Chiến Phan

Thứ Hai, 23 tháng 2, 2026

[Musings of life] Ta bắt đầu lại với tin yêu (5) - Let us begin again—with truth, with love.(5)

 


Mở mắt ra thôi, đời đã cạn...

Tết hết rồi à? Ừ! Khi những đĩa trái cây trên bàn thờ được hạ xuống, những cánh mai vàng rụng lả tả, trải một lớp thảm mỏng manh dưới chân đế chậu, ấy là lúc người ta giật mình nhận ra: Tết hết rồi. 

Cái sự hết này không đến đột ngột như một nhát cắt, mà nó thấm từ từ qua vị ngọt đã nhạt đi của miếng mứt gừng, qua đáy mắt chìm sâu của người già và ngấn mắt ngỡ ngàng của người trẻ.

Tết sum vầy. Vui. Ngắn ngủi của một bản nhạc dài dằng dặc những lo toan. Tết. Dắt díu nhau về quê nhà, quà cáp mang theo, như một cách chứng minh mình vẫn "ổn" ở nơi đất khách. 

Rồi như bữa tiệc tàn, tiếng ly tách không còn khua rộn rã, Sài Gòn ở lại hiện ra trong tâm trí như một người vừa xa lạ lại vừa thân quen, hiền lành, bao dung chờ những bước chân quay trở lại, như thể để hỏi han: Tết thế nào? 

Người về kể, Tết thế này. 

Ở một đêm đầu xuân, thoảng chút hơi lạnh của gió bấc, nó dìu “người tình tóc bạc” trên con đường vắng, đất đã lấp sông.  Mẹ nó, người tình tóc bạc, bảo nó dẫn về, đường lưa thưa bóng ngã, mãnh trăng nào đi mất, chỉ còn ánh đèn đường hắt hiu chiếu xuống hai bóng người: một cao lớn, một nhỏ thắt lại. Người tình tóc bạc giờ đi có thêm "một chân" – cây gậy mây chống đỡ cho đôi khớp gối đã mòn vẹt theo thời gian. Mấy lần ngã là mấy lần đứng dậy. Bóng mẹ và bóng nó đổ dài trên con đường đêm. 

Nó nhìn qua tóc bà, tóc nhuộm một màu mây trắng, cắt ngắn ngang vai, , chị gái đưa cắt ngắn một mái tóc thề ngày xưa chấm đất, giờ cho gọn gàng, mát mẻ. Nó nhìn vào gáy bà, cái gáy gầy guộc lộ rõ như chiều thời gian như đang trôi tuột qua kẽ tay. Những nốt thời gian – đồi mồi – bắt đầu gắn chặt trên da tay, da mặt, những nốt thời gian gắn chặt trên da, nở rộ như hoa bần rụng trắng cả một khúc sông chiều.

Ở đêm đầu xuân đó, trong hơi men cay, anh em trong nhà bắt đầu nói về giấc mơ nằm lại của bà sẽ ở đâu khi trăm năm tuổi về. 

Người quê kể Tết, hỏi ngược phố. 

Sài Gòn thì thầm, những ngày này, giống y lời kể của bạn bè, trơ trọi đến thương, các con đường như lắng lại, để lắng nghe một nhịp thở sâu, khi đã chìm quá lâu trong hối hả.. Đường vắng, quán đóng như gã khổng lồ đang ngủ say. Mệt…nghỉ. Sài Gòn không có người miền Tây, người miền Trung, người miền Bắc quay về, chỉ còn những con người nhận Sài Gòn là quê, đã bao lâu rồi Tết chẳng rời phố, chẳng nhớ.




Hết Tết. Người trở lại phố. Nó nhìn dòng người chạy dọc theo con đường quốc lộ, ai nấy đều chở theo trên xe những "giấc mơ" được gói ghém kỹ càng. Người mang về phố, những món đồ quê, cho chuỗi ngày mưu sinh sắp tới.

Hoa tàn, mầm nhú, tiễn một người đi. Những chậu mai, thọ, cúc trưng lối hai bên đường giờ đã thoai thoải lá xanh, như nhắc rằng xuân vẫn còn đây. Hai bên con đường về phố, ruộng lúa xanh rờn đến tận chân trời, một màu xanh nhức mắt dười cái nắng ngợp lòng.

Thình lình. Nhớ. Học lại. Một bài học vỡ lòng. Cảm ơn. Lúc ngô nghê chẳng hiểu hai rõ ý nghĩa của hai từ, mang một mục đích gì chẳng rõ, chỉ biết vô thức thực hành như cách xung quanh dặn dò. Cảm ơn.  Một trong bốn từ kỳ diệu của cuộc sống ban tặng. Già rồi nhận ra. Cảm ơn. Thấy nhiều trong cuộc sống, bắt chợt trôi dần, thoát bay, mất biệt, rồi tan biến như gió thoảng mây trôi. Tạc dạ, ghi lòng có chịu nghe lời trí nhớ.

Phì phò trẻ ngáy trên xe. Mỉm cười. Một thế hệ mới đang hình thành, hồn nhiên và vô ưu. Chợt. Nhạc vang trên xe: "Cuộc đời khó nói em ơi, khổ trước để sau này thảnh thơi”. Cười mỉm. Có sao đâu, khi ta bắt đầu lại với tin yêu?

Hạ kính, mở cửa. Hít một cái thật sâu. Thâu tất cả không khí mát lành của khoảng trời quê hương lần cuối trước khi cửa kính xe khép lại. Mùi cỏ xanh, lá xanh của một miền ký ức ùa về, lấp đầy lồng ngực.

Hành trình thoi đưa của kiếp nhân sinh vẫn tiếp diễn. Chen chúc, nhốn nháo và nhộn nhịp.

Nó biết mình sẽ đi về đâu là được. 

Xe vẫn bon bon trên đường.

Hết Tết. Người trở lại phố. Nhắm mắt. Làm một giấc nông. Mở mắt ra thôi, dù đời có cạn, lòng vẫn còn đấy những tin yêu. 

Cảm ơn.

***


Is Tết really over? Yes. When the fruit platters are taken down from the altar and the yellow apricot petals fall in scattered heaps, weaving a fragile carpet beneath the flowerpots, that is the moment one jolts into realization: Tết is gone.

This ending does not come with the suddenness of a sharp blade; it seeps in slowly through the fading sweetness of a piece of ginger jam, through the deep-sunken eyes of the elderly, and the startled gaze of the young.

A Tết of reunions. Joyful. Yet merely a brief interlude in a long, relentless symphony of worries. Tết. Bringing each other home to the countryside, luggage packed with gifts—a way to prove that one is still "doing well" in a foreign land.

Then, like a party drawing to a close, as the clinking of glasses falls silent, Saigon reappears in the mind like a figure both strange and familiar—gentle, tolerant, waiting for returning footsteps as if to ask: "How was your Tết?"

