Chiến Phan

Hiển thị các bài đăng có nhãn nxb chinh tri quoc gia su that. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn nxb chinh tri quoc gia su that. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Ba, 28 tháng 7, 2026

[Sách] Thượng tướng Trần Văn Trà

 


Lượm. Tháng Bảy. Mùa tri ân.

Màn hình chiếc tivi góc văn phòng phát đi những thước phim tư liệu lặng người về Ngày Thương binh - Liệt sĩ 27/7. Những thước phim đen trắng nhòe mờ. Những dòng người lặng lẽ dâng hương trước vô vàn nấm mộ không tên.

Thẩn thờ. Tự hỏi. Trong vô số những bia mộ trắng xóa, im lìm nơi nghĩa trang mênh mông kia, có ai dừng chân ngồi xuống thật thấp, nhẫn nại thắp cho ông—người lính già trở về sau cuộc chiến với thân thể không còn nguyên vẹn—một nén nhang nồng ấm? Hay những vệt nhang tàn tàn nhạt, nghi ngút khói chỉ được ưu ái dành riêng cho những liệt sĩ đã nằm lại dưới lòng đất mẹ, mà lỡ quên mất những thương binh đang lầm lụi gánh trên lưng vết thương hoắm của thời gian?

Bản tin thời sự tiếp tục đưa tin về những cuộc hội ngộ sau nửa thế kỷ. Những cuộc tìm lại người thân đầy nước mắt.

Đến bây giờ mới tìm thấy được cậu bé năm nào, có phải là sử thi hay sự thật. Nó thấy mình đang đứng giữa đại ngàn B2 năm xưa. Giữa tiếng bom dội chát chúa và mùi thuốc súng nồng khét, nó nhìn thấy chú bé liên lạc—hình ảnh một cậu bé "Lượm" trinh nguyên với chiếc xà co nhỏ nhắn, cái đầu ca lô đội lệch, đang thoăn thoắt nhấp nhô qua những vạt lúa trỗ đòng đòng. Cậu bé ấy ngã xuống trong một chiều mưa rừng tàn nhẫn, nhưng nụ cười tươi rói vẫn đọng lại trên môi như một giấc ngủ dịu lành. Nó đứng đó, chứng kiến giọt nước mắt lặng lẽ rơi trên vầng trán phong sương của vị tướng chỉ huy, chôn cất đứa trẻ vào lòng đất ướt đẫm phù sa, trước khi tiếp tục chèo lái trận đánh lịch sử.

Nó gặp lại một đứa con của Nam Bộ; Thượng tướng Trần Văn Trà— trực tiếp chỉ huy Chiến trường B-2 (Bắc Tây Nam Bộ và Đông Nam Bộ).

Lắng nghe một câu chuyện kể ở một thời chỉ có giang san, khi ra đi từ hai bàn tay trắng đó, những ngón tay nắn nót chữ viết trên dòng giấy vàng úa của một thời để ra đời những trang hồi ký của "Những chặng đường lịch sử của B2 thành đồng", "Vùng đất miền Đông")

Nó đứng cạnh ông thấy chiến trường miền Nam hiện lên khốc liệt đến từng vệt nắng, từng cơn mưa rừng. Lộng lẫy chẳng có phút giây này, rực rỡ ánh lửa của niềm tin, gieo mình vào chiến trận, sóng sánh những làn nước đung đưa lúc băng sông, vượt đồng năm đó. Đó là cuộc chiến của thịt xương, của những hi sinh thầm lặng, của những quyết định hại脑 nơi đại bản doanh rừng sác. Tướng Trà đã dũng cảm bóc tách những gian khổ rứt rách, những tổn thất đau đớn mà quân và dân ta đã phải trải qua.

"Trận đánh không phải là những con số thống kê trên giấy. Trận đánh là tiếng thở dài của người mẹ chờ con, là giọt nước mắt lăn trên vầng trán người đồng đội giữa đêm rừng lạnh giá."

Thượng tướng Trần Văn Trà đã lãnh đạo hàng ngàn quân sĩ vượt qua những cơn đói khát, những đợt càn quét tàn khốc nhờ đâu? Nhờ sự kết nối máu thịt với lòng dân, nhờ thứ "bản vị vàng" của sự chính trực và lòng yêu nước không gì lay chuyển nổi.

Nó lật giở những tờ giấy cũ, chứng nhận đã nhá nhem, lấm lem chỉ còn nằm trên những bức hình, của một con người cũng gắn bó với giang san. Lạ. Trống không trong một ngày xem lại

***


LƯỢM, THE GENERAL, AND THE BLANK CERTIFICATE OF A FADING ASH

Lượm. July. The season of remembrance.

The television screen mounted in the office corner broadcast sobering documentary footage for the July 27th War Invalids and Martyrs' Day. Blurry, black-and-white reels. Silent streams of people laying incense before countless nameless graves.

Dazed. Wondering. Among the vast sea of silent, stark-white tombstones in that endless cemetery, does anyone ever stop to sit down low, patiently lighting a warm stick of incense for him—the old soldier who returned from the war with a body no longer whole? Or are those fading, faint traces of curling incense smoke reserved exclusively for the fallen martyrs sleeping beneath mother earth, while completely forgetting the wounded veterans who silently trudge forward, bearing the deep, gaping wounds of time upon their backs?

The news broadcast continued reporting on reunions half a century in the making. Tearful rediscoveries of lost kin.

Only now, after all these years, to finally locate the boy of that distant past—was it a grand epic, or naked truth? Nó felt itself standing in the vast primeval forests of B2 in days gone by. Amidst the deafening roar of bombs and the acrid, scorching stench of gunpowder, nó caught sight of the little liaison messenger—the pristine image of a young "Lượm" with his small satchel, his side cap tilted askingew, darting nimbly across fields of young, fragrant rice. That boy fell on a ruthless, rain-soaked afternoon in the jungle, yet a bright, fresh smile remained frozen on his lips like a gentle, peaceful slumber. Nó stood there, witnessing a quiet tear fall across the weathered, frost-dusted forehead of the commanding general as he buried the child into the soil drenched in rich alluvial mud, before stepping back to steer the historic battle forward.

Nó encountered once more a true son of the Southern Delta: Senior General Trần Văn Trà—direct commander of the B-2 Battlefield (North Southwest and Southeast regions).

Listening to a tale told from an era when nothing mattered but the sovereign land, when setting out with empty hands, his fingers painstakingly carving words onto the yellowed, aging paper of a bygone time to give birth to the memoirs of “Historic Journeys of the Ironclad B2” and “The Land of the East.”

Standing beside him, nó watched the Southern battlefield materialize in all its ferocity—down to every stray ray of sunlight, every torrential jungle rain. No splendour belonged to those fleeting seconds; only the fiery glow of faith, casting oneself into the fray, rippling the swaying waters while crossing rivers and traversing fields in those forgotten years. It was a war of flesh and bone, of silent sacrifices, of agonizing, brain-racking decisions made within the mangrove headquarters of Rừng Sác. General Trà courageously peeled back the fractured, tearing hardships and the excruciating losses that our soldiers and people endured.

"A battle is not a set of statistical figures on paper. A battle is the heavy sigh of a mother waiting for her child; it is the tear rolling down a comrade's forehead in the freezing jungle night."

Through what power did Senior General Trần Văn Trà lead thousands of troops through gnawing starvation and devastating enemy sweeps? Through an umbilical, flesh-and-blood connection with the hearts of the people, anchored by that unyielding "gold standard" of absolute integrity and unshakable patriotism.

Nó turned the yellowed pages of old documents—smudged, faded certificates now surviving only in weathered photographs of a man who had likewise bound his life to the sovereign land. Strange. A hollow, empty silence inside on a day spent looking back.

Thứ Hai, 26 tháng 1, 2026

[Sách] Sự thật về nạn đói 1945 - Nguyễn Quang Ân


 

"Cái đói không chỉ giết chết cơ thể, nó giết chết cả nỗi đau. Người ta nhìn người thân ngã xuống bên cạnh mà không còn nước mắt để khóc, chỉ còn một ánh mắt vô hồn nhìn vào hư không."

Nó ngồi lại với Nam Cao và Kim Lân, ngắm nhìn thế giới bằng "Đôi Mắt" để thấy sự thay đổi của tầng lớp trí thức, rồi nghe tâm tình về "Vợ Nhặt" – bức tranh thống khổ nhưng vẫn lấp lánh tình người giữa cơn đói. Những tác phẩm ấy đã là những tượng đài của văn học hiện thực, nhưng khi đặt cạnh tập phóng sự tư liệu của Nguyễn Quang Ân, chúng dường như vẫn chưa thể lột tả hết sự trần trụi của hiện thực.

Nếu văn chương dùng hư cấu để chạm vào cảm xúc, thì Nguyễn Quang Ân và những người đi tìm tiếng nói của quá khứ lại dùng sự thật để đánh động lương tri. Họ gọi đó là lịch sử – một thứ lịch sử không có ánh hào quang, chỉ có tiếng rên xiết và những linh hồn vô danh đang đòi lại căn tính của mình.

"Sự thật về nạn đói không nằm ở những con số 2 triệu người chết, nó nằm ở tiếng rên rỉ của một đứa trẻ trên bầu ngực đã cạn khô sữa của người mẹ vừa tắt thở bên vệ đường."

