Chiến Phan

Thứ Năm, 25 tháng 12, 2025

[Truyện] Dưới lớp tuyết là phù sa - Đường về quê hương (2) [Story - ALLUVIUM BENEATH THE SNOW - Back to the Homeland (2)]


Hành trình vạn dặm cứ ngỡ là đi xa, chẳng qua là trở về

Hắn tắt máy xe, bóng tối trong cabin sập xuống nhanh như một nhát dao cắt đứt sợi dây liên kết cuối cùng với thế giới ồn ào ngoài kia. Canada vào những ngày cuối năm, bầu trời không còn là một vòm xanh cao rộng mà sà thấp xuống, xám xịt và nặng nề như một tấm chăn chiên tẩm nước, chực chờ đổ ụp xuống đầu người lữ khách những cơn thịnh nộ trắng xóa. Tuyết. Tuyết phủ lên nóc những căn nhà hộp diêm, tuyết bám vào những cành thông gầy guộc, tuyết tràn vào cả trong tâm tưởng, khiến mọi ý nghĩ của hắn đều trở nên tê buốt.

Bên ngoài, những ánh đèn Giáng sinh xanh đỏ tím vàng bắt đầu nhấp nháy trên các ô cửa sổ. Người ta hối hả bưng những cây thông thật to, những hộp quà thắt nơ rực rỡ vào trong những căn nhà ấm sực mùi lò sưởi và gà tây nướng. Một không khí lễ hội rộn ràng, nhưng với hắn, nó cứ xa lạ như một bản nhạc ngoại quốc dù nghe bao nhiêu lần vẫn chẳng thuộc lời. Hắn tựa lưng vào ghế, nhìn qua lớp kính xe mờ hơi sương, thấy bóng mình phản chiếu nhạt nhòa.

Hắn thấy mình giống như hạt cát vô tình vướng vào túi áo của một kẻ lãng du. Hạt cát ấy đã theo kẻ kia đi vạn dặm, băng qua đại dương, vượt qua những lạch biển sâu, để rồi cuối cùng nằm im lìm trong góc tối của lớp vải lót. Kẻ lãng du có thể đi khắp thế gian, nhưng hạt cát thì mãi mãi mang trong lòng nó một nỗi niềm về sa mạc cũ, nơi nó từng là một phần của mênh mông nắng gió chứ không phải sự chật hẹp, tối tăm này. Đời người, đôi khi cũng chỉ là một hành trình vạn dặm để nhận ra mình chỉ là một hạt cát mắc kẹt.


Sáng nay, hắn thức dậy trong một trạng thái bẽ bàng đến nực cười. Ga giường và vạt quần ướt sũng, một cảm giác nhớp nháp, khó chịu mà từ lâu lắm rồi hắn đã đánh mất trong bản năng đàn ông của mình. Hắn nằm im, nghe hơi lạnh từ bên ngoài cửa sổ lùa vào, rồi bất chợt bật cười khanh khách. Cái cười của kẻ vừa bắt gặp lại một mảnh hồn "trẻ trâu" thất lạc từ thời mới lớn, cái thời mà bản thân còn chưa bị nhào nặn bởi những lo toan cơm áo, chưa bị đóng khung trong vai trò một người chồng, người cha trên xứ sở xa lạ này.

Vợ hắn nhìn hắn, đôi mắt nhướng lên đầy vẻ kinh ngạc và hoài nghi, như thể đang nhìn một gã điên vừa xổng trại. Hắn cười rất to, tiếng cười vang dội trong căn phòng ấm sực mùi sưởi, cái cười như điên như dại, như trút bỏ được một khối đá nặng trịch trong lòng. Nhưng khi vợ hỏi, hắn cũng chỉ lắc đầu cười mỉm, chẳng buồn giải thích. Có những thứ cảm xúc, nói ra chỉ thêm thừa thãi.

Hắn ít nói, vì hắn thấy điều gì đó thừa thải. Hắn thấy việc tranh luận với vợ đã trở thành một món nợ quá hạn mà hắn không còn đủ sức để chi trả. Những cuộc cãi vã không hồi kết, những lý lẽ vòng quanh như con rắn tự cắn đuôi mình khiến hắn mệt nhoài. Hắn không còn đủ sức khỏe, cũng chẳng còn tinh thần để mà gồng mình lên khẳng định cái tôi nữa. Mọi thứ hiện ra rõ mòn mọt, nhưng hắn vẫn kẹt lại ở một điểm duy nhất: không thể từ bỏ.

Hắn không thể từ bỏ cái gọi là "trách nhiệm" – thứ gông xiềng mà thiên hạ và chính hắn đã tự nguyện quàng vào cổ mình? Nhiều lần. Có những lúc điên tiết đến nổ đom đóm mắt, hắn chỉ biết lao mình ra ngoài trời tuyết, châm một điếu thuốc để khói bay mờ mịt, mặc kệ sau lưng tiếng vọng của vợ vẫn léo nhéo xuyên qua khe cửa. Những lúc ấy, hắn muốn bỏ đi thật xa, bỏ lại tất cả cái thực tại xám xịt này. Nhưng rồi, bỏ đi đâu?

