Chiến Phan

Hiển thị các bài đăng có nhãn viet nam. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn viet nam. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Hai, 27 tháng 4, 2026

[Sách] Người thầy - Nguyễn Chí Vịnh


"Mọi tình yêu, và cả sự tự trọng, đều được chạm khắc từ những mất mát và va đập... Ông Ba Quốc đã học sống trong sự mất mát danh dự cá nhân để bảo vệ danh dự cho dân tộc."

"Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh", nó rời khỏi ngôi nhà 34B Lý Nam Đế, tạm biệt bà Cúc—người đàn bà đang ngồi khóc trong buổi chiều hòa bình. Giọt nước mắt ấy kỳ lạ thay, nó vừa mang niềm vui của ngày non sông thống nhất, vừa mang nỗi tủi thân nghẹn ngào của người phụ nữ chẳng còn người đàn ông của đời mình bên cạnh để cùng sẻ chia khoảnh khắc khải hoàn.

https://chienphan.blogspot.com/2026/04/sach-nhung-canh-thu-vao-bac-ra-nam-vu.html

Để rồi năm mươi năm sau, những đứa trẻ năm ấy đã lớn khôn. Đứa con trai út của vợ chồng bà—Nguyễn Chí Vịnh—đã vươn mình, không chỉ nối nghiệp cha mà còn dấn thân vào một trận chiến khác, ở một mặt trận không chỉ giới hạn trong dải đất hình chữ S. Đời chinh chiến, chiến chinh đâu chỉ có ở thời khói lửa; có một thời bình vẫn phải chinh chiến âm thầm, khốc liệt hơn cả đạn bom. Nó tự hỏi có phải vậy không? Có lẽ, dòng máu lính luôn để lại cho những thế hệ sau một định mệnh: không bao giờ được phép dừng lại trước sự bất công và giả dối.

Nội dung cốt lõi của cuốn sách xoay quanh cuộc đời của ông Ba Quốc (Đặng Trần Đức), nhưng qua góc nhìn của Nguyễn Chí Vịnh, đây không phải là báo cáo thành tích tình báo. Đó là hành trình "thuần hóa" một người lính trẻ ngông nghênh thành một nhà chiến lược tài ba.

Ông Ba Quốc hiện lên trong sách không giống bất kỳ hình mẫu "chức sắc huyện làng" nào mà nó thường gặp. Ông là một "dị nhân" của ngành tình báo, người sống giữa lòng địch suốt mấy chục năm với một Hợp đồng tâm lý duy nhất: lòng trung thành tuyệt đối với lý tưởng. Nguyễn Chí Vịnh bóc tách từng chi tiết nhỏ trong cách dạy bảo của thầy: từ việc phải biết im lặng để quan sát, cho đến việc phải giữ gìn sự chân thật ngay cả khi đang thực hiện những nhiệm vụ mờ ám nhất.

Cuốn sách soi tỏ một sự thật cay đắng: Trong chiến tranh, kẻ thù ở bên kia chiến tuyến; nhưng trong thời bình, kẻ thù nằm ngay trong chính bản thân ta và những người đồng chí. Nguyễn Chí Vịnh kể lại những giai đoạn ông và thầy mình phải đối mặt với những "quấy rối tinh thần" ngay trong nội bộ, những âm mưu hạ thấp uy tín và sự tiêu trừ nhân tính từ những kẻ huyễn hoặc quyền lực.

Ở đó, ông Ba Quốc dạy trò rằng: "Nghề tình báo không phải là nghề nói dối". Sự chính trực chính là "Tài khoản uy tín" lớn nhất. Nếu ta rút vốn quá nhiều từ sự gian dối, ta sẽ phá sản về nhân cách trước khi kịp hoàn thành nhiệm vụ. Đây chính là trận chiến thời bình mà anh hằng thắc mắc—một trận chiến không tiếng súng nhưng lại có thể làm "nhàu nát" những trang giấy trắng của bao đời công bộc.

Hỏi. Gã đàn ông của biệt động thành, nếu sống, ông có hòa vào trong nghiệp nghề này tiếp không? Chắc là có.

Nguyễn Chí Vịnh không giấu giếm những lúc ông thất bại, những lúc ông thấy cùng cực vì áp lực và sự cô độc. Nhưng chính sự hiện diện tỉnh thức của "Người thầy" đã cứu rỗi ông. Ông Ba Quốc đóng vai trò của một Nhà quản lý Lũy tiến (Multiplier) thực thụ. Ông không nhốt Nguyễn Chí Vịnh vào "chiếc lồng" của những chỉ thị khô khốc; ông trao quyền, cho phép trò sai và dạy trò cách tự đứng dậy từ những vết mực lấm lem trên trang giấy đời mình.

Mối quan hệ giữa thầy Ba Quốc và trò Vịnh chính là một trải nghiệm MAGIC hoàn hảo giữa đời thực:

  • Meaning (Ý nghĩa): Phụng sự tổ quốc là lẽ sống.

  • Autonomy (Tự chủ): Tự do trong tư duy chiến thuật.

  • Growth (Phát triển): Sự trưởng thành vượt bậc về bản lĩnh.

  • Impact (Tác động): Những tin báo thay đổi cả cục diện biên giới.

  • Connection (Kết nối): Tình thầy trò thiêng liêng như cha con.

Đọc đến những chương cuối, nó cảm thấy trang giấy đời mình như phẳng lại. Những giọt nước mắt của bà Cúc năm mươi năm trước đã không rơi vô ích. Chúng đã tưới tắm cho một dòng máu lính biết trân trọng sự hòa bình nhưng không bao giờ quên nhiệm vụ canh giữ nó. Nguyễn Chí Vịnh viết sách để tri ân thầy, nhưng cũng là để tự vấn về trách nhiệm của thế hệ đi trước đối với những mầm xanh như nhóc Julie và Merci.

"Mọi tình yêu, và cả sự tự trọng, đều được chạm khắc từ những mất mát và va đập."

Cuộc đời của ông Ba Quốc và sự nối tiếp của Nguyễn Chí Vịnh là minh chứng cho việc: Dẫu thế giới này có lúc "chẳng dành cho tình yêu thương", ta vẫn phải kiên trì ký quỹ sự chân thật vào tài khoản đời mình.

***


"All love, and all self-respect, are carved from losses and collisions... Mr. Ba Quoc learned to live within the loss of personal honor to protect the honor of the nation."

"The apple doesn't fall far from the tree." It (the character) left the house at 34B Ly Nam De, bidding farewell to Mrs. Cuc—the woman sitting and weeping in the afternoon of peace. Those tears were strange; they held both the joy of a unified nation and the stifling heartache of a woman who no longer had her man by her side to share the moment of triumph.

Fifty years later, the children of that time have grown. Her youngest son—Nguyen Chi Vinh—has risen, not only following in his father's footsteps but also embarking on a different kind of battle, on a front that extends far beyond the S-shaped land. A life of combat does not only exist during times of fire and smoke; even in peacetime, one must fight silent battles, sometimes more brutal than bombs. It wondered: Is that so? Perhaps, soldier’s blood always leaves the next generations a destiny: never allowed to stand still in the face of injustice and deceit.

The core of the book revolves around the life of Mr. Ba Quoc (Dang Tran Duc), but through Nguyen Chi Vinh’s lens, this is not a report of intelligence achievements. It is the journey of "taming" a brash young soldier into a masterful strategist.

Mr. Ba Quoc emerges in the book unlike any "village dignitary" it had ever encountered. He was an "eccentric" of the intelligence world, living amidst the enemy for decades with a single Psychological Contract: absolute loyalty to an ideal. Nguyen Chi Vinh dissects every small detail of his mentor’s teachings: from knowing how to remain silent to observe, to maintaining truthfulness even when executing the most ambiguous missions.

The book illuminates a bitter truth: In war, the enemy is on the other side of the front line; but in peacetime, the enemy lies within ourselves and our comrades. Nguyen Chi Vinh recounts the periods when he and his mentor faced "moral harassment" from within, plots to undermine reputation, and the diminishment of humanity from those intoxicated by power.

There, Mr. Ba Quoc taught his student: "The intelligence profession is not the profession of lying." Integrity is the greatest "Reputational Capital." If we withdraw too much from the account of deceit, we will go bankrupt in character before we can finish the mission. This is exactly the "peacetime battle" it had always wondered about—a war without gunfire that can still "crumple" the white pages of generations of public servants.

Question. That man of the commando unit—if he were still alive, would he have continued to immerse himself in this profession? Most likely, yes.

Nguyen Chi Vinh does not hide the moments he failed, the times he felt utter despair from pressure and loneliness. But it was the mindful presence of "The Mentor" that redeemed him. Mr. Ba Quoc played the role of a true Multiplier. He did not lock Nguyen Chi Vinh in a "cage" of dry directives; he empowered him, allowed him to make mistakes, and taught him how to stand up on his own from the ink stains on the pages of his life.

The relationship between mentor Ba Quoc and student Vinh was a perfect MAGIC experience in real life:

  • Meaning: Serving the Fatherland is a way of life.

  • Autonomy: Freedom in tactical thinking.

  • Growth: Exceptional growth in courage and character.

  • Impact: Intelligence reports that changed the entire border situation.

  • Connection: A sacred bond between mentor and student, like father and son.

Reading the final chapters, it felt the pages of its own life flatten out. Mrs. Cuc's tears fifty years ago were not shed in vain. They nourished a soldier's blood that cherishes peace but never forgets the duty to guard it. Nguyen Chi Vinh wrote the book to pay tribute to his mentor, but also to self-reflect on the responsibility of the previous generation toward "green shoots" like young Julie and Merci.

"All love, and all self-respect, are carved from losses and collisions."

The life of Mr. Ba Quoc and the continuation of Nguyen Chi Vinh are testaments to the fact that: Even if the world sometimes "is not meant for love," we must persistently deposit truthfulness into the account of our lives.

Chủ Nhật, 4 tháng 1, 2026

[Book] Nguyễn Chí Thanh Góc Nhìn từ Hậu Thế - Bùi Chí Trung và nhóm tác giả


  • “Lịch sử không chỉ là những gì đã qua, lịch sử là những gì chúng ta mang theo trong tim để bước tới tương lai.”

Sài Gòn những ngày Mậu Thân năm ấy—không còn là phố thị hoa lệ của những tà áo dài hay tiếng nhạc phòng trà. Thay vào đó là khói lửa ngùn ngụt bốc lên từ những dãy nhà ở Chợ Lớn, tiếng súng nổ ran xé toạc sự tĩnh mịch của đêm giao thừa, và dòng người dắt díu nhau chạy loạn qua những cây cầu loang lổ vết đạn. Thành phố khi ấy như một sinh thể bị thương, quằn quại giữa những lằn ranh tử sinh của cuộc chiến đô thị khốc liệt.

Lẽ ra cuộc binh lửa Mậu Thân năm ấy đã có thể mang đến một kết cục bớt tang thương hơn cho những phận người vô định. Trong bóng chiều nhập nhoạng của ký ức, nó ngồi lặng người như đang tua lại một thước phim cũ: hình ảnh của "người tình tóc bạc" khi mái đầu vẫn còn xanh mướt xuân thì, tay ẵm chặt đứa con thơ, băng mình chạy thoát khỏi những cơn bão bom rát mặt và khói lửa mịt mù. Hình bóng ấy, nhỏ bé và kiên cường, hiện lên giữa thực tại tàn khốc như một phân cảnh trong phim "Mưa Đỏ"—lộng lẫy một cách bi tráng trên màn ảnh cuộc đời mà bà đã từng đi qua.

Bà—người tình tóc bạc, người phụ nữ của nhiều năm xa xứ tìm về, lặng người, ôm rồi bật khóc một người chị đã cách trở bao năm. Bà kể về một thời lửa khói, kể về dòng sông nhuộm sắc đỏ từ máu người chảy, ôm con chạy giữa hai làn đạn đó. "Anh còn nhớ không?"—Câu hỏi day dứt ấy như vọng về từ quá khứ, là minh chứng cho nỗi đau dai dẳng của những người sống sót. Cuốn sách này, cũng như câu chuyện của họ, là sự đối diện với nỗi mất mát mà chiến tranh để lại.

"Nguyễn Chí Thanh - Góc nhìn từ hậu thế" không đơn thuần là một cuốn tiểu sử quân sự khô khan; nó là một nỗ lực phục dựng chân dung một con người vĩ đại từ những mảnh ghép ký ức của những người ở lại. Qua góc nhìn của hậu thế—những nhà khoa học, những người đồng đội và cả những người con—Đại tướng Nguyễn Chí Thanh hiện lên không chỉ là một chiến lược gia lỗi lạc mà còn là một tâm hồn nhân văn, một người truyền lửa cho cả một dân tộc trong những giờ khắc ngặt nghèo nhất.

Một phần giá trị của cuốn sách là nhắc lại phong trào "Gió Đại Phong"—nơi Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đã trực tiếp xuống đồng, thấu hiểu nỗi khổ của người nông dân để cải tổ nông nghiệp. Tác giả chỉ ra rằng, sức mạnh của quân đội trong mắt Nguyễn Chí Thanh không bắt đầu từ súng đạn, mà bắt đầu từ cái bụng no và niềm tin của người dân.

  • “Ông không tin vào những báo cáo bóng bẩy trên giấy tờ. Ông tin vào luống đất, vào mồ hôi của người dân. Với ông, làm chính trị hay làm quân sự, nếu tách rời khỏi đời sống của quần chúng, thì chỉ là những lý thuyết suông.”

Cuốn sách mổ xẻ vai trò của Đại tướng tại chiến trường miền Nam (B2). Giữa lúc nhiều người còn e ngại về sức mạnh của quân đội Mỹ, Nguyễn Chí Thanh đã đưa ra những nhận định táo bạo và cách đánh đầy sáng tạo. "Nắm thắt lưng địch mà đánh" không chỉ là chiến thuật, mà là biểu tượng của sự can trường, biến nỗi sợ hãi thành hành động—một triết lý mà sau này ta thấy lặp lại trong cuốn “Dám thất bại” hay “Tăng trưởng phi tuyến tính”.

  • “Trong chiến tranh, điều đáng sợ nhất không phải là hỏa lực của đối phương, mà là sự dao động trong ý chí của chính mình. Phải đánh để tìm ra cách đánh, phải đối diện để vượt qua nỗi sợ.”