The returnees tell their tales: Tết was like this.

On an early spring night, touched by the slight chill of the northern breeze, he guides his "silver-haired lover" along a deserted road where the earth has reclaimed the river. His mother—the silver-haired lover—asks him to lead the way. Shadows fall sparsely along the road, the moon has vanished somewhere, leaving only the dim glow of streetlamps to cast down upon two figures: one tall and large, the other small and frail. The silver-haired lover now walks with "an extra leg"—a rattan cane supporting knees worn thin by time. Each fall is followed by a rise. The shadows of mother and son stretch long across the night path.

He looks at her hair, dyed the color of white clouds and cut short at the shoulders. His sister had trimmed that once-vow-bound hair that used to touch the ground, keeping it neat and cool now. He looks at the nape of her neck; the scrawny neck is exposed clearly, like the afternoon of time slipping through his fingers. The marks of time—liver spots—have taken a firm hold on the skin of her hands and face, blooming like cork flowers falling white across a stretch of river in the evening.

In that early spring night, amidst the sting of alcohol, the siblings begin to speak of her final dream: where will she rest when she reaches her hundredth year?

The country folk tell of Tết, then ask back about the city.

Saigon whispers. These days, exactly as friends described, it is pitifully bare. The streets seem to settle down, listening for a deep breath after being submerged for too long in the hustle. The roads are empty, the shops closed like a sleeping giant. Tired... resting. Saigon is devoid of the people from the West, the Central, and the North returning home; there are only those who claim Saigon as their own, those who haven't left the city for Tết in so long they no longer remember, no longer yearn.

Tết is over. People return to the city. He watches the stream of people running along the highway, everyone carrying "dreams" carefully packaged on their vehicles. Bringing back to the city the bits of the countryside for the coming days of toiling for a living.

Flowers fade, buds sprout, seeing someone off. The pots of apricot, marigold, and chrysanthemum lining the roads now lean over with green leaves, as if to remind that Spring is still here. On both sides of the road back to the city, rice fields are green to the horizon—a green so vibrant it aches the eyes under the overwhelming sun.

Suddenly. Remembering. Re-learning. A primary lesson. Thank you. Back when he was naive, he didn't clearly understand the meaning of those two words, nor their purpose; he only practiced them unconsciously as he was told. Thank you. One of the four magical words gifted by life. Only in old age does he realize. Thank you. Seeing it often in life, then suddenly watching it drift away, escaping, vanishing like a passing breeze or a floating cloud. To engrave it in one's heart—would the mind even obey?

The rhythmic snoring of children in the car. A smile. A new generation is forming, innocent and carefree. Suddenly, music plays from the speakers: "Life is hard to predict, my dear; suffer first so you can be at ease later." A faint smile. What does it matter, as long as we begin again with trust and love?

Roll down the window, open the door. Take a deep breath. Gather all the fresh air of the homeland sky one last time before the glass slides shut. The scent of green grass and green leaves of a memory realm rushes in, filling the chest.

The shuttle journey of human fate continues. Crowded, frantic, and bustling.

As long as he knows where he is going, it is enough.

The car hums along the road.

Tết is over. People return to the city. Close your eyes. Take a shallow nap. Open your eyes; though life may run dry, the heart is still full of trust and love.

Thank you.

[Book] Rembrandt - Rosalino Ormiston


"Rembrandt không vẽ những gì người ta muốn thấy; ông vẽ những gì thực sự hiện diện đằng sau lớp da thịt và những bộ âu phục đắt tiền."

Đầu xuân, khi những mầm non bắt đầu cựa mình dưới bầu trời mây vảy cá, nó lững thững theo chân Rosalind Ormiston để dõi theo một dòng đời hiển hiện qua những bức tranh nhuộm màu rực rỡ. Lạ thay, đằng sau những khung hình đầy tích cực, lung linh ánh sáng ấy lại là cả một cuộc đời đầy bi kịch. 

Rosalind Ormiston không chỉ liệt kê các tác phẩm; bà là người dẫn đường đưa nó đi qua một vòng thịnh vượng của Amsterdam thế kỷ XVII. Cuốn sách bóc tách sự dối trá của vẻ ngoài hào nhoáng để tìm thấy sự chân thật trong nội tâm nhân vật. Qua lăng kính của Rosalind, nó thấy Rembrandt không chỉ vẽ tranh, ông đang vẽ lại sự hiện diện đầy trắc ẩn của con người giữa những cuộc bể dâu.

"Bóng tối trong tranh Rembrandt chính là nốt lặng của âm nhạc, nơi mọi nỗi đau được xoa dịu và mọi sự thật được phơi bày dưới ánh sáng của lòng trắc ẩn."

Cuộc đời Rembrandt (1606 - 1669) là một bản giao hưởng của những thái cực. Ông bước vào đời với vinh quang rực rỡ, cưới Saskia—nàng thơ và là tình yêu lớn nhất—sống trong sự xa hoa của những chiếc áo nhung và mũ lông thú. Thế nhưng, cuộc đời vốn "không suôn sẻ". Ông chứng kiến sự ra đi của ba người con, rồi đến Saskia, để rồi cuối cùng rơi vào cảnh phá sản và cô độc.

Nó nhận ra một điều đau đớn: những bức tranh của ông càng rực rỡ ánh sáng bao nhiêu, thì bóng tối cuộc đời ông càng đậm đặc bấy nhiêu. Thay vì "phó mặc" linh hồn cho tuyệt vọng, Rembrandt đã dùng bóng tối (chiaroscuro) như "vàng" để hàn gắn những vết nứt đời mình. Hơn 80 bức tự họa chính là hành trình tìm sự sống bằng cọ vẽ, như thể chỉ có đắm chìm và sống chết trong nổi u hoài của riêng mình. 

Từ gã thanh niên ngông nghênh đến người đàn ông già nua bần hàn, ông không che giấu sự già nua, ông hiện diện mạnh mẽ qua cái nhìn trực diện vào chính bản thể mình.

"Tự họa không phải là hành động ái kỷ, đó là một cuộc đối thoại kiên cường với thời gian, nơi người nghệ sĩ chấp nhận mọi vết nứt của định mệnh."

Rosalind Ormiston phân tích sâu sắc các tác phẩm làm nên tên tuổi ông:

  • The Night Watch (Tuần đêm): Một "nhà hát của bản ngã" tập thể, nơi ánh sáng nhảy múa trên những bộ phục sức, bốc trần sự hiện diện của con người trong dòng chảy thời gian.

  • The Anatomy Lesson of Dr. Nicolaes Tulp: Nơi khoa học gặp gỡ nghệ thuật, bốc trần lòng ham hiểu biết của con người trước "miền bí ẩn" của cái chết.

