Chiến Phan

Thứ Ba, 3 tháng 2, 2026

[Truyện] Khi đôi ta chung một đường (2) [Story] Walking the Same Path (2)

Chiều bến Bạch Đằng, nắng gác bóng trên những tòa nhà cao tầng soi mình xuống dòng sông chảy xiết. Gió từ sông thổi ngược lên, mang theo vị mặn của phù sa và cả cái nồng nàn của một đô thị đang cựa mình trong những đổi thay chóng mặt.

Người đàn bà đứng đó, đơn độc nhưng không hề lẻ loi. Bà nhìn làn tro trắng mỏng manh vừa tan vào lòng sông, khẽ mỉm cười. Trong tâm tưởng của bà, ông, như vẫn còn đây. Ông chỉ đang thực hiện một cú nhảy cuối cùng, từ đôi vai gầy của bà để trở về với dòng nước Sài Gòn – nơi khởi nguồn của những nụ cười Catinat và những giọt nước mắt Tự Do của hơn nửa thế kỷ trước.

Lần giở. Bà tìm trong chiếc túi nhung nhỏ đeo bên người, ngón tay run rẩy chạm vào một mảnh giấy cũ kỹ, ố vàng nhưng được ép nhựa kỹ lưỡng. Nửa trái tim bằng tờ hai đô. Mảnh giấy ấy đã nằm trong bóp ông suốt bốn mươi năm ở xứ người, đã cùng ông đi qua những mùa tuyết tan và những buổi chiều vàng ngồi nhìn mây bay trên mái nhà gỗ.

Nhớ. Buổi tối đầu tiên khi ông trở về. Sài Gòn khi ấy rực rỡ ánh đèn, khác xa với cái màu xám xịt của khói đạn ngày gã ra đi. Ông nhìn bà, đôi mắt đã mờ đục vì thời gian nhưng cái ánh nhìn "nhất quỷ, nhì ma" thuở học trò thì vẫn còn đó. Run. Ông rút từ trong ví ra nửa trái tim ấy, đặt cạnh nửa trái tim mà bà đã giữ gìn như sinh mạng suốt bao năm.

Hai mảnh giấy ráp lại. Chúng không còn khít khao như ngày đầu, vì những nếp gấp đã sờn, vì mồ hôi và cả những giọt nước mắt đã làm nhòe đi một phần con số. Nhưng khi hai nửa trái tim chạm vào nhau trên mặt bàn gỗ cũ, bà nghe thấy tiếng thời gian rền rĩ, nghe thấy tiếng động cơ trực thăng và cả tiếng gào thét của một thời tan tác chim bay.

"Anh về rồi," ông nói, giọng khàn đặc. "Anh mang tự do của anh về trả lại cho em."

Bà không khóc. Ở tuổi này, người ta không còn khóc bằng mắt. Héo hắt. Bà cười: "Tự do làm gì khi đường Catinat đã đổi tên, và nhà thờ Đức Bà cũng đã khác màu gạch cũ, anh ơi!"

Những ngày sau đó, họ cùng nhau đi. Đi như để bù đắp cho bốn mươi năm đứt đoạn.

Họ đi qua Đồng Khởi, ông vẫn thói quen cũ, quàng tay qua vai bà. Ông bảo, Sài Gòn giờ lạ quá, người ta đi vội quá, chẳng ai còn đủ kiên nhẫn để "mai phục" cả tháng trời chỉ để nhìn thấy một tà áo trắng Văn Khoa lướt qua. Bà chỉ cười, đôi mắt ngó qua ngó lại những biển hiệu rực rỡ. Với bà, Sài Gòn vẫn rộn rã, vẫn là cái nơi mà bà đã chọn ở lại để giữ lấy một chữ "Hiếu", dẫu phải đánh đổi bằng cả một thời xuân sắc.

Phương xa. Đám con cháu thỉnh thoảng gọi về qua cái màn hình nhỏ xíu. Chúng nói tiếng Anh, tiếng Pháp, chúng nhìn Sài Gòn qua lăng kính của những du khách. Xa lạ. Chúng chẳng thể hiểu nổi vì sao một tờ giấy hai đô rách nát lại có thể khiến ông nội chúng kiên quyết bỏ lại tất cả để trở về.

Có một chiều, khi ngồi dưới tán cây cổ thụ gần bưu điện thành phố, ông khẽ tựa đầu vào vai bà, hơi thở mệt nhọc:

  • "Em này, nếu ngày đó em đi với anh, liệu mình có hạnh phúc hơn không?"

