Chiến Phan

Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026

[Story] Gió về miền Trung (7) - Đấu Xảo - The Central Winds (7) – The Grand Exhibition

Huế, năm 1964.

Bầu trời Cố đô những ngày thu đông này mang một màu xám chì ảm đạm, nặng nề như một tấm lụa ướt nước vắt ngang qua đỉnh Ngự Bình. Gió mùa đông bắc tràn về sớm, mang theo những hạt mưa phùn buốt giá, quất từng hồi liên tiếp vào những mái ngói rêu phong của vòm phủ họ Phan. 

Tòa Khâm sứ cũ sừng sững hiện lên với vẻ uy nghi, bề thế, nửa mang nét trầm mặc của lầu các Thần Kinh, nửa mang sự kiêu kỳ từ những vòm cửa cuốn và hàng cột gạch theo lối kiến trúc thuộc địa Pháp.

Buổi sáng.

Tòa Khâm sứ cũ sừng sững hiện lên với vẻ uy nghi, bề thế, nửa mang nét trầm mặc của lầu các Thần Kinh, nửa mang sự kiêu kỳ từ những vòm cửa cuốn và hàng cột gạch theo lối kiến trúc thuộc địa Pháp. Bầu trời cố đô năm 1964 đổ sập những mảng mây xám tro rỉ nước.

Giữa sảnh chính rộng lớn, ánh đèn măng-xông đại cỡ tỏa rạng rực rỡ, sục sôi đến nghẹt thở. Khói trầm hương nghi ngút quyện trong mùi sáp nến vương giả, soi rõ những tà áo dài lụa thướt tha đan xen cùng sắc quân phục thêu lon vàng của giới chức Cộng hòa và áo chùng thâm của các cựu thần triều đình cũ.

Ở một góc khuất bên hành lang phủ đầy bóng mật vụ, cậu Địch dẫn mụ Nuôi bước nhanh về phía bóng áo chùng thâm đang đứng tịch mịch nhìn ra dòng Hương Giang. Cậu Địch khẽ cúi đầu, giọng thấp nhưng trang nghiêm:

– Bạch Sư bà, đây là chị Nuôi, người đứng đầu gian hàng mộc bản làng Sình mà con đã thưa.

Sư bà Diệu Không thong thả quay lại. Đôi mắt từ ái của bậc tu hành vương các nhìn thẳng vào mụ Nuôi, chẳng hiểu vì sao giúp mụ Nuôi như thể dịu bớt nhọc nhằn, gương mặt của sư Bà lúc nào cũng phảng phất một nụ cười an nhiên, tự tại, mang lại cảm giác bình an tựa như một đóa sen nở muộn giữa chảo lửa đô thị. Sư bà khẽ mỉm cười, giọng nói nhẹ như gió thoảng:

– Ta có nghe Thục Đoan nói về con rất nhiều.

Mụ Nuôi khẽ cúi đầu, đôi bàn tay thô ráp đan chặt vào nhau. Sư bà khẽ thở dài, lời nói trầm buông:

– Gánh tranh làng Sình hôm nay dẫu có bị người ta để xếp xó, thì cái tâm định của mụ cũng không được loạn. Người thế gian lo tranh giành phe phái, còn việc của mình là giữ lấy cái cốt cách và sự sống.

Bà ngoảnh mặt nhìn về phía tấm bình phong khảm xà cừ đại cỡ nơi mật thất, nơi những luồng quyền lực đang chuẩn bị chạm trán, rồi hạ giọng giao phó:

– Bây giờ, mụ hãy xuống bếp hành dinh, tự tay pha một ấm trà gừng thật đậm rồi dâng vào mật thất phía sau cho tôi. Ở đó có những bậc thức giả đang bàn việc, cần thêm một bàn tay để hầu trà. Đi đường thẳng không được, thì mình đi đường vòng để cứu người, nghe con?

Mụ Nuôi ngước lên, mọi băn khoăn về thân phận gieo neo bỗng chốc phẳng lặng như mặt nước hồ tịnh tâm. Bà cảm nhận được sức nặng của một sứ mệnh không nằm trên giấy tờ. Trong lòng bà thoáng qua một tia thắc mắc, tự hỏi vì sao một người có vị thế như Sư bà lại chọn một người phụ nữ quê mùa như mình để nghe bậc thức giả bàn việc này. 

Nhưng chính trong giây phút phân vân ấy, từ sâu thẳm tâm thức, ngọn lửa của một thời ấu thơ bất chợt trỗi dậy, soi sáng cho lý trí của bà. Ký ức đưa bà ngược về năm tám tuổi – cái mốc thời gian định hình nên chiếc xương sườn kiên cường của mụ Nuôi ngày hôm nay.

Năm đó, quê hương chìm trong khói lửa. Ba bỏ đi lấy vợ mới, mệ của mụ Nuôi quyết không đầu hàng số phận, dứt khoát bước thêm bước nữa. Mệ nghĩ đơn giản: Đàn ông lấy thêm vợ được, tại sao đàn bà lại không? Sau những gãy đổ ấy, mụ Nuôi về sống với ông bà ngoại.

Chính giữa những ngày tháng cô độc, cô bé Nuôi 8 tuổi đã gặp người cậu ruột – Cậu trưởng Đặng Văn Việt, một chỉ huy trẻ lẫm liệt của Vệ quốc đoàn. Dù mệ ngoại của mụ Nuôi là vợ thứ hai, còn mệ của cậu Việt là vợ thứ ba trong gia đình thế phiệt, cả hai cậu cháu đều mang dòng máu kiên cường giống nhau.

Mụ nhớ nhất những lần chiến thắng trở về, cậu Việt lại cõng mụ trên bờ vai rộng, đi xem những buổi biểu diễn văn nghệ kháng chiến sục sôi lý tưởng; đi từ sớm tinh mơ đến tận giữa khuya mới về. Mụ Nuôi chỉ nhớ hai điều: có trứng ăn và được chơi. Chính những đêm hội rực lửa và lời tuyên bố dõng dạc của những người đi theo cách mạng đã từ từ nhuộm màu cờ đỏ vào tâm thức mụ, nhen nhóm quyết định trở thành giao liên sau này. Muốn thay đổi phận mình, chỉ có con đường tự dấn thân đấu tranh.

Mụ Nuôi được cậu nuôi lớn trong lý tưởng lúc nào không hay.

Ngày gặp đứa cháu gái nhỏ gầy gò, cậu Việt đã đặt bàn tay thô ráp lên đầu bà, cười bảo: “Đàn bà con gái xứ mình không phải sinh ra để cam chịu, Nuôi nờ. Muốn sống cho ra sống, tự mình phải làm chủ cái đầu của mình trước.” Chính cái dáng đứng sừng sững của người cậu Vệ quốc đoàn năm ấy, cùng hơi ấm từ lòng bàn tay của người làm cách mạng, đã gieo vào lòng cô bé 8 tuổi hạt mầm của sự phản kháng. Giờ đây, đứng trước Sư bà Diệu Không, mụ Nuôi chợt hiểu ra tất cả. Sư bà chọn bà, cậu Địch tin bà, và bà Thục Đoan hướng về bà không phải vì bà là một người phụ nữ quê mùa, mà vì họ nhìn thấy cái "máu dã sinh" kiên cường, cái cốt cách không chịu khuất phục trước thời cuộc đã được nung nấu từ thuở ấu thơ.

Nương theo tiếng mách bảo của trực giác và dòng máu kiêu hãnh đang chảy rần rật trong huyết quản, mụ Nuôi không còn chần chừ nữa. Bà siết chặt chiếc khay trà, bước đi bằng những bước chân dứt khoát.

Lý trí nhanh chóng nhường chỗ cho trực giác. Một niềm tin vô hình nhưng kiên định vào Sư bà, vào sự tiến cử của cậu Địch, và cả cái danh thấu suốt của bà Thục Đoan đã thôi thúc bà hành động. Không chần chừ thêm nữa, bà bước đi theo tiếng mách bảo của lòng tin, sẵn sàng gánh vác phần việc được trao. 