  • The Return of the Prodigal Son (Sự trở về của đứa con hoang đàng): Tác phẩm cuối đời, nơi lòng trắc ẩn (Omoiyari) đạt đến đỉnh cao qua đôi bàn tay người cha ôm lấy đứa con tội lỗi—một sự thanh tẩy cho mọi u mê của kiếp người.

 Rembrandt chính là người đứng ở giữa sự giàu sang và nghèo khó, giữa ánh sáng và bóng tối, giữa những bức họa rực rỡ tích cực và một thực tại bi kịch nghẹt thở.

Rembrandt – Không chỉ là một cuốn sách nghệ thuật, đó là bản hướng dẫn để ta tìm thấy "thiên thần" ngay trong những góc tối nhất của bản ngã. Với nó, vậy thôi.

***



"Rembrandt doesn't paint what people want to see; he paints what truly exists behind the flesh and expensive suits."

In early spring, as buds begin to stir under a mackerel sky, he saunters after Rosalind Ormiston to witness a life manifesting through brilliantly colored paintings. Strangely, behind those positive, light-filled frames lies a life of tragedy. He takes a sip of bitter coffee as the "Winter" of Vivaldi lingers in his ears—a low note in memory of the artist who used his own pain to illuminate humanity.

Rosalind Ormiston doesn't just list works; she is the guide leading him through a cycle of prosperity in 17th-century Amsterdam. The book strips away the deceit of glamorous exteriors to find the truth within characters' inner selves. Through Rosalind's lens, he sees that Rembrandt doesn't just paint; he is repainting the compassionate presence of humanity amidst life's upheavals.

Rembrandt’s life (1606 - 1669) is a symphony of extremes. It entered life in radiant glory, marrying Saskia—the muse and his greatest love—living in the luxury of velvet coats and fur hats. Yet, life was "not smooth." It witnessed the passing of three children, then Saskia, eventually falling into bankruptcy and solitude.

It realizes a painful truth: the more radiant the light in his paintings, the denser the darkness in his life. Instead of "abandoning" his soul to despair, Rembrandt used darkness (chiaroscuro) as "gold" to mend the cracks of his life. Over 80 self-portraits represent a journey to find life through the brush, as if only by immersing himself and living or dying within his own melancholy could he truly exist. From an arrogant youth to a poor, elderly man, he hides no frailty; he is powerfully present through a direct gaze into his own being.

"Self-portraiture is not an act of narcissism; it is a resilient dialogue with time, where the artist accepts every crack of destiny."

Rosalind Ormiston offers a profound analysis of the works that defined his name:

  • The Night Watch: A collective "theater of the ego" where light dances on regalia, exposing human presence in the flow of time.

  • The Anatomy Lesson of Dr. Nicolaes Tulp: Where science meets art, baring human curiosity before the "mystery" of death.

  • The Return of the Prodigal Son: A final work where compassion (Omoiyari) reaches its peak through the father's hands embracing the sinful son—a purification for all human delusions.

"Darkness in Rembrandt's paintings is the rest in music, where all pain is soothed and every truth is revealed under the light of compassion."

Rembrandt is the one standing in the middle of wealth and poverty, light and darkness, between radiant, positive paintings and a suffocating tragic reality.

The book by Rosalind Ormiston reminds him: To avoid being "forgotten," one must bravely face their own shadow. Rembrandt taught us how to use light to love even tragedies. Do not let life "drift" with the years; let every crack in your life become a shimmering gold thread.

Rembrandt – Not just an art book, it is a guide to finding the "angel" in the darkest corners of the self. For him, that's it.

Chủ Nhật, 22 tháng 2, 2026

[Musing of life] Chợ (15) - Lô tô

 


Mùng một. Sáng sớm.

Co mình. Cao Lãnh ngủ mê trong cái se lạnh còn sót lại của đêm giao thừa, nhưng bầu trời đã bắt đầu hửng lên một màu xanh trong veo như mắt trẻ nhỏ. Xuyên qua lồng phố. Chợ lưa thưa đến lạ. Những sạp hàng thường ngày san sát, ồn ã giờ im lìm dưới lớp bạt phủ. Chỉ lác đác vài ba sạp mở cửa, đếm chưa đầy một bàn tay.

Cười. Nhớ. Mùng một cho đến ra gần hết mùng. Sạp bán ngày đầu, cũng chỉ đếm trên đầu ngón tay. Khai trương, bán để lấy “mùng”. Mở hàng. Mùng một không phải vì thiếu cơm chạy từng bữa, mà vì cái "máu" chợ búa nó thấm vào xương tủy, và cả vì thầy phán: tuổi con hợp mùng. Mở bạt, sắp hàng, vài món tươi ngon còn sót lại chợ chiều ba mươi. Đốt nén nhang, cúng một mâm đầy. Nguyện. Năm mới phát tài, xuôi chèo mát mái. Cả một năm.

Nhớ. Cười. Ngang qua lồng chợ, nghe thảng một âm thanh đặc sản dội thẳng vào. Tiếng kêu của những con số. Không phải tiếng rao hàng, mà là tiếng... Lô tô.

Một kẻ đi thu, người chơi ngồi sạp. Tiếng kêu số vang vọng khắp nhà lồng, vang từ người trong ra kẻ ngoài. Bà Tám, mái tóc nhuộm màu khói trắng, tai hơi lãng, nghe chưa rõ con số vừa được xướng lên:

  • “Số mấy?”

Cậu Tám, chủ sạp gần bên, miệng ngậm điếu thuốc, cười khà khà rồi gào lên:

  • “Nó đọc: Hết gân, chín chục!”

Bà Tám lầm bầm, tay run run dò số trên tấm giấy nhòe nhoẹt:

  • “Bà nội cha nó, kêu cho đàng hoàng coi thằng quỷ!”

Tiếng cười nổ giòn giã giữa lồng chợ. Một nụ cười sảng khoái ngày đầu năm. Chợ khởi bằng thanh âm cười đùa. 

Dần dà. Người bán bỏ chuyện khai trương, chọn mùng, bán suốt chẳng còn phải mở hàng. 

Mùng hai. Chợ bắt đầu thấp thoáng nhiều mái đầu hơn. Những người bán thịt, bán cá đã rục rịch ra hàng. Chợ họp sớm hơn.

Nhớ lại. Chợ kén ngày ghê gắm. Mùng bốn, mùng sáu, thậm chí mùng mười mới "khai sơn phá thạch". Tết là để ăn chơi, nghỉ ngơi sau một năm làm mưu sinh.

Bây giờ. Tết như một cơn gió thoảng, ào qua rồi vụt biến. Người họp chợ sớm, như thể sợ rằng nếu không quay lại với cái sạp hàng quen thuộc, như sợ sẽ bị dòng đời bỏ lại phía sau.

Mùng ba. Chợ rộn rã hẳn. Không còn đếm trên đầu ngón tay nữa, người bán giờ đã nhiều hơn một bàn tay, hai bàn tay.

Lẽ thường, người mua sẽ đông hơn người bán vì siêu thị còn đóng cửa, và sau ba ngày Tết "tổng tấn công" vào tủ lạnh, thức ăn bắt đầu ôi, bắt đầu ngán. Nhưng nhìn kỹ mới thấy, người bán giờ đây cũng "máu" hơn. Họ thấy lời, thấy khách là bỏ cả chuyện ăn chơi, bỏ cả những canh bạc đầu xuân hay những chuyến du xuân hứa hẹn.

Tết dần xa chợ từ lúc nào chẳng hay. Hay đúng hơn, chợ đã bắt đầu "chơi Tết" ngắn lại. Một vòng đời đổi thay.

Nó chạy chậm lại, lắng nghe tiếng chuyện trò. Chị đang tất tả dọn những bình huệ, những chậu vạn thọ còn sót lại.

  • “Tết năm nay trôi lẹ quá chị ha?” – Người hỏi.

  • “Lẹ gì đâu em, tại lòng mình nôn nóng đó thôi. Cửa hàng tiện lợi nó mở xuyên Tết, mình không ra bán là khách quen họ chạy hết. Chợ mình giờ phải chạy đua với thời gian, em ạ.”

Câu nói của chị làm nó khựng lại. Chợ quê nó – bức tranh còn sót lại của một thời gian khó nhưng tình nghĩa – giờ đang phải khoác lên mình chiếc áo giáp của sự cạnh tranh. Những thế hệ tiểu thương cũ như chị, bà Hai, bà Tám, cậu Tám… đang nỗ lực bám trụ, truyền lại sạp hàng cho con cháu. Nhưng đám trẻ Gen Z liệu có còn muốn ngồi giữa mùi sình non, mùi cá nhảy, nghe tiếng chửi đổng yêu thương của bà Tám? Hay chúng sẽ thích những gian hàng máy lạnh, nơi mọi thứ được đóng gói vô cảm trong màng bọc thực phẩm?

Ánh mắt anh ta nhìn mẹ, rồi nhìn sạp hàng rêu phong của gia đình, chứa đựng một nỗi tiếc nuối mênh mông. Anh ta yêu cái chợ này, nơi đã nuôi anh ta ăn học thành tài, nhưng anh ta cũng nhận ra cái thế giới của mẹ mình đang dần tan rã.

Nó chở đám trẻ quay về. Đi ngang qua con sông giờ đang rút cạn, trơ ra lớp sình non nâu sẫm lấp lánh dưới nắng xuân.

  • “Ba ơi, sau này con lớn, chợ vẫn còn chứ?” – Merci hỏi, đôi mắt tròn xoe.

Nó im lặng một nhịp, rồi trả lời:

  • “Chợ vẫn sẽ còn con ạ, nhưng nó sẽ khác đi. Nó sẽ không còn là những mái tôn dột nát, nhưng ba hy vọng nó vẫn sẽ giữ được tiếng kêu 'Hết gân, chín chục' của cậu Tám, hay cái khăn rằn của bà Hai.”

Hạnh phúc là gì? Hạnh phúc không phải là sự biến mất của cái cũ để thay bằng cái mới hào nhoáng. Hạnh phúc là khi ta biết "chậm lại" một nhịp giữa mùng ba Tết, để nghe tiếng cá nhảy lạch bạch trên rổ, để ngửi mùi khói lam chiều vương trên áo mẹ, và để nhận ra rằng: dù thế giới có xoay vần đến đâu, thì sự chân thành của những "kẻ bán giấc mơ" giữa chợ quê vẫn là món quà quý giá nhất.

Bầu trời Cao Lãnh mùng ba Tết xanh ngắt một màu hy vọng. Sài Gòn hay miền Tây, nơi đâu có sự gắn bó, nơi đó có sự hồi sinh. Chợ không chỉ bán hàng, chợ bán cả một ký ức. Và chừng nào chúng ta còn nhớ, thì chợ vẫn sẽ còn xanh.

Lắng nghe nhé, những đứa trẻ của nó! Đừng bao giờ phủ nhận nơi mình sinh ra, bởi chính lớp sình non mặn mòi ấy đã nhào nặn nên linh hồn các con. Hãy cứ nếm trọn từng màu nắng, từng tiếng chửi đổng, vì thời gian trôi nhanh quá, nó chỉ sợ chẳng kịp để yêu thương hết những mảnh màu đời thường này.

***

The First Day of Tết. Early Morning.

Huddled. Cao Lãnh drifts in a deep sleep amidst the lingering chill of New Year’s Eve, but the sky has begun to brighten into a blue as clear as a child’s eyes. Piercing through the heart of the town. The market is strangely sparse. The stalls that are usually crowded and boisterous now sit silent under layers of tarpaulin. Only a scattered few have opened their doors—you could count them on one hand.

Smiling. Remembering. From the first day until nearly the end of the holidays. Stalls selling on the first day used to be countable on your fingers. Opening for business just to "catch the day." Starting the year. Opening on the first day wasn't about lacking a meal to get by; it was because the "market blood" had seeped into their very marrow, and perhaps because a fortune teller once decreed: your age is compatible with this day. Pull back the tarp, arrange the goods—a few fresh items left over from the afternoon market of the 30th. Light an incense stick, offer a full tray. Praying. May the new year bring fortune, smooth sailing, and fair winds. For the whole year.

Remembering. Smiling. Passing through the market hall, one catches a whiff of a "local specialty" sound echoing directly at you. The calling of numbers. Not the cries of street vendors, but the sound of… Lô tô.

A collector gathers the bets while the players sit at their stalls. The chanting of numbers resonates throughout the market hall, echoing from the inside out. Granny Tám, her hair dyed the color of white smoke and her hearing a bit faint, hasn't quite caught the number just announced:

“What number was it?”

Uncle Tám, the owner of a nearby stall with a cigarette clamped in his mouth, lets out a hearty laugh and bellows: “He read: All out of muscle—ninety!” (Hết gân, chín chục)

Granny Tám mumbles, her hands trembling as she traces the numbers on the blurred sheet of paper: “Bless his ancestors, call it properly, you little devil!”

Laughter erupts boisterously in the middle of the market. A refreshing smile for the first day of the year. The market begins with the sound of jesting.

Gradually. Sellers have abandoned the ritual of "choosing the day" to open; they sell straight through, no longer needing to "start the year."

The Second Day. The market begins to see more heads appearing. The meat and fish sellers have started bringing out their wares. The market gathers earlier.

Looking back. The market used to be incredibly picky about dates. The fourth, the sixth, even the tenth day of the new year was required to "break the ground." Tết was for feasting, playing, and resting after a year of toiling for a living.