PGS.TS Bùi Chí Trung và nhóm tác giả đã khéo léo sử dụng các kỹ thuật báo chí và nghiên cứu hiện đại để "đối thoại" với quá khứ. Cuốn sách khẳng định: Đại tướng Nguyễn Chí Thanh là một nhân vật mang tầm vóc thời đại, người đã đặt nền móng cho tư duy chính trị trong quân đội.

Sự hy sinh đột ngột của ông vào năm 1967 là một mất mát không thể bù đắp, nhưng như cuốn sách gợi mở, tinh thần của ông vẫn sống mãi trong những thế hệ kế cận. Đó là lý do tại sao tướng Nguyễn Chí Vinh lại chọn con đường tình báo chiến lược và ngoại giao quốc phòng—một sự tiếp nối tinh tế và hiện đại từ di sản của cha mình.

  • “Người anh hùng không mất đi khi họ nằm xuống, họ chỉ thực sự mất đi khi bị hậu thế lãng quên. Nguyễn Chí Thanh vẫn ở đó, trong những bài học về lòng trung thành và khát vọng hòa bình.”

"Nguyễn Chí Thanh - Góc nhìn từ hậu thế" là một cuốn sách cần thiết để kết nối những đứt gãy của ký ức. Nó nhắc chúng ta rằng, hòa bình hôm nay được xây dựng từ những bộ óc chiến lược và những trái tim nồng cháy của một thế hệ không biết đến sợ hãi.

Nó gấp sách lại, nghĩ về những gã trí thức ở "ngã ba đường lịch sử" mà mình từng viết, và cảm thấy may mắn vì lịch sử Việt Nam đã có những người như Nguyễn Chí Thanh để định hướng cho những bước đi của dân tộc. Hãy đọc để hiểu rằng, để có một "Hành trình vì hòa bình" rực rỡ, đã từng có một "Hành trình vì độc lập" bi tráng đến thế.

***


“History is not just what has passed; history is what we carry in our hearts to step into the future.”

Saigon in those days of the Tet Offensive—it was no longer the glamorous city of elegant áo dài or tea-room melodies. Instead, thick smoke billowed from rows of houses in Cho Lon, the staccato of gunfire tore through the silence of New Year's Eve, and streams of people huddled together, fleeing across bridges scarred by bullet marks. The city then was like a wounded creature, writhing between the thin lines of life and death in a fierce urban battle.

Perhaps that Tet Offensive could have brought a less tragic end to those drifting souls. In the twilight of memory, he sits in silence as if replaying an old film: the image of the "silver-haired lover" when her head was still lush with the green of youth, tightly clutching her young child, racing to escape the stinging storms of bombs and suffocating smoke. That silhouette, small yet resilient, emerged amidst the brutal reality like a scene from the movie Mưa Đỏ (Red Rain)—magnificent in its tragic grandeur on the screen of the life she once traversed.

She—the silver-haired lover, the woman who returned after many years abroad—stood silently, then embraced and wept with a sister separated for years. She spoke of a time of fire and smoke, spoke of the river stained red with human blood, carrying her child while running between two lines of fire. "Do you remember?"—That haunting question seems to echo from the past, a testament to the enduring pain of the survivors. This book, like their story, is a confrontation with the loss that war leaves behind.

  • “History is not only what has passed; history is what we carry in our hearts to step into the future.”

"Nguyễn Chí Thanh - Perspectives from Posterity" is more than just a dry military biography; it is an effort to reconstruct the portrait of a great man from the memory fragments of those left behind. Through the eyes of posterity—scientists, comrades, and even his children—General Nguyễn Chí Thanh emerges not only as a brilliant strategist but also as a deeply human soul, a man who ignited the spirit of an entire nation during its most desperate hours.

A significant part of the book's value lies in recalling the "Gió Đại Phong" (Dai Phong Wind) movement—where General Nguyễn Chí Thanh went directly to the fields, understanding the hardships of farmers to reform agriculture. The authors point out that, in Nguyễn Chí Thanh's eyes, the strength of the military did not begin with bullets and guns, but with full stomachs and the people's trust.

  • “He did not believe in glossy reports on paper. He believed in the furrows of the earth, in the sweat of the people. To him, whether doing politics or military work, if separated from the lives of the masses, it was merely empty theory.”

The book dissects the General's role in the Southern battlefield (B2). Amidst a time when many were wary of the U.S. military's power, Nguyễn Chí Thanh offered bold insights and creative fighting methods. "Nắm thắt lưng địch mà đánh" (Grab the enemy by the belt to fight) was not just a tactic; it was a symbol of fortitude, turning fear into action—a philosophy later seen repeated in works like Dare to Fail or Non-linear Growth.

  • “In war, the most frightening thing is not the opponent's firepower, but the hesitation in one's own will. One must fight to find the way to fight, one must face the fear to overcome it.”

PGS.TS Bùi Chí Trung and the authors skillfully use journalistic techniques and modern research to "dialogue" with the past. The book affirms that General Nguyễn Chí Thanh was a figure of era-defining stature, one who laid the foundation for political thinking within the military.

His sudden sacrifice in 1967 was an irreparable loss, but as the book suggests, his spirit lives on in the succeeding generations. This is why General Nguyễn Chí Vinh chose the path of strategic intelligence and defense diplomacy—a subtle and modern continuation of his father's legacy.

  • “A hero does not vanish when they fall; they only truly vanish when forgotten by posterity. Nguyễn Chí Thanh is still there, in the lessons of loyalty and the aspiration for peace.”

"Nguyễn Chí Thanh - Perspectives from Posterity" is an essential book to connect the fractured fragments of memory. It reminds us that today's peace was built by the strategic minds and burning hearts of a generation that knew no fear.

Closing the book, one thinks of the intellectuals at the "crossroads of history" previously written about, feeling fortunate that Vietnamese history had individuals like Nguyễn Chí Thanh to guide the nation's steps. Read this to understand that for a brilliant "Journey for Peace" to exist, there was once such a tragic and heroic "Journey for Independence."

Chủ Nhật, 28 tháng 12, 2025

[Truyện] Nắng có hồng bằng đôi môi em



Phấn son đấp điếm những khoảng gầy!

“Nắng có hồng bằng đôi môi em!” 

Sài Gòn, cuối năm, chung cư như thu mình lại, nắng không còn gắt gỏng như gã đàn ông say rượu mà trở nên sóng sánh như mật đào, rót xuống những cung đường rực rỡ cờ hoa. 

Xa nghìn trùng. Người ta hối hả, nhịp sống bỗng dưng tăng tốc như một đoạn nhạc EDM cao trào. Những chiếc xe chở đầy chậu cúc vạn thọ, những cặp tình nhân đèo nhau đi sắm tết, tiếng cười nói va vào nhau lanh lảnh. 

Một làn tóc trắng. Trong tâm tưởng em, bầu trời Sài Gòn đang lùi xa, nhường chỗ cho một khoảng xanh biếc thăm thẳm của bầu trời quê hương Miền Trung. Bầu trời ấy không bị những tòa nhà chọc trời chia cắt, mà nó trải dài bất tận, nối liền với đường chân trời của biển cả. Nếu Sài Gòn là một bàn tiệc lộng lẫy đầy ánh đèn led và nhạc remix, thì Miền Trung là một bản giao hưởng mộc mạc của gió mặn và tiếng sóng.

