Chiến Phan

Hiển thị các bài đăng có nhãn nhật bản. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn nhật bản. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Ba, 29 tháng 9, 2026

[Sách] Khi lời nói dối còn chưa lộ diện - Toshikazu Kawaguchi


 

"Người ta chui vào cỗ máy thời gian không phải để thay đổi thực tại—bởi thực tại là một vệt gốm đã nung cứng, nghiệt ngã và bất biến. Họ du hành ngược dòng thời gian chỉ để nhấp một ngụm cà phê còn bốc khói, để thốt ra một lời chân thật trước khi tách cà phê kịp nguội đi."

Nó khép lại trang sách cuối cùng—quyển sách khép lại toàn bộ chuỗi series du hành thời gian lừng danh của Toshikazu Kawaguchi—khi trời vừa chầm chậm chuyển mình sang thu.

Nắng tháng Chín chốn đô thị không còn cái gắt gao hành hạ của những ngày hè oi nồng, mà chao chao rơi xuống qua vách kính văn phòng thành những vệt vàng nhạt nhòa, heo hắt. Rồi bất chợt, những cơn mưa đầu mùa kéo đến vội vã, dầm dề rỉ rả đập vào ô kính như tiếng thở than dằn dỗi bởi một lời thề trọn đời nào đó vừa bị lãng quên giữa dòng đời xô lệch.

Trong khoảng lặng rít gào của gió thu, nó lật mở tập sách "Khi lời nói dối còn chưa lộ diện" (Before Your Memory Fades).

Người ta có thể dễ dàng buông lời trách móc sự lặp lại. Quán cà phê Funiculi Funicula ấy vẫn vậy: chiếc ghế ma thuật cũ kỹ, quy tắc ngặt nghèo không thể thay đổi thực tại, và tách cà phê nghi ngút khói phải uống hết trước khi nguội lạnh. Nhưng khi đặt tác phẩm này bên cạnh chuỗi hệ sinh thái những tư tưởng đồ sộ mà nó từng chiêm nghiệm—từ sự kiên cường bất tuân của Howard Roark trong "Suối nguồn" (Ayn Rand), ca phẫu thuật cỗ máy vị lợi trong "Tiền lương chưa bao giờ là tất cả" (Fred Kofman), cho đến sự quy nguyên lặng lẽ của "Sự đủ đầy của giản đơn" (Andy Couturier)—nó chợt nhận ra: Sự lặp lại ở đây không phải là sự bế tắc của sáng tạo, mà là một phẫu thuật tâm lý trần trụi.

Toshikazu Kawaguchi—với nhãn quan mẫn cảm, văn phong ngắt câu dứt khoát nhưng đẫm tình và cuồn cuộn chiều sâu chiêm nghiệm—không dựng lên một quán cà phê Funiculi Funicula kỳ huyễn để thỏa mãn sự hiếu kỳ sáo rỗng. Bằng việc phác họa chiếc ghế đặc biệt có khả năng đưa con người về lại quá khứ, hay đi đến tương lai, Kawaguchi tiến hành giải mã bộ gen tâm lý của những kẻ mang vết thương lòng hoại tử.

Quy tắc của quán cà phê nghiệt ngã và vô tình:

  1. Bạn chỉ có thể gặp những người đã từng ghé qua quán.

  2. Dù bạn có làm gì chăng nữa, thực tại ở hiện tại vẫn không bao giờ thay đổi.

  3. Bạn chỉ được ở lại quá khứ cho đến khi tách cà phê nguội đi (phải uống hết trước khi cà phê lạnh).

Nó rùng mình trước sự đối lập tàn nhẫn ấy. Nếu thực tại không thể đổi thay, nếu người đã khuất vẫn mãi mãi nằm dưới đất sâu, vậy người ta đánh đổi tất cả để quay về một khoảnh khắc ngắn ngủi ấy để làm gì?

Kawaguchi cho chúng ta câu trả lời qua bốn câu chuyện đứt ruột:

  • Một người con trai nói dối mẹ về căn bệnh nan y để bà ra đi trong bình yên;

  • Một thợ kịch nói dối người bạn đời về ước mơ của mình;

  • Một cô gái nói dối về cảm xúc thật để không làm đớn đau người ở lại;

  • Và một kẻ ở lại ôm chằm lấy lời nói dối ấy như một chiếc áo giáp phòng thủ khô khốc.

"Những lời nói dối chốn Funiculi Funicula không sinh ra từ sự gian trót, mà nảy mầm từ sự ngụỵ trang vụng dại của tình yêu thương. Người ta nói dối để gánh lấy đớn đau thay cho kẻ khác, để rồi tự giam mình vào một chiếc hộp cô độc suốt phần đời còn lại."

So chiếu với triết lý của Ayn Rand trong "Suối nguồn" về tính tự chủ (Autonomy), sự sáng tạo, Kawaguchi mang lại một góc nhìn mềm mại nhưng sắc lẹm:

  1. Khi con người ta quá bám chấp vào những dằn dỗi, hối tiếc của quá khứ, họ biến hiện tại thành một ô huyệt giam cầm chính mình.


  2. Nhấp ngụm cà phê nóng không phải là để níu kéo thời gian, mà là để bóc tách lớp vỏ giả tạo, đón nhận sự thật rằng người đi xa luôn muốn kẻ ở lại được sống tiếp một cách trọn vẹn.

  3. Tụ hội về hiện tại, uống cạn tách cà phê trước khi nó nguội lạnh, đó là khoảnh khắc con người dũng cảm cởi bỏ chiếc áo giáp nạn nhân để bước ra ánh sáng.

Nó khép lại cuốn sách của Toshikazu Kawaguchi. Tách cà phê trên bàn làm việc đã tỏa sạch ngụm khói cuối cùng, để lại thứ chất lỏng sẫm màu đã nguội ngắt.

Gã công bộc dọn dẹp mặt bàn. Không thở dài, không dằn dỗi, không diễn kịch cay đắng.

Chẳng cần một chiếc ghế ma thuật chốn Funiculi Funicula, cũng chẳng cần phải ngược dòng quá khứ. Tách cà phê của cuộc đời nó vẫn đang bốc khói ngay ở hiện tại này.

Nó bước qua ngưỡng cửa, dầm mình ngay vào dòng chảy sống động và tự do: Tiếng trẻ rộn ràng reo ca, những bài học ê a giăng qua khoảng không gian thanh tĩnh, và những vệt màu sắc tràn trề sinh lực đang lan tỏa khắp căn phòng. Người họa sĩ của đám trẻ vẫn còn dở dang những nét cọ tỉ mẩn về một đóa sen chờ thấm màu đỏ thắm—một đóa sen chuẩn bị bung nở rực rỡ trên mảng tường trống cuối cùng.

Nó lặng người nhìn. Ngắm nhìn bức trẻ của giấc mơ về một căn nhà trên đồi đã phủ kín một mãng tường, bên kia là đại dương bao la với những đàn cá bơi vô tận... Người họa sĩ ấy đã kỳ công mang cả đại dương bao la và sinh mệnh hoa cỏ cây vào nhà cho đám trẻ, tự tay kiến tạo một vũ trụ thu nhỏ tràn ngập sự đong đầy.

Một sự thật thấu suốt, nhẹ hẫng và phi thường hiển hiện:

Sự tự do tối thượng và vĩ đại nhất của một kiếp người không nằm ở việc sở hữu cỗ máy thời gian để sửa chữa những lời nói dối, cũng chẳng phải xưng vương xưng bá chốn đại dương cuộn sóng. Nó nằm ở khả năng mỉm cười, dũng cảm uống trọn tách cà phê của hiện tại, cởi bỏ chiếc áo giáp "nạn nhân" để ôm lấy những người thân yêu khi lời nói dối còn chưa kịp làm hoại tử trái tim.

***

"People do not step into a time machine to rewrite reality—for reality is a slab of high-fired ceramic, brutal, uncompromising, and unyielding. They journey back through the currents of time merely to sip from a steaming cup of coffee, to utter a single unvarnished truth before the cup turns stone-cold."

It closes the final page—the volume that seals the entirety of Toshikazu Kawaguchi’s renowned time-travel series—just as the sky slowly yields to the arrival of autumn.