– Bạch Sư bà, con hiểu rồi. Con sẽ đi làm ngay.

Sư bà Diệu Không khẽ gật đầu, bóng áo chùng thâm nhẹ nhàng hòa vào làn khói trầm hương vương giả. Ngay phía sau bà, mười hai thiếu nữ áo dài trắng cát lướt qua, lặng lẽ chuyền tay những xấp truyền đơn đòi hòa bình. Trước khi bước vào chảo lửa Đấu xảo, họ quay lại nhìn mụ Nuôi, nở một nụ cười tỏa nắng — thứ ánh sáng trong trẻo đánh tan cái lạnh lẽo của sương đêm và sự ngột ngạt của súng đạn thời cuộc.

Bước vào mật thất, mụ Nuôi chứng kiến cuộc đấu thoại . Vị học giả cựu trào chua chát chất vấn về sự sụp đổ của gia tộc họ Ngô, hoài nghi các nhà sư đang biến đức tin thành công cụ chính trị.

Thiền sư Thích Trí Quang ngồi bất động trên chiếc ghế tựa bằng mây, đôi mắt sáng quạnh, sâu hoắm nhìn thẳng vào vị học giả đại diện cho tư tưởng cựu trào – người từng gắn bó mật thiết với nền tảng triết học Thiên Chúa giáo của chế độ cũ vừa sụp đổ; như thể ông còn thấy đâu đó bóng dáng của người đồng đạo vừa tự thiêu ở một Sài Gòn. Đứng bên cạnh ngài là Thiền sư Thích Nhất Hạnh, gương mặt thanh thoát, mang phong thái thư thái của một bậc thức giả vừa trở về từ các giảng đường phương Tây, nhưng ánh mắt lại đong đầy nỗi ưu tư về vận mệnh hòa bình quốc gia, chẳng biết rằng từ đó trở về lại từ đó ra đi.

Vị học giả cựu trào khẽ đón chén trà từ tay mụ Nuôi, ánh mắt sắc lẹm nhìn qua làn khói trầm:

– Các ông dỡ bỏ một trật tự cũ để rước về súng đạn và mật vụ. Nói "từ bi", "hòa giải" nhưng lại đẩy người trẻ xuống đường đối đầu với họng súng. Đức tin bấy giờ chẳng phải cũng chỉ là một thứ công cụ để bắt người ta chọn phe sao?

Không khí trong mật thất đông cứng lại. Thiền sư Thích Nhất Hạnh khẽ mỉm cười, chất giọng miền Trung trầm ấm, thong thả mà thấu suốt:

– Thưa ông, đức tin không phải là chiếc lồng kính để trốn tránh, và hòa bình không bao giờ là sự cam chịu dưới ách độc tôn. Đức tin độc lập vốn như đóa sen nở giữa bùn lầy thời cuộc, tự tỏa hương chứ không đợi ai che chắn. Khi đồng bào đang gieo neo, nếu nhà sư chỉ ngồi gõ mõ cầu an thì đó là sự ích kỷ. Đó chính là cái Đạo thực tế nhất. Chúng tôi dấn thân là để đứng về phía những con người muốn làm chủ mạng sống của mình, chứ không đi chọn phe cho những cuộc tranh giành quyền lực. 

Thiền sư Thích Trí Quang ngước mắt, giọng Huế đanh thép như gõ sỏi:

– Đúng rứa! Người dân Huế xuống đường đòi hòa bình không phải vì phe phái, mà vì họ đã quá mệt mỏi cảnh nồi da xáo thịt. Chúng ta không đẩy họ vào cõi chết, chúng ta đang đánh thức cái cốt cách độc lập của họ. 

Mụ Nuôi đứng yên lặng bên góc sập gụ, đôi bàn tay thô ráp khẽ siết chặt chiếc khay trà. Lời đối đáp của các vị thiền sư như một luồng điện xé toác màn sương mù u uất trong lòng bà. Bà hiểu rằng, sự loay hoay của bà về phận đàn bà bấy lâu nay đã có câu trả lời. Bà không cần một danh phận rõ ràng do dòng họ ban phát, bà cũng không cần phải cúi đầu trước những họng súng bắt phải chọn phe. Cái hồn của mụ, cái bản lĩnh của mụ chính là sự lựa chọn đứng về phía sự sống và tri thức.

Cuộc luận bàn nhân sinh và tôn giáo khép lại trong một sự im lặng trang nghiêm. Những nhân vật cốt cán bước ra khỏi mật thất, mang theo một hào khí ngầm chực chờ bùng nổ. Mụ Nuôi đứng lặng trong bóng tối của mật thất, chiếc khay trà trên tay không còn run rẩy nữa. Lời phán phán quyết về chánh pháp nhập thế của các vị thiền sư, bấy giờ dội vào tâm can mụ như một luồng sấm sét xé toác màn sương u uất. 

Mụ nghe và hiểu phần nào thời cuộc. Sau khi chế độ Ngô Đình Diệm sụp đổ cuối năm 1963, Huế bấy giờ như một chiếc tổ kiến lửa bị chọc giận, vừa hoang mang trong cơn lốc chính trị “rắn mất đầu”, vừa sục sôi tinh thần phản chiến.

Buổi Đấu xảo được mở ra như một cái sân khấu lớn, nơi người ta cố dùng sự hoa lệ của văn hóa để che đậy những nòng súng đang chực chờ cướp cò. Ánh đèn măng-xông đại cỡ trên cao dội xuống rực rỡ đến nhức mắt, hắt lên những tà áo dài lụa thướt tha của các mệnh phụ, những bộ quân phục thêu lon vàng sáng choang của đám tướng lĩnh Cộng hòa mới phất, và cả mấy chiếc áo chùng thâm bất động như những bóng ma quá khứ của đại diện triều đình cũ. Xen lẫn vào đó là những bộ com-lê thắt cravate chỉn chu, thẳng nếp của các phái đoàn quan sát viên phương Tây đang tò mò nhìn ngó.

Mụ khẽ hít một hơi, lồng ngực sực nức thứ mùi hỗn tạp giữa nước hoa bưởi thanh tao của đất Thần Kinh pha lẫn mùi thuốc lá thơm ngoại nhập khét nồng. Với một người đàn bà đã đi qua bao cuộc càn quét của thời cuộc như mụ, mụ thừa hiểu cái vẻ hoa lệ này chỉ là cái vỏ bọc. Từng gian hàng trưng bày xung quanh thực chất là một trận địa không tiếng súng, và mỗi cái bắt tay xã giao, mỗi nụ cười đưa đẩy của đám người thượng lưu kia đều ẩn chứa một cuộc dò xét phe phái, một ván cờ sinh tử bắt người ta phải chọn một vai để sinh tồn.



Buổi trưa

Dòng người ra vào sầm uất càng lúc càng đông đúc, náo nhiệt. Tiếng giày da nện côm cốp, tiếng gậy ba-toong bịt bạc lách cách hòa vào tiếng cười nói bằng đủ thứ tiếng của các phái đoàn Tây phương. Dưới cái bóng bề thế và tôn nghiêm của tòa nhà, dòng chảy ngầm của thời cuộc vẫn cuộn xiết. Những ánh mắt sắc lạnh của đám mật vụ ẩn hiện giữa dòng người ra vào tấp nập, biến không gian hoa lệ, uy nghi này thành một bàn cờ thế đầy toan tính chính trị.

Tại trung tâm hội chợ, những gian bục trưng bày đồ pháp lam Huế ngũ sắc óng ánh, những tấm bình phong khảm xà cừ rực rỡ dưới ánh đèn, và đặc biệt là những khu vực thêu tay cung đình với các nghệ nhân đang tỉ mẩn đi từng đường kim mũi chỉ vàng óng. Tiếng cười nói reo hò bằng đủ thứ tiếng — giọng Huế trầm bổng, giọng Nam Bộ khoáng đạt, tiếng Pháp thượng lưu và tiếng Anh Mỹ dứt khoát — đan cài vào nhau, tạo nên một lớp sóng âm thanh náo nhiệt, dồn dập.

Trong đám đông sầm uất, mụ Nuôi bắt gặp ánh mắt những cô gái trẻ dưới vành nón lá bài thơ bài trí tinh xảo chợt quay lại nhìn. Họ đồng loạt nở những nụ cười tỏa nắng — một thứ ánh sáng trong trẻo, rực rỡ và tràn đầy niềm hy vọng, đối nghịch hoàn toàn với không khí ngột ngạt, đầy mật vụ và súng đạn của buổi Đấu xảo.

Sự xuất hiện của Hội đồng Giám khảo Đấu xảo không khác gì một đoàn rước của những thế lực đang đóng vai thượng lưu. Tiếng giày da nện côm cốp, tiếng gậy ba-toong bịt bạc lách cách trên nền gạch rêu phong. Đi đầu là vị Tổng lý Hội chợ, một gã quan chức cấp cao của chính quyền Cộng hòa mới. Đối với gã, Đấu xảo là một canh bạc chính trị tối thượng; gã cần dàn xếp để các sản vật của phe cánh thân Mỹ giành giải cao nhằm phô diễn sự thịnh vượng giả tạo. Ngay phía sau là các cựu thần triều đình cũ, đầu đội khăn xếp đen, gương mặt lạnh lùng như tượng gỗ. Họ cố tình dừng lại khen ngợi gian hàng pháp lam và thêu tay cung đình do mụ Cả chống lưng để bảo bọc cái tôn nghiêm độc quyền văn hóa của tầng lớp quý tộc cũ, đồng thời lướt qua gian hàng mộc bản làng Sình của mụ Nuôi với sự khinh miệt lộ liễu. Lẩn khuất cuối đoàn là những giám khảo phương Tây, những kẻ vô tình trở thành con rối khi các phong thư chứa đô-la và mật báo bôi nhọ tranh làng Sình của mụ Cả đã nằm gọn trên bàn ngài Tổng lý từ trước.

Thế nhưng, đằng sau cái vẻ tráng lệ, lộng lẫy và sầm uất ấy, bầu không khí lại "sục sôi đến nghẹt thở" bởi những dòng chảy ngầm của thời cuộc. Giữa các lối đi, những ánh mắt sắc lạnh của đám mật vụ chốc chốc lại lướt qua đám đông. Những cái bắt tay đầy xã giao giữa các chính khách, những nụ cười của các mệnh phụ bên tách trà, hay những cuộc bàn luận rì rầm góc khuất của các trí thức Tây học... tất cả đều căng thẳng như những sợi dây đàn bị kéo căng hết cỡ. Người ta đến đây không chỉ để thưởng lãm văn hóa, mà để dò xét phe phái, để tính toán những nước cờ sinh tử trong một giai đoạn mà số phận của cả vùng đất đang đứng trước những khúc quanh định mệnh.

Đúng Ngọ, Hội đồng Giám khảo tiến vào gian hàng của chi thứ họ Phan để thực hiện cuộc duyệt định cuối cùng. Gã Tổng lý Hội chợ đi đầu, bộ âu phục phẳng phiu thắt cravate chỉn chu, gậy ba-toong bịt bạc gõ nhịp đều đặn xuống nền gạch. Theo sau gã là đám cựu thần khăn xếp đen và hai vị chuyên gia người Pháp. Mụ Cả đứng thấp thoáng phía đối diện, khóe môi nhếch lên một nụ cười đắc thắng.

Mụ Nuôi đứng nghiêm trang bên chiếc sập gụ, nơi trưng bày những bức mộc bản làng Sình vẽ cảnh bà Triệu cưỡi voi, cảnh đấu vật óng ánh sắc điệp, cùng gánh nón lá bài thơ do chính tay những góa phụ họ Trần chằm nên. Cậu Địch đứng cạnh, đôi mắt lo âu nhìn gã Tổng lý khẽ lật giở một bức tranh.

Bất thình lình, một tay mật vụ dưới trướng mụ Cả hớt hải chạy vào, trên tay cầm một chiếc khay bạc đựng một con chuột bạch đã chết cứng, mắt trợn trừng. Gã la lớn:

– Báo cáo Hội đồng! Có kẻ phá hoại! Phẩm màu đỏ nhuộm trên tranh làng Sình và nón bài thơ của chi này có chứa mật độc Asen. Tôi vừa cho chuột thử liếm thử góc tranh, nó chết ngay lập tức!

Lời vừa dứt, không khí trong gian hàng lập tức đông cứng lại. Đám đông khách Tây phương hốt hoảng lùi lại, xầm xì chỉ trỏ. Hai vị chuyên gia người Pháp lập tức nhíu mày, vội vã rút chiếc kính lúp ra xa.

Cậu Địch tái mặt, định bước lên phân trần rằng đó là màu tự nhiên từ sỏi son, nhưng mụ Nuôi đã kịp đưa tay giữ cậu lại. Cái đầu tỉnh táo của người đàn bà thép lập tức nhận ra màn kịch này. Con chuột đã bị đánh bã từ trước, và vết đỏ trên mỏ nó chỉ là vết chu sa được bôi quẹt vội vã.

Gã Tổng lý Hội chợ nhíu mày, không cần kiểm chứng, gã quay sang phía chuyên gia nước ngoài, lắc đầu đầy tiếc nuối bằng tiếng Pháp rồi tuyên bố dõng dạc bằng giọng miền Trung hãnh tiến:

– Đáng tiếc cho một sản vật dân gian. Nhưng tiêu chí của Đấu xảo quốc tế là an toàn và văn minh. Sản phẩm của mụ Nuôi không đạt chuẩn, loại thẳng tay! Giải Nhất thuộc về bộ môn Pháp lam cung đình của chi trưởng!

Những phong thư chứa đô-la của mụ Cả và bản mật báo bôi nhọ trước đó đã vận hành một cách hoàn hảo. Hội đồng Giám khảo quay lưng bước đi, để lại gian hàng mộc bản làng Sình bị loại một cách đầy tủi nhục và có sắp xếp, lọt thỏm giữa sự hả hê tột cùng của mụ Cả.

Buổi tối

Sau khi ánh đèn măng-xông của buổi Đấu xảo vụt tắt, trả lại cho không gian Tòa Khâm sứ một màn đêm đặc quánh và lạnh lẽo, tiếng mưa phùn xứ Huế bắt đầu dội xuống mái bạt rả rích, ai oán. Giữa bối cảnh vắng lặng ấy, mụ Nuôi ngồi bệt bên những xấp tranh làng Sình bị xếp xó, đôi bàn tay gầy guộc run nhẹ khi vân vê vạt áo sồng lấm lem phẩm màu. Lần đầu tiên sau bao năm gồng mình chống chọi với hủ tục họ Phan và những cuộc càn quét của thời cuộc, người đàn bà thép bấy giờ lại lộ ra sự hoang mang, loay hoay trong chính những suy nghĩ về thân phận mình.

Thanh Ng... lặng lẽ bước đến, tà áo dài nhung đỏ sẫm khẽ chạm vào nền đất ẩm. Cô nhìn mụ Nuôi, đôi mắt to đen lánh phảng phất một màn nước mỏng nhưng ánh nhìn lại vô cùng dứt khoát. Nhận ra sự dao động trong mắt người đàn bà lớn tuổi, cô đào khẽ ngồi xuống chiếc đòn tre bên cạnh, cất giọng Nam Bộ trầm ấm, tròn vành rõ chữ nhưng mang đầy khí phách của một người đã quen làm chủ thánh đường sân khấu:

– Mụ nờ... Tôi nghe kể mụ lội bùn xé sóng cứu người, nhìn mụ dám hất đổ bát nước bùa để chọn y học phương Tây, tôi cứ ngỡ mụ đã thông suốt hết thảy rồi. Sao đêm nay, nhìn mụ ngồi đây giống như người đi biển mất la bàn vậy kỳ cục qua chừng?

Mụ Nuôi khẽ thở dài, mắt vẫn dán vào những bức mộc bản đổ nát sau bão:

– Cô đào nờ, cô không ở trong cái phủ của một họ, cô không hiểu được cái rễ nó cắm sâu vô da thịt người đàn bà đau đớn ra sao. Người ta hay bảo:

“Đau đớn thay phận đàn bà, Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung.”