Now. Tết is like a passing breeze—rushing through and then vanishing. People gather at the market early, as if fearing that if they don't return to their familiar stalls, they will be left behind by the current of life.

The Third Day. The market is truly bustling. No longer countable on one hand; the sellers now outnumber one hand, then two.

Normally, buyers outnumber sellers because supermarkets are still closed, and after three days of Tết "launching an all-out assault" on the refrigerator, the food begins to turn stale, and one grows weary of it. But looking closely, the sellers now have more "fire." They see profit, they see customers, and they abandon the festivities, the early spring gambling, or the promised spring excursions.

Tết has gradually drifted away from the market without anyone noticing. Or rather, the market has begun to "play Tết" for shorter durations. A cycle of life has changed.

He slows down, listening to the chatter. A woman is busily tidying up the remaining vases of gladiolus and pots of marigolds. “Tết passed by so quickly this year, didn't it, sister?” – Someone asks. “It wasn’t fast, dear; it’s just that our hearts are restless. The convenience stores stay open through Tết—if we don't come out to sell, our regulars will all run away. Our market is racing against time now, my friend.”

Her words make him pause. His hometown market—the remaining portrait of a time that was difficult yet full of sentiment—is now forced to don the armor of competition. The older generation of small traders like her, Granny Hai, Granny Tám, Uncle Tám… are striving to hold on, passing their stalls down to their children. But will the Gen Z kids still want to sit amidst the scent of fresh mud, the splashing of fish, and listen to the affectionate grumbling of Granny Tám? Or will they prefer the air-conditioned aisles where everything is heartlessly wrapped in plastic film?

The man’s gaze lingers on his mother, then on the family’s moss-covered stall, carrying a vast sense of regret. He loves this market—the place that raised him and paid for his education—but he also realizes that his mother's world is gradually dissolving.

He drives the children back. Passing by the river that is now receding, exposing a layer of dark brown silt glistening under the spring sun. “Dad, when I grow up, will the market still be there?” – Merci asks, eyes wide and round.

He silences for a beat, then replies: “The market will still be there, son, but it will be different. it won't be these dilapidated tin roofs anymore, but I hope it still keeps Uncle Tám’s cry of ‘ninety,’ or Granny Hai’s checkered scarf.”

What is happiness? Happiness is not the disappearance of the old to be replaced by the flashy new. Happiness is when we know how to "slow down" for a beat in the middle of the third day of Tết, to hear the flip-flop of a fish in a basket, to smell the blue evening smoke lingering on a mother’s shirt, and to realize that: no matter how the world turns, the sincerity of the "dream sellers" in a country market is the most precious gift of all.

The sky over Cao Lãnh on the third day of Tết is a brilliant blue of hope. Whether in Saigon or the West, wherever there is a bond, there is a rebirth. The market doesn't just sell goods; it sells a memory. And as long as we remember, the market will remain green.

Listen closely, my children! Never deny where you were born, for it is that very briny silt that molded your souls. Taste every color of the sun, every playful curse, for time passes so quickly—I only fear I won't have enough time to love all these everyday shades of life.


[Sách] Lịch sử của lên mẹn - Katherin Harman Courage


 "Bánh mứt, dưa hành, câu đối đỏ. Cây nêu, tràng pháo, bánh chưng xanh." 

Cao Lãnh những ngày cuối năm, mây trôi phiêu lãng trên đầu. Nó nhâm nhi một chút phong vị Tết sớm, chợt nhận ra rằng trong cái mâm cỗ linh đình ấy, "mồi nhậu" hay món ăn kèm bắt buộc phải có chút đồ chua. Một miếng dưa hành muối khéo, một lát kiệu giòn tan vừa đủ nắng, đủ ngọt, đủ cả chua—chúng không chỉ là thức nhắm, mà là linh hồn của sự cân bằng. 

Nó ngồi đó, đọc những gì của cuộc sống xung quanh qua lăng kính của Katherine Harmon Courage. Cuốn sách "Lịch sử của lên men" bỗng trở thành một bản hướng dẫn để ta thấu hiểu tại sao cái hũ sành trong góc bếp lại chứa đựng cả một nền văn minh vô hình.

"Chúng ta không sở hữu cơ thể này một mình; chúng ta là vật chủ của một vũ trụ vi sinh vật phức tạp, nơi sự cộng sinh là chìa khóa của sinh tồn."

Nếu Georges Coulet đi tìm linh hồn trong những nghi lễ tín ngưỡng, thì Katherine Harmon Courage lại đi tìm linh hồn trong chính những hũ dưa muối, những vại kombucha. Bà chỉ ra rằng con người chưa bao giờ đơn độc; chúng ta là một "siêu sinh vật" (holobiont), nơi mà số lượng vi khuẩn còn đông đảo hơn cả tế bào người.

Nó nhìn vào đĩa dưa hành trên bàn. Trong cái thế giới hiện đại ngoài kia, chúng ta đã quá quen với thực phẩm công nghiệp, tiệt trùng đến mức vô hồn. Đó là một sự "phó mặc" nguy hiểm—ta phó mặc hệ tiêu hóa cho những "chiếc hộp" sạch sẽ giả tạo và vô tình tiêu diệt những thiên thần nhỏ bé đang bảo vệ mình. Lên men chính là nỗ lực để không bao giờ "bỏ quên" nguồn cội sinh học của chúng ta.

"Lên men là cuộc đối thoại giữa con người và thiên nhiên thông qua thời gian. Bạn không thể vội vàng khi làm việc với sự sống li ti."

Lên men là một quá trình đòi hỏi sự kiên nhẫn tột cùng. Nhớ, những ngày giáp Tết, chị nó phơi đầy sân, ướp nắng những mâm kiệu trắng tươi đầy. Ướp nắng đủ đầy sẽ sum vầy với vi sinh. Sợ. Người nay lo lắng những kiểu lên men. Bạn không thể thúc ép dưa hành phải chua ngay trong một sớm một chiều; bạn chỉ có thể tạo ra môi trường tốt nhất với muối, đường, nước ấm và... chờ đợi.

Mỗi gia đình có một công thức muối riêng, tạo nên một căn tính ẩm thực độc nhất. Katherine chỉ ra rằng, sự lười biếng tâm linh nhất của con người hiện đại là việc cắt đứt sợi dây liên kết với cách thức ăn uống của cha ông. Việc nhâm nhi đồ chua khi đọc về cuộc sống xung quanh chính là cách ta "hàn gắn vết nứt" (Kintsugi) giữa một thế giới công nghệ khô khốc và một quá khứ giàu bản sắc.

"Mồi nhậu của cuộc đời cần vị chua của sự trải nghiệm. Một chế độ ăn thiếu vắng vi sinh vật sống là một chế độ ăn phó mặc linh hồn cho sự thoái hóa."