“Trách nhiệm” là tên gọi người ta đặt vào. Nhiều bận. Ánh mắt của đám trẻ chính là sợi dây thừng chắc chắn nhất níu chân hắn lại. Gương mặt chúng, từng làn da, thớ thịt, từng hơi thở của chúng như in hằn vào tâm khảm hắn, hòa quyện vào đời hắn như lớp bột đã trộn kỹ với nước, thành một thứ chất kết dính bền bỉ từ thể xác đến tận sâu thẳm linh hồn. Đám trẻ mang đến cho hắn những phút giây ấm lòng, và cả những lần bực mình đến phát nghẹn.

Nhiều lúc. Hắn thường tự hỏi, mình điên tiết vì điều gì? Vì vợ hắn, vì những quyết định sai lầm, hay vì chính sự hèn nhát của mình? Có phải tất cả lỗi lầm này đều do người đàn bà kia gây ra? Hay thực chất, chính cái sự im lặng của hắn bấy lâu nay đã là một tấm giấy thông hành cho những bi kịch âm thầm này? Hắn im lặng không có nghĩa là đồng ý, nhưng ngay cả khi hắn thốt lên lời đồng ý, thì sâu thẳm trong lòng, đó cũng chẳng phải là sự tự nguyện của một kẻ tự do.

"Hắn tự hỏi. Đây có đúng là thứ hắn muốn?

Hạnh phúc ở một xứ sở xa xôi. Hắn đã từng điên cuồng săn đuổi nó, lục lọi thông tin, kết nối mọi mối quan hệ để tìm đường đi.

Thế nhưng lúc này, nỗi nghi hoặc lại dâng lên. Hắn từng khao khát thoát khỏi 'cái hộp' chật hẹp ở Việt Nam, nơi cung đường từ nhà đến công ty tài chính cứ lặp lại như một bản án chung thân của kẻ làm thuê gương mẫu. Giờ đây, hắn vẫn quanh quẩn trong 'cái hộp' mới – một quán ăn nơi xứ người – và làm cả những việc chân tay ngoài trời. Xứ Tây đẹp như tranh, nhịp sống dịu dàng, nhưng hạnh phúc vẫn là một dấu hỏi lơ lửng.

Đêm qua, một nỗi thèm khát ướt át len lỏi vào giấc mơ. Một bóng hồng không rõ mặt, có thể là người vợ cách xa nửa vòng trái đất, cũng có thể là những ảo ảnh dục vọng trên màn hình điện thoại mà hắn vẫn dùng để tự vỗ về bản thân. Cảm giác đó đẩy hắn về ga tàu thanh xuân.

Ngày xưa, người ta yêu nhau bằng những hờn dỗi nhẹ tênh. Đám trẻ bây giờ yêu nhanh, sống gấp, bạo dạn hơn nhiều. Nhưng dù ở thời nào, cái cảm giác khắc khoải đợi 'tin người' vẫn không đổi. Chỉ là cánh thư tay hồi đó nay đã được thay bằng những thông báo tin nhắn đa tầng, đa lớp, nối đuôi nhau hiện lên trên đủ mọi ứng dụng."

Hắn đút tay vào túi quần, rút ra thanh sô cô la theo một phản xạ tự nhiên. Nhai, nhưng chẳng nuốt nổi. Hắn lặng người, chẳng buồn nói một lời. Cái thú vui ăn uống từng là niềm kiêu hãnh của hắn hồi ở Việt Nam giờ đã hoàn toàn vụt tắt. Hắn nhớ những ngày tháng sục sạo khắp các quán ngon phố cũ, nhớ cái cách hắn chiều chuộng vợ con, chỉ cần họ muốn là hắn sẽ mang về bằng được. Hắn chăm lo cho người thân chu toàn là thế, nhưng lại để mặc tâm hồn mình héo úa. Giờ đây, hắn thấy mình như một kẻ bị rút cạn nhựa sống, cổ họng đắng ngắt và khô rang, mỗi miếng ăn chỉ càng làm dày thêm cảm giác nóng rát, cháy xót như lửa đốt nơi thực quản.

Hắn nghe, những giai điệu của tuổi trẻ đâu trôi mất biệt, hắn giờ lại quấn quýt những bài hát xưa cũ, những lời răn, lời khuyên dạy từ một mạng online.

Trong căn nhà thuê ấm cúng nhưng ngăn ngắt mùi gỗ công nghiệp, những module được lắp ghép mà thành, như những mắc xích đan vào nhau của guồng máy vật chất vận hành, chực chờ kéo hẳn ngôi nhà gã thuê nếu như gã dừng một guồng quay kiếm tiền. Lạnh lùng.  

Đám trẻ nhà hắn, lạ thay, lớn nhanh như một vạt rừng sau cơn mưa, xanh tốt và lạ lẫm. Chúng thích nghi với xứ sở lá phong này bằng cái tốc độ chóng mặt, tựa như cách tuyết trắng chỉ cần chạm một tia nắng xuân là tan biến vào lòng đất, không chút luyến lưu. Giọng tiếng Anh của chúng tròn trịa, sắc lẹm, thứ ngôn ngữ ấy đẩy bát canh chua cá linh hay nồi cá kho tộ của hắn vào một góc bếp nguội lạnh, nhường chỗ cho những miếng pizza giòn rụm, tiện lợi. 

