"Cái đói không chỉ giết chết cơ thể, nó giết chết cả nỗi đau. Người ta nhìn người thân ngã xuống bên cạnh mà không còn nước mắt để khóc, chỉ còn một ánh mắt vô hồn nhìn vào hư không."
Nó ngồi lại với Nam Cao và Kim Lân, ngắm nhìn thế giới bằng "Đôi Mắt" để thấy sự thay đổi của tầng lớp trí thức, rồi nghe tâm tình về "Vợ Nhặt" – bức tranh thống khổ nhưng vẫn lấp lánh tình người giữa cơn đói. Những tác phẩm ấy đã là những tượng đài của văn học hiện thực, nhưng khi đặt cạnh tập phóng sự tư liệu của Nguyễn Quang Ân, chúng dường như vẫn chưa thể lột tả hết sự trần trụi của hiện thực.
Nếu văn chương dùng hư cấu để chạm vào cảm xúc, thì Nguyễn Quang Ân và những người đi tìm tiếng nói của quá khứ lại dùng sự thật để đánh động lương tri. Họ gọi đó là lịch sử – một thứ lịch sử không có ánh hào quang, chỉ có tiếng rên xiết và những linh hồn vô danh đang đòi lại căn tính của mình.
"Sự thật về nạn đói không nằm ở những con số 2 triệu người chết, nó nằm ở tiếng rên rỉ của một đứa trẻ trên bầu ngực đã cạn khô sữa của người mẹ vừa tắt thở bên vệ đường."
Nếu M. Scott Peck định nghĩa cái ác là sự lười biếng đạo đức và trốn tránh trách nhiệm, thì nạn đói 1945 là minh chứng cho cái ác của những hệ thống chính trị. Sự chiếm đóng của phát xít Nhật, chính sách vơ vét của thực dân Pháp và sự thờ ơ của chính quyền bù nhìn chính là sự "phó mặc" ở cấp độ tàn khốc nhất.
Họ không chỉ phó mặc một đứa trẻ, họ phó mặc cả một dân tộc. Những dòng xe "chạy rầm rầm" ngoài kia hôm nay, nếu ngược dòng thời gian về năm 1945, sẽ là những chiếc xe bò chở xác người chất đống, vô danh và lặng lẽ. Lịch sử của Nguyễn Quang Ân đã biến những con số khô khan thành những tiếng kêu cứu nghẹt thở.
"Lịch sử có thể tha thứ cho những sai lầm, nhưng không thể lãng quên sự vô tâm của những kẻ đã chứng kiến đồng loại chết đói mà vẫn dửng dưng trên đống lúa gạo vơ vét được."
Trong nạn đói 1945, "vật chất" duy nhất có ý nghĩa là một hạt gạo, một cọng rau dại. Cuốn sách ghi lại những lời kể kinh hoàng: người ta ăn cả vỏ cây, ăn đất sét, và cuối cùng là ăn thịt cả đồng loại trong cơn quẫn bách.
Lúc này, mọi giá trị về "căn tính" hay "đạo đức" mà ta hằng trau dồi bị thử thách dữ dội. Liệu con người là thiện hay ác? "Đôi mắt" của chúng ta hôm nay nhìn vào quá khứ không phải để phán xét, mà để thấy rằng trong tận cùng đói khát, con người vẫn cố gắng bám trụ lấy một mảnh nhân tính cuối cùng.
Trong nạn đói, có những kẻ tích trữ gạo để làm giàu trên xác người (cái ác tối thượng của sự lười biếng đạo đức), nhưng cũng có những người nhường miếng ăn cuối cùng cho con mình (sự thấu cảm Omoiyari tột cùng).
Công trình của Nguyễn Quang Ân là một nốt lặng nghẹt thở, buộc chúng ta phải trân trọng ly nước chè, trân trọng nền hòa bình và sự no đủ đang có. Để không bị "bỏ quên" trong dòng lịch sử, chúng ta phải học cách nhìn thẳng vào những vết thương đau đớn nhất qua "đôi mắt" của sự thật.
***
"Hunger does not just kill the body; it kills the very capacity for pain. People watched their loved ones fall beside them without tears left to cry, only a soulless gaze staring into the void."
It (the character) sits again with Nam Cao and Kim Lan, observing the world through "The Eyes" (Đôi Mắt) to see the transformation of the intellectual class, then listens to the sentiments of "The Picked Wife" (Vợ Nhặt)—a portrait of suffering that still glimmers with human love amidst the famine. These works have long been monuments of realist literature, yet when placed alongside the documentary reportage of Nguyen Quang An, they still seem unable to fully depict the naked brutality of reality.
If literature uses fiction to touch the emotions, Nguyen Quang An and those seeking the voice of the past use the truth to stir the conscience. They call it history—a history devoid of glory, filled only with moans and anonymous souls reclaiming their identity.
"The truth of the famine does not lie in the figure of 2 million dead; it lies in the whimpering of a child at the breast of a mother who has just drawn her last breath by the roadside, her milk long dried up."
If M. Scott Peck defines evil as moral laziness and the evasion of responsibility, then the 1945 famine is a testament to the evil of political systems. The Japanese occupation, the predatory policies of the French colonialists, and the indifference of the puppet government represented "negligence" at its most cruel level. They did not just neglect a child; they neglected an entire nation. The streams of cars "rushing by" out there today, if traced back to 1945, would be oxcarts piled high with anonymous, silent corpses. Nguyen Quang An’s history has transformed dry statistics into suffocating cries for help.
"History may forgive mistakes, but it cannot forget the indifference of those who witnessed their fellow humans starve to death while remaining unmoved atop piles of plundered rice."
In the 1945 famine, the only meaningful "material" was a single grain of rice or a strand of wild grass. The book records horrifying accounts: people eating bark, clay, and ultimately, even their own kind in the depths of desperation. At this moment, every value of "identity" or "morality" we have cultivated is fiercely tested. Is man inherently good or evil? Our "eyes" today look into the past not to pass judgment, but to see that even in the ultimate hunger, humans still tried to cling to one last fragment of humanity.
In the famine, there were those who hoarded rice to grow rich on corpses (the ultimate evil of moral laziness), but there were also those who gave their last morsel of food to their children (the ultimate Omoiyari—empathy).
The work of Nguyen Quang An is a suffocating pause, forcing us to cherish a cup of tea, to value the peace and abundance we currently possess. To avoid being "forgotten" in the current of history, we must learn to look directly at the most painful wounds through the "eyes" of truth.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét