm lạ lùng. Họ đều yêu một người đàn ông, đều dành cả cuộc đời để chăm sóc một phần của ông ấy. Một người giữ linh hồn, một người giữ thể xác.

“Chị... chị có con với ông ấy không?” Bà hỏi, lòng run sợ trước câu trả lời.

Người đàn bà kia lắc đầu, đôi mắt nhìn ra phía xa xăm: “Rừng sâu không cho chúng tôi những mầm xanh. Tôi chỉ có ông ấy. Giờ thì chị đến, tôi trả lại ông ấy cho chị.”

Tiếng chim rừng lại vang lên, lần này không còn não nề mà thanh thoát như một lời tiễn đưa. Bà nhìn người đàn bà miền núi, chợt thấy thương cho cái phận lẻ loi của người ở lại chốn hoang vu này. Bà có con, có cháu, có hình bóng của người trai Petrus Ký tái hiện trong đứa con trai. Còn chị, chị chỉ có nấm mồ đá này và bó hoa tím dại.

Bà lấy trong túi ra một tấm ảnh màu đã cũ. Tấm ảnh chụp đứa con trai trong ngày cưới. “Đây là con trai của ông ấy. Nó giống ông như tạc.”

Người đàn bà miền núi cầm lấy tấm ảnh, đôi bàn tay run rẩy, nước mắt lần đầu tiên rơi xuống, thấm vào màu phim nhạt. Chị khóc. Khóc cho người đàn ông mà chị gọi là chồng, nhưng chưa một ngày chị sở hữu được trái tim ông. Chị khóc cho chính mình, mười mấy năm chăm sóc một cái bóng luôn nhìn về phương Nam.

Tuyệt vọng.

Hoàng hôn đã sập xuống hẳn. Núi rừng chìm trong một màu tím thẫm liêu trai. Đàn chim đã về tổ, chỉ còn tiếng gió rít qua những khe đá như tiếng gọi hồn ai đó vẫn còn đang lẩn khuất giữa đại ngàn.

“Chị này,” bà nắm lấy đôi bàn tay chai sần của người đàn bà kia. “Ngày mai, tôi muốn đưa ông ấy về Sài Gòn. Về với bến sông, về với hàng cây xưa. Chị có đi cùng tôi không?”

Người đàn bà miền núi nhìn nấm mộ, rồi nhìn bà, khẽ lắc đầu: “Ông ấy thuộc về Sài Gòn, nhưng tôi thuộc về rừng. Chị đưa ông ấy đi đi. Để ông ấy được thực hiện cái sớm mai mà ông ấy hằng mong đợi. Tôi ở lại đây, trông coi những đóa hoa này cho đến khi rừng gọi tên tôi.”

Đêm đó, giữa núi rừng hoang vu, hai người đàn bà ngồi bên bếp lửa hồng, kể cho nhau nghe về người đàn ông của họ. Một người kể về chàng thư sinh lãng mạn dưới bóng phượng hồng, một người kể về người thợ săn lặng lẽ dưới ánh trăng ngàn.

Mạch nước ngầm trong mắt bà cuối cùng cũng cạn khô. Chỉ còn lại sự thanh thản.

Sáng hôm sau, khi những tia nắng sớm mai đầu tiên xuyên qua làn sương mù, bà đứng bên nấm mộ đã được cải táng. Trong chiếc hộp nhỏ, tro cốt của ông đã nằm gọn gàng bên cạnh chiếc kẹp tóc nhựa hồng và mảnh giấy mục nát.

Bà bước đi, nhịp chân khẽ rung trên lá khô. Vực thẳm phía sau lưng giờ không còn đáng sợ nữa. Nó chỉ là một phần của hành trình, là cái ngưỡng mà ai cũng phải bước qua để gặp lại người mình thương.

“Anh thấy không? Sớm mai đã đến rồi.”

Bà đi xuống núi, bóng bà đổ dài trên con đường mòn. Phía sau, người đàn bà miền chàm vẫn đứng lặng lẽ bên bó hoa tím dại. Sài Gòn đang đợi ông. Và bà, bà đã gọi được hồn ông về, không phải bằng những lời trách móc, mà bằng một tình yêu đã được gạn đục khơi trong qua bốn mươi năm dâu bể.

Trùng khơi.

Con trai bà đang đợi ở dưới chân núi. Nó đứng đó, cao lớn, mặc chiếc áo sơ mi trắng, đôi mắt lém lỉnh nhìn lên. Bà mỉm cười. Ông đã về thật rồi. Không phải trong hình hài tro cốt, mà trong chính sự tiếp nối của sự sống.

Hết một vòng đời. Ai gọi hồn tôi? Tiếng gọi ấy giờ đã tan vào mây khói, nhường chỗ cho tiếng cười hân hoan của một mùa xuân mới đang bừng tỉnh giữa đại ngàn.

https://chienphan.blogspot.com/2012/09/ai-goi-hon-toi.html

***

She looked up in shock. The abyss behind her seemed to widen, ready to swallow the last remaining shard of hope.

Before her stood another woman, also marked by the streaks of time, wearing a faded indigo shirt that blended into the grey mountain mist. In her hands was a bouquet of wild flowers, the pale purple petals still glistening with the dampness of the high peaks. Two women. Two silver-haired heads. One cold stone grave.

Facing each other.

She rose unsteadily, brushing away the dry grass clinging to her dark silk tunic. The bitter lump in her throat left her speechless. "My husband?" Those two words from the mountain woman’s mouth were like a blade slashing across the fading twilight sky.

"Husband... he was your husband?" she asked, her voice lost amidst the wind howling through the mountain pass.

The other woman did not answer immediately. She stepped forward, placed the flowers on the grave, and caressed the stone with a calloused hand, both reverent and tender. Then she turned to look at her, her eyes as deep as the canyon floor: "He came here during the dry season of that year. A stray soldier, a festering wound on his chest, but in his hand, he still clutched a pink plastic hair clip. He said he had to live to return to Saigon, to see a new 'early morning' once more."

She collapsed. The pink plastic hair clip. A memento from her days as a Minh Khai schoolgirl, the day he mischievously snatched it from her satchel and said he’d "keep it as a token."

Pain.

"Then why... why didn't he return? Why did he stay here... with you?" she sobbed, her heart feeling as if it were being crushed. Forty years of conflict, of her endless waiting, now suddenly turned into a cruel joke of fate.

The mountain woman sighed softly, a sound that vanished into the void. "He couldn't return. The wound ravaged a part of his lungs; the sacred forest and poisonous water kept him captive. By the time he could walk again, the road back south was blurred by the smoke of war. I saved him from death, and the ancient forest bound us together. He lived with me for over a decade, tending the fields, teaching the village children to read, but every night he sat facing South, smoking and watching the clouds drift."

Solitary.

She felt a surge of painful resentment. She had remained faithful, raising their child alone in poverty, enduring the judging eyes of the world just to wait for that "early morning." And he—he had found another morning here in the deep forest? The empathy from moments ago turned into a late flame of jealousy, flaring up only to wither in helplessness.

"Did he ever mention... me?" she asked, staring fixedly at the grave.

"He never mentioned a name. He only called out to 'My Soul.' He said there was a soul calling to him every night, keeping him from ever resting in peace. Ten years ago, before he closed his eyes, he told me: 'If someone comes here and cries, give them this'."

The woman in indigo reached into her pocket and pulled out a decayed scrap of paper, carefully wrapped in an old layer of nylon. She took it with trembling hands.

"To My Soul... I have missed our tryst by fourteen thousand six hundred and five mornings. The ancient forest blinded my eyes, but my heart never once left that park bench of years ago. Do not blame the woman who saved me; she is my benefactor, the legs that helped me stand when I was but a broken man. I leave here my last breath, waiting for you on the other side of the abyss."

Shattered.

She slumped against the stone headstone. It turned out he had never betrayed her. The forest had not only blinded the soldier but also imprisoned a lovelorn soul in a cage of gratitude and illness. That mountain woman was also a victim of the war, someone who had gathered the fragments of a soldier’s life to piece together a makeshift home.

The conflict between thehai two women vanished in an instant. In its place was an uncanny empathy. They both loved the same man; they had both spent their lives caring for a part of him. One kept his soul; one kept his body.

"Did you... have children with him?" she asked, her heart fearing the answer.

The other woman shook her head, her eyes looking into the distance: "The deep forest gave us no green sprouts. I only had him. Now that you are here, I return him to you."

The sound of forest birds echoed again, no longer mournful but graceful, like a final send-off. She looked at the mountain woman, suddenly feeling pity for the solitary fate of the one left behind in this wilderness. She had children, grandchildren, and the silhouette of the Petrus Ky lad reflected in her son. But this woman had only this stone grave and a bunch of wild purple flowers.

She took an old color photograph from her bag. A photo of her son on his wedding day. "This is his son. He is his father’s spitting image."

The mountain woman took the photo, her hands trembling. For the first time, tears fell, soaking into the faded film. She wept. She wept for the man she called husband, yet whose heart she never possessed for a single day. She wept for herself, for over ten years of caring for a shadow that always looked South.

Despair.

Twilight had fully fallen. The mountains and forests were steeped in a haunting deep purple. The birds had returned to their nests; only the wind whistling through the rock crevices remained, like a soul’s call still lingering amidst the great wilderness.

"Listen," she said, taking the calloused hands of the other woman. "Tomorrow, I want to bring him back to Saigon. Back to the wharf, back to the old trees. Will you come with me?"

The mountain woman looked at the grave, then at her, and shook her head slowly: "He belongs to Saigon, but I belong to the forest. Take him away. Let him fulfill the morning he so longed for. I will stay here, tending to these flowers until the forest calls my name."

That night, in the desolate wilderness, the two women sat by a glowing fire, telling each other about their man. One spoke of the romantic scholar under the shade of red phoenix flowers; one spoke of the silent hunter under the thousand-year moon.

The underground spring in her eyes finally ran dry. Only serenity remained.

The next morning, as the first rays of dawn pierced through the mist, she stood by the reburied grave. In the small box, his ashes lay neatly beside the pink plastic hair clip and the decayed scrap of paper.

She walked away, her footsteps rustling on the dry leaves. The abyss behind her was no longer terrifying. It was just a part of the journey, the threshold everyone must cross to meet the one they love again.

"Do you see? The morning has finally come."

She descended the mountain, her shadow stretching long on the trail. Behind her, the woman in indigo still stood quietly beside the wild purple flowers. Saigon was waiting for him. And she—she had called his soul back, not with reproaches, but with a love purified through forty years of upheaval.

The Endless Ocean.

Her son was waiting at the foot of the mountain. He stood there, tall, wearing a white shirt, his eyes looking up mischievously. She smiled. He had truly returned. Not in the form of ashes, but in the very continuation of life.

A life cycle completed. Who is calling my soul? That call has now vanished into the mist, making way for the joyful laughter of a new spring awakening amidst the great wilderness.


Thứ Bảy, 7 tháng 2, 2026

[Story] MÙA Ô MÔI…LỠ HẸN (4) THE SEASON OF CASSIA FLOWERS… A BROKEN TRYST

 


Thành phố lớn, Tết đến. Những ngày cuối năm như một con thú dữ lên cơn sốt. Tiếng còi xe gầm rú, khói bụi bủa vây những tòa nhà cao tầng chọc thủng bầu trời xám xịt. Hẻm nhỏ. Dậy mùi. Nồng nặc mùi nước thải và tiếng cãi vã của những kiếp người cùng khổ, một góc dãy trọ, lũ chuột rít lên như đang giày xéo lẫn nhau. 

