BỎ TRỐN
Thương vệt khói chiều, thương cả kiếp hoa rơi...
Ở cái thung lũng xám xịt này của tỉnh Phúc Kiến, tuyết chưa rơi nhưng cái lạnh đã luồn lách qua từng kẽ gạch, xé rách lớp áo bông sần vải của ẻm. Đó là một vùng núi hẻo lánh đến mức người ta dường như quên mất sự tồn tại của thời gian. Muốn nhìn thấy cái chợ ngợp mùi hành tỏi và tiếng còi xe máy sôi động của thị trấn, người ta phải đón chuyến xe buýt xập xệ chạy dằn xóc suốt một giờ đồng hồ qua những con đường ngoằn ngoèo bám lưng chừng vực. Còn nếu muốn đến được cái sân bay Quốc tế Hạ Môn—nơi duy nhất có những chuyến bay đưa người ta thoát khỏi cõi mây mù này để trở về với vệt nắng ấm áp của phương Nam—thì phải mất đến bốn tiếng đồng hồ chạy xe liên tục qua những đường hầm xuyên núi dài thăm thẳm.
Bốn tiếng đồng hồ. Đó không chỉ là khoảng cách của địa lý, mà là khoảng cách giữa tự do và tù túng, giữa sự sống lại và kiếp sống mòn mỏi của một con kiến bị nhốt trong cái hũ sành.
Ẻm quyết định bỏ trốn. Căn nguyên của quyết định bỏ trốn diễn ra vào một buổi chiều muộn ba ngày trước. Khi gã chồng bản xứ—một người đàn ông gần bốn mươi tuổi, mặt thịt thô ráp, cộc lốc và trán gồ lên những nếp nhăn bất mãn của một kẻ yếu thế trong xã hội—đi làm ở xưởng đá về. Gã ném chiếc giỏ xách rách xơ rơ xuống nền đất, chửi đổng vài câu tiếng địa phương lí nhí trong kẽ răng rồi xòe tay đòi xem sổ thu chi.
Ẻm chìa ra cuốn sổ tay sọc ngang ghi chép cẩn thận từng đồng nhân dân tệ: tiền mua bắp cải, tiền thuốc lá cho bố chồng, tiền điện, tiền gạo... Ẻm thấy trút được gánh nặng, lòng nhẹ đi đôi chút vì đã co kéo khéo léo để không vượt quá ngân sách ít ỏi. Nhưng gã chồng gạt phắt đi. Gã trợn mắt, chỉ tay vào mặt ẻm gào bới dữ dội liên tu bất tận. Gã chửi ẻm ăn tiêu hoang phí, chửi ẻm là "thứ đàn bà tốn tiền mua về mà chẳng được việc gì", rồi quăng mạnh chiếc chén sứ xuống đất vỡ tan tành.
Ẻm đứng trân trối giữa góc bếp ám khói đen, nước mắt lặng lẽ trào ra cay xè. Ẻm gào lại trong tuyệt vọng, nhưng thứ ngôn ngữ bất đồng khiến những âm thanh của ẻm biến thành những tiếng nấc nghẹn ngào vô nghĩa. Trong mắt gã, ẻm lấy gã là do ơn huệ; còn trong mắt ẻm, ẻm cay đắng nhận ra mình đã trao gánh nặng đời mình cho một gã đàn ông thất bại—kẻ chỉ biết trút sự uất ức của xói mòn xã hội lên đầu một người phụ nữ tha hương.
Trong cơn tủi thân tột cùng, trí óc ẻm trôi dạt về quê hương. Ẻm nhớ Đồng Tháp Mười.
Nhớ những đồng ruộng bao la nứt nẻ mùa khô rồi lại đầm đìa nước nổi mỗi độ thu về. Nhớ bến sông trước nhà, nơi loài hoa điên điển trút xuống những vệt bông vàng rực rỡ, đung đưa theo từng nhịp sóng vỗ của chiếc xuồng máy chạy ngang. Ôi, cái màu vàng điên điển dịu dàng ấy—màu vàng của bát canh chua cá linh nghi ngút khói, màu của sự bình an, tự tại mà ngày xưa khi còn là một cô gái mười chín tuổi ẻm từng chê là quê mùa, là loay hoay không thoát nổi cái nghèo.