The September sun over the metropolis no longer bears the harsh, punishing glare of sultry summer days; instead, it falls swaying through the office glass into faded, melancholic streaks of gold. Then, unexpectedly, early-season rains rush in, drizzling relentlessly against the windowpane like the sulky sigh of a lifelong oath forgotten amid the chaotic drift of human existence.

Within that howling stillness of autumn wind, It opens the volume Before Your Memory Fades.

One could easily criticize the repetition. The café Funiculi Funicula remains unaltered: the worn magic chair, the unforgiving rule that reality cannot be changed, and the steaming cup of coffee that must be finished before it cools. Yet, when placing this work alongside the grand ecosystem of ideas It once pondered—from the unyielding resilience of Howard Roark in Ayn Rand’s The Fountainhead, the surgical critique of the utilitarian machine in Fred Kofman’s Consciousness at Work: Money Is Never Everything, to the quiet return to origins in Andy Couturier’s The Abundance of Less—It suddenly realizes: Repetition here is not a creative dead end, but a stark, unvarnished psychological operation.

Toshikazu Kawaguchi—armed with a sensitive vision, sharp yet deeply affectionate sentence cuts, and a surging contemplative depth—does not construct a whimsical fantasy café merely to satisfy empty curiosity. By sketching that peculiar chair capable of transporting humans to the past or the future, Kawaguchi decodes the psychological genome of those carrying necrotic emotional wounds.

The rules of the café are merciless and indifferent:

  1. You can only meet those who have visited the café.

  2. No matter what you do, the present reality will never change.

  3. You may only remain in the past until the coffee cools (you must drink it all before it turns cold).

It shudders before that ruthless contrast. If reality cannot be altered, if the departed remain forever beneath the deep earth, why trade everything to return for a fleeting moment?

Kawaguchi offers an answer through four heart-wrenching tales:

  • A son lying to his mother about her terminal illness so she may pass in peace;

  • A playwright lying to his partner about his dreams;

  • A young woman lying about her true feelings to spare the one left behind from pain;

  • And one who remains, clutching that lie like a dry suit of defensive armor.

"The lies at Funiculi Funicula are not born of deceit; they sprout from the clumsy disguise of love. People lie to shoulder pain on behalf of others, only to lock themselves inside a solitary box for the remainder of their lives."

Reflecting upon Ayn Rand’s philosophy in The Fountainhead regarding autonomy and creativity, Kawaguchi delivers a perspective soft yet razor-sharp:

  1. When humans cling too tightly to the sulks and regrets of the past, they turn the present into a burial box confining their own souls.

  2. Sipping a warm cup of coffee is not to drag time backward, but to strip away the artificial shell, accepting the truth that those who passed always wish for those left behind to live fully.

  3. Gathering in the present, draining the cup before it turns cold—that is the moment one courageously sheds the victim’s armor to step into the light.

It closes Toshikazu Kawaguchi’s book. The coffee on the desk has exhaled its final wisps of steam, leaving behind a dark, stone-cold liquid.

The public servant clears the desk. No sighs, no sulking, no bitter theatrics.

No need for a magical chair at Funiculi Funicula, nor any need to swim back against the tide of the past. The coffee of its life is still steaming right here in the present.

It steps across the threshold, immersing itself instantly into the vibrant, free-flowing current: the joyous songs of children, lessons recited softly across the tranquil space, and energetic streaks of color spreading across the entire room. The painter of the children still works with painstaking brushstrokes on an unfinished crimson lotus—a lotus preparing to bloom brilliantly upon the final vacant wall.

It stands in quiet awe. Looking at the painting of a dream house on the hill that covers one whole wall, while on the other side lies the vast ocean with endless schools of swimming fish... That painter meticulously brought the boundless sea and the living essence of flowers, plants, and trees into the home for the children, hand-crafting a miniature universe overflowing with abundance.

A clear, weightless, and extraordinary truth manifests:

The ultimate and greatest freedom of a human life lies not in possessing a time machine to mend lies, nor in claiming supremacy across roaring oceans. It lies in the capacity to smile, to courageously drink the present cup of coffee to the last drop, and to shed the "victim’s" armor to embrace loved ones while the lies have not yet rotted the heart.

Thứ Năm, 13 tháng 8, 2026

[Sách] Nhật ký hư không - Emi Yagi


"Một cái bụng bầu giả tạo lại trao cho tôi thứ đặc quyền mà một con người bình thường chưa từng có: sự tôn trọng, ranh giới cá nhân, và quyền được rời khỏi văn phòng đúng năm giờ chiều."

"Mấy tháng rồi, dự định khi nào em sinh?"

Nó bấm từng phím chữ, gửi qua ô cửa sổ chat cho người em đồng nghiệp vừa mới bước lên chuyến tàu TFSVN. Cô gái nhỏ nhắn đến từ mảnh đất miền Trung đầy nắng, gió và vị mằn mặn của biển.

"Dạ em qua tháng thứ 8 rồi, em dự định sinh ở Quy Nhơn, quê em á anh."

Dù chỉ là vài dòng tin nhắn vụt qua trên màn hình, nó biết chắc hẳn sẽ có một nụ cười hiền đậu trên vành môi em, thay cho cái icon tròn xĩnh đang thả. Một câu trả lời mộc mạc. Một niềm mong mỏi trinh nguyên.

Nó khựng lại. Giữa cái không gian nặc mùi tính toán của đô thị, nơi người ta né tránh ánh mắt nhau trong thang máy chật chội, nơi nỗi phập phồng lo âu về sa thải và những chỉ số phù phiếm bào mòn lòng tự trọng con người mỗi ngày... thì sự hiện diện của một sinh linh chuẩn bị chào đời giống như một giọt nước mát rượi rơi xuống cõi lòng đang khô khốc.

Nó gặp Emi Yagi trong một buổi chiều như thế. Gặp qua những trang sách, để nghe nữ nhà văn kể về một cảnh tình tương tự, có khác chăng là áp lực dằn dỗi của một phụ nữ đơn thân khi mang thai phải chịu biết bao điều tiếng, hay sự cô độc tột cùng của kẻ bị đẩy đến chân tường.

Chốn công sở ấy, có một người phụ nữ trẻ lặng lẽ kiệt sức. Cô không gào thét, không đập phá, cũng chẳng nộp đơn xin nghỉ việc. Cô chọn một nhát cắt phản kháng dịu dàng nhưng chấn động: Cô nói dối rằng mình đang mang thai.

Tiểu thuyết đầu tay đầy ám ảnh "Nhật ký hư không" (Diary of a Void) của Emi Yagi xuất hiện như một khoảng trắng thẩm mỹ tĩnh lặng, phơi bày một sự thật khác—trần trụi và đứt rách—ở chốn văn phòng.

Emi Yagi không tiếp cận chủ đề kiệt sức chốn văn phòng (burnout) bằng những diễn văn đấu tranh giai cấp đanh thép. Bằng văn phong phong sương, thô mộc nhưng đậm đà nhạc điệu và những quan sát vi mô sắc lạnh, bà dẫn dắt độc giả theo chân Shibata—một nữ nhân viên hành chính duy nhất trong một công ty sản xuất lõi giấy vệ sinh.

Shibata bị mặc định phải gánh vác toàn bộ những công việc vụn vặt vô hình: từ pha trà, dọn rửa tách cà phê bẩn của đồng nghiệp nam, đến việc dọn dẹp rác rưởi mà không một ai thèm ghi nhận. Sự phân biệt đối xử ngầm và sự coi thường kéo dài khiến tâm hồn cô trở nên héo úa, khô khốc.

Để thoát khỏi cái bẫy dọn dẹp vô tận ấy, trong một khoảnh khắc bế tắc tột cùng, Shibata thốt ra câu nói dối: "Mùi khói thuốc làm tôi thấy bốc hỏa... Tôi đang mang thai."

Emi Yagi bóc tách những tầng nghĩa tâm lý bức bối ấy bằng một nhãn quan tinh tế:

  • Ảo ảnh của "Cái Bụng Rỗng" và Sự Hoán Đổi Quyền Lực: Lần đầu tiên trong đời, nhờ sinh linh hư không trong bụng, Shibata được giải phóng khỏi cỗ máy hiệu suất. Cô được phép từ chối tăng ca, được ngồi xuống nghỉ ngơi, được ăn một bát mì nóng hổi và đi tắm dầm mình trong làn nước ấm. Sự dối trá trở thành pháo đài duy nhất bảo vệ cô khỏi sự hoại tử tâm hồn.