Nếu M. Scott Peck định nghĩa cái ác là sự lười biếng đạo đức và trốn tránh trách nhiệm, thì nạn đói 1945 là minh chứng cho cái ác của những hệ thống chính trị. Sự chiếm đóng của phát xít Nhật, chính sách vơ vét của thực dân Pháp và sự thờ ơ của chính quyền bù nhìn chính là sự "phó mặc" ở cấp độ tàn khốc nhất.

Họ không chỉ phó mặc một đứa trẻ, họ phó mặc cả một dân tộc. Những dòng xe "chạy rầm rầm" ngoài kia hôm nay, nếu ngược dòng thời gian về năm 1945, sẽ là những chiếc xe bò chở xác người chất đống, vô danh và lặng lẽ. Lịch sử của Nguyễn Quang Ân đã biến những con số khô khan thành những tiếng kêu cứu nghẹt thở.

"Lịch sử có thể tha thứ cho những sai lầm, nhưng không thể lãng quên sự vô tâm của những kẻ đã chứng kiến đồng loại chết đói mà vẫn dửng dưng trên đống lúa gạo vơ vét được."

Trong nạn đói 1945, "vật chất" duy nhất có ý nghĩa là một hạt gạo, một cọng rau dại. Cuốn sách ghi lại những lời kể kinh hoàng: người ta ăn cả vỏ cây, ăn đất sét, và cuối cùng là ăn thịt cả đồng loại trong cơn quẫn bách.

Lúc này, mọi giá trị về "căn tính" hay "đạo đức" mà ta hằng trau dồi bị thử thách dữ dội. Liệu con người là thiện hay ác? "Đôi mắt" của chúng ta hôm nay nhìn vào quá khứ không phải để phán xét, mà để thấy rằng trong tận cùng đói khát, con người vẫn cố gắng bám trụ lấy một mảnh nhân tính cuối cùng.

Trong nạn đói, có những kẻ tích trữ gạo để làm giàu trên xác người (cái ác tối thượng của sự lười biếng đạo đức), nhưng cũng có những người nhường miếng ăn cuối cùng cho con mình (sự thấu cảm Omoiyari tột cùng).

Công trình của Nguyễn Quang Ân là một nốt lặng nghẹt thở, buộc chúng ta phải trân trọng ly nước chè, trân trọng nền hòa bình và sự no đủ đang có. Để không bị "bỏ quên" trong dòng lịch sử, chúng ta phải học cách nhìn thẳng vào những vết thương đau đớn nhất qua "đôi mắt" của sự thật.

***


"Hunger does not just kill the body; it kills the very capacity for pain. People watched their loved ones fall beside them without tears left to cry, only a soulless gaze staring into the void."

It (the character) sits again with Nam Cao and Kim Lan, observing the world through "The Eyes" (Đôi Mắt) to see the transformation of the intellectual class, then listens to the sentiments of "The Picked Wife" (Vợ Nhặt)—a portrait of suffering that still glimmers with human love amidst the famine. These works have long been monuments of realist literature, yet when placed alongside the documentary reportage of Nguyen Quang An, they still seem unable to fully depict the naked brutality of reality.

If literature uses fiction to touch the emotions, Nguyen Quang An and those seeking the voice of the past use the truth to stir the conscience. They call it history—a history devoid of glory, filled only with moans and anonymous souls reclaiming their identity.

"The truth of the famine does not lie in the figure of 2 million dead; it lies in the whimpering of a child at the breast of a mother who has just drawn her last breath by the roadside, her milk long dried up."

If M. Scott Peck defines evil as moral laziness and the evasion of responsibility, then the 1945 famine is a testament to the evil of political systems. The Japanese occupation, the predatory policies of the French colonialists, and the indifference of the puppet government represented "negligence" at its most cruel level. They did not just neglect a child; they neglected an entire nation. The streams of cars "rushing by" out there today, if traced back to 1945, would be oxcarts piled high with anonymous, silent corpses. Nguyen Quang An’s history has transformed dry statistics into suffocating cries for help.

"History may forgive mistakes, but it cannot forget the indifference of those who witnessed their fellow humans starve to death while remaining unmoved atop piles of plundered rice."

In the 1945 famine, the only meaningful "material" was a single grain of rice or a strand of wild grass. The book records horrifying accounts: people eating bark, clay, and ultimately, even their own kind in the depths of desperation. At this moment, every value of "identity" or "morality" we have cultivated is fiercely tested. Is man inherently good or evil? Our "eyes" today look into the past not to pass judgment, but to see that even in the ultimate hunger, humans still tried to cling to one last fragment of humanity.

In the famine, there were those who hoarded rice to grow rich on corpses (the ultimate evil of moral laziness), but there were also those who gave their last morsel of food to their children (the ultimate Omoiyari—empathy).

The work of Nguyen Quang An is a suffocating pause, forcing us to cherish a cup of tea, to value the peace and abundance we currently possess. To avoid being "forgotten" in the current of history, we must learn to look directly at the most painful wounds through the "eyes" of truth.

Chủ Nhật, 28 tháng 12, 2025

[Sách] Pol Pot - Mổ xẻ một cơn Ác Mộng - Philip Short

  • “Lịch sử có thể tha thứ, nhưng không bao giờ được phép quên. Quên đi cơn ác mộng này chính là dọn đường cho nó quay trở lại dưới một cái tên khác

"Pol Pot - Mổ xẻ một cơn Ác Mộng" không chỉ là một cuốn tiểu sử về một trong những kẻ độc tài tàn bạo nhất thế kỷ 20; nó là một phẫu thuật tâm lý và chính trị về cách một ý thức hệ cực đoan có thể biến một đất nước thành một nghĩa địa khổng lồ. Philip Short, bằng sự tỉ mỉ của một nhà báo điều tra và sự sâu sắc của một nhà sử học, đã tái hiện lại hành trình từ một cậu bé Saloth Sar hiền lành đến "Anh Cả" Pol Pot—kẻ đã xóa sổ gần một phần tư dân số Campuchia.

Nó gọi nhầm tên em với người đảm nhận vị trí cũ. Một sự tình cờ bỗng chốc trở thành một sự trùng hợp đầy nhức nhối về sự kỳ thị—kỳ thị về một dân tộc, một màu da, và một quá khứ từng đẫm máu. Nó đứng lặng, tự hỏi: Dân tộc nào lại chẳng có khổ đau? Chẳng phải lịch sử là một chuỗi dài những con người tự tạo ra đau khổ cho nhau đó sao?

Sự nhầm lẫn ấy đưa nó quay lại với những trang sách của Philip Short về Pol Pot. Khi nhìn vào cơn ác mộng Khmer Đỏ, người ta thường cố tìm cách đổ lỗi cho một "thế lực ngoại bang" hay một "bản chất ác quỷ" xa lạ. Nhưng Short đã lạnh lùng chỉ ra một sự thật đau đớn hơn: Đó là cuộc tự sát của một dân tộc. Những con người cùng dòng máu, cùng màu da, đã nhân danh một lý tưởng không tưởng để tàn sát lẫn nhau. Câu trả lời cho những trăn trở của nó nằm trong sự mổ xẻ về cái gọi là "Năm số Không" (Year Zero)—nơi mọi giá trị nhân tính bị xóa sổ để bắt đầu lại từ hư vô.

Philip Short đã phá vỡ huyền thoại về một Pol Pot "ác quỷ từ trong trứng". Tác giả khắc họa Saloth Sar như một người đàn ông nhã nhặn, ít nói, người đã tiếp nhận những tư tưởng cực đoan trong những ngày du học tại Paris. Chính sự "vô danh" và vẻ ngoài bình thản ấy lại là vỏ bọc cho một ý chí sắt đá. Pol Pot không kỳ thị màu da của kẻ khác; ông ta kỳ thị chính những gì thuộc về con người tự nhiên: tình cảm gia đình, tri thức, và cá tính riêng biệt.

  • “Sức mạnh của Pol Pot không nằm ở sự hùng biện, mà nằm ở sự im lặng và khả năng thao túng sự sợ hãi. Ông ta không giống một bạo chúa, ông ta giống một vị thần khắc khổ đang thực hiện một nghi lễ tế thần vĩ đại.”

Cuốn sách mổ xẻ cơ chế mà Khmer Đỏ đã áp dụng để biến Campuchia thành một phòng thí nghiệm khổng lồ. Pol Pot tin rằng để xây dựng một xã hội hoàn mỹ, cần phải loại bỏ những "thành phần rác rưởi"—mà thực chất là bất kỳ ai có tư duy độc lập. Short chỉ ra rằng, bi kịch lớn nhất không phải là sự khác biệt sắc tộc, mà là khi con người bị biến thành những công cụ vô tri.

  • “Khmer Đỏ không chỉ muốn tiêu diệt kẻ thù; họ muốn tiêu diệt mọi ý niệm về cá nhân để biến con người thành những bánh răng trong một cỗ máy nông nghiệp khổng lồ.”

Philip Short đặt Campuchia vào bàn cờ địa chính trị thế giới, nơi sự can thiệp của cường quốc và những toan tính chính trị đã vô tình tiếp tay cho cơn ác mộng. Tác giả dành nhiều trang để viết về nạn đói và sự tra tấn tại S-21. Nhìn vào những tấm ảnh của các nạn nhân, nó chợt nhận ra rằng đau khổ không có quốc tịch. Những khuôn mặt sợ hãi ấy, dù mang tên gì hay thuộc dân tộc nào, đều là minh chứng cho việc con người có thể tàn nhẫn với nhau đến mức nào khi lòng trắc ẩn bị thay thế bởi sự cuồng tín.