Ẻm nhớ lại cái đám cưới mai mối năm ấy. Nhìn bề ngoài, đám cưới của ẻm cũng diễn ra rình rang như bao đám cưới khác ở quê nhà. Cũng có rạp dựng bằng khung sắt phủ bạt xanh, những tàu lá dừa xẻ răng cưa được khéo léo uốn nắn, kết thành hình rồng phượng uốn lượn ôm trọn lấy tấm bảng "Vu Quy" sơn đỏ rực rỡ ngoài cổng ngõ. Tiếng nhạc sống rộn rã xóm giềng, mùi thịt kho tàu thơm lừng quyện lẫn vị rượu đế cay nồng. Đó là đám cưới mà ba mẹ ẻm đã dốc hết tâm sức, cố gắng gồng gánh gom góp để làm đẹp mặt họ hàng, nở mày nở mặt với bà con làng xóm—như một lời khẳng định ngầm rằng con gái mình lấy được chồng ngoại quốc là đổi đời, là bước lên mây.
Đám cưới ấy diễn ra vội vã chỉ ít ngày sau chuyến xe đò đưa ẻm lên một căn phòng trọ thuê theo giờ ở trung tâm Sài Gòn. Nơi đó, những gã đàn ông Trung Quốc dốc túi, đảo mắt ngắm nghía hàng chục cô gái miền Tây ngơ ngác như lựa chọn những món hàng bày trên kệ siêu thị. Nhà chú rể bên kia biên giới đã chi ra tổng cộng gần bốn trăm triệu đồng—một con số khổng lồ, tưởng chừng như có thể làm thay đổi hẳn số phận của những gia đình nghèo rớt mùng mùng ở vùng cù lao quê ẻm.
Thế nhưng, sau những ngón tay ăn chận trắng trợn của đám cò mồi mai mối, khi bước lên xe hoa, Ẻm chỉ còn vỏn vẹn đôi bông tai vàng tây mỏng dính, một sợi dây chuyền bé tẹo và chừng mười triệu đồng lót tay đưa cho ba mẹ ở quê. Gom góp hết các khoản quà cáp, gia đình ẻm chỉ nhận về vỏn vẹn hai ba chục triệu.
Khi qua đến đây, ẻm mới vỡ lẽ ra sự thật phũ phàng: lấy một cô dâu Việt Nam chỉ là sự lựa chọn "giá rẻ" và đường cùng của những gã đàn ông bản xứ nghèo xơ xác hoặc dị tật, những kẻ không thể nào đủ tiền đáp ứng yêu cầu của con gái Trung Quốc thời nay—những người đòi hỏi phải có sẵn nhà, xe hơi và khoản tiền thách cưới (thái lễ) lên đến hàng tỷ đồng.
Ẻm nhớ như in chặng đường "rước dâu" vượt biên giới dài thăm thẳm. Lần đầu tiên đặt chân đến căn nhà gỗ nằm lọt thỏm giữa hai vách núi đá đen thẫm của nhà chồng, nhìn khung cảnh hoang sơ, lạnh ngắt và những ánh mắt soi mói, dò xét của người dân bản địa, tim ẻm đã thắt lại. Cuộc sống nơi đây là một vòng lặp tàn nhẫn: sáng dậy từ năm giờ làm vặt, chăm heo, xới đất, chiều gánh nước nấu cơm, tối đến đối diện với sự đòi hỏi xác thịt thô ráp của chồng và những lời cằn nhằn về hóa đơn chi tiêu.
Chính trong cái đầm lầy kiệt quệ ấy, một "đường dây ngầm" của những cô dâu Việt cùng cảnh ngộ đã giúp Ẻm cảm thấy bớt sự tủi thân, cô đơn, chán chường.
Đó là những buổi gặp nhau chớp nhoáng ở góc chợ huyện khi đi mua phân bón, hay những dòng tin nhắn lén lút qua Zalo được xóa sạch bách ngay sau khi bấm gửi, bằng thứ ngôn ngữ ký hiệu và những từ khóa mà chỉ có những người con gái đất Việt mới ngầm hiểu với nhau. Ở cái xóm núi hẻo lánh này, chị Mười—người đã chôn vùi thanh xuân suốt sáu năm trời, chị Hạnh—cô gái An Giang bị lừa bán sang đây từ năm mới mười tám tuổi, cùng bao nhiêu chị em dạt xứ khác, đã trở thành chỗ dựa tinh thần duy nhất của nhau giữa cõi người xa lạ.