Chúng tự lập đến mức quyết đoán, và quyết đoán đến mức lạnh lùng. Nhiều khi ngồi nhìn chúng dưới ánh đèn vàng vọt của đêm Bắc Mỹ, hắn bỗng thấy sợ. Đám trẻ ấy hệt như những con chim ưng non đã đủ lông đủ cánh, đôi mắt chỉ mải mê nhìn về phía bầu trời phương Tây rực rỡ và lộng lẫy kia, chỉ chờ một cơn gió là vỗ cánh bay vút đi, cắt phăng sợi dây neo đậu mỏng manh với cái “gốc” Việt Nam mà hắn vẫn hằng cố công gìn giữ.

Mà gìn giữ cái gì kia chứ? Có đôi lúc, hắn tự bấu vào lòng mình mà hỏi cho ra lẽ: thứ “gốc” ấy thực chất là cái gì trong hắn? Chẳng phải chính hắn đã từng dứt áo ra đi, dọn dẹp sạch sẽ ký ức để tìm đường đổi đời đó sao? Nhưng đời đổi về đâu, đổi như thế nào thì hắn chịu, chẳng thể gọi tên cho rõ.

Hắn nhớ mình từng lớn khôn trong một vòng tay cha mẹ tròn trịa đến mức không một kẽ hở nào cho nỗi lo âu lọt vào. Đời hắn ngày đó phẳng lì như mặt nước ao thu: học chăm, giành giải thưởng cao, tuyển thẳng vào đại học, rồi ra trường là có sẵn một cái ghế êm ấm từ mối quan hệ của ông già. Hắn cứ thế mà học, học như một bản năng, như thể lời dặn “học, học nữa, học mãi” đã thấm vào từng mạch máu. Hắn cứ ngỡ mình khác biệt, ngỡ mình đứng ngoài cái guồng quay cơm áo gạo tiền đang vật vã ngoài kia, cho đến khi vợ hắn – người đàn bà luôn nhìn về phía chân trời – đề nghị một cuộc ra đi.

Hắn lận lưng cái lý do “vì tương lai đám trẻ” như một thứ bùa hộ mệnh để trấn an lương tâm. Nhưng sâu thẳm trong ký ức, hắn nhớ mình cũng đã từng. Đã từng lặn lội rời bỏ cái xóm nhỏ heo hút để lên phố, đã từng tự hỏi chẳng lẽ đời mình chỉ quanh quẩn lối về quê nhà. Giờ đây, đứng giữa trời tuyết, hắn nhìn đám trẻ và thấy hình bóng của chính mình ngày cũ – những kẻ muốn bay đi. Hắn chỉ còn biết tặc lưỡi với thiên hạ rằng mình ra đi là vì ý vợ, như một cách đổ lỗi nhẹ nhàng cho cái định mệnh mà chính hắn cũng đã âm thầm tiếp tay.

Liệu con đường tiếp theo hắn đi là gì, khi mà ngay cả cái “gốc” cũng đang trở nên lung lay trong mùi tuyết trắng? Hay như câu hát của nhạc sĩ Lam Phương cứ ám ảnh hắn mỗi chiều tà: "Biết bao giờ về lại Việt Nam, thăm đồng lúa vàng, thăm con đò chiều hoang..." Cái ngày về ấy, có lẽ chỉ còn nằm lại trong những dải khói lam chiều của một miền Tây xa ngút ngàn tâm tưởng.

"Dad, why do you keep listening to that sad music?" – Đứa con trai lớn hỏi hắn khi giai điệu bài Giã từ vang lên từ list nhạc cũ phát mãi trên xe hắn. Nó không hiểu tại sao người ta lại phải luyến lưu một cái gì đó đã mất, tại sao lại phải "đưa em về dưới đó" trong nỗi ngậm ngùi. Với chúng, thời gian là mũi tên lao về phía trước, còn với hắn, thời gian là một vòng xoay nghiệt ngã, cứ mỗi khi đêm về, trên con đường về nhà kéo dài gần cả tiếng đó, lại cuộn hắn ngược lại miền ký ức xa xăm.

Hắn bắt đầu nghi ngờ. Hắn tự hỏi mình đặt chân lên mảnh đất này để làm gì? Để đổi lấy sự ấm no cho đám trẻ hay cho chính hắn và vợ hắn? 

Trong cơn mộng mị giữa trời tuyết Canada, tâm hồn hắn bất chợt "vượt biên" để trở về.

Việt Nam giờ nằm gọn lỏn trong lòng bàn tay hắn, thu bé lại bằng một cái màn hình điện thoại mỏng dính. Những cú lướt đều tay, những đoạn clip ngắn gợi ý sẵn cứ thế ập vào mắt, kéo hắn xềnh xệch ra khỏi cái thực tại băng giá của xứ người. Nhưng cái Việt Nam hiện ra trên màn hình phẳng lì kia sao mà xa lạ, hắn chỉ thấy một miền Tây Nam Bộ của riêng hắn, một miền ký ức rực rỡ và nồng đượm cái vị của thời gian.