Hãy học cách của tổ tiên: sống sòng phẳng với thiên nhiên, thấu cảm với các vi sinh vật. Đừng để cuộc sống "phè" theo thực phẩm công nghiệp; hãy để mỗi bữa cơm cuối năm với dưa hành, bánh chưng trở thành một sự "thanh tẩy" và "chữa lành" thực sự cho tâm hồn.

Lịch sử của lên men – Một cuốn sách để thấy rằng, tương lai của nhân loại nằm ở việc quay về bắt tay với những người bạn vi khuẩn cổ xưa nhất trong hũ đồ chua nhà mình.

***

"Candied fruits, pickled onions, red couplets. Tet poles, firecrackers, green glutinous rice cakes." Cao Lanh in the final days of the year, clouds drifting aimlessly overhead. He sips a bit of the early Tet flavor, suddenly realizing that in that lavish feast, the "appetizers" or side dishes must always include something pickled. A skillfully pickled onion, a slice of leek (kiệu) crisped just right by the sun—sweet enough, sour enough—they are not merely side dishes, but the soul of balance.

It sits there, reading about life through the lens of Katherine Harmon Courage. The book "Cultured" suddenly becomes a guide for us to understand why the ceramic jar in the corner of the kitchen contains an entire invisible civilization.

"We do not possess this body alone; we are hosts to a complex microbial universe where symbiosis is the key to survival."

If Georges Coulet sought the soul in religious rituals, Katherine Harmon Courage seeks it in jars of pickles and vats of kombucha. She points out that humans have never been alone; we are a "holobiont," a super-organism where bacteria outnumber human cells.

It looks at the plate of pickled onions on the table. In the modern world outside, we are too accustomed to industrial, processed food—pasteurized to the point of being soulless. This is a dangerous "abandonment"—we abandon our digestive systems to "boxes" of artificial cleanliness and unintentionally destroy the little angels protecting us. Fermentation is the effort to never "forget" our biological roots.

"Fermentation is the dialogue between humans and nature through time. You cannot rush when working with microscopic life."

Fermentation is a process that demands ultimate patience. It remembers the days leading up to Tet, its sister spreading leeks across the yard, marinating trays of fresh white leeks in the abundant sunlight. Being fully bathed in the sun means being united with the microbes.

Fear. People today worry about the methods of fermentation. But you cannot force a pickled onion to turn sour overnight; you can only create the best environment with salt, sugar, warm water, and... wait.

Each family has its own pickling recipe, creating a unique culinary identity. Katherine points out that the ultimate spiritual laziness of modern humans is severing the link to the way our ancestors ate. Sipping on pickles while reading about life is how we "mend the cracks" (Kintsugi) between a dry, technological world and a heritage-rich past.

"The appetizers of life need the acidity of experience. A diet lacking live microorganisms is a diet that abandons the soul to degeneration."

Learn from the ancestors: live fairly with nature and empathize with the microorganisms. Do not let life "drift" along with industrial food; let every year-end meal with pickled onions and bánh chưng become a true "purification" and "healing" for the soul.

Cultured – A book to show that the future of humanity lies in returning to shake hands with our oldest bacterial friends in the pickle jar at home. For him, that is enough.

Thứ Sáu, 20 tháng 2, 2026

Nhật ký của cha - Giao thừa [Dad's Diary: New Year's Eve]



 — “Ngủ ngon các chàng trai! Nhẹ tựa khói sương, bình thường như hơi thở.”

Giao thừa. Bính Ngọ. Cao Lãnh. 

Đêm.

Gió từ phía sông Tiền thổi về, liu riu rồi yếu dần khi càng vào bờ, mang theo hơi nước lành lạnh và cả mùi nồng nàn của những chậu vạn thọ, cúc mâm xôi đang phơi mình chờ Tết. Bầu trời đêm chuẩn bị chuyển giao như một tấm nhung đen đặc, không một gợn mây, tĩnh lặng đến mức người ta có thể nghe thấy tiếng nhựa cây đang chuyển mình trong những nhành mai vàng rực.

Mới đó thôi. Rộn rã. Người ta đổ ra đường sau những ngày chờ đợi mòn mỏi cho một đợt pháo hoa.

Tỉnh lẻ. Pháo nở tung trời sớm hơn thành phố, mới mười giờ đêm đã rực rỡ một góc trời. Chiếc xe máy cũ chở theo cô nhóc Julie, “Em”, Cô Năm cùng đứa cháu Carrot cũng bắt đầu thưởng thức những đóa hoa lửa trên nền trời đêm. Đẹp. Rồi tắt ngúm. Người ta lục đục kéo nhau về, chuẩn bị cho một thời khắc thiêng liêng nhất của năm.

Giao thừa năm nay nó không đón cùng đứa cháu. Thằng nhóc giờ lớn thêm một chút, bắt đầu tự tạo giao thừa cho riêng mình. Bày ra cúng kiếng, thay cha, lẫn mẹ; nguyện cầu một năm mới bình an.

Đối nghịch với cái tĩnh lặng mênh mông của vũ trụ là sự tất bật của những con người dưới mặt đất. Ánh đèn neon từ những hiên nhà hắt ra, soi rõ những mâm cúng tất niên được bày biện tỉ mỉ. Ở đó, có những giấc mơ được phơi ra, đặt trang trọng trên những chiếc đĩa sứ hàng Việt, hàng Trung đủ cả; như một niềm yêu thích của bà nội; người tình tóc bạc của ông già, mua chén dĩa “kiểu” như một kiểu tích của để dành.

“Năm nay, hai đứa thức đón cúng giao thừa với ba, con chạy một vòng xem có điều gì khác lạ?” – Ông già cười, mớm lời cho đứa trẻ giờ đã bắt đầu có những đổi thay trong cơ thể, cả tánh tình.

Merci. Thằng nhóc mười ba tuổi của ông già, đứa vẫn thường say mê với những cú sút trên sân cỏ hay những gam màu rực rỡ của hội họa, đêm nay lại mang một vẻ mặt suy tư lạ kỳ. Nó đứng đó, giữa sân nhà nội, hương đưa thoang thoảng. Ông già lúi cúi chuẩn bị bày biện cúng kiến.

Cầu – Sung – Dừa – Đủ – Xoài.

Đó là lời nhắn gửi của ông bà mình vào đất trời. Mong một năm mới vừa đủ, vừa sung túc, chẳng cần thừa thãi, chỉ cần bình an. Ông già đang thắp lại một nỗi niềm, cứ lặp đi lặp lại mỗi năm, như thể đất trời và thời gian cứ chờ đợi mãi để chứng giám cho một lời nguyện cầu chẳng bao giờ thay đổi.

..



“Ba ơi, sao mình phải để trái dừa cạnh trái xoài?” – Merci hỏi, đôi mắt to tròn lấp lánh dưới ánh nến bập bùng.