  • Sự khao khát kết nối trong Hư Không: Shibata bắt đầu ghi chép nhật ký tuần thai kỳ, tham gia các lớp học tiền sản cho các bà mẹ. Giữa những người mẹ thực sự, cô tìm thấy thứ ngôn ngữ của sự thấu cảm (Omoiyari)—thứ mà cỗ máy công ty đã triệt hạ hoàn toàn. Cô chăm sóc "đứa trẻ hư không" ấy như chăm sóc chính bản thể bị tổn thương và cô độc của mình.

  • Nhát cắt giải phóng khỏi "Cái Hộp": Giống như triết lý chữa lành trong "Ho'oponopono" của Carole Berger hay sự tha thứ cho bản thân, cú mang thai giả của Shibata không phải là một tội ác thao túng, mà là một tiếng kêu cứu sinh tồn. Đó là cách cô tạo ra một khoảng trắng tự chủ (Autonomy) để hít thở giữa thế giới ngột ngạt.

"Tháng cuối sẽ mệt cho mẹ đây."

Nó gõ từng dòng gửi lời chúc đến em gái đồng nghiệp. Bất chợt. Chẳng hiểu sao, cõi lòng gã công bộc chiều nay lại dạt dào một niềm cảm thông dịu nhẹ, muốn nghỉ ngơi và yêu thương nhiều hơn một phái yếu—những người phụ nữ lặng lẽ gánh vác cả thiên chức lẫn áp lực nặng nề giữa cái hộp đô thị khô khốc.

Ký ức trong nó bỗng quay reo, xô lệch về những mảng màu thô mộc của gia đình.

Ríu rít.

Hình ảnh người vợ thân yêu hay đứa con gái lớn trở thành "bà đỡ" bất đắc dĩ. Hai mẹ con thức dậy ở một sớm mây trời lộng gió. Căn nhà còn ngái ngủ trong sương lạnh.

Thiu thiu.

Nó nằm trên giường, bán thân bất động sau một ngày dài vắt kiệt sức lực, nghe loáng thoáng một cuộc trò chuyện thì thầm rỉ rả từ phía góc bếp: "Mẹ, con Mi Mi nó muốn đẻ!"

Líu ríu.

Một mạch ba đứa nhỏ xíu ra đời; những đứa con nhỏ bé của "thằng nhóc" mèo cùng giống Anh gần nhà, tất cả đều đen nhánh, mềm mại, bò lổm ngổm tìm dòng sữa mẹ.

Sự sống—dù là của một con người hay một sinh linh nhỏ bé—sao mà kỳ diệu, mãnh liệt và trinh nguyên đến thế! Nó không có sự tính toán của báo cáo tài chính, không có sự ngạo ngược (Arrogance) của sếp độc hại, cũng chẳng có sự giả tạo của những chỉ số phù phiếm. Sự sống cất tiếng gáy trần trụi, đòi quyền được hiện diện và được yêu thương.

Cái cảm giác thô mộc, ươn ướt hệt như mùi sình non sau mưa giông quê nhà bỗng chốc ùa về tưới tắm cho cõi lòng nó. Nó nhận ra rằng: Trong khi Shibata phải tạo ra một "đứa trẻ hư không" để tìm kiếm sự tôn trọng giữa cỗ máy vô cảm, thì ngoài kia, sự sống chân thật vẫn đang sinh sôi rực rỡ ngay trong chính ngôi nhà nhỏ của nó.

Nó khép lại cuốn sách của Emi Yagi. Đối với gã công bộc ở sớm mai, "Nhật ký hư không" không phải để xúi giục những đòn dối trá hay căm hờn guồng máy. Mà là để tự thức tỉnh bản thân: Hãy trân trọng từng nhịp thở, sự vẹn toàn của một qui luật sinh hữu hạn, tử vô kỳ ấy. Yêu thương hơn một tấm thân mềm yếu. 

***



"A fake pregnant belly granted me a privilege no ordinary human being had ever possessed: respect, personal boundaries, and the right to walk out of the office at five o'clock sharp."

"How many months now? When do you plan to give birth?"

Nó typed each key on the keyboard, sending the message through the chat window to the younger female colleague who had just boarded the TFSVN vessel. A delicate girl hailing from the central coast—a land steeped in harsh sunlight, howling winds, and the briny tang of the sea.

"I'm past my eighth month now, brother. I plan to give birth in Quy Nhơn, back in my hometown."

Though merely a fleeting line of text flashing across the screen, nó knew with absolute certainty that a gentle smile had settled upon the edge of her lips, replacing the round icon she had dropped. A rustic answer. A pristine, unblemished longing.

Nó paused.

Amidst the urban expanse reeking of cold calculation, where people averted their eyes in cramped, suffocating elevators, where the quivering anxiety over corporate layoffs and vanity metrics (Vanity Metrics) eroded human dignity day after day... the impending arrival of a new life felt like a cool, refreshing drop of water falling directly onto a soul turning bone-dry (khô khốc).

Nó encountered Emi Yagi on just such an afternoon. Encountered her through the printed pages, listening to the female author recount a strikingly similar plight—differing only in the dằn dỗi (bitter, suffocating) pressures faced by a single pregnant woman subjected to endless societal gossip, or the ultimate solitude of a soul backed into a corner.

In that sterile office, a young woman was silently dying of exhaustion. She did not scream, she did not smash things, nor did she hand in her resignation. She chose a gentle yet seismic act of defiance: She lied that she was pregnant.

Emi Yagi’s haunting debut novel, Diary of a Void (Nhật ký hư không), emerges like a quiet aesthetic white space, exposing a different truth—naked, torn, and raw—within the modern workplace.

Emi Yagi does not approach corporate burnout through fierce, ideological class-struggle speeches. With a weathered, unadorned yet deeply rhythmic prose and razor-sharp micro-observations, she guides the reader alongside Shibata—the sole female administrative clerk at a paper core manufacturing company.

Shibata is automatically expected to shoulder all the invisible, trivial chores: from brewing tea and washing the dirty coffee cups left behind by male colleagues, to clearing away trash that no one ever bothers to acknowledge. Subtle, systemic discrimination and prolonged contempt leave her spirit withered and bone-dry (khô khốc).

To escape that endless cleaning trap, in a moment of utter desperation, Shibata lets slip the lie: "The smell of cigarette smoke makes my stomach churn... I am pregnant."

Emi Yagi anatomizes those suffocating layers of psychological tension with an exquisite lens:

  • The Illusion of the "Empty Belly" and the Inversion of Power: For the first time in her life, shielded by the void-child inside her belly, Shibata is liberated from the relentless efficiency machine. She is permitted to refuse overtime, sit down to rest, enjoy a piping-hot bowl of noodles, and submerge herself in a warm, soothing bath. The lie becomes her sole fortress, safeguarding her soul against total necrosis.

  • The Yearning for Connection in the Void: Shibata begins logging her pregnancy weeks and joins prenatal classes for expecting mothers. Among real mothers, she discovers the lost language of mutual empathy (Omoiyari)—a quality systematically extinguished by the corporate engine. She nurtures that "child of the void" as if tending to her own wounded, solitary self.

  • The Surgical Cut Liberating Her from "The Box": Akin to the healing philosophy in Carole Berger's Ho'oponopono or the act of self-forgiveness, Shibata’s fake pregnancy is not a predatory act of manipulation; it is a primal cry for survival. It is her way of carving out an aesthetic white space of sovereignty (Autonomy) to breathe inside a suffocating world.

"The final month is going to be exhausting for the mother-to-be."

Nó typed each word, sending a blessing to his younger colleague. Suddenly. Unaccountably, the heart of the public servant (gã công bộc) this afternoon welled up with a tender, gentle sympathy—wishing to rest and to lavish more love (yêu thương) upon the gentler sex: those women who silently bear both sacred maternal callings and crushing burdens inside the bone-dry (khô khốc) urban box (cái hộp).