– "Ẻm chắc chưa, muốn trốn về thiệt hả?" – Chị Mười thì thầm, giọng run lên bần bật giữa làn hơi lạnh. Đôi bàn tay thô ráp của chị run run tháo chiếc bông tai vàng tây đã cũ ra, mắt đầm đìa nước.
Nhìn chị Mười, rồi nhìn chị Hạnh tỉ mẩn mở vạt áo trong móc ra chiếc nhẫn vàng cưới nhỏ xíu bọc cẩn thận trong giấy báo—mỗi người một chút, những món nữ trang hồi môn ít ỏi còn sót lại mà các chị cố sống chết cất giấu qua bao năm tháng hành hạ, giờ đây được gom lại, run rẩy dúi hết vào lòng bàn tay ẻm.
– "Ở đây không có tương lai đâu em. Tụi chị lỡ thì rồi, lại vướng đàn con nheo nhóc nên chẳng trốn đi đâu được nữa. Em còn trẻ, cầm lấy mấy thứ này ra phố đổi tiền làm lộ phí. Về quê nhà mà làm lại cuộc đời..."
SƯƠNG LẠNH
Dòng sông bên ấy trôi về đâu?
Có tải giùm tôi vệt sầu đau?
Chốn này sương đọng mờ vách núi,
Người đi, bỏ lại tuổi xuân xào...
Bốn giờ sáng. Sương mù dày đặc che phủ cả thung lũng như một tấm khăn liệm màu xám xịt. Cả căn nhà gỗ vẫn chìm trong tiếng ngáy xối xả của gã chồng và tiếng hắng giọng khan đục của ông bố chồng bệnh tật.
Ẻm rón rén bước ra khỏi giường. Mỗi tiếng gõ nhẹ của vạt áo bông chạm vào thành cửa cũng làm tim ẻm nảy lên bần bật. Ẻm không mang theo hành lý gì nhiều—chỉ vỏn vẹn chiếc túi vải đeo chéo giấu dưới gầm giường từ tuần trước, bên trong có nữ trang gom góp của các chị em, chiếc điện thoại cũ không gắn SIM và bộ quần áo phẳng phiêu nhất.
Tâm trạng ẻm lúc này là một mớ bòng bong của sợ hãi và cuồng dại.
Ẻm sợ. Sợ bị phát hiện. Ẻm thừa biết số phận của những cô dâu Việt khi bị bắt lại trên đường bỏ trốn. Đó là những trận đòn roi tàn nhẫn, là sự quản thúc gắt gao đến mức không được bước chân ra khỏi cổng nhà. Ở cái vùng đất hẻo lánh này, những cô dâu Việt chẳng có một đồng xu dính túi, chẳng có tên trong sổ hộ khẩu bản địa, chẳng bao giờ được nhập tịch. Họ chỉ được "cho phép" ngó ngàng về quê hương sau nhiều năm dài đằng đẵng thử thách, khi đã sinh được cho nhà chồng một đứa con trai để nối dỗi tông đường. Họ sống như những bóng ma vô hình, chăm chỉ và lẳng lặng như con kiến, vắt cạn sức lực từ đời này sang đời khác để duy trì sự tồn tại cho những gia đình nghèo bản xứ.
Ẻm cắn chặt môi đến rớm máu, nhón chân bước qua khoảng sân rải sỏi lạnh ngắt. Cánh cổng gỗ kêu kéttt một tiếng nhỏ sạt qua màn đêm. Ẻm cắm đầu chạy.
Chạy qua những vệt dốc đá trơn trượt, chạy qua những nương ngô xơ xác trần trụi dưới sương giá. Đôi chân ẻm bấm chặt vào đất lạnh, gió núi thổi thốc vào mặt rát nheo như những vệt dao cứa. Nhưng trong lòng ẻm, một ngọn lửa cuồng dại đang bùng cháy—ngọn lửa của khao khát được sống, được làm một con người tự do chứ không phải một món hàng bị định giá hai ba chục triệu.