Nhưng nắng hồng mô chẳng thấy, chỉ thấy bùn lầy dập vùi. Tôi muốn thay đổi, muốn đứng lên dứt khoát đạp đổ cái lề thói cũ để tự định đoạt đời mình, để cứu lấy mấy đứa đàn bà góa bụa trong làng, mà lực bất tòng tâm. Đi đường nào cũng thấy họng súng, đi đường nào cũng thấy những luật lệ gia phong... Chẳng phải chúng ta đến đây chẳng phải được người ta sắm cho một vai rõ ràng rồi sao?

Thanh Ng... mỉm cười, một nụ cười thoáng chút kiêu hãnh nhưng chua chát. Cô vuốt lại chiếc kiềng vàng trên cổ, chất giọng Sài Gòn lúc bấy giờ cất lên, sắc sảo và dứt khoát như một nhát dao cắt đứt mọi sự do dự:

– Mụ nghĩ ở trong Nam tụi tôi sướng hơn chắc? Đời tôi đứng dưới ánh đèn nhung lụa, có hàng vạn người tung hô, vương tôn công tử xếp hàng dâng hoa, nhưng bước ra sau bức màn nhung, tụi đàn ông chẳng phải chỉ quẩn quanh mỗi chính trị thôi sao? Thứ đam mê quyền lực đó cũng coi tụi tôi không khác gì một món đồ chơi đắt tiền. Mấy gã tướng lĩnh Cộng hòa, mấy tay mật vụ, cả đám tai to mặt lớn phe này phe nọ, gã nào cũng đưa tay ra hứa bảo bọc, rồi bắt tôi phải chọn phe, phải hát theo ý tụi nó. Tụi nó nghĩ có tiền, có quyền là muốn nắn tụi tôi ra sao thì nắn. Nhưng tôi nói cho mụ nghe, Thanh Ng... này thà gãy chứ không bao giờ chịu cong! Mà... sao tôi lại nói với mụ mấy điều này chẳng hiểu nữa?

Cô đào cười, rướn người tới, nheo nheo đôi mắt rồi mở to rực lên ngọn lửa mạnh mẽ của một người đã tự định đoạt số phận mình:

– Thời cuộc đảo điên, người ta bắt mình chọn một chỗ, một vai để sinh tồn. Đời chẳng phải như một câu hát sao mụ, lúc trầm rồi lúc bổng, chỉ khác biệt là khúc ca ấy bi ai, thê lương, khắc khoải hay mang cho người nghe một thoáng đưa hồn... lại phụ thuộc vào người hát ca sao.

Nói đoạn, cô đào khẽ hắng giọng rồi cất cao một câu vọng cổ, chất giọng ngọt lịm nhưng thấu tận tim can, ngân vang giữa màn sương lạnh xứ Huế:

“Đèn hoa ngọn tỏ ngọn lu, người đi đi miết biết thu thuở nào... Đoạn trường một gánh tơ tằm, rút tơ cho trọn chứ cam lòng nào chịu buông...”

Câu hát dứt, cô khẽ vén lọn tóc mai, hạ giọng:

– Tôi chọn là người hát đó, mụ nờ. Đêm nay lẽ ra tôi phải ngồi ăn yến của ông Tỉnh trưởng đấy, mà nếu vậy thì làm sao ra đây ngồi ngửi mùi bùn đất với mụ được, nghĩ lại càng tiếc thay. Chẳng phải trước khi ta muốn "Có", ta phải chấp nhận ngồi học thuộc một chữ "Không"? Ta càng sợ, tụi nó càng lấn tới. Cái cốt cách độc lập ấy chẳng phải đã làm nên cái hồn của mụ rồi sao?

Mụ Nuôi ngước lên nhìn cô đào. Lời nói đanh thép bằng khẩu ngữ miền Nam đầy tự do, khoáng đạt của Thanh Ng... cùng khúc ca vọng cổ vừa rồi như một luồng điện xé toác sự u uất trong lòng bà. Từ sâu thẳm, mụ Nuôi bỗng dâng lên một thứ cảm tình đặc biệt với khúc hát cải lương Nam Bộ — thứ nghệ thuật trước nay mụ chưa từng nghe qua, vậy mà đêm nay lại có sức mạnh xoa dịu và định hình lại tâm can mụ đến lạ kỳ. Bà nhìn thấy ở người con gái trẻ tuổi này một bản lĩnh ngang tàng, một sự lựa chọn sòng phẳng với cuộc đời mà không cần dựa dẫm vào bất kỳ gã đàn ông quyền lực nào.

Thanh Ng... vỗ nhẹ lên đôi bàn tay thô ráp của mụ Nuôi, giọng cô dịu lại nhưng vẫn đầy kiên định:

Thanh Ng... khẽ quay mặt nhìn về phía sảnh chính – nơi Hội đồng Giám khảo đang cười nói rôm rả bên những phong thư vừa được dàn xếp. Một nụ cười nhạt nhẽo nửa như khinh bỉ, nửa như cay đắng hiện rõ trên gương mặt đài các của cô. Cô vuốt lại nếp áo dài nhung, chất giọng Sài Gòn cất lên sắc lạnh, ném cái nhìn đầy ngạo nghễ vào sự bất công vừa diễn ra:

– Canh bạc Đấu xảo này thua, tụi nó dùng mưu hèn kế bẩn bôi nhọ để làm tranh làng Sình bị xếp xó, thì đã sao mụ? Cái trò bẩn thỉu của đám đàn ông quyền lực và cái Hội đồng bù nhìn đó, tôi lạ gì! Đêm nay tụi nó loại mụ ở đây, thì ở Sài Gòn tụi nó cũng từng tìm mọi cách ép tôi vô thế để bắt chẹt. Nhưng tụi mình có tay có đầu, đâu phải hạng tầm gửi mà để tụi nó định đoạt? Tôi về Sài Gòn sẽ tiếp tục đứng trên sân khấu bằng chính giọng hát của tôi, không phe phái nào bắt chẹt được.

Cô đào rướn người tới, nắm chặt lấy bàn tay thô ráp của mụ Nuôi như một sự đồng cảm sâu sắc của hai linh hồn kiêu hãnh vừa bị cuộc đời chơi xấu:

– Còn mụ, mụ phải đứng vững ở đất Thần Kinh này. Tụi nó cướp cái giải Nhất của mụ, nhưng không cướp được cái bản lĩnh của mụ đâu. Dùng cái đầu tỉnh táo của mụ để tìm một con đường sống khác đi. À, mà nhìn lại coi, mụ chẳng phải đã sống khác, sống kiêu hãnh hơn đám người nông cạn ngoài kia rồi đấy thôi? Đừng đợi ai ban phát sự thay đổi hay sự công bằng, mình phải tự giành lấy, mụ nờ!

Đêm đó, bóng dáng mảnh mai nhưng kiêu hãnh của cô đào Thanh Ng... khuất dần trong màn mưa phùn xứ Huế, để lại sau lưng một mụ Nuôi với đôi mắt đã lấy lại sự tinh anh, sắc lẹm. Sự dứt khoát của cô đào miền Nam cùng dư âm của làn điệu cải lương đã chính thức đánh tan mọi sự hoang mang cuối cùng trong lòng người đàn bà thép, chuẩn bị cho một cuộc trỗi dậy mới mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Mụ Nuôi bắt đầu có cảm tình với cải lương.

Cái nắm tay siết chặt từ cô đào Thanh Ng... đánh tan xiềng xích tâm lý cuối cùng trong mụ Nuôi. Nhìn hào khí ngang tàng của cô đào, mụ hiểu ra giá trị làng nghề chưa bao giờ nằm ở sự ban ơn từ kẻ mạnh; mưu hèn kế bẩn có thể tước đi danh hiệu nhưng không thể chạm đến cốt cách.