Memories within nó suddenly spun around, tilting toward the raw, rustic textures of home.

Ríu rít (Twittering, bustling).

The vision of his beloved wife or his eldest daughter becoming an accidental "midwife." Mother and daughter awakening to a early morning beneath a sky swept with roaring wind and sweeping clouds (mây trời lộng gió). The house still drowsy, enveloped in cold mist.

Thiu thiu (Dozing, drifting).

Nó lay on the bed, half-immobilized after a grueling day that had drained his last drop of strength, catching overheard whispers trickling in from the kitchen corner: "Mom, Mi Mi wants to give birth!"

Líu ríu (Chirping, swarming).

In one single stretch, three tiny creatures entered the world; small kittens sired by the neighbor's British Shorthair, every single one of them pitch-black, velvety soft, scrambling blindly over one another in search of their mother’s milk.

Life—whether that of a human being or a fragile little creature—how miraculous, fierce, and pristine it truly is! It bears no cold calculations of financial audits, no arrogance (Arrogance) of toxic bosses, and none of the artificiality of vanity metrics. Life lets out its naked, primal cry, demanding its right to exist and to be loved (yêu thương).

That raw, damp (ươn ướt) sensation—strikingly identical to the scent of young river mud (mùi sình non) after a countryside rainstorm—instantly flooded back, showering its parched soul. Nó realized that while Shibata had to invent a "child of the void" to claim respect within an unfeeling machine, out here, genuine life was blossoming vibrantly right inside his own modest home.

Nó closed Emi Yagi’s book.

For the public servant in the quiet of early morning, Diary of a Void is not an incitement to deceit or resentment against the corporate machine. It is a profound self-awakening: to treasure every single breath, to honor the absolute integrity of that finite cycle of birth and unpredictable death (sinh hữu hạn, tử vô kỳ). And to give far more love (yêu thương) to a gentle, fragile soul.

Chủ Nhật, 26 tháng 7, 2026

[Sách] Phong trào Đông du miền Nam

 

"Đông du miền Nam không phải là một ảo ảnh thần thoại tuyến tính. Đó là cuộc sinh tồn khốc liệt, là cách những nhà ái quốc Lục tỉnh vạch đất tìm đường, bấu víu vào niềm tin trinh nguyên để giữ lại một khoảng trắng tự chủ trước sự phong tỏa tàn nhẫn của ngoại bang."

Từ mảnh đất miền Trung nắng cháy, rời bỏ những bờ tre rập rờn gió lượn, bỏ lại chiếc bàn trà cùng các chí sĩ, trí thức sĩ phu thời đầu—nơi sinh ra những con người như cụ Phan Bội Châu, cụ Phan Chu Trinh, nó lặn lội bối rối bước chân vào mảnh đất Nam Kỳ thuộc địa những năm 1903–1904. Cuộc khảo sát miền Nam ấy không phải là một hành trình tham quan ngợi ca. Đó là một cuộc tiếp xúc lịch sử giữa tư tưởng quân chủ Duy Tân và dòng máu thực tiễn, phóng khoáng của những đại phú gia, nhà báo, sĩ phu phương Nam.

Dòng thủy lộ rọc ngang xẻ dọc Lục tỉnh năm ấy—từ sông Tiền, sông Hậu, qua Mỹ Tho, Sa Đéc, Rạch Giá, đến vùng Bảy Núi Châu Đốc—đã chứng kiến những cuộc gặp gỡ lịch sử. Cụ Phan Bội Châu đã gặp Nguyễn Thần Hiến, gặp Gilbert Trần Chánh Chiếu (Gilbert Chiếu)—gã tư sản mang quốc tịch Pháp nhưng trái tim cuồn cuộn máu nóng đồng bào. Dòng sông Tiền vang lên tiếng sóng xô mạn thuyền, gánh vác không chỉ nông sản thương hồ, mà gánh vác cả những tệp Lục Tỉnh Tân Văn, Nông Cổ Mín Đàm cùng hàng trăm nghìn đồng bạc Đông Dương được quyên góp bí mật để gửi thanh niên Nam Kỳ xuất dương du học Nhật Bản.

Những vần thơ thi ca từ đó mà ngút ngàn cất lên giữa dạt dào sông nước:

"Người dân ta, của dân ta

Dân là dân nước, nước là nước dân..."

Ngày cũng như đêm, lắng nghe và nhìn nhận một cấu trúc tinh thần của một thế hệ sĩ phu Nam Bộ,  sự liên kết giữa cụ Phan Bội Châu và những đại phú gia, trí thức yêu nước như Gilbert Trần Chánh Chiếu, Nguyễn Thần Hiến, Trương Duy Toản, Nguyễn Quang diêu...bởi non sông.

Sự chuyển dịch tư duy từ "cầu viện" (xin ngoại bang đánh hộ) sang "cầu học" (tự lực khai dân trí, phát triển kinh tế thương hội):

"Du học Đông du không phải là sự ban phát giáo điều, mà là trao cho thế hệ trẻ một chiếc bàn cao để đứng thẳng, đối thoại sòng phẳng với văn minh thế giới ngoài thực tại."

Lặn lội về miệt thứ qua từng trang nghiên cứu, nó nhận ra chí sĩ miền Nam chẳng hề thua kém gì những con người ở mảnh đất Trung Kỳ hay Bắc Kỳ. Tất cả cùng hướng về một non sông đang khắc khoải ngóng chờ một thời đổi thay.

Nhưng nó chợt lặng người trước một quy luật rứt rách của nhân thế. Lạ. Thời nào con người ta cũng mong muốn một sự đổi thay, nhưng khi sự thay đổi thực sự ập đến, nó lại khiến con người ta sợ hãi, co cụm và phòng thủ. Ngược ngạo. 

Nó nhìn qua khung kính văn phòng. Ráng chiều muộn rớt dần. Bản tin thời sự trên tivi vừa chuyển sang hình ảnh những cơn mưa đầu mùa năm 2026 đang trút xuống khắp các tỉnh miền Tây. Nước tràn qua những triền đê, xóa tan đi cái oi nồng khô khốc của những ngày nắng hạn.

Nó chào tạm biệt những con người của một thời Đông Du rực lửa năm nào, ngắm nhìn những hạt mưa đầu mùa hạ thả mình dồn dập trên vách kính.

Cái cảm giác man mát của gió chiều đưa nhẹ, ươn ướt vệt sương mai trên đầu cỏ, hệt như mùi sình non sau mưa giông quê nhà bỗng chốc ùa về tưới tắm cho cõi lòng nó.

Mưa ngoài hiên đã chuyển thành những vệt rỉ rả chiều muộn. Cõi lòng phẳng lại. Yên lành. Điềm tĩnh. Tạm biệt một thời, những con người có hẹn với núi sông.

***

"Southern Dong Du was no linear mythical illusion. It was a brutal fight for survival—the desperate clearing of land by patriotic intellectuals from the Six Provinces, clinging to a pristine faith to safeguard a white space of sovereignty against the merciless blockade of foreign aggressors."

From the sun-scorched earth of the Central Region, leaving behind swaying bamboo groves along the whispering wind, abandoning the tea tables set with early-era scholars and intellectuals—the birthplace of figures like Phan Bội Châu and Phan Chu Trinh—nó trudged, bewildered, into the colonized land of Cochin-China during the years 1903–1904. That Southern survey was no celebratory sightseeing tour. It was a momentous historical encounter between the monarchist Duy Tân ideology and the pragmatic, free-spirited blood of Southern magnates, journalists, and scholars.

The sprawling network of waterways crisscrossing the Six Provinces that year—from the Tiền and Hậu rivers, through Mỹ Tho, Sa Đéc, Rạch Giá, to the Seven Mountains of Châu Đốc—bore witness to historic meetings. Phan Bội Châu met Nguyễn Thần Hiến; he met Gilbert Trần Chánh Chiếu (Gilbert Chiếu)—a capitalist holding French citizenship whose heart nevertheless surged with the boiling blood of his compatriots. The Tiền River echoed with waves slamming against boat hulls, carrying not merely the agricultural produce of river traders, but whole stacks of Lục Tỉnh Tân Văn and Nông Cổ Mín Đàm, alongside hundreds of thousands of Indochinese piastres secretly donated to send Southern youth abroad to study in Japan.