Khoảng sáu giờ sáng, ẻm leo lên được chiếc xe khách liên tỉnh xập xệ đậu ở ven đường quốc lộ. Khi chiếc xe nổ máy rồ lên, xả ra làn khói đen mù mạt rồi chầm chậm lăn bánh rời khỏi vùng núi sâu, ẻm mới dám thở dốc. Hạt mưa tuyết đầu mùa bắt đầu rơi chao đảo ngoài cửa kính, làm mờ đi những dãy núi đá cao ngất trời phía sau lưng.
Ẻm gục đầu vào thành xe, nước mắt tuôn rơi như mưa lũ. Ẻm tự hỏi lòng: Bỏ trốn thế này là đúng hay sai? Về lại quê nhà với hai bàn tay trắng, với cái danh xưng "một đời chồng", ẻm sẽ đối diện làm sao với những lời gièm pha của xóm giềng?
Nhưng rồi, ẻm nhớ đến mâm cơm nóng của mẹ, nhớ màu hoa điên điển vàng rực trên sông Đồng Tháp Mười.
Chiếc xe tiếp tục lao lao về phía Hạ Môn—nơi chuyến bay đưa ẻm trở về Việt Nam đang chờ phía trước, từng món nữ trang được bán đi. Những vệt sương mù dần tan ra dưới ánh nắng bình minh mỏng manh gác trên đỉnh núi. Ẻm đưa bàn tay run run lau sạch nước mắt trên má, khẽ mỉm cười.
Mai này về lại bến sông quê,
Điên điển đơm bông đón bước về.
Dẫu đời bão táp tràn cay đắng,
Lòng vẫn bình an trọn cõi mề...
Ẻm hít căng lồng ngực mùi bùn ngái nồng đặc trưng của đồng bãi mùa nước nổi, mùi khói rơm rạ đốt đồng ngai ngái quyện trong gió chiều, và vị mặn mòi, ngòn ngọt của ngụm nước dừa xiêm vừa chặt ngửa ngay tại gánh hàng rong. Vị chua thanh, thơm lừng của nồi canh chua cá linh nấu hoa điên điển mẹ nấu ban chiều chạm vào đầu lưỡi, khiến ẻm ứa nước mắt—vị ngon của tự do, của nguồn cội mà bao đêm nơi xứ người ẻm thèm đến đứt ruột.
Những lời gièm pha độc địa của xóm giềng lại rộ lên như một mùa lúa chín đồng chờ người đến mua mão, đống nợ cũ của ba mẹ vẫn còn nguyên đó.
Để rồi, chỉ dăm ba năm sau, người ta lại thấy ẻm khoác lên mình chiếc áo dài cưới thuê giá rẻ, gượng nở nụ cười nhợt nhạt trước rạp lá dừa, điên điển lại trổ bông vàng trời ở một khúc sông. Ẻm lại gật đầu bước tiếp vào một cuộc hôn nhân mai mối mới, gạt nước mắt bước lên chuyến xe ra phi trường... sang một quốc gia xa lạ khác.
***
ESCAPE
Holding dear the evening smoke, pitying a flower's fallen fate...
In this dreary valley of Fujian province, snow had yet to fall, but the bone-chilling cold clawed through every brick gap, shredding her frayed padded jacket. It was a mountain region so secluded that time itself seemed to forget its existence. To reach the town's bustling market—alive with the sharp aroma of garlic and onions and the roar of motorbikes—one had to catch a dilapidated, rattling bus that navigated an hour-long journey along winding roads clinging to precipitous cliffs. And if one wished to reach Xiamen International Airport—the sole gateway offering flights out of this hazy realm and back to the warm sunlight of the South—it took a relentless four-hour drive through endless mountain tunnels.
Four long hours. It was not merely a geographical distance, but the gulf between freedom and confinement, between a second chance at life and the agonizing, slow fade of an ant trapped inside a earthenware jar.
She decided to run away. The catalyst for this decision had unfolded three days prior, late in the afternoon. Her local husband—a man nearing forty with a coarse, meaty face, a blunt demeanor, and a forehead etched with the bitter wrinkles of a social outcast—returned home from his shift at the stone quarry. He slammed his tattered tote bag onto the dirt floor, muttered a few muffled curses through his teeth in his local dialect, and thrust out a hand demanding to see the household expense ledger.