  • “Dưới thời Pol Pot, cái chết là thứ duy nhất được phân phối một cách công bằng cho tất cả mọi người.”

"Pol Pot - Mổ xẻ một cơn Ác Mộng" là lời nhắc nhở rằng chúng ta cần phải vượt qua những rào cản về tên gọi hay sắc tộc để nhìn nhau như những con người. Đau khổ là phổ quát, nhưng lòng bao dung cũng có thể trở thành phổ quát nếu chúng ta dám đối diện với sự thật.

Đêm dần sâu, sự nhầm lẫn về cái tên của người cũ dường như tan biến, chỉ còn lại sự thấu cảm muộn màng. Hãy gấp sách lại, để hiểu rằng sự cứu rỗi cho những dân tộc đầy vết thương không nằm ở việc trả thù hay kỳ thị, mà nằm ở việc nhận ra bản chất con người trong mỗi chúng ta.

***


"Pol Pot: Anatomy of a Nightmare" is not just a biography of one of the 20th century's most brutal dictators; it is a psychological and political surgery on how an extremist ideology can turn a country into a massive graveyard. Philip Short, with the meticulousness of an investigative journalist and the depth of a historian, reconstructs the journey from a gentle boy named Saloth Sar to "Brother Number One" Pol Pot—the man who wiped out nearly a quarter of Cambodia's population.

I accidentally called him by the name of the person who held the previous position. A coincidence suddenly turned into a stinging overlap of discrimination—discrimination regarding an ethnicity, a skin color, and a past with too much bloodshed. It stood still, wondering: Which nation hasn't known suffering? Isn't history a long chain of humans creating suffering for one another?

That confusion brought me back to Philip Short’s pages on Pol Pot. When looking at the Khmer Rouge nightmare, people often try to find ways to blame a "foreign force" or a strange "demonic nature." But Short coldly pointed out a more painful truth: It was a national suicide. People of the same blood, the same skin color, slaughtered each other in the name of a utopian ideal. The answer to its concerns lies in the dissection of what is called "Year Zero"—where all human values were erased to start again from nothingness.

Philip Short broke the myth of a "demon from birth" Pol Pot. The author portrays Saloth Sar as a polite, soft-spoken man who adopted extremist ideas during his student years in Paris. That very "anonymity" and calm exterior were the cover for an iron will. Pol Pot did not discriminate based on others' skin color; he discriminated against the very things that belong to natural humans: family affection, intellect, and individual personality.

  • “Pol Pot's power lay not in eloquence, but in silence and the ability to manipulate fear. He was not like a tyrant; he was like an austere deity performing a great sacrificial ritual.”

The book dissects the mechanism the Khmer Rouge used to turn Cambodia into a massive laboratory. Pol Pot believed that to build a perfect society, it was necessary to eliminate "refuse components"—which in reality meant anyone with independent thought. Short points out that the greatest tragedy was not ethnic difference, but when humans were turned into mindless tools.

  • “The Khmer Rouge did not just want to destroy the enemy; they wanted to destroy every notion of the individual to turn humans into gears in a giant agricultural machine.”

Philip Short places Cambodia on the global geopolitical chessboard, where the intervention of major powers and political calculations inadvertently aided the nightmare. The author devotes many pages to writing about the famine and torture at S-21. Looking at the victims' photos, it suddenly realized that suffering has no nationality. Those fearful faces, regardless of name or ethnicity, are evidence of how cruel humans can be to one another when compassion is replaced by fanaticism.

  • “Under Pol Pot, death was the only thing distributed fairly to everyone.”

"Pol Pot: Anatomy of a Nightmare" is a reminder that we need to overcome the barriers of names or ethnicities to look at one another as human beings. Suffering is universal, but tolerance can also become universal if we dare to face the truth.

As the night deepens, the confusion over the previous person's name seems to vanish, leaving only a belated empathy. Close the book to understand that the salvation for nations full of wounds lies not in revenge or discrimination, but in recognizing the human essence within each of us.

  • “History may forgive, but it must never be forgotten. To forget this nightmare is to pave the way for it to return under another name.”

Chủ Nhật, 23 tháng 11, 2025

[Sách] Nội các Trần Trọng Kim - Phạm Hồng Tung

 

"Việc binh bị trong nước là việc quan trọng đến vận mạng cả nước, mà lúc ấy quân lính và súng ống không có... Ở các tỉnh cũng vậy, mỗi tỉnh có độ 50 lính bảo an, các phủ huyện thì độ chừng..." 

Nó suy ngẫm về những gã trí thức ở ngã ba đường của lịch sử đó. Giữa tháng 3 và tháng 8 năm 1945, họ đã lựa chọn nào khi đứng trước ngã rẽ sinh tử? Có lẽ họ biết rõ giới hạn của sự lựa chọn, biết mình đang bị kẹp giữa những thế lực lớn hơn. Họ có biết kết cục của mình không? Hẳn là biết, nhưng liệu họ có thể làm điều gì khác không? Câu trả lời nằm trong sự im lặng bất lực của lịch sử. 

Họ chọn bước đi trên con đường duy nhất nhìn thấy, mang theo hy vọng mong manh về một sự nghiệp dân tộc, dù phải chấp nhận vai trò bị giới hạn—một sự giao dịch với số phận mà cuốn sách đã lột tả. Bản thân đã từng lấy cảm hứng để viết về những nhân vật bí ẩn nhất lịch sử thời cận đại của Việt Nam, những con người nằm ở rìa lịch sử, để tìm hiểu về những lựa chọn khó khăn này.

https://chienphan.blogspot.com/2025/01/the-gioi-ngoai-cam-buoc-vao-gioi-hoi.html

"Nội các Trần Trọng Kim" của GS.TS. Phạm Hồng Tung là một công trình nghiên cứu lịch sử mang tính toàn diện, sâu sắc và cụ thể, được xuất bản nhằm đánh giá lại một giai đoạn lịch sử phức tạp (từ tháng 3 đến tháng 8 năm 1945), vốn còn tồn tại nhiều quan điểm đánh giá khác nhau.

Cuốn sách nổi bật bởi phương pháp tiếp cận khách quan và đa chiều, dựa trên việc đối chiếu sử liệu phong phú từ nhiều nguồn (tài liệu lưu trữ, báo chí, hồi ký của nhân chứng lịch sử và các nghiên cứu quốc tế). Tác giả đã đặt Nội các Trần Trọng Kim vào bối cảnh rộng lớn của cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai và chiến lược thống trị Đông Dương của phát xít Nhật để xem xét bản chất của nó.

Cuốn sách làm rõ bối cảnh ra đời của Nội các Trần Trọng Kim: sau cuộc đảo chính Nhật – Pháp (9/3/1945), Nhật Bản lật đổ Pháp, độc chiếm Đông Dương và dựng nên một chính quyền bản xứ do Bảo Đại đứng đầu.

Tác giả Phạm Hồng Tung lý giải rằng, Nội các Trần Trọng Kim là sản phẩm của chiến lược thống trị của Nhật Bản. Tuy nhiên, thay vì chỉ lên án gay gắt hay ca ngợi tuyệt đối, cuốn sách đưa ra nhận định cân bằng: Nội các này là một chính quyền bù nhìn thụ động của Nhật, được thành lập để phục vụ mục tiêu chiếm đóng và tác chiến, chứ không phải là một "chính quyền tay sai đắc lực" .

Mặc dù chỉ tồn tại vỏn vẹn bốn tháng sáu ngày, Nội các Trần Trọng Kim vẫn để lại một số dấu ấn lịch sử nhất định, được sách phân tích chi tiết:

  • Về Giáo dục và Văn hóa: Cải tổ giáo dục theo hướng Việt hóa, phổ cập chữ Quốc ngữ, lập Bộ Thanh niên, góp phần thay đổi tâm lý người Việt, khơi dậy tinh thần dân tộc.

  • Về Thống nhất Lãnh thổ: Thực hiện thương lượng và đòi lại trên danh nghĩa các vùng Nam Kỳ và các thành phố nhượng địa (Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng) để thống nhất lãnh thổ.

Tuy nhiên, cuốn sách cũng chỉ rõ sự bất lực của Nội các này trước những vấn đề sống còn của dân tộc, đặc biệt là nạn đói lịch sử năm 1945 ở Bắc và Trung Kỳ, cũng như việc không nắm quyền lực thực chất (Bộ Quốc phòng, Công an, Tuyên truyền vẫn nằm trong tay người Nhật).

"Vua Bảo Đại thấy tình thế kéo dài mãi cũng sốt ruột, triệu tôi vào bảo tôi chịu khó lập chính phủ mới. ‘Ngài nói: Trước kia người mình chưa độc lập. Nay có cơ hội, tuy chưa phải độc lập hẳn, nhưng mình cũng phải tỏ ra có đủ tư cách để độc lập. Nếu không có chính phủ thì người Nhật bảo mình bất lực, tất họ lập cách cai trị theo thể lệ nhà binh rất hại cho nước ta.’" 

Về tầm vóc Cách mạng Tháng Tám (Luận điểm của tác giả): Cuốn sách giúp độc giả hiểu đúng và sâu sắc về hành trình đi tới độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam và tầm vóc vĩ đại của Cách mạng Tháng Tám năm 1945—một sự kiện đã đánh đổ chính quyền bù nhìn này một cách nhanh chóng và triệt để.