Ông già giải thích, tay khẽ chạm vào trái dừa có lớp vỏ ngoài hơi ngả màu. Nhớ lời chị bán dừa ở chợ lúc sáng, chị cười đon đả: “Dừa này chị bán không có ngâm thuốc, nên nó không được trắng trẻo mượt mà đâu em ơi. Em về muốn trắng cứ lấy chanh chà vào, chứ dừa chị bán không ngâm thuốc. Bệnh.”

Thiệt tình. Người miền Tây đôi khi làm ông già thấy nhói lòng. Phẩm hạnh chẳng để bán buôn. Bán buôn lại vô tình gom cả hạnh phẩm vào lòng lúc nào chẳng hay. Ông già nhớ. Tình thiệt. Sớm. Ra chợ mua một trái bí đao, chưa kịp trả tiền, chạy đi hẹn quay lại liền, chị bán hàng đã gọt sẵn ngon lành cho tiện về nấu canh, nhét luôn cả vài tép hành vào túi chẳng buồn tính toán thiệt hơn. Chuyện. Canh thì phải có hành mới ngon. Cái lòng tốt ấy, đôi khi rẻ như nhành hành, nhưng sao lại lấp lánh thu hút mê người.

Merci chạy ù ra ngoài, từ đầu làng đến xuối xóm, từ đường cạnh đến đường bên, rồi lại chạy vào, nghe ông già nói về cách sắp xếp mâm cúng, về cách bày biện một giấc mơ, một nguyện cầu. Thằng nhóc hứng thú với lịch sử, với những điển tích. Lạ. Trẻ giờ lại thích thú những thứ xưa cũ của cha ông.

Giấy tiền vàng bạc. Ông già nhặt sắp vào một dĩa đầy, đặt cạnh hoa và hai chung nước.

Nhớ. Văn hóa thuộc về một đất nước xa xăm nào đó.

Tự hỏi. Sao mình vẫn giữ đến tận bây giờ? Một nốt lặng rơi tõm vào thời khắc giao mùa. Đúng là có những cuộc tranh luận vẫn đang râm ran trên mạng về việc bỏ hay giữ, về nguồn gốc của những tập tục mà người ta gán cho hai chữ “mê tín”. Nhưng với ông già, đó là sợi dây liên kết tâm tưởng. Đốt một tờ giấy, gửi đi một lời chào đến những người đã khuất. Có gì sai khi người ta muốn được ghi nhớ?

Giao thừa đến.

Tiếng pháo hoa vang lên từ phía xa, xé toạc màn đêm. Có nhà ai đó vừa tự đốt một phong pháo vừa mua – pháo giờ mua phải có giấy tờ đàng hoàng mới được đốt. Những ngọn đèn trên bàn thờ được thắp sáng rực, khói nhang quyện vào gió làm lắc lư hai ngọn đèn dầu. Lavie – thằng nhóc thứ hai – cũng đã chạy ra, tay cầm trái bóng giấy quấn băng keo, nhưng lần này nó không sút. Nó đứng nép vào Merci, lặng lẽ nhìn vào hư không.

Thằng nhóc Merci chạy ù về, khoe: “Ba ơi, con thấy mọi nhà đều bày ra cúng giống nhà mình luôn!”

Khoảnh khắc đó, ông già thấy tình làng nghĩa xóm hiện lên thật rõ. Những giao tiếp không lời giữa không gian chuyển giao năm cũ và năm mới đó. Ngộ. Ông già ngỡ có một sự tĩnh lặng sâu thẳm trong mắt Merci. Nó đang học cách lắng nghe một năm cũ trôi đi và một trách nhiệm mới đang dần hình thành trên đôi vai bé nhỏ của mình.

— “Đi thôi hai đứa!”

Ông già hét lên, dắt hai thằng nhóc chạy ra xe, lướt ngang qua nhà Bác Hai. Tập tục xông đất – một cuộc chạy đua với thời gian để mang cái “vận may” đầu năm đến cho người thân. Bà nội hai đứa từ trong nhà ngoắc ba cha con vào, nụ cười hiền hậu rạng rỡ cả đêm đen.

Ba cha con chạy quanh các ngõ xóm. Đường quê đêm giao thừa vắng lặng nhưng tràn ngập hương vị mùa xuân. Merci ngồi sau, nó liên tục hỏi về cách thờ cúng ở các nhà mà nó vừa lướt qua.

— “Sao mâm cúng các nhà gần như giống nhau?” — “Xông đất là gì hả ba?”

Ông già cười, vừa lái xe vừa bắt đầu những bài “thuyết giảng” thực tế. Ông già không nói về thần thánh, ông nói về lòng hiếu khách và sự chân thành.

— “Xông đất là người đầu tiên sau giao thừa bước chân vào nhà. Cầu cho hợp tuổi, hợp mạng. Nguyện cho gia chủ phúc trạch thọ toàn, đủ những điều tốt đẹp. Giờ người ta ngại xông đất, sợ chuyện thường tình có lên có xuống. Lên thì chẳng sao, xuống lại sợ bị đổ thừa nọ kia. Con cũng nên chú ý sau này.”

Lạ. Tự dưng kể mấy chuyện nặng nề đó với trẻ con. Vậy thôi.

Ba cha con ghé vào nhà Bác Hai, rồi lại vội vã chạy sang nhà Cô Năm. Ở mỗi nơi, Merci đều quan sát rất kỹ. Nó thấy Bác Hai gái rót chén trà bằng cả hai tay, thấy Cô Năm mừng rỡ khi thấy ba cha con xuất hiện, gửi lời chúc năm mới phát tài vang vọng cả một con xóm. 

Ông già nhận ra một người trưởng thành đôi khi thật “nặng mang” – phải nhớ hết những mối quan hệ, duy trì những kết nối từ đời ông bà; thực hành những tập tục, chẳng để cho mình, chăng phải dành hết cho con cháu, chẳng nghỉ đến mai sau, chẳng qua là để làm bởi hai từ tự mang: trách nhiệm. 

Điểm đến cuối cùng là Miễu Ông Bà Chủ Chợ Cao Lãnh.

Nơi đây ngợp người đi. Khói nhang mù mịt dưới ánh đèn lồng đỏ. Ông già dắt tay Lavie bước vào, Merci lẽo đẽo phía sau. Thằng nhóc mười ba tuổi giờ đã cao đứng ngang ông già. Ông già bắt đầu kể cho nó nghe về lịch sử nơi này. Về những người đã có công khai thiên lập địa, hình thành nên ngôi chợ sầm uất.

— “Họ là những người bình thường, nhưng nhờ sự tận tâm và công đức mà được người đời nhớ ơn, lâu dần trở thành một điểm tựa tâm linh.”

Khắc. Con người ta cần một điểm tựa, lúc chơi vơi lại tìm kiếm đến tâm linh.