Hắn ngồi bên mép giường, chiếc áo sơ mi trắng – biểu tượng của gã viên chức chỉn chu – giờ nhăm nhúm và ám mùi thuốc súng của những cuộc đời thất bại. Hắn nhìn nó. Nó nằm đó, cuộn tròn như một con mèo bị thương, đôi mắt ráo hoảnh nhìn trân trân vào mảng tường bong tróc. Sau cái đêm trần trụi ấy, khi thớ thịt đã thỏa thuê cái khát khao bản năng. Thứ còn lại là mênh mông và sâu hoắm.

"Em định cứ thế này mãi sao?" Hắn cất tiếng, giọng khàn đặc như có cát lạo xạo trong cổ họng.

Nó không quay lại, chỉ khẽ động đậy đôi vai gầy. "Thế này là thế nào? Anh muốn tôi phải thế nào? Quỳ xuống lạy anh vì đã ban ơn cho tôi chắc?"

Hắn khựng lại. Cái tát từ lời nói của nó đau hơn bất kỳ nhát rọc ô môi nào. Hắn biết nó đang dùng sự gai góc để che đậy sự vỡ vụn bên trong. Nó sợ. Nó sợ cái nhìn bao dung của hắn, vì sự bao dung ấy nhắc nhở nó về tất cả những gì nó đã mất ở xứ người – nơi mà nó gọi là "trận càn" của trâu bò dẫm nát thân thể.

"Anh không có ý đó. Anh chỉ muốn mình... về quê. Má đợi."

"Về quê?" Nó cười lên sằng sặc, tiếng cười khô khốc như tiếng lá khô bị nghiền nát. "Về quê để làm gì? Để má thấy đứa con gái châu báu ngọc ngà của bà giờ mang cái thân xác rách nát này về báo hiếu à? Hay để anh cưới tôi về, rồi mỗi đêm anh lại nằm tự hỏi trong đời tôi đã có bao nhiêu thằng đàn ông bước qua?"

Hắn sấn đến, nắm chặt lấy bả vai nó, ghì mạnh. "Em thôi đi! Anh đã bảo anh không quan tâm. Với anh, em vẫn là con nhỏ hái ô môi bên sông ngày ấy."

"Nhưng tôi quan tâm!" Nó hét lên, quay lại nhìn thẳng vào mắt hắn. Ràn rụa nước. Đôi mắt long sòng sọc. "Anh yêu cái bóng ma của mười năm trước, chứ anh không yêu tôi. Anh yêu cái ký ức trong sạch mà anh tự vẽ ra để sưởi ấm lòng mình giữa thị thành lạnh lẽo này. Còn tôi, tôi đã chết từ cái ngày bước chân lên chuyến xuất ngoại rồi. Cái thứ đang nằm trước mặt anh chỉ là một món hàng thải, anh hiểu không?"

Hắn tát nó. Một cái tát cháy má.



Căn phòng rơi vào sự im lặng kinh hoàng. Tiếng quạt máy rè rề như tiếng tắc kè chặc lưỡi cho những kiếp người trớ trêu. Hắn run rẩy nhìn bàn tay mình. Lần đầu tiên, gã đàn ông "thị thành" ấy nấc nghẹn. Nghẹn cho sự bất lực của chính mình. Hắn muốn bảo bọc nó, nhưng hắn lại dùng bạo lực để cưỡng cầu sự bình yên. Hắn muốn nó quên đi quá khứ, nhưng chính sự vồ vập của hắn lại khơi gợi lên những vết sẹo chưa bao giờ khép miệng. Nhiều lần, hắn tự hỏi, thật sự là quên? 

Nó không đánh trả. Nó chỉ ngồi đó, tay ôm lấy gò má đang sưng lên, mắt nhìn hắn bằng sự thương hại thẳm sâu. Nó thấy trong hắn hình ảnh của chính nó – một kẻ đang học lớp "trường đời" mà mãi không xong bài thi của sự tha thứ.

"Anh biết không..." Nó khẽ khàng, giọng dịu lại như tiếng gió thoảng qua cánh đồng lúc hoàng hôn. "Ngày ở bên đó, có những đêm tuyết rơi trắng xóa, em thèm một quả ô môi đến phát điên. Em thèm cái vị chát làm tê đầu lưỡi, rồi cái ngọt hậu lịm dần nơi cổ họng. Em tự hỏi, tại sao cuộc đời mình lại chát lâu đến thế, mà cái ngọt hậu mãi chẳng thấy đâu."

Hắn ngước lên, đôi mắt đỏ hoe nhìn nó.

"Em đã từng nghĩ, nếu em chết đi, có lẽ anh sẽ giữ mãi được hình ảnh đẹp về em. Nhưng em lại hèn nhát, em muốn sống. Và giờ đây, khi em sống, em lại làm khổ anh."

Hắn bò lại gần, kéo nó vào lòng. Lần này, cái ôm không còn là sự chiếm hữu, không còn là "trận càn" của khát khao nhựa sống trai trẻ. Nó là sự nương tựa của hai mầm cây bị bão đánh dập nát đang cố gắng quấn quýt lấy nhau để đứng vững. Hắn hít hà mùi hương trên tóc nó – không còn là mùi nước hoa rẻ tiền của những đêm "tiếp khách", mà là mùi của kho quẹt, mùi của canh chua không cá, mùi của sự nghèo khổ nhưng chân thật.

"Mình sai rồi em ạ," hắn thì thầm. "Anh sai khi cứ bắt em phải là người của ngày xưa. Chúng mình đều đã khác”. Hắn nhớ da diết nơi đất quê mình... dù có bị phèn mặn, dù có bị lũ lụt cày xới, thì khi mùa xuân về, cây ô môi vẫn trổ bông rực rỡ đó thôi.