Soaring poetic verses erupted amid the boundless, swelling waters:

"Our people belong to our people,

The people form the nation, the nation belongs to the people..."

Day and night, listening to and absorbing the spiritual framework of a generation of Southern scholars, nó observed the profound bond linking Phan Bội Châu to patriotic magnates and intellectuals like Gilbert Trần Chánh Chiếu, Nguyễn Thần Hiến, Trương Duy Toản, and Nguyễn Quang Diêu... all bound by the homeland.

The fundamental shift in mindset moved from "seeking foreign aid" (begging foreign powers to fight on our behalf) to "seeking education" (self-reliantly enlightening the populace and developing commercial societies):

"Study abroad through Dong Du was no distribution of dogmatic doctrine; it was handing the younger generation a high table upon which to stand tall, engaging in fair-and-square dialogue with global civilization out in stark reality."

Trudging into the deep delta (miệt thứ) through every page of research, nó realized that Southern patriots were in no way inferior to those hailing from the Central or Northern regions. All were gazing toward a single homeland, aching and waiting for an era of transformation.

Yet nó suddenly fell silent before a deeply fractured law of human nature. Strange. In every era, humanity craves change; yet when true change actually arrives, it strikes fear into their hearts, driving them into withdrawal and defense. Paradoxical.

Nó looked through the office glass. The late twilight dropped away. The TV news broadcast shifted to images of early-season rains in 2026 pouring across the Western provinces. Water overflowed the river dykes, washing away the suffocating, dry heat of drought-ridden days.

Nó bade farewell to the figures of that fiery Dong Du era of old, watching the early summer raindrops release themselves in rapid succession against the windowpane.

The cool gentle touch of the afternoon breeze, the damp trace of morning dew resting atop grass blades—so like the unrefined smell of mud (mùi sình non) after a countryside thunderstorm—suddenly flooded back to drench its inner soul.

The rain outside the eaves softened into the gentle pitter-patter of late afternoon. Its inner world leveled out. Peaceful. Composed. Farewell to an era, to the human beings who kept an appointment with the mountains and rivers.


Thứ Hai, 15 tháng 6, 2026

[Sách] Khi ký ức còn chưa phai nhạt - Toshikazu Kawaguchi


"Người ta không thể thay đổi được thực tại đã xảy ra. Nhưng khi quay trở lại, điều duy nhất thay đổi chính là trái tim của người ở lại."

Thành phố vẫn còn chưa tỉnh ngủ, nó ngồi lặng yên nơi góc phòng, nhìn nắng lên trong tiếng nhạc jazz day dứt. Một ngày bận rộn của đời công bộc sắp mở ra, đón chào với những con số tài chính nhảy múa và những văn bản hành chính khô khốc. Trong khoảnh khắc tâm tưởng cần một nguồn oxy trinh nguyên để tự chữa lành, nó lật mở những trang sách của Toshikazu Kawaguchi.

Bối cảnh sách không vĩ cuồng như những bản quy hoạch triệu đô, nó chỉ là một quán cà phê nhỏ mang tên Donna Donna ở Hakodate. Ở đó, có một chiếc ghế độc nhất và một quy tắc lạnh lùng, nghiêm cẩn hệt như một quy luật nhân–quả của tạo hóa: Bạn có thể quay về quá khứ để gặp người mình yêu thương, nhưng dù bạn có làm gì đi chăng nữa, thực tại vẫn sẽ không hề thay đổi. Và điều quan trọng nhất: Bạn phải uống cạn tách cà phê trước khi nó nguội ngắt, nếu không muốn biến thành một hồn ma bị giam cầm vĩnh viễn trong khoảng không câm lặng.

Kawaguchi đã dắt tay người đọc đi qua bốn câu chuyện của bốn con người lầm lụi mang theo những vết thương rách nát: một người con gái hận cha mình vì đã bỏ rơi cô, một diễn viên hài không kịp từ biệt người bạn tri kỷ, một người chị ngập tràn tội lỗi sau cái chết của em gái, và một người trẻ đối diện với căn bệnh nan y.

Cách viết của Kawaguchi từ tốn, tối giản nhưng chứa đựng sức mạnh thấu cảm khổng lồ. Cuốn sách không có những cao trào khốc liệt, nó hệt như một tách cà phê phin, nhỏ từng giọt đều đặn vào lòng người đọc.

Nhịp điệu ấy dắt nó nghĩ về gia đình, về đám trẻ. Nó tự vấn: Liệu nó có đang quá bận rộn với thế giới vị lợi ngoài kia mà quên mất việc lắng nghe hơi thở của các con? Ký ức của con người, hệt như mùi sình non ươn ướt sau mưa giông, có thể phai nhạt theo thời gian nếu không được tưới tắm bằng sự tử tế mỗi ngày. Liệu đám trẻ ở quê nhà đó, có lắng nghe được hơi thở của thiên nhiên lúc này không? Ký ức đó mang theo hay phai nhạt theo năm tháng sau này?

Nó khép lại cuốn sách của Kawaguchi khi màn đêm đã bao phủ thành phố. Đám trẻ trong văn phòng đã về hết, chỉ còn lại nó với khoảng lặng suy tư của riêng mình.

Đọc "Khi ký ức còn chưa phai nhạt" không làm nó chìm đắm vào sự bi lụy, mà ngược lại, lòng thấy phẳng lại. Nó hiểu rằng không cần phải đợi đến khi mất đi mới tìm đường quay lại một cách đột ngột. Nó phải hành động ngay lúc này, ở thực tại này. Nó sẽ về, từ tốn ngồi xuống bên mâm cơm tối, uống cạn tách cà phê của thực tại và sưởi ấm cho những người nó yêu thương khi ráng chiều đời vẫn còn chưa quá muộn.

***


"People cannot change the reality that has already occurred. But when you return, the only thing that changes is the heart of the person who stayed behind."

The city was still half-asleep. Nó sat in absolute stillness in the corner of the room, watching the morning light creep in against the agonizing strains of a jazz melody. A frantic day of đời công bộc (the public servant's life) was about to unfold, waiting to greet it with dancing financial figures and the dry, sterile texture of administrative documents. In this fleeting moment, when its consciousness desperately craved a source of pristine oxygen to heal itself, nó peeled open the pages of Toshikazu Kawaguchi.

The setting of the book is never grandiose like those million-dollar master plans; it is merely a tiny café named Donna Donna nestled in Hakodate. There, sits a solitary chair governed by a cold, uncompromising rule, acting as rigid as the cosmic law of cause and effect: you may journey back to the past to meet the one you love, but no matter what you do, reality will absolutely never change. And the most critical directive of all: you must drink your cup of coffee to the very last drop before it grows cold, unless you wish to morph into a phantom, forever imprisoned within the hollow, silent void.

Kawaguchi gently guides the reader through four distinct narratives of four weary souls dragging their tattered, broken wounds behind them: a daughter harboring deep resentment for the father who abandoned her, a comedian denied a final farewell to his kindred spirit, a older sister drowning in guilt following her sibling's demise, and a youth staring down the barrel of a terminal illness.

Kawaguchi’s prose is deliberate and minimalist, yet it harbors a colossal reservoir of empathy (Omoiyari). The book features no violent, engineered climaxes; it behaves exactly like a drip-filter coffee, dropping steadily, bead by bead, into the deepest recesses of the reader’s heart.

That exact rhythm dragged its thoughts back to its family, back to the children. Nó cross-examined itself: was it becoming far too consumed by the predatory, utilitarian world out there to even listen to the heartbeat of its own children? Human memory, much like the damp, raw smell of young mud after a summer monsoon, can easily dissolve across time if it is not nourished daily by genuine kindness. Were those children back in the homeland capable of listening to the breath of nature at this very second? Would that sacred memory be carried along, or would it fade entirely with the rolling years ahead?

Nó closed Kawaguchi’s book just as the shroud of night completely consumed the city. The youth in the office had all departed, leaving nó entirely alone with its own quiet pocket of contemplation.