Hắn nhớ bầu trời quê mình, một dải xanh biếc thăm thẳm, cao rộng đến mức tưởng như có thể chứa đựng và dung dưỡng cho mọi nỗi buồn khổ, rầu rĩ của kiếp người. Bầu trời ấy không nặng nề, sà thấp xuống như muốn nuốt chửng vạn vật giống cái bầu trời xám xịt của Canada lúc này, mà nó nhẹ tênh, thanh thoát hệt như tà áo bà ba ai phơi vắt vẻo trên sào tre trước ngõ, bay lơ lửng trong gió sớm.

Tháng Chạp về, Mai Cúc rợp trời như đánh thức cả một vùng ký ức về mùa giãy mả, về lòng biết ơn tiên tổ. Hắn nhìn thấy ba má, hai bóng thân gầy tựa vào nhau giữa buổi hoàng hôn đang tàn, mênh mang lo liệu chuyện thờ phụng. Sắc vàng dịu ngọt của những chậu hoa mới nụ hòa trong nắng hanh, trải dài trên những sân phơi thơm mùi bánh tráng, tôm khô – thứ hương vị đặc trưng báo hiệu xuân sang. Cái không khí người người đi tảo mộ, dọn dẹp nhà cửa là lúc sợi dây liên kết với cội nguồn được thắt chặt hơn bao giờ hết. Đám con cháu nhỏ dại theo chân người lớn, nhìn mặt tổ tiên trên bia đá với ánh mắt trong veo. Chúng có thể chưa hiểu, nhưng với hắn, sự bận rộn ấy là một đặc ân, một thứ hạnh phúc thiêng liêng chỉ có trong những ngày chạm ngõ năm mới. Sống đến tận giờ hắn mới hiểu, mới thấm một việc làm. 

Tự nhiên hắn thèm vị sình non, thèm cái mùi phù sa đặc quánh, hăng nồng mà ngọt lịm của mùa nước nổi. Hắn nhớ cảm giác đôi bàn chân trần bấm sâu vào lòng sình lạnh toát khi đi tát ao ngày Tết – cái nhột nhạt từ đất quê như len vào tận hồn. Mùi cá tôm, mùi rạ mục, mùi của bùn đất đã tạc nên hình hài hắn.

Lũ trẻ lớn lên nơi xứ người, quanh quẩn với thức ăn công nghiệp, làm sao hiểu được vẻ đẹp của Xanh Mạ Non – cái màu xanh mỏng manh như hơi thở của xuân về. Và chúng cũng chẳng thể thấu nổi nỗi niềm Khói Lam Chiều. Làn khói bếp vương mùi rơm rạ, mùi củi khô, mùi của sự sum họp nồng đượm. Khói lam chiều Tây Đô không chỉ là hình ảnh, nó là sợi dây mềm mại mà chắc chắn, xỏ xuyên qua thời gian để giữ chân người lữ khách luôn hướng về nhà

Hắn nhớ như in, cái hồi cả nhà mới chân ướt chân ráo đặt chân lên mảnh đất lá phong này, đứa con trai lớn cứ nắm lấy vạt áo hắn mà mếu máo hỏi: "Ba ơi, chừng nào mình về lại Việt Nam?". Những đêm đầu tiên nơi xứ lạ, tiếng khóc của đám trẻ hòa vào tiếng gió rít qua khe cửa lạnh lẽo, nghe xót xa như tiếng một loài chim lạc đàn. Vậy mà giờ đây, không gian im ắng lạ thường. Hắn không còn nghe thấy câu hỏi đó nữa, tuyệt nhiên không. Một nỗi sợ mơ hồ dâng lên trong lòng hắn: Có phải chúng đã quên? Hay cái tốc độ sống hối hả, những trò chơi điện tử lấp lánh và thứ ngôn ngữ bản xứ tròn trịa đã lấp đầy khoảng trống của nỗi nhớ trong lòng chúng, đến mức cái tên "Việt Nam" giờ đây chỉ còn là một khái niệm địa lý mờ nhạt?

Trong khi đám trẻ đang mải miết hòa mình vào dòng chảy của tương lai, thì hắn lại cứ lội ngược dòng, tìm về những ngày cuối năm nơi quê cũ.

Hắn nhớ dáng mẹ lui hui dưới bếp, khói ám vào mắt nhòe đi vì mải lo nồi thịt kho tàu cho kịp ngày Tết. Hắn nhớ dáng ba lụi hụi ngoài sân, đôi tay gầy guộc, nhẫn nại tỉa từng chiếc lá mai, canh sao cho hoa nở đúng vào sáng mùng Một. Không khí ngày ấy sao mà dung dị quá đổi. Chẳng cần những dải đèn LED xanh đỏ rực rỡ, cũng chẳng cần những hộp quà thắt nơ hồng điệu đà làm dáng, cái Tết của hắn chỉ gói gọn trong một mâm cơm giản dị.