Nó gục đầu vào ngực hắn, những thớ thịt săn chắc của gã đàn ông giờ đây là thành trì duy nhất còn lại của đời nó. Nó cảm nhận được nhịp tim hắn đập đều đặn, mạnh mẽ – một nhịp đập của sự sống đang cố vươn lên từ bùn nhão.

Sáng hôm sau, khi những tia nắng đầu tiên của mùa đông phương Nam le lói qua khe cửa gỗ, nó dậy sớm. Nó không dọn dẹp để ra đi như lần trước. Nó dọn dẹp để chuẩn bị cho một cuộc trở về. Thật sự, nó theo hắn về.

Hắn thức dậy, thấy nó đang ngồi bên chiếc vali cũ, trên bàn là một túi ô môi khô mà nó đã lùng mua được ở cái chợ nhỏ ven đô từ bao giờ. Nó nhìn hắn, thanh thản lạ lùng.

"Anh này, em sẽ về trước. Em sẽ thưa thật với má. Nếu bà chửi, em chịu. Nếu bà đuổi, em đi. Em thèm vị ngọt hậu của quả ô môi lắm rồi."

Hắn đứng dậy, bước lại gần, cầm lấy bàn tay rạn nứt của nó. "Anh sẽ về cùng em. Anh không làm viên chức nữa. Mệt rồi, về thôi. Anh sẽ về cày ruộng với má, về hái ô môi với em. Trường đời này anh học cũng đủ rồi, giờ anh muốn về học lại lớp làm người ở bên sông."

Hắn tháo chiếc cà vạt – sợi dây xích cuối cùng của sự giả tạo thị thành – vứt vào xó phòng. Hắn cảm thấy nhẹ bẫng. Những tờ hóa đơn, những áp lực doanh số, những cái nhìn khinh khi của người đời... tất cả giờ đây chẳng bằng một cánh hoa ô môi sắp rụng.

"Nhưng... anh có sợ không?" Nó hỏi, mắt long lanh. "Sợ người ta nói anh lấy con vợ ngoại quốc bị thải về?"

Hắn cười, nụ cười hiền hậu như mùi mạ non bao năm không phôi phai. "Anh sợ chứ. Nhưng anh sợ mất em hơn. Người ta nói gì rồi gió cũng thổi bay ra sông hết. Chỉ có đất dưới chân mình là ở lại thôi."

Chuyến xe cuối năm đưa họ về với bến sông quê. Qua cửa kính xe, những cánh đồng lúa xanh mướt mải bắt đầu hiện ra. Hắn – gã đàn ông giờ đã rũ bỏ cái mác thị thành – nắm chặt tay nó. Hắn cảm nhận được sự run rẩy của nó, nhưng cũng cảm nhận được một luồng sức mạnh mới đang nhen nhóm.

Xe dừng ở đầu làng. Mùi sình non nồng nàn dâng lên từ những con mương. Mùa ô môi đã trổ bông thật rồi. Màu hoa hồng thắm phủ dọc bờ sông, rụng xuống dòng nước trôi lững lờ như những kỷ niệm buồn đang được thanh tẩy.

Má nó đứng ở đầu ngõ, chiếc áo bà ba sờn cũ, đôi mắt hanh hao xa xăm giờ bỗng rực sáng khi thấy hai cái bóng dáng quen thuộc đang đi tới.

"Má ơi, con về rồi!"



Tiếng kêu của nó xé toang cái tĩnh lặng của chiều quê. Nó chạy tới, gục vào lòng má mà khóc, khóc như chưa từng được khóc, khóc như thể cho đã cái “nư” nó kiềm nén bấy lâu nay. Bà im. Bà vuốt tóc nó, đôi bàn tay nhăn nheo như rễ cây già cội ôm lấy đứa con tội nghiệp.

"Về là tốt rồi bây ơi... Ô môi rụng là phải về mà..."

Hắn đứng phía sau. Nghẹn lại. Hắn nhìn ra phía sông, nơi những hòn đá buồn của mười năm trước dường như đã lặn sâu xuống đáy, nhường chỗ cho những con sóng nhỏ lăn tăn gọi bờ.

Mùa ô môi năm nay không lỡ hẹn. Vị chan chát của cuộc đời vẫn còn đó, nhưng cái hậu ngọt của sự tha thứ và đồng cảm đang lan tỏa khắp không gian. Dưới táng cây già, hai kẻ lầm lạc đã tìm thấy nhau, tìm thấy đất và tìm thấy chính mình.

"Khó đi mẹ dắt con đi Con đi trường học, mẹ đi trường đời..."

Hắn nghe ai hát vọng ở bên nhà hàng xóm.

https://chienphan.blogspot.com/2012/07/mua-o-moilo-hen.html

https://chienphan.blogspot.com/2012/07/mua-o-moilo-hen-2.html

https://chienphan.blogspot.com/2012/07/au-o-vi-dau-cau-dan-ong-inh-cau-tre-lac.html

***


The big city. Tet is coming. The final days of the year are like a wild beast suffering from a fever. Car horns roar, dust and smoke envelop the skyscrapers that pierce the grey, murky sky. A small alley. The stench. The air is thick with the smell of sewage and the bickering of miserable souls. In a corner of the lodging house, rats screech as if tearing each other apart.

He sits on the edge of the bed. His white shirt—the symbol of a tidy official—is now wrinkled and stained with the "gunpowder" scent of failed lives. He looks at her. She lies there, curled up like a wounded cat, her dry eyes staring blankly at the peeling wall. After that naked night, once the flesh had satisfied its primal cravings, what remains is an immense, gaping void.