"Nội các Trần Trọng Kim" là một công trình nghiên cứu cần thiết cho giới học giả và độc giả yêu thích lịch sử. Tác phẩm không chỉ lấp đầy một "khoảng trống" trong nghiên cứu lịch sử Việt Nam cận đại mà còn giúp chúng ta có một cái nhìn công bằng, khoa học về sự lựa chọn của lịch sử và những thách thức mà tầng lớp tinh hoa Việt Nam phải đối mặt trong thời khắc giao thời đầy biến động.



***

"The matter of military preparedness within the country is vital to the fate of the entire nation, yet at that time there were no soldiers or weapons... It was the same in the provinces; each province had only about 50 civil guards, and the districts and sub-prefectures even less..."

The text reflects on those intellectuals at that historical crossroads. Between March and August 1945, what choice did they make when facing a life-and-death turning point? Perhaps they clearly knew the limits of their options, knew they were caught between larger powers. Did they know their outcome? They must have, but could they have done anything differently? The answer lies in the silent powerlessness of history.

They chose to tread the only path visible to them, carrying a fragile hope for a national cause, even if they had to accept a limited role—a transaction with destiny that the book exposes. I myself was inspired to write about the most mysterious figures in Vietnam's modern history, those who resided on the periphery of history, to understand these difficult choices.

"The Trần Trọng Kim Cabinet - Nature, Role, and Historical Position" by Prof. Dr. Phạm Hồng Tung is a comprehensive, profound, and detailed historical research work, published to re-evaluate a complex historical period (from March to August 1945) that still holds many differing viewpoints.

The book stands out for its objective and multi-faceted approach, based on cross-referencing abundant historical documents from various sources (archival materials, newspapers, memoirs of historical witnesses, and international studies). The author places the Trần Trọng Kim Cabinet within the larger context of World War II and Imperial Japan's strategy of dominating Indochina to examine its nature.

The book clarifies the circumstances surrounding the formation of the Trần Trọng Kim Cabinet: following the Japanese coup d'état against the French (March 9, 1945), Japan overthrew the French, monopolized Indochina, and established a native government headed by Bảo Đại.

Author Phạm Hồng Tung explains that the Trần Trọng Kim Cabinet was a product of Japan's domination strategy. However, instead of just harshly condemning or absolutely praising it, the book offers a balanced assessment: this Cabinet was a passive puppet government of Japan, established to serve the purposes of occupation and military operations, not an "effective puppet regime."

Despite existing for only four months and six days, the Trần Trọng Kim Cabinet still left some historical marks, which the book analyzes in detail:

  • On Education and Culture: Reforming education towards Vietnamization, popularizing the National Language (Quốc Ngữ), establishing a Ministry of Youth, contributing to changing the Vietnamese mindset, and fostering a national spirit.

  • On Territorial Unification: Conducting negotiations and nominally reclaiming the Cochinchina region (Nam Kỳ) and the concession cities (Hanoi, Hải Phòng, Đà Nẵng) to unify the territory.

However, the book also clearly indicates the Cabinet's powerlessness in the face of vital national issues, especially the historic famine of 1945 in Bắc Kỳ (Tonkin) and Trung Kỳ (Annam), as well as its failure to hold actual power (the Ministries of National Defense, Public Security, and Propaganda remained in Japanese hands).

"Emperor Bảo Đại, seeing the situation drag on, became impatient and summoned me, asking me to try and form a new government. 'His Majesty said: Previously, our people were not independent. Now there is an opportunity, although it is not complete independence, we must still show that we are fully qualified for independence. If there is no government, the Japanese will say we are incompetent, and they will certainly establish military rule, which will be very detrimental to our country.'" 

On the Scale of the August Revolution (The Author's Thesis): The book helps readers correctly and deeply understand the journey towards independence and freedom for the Vietnamese nation and the great stature of the August Revolution in 1945—an event that quickly and thoroughly overthrew this puppet government.

"The Trần Trọng Kim Cabinet" is an essential research work for scholars and readers interested in history. The work not only fills a "gap" in the study of modern Vietnamese history but also helps us gain a fair, academic view of the choices of history and the challenges that the Vietnamese elite faced during that moment of turbulent transition.

Thứ Ba, 18 tháng 11, 2025

[Sách] Xây dựng xã hội học tập - Joseph E. Stiglitz, Bruce C.Greenwald


"Em vẫn đang theo đuổi một dự án về giáo dục." Em, nhận thêm một công việc về làm giảng viên của Ngoại Thương, nickname của em là chất liệu được pha trong ngôn ngữ của nhà Phật, em nói, ở một Workin' Jungle cafe Quận 7, trong một chiều lộng gió; nơi dự án thứ hai của chồng em mà bản thân nó biết được, một gã đam mê về kiến trúc từ Úc về lại với Việt Nam. "Anh, em và anh Phong—người đồng hương đã cùng làm việc với tôi một quãng thời gian ngắn—có một sự gắn bó vô hình với giáo dục anh ha".

Nó thưởng thức không khí trên cao đó, ngắm nhìn những mái nhà cao thấp đan xen nhau như một chú nhóc con nghịch ngợm xây thành phố từ mấy mẫu lego. Ngẫu nhiên. Những giây phút hiếm hoi anh em ngồi lại với nhau trao đổi về cuộc sống, chấp vá vài công việc để kết nối nhau. "Ừ! Hành trình đi giờ gần 500 em sinh viên rồi, nhìn lại giật mình em ạ." Nó thầm nghĩ: anh em nó chẳng mong muốn điều lớn lao, chỉ như có một sợi dây giáo dục nào đó kết lại một con đường đi của cả ba.

Một hành trình về giáo dục, biết đâu sẽ gặp gỡ nhiều con người nữa trên con đường này, xã hội chẳng phải hình thành từ đám đông?

 "Xây dựng xã hội học tập" không phải là một cuốn sách kinh tế học hàn lâm khô khan; đó là một tuyên ngôn triết học kinh tế mạnh mẽ, kêu gọi các quốc gia đang phát triển thay đổi toàn bộ trọng tâm chính sách của mình. Stiglitz và Greenwald lập luận rằng, yếu tố quan trọng nhất quyết định sự giàu có và thịnh vượng lâu dài của một quốc gia không phải là sự tích lũy vốn hay tài nguyên, mà là tốc độ học hỏi và khả năng sáng tạo (The Learning Society).

Cuốn sách chỉ ra sai lầm cốt lõi của mô hình kinh tế tân cổ điển (neo-classical model) khi quá tôn thờ hiệu quả tĩnh tại (static efficiency). Tác giả nhấn mạnh rằng, việc theo đuổi lợi thế so sánh tĩnh tại (ví dụ: chỉ sản xuất nông nghiệp vì hiện tại đang làm tốt) sẽ cản trở đất nước chuyển mình và học hỏi các kỹ năng mới. Thay vào đó, mục tiêu tối thượng phải là tối đa hóa tốc độ học hỏi.

  • "Thị trường tự do không thể tự động tạo ra một xã hội học tập hiệu quả. Kiến thức là một loại hàng hóa công cộng đặc biệt, luôn chứa đựng các yếu tố ngoại ứng (externalities) không được định giá đúng."

Vì kiến thức mang tính lan tỏa (spillover effect)—một công ty tạo ra kiến thức, công ty khác được hưởng lợi mà không phải trả phí—nên các công ty sẽ đầu tư ít hơn mức tối ưu cho việc học hỏi và nghiên cứu. Điều này dẫn đến sự cần thiết phải có sự can thiệp của chính phủ thông qua các chính sách công nghiệp (industrial policies).

Cuốn sách bác bỏ chủ nghĩa tự do thị trường (laissez-faire) cực đoan và kêu gọi một vai trò tích cực hơn của nhà nước. Mục tiêu của chính sách không phải là "chọn người thắng cuộc," mà là tạo ra môi trường cho phép học hỏi lan tỏa.

  • "Mục tiêu của chính sách kinh tế phải là tối đa hóa tốc độ học hỏi và thích nghi của xã hội, chứ không phải chỉ tối đa hóa hiệu quả tĩnh tại hiện tại."

Tác giả đề xuất các chiến lược như:

  1. Bảo hộ có chọn lọc (Infant Industry Protection): Hỗ trợ các ngành công nghiệp non trẻ để chúng có thời gian "học hỏi bằng cách làm" (learning by doing).

  2. Đầu tư mạnh vào Giáo dục và Nghiên cứu Công: Đảm bảo kiến thức nền tảng được phổ cập rộng rãi.

  3. Hỗ trợ công nghệ và chuyển giao kiến thức: Khuyến khích sự liên kết giữa các doanh nghiệp và viện nghiên cứu.

  • "Học hỏi bằng cách làm (learning by doing) là nguyên tắc cốt lõi của sự phát triển. Nếu bạn không làm những điều mới, bạn sẽ không bao giờ học được cách làm tốt hơn."

"Xây dựng xã hội học tập" là một cuốn sách cực kỳ quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách, nhà quản lý và bất kỳ ai quan tâm đến tương lai phát triển của Việt Nam. Tác phẩm không chỉ cung cấp một khuôn khổ lý thuyết mới để hiểu về tăng trưởng, mà còn trang bị công cụ để xây dựng một nền kinh tế năng động, bền vững, đặt tri thức và sự sáng tạo làm trung tâm. Đây là một tác phẩm thách thức tư duy, đòi hỏi sự đọc hiểu sâu sắc để vận dụng hiệu quả vào thực tiễn.