Đó là mâm cơm kho quẹt mặn mòi ăn cùng bát canh rau tập tàng hái vội ngoài vườn, đượm vị đất phù sa. Và đặc biệt nhất, là nồi cơm nấu bằng củi, tro bám đen nhẻm bên ngoài nhưng bên trong lại tỏa ra cái mùi thơm lừng, quyến rũ của phần cháy giòn rụm dưới đáy nồi. Cái mùi thơm nồng đượm, chân chất ấy, với hắn lúc này, nó trở nên "xa xỉ" và quyền quý hơn bất kỳ miếng pizza nóng giòn, đắt đỏ nào ở cái xứ sở xa xôi này.

Pizza thì có vị của bột, của phô mai, còn miếng cơm cháy ngày cũ có vị của ký ức, vị của tình thân, và vị của một mái ấm mà dù có đi vạn dặm, hắn vẫn thấy mình là kẻ trắng tay khi đánh mất nó.

Hồn hắn bỗng vang lên giai điệu bài Niệm khúc cuối vẫn thường nghe vào những đêm giao thừa ở quê: "Dù cho mưa tôi xin đưa em đến cuối cuộc đời...". Ở quê, người ta đưa nhau đi qua gian khó bằng cái tình, bằng sự bao dung của đất mẹ, bằng cái ôm chân thật dưới mái hiên mưa. Còn ở đây, hắn đưa mình đi qua những ca làm việc ngoài giờ, những bản hợp đồng bảo hiểm lạnh lùng, những con số vô cảm trên màn hình máy tính. Hắn chợt nhận ra mình đang sống một "cuộc sống phụ" – đầy đủ về vật chất nhưng lại rỗng tuếch về linh hồn.

Cái Tết ở Canada đối với hắn chỉ là vài ngày nghỉ phép ngắn ngủi, là những buổi họp mặt đồng hương gượng gạo. Người ta hỏi han nhau về cuộc sống mới nhưng câu chuyện cuối cùng vẫn luôn quay về Việt Nam, như một bản năng tìm về nguồn cội. Hắn thèm được một lần quỳ lạy trước bàn thờ tổ tiên trong làn khói nhang nghi ngút, thèm thấy cái thẹn thùng ửng má của cô dâu mới trong ngày đưa dâu. Hắn thèm cả tiếng dặn dò của người già: "Thân gái đục trong, mai kia mốt nọ còn đi lấy chồng...". Những giá trị ấy, giờ đây như những mảnh vỡ của một chiếc bình quý đã rơi xuống sàn nhà, cứ thỉnh thoảng lại găm vào tim hắn, đau nhói, mỗi khi hắn nhớ lại.

Đông đã tàn trên xứ người chưa, hắn chẳng rõ. Chỉ biết dưới lớp tuyết trắng kia, mầm sống vẫn âm thầm đợi nắng. Hắn cũng vậy, đang đợi một chuyến quay về để được hít hà cái mùi bùn đất quê hương, để trả lại cho tâm hồn mình những khoảng xanh biếc của bầu trời phương Nam nắng gió.

Bầu trời Canada và bầu trời Việt Nam như hai thái cực đối nghịch. Một bên là sự tĩnh lặng của băng giá, một bên là sự nồng nàn của phù sa. Một bên là sự thích nghi tốc độ của đám trẻ, một bên là sự lùi xa chậm rãi của những ký ức xưa cũ. Hắn đứng giữa hai lằn ranh đó, bối rối như một kẻ mất phương hướng tại ngã ba đường.

Nhưng rồi, hắn nhìn xuống hai tấm vé máy bay ghi điểm đến: Việt Nam.

Tuyết vẫn rơi ngoài cửa sổ, nhưng dường như dưới lớp băng giá ấy, hắn thấy những chồi xanh đang âm thầm vươn mình. Đông sẽ tàn, và Xuân sẽ sang. Tuyết sẽ tan. 

Hành trình vạn dặm của đời người không phải là để đi thật xa, mà là để tìm thấy đường quay về. Quay về không hẳn là phải lên máy bay, mà là quay về với những giá trị cốt lõi, để mùi của thời gian, vị của quê hương không bị lớp tuyết trắng kia xóa nhòa. Hắn liệu có tự phải quay về không, ra đi hay trở về, giờ đây trong hắn lẫn lộn? Mặc kệ, hắn muốn trở lại căn nhà nơi mãnh đất đó, nơi có hai con người luôn sẵn sàng ôm hắn vào lòng từ xác thịt cho đến mộng mị tìm về. Vô nghĩ. Hai con người chẳng bao giờ hỏi hắn quá nhiều câu hỏi về một giấc mơ, về một con đường hay về một lối sống? Hai con người chỉ hay nhắc hắn: vui là được! Ổn là được! 

Chiếc xe lại nổ máy, nhạc lại bật lên. Không còn là những bản nhạc ủy mị nữa, mà là tiếng lòng của một người lữ khách đã tìm thấy lối ra. Hắn sẽ đưa em về, đưa chính mình về, dưới bầu trời xanh biếc quê hương, nơi khói lam chiều vẫn đợi, và nơi những gốc mai vàng đang thao thức chờ xuân.