Em ngồi xuống, đối diện với chính mình trong gương. Lênh đênh. Chiếc bóng soi lại một người đàn bà ngoài ba mươi, cái độ tuổi mà người ta hay ví như trái chín đỏ lựng nhưng bên trong đã bắt đầu những vết xước thầm kín. Trông em bề ngoài thì tự tin và quyền lực, áo quần thẳng thớm, môi cười rạng rỡ trên những khung hình mạng xã hội, nhưng sâu trong đáy mắt lại là một khoảng không hun hút đến tận cùng. Nghìn trùng. Khoảng cách giữa người đàn bà trong gương và người đàn bà thực tại sao mà xa xôi quá đỗi, như thể em đang đứng bên này bờ nhìn sang một cái tôi khác đầy lạ lẫm.

Kem lót mát lạnh nằm trên đầu ngón tay. Chẳng vội. Em vuốt nhẹ trên gương mặt mình, cảm nhận sự thô và khô của làn da đã lâu không được vỗ về bởi một bàn tay đàn ông, chỉ có những cơn gió điều hòa phòng làm việc và bụi đường Sài Gòn làm bạn. Em bắt đầu dặm phấn nền. Từng hạt phấn li ti như những bước chân âm thầm của thời gian, nỗ lực lấp đầy những rãnh nhăn mệt mỏi nơi khóe miệng, khéo léo che đi những đốm sạm của những đêm thức trắng lo cho con sốt, lo cho dự án kịp deadline để có đồng ra đồng vào dư dả. Gương mặt em dưới lớp phấn dần trở nên hoàn hảo, một vẻ đẹp không tì vết, trơn láng như một bức tượng sứ, nhưng cũng chính vì thế mà nó thiếu vắng hẳn đi cái thần thái của sự bình yên thực thụ.



“Nâng sầu. Ngày tàn im lắng… Yêu người, làn tóc trắng”

Giai điệu của bản nhạc cũ đâu đó vọng lại, kéo em rời khỏi bàn trang điểm sang trọng để về với một miền Trung đầy nắng và gió mặn. Tết ở quê em, làm gì có những giỏ quà gói nơ hồng cầu kỳ hay những hộp bánh ngoại sang trọng. Ở đó chỉ có mùi mặn mòi của muối biển len lỏi vào từng thớ thịt, từng nếp áo. Em nhớ cái không khí những sớm cuối năm, khi những chiếc tàu cá trở về, khoang thuyền đầy ắp cá tôm lấp lánh như những mảnh bạc vụn dưới ánh nắng mai non trẻ.

Tiếng nói cười của các cô, các dì vang động cả một vùng bến bãi. Giọng miền Trung nằng nặng, chân chất, những âm sắc "choa, mi, mô, tê" nghe như một bài ca dao không vần điệu nhưng thấm đẫm cái nghĩa tình mộc mạc. Con người nơi ấy hay lắm, họ dường như quên mất mình đã từng phải sống vật vờ, run rẩy trong những ngày bão giật sập mái nhà. Họ cứ thế mà sống, can trường như cây xương rồng trước biển. Chính cái khắc nghiệt ấy đã khiến em khao khát thoát ly, để rồi em chọn đi về phía phố.

"Răng mà cá tươi rứa chị?", "Bán cho tui ít về kho tết cho sướng cái bụng". Tiếng gió biển thổi vào, tung tẩy những mái tóc đã nhuốm màu muối mặn bạc phếch. Những người đàn bà quê em, họ chẳng bao giờ biết đến dặm phấn tô son. Gương mặt họ bị nắng gió bào mòn, hằn sâu những vết chân chim như rãnh nước trên cát, nhưng lại toát lên một sự kiên cường đến lạ. Họ lam lũ đấy, nhưng tuyệt nhiên không cô độc. Bởi đằng sau họ là một cái gia đình to lớn, là sự quấn quýt của chồng con bên mâm cơm chiều thơm lựng mùi cá kho gừng, ấm sực mùi củi lửa.

Ngày đó, có một gã trai theo em về tận quê nhà. Gã vờ vật nói những lời yêu thương như rót mật vào tai, hứa hẹn một đời bình yên sau những ngày giông gió. Giữa cái nắng cháy da của miền Trung, em đã cúi xuống, để mộng đời thoát ly cùng gã trai đó về phố. Em đã từng tin rằng đó là bến đỗ, là nơi hoa đỏ sẽ cài lên tim. Rồi những sinh linh hình thành, như những dấu mốc đánh dấu một tình yêu mà em cứ ngỡ là vĩnh cửu. Để rồi khi gã ra đi, để lại em với những đứa trẻ và một tâm hồn rách nát, em chẳng còn cảm nhận được gì ngoài sự trống rỗng.

Em nhớ mình của ngày xưa, cũng từng là một phần của cái bản giao hưởng ấy. Đã có lúc em muốn thoát khỏi cái nghèo, cái khổ của miền Trung nắng cháy, để rồi khi đứng giữa Sài Thành phồn hoa, em lại thèm được nghe tiếng sóng vỗ rì rào, thèm cái gió biển làm rối mái tóc đã chải chuốt kỹ càng.

“Hãy cố vươn vai mà đứng,...hãy cố yêu người mà sống,... lâu rồi đời mình cũng qua” 



…

Giai điệu như một tiếng thở dài cũ kỹ, lách qua khe cửa chung cư cao cấp, đậu lại trên bờ vai gầy của em. Em cầm cây Mascara, tỉ mỉ chuốt cho hàng mi cong vút, tô điểm vùng quanh khóe mắt kéo dài. Thăm thẳm. Trong cái gương soi phản chiếu sự rực rỡ của phấn son, em bất chợt thấy lại mình của mười năm trước – một người phụ nữ "nặng mang", tối tăm, áo quần luôn ám mùi khói bếp quẩn quanh và vị sữa mặn của những ngày nuôi con nhỏ.

Ngày ấy, gương đối với em là một thứ xa xỉ phẩm. Thời gian của em bị xẻ nhỏ cho những lần "đua" với kẹt xe sau giờ tan làm, cho những chuyến chạy vội về nhà để kịp nhóm lửa, kho cá, chỉ để duy trì một thứ ảo ảnh mà em gọi là "mái ấm". Em đã cật lực gom góp từng chút hơi ấm ít ỏi để thắp sáng ngôi nhà đó, để rồi sau tất cả những hy sinh tận hiến, cái mái ấm ấy sụp đổ thành những mảnh vụn sắc lẹm. Nó để lại em chằng chịt những vết xước thầm kín sau sự tự do.

Sài Gòn những ngày này rộn ràng đến nhức nhối tiếng nhạc "Tết Tết Tết đến rồi". Người ta hối hả, người ta sum vầy, nhưng cái Tết trong en lại mang một màu tím thẫm của sự hoài niệm và chát đắng.



Em khẽ xoa hai bàn tay vào nhau, cảm nhận cái lạnh của máy điều hòa. Nhớ. Em từng quyết liệt bỏ lại phía sau cái triết lý “hãy đến chia nhau nghèo khó, quên lo tương lai mịt mờ”. Em nhớ cái ngày cuối năm của nhiều năm về trước, em bỏ lại những bếp núc ngổn ngang, ngồi xuống bàn, chẳng còn thiết tha gì đến chuyện cơm nước. Em nhìn thẳng vào mắt gã – người đàn ông đã cùng em đi qua những mùa giông bão miền Trung nhưng lại lạc mất nhau giữa phố thị. Em nói nhỏ, giọng bình thản đến lạnh lùng:

“Em sẽ nhớ mãi những gì là kỷ niệm, tương lai ắt hẳn em sẽ giữ cho riêng mình, và tương lai của anh sẽ là của anh.”

“Mai rồi ngọt bùi sẽ qua”

Trơ trọi. Em đưa đôi tay nuột nà vuốt dọc cánh tay mình, lớp kem dưỡng vừa thấm vào da thịt, phảng phất một mùi hương kiêu kỳ lạnh lẽo. Trong căn phòng vắng, em tự vòng tay ôm lấy bờ vai mình. Dịu dàng. Em đã chọn sống cho chính em, một sự lựa chọn rộng lòng với bản ngã nhưng lại nghiệt ngã với thói quen. Em giống như những con sóng biển miền Trung quê mình, cứ mải miết gầm thét xô vào bờ, tự tan biến thành những bọt trắng xóa chỉ để chứng minh sức mạnh của mình, rồi sau đó lại lầm lũi, đơn độc quay ra khơi xa.

Màn hình điện thoại chợt sáng lên, cắt ngang dòng suy tưởng. Em với tay lướt vội, bước vào một thế giới ảo rực rỡ và náo nhiệt hơn thực tại. Đếm. Những lượt yêu thích, những biểu tượng trái tim đỏ chói và hàng loạt phản hồi dưới trạng thái gần nhất. Trên đó, em thấy nụ cười mình rạng rỡ đến chói mắt trong một chuyến trekking lên đỉnh núi cao, giữa mây ngàn gió lộng. Em nhìn tấm hình, rồi lại nhìn vào gương mặt đã được trang điểm kỹ càng trong gương. Lấp đầy. Những khoảng trống mênh mang khi đêm về, lúc những đứa trẻ đã ngủ say, hơi thở của chúng đều đặn và bình yên, chỉ còn lại em đối diện với chiếc bóng của mình đổ dài trên bức tường lạnh. Những lúc ấy, em cứ nằm nhìn trân trân lên trần nhà, rồi lại quay về với cái ánh sáng xanh từ màn hình điện thoại, lướt và đọc cho đến tận lúc thiếp đi trong sự mệt nhoài của trí não. Mơ màng.

Trong cơn mơ màng ấy, đôi khi hiện lên gương mặt của mấy gã trai mới tìm đến nói lời yêu thương. Những lời tán tỉnh quanh quẩn nơi góc cơ quan, nơi em đã phát ngán với những phép xã giao đầy toan tính, nơi "yêu thương" chỉ là một phần nhỏ, còn phần lớn là sự đổi trao quyền lực và vị trí. Họ tìm đến em như tìm đến một chiến tích. Mấy lúc đó em cười, cười với những mấy gã tra sống đúng với tính đực của riêng mình.

…



Bàn tay em run khẽ khi cầm thỏi son đỏ. Đưa son đỏ lướt nhẹ qua vành môi, đang có chút khô héo hắt tận hồn. Màu son đỏ rực rỡ như "tháng năm rực rỡ" mà người ta vẫn hay nhắc, nhưng em biết, đằng sau màu son ấy là những lần cắn môi bật máu để không bật ra tiếng khóc trước mặt con. 

Người ta ngưỡng mộ em, nhưng chẳng ai biết hành trình vạn dặm của một người phụ nữ trải qua bao nhiêu giông bão, cuối cùng cũng chỉ mong tìm được một góc bình yên để nằm lại.

Điểm trang khép lại. Rạng ngời. Người phụ nữ trong gương đẹp lộng lẫy như một đóa hồng nhung giữa mùa đông. Rực rỡ. Em buông cây cọ xuống, không gian chợt lặng đi. Em đạt được vị trí trong công việc, tiền bạc dư dả, nhưng sao Sài Gòn cuối năm này chợt lạnh, em vẫn thấy thiếu một hơi ấm, một sự vỗ về, một cái ôm từ phía sau để nói rằng: "Em đã vất vả rồi"?

Em cười. Tự nói. Nghĩ gì vậy. Vấn tóc sau đầu. Em với điện thoại, chọn hình, đăng lên một status: “ngày cuối tuần cuối cùng của năm” 

(Ảnh: Internet)

***

Phấn son đắp điếm những khoảng gầy! (Makeup patches up the skeletal hollows!)

“Nắng có hồng bằng đôi môi em!” (“Is the sunlight as rosy as your lips!”)

Saigon, at the year's end, the apartment complex seems to shrink into itself. The sunlight is no longer as harsh as a drunken man but becomes shimmering like peach nectar, pouring down onto the streets vibrant with flags and flowers.

A thousand miles away. People are in a hurry; the rhythm of life suddenly accelerates like a climactic EDM track. Motorbikes loaded with pots of marigolds, couples riding together for New Year shopping, the sound of laughter clashing crisply.

A strand of white hair. In her mind, the Saigon sky is receding, giving way to a vast, deep blue expanse of her Central Vietnam homeland. That sky is not dissected by skyscrapers but stretches endlessly, joining the horizon of the sea. If Saigon is a lavish banquet of LED lights and remix music, then Central Vietnam is a rustic symphony of salty winds and crashing waves.

She sits down, facing herself in the mirror. Adrift. The shadow reflects a woman in her thirties, an age often likened to a ripening red fruit, yet inside, secret scars have begun to form. Outwardly, she looks confident and powerful, her clothes crisp, her lips smiling brightly in social media frames, but deep in her eyes lies a void reaching to the very end. A thousand miles. The distance between the woman in the mirror and the real woman is so vast, as if she is standing on this shore looking at another, strangely different self.

Cool primer sits on her fingertips. No rush. She strokes her face gently—rough and dry, skin that hasn't been soothed by a man's hand for a long time, befriended only by office air conditioning and Saigon dust. She begins to dab on foundation. Each tiny particle of powder is like the silent footsteps of time, striving to fill the weary wrinkles at the corners of her mouth, skillfully hiding the dark spots from sleepless nights worrying over a child's fever or a deadline-driven project to ensure a comfortable income. Under the powder, her face gradually becomes perfect—a flawless beauty, smooth as a porcelain statue—but for that very reason, it lacks the true aura of peace.

“Nâng sầu. Ngày tàn im lắng… Yêu người, làn tóc trắng” (“Lifting sorrow. The dying day falls silent... Loving someone, a strand of white hair”)

The melody of an old song echoes from somewhere, pulling her away from the luxurious vanity table back to a Central Vietnam full of sun and salt. Tet in her hometown has no elaborate gift baskets with pink bows or sophisticated imported cookies. There, only the briny scent of sea salt seeps into every fiber of flesh and fold of clothing. She remembers the atmosphere of those early year-end mornings when fishing boats returned, their hulls overflowing with fish and shrimp shimmering like silver scraps under the young morning sun.



The laughter of aunts and sisters echoes across the beach. The heavy, rustic Central accent—the sounds of "choa, mi, mô, tê"—sounds like an unrhymed folk song steeped in simple affection. The people there are remarkable; they seem to forget they once lived precariously, trembling through days when storms tore down their roofs. They just live, as resilient as cacti by the sea. It was that very harshness that made her long to escape, leading her toward the city.

"Why is the fish so fresh, sister?", "Sell me a bit to braise for Tet to please my belly." The sea breeze blows in, tossing hair already stained with the pale salt of the sea. The women of her hometown never know the touch of powder or lipstick. Their faces are eroded by sun and wind, etched with crow's feet like furrows in the sand, yet they exude an extraordinary resilience. They are industrious, but absolutely not lonely. For behind them is a vast family, the huddling of husband and children around a dinner tray fragrant with ginger-braised fish and the warmth of firewood.