Reading “Before Your Memory Fades” does not drown nó in pathetic melancholy; on the contrary, it flattens the turbulence within its chest. Nó comprehends that one does not need to wait until everything is lost to abruptly scramble for a path backward. Nó must act right now, in this raw reality. Nó will return home, deliberately sit down by the dinner table, drain the coffee cup of the present moment, and warm the souls of the ones it holds dear, while the crepuscular glow (ráng chiều) of life is still not yet too late.

Thứ Tư, 6 tháng 5, 2026

[Sách] Khi lời tạ từ còn chưa kịp nói - Toshikazu Kawaguchi

 

"Rồi mọi chuyện cũng sẽ qua, để em nhận ra mình rực rỡ"

Nó ngắm nhìn lại, những nhân vật của Kawaguchi, một nhà biên kịch, đang chìm đắm trong các câu chuyện của mình trong quán cafe nhỏ ở một góc Tokyo.

Mỗi câu chuyện là một màn kịch nhỏ, nơi các nhân vật phải đối diện với "Hợp đồng tâm lý" của chính mình trước khi tách cà phê nguội.

Quyển 1: Khi Tách Cà Phê Còn Chưa Nguội

Đây là chương mở đầu của lòng trắc ẩn, nơi các nhân vật học cách làm phẳng trang giấy đời mình.

  • Fumiko và Goro: Fumiko quay về để ngỏ lời với chàng trai Goro trước khi anh đi Mỹ. Cô nhận ra sự "ngông nghênh" đã ngăn mình nói lời yêu thương chân thật.

  • Kotake và Fusagi: Người vợ y tá Kotake quay về gặp chồng mình, ông Fusagi, để nhận lá thư ông viết trước khi căn bệnh Alzheimer xóa sạch hình bóng bà trong tâm trí ông.

  • Hirai và Kumi: Hirai, cô gái ham chơi bỏ nhà đi, quay về gặp em gái Kumi—người đã qua đời trong một tai nạn—để xin lỗi vì đã để em gánh vác việc gia đình một mình.

  • Kei và Miki: Kei, chủ quán có trái tim yếu ớt, đã du hành đến tương lai để gặp con gái Miki, người mà cô biết mình sẽ phải hy sinh tính mạng để sinh ra.

Quyển 2: Khi Yêu Thương Còn Chưa Quên Lãng

Tập này soi tỏ về sự "thấu thị", nơi những người đàn ông cũng bắt đầu bộc lộ sự yếu mềm và chân thành.

  • Gotalo: Một người đàn ông quay về để gặp người bạn quá cố đã chăm sóc con gái mình.

  • Katsuki: Chàng trai quay về để gặp người mẹ đã khuất, mong tìm lại sự cứu rỗi cho tâm hồn đang chất đầy hối tiếc.

  • Kurasuda: Một người đàn ông muốn gặp lại người vợ đã mất để nói một lời cảm ơn mà khi xưa sự im lặng đã tiêu trừ mất cơ hội.

  • Kiyoshi: Người con quay về để nói lời tri ân với người cha nghiêm khắc của mình.

Quyển 3: Khi Tình Yêu Còn Chưa Ngỏ Lời

Tập này tập trung vào sự trì hoãn, nơi những người xa lạ trong cùng một ký ức tìm cách chạm vào nhau.

  • Yayoi: Cô gái muốn gặp lại cha mẹ đã qua đời để hỏi về một sự thật mà cô hằng thắc mắc.

  • Todoroki: Chàng trai không dám ngỏ lời với người bạn đời tiềm năng của mình, để rồi phải nhờ đến chiếc ghế thần kỳ để phá vỡ sự hèn nhát.

  • Reiko: Người phụ nữ muốn quay về gặp lại chị gái để hóa giải những đứt gãy tình cảm đã kéo dài nhiều năm.

  • Reiji: Chàng trai trẻ quay về gặp cô gái mình thầm yêu để ngỏ lời trước khi quá muộn.

"Dẫu thế giới chẳng dành cho tình yêu thương, thì lời tạ từ chính là cách chúng ta tự tạo ra nó, để người ra đi được nhẹ lòng và người ở lại được bình an."

Quyển 4: Khi Lời Tạ Từ Còn Chưa Kịp Nói

Như một lời kết của một series, tập phim về sự vĩnh hằng, nơi lời tạ từ trở thành sức mạnh để người ở lại tiếp tục xê dịch trên sóng nước cuộc đời. Họ cần phải sống ở hiện tại và tiến về phía trước.

  • Kadokura: Người chồng muốn quay về nói lời cảm ơn vợ vì đã bên mình đến phút cuối.

  • Sunao: Một người đàn ông muốn quay về gặp lại chú chó cưng của mình để nói lời tạ từ

  • Hikari: Người phụ nữ muốn quay về gặp lại người cầu hôn mình năm xưa để nói một lời khước từ nhưng đầy trân trọng.

  • Michiko: Người con gái quay về để nghe lời tạ từ của người cha trước khi ông nhắm mắt.

Kawaguchi chia sẻ rằng ông tạo ra quán cà phê Funiculi Funicula không phải để cổ xúy cho việc thay đổi quá khứ. Ngược lại, quy tắc "Thực tại không đổi" là cốt lõi của tác phẩm. Ông muốn gửi gắm rằng:

"Dù bạn có quay về quá khứ và nói hàng ngàn lời, người chết không sống lại, người đi không quay về. Nhưng khi bạn bước ra khỏi chiếc ghế, tâm hồn bạn đã được 'ủi phẳng'. Bạn không còn là nạn nhân của quá khứ, mà là chủ nhân của hiện tại."

Nó cảm giác như, Ông xây dựng nhân vật Người đàn bà mặc váy trắng (Hồn ma) ngồi trên chiếc ghế cố định như để đưa mình vào đấy, ngồi cạnh nó và gửi một lời cảnh báo: Nếu cứ mải mê sống trong hối tiếc (không uống hết cà phê trước khi nguội), bạn sẽ trở thành một bóng ma vật vờ, không thể hiện diện tỉnh thức cho những người dấu yêu. 

Nhìn vào danh sách những Fumiko, Kotake, hay Kadokura, nó thấy đó là bản đồ của những nỗi đau Sapiens. Nhưng nhờ có tách cà phê của Kawaguchi, những nỗi đau ấy đã được "soi tỏ".

Nó rời quán, mang theo lời nhắn của Kawaguchi về một cuộc sống cần được yêu thương, cứ mạnh dạn nói ra những điều mình muốn nói. Nó sẽ không để chúng trở thành những cái tên trong danh sách hối tiếc của Kawaguchi. Lời ngỏ lời hay lời tạ từ, đều cần được thốt ra khi tách cà phê đời người vẫn còn đang bốc khói.

***



It (the character) gazes back once more at the characters of Kawaguchi, a playwright, as they immerse themselves in their stories within that tiny café at a corner of Tokyo. Each story is a miniature play where the characters must confront their own "Psychological Contract" before the coffee gets cold.

Book 1: Before the Coffee Gets Cold This is the opening chapter of compassion, where characters learn to smooth out the crumpled pages of their lives.

  • Fumiko and Goro: Fumiko returns to speak her heart to Goro before he leaves for America. She realizes her "brashness" had prevented her from expressing true love.

  • Kotake and Fusagi: Kotake, a nurse, returns to meet her husband, Mr. Fusagi, to receive the letter he wrote before Alzheimer’s erased her image from his mind.

  • Hirai and Kumi: Hirai, the free-spirited girl who ran away, returns to meet her sister Kumi—who died in an accident—to apologize for leaving her to shoulder the family burdens alone.

  • Kei and Miki: Kei, the proprietor with a frail heart, travels to the future to meet her daughter Miki, whom she knows she will sacrifice her life to bring into the world.

Book 2: Tales from the Cafe This volume illuminates "clairvoyance," where men also begin to reveal their vulnerability and sincerity.

  • Gotalo: A man returns to meet a deceased friend who had cared for his daughter.

  • Katsuki: A young man returns to meet his late mother, hoping to find salvation for a soul burdened with regret.

  • Kurasuda: A man wishes to see his deceased wife to say a word of thanks that silence had once diminished the opportunity to say.

  • Kiyoshi: A son returns to offer words of gratitude to his stern father.

Book 3: Before Your Memory Fades This volume focuses on procrastination, where strangers within the same memory seek to touch one another.