"Biết bao giờ về lại Việt Nam, thăm đồng lúa vàng, thăm con đò chiều hoang... " - Câu hát ấy nay không còn não nề nữa, vì hắn biết, ngã đường tiếp theo của hắn, chính là đường về.


***


A ten-thousand-mile journey thought to be an escape, but turned out to be a return.

He switched off the engine; the darkness in the cabin fell swiftly like a knife severing the last thread of connection to the noisy world outside. Canada, in the final days of the year—the sky was no longer a high, wide blue dome but hung low, gray and heavy like a water-soaked woolen blanket, poised to dump its white fury upon the traveler. Snow. It blanketed the roofs of the matchbox houses, clung to the scrawny pine branches, and seeped into his very thoughts, numbing his every mind.

Outside, Christmas lights in green, red, purple, and yellow began to twinkle in the windows. People hurried about, carrying massive pine trees and brightly ribboned gift boxes into homes warm with the scent of fireplaces and roasted turkey. A festive, bustling atmosphere, but to him, it remained as alien as a foreign song that, no matter how many times heard, the lyrics remained unlearned. He leaned back against the seat, peering through the frost-misted glass, seeing his own reflection as a faded shadow.

He felt like a grain of sand accidentally caught in a wanderer’s pocket. That grain of sand had followed the traveler ten thousand miles, crossing oceans and deep straits, only to lie still in the dark corner of a fabric lining. A wanderer might travel the whole world, but a grain of sand forever carries in its heart a longing for its old desert—where it was once a part of the vast sun and wind, not this cramped, dark confinement. Life, at times, is merely a ten-thousand-mile journey just to realize one is a trapped grain of sand.

...

This morning, he woke up in a state of embarrassingly ridiculous shame. The bedsheets and the hem of his pants were soaked—a sticky, uncomfortable sensation he had lost in his masculine instincts long ago. He lay still, listening to the cold air seeping in from the window, and suddenly burst into a fit of giggles. The laughter of one who had just rediscovered a "youthful" piece of soul lost since adolescence—a time before he was molded by the worries of food and clothing, before being framed in the roles of a husband and a father in this strange land.

His wife looked at him, her eyebrows raised in astonishment and suspicion, as if looking at a madman who had just escaped an asylum. He laughed loudly, the sound echoing in the room warm with the smell of heaters—a mad, frantic laughter, as if shedding a heavy stone from his heart. But when his wife asked, he only shook his head with a slight smile, not bothering to explain. Some emotions, when spoken, only become redundant.

He spoke little, for he found words superfluous. He saw arguing with his wife as an overdue debt he no longer had the strength to pay. Endless quarrels, circular logic like a snake biting its own tail, left him exhausted. He no longer had the physical strength, nor the spirit, to steel himself and assert his ego. Everything was crystal clear, yet he remained stuck at a single point: he could not let go.

Could he not let go of what they called "responsibility"—that shackle the world and he himself had voluntarily draped around his neck? Many times. There were moments of rage so blinding he could only hurl himself out into the snowy night, lighting a cigarette to let the smoke drift into the haze, ignoring the voice of his wife still nagging through the door cracks behind him. In those moments, he wanted to run far away, to leave behind this entire gray reality. But then, run where?

"Responsibility" is the name people gave it. Countless times. The eyes of his children were the strongest ropes tethering his feet. Their faces, every inch of their skin, their flesh, their every breath were etched into his soul, blending into his life like flour thoroughly mixed with water, forming a resilient adhesive from body to the deepest depths of his spirit. The children brought him moments of warmth, and times of frustration that made him choke.

Often, he wondered: what was he so enraged about? His wife? His wrong decisions? Or his own cowardice? Was every mistake caused by that woman? Or in truth, was his silence all these years the passport for these silent tragedies? His silence did not mean agreement, but even when he uttered the word "yes," deep down, it was never the voluntary act of a free man.

...

"He asked himself: Is this truly what he wanted?"

Happiness in a far-off land. He had once pursued it frantically, scouring for information, connecting every relationship to find a way out.

Yet now, doubt surged. He once craved to escape the "cramped box" in Vietnam, where the route from home to the financial firm repeated like a life sentence for an exemplary employee. Now, he was still circling a new "box"—a restaurant in a foreign land—performing manual labor outdoors. The West was as beautiful as a painting, the rhythm of life gentle, but happiness remained a hovering question mark.

Last night, a wet craving seeped into his dreams. A faceless woman, perhaps his wife half a world away, perhaps the mirages of desire on the phone screen he used to soothe himself. That feeling pushed him back to the train station of his youth.

Long ago, people loved each other with light, airy sulks. Children nowadays love fast, live fast, and are much bolder. But no matter the era, the aching feeling of waiting for "word from someone" remains unchanged. It’s just that the handwritten letters of back then have been replaced by multi-layered, multi-tiered message notifications, trailing one after another on every possible app.

...