Nhìn ra sảnh, mụ thu vào tầm mắt toàn bộ thế cuộc. Sư bà Diệu Không cùng đội thiếu nữ âm thầm phát truyền đơn hòa bình. Cạnh đó, cuộc tranh luận đanh thép giữa các vị Thiền sư và giới học giả như mồi lửa chực chờ thổi bùng ý chí đô thị. Mụ chợt hiểu lý do mình được chọn. Đấu xảo không còn là nơi bán tranh kiếm tiền cứu trợ sau bão lũ, mà đã biến thành trận chiến sinh tử về lòng tự chủ.

Dù mụ Cả đã đi trước một bước, chi tiền mua chuộc tổng lý và tung tin đồn bôi nhọ khiến tranh làng Sình bị khách Tây ngó lơ, nhường sân khấu cho gấm vóc, pháp lam của giới cựu thần, mụ Nuôi vẫn không hề sụp đổ.

Canh bạc thương mại thất bại thảm hại, nhưng người đàn bà thép chỉ mỉm cười kiêu hãnh. Thua một ván cờ nhỏ, mụ lại tìm thấy con đường lớn. Tranh làng Sình dẫu bị xếp xó trước những toan tính chính trị, cái hồn cốt độc lập và ý chí tự cường của người dân miền Trung đã chính thức thức tỉnh, sẵn sàng cho cuộc trỗi dậy lật ngược thế cờ.

BÊN BỜ RÀO

Sau khi lệnh giới nghiêm của thành phố bắt đầu có hiệu lực, ánh đèn măng-xông vụt tắt, trả lại cho không gian Tòa Khâm sứ một sự tối tăm và lạnh lẽo. Trên bầu trời, cơn mưa phùn bắt đầu nặng hạt, từng giọt nước lạnh buốt rơi xuống mặt bến sông, tạo nên những tiếng động rả rích, ai oán.

Ngày hôm sau, mụ Nuôi lầm lũi quẩy gánh trở về làng Sình. Hay tin mụ thất bại ở cuộc Đấu xảo, mụ Cả cùng đám con cái đứng đón ngay trước cổng từ đường họ Phan. Gương mặt mụ Cả vênh váo, hả hê tột cùng. Mụ bước tới, giọng rít qua kẽ răng đầy sự chế giễu:

– Gớm, tưởng rước thằng cha bác sĩ Tây học với hai con nhỏ mặt mày dị dạng về thì làm nên trò trống gì! Bày đặt đem ba cái thứ tranh rác rưởi đi Đấu xảo với thiên hạ. Giờ thì trắng tay nhé! Từ nay cái ghế quyết định trong cái nhà này, chi thứ của mụ đừng hòng tơ tưởng!

Mụ Nuôi không thèm đáp, điều bà bận tâm trong đầu mình lúc này là làm gì để kiếm ăn, cho đám con của bà, cho cái dòng họ nhà này, cho đến cả những con người đang ở làng Sình này. Bất chợt một tiếng động lớn từ phía bến thuyền vang lên. Đám người trong làng xôn xao dạt ra hai bên. Từ dưới con thuyền tam bản, một người đàn ông trung niên bước lên, khuôn mặt phong trần, xạm đen vì sương gió nhưng đôi mắt thì sáng quạnh. Đó chính là ông Liên — chồng của hai bà, người vừa thực hiện cuộc vượt ngục chấn động lần thứ hai từ nhà tù Côn Đảo trở về làng.

Mụ Cả mừng rỡ định lao đến ôm chầm lấy chồng sau bao năm xa cách, nghĩ rằng sự trở về của ông sẽ là cái tát cuối cùng chấm dứt quyền lực của mụ Nuôi. Thế nhưng, bước chân mụ Cả khựng lại, đông cứng như một pho tượng đá khi thấy ông Liên quay lại, chìa tay dắt một người đàn bà khác từ dưới khoang thuyền bước lên. Người đàn bà đó sặc sức mùi gió biển phương Nam, nét mặt sắc sảo — đó chính là bà Tư đến từ vùng Vũng Tàu. Ông Liên nhìn cả hai người vợ, giọng trầm rầu nhưng dứt khoát:

– Tôi về rồi. Đây là cô Tư, người đã che giấu và giúp và chăm sóc tôi lúc ở tù ở Côn Đảo. Từ nay, cô ấy sẽ ở lại đây với gia đình ta.

Mụ Cả nhìn người đàn bà mới đến, lồng ngực mụ phập phồng vì một cơn thịnh nộ tột độ. Sự hả hê vài phút trước biến mất, thay vào đó là một sự nhục nhã và ghen tuông cào xé tâm can. Mụ đứng chôn chân bên bờ rào, hai tay siết chặt đến mức móng tay đâm vào da thịt rướm máu. Trong đầu mụ bấy giờ, một ý nghĩ cay đắng trỗi dậy: Nếu Mệ chồng còn sống, Mệ mạnh mẽ và căm ghét tục đa thê như thế, chắc chắn Mệ sẽ đứng về phía mụ, mắng chửi con mụ đàn bà phương Nam sặc sỡ kia như là "con đỹ Salem" dám đến cướp chồng người khác! Nhưng Mệ đã chết rồi.

Mụ Nuôi đứng đó, chứng kiến cảnh tượng trớ trêu ấy nhưng nét mặt bà không một chút gợn sóng. Bà nhìn ông Liên, nhìn người đàn bà mới, rồi khẽ quay lưng đi về phía gian nhà nhỏ của mình. Thất bại ở Đấu xảo không làm bà ngã gục, và sự xuất hiện của bà Tư cũng chẳng thể làm bà tổn thương được nữa. Cái đầu cởi mở và bản lĩnh của người phụ nữ đi qua thời lửa đạn đã mách bảo bà một lối đi mới.

Mặt trăng nuốt mặt trời. Làng Sình đột ngột chìm trong bóng tối.

(Ảnh Internet)

Phần 1:https://chienphan.blogspot.com/2023/04/gio-ve-mien-trung-nguoi-ba-o-au-song.html

Phần 2: https://chienphan.blogspot.com/2023/04/gio-ve-mien-trung-2-lang-sinh.html

Phần 3: https://chienphan.blogspot.com/2026/05/story-gio-ve-mien-trung-3-tu-uong.html

Phần 4: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-4-imperial.html

Phần 5: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-5-ben-thuy.html 

Phần 6: https://chienphan.blogspot.com/2026/06/story-gio-ve-mien-trung-6-song-khua.html

***



The sky over the Ancient Capital during these autumn-winter days wore a bleak, leaden-grey hue, hanging heavily like a water-soaked sheet of silk draped across the summit of Ngự Bình Mountain. The northeast monsoon arrived early, carrying biting drizzling rain that relentlessly lashed against the moss-covered tiled roofs of the Phan clan's estate.

The old Residence of the Superior Resident loomed imposingly with a majestic, grand stature—half bearing the melancholic solemnity of the pavilions of the Imperial Capital, half carrying the arrogance of the arched doorways and brick pillars built in the French colonial architectural style.

In the Morning.

The old Residence of the Superior Resident loomed imposingly with a majestic, grand stature—half bearing the melancholic solemnity of the pavilions of the Imperial Capital, half carrying the arrogance of the arched doorways and brick pillars built in the French colonial architectural style. The sky over the ancient capital in 1964 collapsed into patches of ash-grey, leaking clouds.

In the middle of the vast main hall, oversized Coleman pressure lamps radiated a brilliant glow, generating a suffocatingly intense atmosphere. Dense plumes of agarwood incense smoke blended with the scent of regal candle wax, illuminating graceful silk áo dài intermingling with the gold-epauletted military uniforms of Republican officials and the dark ceremonial robes of the former imperial court officials.

In a secluded corner along the corridor heavily patrolled by secret agents, Young Master Địch led Mụ Nuôi (Aunt Nuôi) quickly toward a dark-robed figure standing in serene silence, looking out at the Hương River. Young Master Địch bowed slightly, his voice low but solemn: "Reverend Superior Matron, this is Sister Nuôi, the head of the Sình Village woodblock print stall whom I spoke to you about."