"Are you going to stay like this forever?" he speaks, his voice husky as if sand is scratching his throat.

She does not turn back, only slightly moving her thin shoulders. "Like what? How do you want me to be? Kneel down and kowtow to you for your 'grace'?"

He freezes. The slap from her words hurts more than any cut of a Cassia fruit. He knows she is using thorns to hide the shattered pieces within. She is afraid. She fears his compassionate gaze, for that compassion reminds her of everything she lost in a foreign land—a place she calls the "assault" of cattle trampling her body.

"I didn't mean that. I just want us to... go back home. Mother is waiting."

"Back home?" She bursts into a frantic laugh, a sound as dry as crushed leaves. "Back home for what? So Mother can see her 'precious jewel' of a daughter bringing this tattered body back to fulfill her filial duty? Or so you can marry me, and every night you’ll lie there wondering how many men have passed through my life?"

He lunges forward, gripping her shoulders tightly. "Stop it! I told you I don't care. To me, you are still that girl picking Cassia fruit by the river."

"But I care!" she screams, turning to look straight into his eyes. Brimming with tears. Her eyes are bloodshot. "You love a ghost from ten years ago, you don't love me. You love the 'pure' memory you painted yourself to warm your heart in this cold city. As for me, I died the day I stepped on that trip abroad. The thing lying in front of you is just discarded merchandise, do you understand?"

He slaps her. A burning slap across the cheek.

The room falls into a terrifying silence. The hum of the electric fan sounds like a gecko clicking its tongue at the irony of fate. He trembles, looking at his hand. For the first time, this "city" man chokes on a sob. Choking on his own helplessness. He wanted to protect her, but he used violence to force a sense of peace. He wanted her to forget the past, but his very desperation only reopened scars that had never closed. Many times, he wondered: Can one truly forget?

She does not fight back. She only sits there, cradling her swelling cheek, looking at him with deep pity. In him, she sees a reflection of herself—a student in the "school of life" who can never pass the final exam of forgiveness.

"You know..." she speaks softly, her voice mellowing like the wind across a field at sunset. "Over there, on nights when the snow fell white and thick, I craved a Cassia fruit to the point of madness. I craved the tartness that numbs the tongue, followed by the sweet aftertaste that slowly melts in the throat. I wondered why my life has been tart for so long, yet the sweetness never comes."

He looks up, his eyes red-rimmed.

"I used to think that if I died, perhaps you would keep a beautiful image of me forever. But I was a coward; I wanted to live. And now that I live, I only make you suffer."

He crawls closer, pulling her into his arms. This time, the embrace is not about possession, not about the "assault" of youthful lust. It is the leaning of two storm-battered seedlings trying to entwine to stay upright. He breathes in the scent of her hair—no longer the cheap perfume of "hosting" nights, but the scent of kho quẹt, of sour soup without fish, the scent of poverty but truth.

"We were wrong, my dear," he whispers. "I was wrong to keep forcing you to be the person of the past. We are both different now." He desperately misses their homeland... no matter how salty the alum soil, no matter how the floods plow the earth, when spring comes, the Cassia tree still blooms brilliantly.

She buries her head in his chest; the firm muscles of the man are now the only fortress left in her life. She feels his heart beating steadily and strongly—a pulse of life trying to rise from the mire.

The next morning, as the first rays of the Southern winter sun peek through the wooden slats, she wakes up early. She isn't packing to leave like before. She is tidying up to prepare for a return. Truly, she is following him home.

He wakes up to find her sitting by the old suitcase. On the table is a bag of dried Cassia fruit she had somehow found in a small suburban market. She looks at him with an uncanny serenity.

"My dear, I will go back first. I will tell Mother the truth. If she scolds me, I'll take it. If she drives me away, I'll go. I crave the sweetness of the Cassia fruit so much now."

He stands up, walks closer, and takes her scarred hand. "I’m going with you. I’m done being an official. I’m tired; let’s just go. I’ll plow the fields with Mother and pick Cassia fruit with you. I’ve learned enough in this 'school of life.' Now I want to go back and retake the class on 'how to be a human' by the river."

He unties his necktie—the final shackle of urban hypocrisy—and tosses it into a corner. He feels weightless. The bills, the sales pressure, the disdainful looks from the world... none of it matters as much as a single falling Cassia petal.

"But... aren't you afraid?" she asks, her eyes shimmering. "Afraid of people saying you married a 'discarded' foreign bride?"

He laughs, a smile as gentle as the scent of young seedlings that hasn't faded over the years. "I am afraid. But I’m more afraid of losing you. Whatever people say, the wind will blow it out to the river. Only the earth beneath our feet remains."

The year-end bus carries them back to the village wharf. Through the window, lush green rice fields begin to appear. He—the man who has now stripped off his urban label—holds her hand tightly. He feels her trembling, but he also feels a new surge of strength brewing.

The bus stops at the village entrance. The pungent scent of fresh silt rises from the ditches. The Cassia flowers have truly bloomed. A deep pink color lines the riverbanks, petals falling into the water, drifting slowly like sad memories being purified.

Her mother stands at the entrance of the alley, her faded blouse worn thin, her distant, weary eyes suddenly lighting up upon seeing two familiar silhouettes approaching.

"Mother, I’m home!"

Her cry pierces the silence of the country afternoon. She runs to her mother, collapsing into her arms and crying—crying like she has never cried before, crying as if to release all the suppressed "nợ nần" (bitterness) she had held inside. The mother remains silent. She strokes her daughter's hair, her wrinkled hands like ancient tree roots embracing her poor child.

"It’s good that you’re home, my child... When the Cassia flowers fall, you must come home..."

He stands behind them. Choking up. He looks out at the river, where the "sad stones" of ten years ago seem to have sunk to the very bottom, making way for small ripples calling to the shore.