He thrust his hand into his pocket, pulling out a chocolate bar by natural reflex. He chewed, but could not swallow. He fell silent, not bothering to speak a word. The joy of eating that was once his pride in Vietnam had completely flickered out. He remembered the days of scouring every delicious stall in the old streets, the way he pampered his wife and children—if they wanted it, he would bring it home at any cost. He took such meticulous care of his loved ones, yet let his own soul wither. Now, he felt like a man drained of life-sap, his throat bitter and parched; every bite only thickened the burning, searing sensation like fire in his esophagus.

...

He heard it—the melodies of his youth had vanished; he was now clinging to old songs, to the maxims and advice from an online network.

In the rented house, cozy but smelling of industrial wood—modules assembled together like the interlocking gears of a material machine in operation, poised to drag away the house he rented should he stop the cycle of earning money. Cold.

His children, strangely, grew like a forest after rain—lush and alien. They adapted to this land of maple leaves with dizzying speed, much like how white snow needs only a touch of spring sun to vanish into the earth without a hint of lingering. Their English was rounded and sharp, a language that pushed his bowl of sour fish soup or braised fish in a clay pot into a cold corner of the kitchen, making room for crispy, convenient pizzas.

They were independent to the point of decisiveness, and decisive to the point of coldness. Many times, sitting and watching them under the pale yellow lights of a North American night, he felt a sudden fear. Those children were like fledged hawks, their eyes only gazing toward that brilliant and magnificent Western sky, merely waiting for a breeze to flap their wings and soar away, severing the fragile tether to the Vietnamese "roots" he had struggled to preserve.

But preserve what? At times, he clawed at his own heart to ask for the truth: what exactly was that "root" within him? Had he not decided to leave, to sweep his memories clean to find a way to change his life? But where life changed to, or how it changed, he did not know—he could not put a name to it.

He remembered growing up in the rounded embrace of his parents, so complete that not a single gap of worry could seep through. His life back then was as flat as the surface of an autumn pond: studying hard, winning high awards, being fast-tracked into university, and graduating into a ready-made comfortable chair through his father’s connections. He just kept studying, as if by instinct, as if Lenin’s advice to "study, study more, study forever" had seeped into his veins. He thought he was different, thought he stood outside the frantic cycle of "rice, clothes, and money" until his wife—a woman who always looked toward the horizon—suggested a departure.

He carried the reason "for the children's future" as an amulet to appease his conscience. But deep in his memory, he remembered he had done this before. He had once struggled to leave his tiny, remote hamlet for the city; he had once wondered if his life would only circle the path home. Now, standing in the snow, he looked at his children and saw the shadow of his old self—those who wanted to fly away. He could only click his tongue to the world, saying he left because of his wife’s decision, a gentle way of blaming the destiny he had silently aided.

What would his next path be, when even the "root" was becoming shaky in the scent of white snow? Or as the lyrics of songwriter Lam Phuong haunted him every twilight: "When will I return to Vietnam, to visit the golden rice fields, to visit the lonely evening ferry..." That day of return might only remain in the drifts of blue afternoon smoke of a Mekong Delta far beyond his imagination.

"Dad, why do you keep listening to that sad music?" – his eldest son asked him when the melody of Giã từ (The Farewell) played from the old playlist on his car. He didn't understand why people lingered over something lost, why one had to "bring her back down there" in sorrow. To them, time was an arrow shooting forward; to him, time was a cruel cycle that, every night on the hour-long commute home, rolled him back to distant memories.

He began to doubt. He asked himself: what did he set foot on this land for? To trade for the prosperity of his children, or for himself and his wife?

In a trance amidst the Canadian snow, his soul suddenly "crossed the border" to return.

Vietnam now lay nestled in his palm, shrunk down to a thin phone screen. Steady swipes, suggested short clips constantly hitting his eyes, dragging him out of the frozen reality of a foreign land. But the Vietnam appearing on the flat screen was so alien; he only saw a Mekong Delta of his own, a memory rực rỡ (vibrant) and drenched in the taste of time.

He remembered his home sky, a deep, vast strip of blue, so high and wide it seemed it could hold and nourish every sorrow and misery of a human life. That sky was not heavy, hanging low as if to swallow everything like the gray sky of Canada now; it was light, graceful, just like a ba ba shirt someone hung on a bamboo pole in the front alley, floating in the morning breeze.

When the final month of the lunar year arrived, Chrysanthemum-Yellow Mai flowers filled the air as if awakening an entire region of memories about grave-tending, about gratitude to ancestors. He saw his father and mother, two thin silhouettes leaning against each other amidst the fading sunset, vastly arranging the matters of worship. The sweet yellow hue of the budding flower pots blended in the dry sun, stretching over drying yards smelling of rice paper and dried shrimp—the characteristic scent signaling spring. The atmosphere of people tending graves and cleaning houses was when the bond with the source was tightened more than ever. The small, innocent grandchildren followed the adults, looking at the faces of ancestors on the gravestones with clear eyes. They might not understand yet, but to him, that busyness was a privilege, a sacred happiness only found in the days touching the new year. Living until now, he finally understood, finally felt the weight of an action.

Suddenly, he craved the taste of fresh mud, the thick, pungent yet sweet smell of alluvium during the flood season. He remembered the feeling of bare feet pressing deep into the cold mud while bailing out the pond for Tet—the ticklish sensation from the home soil seeping into his very soul. The smell of fish and shrimp, the smell of rotted straw, the smell of the mud that had sculpted his form.