She presented a lined notebook where every single Renminbi was meticulously recorded: cabbage purchases, cigarettes for her father-in-law, electricity, rice... A small weight lifted from her chest, feeling a faint sense of relief for managing to stretch their meager budget so carefully. But her husband shoved it aside in disgust. His eyes bulged as he pointed a finger directly at her face, launching into an endless, venomous tirade. He shouted that she was wasteful, branding her a "useless woman bought at a steep price who contributes nothing," before smashing a porcelain bowl onto the floor into jagged shards.
She stood frozen in the corner of the soot-stained kitchen, tears streaming down her face, stinging hot. She cried back in desperation, but the language barrier reduced her cries to meaningless, choked sobs. In his eyes, marrying her was an act of charity; in hers, she realized with burning bitterness that she had bound her life to a failed man—a coward who vented the frustrations of his own societal ruin onto an alien, helpless bride.
In the depths of her sorrow, her mind drifted back home. She missed the Dong Thap Muoi wetlands.
She missed the boundless fields that cracked open in the dry season only to overflow with floodwaters every autumn. She missed the riverbank before her childhood home, where golden Sesbania flowers cascaded down, swaying gently with every ripple left by passing motorboats. Oh, that tender yellow of the Sesbania blossoms—the yellow of steaming sour soup brewed with mud carp, the color of peace and quiet dignity that her nineteen-year-old self had once dismissed as rustic, a trap of poverty from which she desperately sought to escape.
She recalled her match-made wedding years ago. On the surface, her wedding seemed as grand as any other in the countryside. There was a steel-framed canopy draped in blue tarpaulin, with serrated coconut fronds artistically woven into dragons and phoenixes encircling a bright red sign painted with "Vu Quy" at the entrance gate. Live music echoed merrily across the neighborhood, mixed with the rich aroma of braised pork belly and the sharp bite of rice liquor. Her parents had exhausted all their strength and savings to put on that wedding, aiming to hold their heads high before relatives and neighbors—a silent declaration that sending their daughter off to a foreign husband meant rising out of the dirt, stepping into prosperity.
Yet that grand wedding unfolded in a rush, just days after a long-distance bus ride had brought her to a hourly rental room in downtown Saigon. There, Chinese men flushed with cash rolled their eyes over dozens of bewildered Western Delta girls, inspecting them like goods arranged on a supermarket shelf. The groom's family across the border had spent nearly four hundred million VND in total—an astronomical sum that seemed capable of rewriting the destiny of impoverished families in her island village.
However, after the brazen skimming of greedy matchmakers, when she finally stepped into the bridal car, she was left with nothing more than a flimsy pair of Western gold earrings, a delicate necklace, and about ten million VND in pocket money given to her parents back home. Counting all gifts and allowances, her family received barely twenty to thirty million VND.
Only upon arriving here did the cruel reality dawn on her: marrying a Vietnamese bride was simply the "cheap option" and last resort for destitute or disabled local men who could never afford the exorbitant demands of modern Chinese women—who required pre-owned apartments, cars, and betrothal gifts (taili) reaching into billions of VND.
She vividly remembered the endless, grueling journey across the border. Setting foot for the first time in her husband's wooden house, wedged snugly between two sheer walls of black mountain stone, gazing at the desolate, freezing landscape and the inquisitive, judgmental stares of the locals, her heart tightened into a knot. Life here was a relentless loop: waking up at five in the morning for chores, tending pigs, tilling soil, hauling water to cook dinner in the afternoon, and at night, facing her husband's crude physical demands alongside his endless nagging over household bills.
Yet right inside this exhausting quagmire, an "underground network" of fellow Vietnamese brides helped ease her loneliness, despair, and heartache.
It consisted of brief, fleeting encounters at the corner of the district market while buying fertilizer, or sneaky Zalo messages wiped clean immediately after sending, coded in a language of symbols and keywords that only daughters of the Vietnamese soil could understand. In this remote mountain hamlet, Chi Muoi—who had buried six years of her youth here—and Chi Hanh—an An Giang girl tricked and trafficked here at eighteen—along with many other displaced women, became each other's sole emotional refuge in a cold, foreign world.
– "Are you sure, em? Do you really want to run away?" Chi Muoi whispered, her voice trembling violently in the icy air. Her calloused hands shook as she unclasped a pair of faded gold earrings, her eyes brimming with tears.