  • Yayoi: A girl wishes to see her deceased parents to ask about a truth she has long wondered about.

  • Todoroki: A young man who lacked the courage to confess to his potential partner, finally using the magical chair to shatter his cowardice.

  • Reiko: A woman wishes to return to meet her sister to heal the emotional ruptures that have lasted for years.

  • Reiji: A young man returns to the girl he secretly loves to speak his heart before it’s too late.

Book 4: Say Goodbye Before the Coffee Gets Cold Like the finale of a series, this volume is about eternity, where a farewell becomes the strength for those left behind to continue drifting upon the waves of life. They must live in the present and move forward.

  • Kadokura: A husband wishes to return to thank his wife for staying by his side until the very end.

  • Sunao: A man wishes to return to see his beloved dog to say a final farewell.

  • Hikari: A woman wishes to meet her former suitor to offer a refusal, but one filled with respect.

  • Michiko: A daughter returns to hear her father’s final farewell before he closes his eyes.

Kawaguchi shared that he created the Funiculi Funicula café not to advocate for changing the past. On the contrary, the rule "Reality does not change" is the core of the work. He wants to convey that:

"Even if you return to the past and say a thousand words, the dead do not come back to life, and those who left do not return. But when you step off that chair, your soul has been 'ironed flat.' You are no longer a victim of the past, but the master of your present."

It feels as though he built the character of the Woman in the White Dress (the Ghost) sitting in that fixed chair to place itself there, sitting right beside it, sending a warning: If you are too preoccupied with living in regret (not finishing the coffee before it gets cold), you will become a wandering ghost, unable to be mindfully present for your loved ones.

Looking at the list of people like Fumiko, Kotake, or Kadokura, it sees a map of Sapiens' pain. But thanks to Kawaguchi’s cup of coffee, those pains have been "illuminated."

It leaves the café, carrying Kawaguchi’s message about a life that needs to be loved—to boldly say the things one wishes to say. It will not let its loved ones become names on Kawaguchi's list of regrets. Whether an opening word or a final farewell, both must be uttered while the coffee of one’s life is still steaming

Thứ Ba, 5 tháng 5, 2026

[Sách] Khi tình yêu còn chưa ngỏ lời - Toshikazu Kawaguchi


"Sự ngông nghênh của chúng ta đôi khi không nằm ở sự kiêu ngạo, mà nằm ở việc ta tưởng mình có thể kiểm soát được thời gian để trì hoãn sự chân thật."

Nó tiếp tục ngồi lại quán cafe. Lắng nghe nhân vật đầu tiên dắt nó vào chuỗi sự kiện này là một gã Sapiens đầy mâu thuẫn. Anh ta yêu cô bạn thân nhất của mình suốt bao nhiêu năm, nhưng lại chọn cách trú ẩn trong một "vùng trắng" của tình bạn để tránh khỏi rủi ro bị từ chối. Anh ta đứng nhìn cô bước vào những mối quan hệ khác, nhìn cô hạnh phúc rồi đau khổ, mà vẫn giữ cho mình một bộ mặt "vô can".

Khi cô gái quyết định rời đi mãi mãi, gã mới hốt hoảng tìm đến chiếc ghế của quán Funiculi Funicula. Anh quay về không phải để cầu xin một đám cưới, mà để phá vỡ cái "lồng kính" của sự hèn nhát.

Như Louki trong quán cafe của tuổi trẻ lạc lối. Chúng ta thường yêu cái "phần bí ẩn" của người khác nhưng lại quá sợ hãi để phô bày phần bí ẩn của chính mình. Khi chàng trai ngỏ lời lúc tách cà phê còn bốc khói, dù thực tại không đổi, anh đã cứu rỗi chính mình khỏi kiếp sống của một "hồn ma" hối tiếc.

Lắng nghe câu chuyện thứ hai về tình phụ tử. Một người cha luôn tỏ ra nghiêm khắc, đã qua đời mà không kịp để lại một lời nhắn nhủ nào cho đứa con trai vốn luôn xa cách. Người con quay về quá khứ, ngồi vào chiếc ghế cũ để tìm kiếm lại yêu thương. Vỡ ào.

Tại quán, anh nhận ra cha mình đã từng ngồi đúng chiếc ghế đó, chuẩn bị một lời ngỏ mà ông đã trì hoãn suốt cả đời. 

Một nhân vật khác là người phụ nữ luôn sống trong mặc cảm lỗi lầm với một người bạn cũ—người mà cô đã vô tình làm tổn thương bởi một sự ngông nghênh thời trẻ. Cô quay về quá khứ không phải để thay đổi sự kiện, mà để "ngỏ lời" xin lỗi.

Kawaguchi soi tỏ một thực tế cay đắng: Chúng ta thường dễ dàng ngỏ lời với người lạ, nhưng lại vô cùng khó khăn để chân thật với những người từng thân thuộc. Sự tách biệt khiến họ trở thành "người lạ" chung một ký ức nhưng khác một hành trình.

"Mọi tình yêu, và cả sự tự trọng, đều được chạm khắc từ những mất mát... nhưng sự tha thứ chỉ đến khi ta can đảm đối diện với thớ giấy đã rách của chính mình."

Tập truyện "Khi tình yêu còn chưa ngỏ lời" của Toshikazu Kawaguchi là một điểm chạm lạnh lẽo về sự trì hoãn. Các nhân vật sau khi rời khỏi chiếc ghế, dù thực tại vẫn nghiệt ngã, nhưng bước chân họ đã phẳng lại. Họ không còn là những bóng hình đơn độc trên dòng sông đời.

"Dẫu thế giới chẳng dành cho tình yêu thương, thì ta vẫn phải tự tạo ra nó bằng cách không bao giờ để lời ngỏ bị lãng quên trong tách cà phê đã nguội."


 "Our brashness sometimes lies not in arrogance, but in the illusion that we can control time to delay our own truthfulness."

It (the character) continues to sit in the café. It listens to the first character who leads it into this sequence of events—a Sapiens full of contradictions. He has loved his best friend for so many years, yet chose to take refuge in a "white space" of friendship to avoid the risk of rejection. He stood by, watching her enter other relationships, seeing her happy and then suffering, while maintaining a facade of "indifference."

Only when the girl decides to leave forever does he frantically seek the chair at Funiculi Funicula. He returns not to beg for a wedding, but to shatter the "glass cage" of his own cowardice.

Like Louki in the Café of Lost Youth. We often love the "mysterious part" of others but are too terrified to reveal our own mystery. When the young man finally speaks his heart while the coffee is still steaming, even though reality remains unchanged, he has redeemed himself from the life of a "ghost" haunted by regret.

It listens to the second story about paternal love. A father, who always appeared stern, passed away without having the chance to leave a single message for his son, from whom he was always distant. The son returns to the past, sitting in that old chair to search for love once more. A sudden outburst of emotion.

At the café, he realizes his father had once sat in that very chair, preparing an opening word that he had delayed for an entire lifetime.

Another character is a woman living in the guilt of a mistake made with an old friend—someone she unintentionally hurt through the brashness of her youth. She returns to the past not to change the event, but to "speak" her apology.

Kawaguchi illuminates a bitter reality: We often find it easy to open our hearts to strangers, yet find it incredibly difficult to be truthful with those once familiar. The separation turns them into "strangers" sharing a memory but traveling on different journeys.

"All love, and all self-respect, are carved from losses... but forgiveness only comes when we are brave enough to face the torn fibers of our own paper."

Toshikazu Kawaguchi’s collection, "When Love Has Not Yet Been Spoken," is a cold point of contact regarding procrastination. After leaving the chair, though reality remains harsh, the footsteps of the characters have flattened out. They are no longer solitary shadows on the river of life.

"Even if the world is not meant for love, we must still create it ourselves by never letting our words be forgotten in a cup of coffee that has already gone cold."

Thứ Hai, 16 tháng 3, 2026

[Sách] Xứ Tuyết - Kawabata Yasunari


"Tàu ra khỏi đường hầm dài, đã tới Xứ Tuyết. Đêm bắt đầu trở nên trắng xóa."