The children growing up in a foreign land, surrounded by industrial food, how could they understand the beauty of Xanh Mạ Non (Young Seedling Green)—the green as fragile as the breath of spring. And they could never fathom the sentiment of Khói Lam Chiều (Blue Afternoon Smoke). The kitchen smoke smelling of straw, dry wood, and the rich scent of reunion. The blue afternoon smoke of Tay Do is not just an image; it is a soft yet sturdy thread, piercing through time to hold the traveler’s feet always pointing toward home.

He remembered vividly when the whole family first set foot on this land of maple leaves; his eldest son would clutch his shirt and sob: "Dad, when are we going back to Vietnam?". In those first nights in a strange land, the children's crying blended with the wind whistling through the cold door cracks, sounding as painful as the cry of a lost bird. Yet now, the space was unusually quiet. He no longer heard that question—absolutely not. A vague fear rose in his heart: Had they forgotten? Or had the frantic pace of life, the sparkling video games, and the rounded local language filled the void of nostalgia in their hearts, to the point that the name "Vietnam" was now merely a faint geographical concept?

While the children were busy immersing themselves in the flow of the future, he kept rowing against the current, seeking the final days of the year in his old home.

He remembered his mother's silhouette busying herself in the kitchen, smoke blurring her eyes as she focused on the pot of braised pork for Tet. He remembered his father's silhouette in the yard, his thin, patient hands pruning each leaf of the Mai tree, timing it so the flowers would bloom exactly on the morning of the first day. The atmosphere back then was so profoundly simple. No need for vibrant red and green LED strips, no need for fancy pink-ribboned gift boxes; his Tet was encapsulated in a simple meal.

It was a meal of savory kho quẹt eaten with a bowl of rau tập tàng (mixed wild greens) picked hastily from the garden, steeped in the taste of alluvial soil. And most special of all, the pot of rice cooked with wood, the outside blackened with ash but the inside radiating the fragrant, seductive smell of the crispy burnt part at the bottom. That rich, rustic fragrance, to him now, became more "luxurious" and noble than any hot, expensive pizza in this far-off land.

Pizza tasted of flour and cheese, but the old scorched rice tasted of memory, of family affection, and of a home that no matter how many ten thousand miles he traveled, he still found himself empty-handed for having lost it.

His soul suddenly rang with the melody of the song Niệm khúc cuối (The Final Prayer) often heard on New Year's Eve back home: "Even if it rains, I pray to lead you to the end of life..." At home, people led each other through hardships with affection, with the tolerance of the motherland, with a genuine hug under a rainy eave. Here, he led himself through overtime shifts, cold insurance contracts, and soulless numbers on a computer screen. He suddenly realized he was living a "secondary life"—materially sufficient but spiritually hollow.

Tet in Canada for him was just a few days of leave, awkward gatherings with fellow countrymen. They asked each other about their new lives, but the story always ended back in Vietnam, like an instinct to return to the source. He craved to bow once before the ancestral altar in the swirling incense smoke, craved to see the shy, blushing cheeks of a new bride on the day she is led away. He craved the elders' advice: "A girl’s virtue is like water, clear or murky, tomorrow you go to your husband's home..." Those values now were like shards of a precious vase fallen to the floor, occasionally stabbing his heart, aching every time he remembered.

Had winter ended in this foreign land? He didn't know. He only knew beneath that white snow, life was silently waiting for the sun. He was the same, waiting for a trip back to breathe in the smell of the home soil, to return to his soul the deep blue spans of the southern sun and wind.

...

The Canadian sky and the Vietnamese sky were like two opposite poles. One was the silence of frost; the other was the richness of alluvium. One was the rapid adaptation of the children; the other was the slow retreat of old memories. He stood between those two lines, confused like a lost man at a crossroads.

But then, he looked down at the two plane tickets marked with the destination: Vietnam.

Snow was still falling outside the window, but it seemed beneath that ice, he saw green shoots silently rising. Winter would end, and Spring would come. The snow would melt.

A ten-thousand-mile journey in a person's life is not about going far, but about finding the way back. Returning is not necessarily about boarding a plane, but about returning to core values, so the smell of time and the taste of home are not erased by that white snow. Would he have to return by himself? Leaving or returning—now, it was muddled within him. Regardless, he wanted to return to that house on that land, where two people were always ready to take him into their arms, from the flesh to the dreams of finding a way back. Thoughtless. Two people who never asked him too many questions about a dream, about a path, or about a lifestyle. Two people who only often reminded him: being happy is enough! Being okay is enough!

The car started again, the music turned back on. No longer the melancholic songs, but the voice of a traveler who had found the exit. He would bring her back, bring himself back, under the deep blue sky of his homeland, where the blue afternoon smoke still waited, and where the golden Mai roots were wakefully waiting for spring.

"When will I return to Vietnam, to visit the golden rice fields, to visit the lonely evening ferry..." – that lyric was no longer sorrowful, for he knew his next path was the way home.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...