Back then, a young man followed her all the way to her hometown. He hovered about, whispering words of love like honey in her ear, promising a lifetime of peace after the storms. Amidst the scorching Central sun, she bowed her head, letting her life's dream escape with that man to the city. She once believed it was a destination, the place where red flowers would be pinned to her heart. Then lives were formed, marking a love she thought was eternal. But when he left, leaving her with the children and a shattered soul, she felt nothing but emptiness.

She remembers her old self, once a part of that symphony. There were times she wanted to escape the poverty and hardship of the sun-scorched Central region, only to find herself amidst the flamboyant Saigon, longing for the sound of whispering waves and the sea breeze to mess up her meticulously styled hair.

“Hãy cố vươn vai mà đứng,...hãy cố yêu người mà sống,... lâu rồi đời mình cũng qua” (“Strive to square your shoulders and stand,... strive to love people and live,... for long enough, our lives will pass”)

...

The melody is like an old sigh, slipping through the cracks of the luxury apartment door, alighting on her thin shoulders. She holds the mascara wand, meticulously brushing her lashes into a curve, accentuating the elongated corners of her eyes. Profound. In the mirror reflecting the brilliance of makeup, she suddenly sees herself of ten years ago—a woman "heavily burdened," dark, clothes always smelling of lingering kitchen smoke and the salty scent of breastfeeding days.

Back then, a mirror was a luxury. Her time was sliced thin by "racing" through traffic after work, rushing home to light the fire and braise fish, just to maintain a mirage she called "home." She had exerted herself to gather every bit of meager warmth to light that house, only for all those devoted sacrifices to result in the home collapsing into sharp fragments. It left her with hidden scars crisscrossing behind her freedom.

Saigon these days is painfully bustling with the music "Tet Tet Tet is coming." People hurry, people gather, but Tet within her carries a deep purple hue of nostalgia and bitterness.

She gently rubs her hands together, feeling the chill of the air conditioner. Remembering. She once resolutely left behind the philosophy of “come share the poverty, forget the weary future.” She remembers a year-end day from many years ago, leaving behind a messy kitchen, sitting at the table, no longer caring for food. She looked straight into his eyes—the man who had walked with her through the Central storms but lost his way amidst the city. She whispered, her voice calm to the point of coldness:

“I will remember forever what are memories, the future I shall surely keep for myself, and your future shall be yours.”

“Mai rồi ngọt bùi sẽ qua” (“Tomorrow, the sweetness will pass”)

Desolate. She strokes her smooth arms with her hands, the lotion just absorbed into her skin, drifting a cold, haughty scent. In the empty room, she wraps her arms around her own shoulders. Gently. She chose to live for herself, a choice generous to her ego but cruel to habit. She is like the sea waves of her Central homeland, relentlessly roaring against the shore, vanishing into white foam just to prove their strength, then slinking back to the distant sea, alone.

The phone screen suddenly lights up, cutting through her train of thought. She reaches out and swipes quickly, entering a virtual world more vibrant and bustling than reality. Counting. Likes, bright red heart icons, and a series of responses to her latest status. On it, she sees her smile dazzlingly bright during a trekking trip to a high mountain peak amidst clouds and wind. She looks at the photo, then back at her meticulously made-up face in the mirror. Filling. The vast voids when night falls, when the children are fast asleep, their breathing steady and peaceful, leaving only her to face her shadow stretching long on the cold wall. In those moments, she lies staring at the ceiling, then returns to the blue light of the phone screen, scrolling and reading until she drifts off in mental exhaustion. Dreamy.

In that dreamlike state, the faces of a few men who recently came seeking to whisper words of love sometimes appear. Flirtations circling the office corner, where she is fed up with calculated social graces, where "love" is but a small part, while the majority is an exchange of power and position. They seek her out like a trophy. In those moments she laughs—laughs at those men living true to their own male instincts.

...

Her hand trembles slightly as she holds the red lipstick. She glides the red gently across her lips, which are slightly withered to the very soul. The red is as vibrant as the "brilliant years" people often mention, but she knows, behind that color are times she bit her lip until it bled to keep from bursting into tears in front of her children.

People admire her, but no one knows the ten-thousand-mile journey of a woman passing through so many storms, only wishing in the end to find a peaceful corner to lie down.

The makeup is finished. Radiant. The woman in the mirror is as gorgeous as a velvet rose in winter. Brilliant. She sets down the brush; the space suddenly falls silent. She has achieved a position at work, her money is plentiful, but why is this year-end Saigon suddenly cold? She still feels the lack of a warmth, a soothing, a hug from behind to say: "You've worked hard."

She smiles. To herself. What are you thinking. She buns her hair behind her head. She reaches for her phone, picks a photo, and posts a status: “The last weekend of the year.”

Thứ Bảy, 15 tháng 11, 2025

[Sách] Hồi ức Quảng Trị - Nguyễn Thụy Kha

“Mùa hè đỏ lửa năm ấy đã kết thúc bằng những mất mát không thể đong đếm. Nhưng điều vĩ đại nhất không phải là thắng hay bại, mà là cách những người lính từng ở hai bờ chiến tuyến, sau tất cả, có thể gặp lại, bắt tay nhau và gọi nhau là đồng bào. Hồi ức này là minh chứng rằng, dù bom đạn có tàn khốc đến đâu, trái tim con người vẫn luôn có chỗ cho tình thương và sự bao dung.”

Nó lướt qua Thành cổ, đặt chân mình lên bờ cát thoai thoải, ngồi dựa xuống một góc bụi tre nhìn về phía con sông Thạch Hãn , nơi con sông này, đã chôn vùi bao xác chết, nơi chia cắt hai miền đất nước.

Bà—người tình tóc bạc, người phụ nữ của nhiều năm xa xứ tìm về, lặng người, ôm rồi bật khóc một người chị đã cách trở bao năm. Bà kể về một thời lửa khói, kể về dòng sông nhuộm sắc đỏ từ máu người chảy, ôm con chạy giữa hai làn đạn đó. "Anh còn nhớ không?"—Câu hỏi day dứt ấy như vọng về từ quá khứ, là minh chứng cho nỗi đau dai dẳng của những người sống sót. Cuốn sách này, cũng như câu chuyện của họ, là sự đối diện với nỗi mất mát mà chiến tranh để lại.

Nhớ. Vẹn nguyên. Lần đầu được người tình tóc bạc, cùng người anh đã khuất dẫn về nơi quê cha, đất tổ; nơi chôn cất ôn mệ đang nằm. Cuộc hành hương ấy, giờ đây, nó tiếp nối: dẫn dắt những đứa nhóc của mình về lại mảnh đất ấy. Thật ra là quê mạ, nơi người tình tóc bạc đã từng băng mình dưới làn đạn của một thời mưa đỏ, và giờ đây, ký ức bi tráng đó lại đang rực rỡ trên màn ảnh.

https://chienphan.blogspot.com/2012/07/he-o-lua.html

Bút lực của một ngày tuổi trẻ, viết kiếm tiền, "Hè đỏ lửa" viết theo một văn phong chấp cố, thỏa một sự ngông nghênh của trẻ tuổi. Giờ đây gặp lại. 