The Cassia season did not miss its tryst this year. The tartness of life is still there, but the sweetness of forgiveness and empathy is spreading through the air. Under the ancient canopy, two lost souls have found each other, found the earth, and found themselves.

"It’s hard to walk, Mother leads the child; the child goes to the school of books, Mother goes to the school of life..."

He hears someone singing faintly from the neighbor's house.

Thứ Hai, 26 tháng 1, 2026

[Story] Phút Giao Mùa (2) - The Moment of Season's Change (2)


Mười bốn năm. Một khoảng thời gian đủ để một đứa trẻ kịp trổ mã thành thanh niên, đủ để một mái tóc xanh hóa thành mây trắng, và cũng đủ để lớp rêu phong phủ kín những ký ức mà ông cứ ngỡ đã lặn sâu vào lòng đất.

Xôn xao. Gió hát. Ông dắt díu tấm thân, lội ngược dòng đời để tìm về ngọn đồi cao, lưng dựa vào bà, bình thản ngắm nhìn mấy áng mây trôi. Mõng manh. Bầu trời ngày cuối đông ở đây lạ, như một dải lụa tiên sa, chực chờ rách toạc nếu ai đó lỡ buông một tiếng thở dài quá nặng.

rung rinh, khẽ khàng va vào nhau thì thầm: "Kìa, ông giáo già lại tới!". Cây thùng thình vươn rộng cánh tay gầy guộc như muốn che chắn cho ông khỏi cái nắng hanh hao. Đám cỏ lắt lay dưới chân, cứ rạt ra hai bên nhường lối, như thể chúng cũng biết kính trọng một mối tình đã đi qua nửa thế kỷ.

Ông xoay người, nhìn bà. Cười. Ông khẽ khàng khui một chai rượu nhỏ, rót ra hai chiếc chén sành cũ kỹ. Một cho ông, một cho bà.

"Bà này," Ông nhấp một ngụm rượu, để cái cay nồng sộc lên mũi, rồi thưởng thức cái gió vừa lém qua vai mình. "Hơn mười bốn năm rồi hén. Vậy mà tôi cứ ngỡ như mới hôm qua, lúc bà còn ngồi chải tóc bên hiên nhà."

Gió chợt lặng đi. Bà cười. Thinh không. Tiếng cười giòn tan nhưng cũng đầy vẻ "chợ búa" rất riêng của bà: "Thế ông với nhỏ đó sao rồi?"


Ông giật mình, suýt chút nữa làm rơi chén rượu. Ông chẳng thể ngờ bà lại nhớ dai đến thế. Chuyện con bé hàng xóm sang ngỏ ý làm "bạn già" tâm giao với ông từ mười mấy năm trước, vậy mà đến giờ bà vẫn cứ mang ra "nhai" lại. Lạ mà thích. Ghen tuông và hờn mát. Thích mà nhớ. Nó khiến ông cảm thấy mình vẫn còn là gã trai trẻ của năm mươi năm trước, và bà vẫn đang hiện diện đâu đây, sắc sảo và nồng nàn.

"Sao, ghen à?" Ông cười, ánh mắt híp nhìn bà. Đắm say. Tình.

"Hứ. Ghen gì, hỏi cho biết thôi. Tuổi nào rồi mà còn ngồi ghen với tuông. Bớt khùng ha?"

Ông cười khà khà, đưa tay vỗ về lớp cỏ xanh, với tay nựng vào đôi má của bà ngày. "Xạo xạo riết quen, ghen thì nói là ghen đi. Đám lá cây nó đang cười tình kìa bà thấy không?"

Lá xào xạc dữ dội. Cười. Bà bắt đầu bài ca "muôn thuở", bà nhai đi nhai lại cái tính chủ quan của ông: "Trời lạnh rồi, làm ơn mặc giùm cái áo vào. Bao nhiêu tuổi rồi mà cứ để tôi phải lo miết vậy? Không thèm nói thì thôi..."

Ông im lặng lắng nghe. Chuyện về con bé ấy... ừ thì nó cũng đáo để thật. Nhà cửa nó sang quét dọn sạch bóng nha, bếp núc tinh tươm, nhưng ông vẫn thấy "chẳng bằng bà". Cái sạch của con bé là cái sạch công nghiệp, còn cái sạch của bà là cái sạch mang vị của tình thân, vị của những ngày thương khó dắt díu nhau trên con đường nghèo.

Ông nhớ mình của ngày xưa, một chàng trai chỉ biết đến sách vở, logic và những lý luận khô khan. Ra ngoài đời, chẳng ai đấu lại ông về cái đầu óc lạnh lùng ấy, nhưng chẳng hiểu sao cứ về đến nhà, đứng trước bà, ông lại trở nên im thin thít. Người ngoài nhìn vào cứ tưởng bà lấn lướt ông, nhưng bà chẳng bận tâm giải thích. Chuyện! Đời mà, ai hiểu sao thì hiểu, miễn lòng mình đủ ấm là được.

"Bà nè," Ông thầm thì. "Chắc còn giận tôi lắm phải không? Giận vì tôi cứ cãi nhau với bà suốt, rồi bà lại lặng im. Giờ đám trẻ lớn khôn hết rồi. Thằng Hai, thằng Ba, chúng nó tự chọn lấy con đường của mình, tìm nơi hạnh phúc của mình rồi."

"Thế ông không giục chúng nó thành gia lập thất đi? Tuổi nào rồi?" Tiếng bà vọng lại, lần này trầm xuống khi chạm đến đề tài con cái.

Ông quyết liệt: "Bà này, cứ để chúng quyết định. Chúng ta đâu sống thay cho đám trẻ được. Tôi với bà đến giờ còn chưa biết mình sống vậy đã đúng hoàn toàn chưa mà, sao cứ phải bắt chúng làm theo ý mình?”