Reverend Matron Diệu Không leisurely turned around. The benevolent eyes of the noble-born monastic looked directly at Mụ Nuôi. Inexplicably, they seemed to soothe all of Mụ Nuôi's hardships. The Matron’s face always carried a faint, serene, and detached smile, bringing a sense of peace akin to a late-blooming lotus in the middle of an urban cauldron. The Reverend Matron smiled gently, her voice as light as a passing breeze: "I have heard Thục Đoan speak of you a great deal."

Mụ Nuôi bowed her head slightly, her rough hands tightly intertwined. The Reverend Matron sighed softly, her words carrying a deep, lingering weight: "Even if today the basket of Sình Village prints is pushed into a discarded corner by others, your mind's stillness must not be disrupted. The people of the world worry about squabbling over factions, but our task is to preserve character and life."

She turned her face toward the oversized mother-of-pearl inlaid screen screening the secret chamber, where currents of power were preparing to clash, then lowered her voice to entrust the task: "Now, go down to the garrison kitchen, brew a very strong pot of ginger tea by your own hand, and present it to the secret chamber behind for me. There are scholars in there discussing matters of state; an extra hand is needed to serve tea. If one cannot walk the straight path, then we take the winding path to save people, do you hear me, child?"

Mụ Nuôi looked up, all her anxieties about her wretched and precarious fate suddenly becoming as smooth as the water of Tịnh Tâm Lake. She felt the heavy weight of a mission not written on paper. In her heart, a flash of doubt crossed her mind, wondering why someone of the Reverend Matron’s high stature would choose a rustic woman like her to hear these scholars discuss such matters.

Yet, precisely in that moment of hesitation, from the deepest recesses of her consciousness, the flame of her childhood abruptly flared up, illuminating her intellect. Memory swept her back to the age of eight—the milestone that forged the resilient backbone Mụ Nuôi possessed today.

That year, her homeland was engulfed in the fires of war. Her father abandoned the family to take a new wife according to old customs, but Mụ Nuôi's mother refused to surrender to that fate, decisively taking a step forward to remarry. Her mother thought simply: If men can take additional wives, why can't women do the same? Following those domestic fractures, Mụ Nuôi went to live with her maternal grandparents.

Right in the midst of those lonely days, the eight-year-old girl Nuôi met her maternal uncle—Uncle Commander Đặng Văn Việt, a magnificent young commander of the Vệ Quốc Đoàn (National Guards). Although Mụ Nuôi's maternal grandmother was the second wife and Uncle Việt's mother was the third wife in a noble, powerful family, both uncle and niece carried the exact same resilient bloodline.

What she remembered most were the times he returned victorious from battle; Uncle Việt would carry her on his broad shoulders to watch resistance art performances burning with ideological fervor, going from early dawn until the dead of night before returning. Mụ Nuôi only remembered two things: having eggs to eat and getting to play. It was precisely those fiery festival nights and the ringing declarations of those who followed the revolution that gradually dyed her consciousness with the color of the red flag, kindling her later decision to become a liaison officer. To change one’s destiny, there was no other way but to personally immerse oneself in the struggle.

Mụ Nuôi had been raised by her uncle within this ideal without even realizing it.

On the day he met his small, gaunt niece, Uncle Việt placed his rough palm on her head, laughed, and said: "The women and girls of our land were not born to resign themselves to fate, Nuôi. If you want to live a life worth living, you must master your own mind first." It was precisely the towering posture of that Vệ Quốc Đoàn uncle that year, along with the warmth from the revolutionary’s palm, that planted the seed of defiance in the eight-year-old girl's heart. Now, standing before Reverend Matron Diệu Không, Mụ Nuôi suddenly understood everything. The Reverend Matron chose her, Young Master Địch believed in her, and Madame Thục Đoan guided her not because she was a rustic woman, but because they saw the resilient "wild blood" and the unyielding character that had been tempered since childhood.

Guided by the promptings of her intuition and the proud blood pulsing furiously through her veins, Mụ Nuôi hesitated no longer. She gripped the tea tray tightly and walked away with resolute steps.

Reason quickly gave way to intuition. An invisible yet steadfast faith in the Reverend Matron, in Young Master Địch’s recommendation, and in the all-knowing reputation of Madame Thục Đoan urged her to act. Without further delay, she walked forward according to the call of trust, ready to shoulder the task she had been given. "Respectfully, Reverend Matron, I understand. I will go do it immediately."

Reverend Matron Diệu Không nodded slightly, her dark-robed silhouette gently dissolving into the regal smoke of agarwood incense. Right behind her, twelve young women clad in sand-white áo dài glided past, silently handing off bundles of peace leaflets. Before entering the cauldron of the Exhibition, they turned back to look at Mụ Nuôi, flashing a sunny smile—a pure, radiant light that dispelled the coldness of the night mist and the suffocating atmosphere of wartime weaponry.

Entering the secret chamber, Mụ Nuôi witnessed the intense dialogue. The old-guard scholar bitterly questioned the collapse of the Ngô clan, expressing skepticism that the monks were turning faith into a political tool.

Zen Master Thích Trí Quang sat motionless on a rattan armchair, his piercing, deep-set eyes staring straight at the scholar representing the old guard—a man who had been intimately attached to the Catholic philosophical foundation of the recently collapsed regime. It was as if the Master could still see somewhere the silhouette of his fellow monk who had recently self-immolated in Saigon. Standing beside him was Zen Master Thích Nhất Hạnh, his face elegant, bearing the relaxed demeanor of an intellectual who had just returned from Western lecture halls, yet his eyes were filled with profound anxiety regarding the nation's prospects for peace, unaware that returning from there meant departing from there once more.

The old-guard scholar gently accepted the teacup from Mụ Nuôi’s hand, his sharp gaze cutting through the dense incense smoke: "You dismantled an old order only to usher in firearms and secret agents. You speak of 'compassion' and 'reconciliation,' yet you push the youth into the streets to face the barrels of guns. Is faith at this time not just another tool to force people to choose a political side?"

The air in the secret chamber froze. Zen Master Thích Nhất Hạnh smiled gently, his Central Vietnamese accent deep and warm, deliberate yet penetrating: "Sir, faith is not a glass cage to hide from the times, and peace is never resignation under an autocratic yoke. An independent faith is inherently like a lotus blooming amidst the mud of the times, radiating its own fragrance rather than waiting for someone to shield it. When our compatriots are in distress, if a monk merely sits and strikes the wooden fish to pray for peace, that is selfishness. Look at Mụ Nuôi here serving tea. Her life was fractured by archaic customs, yet she dared to overturn a sorcerer's charm-water to save people with medicine, and dared to rebuild her village craft after the floods. She does not memorize scriptures; she acts out of love and her own alertness, much like a cactus channelling its own life sap amidst arid rocks. That is the most practical Way. Our engagement is to stand by the side of those who wish to master their own lives, not to choose a side for power struggles."

Zen Master Thích Trí Quang raised his eyes, his Huế accent ringing out as unyielding as striking gravel: "Precisely so! The people of Huế take to the streets to demand peace not because of factions, but because they are utterly exhausted by this fratricidal war. We do not push them to their deaths; we are awakening their independent character."

Mụ Nuôi stood quietly by the corner of the heavy wooden bed, her rough hands slightly tightening around the tea tray. The dialogue of the Zen masters acted like an electric current tearing through the melancholy mist in her heart. She understood that her long-standing struggle regarding a woman's plight now had an answer. She did not need a clear status bestowed by a clan, nor did she need to bow before the barrels of guns forcing her to choose a side. Her soul, her courage, lay in the choice to stand on the side of life and wisdom.

The discourse on human existence and religion closed in a solemn silence. The key figures stepped out of the secret chamber, carrying an underlying aura ready to explode. Mụ Nuôi stood quietly in the shadows of the secret chamber, the tea tray in her hand no longer trembling. The verdict on the socially engaged Dhamma from the Zen masters now echoed into her soul like a thunderbolt shattering the gloomy mist.

She listened and understood a portion of the political situation. After the Ngô Đình Diệm regime collapsed at the end of 1963, Huế at this time was like a provoked fire ant nest—simultaneously anxious in the "headless snake" political vortex and boiling with anti-war sentiment.