Hồi ức Quảng Trị, do nhà thơ – nhà báo Nguyễn Thụy Kha sưu tầm và biên soạn, không chỉ là một cuốn sách lịch sử mà còn là một tượng đài văn học về lòng bao dung và tinh thần hòa giải dân tộc. Công trình này tái hiện lại 81 ngày đêm khốc liệt của trận chiến Thành cổ Quảng Trị (mùa hè năm 1972) thông qua góc nhìn trực diện, chân thực của hai người lính ở hai chiến tuyến đối lập.

“Ở Thành cổ, mỗi mét vuông đất là một thước đo của sự sống và cái chết. Đất đã ngấm quá nhiều máu, đến mức mỗi bước chân đều như đạp lên quá khứ. Nhưng chính nơi ấy, người lính phải vượt qua nỗi sợ hãi lớn nhất, chỉ để làm tròn bổn phận. Họ chiến đấu không phải vì khẩu hiệu, mà vì đồng đội bên cạnh và vì một niềm tin giản dị về ngày mai.”

1. Cấu trúc độc đáo: Hai chiến tuyến – Một nỗi đau chung

Sức nặng và giá trị của cuốn sách nằm ở cấu trúc đối chiếu hiếm có:

  1. Phần một: Là nhật ký chiến trường của người lính Quân đội Nhân dân Việt Nam, Đào Chí Thành – Ra đi từ giảng đường.

  2. Phần hai: Là hồi ký của người lính Thủy quân Lục chiến Việt Nam Cộng hòa, Nguyễn Thanh Quang – Quảng Trị trong tôi.

Hai bản tự sự song song này đã phá vỡ rào cản "ta – địch" thông thường, cho phép người đọc nhìn thấu sự tàn khốc của chiến tranh từ cả hai phía. Dù lý tưởng khác biệt, họ đều là những người trẻ bị cuốn vào cuộc chiến, phải đối mặt với thiếu thốn, gian khổ và cái chết chực chờ. Họ đều có những khoảnh khắc cô đơn, sợ hãi, và cả niềm kiêu hãnh của người lính. Cuốn sách giúp chúng ta nhận ra rằng, ở dưới lớp áo lính, họ đều là con người.

2. Thông điệp Hòa giải và Bao dung

Tác phẩm không đi sâu vào phân tích chiến thuật mà tập trung vào cảm xúc, tâm tư của những người trong cuộc. Nguyễn Thụy Kha đã khéo léo đặt ký ức của hai người lính cạnh nhau để tự thân người đọc cảm nhận và đối chiếu. Điểm chạm cảm xúc lớn nhất chính là sự gặp gỡ, trò chuyện và sẻ chia sau này giữa ông Thành và ông Quang, biến đối thủ thành tri âm, khép lại quá khứ bằng sự tôn trọng dành cho ký ức của nhau.

Hồi ức Quảng Trị là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ về giá trị của hòa bình và sự cần thiết phải bước qua hận thù để chung sống.

“Hôm nay, tôi thấy pháo sáng rực lên trời đêm Thạch Hãn. Ánh sáng ấy không phải của ngày, cũng chẳng phải của đêm, nó là ánh sáng của sự thật trần trụi. Nó soi rõ từng khuôn mặt bệ rạc, từng vết thương, và cả những ước mơ còn dang dở. Khi tiếng pháo vừa dứt, chúng tôi lại sống thêm một ngày, nhưng không ai biết ngày mai mình còn được thấy ánh sáng ấy nữa hay không.”

Hồi ức Quảng Trị là một tài liệu lịch sử đầy cảm xúc, là lời tri ân xúc động tới những người đã hy sinh tuổi trẻ nơi chiến trường. Quan trọng hơn, nó là một bài học sâu sắc về nhân tính và là chiếc chìa khóa nhỏ mở ra cánh cửa hòa giải, giúp thế hệ hôm nay hiểu được rằng: hòa bình không phải là điều hiển nhiên mà là một di sản quý giá được đổi bằng máu và nước mắt của cả hai phía.



***

"The summer of red fire concluded with unquantifiable loss. But the greatest thing was neither victory nor defeat; it was how the soldiers who once stood on opposing fronts could, after everything, meet again, shake hands, and call each other compatriots. This memoir is proof that no matter how devastating the bombs and bullets, the human heart always reserves a place for compassion and tolerance."

I skimmed across the Ancient Citadel, placed its feet on the gentle sand slope, and sat leaning against a clump of bamboo, gazing at the Thạch Hãn River, the river that entombed countless fallen, the dividing line between the two regions of the country.

She—the silver-haired lover, the woman who returned after many years abroad—stood silently, then embraced and wept with a sister separated for years. She spoke of a time of fire and smoke, spoke of the river stained red with human blood, carrying her child while running between two lines of fire. "Do you remember?"—That haunting question seems to echo from the past, proof of the long-lasting pain of the survivors. This book, like their story, is a confrontation with the loss left by war.

The memory is whole. Intact. The first time the silver-haired lover, along with the deceased brother, led me back to the ancestral homeland; the resting place where my ancestors lie. That pilgrimage, now, I continue: leading my own children back to that very land. In truth, it is the mother's homeland, where the silver-haired lover once traversed under the rain of fire during that time of red summer, and now, that tragic memory is shining brightly on the screen. (Reference: https://chienphan.blogspot.com/2012/07/he-o-lua.html). The force of a youthful pen, written for money, the "Red Summer" was penned in a defiant style, satisfying the arrogance of youth. Now, I encounter it again.

"Quảng Trị Memoirs", compiled and edited by the poet–journalist Nguyễn Thụy Kha, is not just a history book but a literary monument to tolerance and the spirit of national reconciliation. This work vividly reconstructs the 81 brutal days and nights of the Quảng Trị Citadel battle (the fiery summer of 1972) through the direct, authentic perspectives of two soldiers on opposite fronts.

"In the Ancient Citadel, every square meter of land was a measure of life and death. The earth was soaked with so much blood that every step felt like stepping on the past. But it was there that the soldier had to overcome the greatest fear, solely to fulfill his duty. They fought not for slogans, but for the comrade beside them and for a simple faith in tomorrow."

1. Unique Structure: Two Fronts – One Shared Pain

The gravity and value of the book lie in its rare contrasting structure:

  1. Part One: The battlefield diary of the People's Army of Vietnam soldier, Đào Chí Thành – Leaving the Lecture Hall.

  2. Part Two: The memoir of the Republic of Vietnam Marine Corps soldier, Nguyễn Thanh Quang – Quảng Trị in Me.

These two parallel narratives break down the conventional "us vs. them" barrier, allowing the reader to fully grasp the brutality of war from both sides. Despite different ideals, they were all young men swept into the conflict, facing scarcity, hardship, and imminent death. They all had moments of loneliness, fear, and the pride of a soldier. The book helps us realize that beneath the uniforms, they were all human.

2. The Message of Reconciliation and Tolerance

The work does not delve into tactical analysis but focuses on the emotions and inner thoughts of the participants. Nguyễn Thụy Kha skillfully placed the memories of the two soldiers side by side, allowing the reader to feel and contrast them naturally. The greatest emotional impact lies in the eventual meeting, conversation, and sharing between Mr. Thành and Mr. Quang, transforming adversaries into soulmates, closing the past with respect for each other's memories.