Nó bước xuống sân ga, cảm nhận cái không khí lạnh toát của tuyết lùa vào phổi, nhìn những cành cây trơ lá vì bị tuyết phủ dày một màu trắng lịm. Trong cái nền tĩnh mịch và giá băng ấy, đôi má ửng hồng của Komako hiện lên như một đốm lửa đơn độc. Cô nở một nụ cười bí hiểm, run rẩy và nồng cháy, một nụ cười như thể đang giấu giếm điều gì đó, sợ ai đó nhìn thấy cái khao khát mãnh liệt đang cuộn chảy bên dưới lớp băng tuyết của thân phận Geisha.

Cái nồng nàn của Komako và cái hư ảo lạnh lẽo của Xứ Tuyết tạo nên một sự nghẹt thở kỳ lạ. Một bên là sự sống đang gào thét đòi được yêu thương, một bên là sự hư vô đang sẵn sàng nuốt chửng mọi nỗ lực

Nó lật mở những trang viết của Kawabata vào một đêm Sài Gòn vẫn còn vương chút hơi lạnh của những ngày đầu năm. Bước qua "đường hầm dài" trong tâm tưởng, nó bỗng thấy mình đứng giữa một vùng trắng xóa của vùng Echigo. Ở đó, cái đẹp không rực rỡ như nắng xuân Cao thành, mà buốt giá và thanh khiết đến nao lòng.

Kawabata không kể một câu chuyện tình yêu thông thường; ông vẽ một bức tranh bằng cảm giác. Nhân vật Shimamura—một gã phong lưu trí thức—đến Xứ Tuyết để tìm kiếm một sự giải vây cho tâm hồn. Ở đó, gã gặp Komako, một nàng Geisha nồng cháy, và Yoko, một cô gái mang vẻ đẹp u sầu như tiếng vọng từ hư không.

"Cái đẹp là một thứ gì đó vô ích, nhưng chính sự vô ích ấy lại làm cho cuộc đời đáng sống hơn."

Nó ngồi nghe đàn. Kawabata đã đẩy cái đẹp đến tận cùng của sự vô ích. Mọi nỗ lực của Komako, từ việc tập đàn shamisen hàng giờ giữa đêm lạnh đến việc yêu Shimamura một cách dại khờ, đều bị Shimamura coi là "toàn bộ nỗ lực uổng công". Nhưng chính trong sự uổng công ấy, phẩm giá của cái đẹp mới thực sự tỏa sáng.

Cái đẹp ở đây mang đậm sắc thái Yūgen (U huyền)—một vẻ đẹp sâu thẳm, mong manh và ẩn ức. Nó không phải là vẻ đẹp phô trương dưới ánh nắng, mà là vẻ đẹp hiện lên trong ánh sáng mờ ảo của tấm gương phản chiếu gương mặt Yoko trên cửa sổ tàu hỏa. Một vẻ đẹp khiến người ta phải nín thở vì sợ rằng chỉ cần một ý niệm thực dụng nhỏ nhoi thôi cũng đủ làm nó tan biến.

Hình ảnh đôi mắt của Yoko hiện lên trên tấm kính cửa sổ tàu hỏa, hòa lẫn với phong cảnh tuyết trôi qua ngoài kia, là một trong những ẩn dụ đắt giá nhất về sự "phiêu lãng".

"Cảnh vật chuyển động ở phía xa, còn đôi mắt ấy dường như đứng yên, tạo nên một vẻ đẹp buồn bã đến nghẹt thở."

Đứng giữa Xứ Tuyết, người ta không còn tìm cách "giải quyết" nỗi buồn. Họ học cách chiêm ngưỡng nó. Nỗi buồn ở đây sạch sẽ và tinh khiết như tuyết đầu mùa. Nó giúp con người ta tách biệt khỏi những thuật toán của cuộc đời để trở về với bản ngã nguyên sơ nhất.

Nó nhìn dòng người ngoài kia, rồi lại nhìn vào trang sách, nhận ra rằng đôi khi chúng ta cần một "đường hầm dài" cho riêng mình. Để thấy rằng, dù đời là uổng công, dù tuyết rồi sẽ tan, thì khoảnh khắc đôi má ai đó ửng hồng giữa trời đông vẫn là một sự hiện diện không thể chối từ.

Đọc Xứ Tuyết là để học cách chấp nhận rằng cái đẹp nhất chính là cái sắp biến mất. Sự tàn phai không phải là bi kịch, mà là bản chất của sự tồn tại.

"Khi tuyết tan, mặt đất sẽ lộ ra sự trần trụi, nhưng chính những ngày tuyết phủ đã nuôi dưỡng một tâm hồn biết rung động trước cái mong manh."

"Xứ Tuyết" không chỉ là một tác phẩm văn chương; nó là một nghi lễ của thị giác và cảm xúc. Kawabata nhắc nhở chúng ta rằng: Giữa một thế giới rầm rầm tiếng máy móc, việc giữ cho mình một "Xứ Tuyết" trong lòng—nơi cái đẹp và sự tử tế vẫn lặng lẽ nở hoa—là điều vô cùng cần thiết.

***

"The train came out of the long tunnel into the snow country. The earth lay white under the night sky."

It (the character) stepped down onto the station platform, feeling the biting cold of the snow rushing into its lungs, watching the leafless branches buried under a deathly white shroud of snow. Against that backdrop of stillness and ice, Komako’s flushed cheeks appeared like a solitary flame. She offered a mysterious smile, one that was both trembling and passionate—a smile that seemed to be hiding something, fearful that someone might glimpse the intense longing flowing beneath the icy surface of her life as a Geisha.

Komako’s fervor and the frigid illusion of the Snow Country created a strange sense of suffocation. On one side was life screaming to be loved; on the other was a void ready to swallow every effort.

It flipped through Kawabata’s pages on a Saigon night still lingering with the slight chill of the year’s early days. Passing through the "long tunnel" of its mind, it suddenly found itself standing in the vast whiteness of the Echigo region. There, beauty was not radiant like the spring sun of Cao Thanh, but freezing and pure enough to ache the heart. Kawabata does not tell a conventional love story; he paints a picture with sensations. Shimamura—a dandyish intellectual—comes to the Snow Country seeking a release for his soul. There, he encounters Komako, a passionate Geisha, and Yoko, a girl possessed of a melancholy beauty like an echo from the void.

"Beauty is something useless, but it is that very uselessness that makes life worth living."

It sat listening to the music. Kawabata pushed beauty to the absolute edge of futility. Every effort of Komako’s, from practicing the shamisen for hours in the freezing night to loving Shimamura so foolishly, was dismissed by him as "wasted effort." Yet, it is precisely within that futility that the dignity of beauty truly shines.

The beauty here is steeped in Yūgen (the Profound and Mysterious)—a beauty that is deep, fragile, and repressed. It is not a beauty that flaunts itself under the sun, but one that emerges in the dim light of a mirror reflecting Yoko’s face on the train window. A beauty that makes one hold their breath for fear that even the smallest pragmatic thought would cause it to vanish. The image of Yoko’s eyes appearing on the train window, merging with the snow-covered landscape passing by outside, is one of the most exquisite metaphors for "wandering."

"The mountains at the far end of the plain moved, but those eyes seemed to stand still, creating a beauty that was breathtakingly sad."

Standing in the midst of the Snow Country, people no longer seek to "resolve" their sadness. They learn to admire it. Sadness here is clean and pure like the season’s first snow. It helps one separate themselves from the algorithms of life to return to their most primitive self.

It looked at the crowd outside, then back at the book, realizing that sometimes we all need a "long tunnel" of our own. To see that even if life is a wasted effort, even if the snow will eventually melt, the moment of someone’s cheeks flushing crimson in the winter remains an undeniable presence. To read Snow Country is to learn to accept that the most beautiful things are those about to disappear. Decay is not a tragedy; it is the essence of existence.

"When the snow melts, the earth will be exposed in its nakedness, but it is the snow-covered days that have nurtured a soul capable of vibrating before the fragile."

"Snow Country" is not merely a work of literature; it is a ritual of vision and emotion. Kawabata reminds us that: amidst a world roaring with the sound of machinery, keeping a "Snow Country" within our hearts—where beauty and kindness still quietly bloom—is an absolute necessity.

[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...