The Exhibition was opened like a massive stage, where people attempted to use cultural magnificence to cover up gun barrels waiting to be triggered. The oversized Coleman lamps dinned down from above, blindingly bright, casting light onto the graceful silk áo dài of noblewomen, the shining gold-epauletted uniforms of newly risen Republican generals, and the few dark ceremonial robes standing motionless like ghosts of the past representing the old imperial court. Intertwined among them were the sharp, crisply ironed suits and ties of Western observation delegations looking on with curiosity.

She took a soft breath, her chest filling with the mixed scent of the elegant pomelo perfume of the Imperial Capital mingled with the acrid, heavy odor of imported aromatic cigarettes. For a woman who had survived so many sweeps of the times like her, she understood perfectly well that this magnificent appearance was merely a facade. Each display stall around was actually a bloodless battlefield, and every social handshake, every calculated smile of those upper-class people contained a scrutiny of factions—a life-and-death chess game forcing people to choose a role to survive.

At Noon.

The bustling crowd coming and going grew increasingly dense and boisterous. The clopping of leather shoes and the clicking of silver-tipped walking sticks merged with the chatter in various languages from the Western delegations. Beneath the grand and solemn shadow of the building, the undercurrent of the times still swirled violently. The sharp, cold gazes of secret agents appeared and vanished amidst the crowded influx of people, turning this magnificent, majestic space into a strategic chessboard full of political calculations.

At the center of the fair, display platforms showcased shimmering, multi-colored Huế pháp lam (enamelware), brilliant mother-of-pearl screens under the lights, and especially the imperial hand-embroidery sections where artisans meticulously executed every golden thread and stitch. The sound of laughter and cheering in various languages—the melodious Huế accent, the expansive Southern dialect, upper-class French, and assertive American English—intertwined, creating a lively, rapid wave of sound.

Within the bustling crowd, Mụ Nuôi caught the eyes of young girls beneath the brims of intricately decorated nón lá bài thơ (poem conical hats) suddenly turning back to look. They simultaneously broke into radiant smiles—a pure, brilliant light filled with hope, completely contrasting with the suffocating atmosphere, thick with secret agents and weaponry, of the Exhibition.

The appearance of the Exhibition's Judging Committee was no different from a procession of powerful entities playing the role of high society. Leather shoes clopped and silver-tipped sticks clicked on the mossy tiles. Leading the way was the Fair Director, a high-ranking official of the new Republican government. For him, the Exhibition was an ultimate political gamble; he needed to arrange for products from the pro-American faction to win the highest prizes to display a false prosperity. Right behind him were the former imperial court officials, wearing black folded turbans, their faces as cold as wooden statues. They deliberately stopped to praise the enamelware and imperial embroidery stall backed by Mụ Cả (the Eldest Wife) to protect the cultural exclusivity and dignity of the old aristocratic class, while gliding past Mụ Nuôi’s Sình Village woodblock print stall with blatant contempt. Hidden at the end of the procession were the Western judges, who unwittingly became puppets, as the envelopes stuffed with dollars and the defamatory secret intelligence reports against Sình Village prints from Mụ Cả had already landed squarely on the Director’s desk beforehand.

Yet, behind that magnificent, splendid, and bustling appearance, the atmosphere was "boiling to the point of suffocation" due to the undercurrents of the times. Between the walkways, the sharp, cold stares of secret agents darted through the crowd from time to time. The social handshakes between politicians, the smiles of noblewomen over teacups, or the whispered discussions in secluded corners by Western-educated intellectuals... all were as taut as string instruments stretched to their absolute limits. People came here not just to appreciate culture, but to scrutinize factions, to calculate life-and-death moves in a period where the fate of the entire region stood before fateful turning points.

Exactly at noon, the Judging Committee entered the stall of the Phan clan's secondary branch to conduct the final assessment. The Fair Director led the way, his sharp suit and tie impeccable, his silver-tipped walking stick tapping a steady rhythm on the tiled floor. Following him were the crowd of black-turbaned old officials and two French experts. Mụ Cả stood visibly on the opposite side, the corner of her lips curving into a triumphant smirk.

Mụ Nuôi stood solemnly beside the heavy wooden bed where the Sình Village woodblock prints were displayed, depicting Lady Triệu riding an elephant and wrestling matches shimmering with nacreous colors, alongside the basket of poem conical hats woven by the hands of the Trần clan's widows. Young Master Địch stood beside her, his eyes anxious as he watched the Director flip open a print.

Suddenly, a secret agent under Mụ Cả’s command rushed in frantically, holding a silver tray containing a white mouse that had died stiff, its eyes wide open. He shouted aloud: "Reporting to the Committee! There is a saboteur! The red pigment dyed on the Sình Village prints and poem conical hats of this branch contains arsenic poison. I just let a mouse lick the corner of a print, and it died instantly!"

As soon as the words left his mouth, the air in the stall instantly froze. The crowd of Western guests recoiled in panic, whispering and pointing. The two French experts immediately frowned, hastily pulling their magnifying glasses away.

Young Master Địch turned pale, about to step forward to explain that it was a natural color from cinnabar stones, but Mụ Nuôi managed to reach out and hold him back. The alert mind of the iron woman immediately recognized the theatrical setup. The mouse had been poisoned beforehand, and the red mark on its snout was merely vermilion paint hastily smeared on.

The Fair Director frowned. Without checking, he turned to the foreign experts, shook his head with feigned regret in French, and then declared loudly in an arrogant Central Vietnamese accent: "A pity for a folk craft. But the criteria for an International Exhibition are safety and civilization. Mụ Nuôi’s products do not meet the standards—disqualified outright! The First Prize belongs to the Imperial Enamelware of the primary branch!"

The envelopes filled with Mụ Cả’s dollars and the defamatory intelligence report from before had functioned perfectly. The Judging Committee turned their backs and walked away, leaving the Sình Village woodblock print stall disqualified in a thoroughly humiliating and orchestrated manner, marooned amidst the absolute exultation of Mụ Cả.

In the Evening.

After the Coleman lamps of the Exhibition flickered out, returning a dense and freezing night to the space of the Residence, the sound of Huế’s drizzling rain began to fall against the canvas roof, pattering in a sorrowful, plaintive rhythm. Amidst that deserted setting, Mụ Nuôi sat flat on the ground beside the bundles of discarded Sình Village prints, her thin hands trembling slightly as she fiddled with the hem of her brown rustic tunic stained with pigments. For the first time after so many years of bracing herself against the Phan family customs and the sweeps of the times, the iron woman now exposed her anxiety, struggling within her own thoughts about her identity.

Thanh Ng... quietly approached, her dark red velvet áo dài gently brushing against the damp ground. She looked at Mụ Nuôi, her large, dark eyes holding a thin film of tears, yet her gaze was incredibly resolute. Recognizing the hesitation in the older woman’s eyes, the actress gently sat down on the bamboo stool beside her, speaking in a warm, well-enunciated Southern accent that carried the full spirit of someone accustomed to commanding the sacred stage: "Auntie... I heard stories of you wading through mud and tearing through waves to save people. Seeing you dare to overturn the sorcerer's charm-water to choose Western medicine, I thought you had understood everything clearly. Why tonight do you sit here looking like a seafarer who lost her compass? It is so very strange."

Mụ Nuôi sighed softly, her eyes still glued to the broken woodblocks after the storm: "Dear actress, you do not live inside the mansion of a clan; you do not understand how deeply the roots pierce into a woman's flesh and cause such pain. People often say: 'How painful is the fate of women, The phrase "ill-fated" is a shared lot.' But no rosy sunshine is seen, only crushing mud. I want to change, I want to stand up and decisively shatter the old ways to determine my own life, to save the widowed women in the village, but my strength fails my will. Whichever path I take, I see gun barrels; whichever path I take, I see clan rules... Have we not come here only to be assigned a clear role by others already?"