Bà im lặng hồi lâu, nhìn đàn bồ câu đang hăng hái mồi dưới chân.

  • "Hạnh phúc không có chữ 'nếu', anh ạ. Ngày đó em ở lại vì mẹ, anh đi vì tự do của anh. Chúng ta đều đã chọn điều mình cho là đúng. Giờ gặp lại, đi chung một đoạn đường cuối thế này, chẳng phải là ơn trên đã quá ưu ái rồi sao?"

Ông nhắm mắt, môi mỉm cười. Trong khoảnh khắc ấy, bà thấy gã trai Vạn Hạnh năm nào đang nắm tay cô gái Văn Khoa, chạy băng qua những tờ truyền đơn rơi trắng đường Tự Do.

Ai rồi cũng về nơi ấy. Ngày đó đến. Ngày mà ông không còn đủ sức để quàng tay qua vai bà nữa.

Ông đi vào một buổi sáng nắng đẹp, cái nắng giống hệt buổi sáng Catinat năm nào. Ông đi thanh thản, trong tay vẫn nắm chặt nửa mảnh giấy hai đô. Trước khi nhắm mắt, ông chỉ thì thầm: "Trả lại em... cả trái tim..."

Bà không tổ chức tang lễ linh đình. Bà biết ông ghét sự ồn ào giả tạo. Bà đưa ông đi hỏa táng, rồi giữ bình tro nhỏ bên mình suốt mùa đông cho đến tận giây phút này – phút giao mùa của một năm mới.

Đứng bên lan can bến sông, bà cảm thấy lòng mình nhẹ bẫng. Những hạt tro bay theo gió, chúng không rơi xuống nước ngay mà lượn vòng trên không trung, như đang quyến luyến tà áo bà một lần cuối. Bà lấy từ trong túi ra nửa mảnh giấy của mình, châm một ngọn lửa nhỏ. Mảnh giấy cháy nhanh, tàn tro xám nhẹ bay lên, hòa lẫn với tro cốt của ông.

Giờ thì họ đã thực sự chung một đường. Không còn phân biệt Tự Do hay Đồng Khởi, không còn khoảng cách giữa Tây phương và Đất mẹ.

Bà đứng dựa vào lan can, nắng chiều hắt lên gương mặt chân chim một vẻ đẹp thánh thiện. Ở cửa nhìn ra sông, bóng dáng ông dường như vẫn đứng đó, nháy mắt một cái thật tình tứ rồi tan vào sương khói.

Dưới lòng sông, những con sóng nhỏ vẫn lăn tăn gọi bờ. Sài Gòn vẫn rộn rã, vẫn chuyển mình. Nhưng trong trái tim người đàn bà ấy, có một con đường sẽ mãi mãi mang tên Tình Yêu – con đường mà hai nửa trái tim đã tìm thấy nhau, sau một vòng đời dâu bể.

Bà quay lưng bước đi, nhịp chân khẽ rung nhịp nhàng trên vỉa hè Đồng Khởi. Phía sau bà, nhà thờ Đức Bà vẫn uy nghiêm, Đức Mẹ vẫn mỉm cười bao dung. Một mùa xuân mới lại về.

***

Tiếng bước chân của bà trên vỉa hè Đồng Khởi dần thưa nhịp, để lại một khoảng trống mênh mông nơi bến sông. Nhưng câu chuyện về nửa tờ hai đô không tan biến theo làn khói nhang. Nó lặn sâu vào tâm thức của những đứa trẻ mang dòng máu Việt nhưng nói thứ ngôn ngữ của bên kia đại dương, để rồi một ngày, chúng tìm về.


Sáu tháng sau ngày ông theo thiên sứ về trời.

Một buổi chiều nắng quái, có ba người trẻ đứng lặng bên lan can bến Bạch Đằng.

(Ảnh: Internet)

***



WALKING THE SAME PATH: AN EPILOGUE BY THE RIVER AT DUSK

At the Bach Dang wharf, the afternoon sun casts the shadows of skyscrapers deep into the swiftly flowing river. The river breeze blows upward, carrying the saltiness of alluvium and the heady intensity of a city twisting itself through dizzying transformations.

The woman stands there, solitary but not alone. She watches the fragile white ashes dissolve into the river, a faint smile on her lips. In her mind, he is still here. He is merely making one final leap—from her thin shoulders back into the waters of Saigon, the origin of Catinat’s smiles and Tu Do’s tears from over half a century ago.