***



"I'm still pursuing an education project." She, who took on an additional job as a lecturer at Foreign Trade University, whose nickname is a phrase steeped in Buddhist language, she said, at a Workin' Jungle cafe in District 7, on a breezy afternoon; where her husband's second project is located, whom I know to be an Australian-returned architect passionate about Vietnam. "Brother, you, me, and Phong—our fellow countryman who worked with me for a short while—we share an invisible bond with education, don't we?"

I savored the high-altitude atmosphere, gazing at the intertwining high and low rooftops like a mischievous child building a city with Lego pieces. Coincidence. These rare moments when we sit together exchanging thoughts on life, piecing together various small jobs to connect us. "Yes! The journey has reached nearly 500 students now, and it makes me pause, sister." I thought to myself: we aren't chasing anything grand; it's just as if a thread of education connects the path for all three of us.

A journey into education—who knows how many more people we will meet on this road? Isn't society formed by the crowd?

"Creating a Learning Society" is not a dry academic economics book; it is a powerful philosophical declaration calling on developing nations to shift the entire focus of their economic policy. Stiglitz and Greenwald argue that the most critical factor determining a nation's long-term wealth and prosperity is not the accumulation of capital or resources, but the speed of learning and the capacity for innovation (The Learning Society).

The book highlights the core flaw of the neo-classical economic model when it over-reveres static efficiency. The authors emphasize that pursuing static comparative advantage (e.g., only producing agricultural goods because you are currently good at it) hinders a country's transition and its ability to acquire new skills. Instead, the ultimate goal must be to maximize the speed of learning.

The book's most groundbreaking argument is its deep analysis of market failure in the creation and dissemination of knowledge.

  • "The free market cannot automatically create an efficient learning society. Knowledge is a special kind of public good that always contains externalities that are not correctly priced."

Because knowledge is diffusive (spillover effect)—one company creates knowledge, and another benefits without paying—companies will underinvest in learning and research. This leads to the necessity of government intervention through industrial policies.

The book rejects extreme laissez-faire market liberalization and calls for a more active role for the state. The goal of policy is not to "pick winners," but to create an environment that allows learning to spread.

  • "The goal of economic policy must be to maximize the pace of societal learning and adaptation, not merely to maximize current static efficiency."

The authors propose strategies such as:

  1. Infant Industry Protection: Supporting nascent industries to give them time for "learning by doing."

  2. Strong Investment in Public Education and Research: Ensuring foundational knowledge is widely disseminated.

  3. Technology Support and Knowledge Transfer: Encouraging collaboration between businesses and research institutes.

  • "Learning by doing is the core principle of development. If you don't do new things, you will never learn how to do them better."

"Creating a Learning Society" is an extremely important book for policymakers, managers, and anyone concerned with the future development of Vietnam. The work not only provides a new theoretical framework for understanding growth but also equips tools to build a dynamic, sustainable economy centered on knowledge and creativity. This is a thought-provoking work that requires deep understanding to apply effectively in practice.

Thứ Bảy, 15 tháng 11, 2025

[Sách] Hồi ức Quảng Trị - Nguyễn Thụy Kha

“Mùa hè đỏ lửa năm ấy đã kết thúc bằng những mất mát không thể đong đếm. Nhưng điều vĩ đại nhất không phải là thắng hay bại, mà là cách những người lính từng ở hai bờ chiến tuyến, sau tất cả, có thể gặp lại, bắt tay nhau và gọi nhau là đồng bào. Hồi ức này là minh chứng rằng, dù bom đạn có tàn khốc đến đâu, trái tim con người vẫn luôn có chỗ cho tình thương và sự bao dung.”

Nó lướt qua Thành cổ, đặt chân mình lên bờ cát thoai thoải, ngồi dựa xuống một góc bụi tre nhìn về phía con sông Thạch Hãn , nơi con sông này, đã chôn vùi bao xác chết, nơi chia cắt hai miền đất nước.

Bà—người tình tóc bạc, người phụ nữ của nhiều năm xa xứ tìm về, lặng người, ôm rồi bật khóc một người chị đã cách trở bao năm. Bà kể về một thời lửa khói, kể về dòng sông nhuộm sắc đỏ từ máu người chảy, ôm con chạy giữa hai làn đạn đó. "Anh còn nhớ không?"—Câu hỏi day dứt ấy như vọng về từ quá khứ, là minh chứng cho nỗi đau dai dẳng của những người sống sót. Cuốn sách này, cũng như câu chuyện của họ, là sự đối diện với nỗi mất mát mà chiến tranh để lại.

Nhớ. Vẹn nguyên. Lần đầu được người tình tóc bạc, cùng người anh đã khuất dẫn về nơi quê cha, đất tổ; nơi chôn cất ôn mệ đang nằm. Cuộc hành hương ấy, giờ đây, nó tiếp nối: dẫn dắt những đứa nhóc của mình về lại mảnh đất ấy. Thật ra là quê mạ, nơi người tình tóc bạc đã từng băng mình dưới làn đạn của một thời mưa đỏ, và giờ đây, ký ức bi tráng đó lại đang rực rỡ trên màn ảnh.

https://chienphan.blogspot.com/2012/07/he-o-lua.html

Bút lực của một ngày tuổi trẻ, viết kiếm tiền, "Hè đỏ lửa" viết theo một văn phong chấp cố, thỏa một sự ngông nghênh của trẻ tuổi. Giờ đây gặp lại. 

Hồi ức Quảng Trị, do nhà thơ – nhà báo Nguyễn Thụy Kha sưu tầm và biên soạn, không chỉ là một cuốn sách lịch sử mà còn là một tượng đài văn học về lòng bao dung và tinh thần hòa giải dân tộc. Công trình này tái hiện lại 81 ngày đêm khốc liệt của trận chiến Thành cổ Quảng Trị (mùa hè năm 1972) thông qua góc nhìn trực diện, chân thực của hai người lính ở hai chiến tuyến đối lập.

“Ở Thành cổ, mỗi mét vuông đất là một thước đo của sự sống và cái chết. Đất đã ngấm quá nhiều máu, đến mức mỗi bước chân đều như đạp lên quá khứ. Nhưng chính nơi ấy, người lính phải vượt qua nỗi sợ hãi lớn nhất, chỉ để làm tròn bổn phận. Họ chiến đấu không phải vì khẩu hiệu, mà vì đồng đội bên cạnh và vì một niềm tin giản dị về ngày mai.”

1. Cấu trúc độc đáo: Hai chiến tuyến – Một nỗi đau chung

Sức nặng và giá trị của cuốn sách nằm ở cấu trúc đối chiếu hiếm có:

  1. Phần một: Là nhật ký chiến trường của người lính Quân đội Nhân dân Việt Nam, Đào Chí Thành – Ra đi từ giảng đường.

  2. Phần hai: Là hồi ký của người lính Thủy quân Lục chiến Việt Nam Cộng hòa, Nguyễn Thanh Quang – Quảng Trị trong tôi.

Hai bản tự sự song song này đã phá vỡ rào cản "ta – địch" thông thường, cho phép người đọc nhìn thấu sự tàn khốc của chiến tranh từ cả hai phía. Dù lý tưởng khác biệt, họ đều là những người trẻ bị cuốn vào cuộc chiến, phải đối mặt với thiếu thốn, gian khổ và cái chết chực chờ. Họ đều có những khoảnh khắc cô đơn, sợ hãi, và cả niềm kiêu hãnh của người lính. Cuốn sách giúp chúng ta nhận ra rằng, ở dưới lớp áo lính, họ đều là con người.

2. Thông điệp Hòa giải và Bao dung

Tác phẩm không đi sâu vào phân tích chiến thuật mà tập trung vào cảm xúc, tâm tư của những người trong cuộc. Nguyễn Thụy Kha đã khéo léo đặt ký ức của hai người lính cạnh nhau để tự thân người đọc cảm nhận và đối chiếu. Điểm chạm cảm xúc lớn nhất chính là sự gặp gỡ, trò chuyện và sẻ chia sau này giữa ông Thành và ông Quang, biến đối thủ thành tri âm, khép lại quá khứ bằng sự tôn trọng dành cho ký ức của nhau.

Hồi ức Quảng Trị là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ về giá trị của hòa bình và sự cần thiết phải bước qua hận thù để chung sống.

“Hôm nay, tôi thấy pháo sáng rực lên trời đêm Thạch Hãn. Ánh sáng ấy không phải của ngày, cũng chẳng phải của đêm, nó là ánh sáng của sự thật trần trụi. Nó soi rõ từng khuôn mặt bệ rạc, từng vết thương, và cả những ước mơ còn dang dở. Khi tiếng pháo vừa dứt, chúng tôi lại sống thêm một ngày, nhưng không ai biết ngày mai mình còn được thấy ánh sáng ấy nữa hay không.”

Hồi ức Quảng Trị là một tài liệu lịch sử đầy cảm xúc, là lời tri ân xúc động tới những người đã hy sinh tuổi trẻ nơi chiến trường. Quan trọng hơn, nó là một bài học sâu sắc về nhân tính và là chiếc chìa khóa nhỏ mở ra cánh cửa hòa giải, giúp thế hệ hôm nay hiểu được rằng: hòa bình không phải là điều hiển nhiên mà là một di sản quý giá được đổi bằng máu và nước mắt của cả hai phía.