Gazing at Chi Muoi, and then at Chi Hanh meticulously unbuttoning her inner coat to pull out a tiny gold wedding ring wrapped carefully in newspaper—bit by bit, these meager pieces of dowry jewelry, which they had desperately hidden through years of abuse, were gathered and thrust trembling into her palms.
– "There is no future here, em. We are past our prime, trapped by a swarm of young children, so we can't run anywhere anymore. You are still young—take these to the town, convert them into cash for your fare, and go back home to rebuild your life..."
COLD MIST
Where does that river flow over there?
Can it carry away my trail of grief?
Here, mist thickens over mountain walls,
Leaving behind a youth withered and spent...
Four o'clock in the morning. Thick fog blanketed the entire valley like a gray shroud. The wooden house remained immersed in the heavy, raspy snoring of her husband and the dry, hacking coughs of her ailing father-in-law.
She tiptoed out of bed. Every faint brush of her padded jacket against the doorframe made her heart leap violently. She carried little baggage—only a canvas crossbody bag hidden under the bed the week before, holding the jewelry gathered by her sisters, an old phone without a SIM card, and her neatest set of clothes.
Her mind was a tangled knot of terror and wild frenzy.
She was terrified. Terrified of being caught. She knew all too well the fate of Vietnamese brides captured while fleeing: brutal beatings, followed by confinement so strict they were forbidden from stepping past the front gate. In this remote land, Vietnamese brides had not a single coin in their pockets, no entry in the local household registry, and no hope of citizenship. They were only "permitted" a glimpse of home after years of long trial, once they had borne their husband's family a son to carry on the lineage. They lived like invisible ghosts, working quietly and tirelessly as ants, draining their strength generation after generation to sustain the existence of impoverished local families.
She bit her lip until it bled, picking her way across the freezing gravel yard. The wooden gate gave a tiny, scraping creak against the dark. She put her head down and ran.
She ran down slippery stone slopes, through desolate cornfields stripped bare under the frost. Her bare feet gripped the cold earth, the mountain wind whipping against her face like knife blades. But inside her chest, a wild flame burned—a fierce longing to live, to be a free human being rather than a piece of merchandise valued at twenty million VND.
Around six in the morning, she managed to board a battered intercity bus parked by the national highway. Only when the engine roared to life, spewing a thick cloud of black smoke as the vehicle slowly rolled away from the deep mountains, did she dare to draw a full breath. The first flakes of early-season sleet began to flutter outside the window, blurring the towering mountain ridges behind her.
She rested her head against the windowpane, tears flowing like a torrent. She asked herself: Was running away right or wrong? Returning home empty-handed, bearing the stigma of a "divorced woman," how would she face the venomous gossip of her neighbors?
Then, she remembered her mother's warm rice meal, and the brilliant yellow of the Sesbania blossoms along the Dong Thap Muoi river.
The bus pressed onward toward Xiamen—where her flight back to Vietnam awaited, powered by the sold pieces of jewelry. The veil of fog gradually dissolved under the fragile morning sunlight resting on the mountain peaks. Wiping the tears from her cheeks with a trembling hand, she offered a faint smile.
Tomorrow, returning to the old river bend,
Sesbania blooms to welcome my steps back.
Though life rages with bitter storms,
The heart finds peace, whole and intact...
She inhaled deeply, filling her lungs with the pungent, earthy scent of river mud unique to the flood season back home, the smoky aroma of burnt straw wafting through the evening breeze, and the sweet, refreshing taste of a fresh coconut chopped open right at a street cart. The crisp, fragrant sourness of the mud carp and Sesbania soup her mother cooked in the late afternoon touched her tongue, bringing tears to her eyes—the taste of freedom, of her roots, which she had craved to the point of heartache during endless nights abroad.
Yet the vicious gossip of the village flared up once more, like a ripe paddy field waiting for traders to buy in bulk, while her parents' old debts remained completely untouched.
And so, just a few short years later, people saw her once again draped in a cheap, rented bridal gown, forcing a pale smile before a canopy of coconut leaves, as Sesbania flowers turned the sky golden over a bend in the river. She nodded once more, stepping into another match-made marriage, wiping away her tears as she boarded a bus to the airport... off to yet another unfamiliar foreign land.