"Quảng Trị Memoirs" is a gentle yet powerful reminder of the value of peace and the necessity of moving beyond hatred for coexistence.

"Today, I see flares bursting across the Thạch Hãn night sky. That light is neither day nor night; it is the light of naked truth. It illuminates every ravaged face, every wound, and every unfinished dream. When the shelling ceased, we survived another day, but no one knew if they would see that light again tomorrow."

"Quảng Trị Memoirs" is a deeply emotional historical document, a moving tribute to those who sacrificed their youth on the battlefield. More importantly, it is a profound lesson in humanity and a small key that opens the door to reconciliation, helping the current generation understand that: peace is not self-evident but a precious heritage paid for with the blood and tears of both sides.

Thứ Năm, 30 tháng 10, 2025

[Sách] Thành phố Hồ Chí Minh giờ khắc số 0 - Borries Gallasch

 

"Khi chúng tôi vừa nhìn thấy chiếc xe tăng đầu tiên của Mặt trận Giải Phóng chạy trên đường phố Sài Gòn, chúng tôi không thể tin vào mắt mình... Chiếc xe tăng lại biến mất trong tầm nhìn của chúng tôi, lặng lẽ như khi nó xuất hiện lúc nãy." 

Nó đi tìm ông , người đàn ông sinh thành, trong dòng người của ngày giải phóng; như thể hòa vào dòng người đang bỡ ngỡ trước thời khắc giao thời, theo chân những phóng viên nước ngoài còn sót lại ở Sài Gòn. Lịch sử được viết bởi người còn sống; chuyện đấy là của họ. Nó tìm kiếm ông, người đàn ông khoác lên mình màu áo lính biệt động thành Sài Gòn khi đó, ông ở đâu và làm gì. Chẳng biết. Mùi khói lửa chiến tranh đã tan, nó là khởi nguồn cho những đêm tàn của người tình tóc bạc viết nên thiên tiểu thuyết của đời mình hậu ngày độc lập, câu chuyện nó cũng viết tiếp ở sau ngày này.

"Thành phố Hồ Chí Minh giờ khắc số 0" không chỉ là một cuốn sách lịch sử mà còn là một tập hợp các chứng nhân lịch sử thông qua ngòi bút của chín phóng viên phương Tây, những người đã trực tiếp có mặt tại Sài Gòn (nay là Thành phố Hồ Chí Minh) trong 10 ngày trước và 10 ngày sau sự kiện 30 tháng 4 năm 1975.

Góc nhìn đa chiều và sự thật bất ngờ

Cuốn sách mang đến một góc nhìn đa chiều, khách quan hiếm có về một thời khắc mang tính bước ngoặt của Việt Nam. Các phóng viên, với tư cách là người ngoài cuộc, đã lột tả được không khí căng thẳng tột độ, sự hoảng loạn của chế độ cũ, và cả nỗi sợ hãi mơ hồ lan truyền trong dân chúng trước "giờ khắc số 0".

Tuy nhiên, điều khiến cuốn sách trở nên đặc biệt là sự đối lập rõ rệt giữa những lời tuyên truyền về "bi kịch, bạo lực, và tắm máu" do bộ máy chiến tranh tâm lý dựng lên, và những gì thực tế đã diễn ra.

"Khi ánh bình minh ló rạng vào sáng 30-4-1975 tại Sài Gòn, thành phố chìm ngập trong cơn hoảng loạn. Nhưng rồi mọi việc đã không diễn ra như kịch bản đã được bộ máy chiến tranh tâm lý vẽ nên trước đó."

Giờ khắc số 0: Sự chuyển mình lặng lẽ

Phóng sự của Borries Gallasch và các đồng nghiệp tập trung khắc họa sự chuyển giao quyền lực diễn ra một cách tương đối hòa bình và có trật tự, đặc biệt là tại Dinh Độc Lập .

Nhiều bài báo mô tả cảm xúc của chính phóng viên khi chứng kiến những chiếc xe tăng đầu tiên của quân Giải phóng tiến vào thành phố. Sự ngỡ ngàng, rồi niềm tin vào hòa bình dần thay thế nỗi sợ hãi. Sự kiện này được miêu tả không phải như một cuộc tàn phá, mà là một sự "kết thúc chiến tranh đẹp" một cách bất ngờ.

  •  "Khoảng 11 giờ 15 chúng tôi đã đứng trước dinh Độc Lập, lúc này yên tĩnh như một bảo tàng, không có lính gác... ngổn ngang mũ sắt, quân phục, súng ống, thậm chí cả lựu đạn và một khẩu súng phóng lựu chống tăng." (Trích từ phóng sự của Borries Gallasch)

Cuốn sách là tư liệu quý giá giúp thế hệ sau hiểu được ý nghĩa sâu sắc của hòa bình, thống nhất và khát vọng vươn lên của dân tộc Việt Nam. Nó không chỉ là những ghi chép nóng hổi về chiến thắng, mà còn là lời khẳng định về tinh thần hòa giải và tính nhân văn của người Việt Nam trong thời khắc lịch sử. "Thành phố Hồ Chí Minh giờ khắc số 0" là một tác phẩm không thể bỏ qua đối với những ai quan tâm đến lịch sử cận đại của Việt Nam.



***

"Ho Chi Minh City: Zero Hour" is not just a history book but a collection of historical witnesses through the pens of nine Western journalists who were directly present in Saigon (now Ho Chi Minh City) during the 10 days before and 10 days after the April 30, 1975 event.

It searched for him, the man who fathered it, among the crowds on Liberation Day; as if merging with the bewildered people at the moment of transition, following the footsteps of the foreign correspondents remaining in Saigon. History is written by the living; that story belonged to them. It searched for him, the man who wore the uniform of a Saigon Commando soldier then, wondering where he was and what he was doing. It didn't know. The scent of war smoke had faded, and he became the starting point for the silver-haired lover's remaining nights, writing the great novel of his life after independence, a story it, too, would continue writing after this day.

Diverse Perspectives and the Unexpected Truth

The book offers a rare, objective, and multi-faceted view of a pivotal moment in Vietnam's history. The journalists, as outsiders, captured the atmosphere of intense tension, the panic of the old regime, and the vague fear spreading among the populace before the "zero hour."

However, what makes the book particularly striking is the clear contrast between the propaganda about "tragedy, violence, and a bloodbath" fabricated by the psychological warfare machine, and what actually transpired.

"When the dawn broke on the morning of April 30, 1975, in Saigon, the city was plunged into chaos. But things did not unfold according to the scenario drawn by the psychological warfare machine beforehand." (Excerpt from the introduction by Borries Gallasch)

Zero Hour: The Quiet Transformation

The reports by Borries Gallasch and his colleagues focus on depicting the transfer of power, which occurred relatively peacefully and orderly, especially at the Independence Palace.

Many articles describe the emotions of the journalists themselves witnessing the first Liberation Army tanks advancing into the city. Astonishment, followed by a growing belief in peace, replaced the initial fear. The event is described not as destruction, but as a surprisingly "beautiful end to the war."

The book is an invaluable document that helps later generations understand the profound meaning of peace, reunification, and the aspiration of the Vietnamese people to rise up. It is not just a hot-off-the-press record of the victory, but also an affirmation of the spirit of reconciliation and the humanity of the Vietnamese people during that historic moment. "Ho Chi Minh City: Zero Hour" is an essential read for anyone interested in the modern history of Vietnam.

[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...