***

"The summer of red fire concluded with unquantifiable loss. But the greatest thing was neither victory nor defeat; it was how the soldiers who once stood on opposing fronts could, after everything, meet again, shake hands, and call each other compatriots. This memoir is proof that no matter how devastating the bombs and bullets, the human heart always reserves a place for compassion and tolerance."

I skimmed across the Ancient Citadel, placed its feet on the gentle sand slope, and sat leaning against a clump of bamboo, gazing at the Thạch Hãn River, the river that entombed countless fallen, the dividing line between the two regions of the country.

She—the silver-haired lover, the woman who returned after many years abroad—stood silently, then embraced and wept with a sister separated for years. She spoke of a time of fire and smoke, spoke of the river stained red with human blood, carrying her child while running between two lines of fire. "Do you remember?"—That haunting question seems to echo from the past, proof of the long-lasting pain of the survivors. This book, like their story, is a confrontation with the loss left by war.

The memory is whole. Intact. The first time the silver-haired lover, along with the deceased brother, led me back to the ancestral homeland; the resting place where my ancestors lie. That pilgrimage, now, I continue: leading my own children back to that very land. In truth, it is the mother's homeland, where the silver-haired lover once traversed under the rain of fire during that time of red summer, and now, that tragic memory is shining brightly on the screen. (Reference: https://chienphan.blogspot.com/2012/07/he-o-lua.html). The force of a youthful pen, written for money, the "Red Summer" was penned in a defiant style, satisfying the arrogance of youth. Now, I encounter it again.

"Quảng Trị Memoirs", compiled and edited by the poet–journalist Nguyễn Thụy Kha, is not just a history book but a literary monument to tolerance and the spirit of national reconciliation. This work vividly reconstructs the 81 brutal days and nights of the Quảng Trị Citadel battle (the fiery summer of 1972) through the direct, authentic perspectives of two soldiers on opposite fronts.

"In the Ancient Citadel, every square meter of land was a measure of life and death. The earth was soaked with so much blood that every step felt like stepping on the past. But it was there that the soldier had to overcome the greatest fear, solely to fulfill his duty. They fought not for slogans, but for the comrade beside them and for a simple faith in tomorrow."

1. Unique Structure: Two Fronts – One Shared Pain

The gravity and value of the book lie in its rare contrasting structure:

  1. Part One: The battlefield diary of the People's Army of Vietnam soldier, Đào Chí Thành – Leaving the Lecture Hall.

  2. Part Two: The memoir of the Republic of Vietnam Marine Corps soldier, Nguyễn Thanh Quang – Quảng Trị in Me.

These two parallel narratives break down the conventional "us vs. them" barrier, allowing the reader to fully grasp the brutality of war from both sides. Despite different ideals, they were all young men swept into the conflict, facing scarcity, hardship, and imminent death. They all had moments of loneliness, fear, and the pride of a soldier. The book helps us realize that beneath the uniforms, they were all human.

2. The Message of Reconciliation and Tolerance

The work does not delve into tactical analysis but focuses on the emotions and inner thoughts of the participants. Nguyễn Thụy Kha skillfully placed the memories of the two soldiers side by side, allowing the reader to feel and contrast them naturally. The greatest emotional impact lies in the eventual meeting, conversation, and sharing between Mr. Thành and Mr. Quang, transforming adversaries into soulmates, closing the past with respect for each other's memories.

"Quảng Trị Memoirs" is a gentle yet powerful reminder of the value of peace and the necessity of moving beyond hatred for coexistence.

"Today, I see flares bursting across the Thạch Hãn night sky. That light is neither day nor night; it is the light of naked truth. It illuminates every ravaged face, every wound, and every unfinished dream. When the shelling ceased, we survived another day, but no one knew if they would see that light again tomorrow."

"Quảng Trị Memoirs" is a deeply emotional historical document, a moving tribute to those who sacrificed their youth on the battlefield. More importantly, it is a profound lesson in humanity and a small key that opens the door to reconciliation, helping the current generation understand that: peace is not self-evident but a precious heritage paid for with the blood and tears of both sides.

Thứ Năm, 30 tháng 10, 2025

[Sách] Thành phố Hồ Chí Minh giờ khắc số 0 - Borries Gallasch

 

"Khi chúng tôi vừa nhìn thấy chiếc xe tăng đầu tiên của Mặt trận Giải Phóng chạy trên đường phố Sài Gòn, chúng tôi không thể tin vào mắt mình... Chiếc xe tăng lại biến mất trong tầm nhìn của chúng tôi, lặng lẽ như khi nó xuất hiện lúc nãy." 

Nó đi tìm ông , người đàn ông sinh thành, trong dòng người của ngày giải phóng; như thể hòa vào dòng người đang bỡ ngỡ trước thời khắc giao thời, theo chân những phóng viên nước ngoài còn sót lại ở Sài Gòn. Lịch sử được viết bởi người còn sống; chuyện đấy là của họ. Nó tìm kiếm ông, người đàn ông khoác lên mình màu áo lính biệt động thành Sài Gòn khi đó, ông ở đâu và làm gì. Chẳng biết. Mùi khói lửa chiến tranh đã tan, nó là khởi nguồn cho những đêm tàn của người tình tóc bạc viết nên thiên tiểu thuyết của đời mình hậu ngày độc lập, câu chuyện nó cũng viết tiếp ở sau ngày này.

"Thành phố Hồ Chí Minh giờ khắc số 0" không chỉ là một cuốn sách lịch sử mà còn là một tập hợp các chứng nhân lịch sử thông qua ngòi bút của chín phóng viên phương Tây, những người đã trực tiếp có mặt tại Sài Gòn (nay là Thành phố Hồ Chí Minh) trong 10 ngày trước và 10 ngày sau sự kiện 30 tháng 4 năm 1975.

Góc nhìn đa chiều và sự thật bất ngờ

Cuốn sách mang đến một góc nhìn đa chiều, khách quan hiếm có về một thời khắc mang tính bước ngoặt của Việt Nam. Các phóng viên, với tư cách là người ngoài cuộc, đã lột tả được không khí căng thẳng tột độ, sự hoảng loạn của chế độ cũ, và cả nỗi sợ hãi mơ hồ lan truyền trong dân chúng trước "giờ khắc số 0".

Tuy nhiên, điều khiến cuốn sách trở nên đặc biệt là sự đối lập rõ rệt giữa những lời tuyên truyền về "bi kịch, bạo lực, và tắm máu" do bộ máy chiến tranh tâm lý dựng lên, và những gì thực tế đã diễn ra.

"Khi ánh bình minh ló rạng vào sáng 30-4-1975 tại Sài Gòn, thành phố chìm ngập trong cơn hoảng loạn. Nhưng rồi mọi việc đã không diễn ra như kịch bản đã được bộ máy chiến tranh tâm lý vẽ nên trước đó."

Giờ khắc số 0: Sự chuyển mình lặng lẽ

Phóng sự của Borries Gallasch và các đồng nghiệp tập trung khắc họa sự chuyển giao quyền lực diễn ra một cách tương đối hòa bình và có trật tự, đặc biệt là tại Dinh Độc Lập .

Nhiều bài báo mô tả cảm xúc của chính phóng viên khi chứng kiến những chiếc xe tăng đầu tiên của quân Giải phóng tiến vào thành phố. Sự ngỡ ngàng, rồi niềm tin vào hòa bình dần thay thế nỗi sợ hãi. Sự kiện này được miêu tả không phải như một cuộc tàn phá, mà là một sự "kết thúc chiến tranh đẹp" một cách bất ngờ.

  •  "Khoảng 11 giờ 15 chúng tôi đã đứng trước dinh Độc Lập, lúc này yên tĩnh như một bảo tàng, không có lính gác... ngổn ngang mũ sắt, quân phục, súng ống, thậm chí cả lựu đạn và một khẩu súng phóng lựu chống tăng." (Trích từ phóng sự của Borries Gallasch)

Cuốn sách là tư liệu quý giá giúp thế hệ sau hiểu được ý nghĩa sâu sắc của hòa bình, thống nhất và khát vọng vươn lên của dân tộc Việt Nam. Nó không chỉ là những ghi chép nóng hổi về chiến thắng, mà còn là lời khẳng định về tinh thần hòa giải và tính nhân văn của người Việt Nam trong thời khắc lịch sử. "Thành phố Hồ Chí Minh giờ khắc số 0" là một tác phẩm không thể bỏ qua đối với những ai quan tâm đến lịch sử cận đại của Việt Nam.



***

"Ho Chi Minh City: Zero Hour" is not just a history book but a collection of historical witnesses through the pens of nine Western journalists who were directly present in Saigon (now Ho Chi Minh City) during the 10 days before and 10 days after the April 30, 1975 event.

It searched for him, the man who fathered it, among the crowds on Liberation Day; as if merging with the bewildered people at the moment of transition, following the footsteps of the foreign correspondents remaining in Saigon. History is written by the living; that story belonged to them. It searched for him, the man who wore the uniform of a Saigon Commando soldier then, wondering where he was and what he was doing. It didn't know. The scent of war smoke had faded, and he became the starting point for the silver-haired lover's remaining nights, writing the great novel of his life after independence, a story it, too, would continue writing after this day.

Diverse Perspectives and the Unexpected Truth

The book offers a rare, objective, and multi-faceted view of a pivotal moment in Vietnam's history. The journalists, as outsiders, captured the atmosphere of intense tension, the panic of the old regime, and the vague fear spreading among the populace before the "zero hour."

However, what makes the book particularly striking is the clear contrast between the propaganda about "tragedy, violence, and a bloodbath" fabricated by the psychological warfare machine, and what actually transpired.

"When the dawn broke on the morning of April 30, 1975, in Saigon, the city was plunged into chaos. But things did not unfold according to the scenario drawn by the psychological warfare machine beforehand." (Excerpt from the introduction by Borries Gallasch)

Zero Hour: The Quiet Transformation

The reports by Borries Gallasch and his colleagues focus on depicting the transfer of power, which occurred relatively peacefully and orderly, especially at the Independence Palace.

Many articles describe the emotions of the journalists themselves witnessing the first Liberation Army tanks advancing into the city. Astonishment, followed by a growing belief in peace, replaced the initial fear. The event is described not as destruction, but as a surprisingly "beautiful end to the war."

The book is an invaluable document that helps later generations understand the profound meaning of peace, reunification, and the aspiration of the Vietnamese people to rise up. It is not just a hot-off-the-press record of the victory, but also an affirmation of the spirit of reconciliation and the humanity of the Vietnamese people during that historic moment. "Ho Chi Minh City: Zero Hour" is an essential read for anyone interested in the modern history of Vietnam.

Thứ Ba, 2 tháng 9, 2025

[Sách] Hồ Chí Minh qua hồi ức của những cựu tù chính trị Côn Đảo

Quà từ Hà Nội. Quyển sách này, một món quà từ đất Bắc xa xôi, đến với nó sau một cơn mưa rào tầm tã, như thể cơn mưa ấy đã gột rửa mọi muộn phiền để nhường chỗ cho những xúc cảm thiêng liêng. Nơi ấy, từng con phố đang rộn ràng chuẩn bị cho kỳ Quốc Khánh kỷ niệm 80 năm - một dấu mốc lịch sử mà mỗi người con đất Việt đều ngẩng cao đầu tự hào. Như một lời nhắc nhở, một tiếng gọi "dậy mà đi" của thuở nào, nay lại ngân vang, thúc giục những thế hệ hôm nay. Một điều gì đó đang chờ đợi!?.

Nếu như Mưa Đỏ khắc họa một người lính chiến, công phá doanh thu trên màn ảnh Việt, thì vẫn còn một câu chuyện của người lính tù chính trị xâm chiếm trong lòng nó trong một chuyến trở lại Côn Đảo trong tâm tưởng mình. 

Nhớ. Công ty có một chuyến về đây; nó khuất, chuyện đấy dội vào lòng một ký ức trào dâng, chẳng hợp. Côn Đảo. 

Nơi ấy, những người tù cộng sản, dù thân xác bị đày đọa, vẫn gào thét trong đau đớn, nhưng ánh mắt họ vẫn cháy lên niềm tin sắt đá vào lý tưởng cách mạng, vào một vị lãnh tụ dù chưa một lần được gặp mặt. Từng vần thơ viết bằng máu trên tường, từng đoạn "kinh" kêu gọi về lý tưởng sống, lý tưởng cách mạng, như những ngọn đuốc thắp sáng đêm đen.

Nơi đó, nó như thấy hình bóng ông, một người tù chính trị năm xưa, cũng hòa mình vào dòng máu nóng, sức sống mãnh liệt của thanh niên trong lời ca, tiếng gọi "Tổ quốc ơi!". Và nó như lại thấy , người tình tóc bạc của hôm qua, với mái tóc còn dài chấm đất, quấn quanh đầu, vẫn lặng lẽ đi thăm chồng trước khi đến với Côn Đảo xa xăm, trong tiếng bùi ngùi của những người cô kể lại

Giữa ngày Quốc Khánh hào hùng, dù máu và nước mắt đã chảy đau cả lòng. Cuốn sách này không chỉ là những trang lịch sử, mà là nỗi đau và sự tàn lụi còn sót lại, là lời tự sự của những trái tim vĩ đại đã sống và chiến đấu.

Một tập hợp các câu chuyện, bút tích còn sót lại; khác hẳn một hơi hưởng văn chương của một "mùa xuân vắng lặng" đã làm nhức nhối người đọc như nó, dưới ngôn từ và bút tích của một gã lính Mỹ từ đất nước cơ Hoa của hôm nao.

"Không có kẻ thắng hay người thua trong chiến tranh. Chỉ có nỗi đau và sự tàn lụi còn sót lại."
https://chienphan.blogspot.com/2025/01/sach-mua-xuan-vang-lang-mua-thu-chet.htm

 Hồ Chí Minh qua hồi ức của những cựu tù chính trị Côn Đảo" không phải là một tác phẩm tiểu sử hàn lâm, mà là một tập hợp những câu chuyện chân thực, cảm động, được kể lại từ chính những con người đã trải qua cuộc sống lao tù khắc nghiệt. Cuốn sách đặc biệt này cho thấy hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh hiện lên không chỉ qua tư tưởng, đường lối mà còn qua những cảm nhận, niềm tin và lý tưởng sống của những người con yêu nước.

Cuốn sách nổi bật bởi cách tiếp cận độc đáo, khi hình ảnh Bác Hồ được xây dựng từ góc nhìn của những người cộng sản đã từng bị giam cầm tại Côn Đảo. Dù chưa từng gặp mặt Bác, nhưng qua lời kể và sự động viên từ các đồng chí, hình ảnh của Người đã trở thành một nguồn sức mạnh tinh thần vô tận, giúp họ vượt qua những trận đòn tàn bạo, sự đày đọa về thể xác và tinh thần. Mỗi trang sách là một minh chứng sống động cho sức mạnh của niềm tin và lòng kiên cường.

  • "Những ký ức này góp phần lý giải nguyên nhân toàn thắng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam trong cuộc kháng chiến giành độc lập dân tộc."

Cuốn sách này không chỉ đơn thuần là một tài liệu lịch sử quý giá mà còn là một lời nhắc nhở thiêng liêng về giá trị của lý tưởng, niềm tin và lòng yêu nước chân thành. Nó cho thấy rằng, chính tình yêu và sự hy sinh cho Tổ quốc đã tạo nên một sợi dây liên kết vô hình nhưng mạnh mẽ, giúp những người chiến sĩ giữ vững ý chí dù trong hoàn cảnh ngặt nghèo nhất.

"Hồ Chí Minh qua hồi ức của những cựu tù chính trị Côn Đảo" là một cuốn sách không chỉ để đọc, mà là để cảm nhận, để soi chiếu và để thấu hiểu sức mạnh của một dân tộc kiên cường. Đây là một tác phẩm để lại dư âm sâu sắc và truyền cảm hứng sống cao đẹp cho các thế hệ hôm nay.

***

A Gift from Hanoi, Memories of Red Rain, and the People of Con Dao

A gift from Hanoi. This book, a gift from the distant North, arrived with it after a heavy downpour, as if the rain had washed away all worries to make way for sacred emotions. In Hanoi, every street is bustling with preparations for the 80th National Day—a historical milestone that every Vietnamese person is proud of. It's like a reminder, a call to "rise up and go" from long ago, now echoing again, urging today's generations forward. Something is waiting!?.

If the movie Red Rain portrayed a fighting soldier, a box-office hit in Vietnam, then a story of a political prisoner still occupies its heart during an imaginative return to Con Dao. A company trip there. It, hidden away, and that story evoked a flood of memories that didn't fit. Con Dao.

In that place, the communist prisoners, even with their bodies tormented, still cried out in pain, but their eyes burned with an unwavering belief in the revolution's ideals, in a leader they had never met. Each line of poetry written in blood on the walls, each "sutra" calling for an ideal life, an ideal revolution, were like torches lighting up the dark night.

There, I imagined seeing my grandfather, a political prisoner of the past, also immersing himself in the hot blood, the intense vitality of youth in the songs and the calls of "Motherland, oh Motherland!". And I imagined seeing my grandmother, the silver-haired lover of yesterday, with her long hair still touching the ground, wrapped around her head, still quietly visiting her husband before he was taken to the distant Con Dao, amidst the mournful cries of her aunts telling the story.

Amidst the heroic National Day, even though blood and tears have painfully flowed. This book is not just pages of history, but the pain and ruin that remain, the confessions of great hearts that lived and fought.

A collection of stories, remaining writings, completely different from the literary style of a "quiet spring" that tormented its readers, under the words and writing of an American soldier from the country of the starred flag long ago.

"There are no winners or losers in war. Only pain and desolation remain." https://chienphan.blogspot.com/2025/01/sach-mua-xuan-vang-lang-mua-thu-chet.htm

Thứ Năm, 7 tháng 8, 2025

[Sách] Hồi ký Nguyễn Thị Bình - Bạn bè, gia đình và đất nước



  • "Người Mỹ có thể lên Mặt Trăng và trở về an toàn. Còn sang Việt Nam, thì chúng tôi không chắc!" 

Khi những đứa trẻ quây quần, nó bắt đầu kể cho chúng nghe về một nền văn hóa, về thứ nghi thức giao tiếp của người Nhật - những cái cúi đầu trang trọng và sự tôn trọng được cài cắm tinh tế. Ngược. Phân tích mặt trái của nó: một thứ "đạo đức giả" tiềm ẩn, dễ dàng đánh lừa những ai không đủ tinh tường để nhận ra. Giao tiếp là bài học đầu tiên bản thân dành cho những đứa nhóc sinh viên. 