Thanh Ng... smiled—a smile touching upon pride yet laced with bitterness. She adjusted the golden collar around her neck, her Saigon accent cất lên sharply and decisively like a knife blade severing all hesitation: "Do you think those of us in the South have it any easier, Auntie? My life stands under the velvet lights, cheered by tens of thousands, with princes and young lords lining up to offer flowers. But stepping behind the velvet curtain, do men not revolve around nothing but politics? That passion for power also views us as nothing more than an expensive toy. Those Republican generals, those secret agents, that entire crowd of big shots from this faction and that, every single one of them reaches out a hand promising protection, then forces me to choose a side, to sing according to their whims. They think having money and power means they can mold us however they please. But let me tell you, this Thanh Ng... would rather break than bend! And yet... why am I telling you these things? I don't even know."

The actress smiled, leaning forward, narrowing her eyes before opening them wide, ablaze with the powerful fire of someone who had determined her own destiny: "The times are chaotic; people force us to choose a spot, a role to survive. Is life not just like a song, Auntie? At times low, then at times high. The only difference is whether that melody is tragic, mournful, agonizing, or brings the listener a momentary transcendence... it all depends on how the singer performs."

Saying this, the actress softly cleared her throat and sang a line of vọng cổ, her voice sweet to the core, echoing through the cold mist of Huế: "The lamps flare bright then dim, the traveler departs indefinitely, who knows which autumn will bring them back... A tragic burden of silkworm threads, spinning the silk to the very end rather than willingly letting go..."

As the verse ended, she gently tucked a strand of hair behind her ear and lowered her voice: "I chose to be the singer, Auntie. Tonight I was supposed to be sitting at the Province Chief's banquet eating bird's nest soup, but if I did that, how could I come out here to sit and smell the mud with you? Thinking about it makes it seem all the more a pity. Is it not true that before we wish to 'Have,' we must accept sitting down to memorize the word 'Naught'? The more we fear, the more they encroach. Has that independent character not already forged your very soul?"

Mụ Nuôi looked up at the actress. The decisive words delivered in Thanh Ng...’s free, expansive Southern idiom, along with the recent vọng cổ melody, acted like an electric current shattering the gloom in her heart. From deep within, Mụ Nuôi suddenly felt a special affection for the Southern cải lương (reformed opera) melody—an art form she had never listened to before, yet tonight it possessed a strange power to soothe and reshape her inner state. She saw in this young woman an untamed mettle, a sòng phẳng (fair and square) choice with life without needing to lean on any powerful man.

Thanh Ng... gently patted Mụ Nuôi’s rough hands, her voice softening yet remaining steadfast. She turned her face toward the main hall—where the Judging Committee was chatting jovially beside the envelopes that had just been settled. A faint smile, half contemptuous, half bitter, appeared clearly on her elegant face. She adjusted the folds of her velvet áo dài, her Saigon voice rising coldly, casting a disdainful look at the injustice that had just transpired: "This Exhibition gamble is lost; they used mean tricks and slander to get Sình Village prints discarded, but so what, Auntie? The filthy games of powerful men and that puppet Committee—I know them all too well! Tonight they eliminate you here, just as in Saigon they used to try every method to force me into a corner to blackmailed me. But we have hands and minds; we are not parasites to let them dictate to us! I will return to Saigon and continue to stand on stage using my own voice; no faction can suppress me."

The actress leaned forward, tightly grasping Mụ Nuôi’s rough hand like a profound empathy shared between two proud souls who had just been wronged by life: "As for you, you must stand firm in this land of the Imperial Capital. They stole your First Prize, but they cannot steal your competence. Use your alert mind to find another way to live. Oh, and look back at it, have you not already lived differently, lived more proudly than that shallow crowd out there? Don't wait for anyone to bestow change or justice; we must seize it ourselves, Auntie!"

That night, the slender yet proud silhouette of the actress Thanh Ng... gradually faded into the drizzling rain of Huế, leaving behind a Mụ Nuôi whose eyes had regained their sharp, piercing intelligence. The decisiveness of the Southern actress along with the lingering resonance of the cải lương melody had officially shattered the final traces of anxiety in the iron woman's heart, preparing her for a new uprising stronger than ever before. Mụ Nuôi began to harbor an affection for cải lương.

The tightly gripped handshake from the actress Thanh Ng... shattered the final psychological shackles within Mụ Nuôi. Witnessing the actress's untamed spirit, she realized the value of a village craft never lay in the benevolence of the powerful; mean tricks could strip away a title but could never touch one's character.

Looking out into the hall, she took in the entirety of the situation. Reverend Matron Diệu Không along with the team of young women were silently distributing peace leaflets. Beside them, the fierce debate between the Zen Masters and the scholars was like a spark waiting to ignite the city's will. She suddenly understood the reason she had been chosen. The Exhibition was no longer a place to sell prints to raise relief funds after the floods, but had transformed into a life-and-death battle for autonomy.

Even though Mụ Cả had stepped ahead, spending money to bribe the Director and spreading slanderous rumors that caused Sình Village prints to be ignored by Western guests—yielding the stage to the textiles and enamelware of the old guard—Mụ Nuôi did not collapse at all.

The commercial gamble failed disastrously, but the iron woman merely smiled proudly. Losing a small game of chess, she had found a grand path. Though Sình Village prints were discarded before political calculations, the independent soul and self-reliant will of the people of Central Vietnam had officially awakened, ready for an uprising to overturn the chessboard.

BY THE HEDGE

After the city’s curfew took effect, the Coleman lamps flickered out, returning a cold darkness to the space of the Residence. In the sky, the drizzling rain grew heavier, each freezing drop falling onto the river wharf, creating a continuous, mournful sound.

The next day, Mụ Nuôi gloomily carried her shoulder poles back to Sình Village. Hearing news of her failure at the Exhibition, Mụ Cả along with her children stood waiting right in front of the Phan clan's ancestral hall. Mụ Cả’s face was arrogant, filled with absolute gratification. She stepped forward, her voice hissing through her teeth with mockery: "Oh my, I thought bringing that Western-educated doctor fellow and those two deformed-faced girls back would amount to something! Presuming to take those three pieces of garbage prints to an Exhibition with the world. Now you're empty-handed! From now on, the deciding seat in this house—your secondary branch better not even dream of it!"

Mụ Nuôi did not bother to reply. What occupied her mind at this moment was what to do to earn a living—for her children, for this clan, and even for the people living in Sình Village. Suddenly, a loud noise erupted from the boat wharf. The village crowd anxiously parted to both sides. From the sampan boat, a middle-aged man stepped up, his face weathered and darkened by frost and wind, but his eyes were piercingly bright. It was Mr. Liên—the husband of both women, who had just executed a shocking second prison break from Côn Đảo prison to return to the village.

Mụ Cả rejoiced, intending to rush forward to embrace her husband after years of separation, thinking his return would be the final blow to end Mụ Nuôi’s influence. However, Mụ Cả’s steps froze, turning as rigid as a stone statue when she saw Mr. Liên turn around, offering his hand to lead another woman up from the boat's cabin. That woman was heavily scented with the sea breeze of the South, her features sharp—it was the Fourth Wife, coming from the Vũng Tàu region. Mr. Liên looked at both of his wives, his voice somber yet resolute: "I am back. This is Cô Tư (Miss Tư), the person who hid and took care of me during my imprisonment in Côn Đảo. From now on, she will stay here with our family."

Mụ Cả looked at the newly arrived woman, her chest heaving with extreme fury. The gratification of a few moments prior vanished, replaced instead by a sense of humiliation and jealousy clawing at her soul. She stood rooted by the hedge, her hands clenched so tightly that her nails pierced her flesh, drawing blood. In her mind at that moment, a bitter thought arose: If the Mother-in-law were still alive, she who was so strong and hated polygamy so much, she would surely stand by my side, cursing this flamboyantly dressed Southern woman as a 'Salem harlot' daring to come and steal another woman's husband! But the Mother-in-law was dead.

Mụ Nuôi stood there, witnessing that ironic scene, yet her face did not show a single ripple of emotion. She looked at Mr. Liên, looked at the new woman, and then gently turned her back to walk toward her own small house. The failure at the Exhibition did not make her fall, and the appearance of the Fourth Wife could no longer hurt her. The open mind and mettle of a woman who had walked through the era of fire and bullets had prompted her toward a new path.

The moon swallowed the sun. Sình Village abruptly plunged into darkness.


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...