Bà nhớ. Lúc chúng nó lên năm lên ba, cứ quấn quýt lấy bà không rời. Vậy mà đến tuổi mười ba, tự dưng cả đám lại dạt xa bà, cứ bu lấy ông hỏi đủ thứ chuyện trên đời. Bà tức lắm, bà bảo thời buổi này bấm nút một phát là có thông tin, sao chúng cứ hỏi ông miết. Ông biết, bà tị nạnh vì chúng thương ông theo cách khác...

Ông nhấp thêm một miếng rượu, bóc một múi quýt cho vào miệng chóp chép. Cái vị chua ngọt thanh tao làm lòng ông dịu lại.

"Thằng Ba dạo này cứ lo cho tôi suốt. Nó gọi đường dài về hỏi han đủ kiểu. Bà thấy không, tôi là nhất rồi, khỏi khoe."

Bà lại nguýt dài một cái: "Ừ, ông nhất. Vòng vo nãy giờ, thế ông có hạnh phúc với con nhỏ đó không?"

Gió liếc ngang qua ngọn cỏ, cây rũ lá chờ đợi câu trả lời. Ông cười khà khà: "Vui lắm bà ạ! Khà khà."

"Ờ, vui hén. Ai cho ăn quýt đó?"

Ông lắc đầu, nhìn về phía chân trời xa tắp: "Thôi, bỏ qua chuyện đó đi. Bà nhớ ngày xưa mình ngồi tính chuyện về một ngày nào đó đi xa không? Bà bảo ngày tôi trăm tuổi, bà sẽ giữ tôi bên mình, chôn tôi sau nhà ở nơi núi rừng lạnh lẽo, sương phủ để tôi không bao giờ rời xa bà được nữa.”

Bà tiếp lời ông: “Còn ông thì bảo, ngày bà trăm tuổi, ông sẽ đưa tôi lên ngọn đồi cao nhất, trồng một cây cổ thụ thật to, rồi hai đứa mình ngồi dưới táng cây đó mà chuyện trò, ngắm bình minh mỗi sớm mai."

Giờ đây, ông đang thực hiện lời hứa đó. Chỉ là bà đi trước, ông theo sau.

Trời về chiều, sương bắt đầu phủ trắng những ngọn núi phía xa. Không khí trên đồi cao trở nên se sắt, cái lạnh len lỏi vào từng thớ thịt của người già. Ông thấy mình như đang chìm vào một giấc mơ tỉnh táo.

Trên ngọn đồi này, ranh giới giữa cõi sống và cõi thác dường như bị xóa nhòa bởi mùi nhang thơm và tiếng lá rụng. Ông thấy bà đang ngồi đó, trên một chiếc ghế mây cũ, tay vẫn còn cầm cái áo len đang đan dở.

"Bà ngộ lắm," Ông tiếp tục. "Bà cứ lo chúng nó già sẽ cô đơn. Nhưng chắc gì chúng nó đã thấy vậy? Chúng thấy vui là được rồi. Có phải mình tham quá không khi cứ bắt chúng phải thành gia lập thất, rồi lại lặp lại bài ca phụng dưỡng, hiếu thảo như tôi với bà ngày xưa? Chúng ta muốn chúng hạnh phúc mà, đúng không? Vậy cứ để chúng được là chính mình."

Bầu trời lúc này chuyển sang màu tím thẫm, vài ngôi sao sớm bắt đầu lấp lánh như những đôi mắt của người xưa đang nhìn xuống. Ông cảm nhận được sự bao dung của đất mẹ đang ôm lấy cả ông và bà.

Ông chợt nhớ đến lời bài ca Bolero mà ngày trước bà vẫn hay mở trên cái đài cassette cũ: "Dẫu biết rằng cuộc đời là hư vô, nhưng sao lòng vẫn nặng trĩu những sầu lo..."

"Bà à, giao mùa nữa rồi, tôi thấy lòng mình nhẹ tênh. Con nhỏ đó nó tốt thật, nó muốn làm 'bạn già' để tôi bớt hiu quạnh. Nhưng nó đâu biết, tôi chẳng bao giờ cô đơn. Vì lúc nào tôi cũng có bà, trong từng ngọn gió, từng nhành cỏ lắt lay này."

Cỏ rạt ra một lần nữa, gió thổi mạnh hơn như một cái ôm từ phía sau. Ông tựa đầu vào bia đá, nhắm mắt lại. Trong giấc mơ của ông, ngọn đồi này không còn là nghĩa trang, mà là một sân chơi thiên đường, nơi ông và bà lại dắt tay nhau đi giữa những hàng cây cổ thụ, không còn bệnh tật, không còn lo toan, chỉ còn lại những câu chuyện "nhai đi nhai lại" mà nghe hoài không chán.

Lá vẫn rung rinh, cười tình với gió. Cây vẫn thùng thình đứng đó chứng kiến một mối tình già nua nhưng chưa bao giờ cũ. Phút giao mùa cuối năm, đất trời đang chuyển mình, và lòng người cũng đang tìm về chốn bình yên nhất.

"Chờ tôi nhé bà. Phút giao mùa tới, có lẽ tôi sẽ không còn phải ngồi đây một mình rót rượu nữa đâu..."

Ông đứng dậy, phủi nhẹ lớp bụi trên quần, chậm rãi bước xuống đồi. Bóng ông dài ra dưới ánh hoàng hôn nhạt nắng, trong khi tiếng gió vẫn vương vấn bên mộ đá: "Mặc thêm áo vào ông giáo ạ, sương xuống lạnh lắm rồi..."

https://chienphan.blogspot.com/2012/08/phut-giao-mua.html

***



The high hill in the final hours of the year. The sky had lost its piercing summer blue, replaced by a silvery-grey hue, with clouds drifting like silk ribbons frayed by the passage of time. The seasonal winds began to surge, weaving through every leaf, rustling the ancient branches that seemed to be wearing oversized cloaks of mist.