Lướt qua trang sách của đời công bộc, nó đã chứng kiến những gã đến từ bên ngoài, "không" phải Nhật, trong trang phục đắt tiền, nhận những cái cúi đầu kính cẩn từ những đại lý của gã khổng lồ Toyota. Ánh mắt ban đầu không thể giấu được sự ngỡ ngàng, của lần đầu tiếp xúc một văn hóa giao tiếp, hiểu như là một phần của cuộc chơi.

Sau văn hóa Nhật là văn hóa Việt. Nó luôn khuyến khích những tâm hồn trẻ, đang ngồi trên ghế giảng đường của các trường đại học, hãy tìm hiểu về những bài học giao tiếp trong ngoại giao – một môn học mà kho tàng kiến thức của bản thân tìm tòi, tích lũy qua năm tháng, cánh cửa vẫn chỉ mới hé mở một phần. 

Trong đó, một hình ảnh đã khắc sâu vào tâm trí nó đến tận cùng: hình ảnh người phụ nữ Việt Nam trong chiếc áo dài màu chàm trầm lặng, tiếng guốc mộc thanh thoát nện trên nền gạch của một kiến trúc Pháp cổ kính, nơi những người đàn ông Mỹ, Pháp đang chờ đợi cho những vòng đàm phán cam go của Hiệp định Paris. Tiếng guốc ấy không chỉ là âm thanh, mà là tiếng trống trận vang dội, báo hiệu một cuộc chiến không tiếng súng nhưng lại đóng vai trò quyết định trong vận mệnh của Việt Nam.

  • "Bà đã đem bạn bè thế giới về cho dân tộc. Và đấy là một trong những nhân tố quan trọng nhất quyết định thắng lợi kỳ lạ của Việt Nam trong thế kỷ qua." 

"Hồi ký Nguyễn Thị Bình: Gia đình, bạn bè và đất nước" không chỉ là một cuốn sách kể chuyện; đó là một bức tranh lịch sử sống động, được vẽ nên từ ký ức của một nhân chứng phi thường, người phụ nữ duy nhất đặt bút ký vào Hiệp định Paris 1973. Cuốn hồi ký, với giọng văn giản dị nhưng đầy sâu sắc, đã hé mở một cuộc đời gắn liền với những thăng trầm của dân tộc, nơi tình yêu gia đình, tình bạn và lòng yêu nước hòa quyện vào nhau, tạo nên sức mạnh cho một biểu tượng của Việt Nam.

Như một định mệnh của dân tộc, như lời dạy của mẹ Khổng Tử phải dời nhà nhiều lần để con được học cái tốt. Tinh hoa cứ thế đua nở, như những đóa sen thơm ngát từ một làng quê nhỏ bé, làng Sình. Nơi đó, những văn nhân, sỉ tử, tâm hồn và tinh thần yêu nước được hun đúc, cởi mở và ghi nhận chuyện học hành qua nhiều thế hệ. Từ những cụ Phan Châu Trinh, Phan Bội Châu như hàn huyên tâm sự trước thềm nhà của một cụ Sắc, cho đến một thế hệ con cháu sinh ra đã được bồi đắp thêm tinh hoa của vùng đất này. Và rồi có một người phụ nữ Nguyễn Thị Bình cũng mang trên mình dòng máu ấy, trải qua bao sóng gió lại lớn lên ở một miền đất miền Tây sông nước – nơi bản thân cũng được sinh ra và trưởng thành. Ngược dòng. Tìm về một mãnh đất miền Trung khi khôn lớn.

Cuốn sách nổi bật bởi sự chân thực và tinh tế trong cách bà Nguyễn Thị Bình kể lại cuộc đời mình. Bà không tô vẽ hay phô trương những chiến công ngoại giao lẫy lừng, mà tập trung vào những điều gần gũi, đời thường nhất. Từ tuổi thơ êm đềm bên gia đình, những năm tháng hoạt động cách mạng đầy gian khổ, đến những câu chuyện hậu trường chưa kể về Hội nghị Paris, mỗi trang sách đều toát lên một tinh thần trách nhiệm, một tấm lòng cởi mở và một trí tuệ sắc sảo. Đặc biệt, cuốn sách làm nổi bật vai trò của gia đình và bạn bè – những điểm tựa vững chắc đã nuôi dưỡng và tiếp sức cho bà trên mọi bước đường.

  • "Chúng tôi đều thống nhất với nhau rằng đó là thời kỳ đẹp đẽ nhất của cuộc đời mình, với ý nghĩa là đã sống có mục đích và có lý tưởng." 

Giọng văn của bà Nguyễn Thị Bình nhẹ nhàng, tâm tình như một cuộc trò chuyện thân mật, khiến người đọc cảm nhận được sự ấm áp, sự khiêm nhường và cả những nỗi trăn trở của một người lãnh đạo có tầm vóc lớn. Cuốn hồi ký là lời khẳng định mạnh mẽ về sức mạnh của sự đoàn kết và lòng nhân ái, những giá trị cốt lõi đã giúp dân tộc Việt Nam vượt qua mọi thử thách.

"Hồi ký Nguyễn Thị Bình" là một tác phẩm giá trị, không chỉ dành cho những người quan tâm đến lịch sử, chính trị mà còn cho bất kỳ ai muốn tìm thấy cảm hứng từ câu chuyện về một con người đã sống trọn vẹn, cống hiến hết mình cho lý tưởng cao đẹp.

Cuốn hồi ký của bà Nguyễn Thị Bình là một món quà tinh thần vô giá, một lời kể chân thật và ấm áp về một cuộc đời phi thường. Tác phẩm không chỉ tái hiện lại những trang sử hào hùng mà còn truyền tải những giá trị nhân văn sâu sắc, nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của gia đình, bạn bè và lòng tự tôn dân tộc. Đây là một tác phẩm đáng đọc, để lại dư âm dài lâu và tiếp thêm sức mạnh cho các thế hệ sau.

***

"Americans can go to the moon and return safely. But as for going to Vietnam, we are not so sure!"

When the children gathered around, it began to tell them about a culture, about the Japanese etiquette of greeting – solemn bows and meticulously embedded respect. In reverse. It analyzed the flip side: a latent "hypocrisy" that easily deceives those who are not discerning enough to notice. Communication is the first lesson it gives to young students.

Flipping through the pages of a civil servant's life, it witnessed outsiders, "not" Japanese, in expensive suits, receiving respectful bows from the dealers of the giant Toyota. Its initial gaze couldn't hide its astonishment, a first encounter with a communication culture, understood as part of the game.

After Japanese culture comes Vietnamese culture. It always encourages young souls, sitting in university lecture halls, to learn about the lessons of diplomatic communication – a subject for which it has researched and accumulated a trove of knowledge over the years, though the door has only just been partially opened.

Among these, one image is etched forever in its mind: the image of a Vietnamese woman in a muted indigo ao dai, her elegant wooden clogs clicking on the tiled floor of an old French building, where American and French men were waiting for the arduous rounds of negotiations for the Paris Peace Accords. The sound of those clogs was not just an echo, but the resounding beat of a war drum, signaling a war without guns that played a decisive role in the destiny of Vietnam.

"She brought friends from all over the world to the nation. And that was one of the most important factors that determined Vietnam's extraordinary victory in the last century."

"Memoir of Nguyen Thi Binh: Family, Friends, and Nation" is not just a storybook; it is a vivid historical tapestry, woven from the memories of an extraordinary witness, the only woman to sign the Paris Peace Accord in 1973. With its simple yet profound prose, the memoir unfolds a life intertwined with the nation's ups and downs, where love for family, friendship, and patriotism merge, creating the strength for a symbol of Vietnam.

As if a national destiny, like Confucius's mother moving homes multiple times so her son could learn what was good. The essence blossomed, like fragrant lotus flowers from a small village, Sình. There, literati and scholars had their souls and patriotic spirit forged, open-minded and valuing education for generations. From figures like Phan Chau Trinh and Phan Boi Chau chatting in front of a Sắc's house, to a generation of descendants born to be nurtured by the essence of this land. And then there was a woman, Nguyen Thi Binh, who also carried that lineage, and after enduring many storms, grew up in a land in the watery Mekong Delta – the very place where it was born and raised. Going against the flow. It sought a Central Vietnamese land when it grew up.

The book stands out for its authenticity and delicacy in how Nguyen Thi Binh recounts her life. She does not romanticize or flaunt her brilliant diplomatic victories but focuses on the most intimate, everyday things. From a peaceful childhood with her family and arduous years as a revolutionary, to the untold behind-the-scenes stories of the Paris Conference, every page exudes a sense of responsibility, an open heart, and a sharp mind. The book particularly highlights the role of family and friends – the solid pillars that nurtured and empowered her every step of the way.

"We all agreed that it was the most beautiful period of our lives, in the sense that we lived with purpose and ideals."

Nguyen Thi Binh's writing style is gentle and conversational, making readers feel the warmth, humility, and the burdens of a leader of great stature. The memoir is a powerful affirmation of the strength of solidarity and compassion, the core values that helped the Vietnamese people overcome all challenges.

"Memoir of Nguyen Thi Binh" is a valuable work, not only for those interested in history and politics but for anyone who wants to find inspiration from the story of a person who lived a full life, dedicating herself entirely to noble ideals.

The memoir of Nguyen Thi Binh is a priceless spiritual gift, an honest and warm account of an extraordinary life. The work not only recreates heroic pages of history but also conveys profound humanistic values, reminding us of the importance of family, friends, and national pride. This is a worthwhile read, leaving a lasting impression and empowering future generations.

[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...