Unfolding. She searches through the small velvet pouch at her side, her fingers trembling as they touch a scrap of paper—old, yellowed, but meticulously laminated. Half a heart made from a two-dollar bill. That scrap had lived in his wallet for forty years in a foreign land, accompanying him through melting snows and golden afternoons spent watching clouds from a wooden porch.

Remembrance. The first evening he returned. Saigon then was brilliant with lights, a world away from the grey smoke of gunfire on the day he departed. He looked at her; his eyes were clouded by time, but that "mischievous" schoolboy glint remained. Trembling. He pulled that half-heart from his wallet, placing it beside the half she had guarded like her very soul for all those years.

The two pieces of paper were joined. They no longer fit perfectly as they once did—the folds were frayed, and sweat and tears had blurred part of the serial numbers. But as the two halves touched on the old wooden table, she heard the groan of time, the roar of helicopter engines, and the screams of an era of scattered birds.

"I’m home," he said, his voice husky. "I’ve brought my freedom back to give to you."

She did not cry. At this age, people no longer cry with their eyes. Withered. She smiled: "What use is freedom, my love, when Catinat Street has changed its name, and even the Notre Dame Cathedral wears a different shade of brick?"

In the days that followed, they walked together. Walking as if to mend forty years of disconnection.

They crossed Dong Khoi; he kept his old habit, draping his arm over her shoulders. He remarked that Saigon felt so strange now—people moved too fast, and no one had the patience to "lay in wait" for an entire month just to catch a glimpse of a white silk tunic from the Faculty of Letters. She only laughed, her eyes darting between the vibrant neon signs. To her, Saigon was still bustling, still the place she chose to stay to fulfill the word "Filial Piety," even if it meant bartering away her youth.

From afar. The grandchildren would occasionally call through a tiny screen. They spoke English and French; they saw Saigon through the lens of tourists. Alien. They could never fathom why a tattered two-dollar bill could make their grandfather insist on leaving everything behind to return.

One afternoon, sitting under an ancient tree near the City Post Office, he leaned his head lightly on her shoulder, his breath labored: "Tell me, if you had gone with me that day, would we have been happier?"

She remained silent for a long time, watching the pigeons eagerly pecking for food at their feet. "Happiness has no 'ifs,' my dear. That day, I stayed for my mother, and you left for your freedom. We both chose what we believed was right. Now that we've met again, walking this final stretch together, isn't it a profound grace from above?"

He closed his eyes, a smile on his lips. In that moment, she saw the Van Hanh student of years ago holding the hand of the girl from the Faculty of Letters, running across the white leaflets scattered over Tu Do Street.

Everyone eventually returns there. That day arrived. The day he no longer had the strength to drape his arm over her shoulders.

He passed away on a beautiful sunny morning, a sun exactly like that Catinat morning long ago. He left peacefully, still clutching the half of the two-dollar bill. Before closing his eyes, he only whispered: "Returning to you... my whole heart..."

She did not hold a grand funeral. She knew he loathed superficial noise. She had him cremated, then kept the small urn of ashes beside her throughout the winter until this very moment—the threshold of a new year.

Standing by the river railing, she felt her heart grow light. The grains of ash flew with the wind; they did not fall into the water immediately but circled in the air as if clinging to her tunic one last time. She took her half of the paper from her pocket and lit a small flame. The paper burned quickly, the light grey ash rising to mingle with his.

Now, they truly walked the same path. No more distinction between Tu Do or Dong Khoi, no more distance between the West and the Motherland.

She leaned against the railing, the afternoon sun casting a saintly beauty upon her weathered face. In the doorway looking out at the river, his silhouette seemed to linger, giving one last intimate wink before dissolving into the mist.

Beneath the river, small ripples still called to the shore. Saigon remained bustling, constantly transforming. But in that woman’s heart, there was a road that would forever be named Love—the path where two halves of a heart found each other after a lifetime of upheaval.

She turned and walked away, her footsteps moving with a rhythmic tremble on the Dong Khoi sidewalk. Behind her, the Notre Dame Cathedral stood solemn, and the Virgin Mary continued to smile with boundless compassion. A new spring had arrived.


The sound of her footsteps on the Dong Khoi sidewalk gradually thinned, leaving a vast emptiness by the riverbank. But the story of the half of a two-dollar bill did not vanish with the incense smoke. It dived deep into the consciousness of children carrying Vietnamese blood but speaking the languages from across the ocean, so that one day, they would find their way back.

Six months after the day he followed the angels to heaven.

On a late afternoon under a lingering sun, three young people stood silently by the Bach Dang wharf railing.


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...