He sat there, beside her moss-covered grave, leaning against the great tree he had personally planted fourteen years ago. The grass around the tomb swayed, seemingly tilting its ears to listen to the endless conversation of two lovers separated by the veil of life and death, yet still entwined by the heart.

The leaves rustled and shimmered as if sharing a flirtatious laugh; the wind brushed past his shoulder with a sharp chill, a reminder that time waits for no one. He let out a raspy "ha," raising a cup of pungent rice wine and taking a small sip, letting the warmth bloom through his veins.

She lay beneath the earth, surely smiling. He felt her long, playful glare dissolving in the rustle of the leaves: “So, how are things between you and that young thing? It’s been fourteen years—how much longer do you plan to keep it from me?”

He burst into a chuckle, peeling a tangerine, its zesty essential oil blending with the biting wind. “You certainly have a long memory, old lady! It feels like only yesterday, yet you’ve been chewing on this for fourteen years without getting bored.”

But truth be told, he liked the way she "chewed" on him like that. It made him feel like he still belonged to her—still that bookish student dreaming of distant lands, the one she had "caught" and led down a long path for over half a century.

He reached out to pluck a few blades of grass encroaching on the headstone, his movements as meticulous as if he were stroking her hair. “Well… it’s quite warm, actually. That girl is quite sharp, you know. She comes over, keeps the house sparkling clean—though not as thorough as you, of course—but at least the place smells less of loneliness.”

She cast another imaginary glare: “Jealous? I’m just asking. At our age, who has time for jealousy? I’m just afraid you’re getting old and foolish, making life difficult for the poor girl.”

He laughed, patting the cool stone surface as if pinching her cheek in the old days: “You’re just pretending. If you’re jealous, just say so. We bickered our whole lives; you always won by being the ‘big sister’ in silence. People looking in thought you bossed me around, but little did they know I was the one you sheltered the most.”

The wind suddenly blew harder, parting the grass. An old Bolero melody drifted from the small radio beside him, a melancholic voice singing: “Oh dear, do you know… the old memories remain…”

He grew pensive. Yes, he owed her so much. A man of dry logic who could out-argue anyone in the world, yet was content to be a "grown-up child" under her care. He felt his heart soften, like moist silt after the first rain of the season.


Part 2: The Dream of the Earth and Birds Flying Afar

The space on the hilltop suddenly became ethereal. Earth and sky seemed to merge at the moment of transition. The old man—his hair now white as snow—found himself floating in a strange dream. He saw himself lying beside her under this tall tree, not as withered flesh, but as two free spirits conversing.

She brought up the children—her "Achilles' heel." “So, why don’t you urge the third and fourth child to settle down? How much longer are you going to let them wander like that?”

He took another sip of wine, his eyes fixed on the distant horizon where the sunset was fading: “You’re strange. We’ve lived our own lives without even knowing if we were right or wrong; why force them to live according to our whims? The kids are grown now; they find happiness in places we might never understand.”

She fell silent. He knew she was remembering when they were three or five years old, clinging to her feet like fledgling birds. Then, at thirteen, they suddenly flew away—out of her reach, yet constantly hovering around him to ask about everything "under the sun." She was frustrated; she said in this era, you can get information with the push of a button, so why bother asking a fossil like him?

He smiled, a toothless but benevolent grin: “You’re really something. They ask me because they want to hear the love and meaning filtered through decades, not dry facts from a machine. And don’t worry about them being lonely. If they are happy, that’s enough. Aren’t we being too greedy, forcing them to repeat the old song of filial piety like you and I did?”

She gave a playful huff: “Fine, you’re always the best. No need to brag. So, in the end, are you happy with that new ‘old friend’ of yours?”

The wind glanced across the hill; the trees drooped their leaves as if sharing his feelings. He sipped more wine, munching on a tangerine segment: “It’s joyful, old lady. Haha. But it’s a different kind of joy. it’s the warmth of two lonely souls leaning on each other, not the fiery passion of when you and I dragged each other through those hard times.”

He suddenly remembered when she was still alive; they used to talk about death as if discussing a distant vacation. She had said: “When you turn a hundred, I’ll keep you by my side, bury you behind the house amidst the mountain mist and cold forest, so you won’t go anywhere.” He had replied: “When you turn a hundred, I’ll take you to the high hill, plant a great tree so you can sit beneath its canopy and watch the dawn to your heart’s content.”

Now, he had fulfilled that promise. She sat beneath the canopy, and he sat beside her, amidst the sacred threshold of the seasons.

The sky at this moment became a study in contrasts: behind him was the darkness of the past receding; before him was the dawn of a new year beginning to wake. Their children, though far away, still called from across the distance to check in. They had their own paths, and he was proud he hadn't "locked" them in the box of old expectations.

The air grew colder; he shivered slightly. In the misty dream, he saw her reach out, about to scold him: “It’s cold, please put on your coat! How old are you, and yet you still make me worry so much?”

He smiled, an uncanny warmth spreading through him. This was the happiness of the elderly—not gaining more things, but letting go of burdens to feel as light as a drifting cloud.

He stood up, brushing the dust off his trousers, looking at the grave one last time before heading down the mountain. “I’m going home now. I shouldn’t keep ‘that young one’ waiting for dinner. I’ll come up and tell you more stories next year.”

The wind blew a parting rhythm; the trees rustled like a goodbye. He walked away, his thin silhouette fading into the year-end mist, but his heart was truly warmed by the late love of the young woman and the eternal grace of the old wife beneath the green grass.

The wars, the losses, and the bullets in the soul finally vanished, making way for a new spring taking deep root in the forgiving motherland.


[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...