Lặng.

Dị đoan từ đó cũng thành hình như tấm mề đai hai mặt. Người ta khai thác sự chơi vơi và yếu lòng để dìu dắt từ tín ngưỡng trở thành dị đoan. Mụ mị là thứ dị đoan làm, trục lợi dựa trên những đấng thần linh. Ông già lặng đi, giấu dòng cảm xúc vào trong, sợ rằng nói quá nhiều sẽ làm thay đổi lăng kính cuộc đời trong mắt trẻ.

Merci nhìn những dòng người đang thành kính nguyện cầu. Ắt hẳn. Nó thấy những gương mặt khắc khổ, những người trẻ tuổi đang dấn thân vào đời, ai cũng mang theo một hy vọng. Những đứa trẻ không được lựa chọn tôn giáo. Có lẽ. Thằng nhóc của ông già bắt đầu hiểu, tôn giáo hay tập tục thực chất là một hình thức của hy vọng. Có thể. Con người ta cần một nơi để gửi gắm nỗi đau, mong cầu sự giải thoát và để thấy mình không cô đơn giữa dòng đời.

Ông già nhận rõ hơn về một sự tiếp nối.

Bầu trời Cao Lãnh lúc này mây bắt đầu hiện rõ dưới ánh trăng mờ, dấu hiệu của một năm mới với nhiều biến chuyển. Nhưng giữa cái mênh mông ấy, ba cha con vẫn dắt tay nhau đi qua những ngõ nhỏ.

— “Ngủ ngon các chàng trai! Nhẹ tựa khói sương, bình thường như hơi thở.”

Ông già thầm thì.

***

—“Sleep well, boys! Light as mist, ordinary as breath.”

New Year's Eve. Year of the Horse. Cao Lãnh.

Night.

The wind from the TRiver blows in, whispering then weakening as it reaches the shore, carrying a chilly mist and the heady scent of marigolds and potted chrysanthemums basking in the wait for Tet. The midnight sky is like a sheet of solid black velvet, without a single cloud, so silent that one could almost hear the sap stirring within the vibrant yellow apricot branches.

Just a moment ago. Bustle. People poured into the streets after long days of weary waiting for a round of fireworks.

A provincial town. The fireworks burst into the sky earlier than in the city; at just ten o'clock at night, a corner of the heavens was already radiant. An old motorbike carrying little Julie, “Em,” Aunt Nam, and her grandson Carrot also began to enjoy those fire-flowers against the night sky. Beautiful. Then, extinguished. People filtered back home, preparing for the most sacred moment of the year.

This New Year's Eve, he didn't welcome it with his nephew. The boy has grown a bit more, starting to create his own midnight. Setting out offerings, standing in for both father and mother; praying for a peaceful new year.

Contrasting with the vast silence of the universe is the frantic activity of humans on earth. Neon lights from eaves spill out, illuminating meticulously arranged New Year's Eve offering trays. There, dreams are laid out, placed solemnly on porcelain plates—some Vietnamese, some Chinese; a favorite of Grandma, the Old Man’s “Silver-Haired Lover,” who collected "antique-style" dishes as a form of cherished savings.

“This year, you two stay up to welcome the midnight offerings with me. Why don't you run around and see if there's anything different?” – The Old Man smiles, feeding words to a child who has begun to undergo changes in both body and temperament.

Merci. The Old Man's thirteen-year-old boy, usually obsessed with soccer kicks or the vivid hues of painting, wears a strangely pensive expression tonight. He stands there, in the middle of his paternal grandmother’s yard, the scent of incense drifting. The Old Man fusses over the arrangement of the offerings.

Cầu – Sung – Dừa – Đủ – Xoài. (Pray – Prosper – Coconut – Enough – Mango).

This is the message our ancestors sent to the heavens and earth. A wish for a new year that is just enough, prosperous enough, no need for excess, only peace. The Old Man is rekindling a sentiment, repeating it year after year, as if heaven, earth, and time are forever waiting to witness a prayer that never changes.

...

“Dad, why do we have to put the coconut next to the mango?” – Merci asks, his large round eyes sparkling under the flickering candlelight.

The Old Man explains, his hand gently touching a coconut with a slightly discolored husk. He remembers the words of the woman selling coconuts at the market this morning; she smiled brightly: “I don't soak these coconuts in chemicals, so they aren't pearly white and smooth, dear. If you want them white, just rub them with lemon. My coconuts aren't soaked. That causes sickness.”

Truly. The people of the West (Mekong Delta) sometimes make the Old Man’s heart ache. Virtue is not for sale. Yet, in selling, they unintentionally gather virtue into their hearts without realizing it. The Old Man remembers. Genuine kindness. Early morning. Buying a winter melon at the market, not yet paid for, running off to an appointment only to return immediately; the seller had already peeled it perfectly for easy cooking, even stuffing a few stalks of green onion inside without bothering to calculate profit or loss. Matters. Soup is only good with onions. That kind of kindness—sometimes as cheap as a stalk of onion—yet why does it shimmer with such mesmerizing attraction?

Merci runs out, from the head of the village to the end of the hamlet, from one side road to the next, then runs back in, listening to the Old Man talk about how to arrange an offering tray, how to set out a dream, a prayer. The boy is fascinated by history, by legends. Strange. Children now find interest in the ancient things of their forefathers.

Joss paper (Spirit money). The Old Man picks them up and arranges them on a full plate, placed next to flowers and two cups of water.

Remember. This culture belongs to a far-off land.

Wonder. Why do we still keep it until now? A note of silence falls into the transition of the seasons. It's true there are debates buzzing online about whether to discard or keep it, about the origins of customs that people label as “superstition.” But for the Old Man, it is a thread of spiritual connection. Burning a piece of paper, sending a greeting to those who have passed. What is wrong with wanting to be remembered?

Midnight arrives.

The sound of fireworks echoes from afar, tearing through the night. Someone nearby has just lit a string of firecrackers they bought—crackers now require proper paperwork to be ignited. The lamps on the altar are lit bright, incense smoke swirling in the wind, making the two oil lamps flicker. Lavie—the second boy—has also run out, holding a paper ball wrapped in Scotch tape, but this time he doesn't kick. He stands close to Merci, silently gazing into the void.

Merci runs back, bragging: “Dad, I saw every house setting out offerings just like ours!”

In that moment, the Old Man sees the village neighborliness manifest so clearly. Those wordless interactions in the space transitioning between the old year and the new. Curious. The Old Man senses a profound stillness in Merci’s eyes. He is learning to listen to an old year passing away and a new responsibility gradually forming on his small shoulders.

—“Let’s go, you two!”

The Old Man shouts, leading the two boys to the motorbike, gliding past Uncle Hai’s house. The custom of xông đất (first footing)—a race against time to bring "luck" for the beginning of the year to relatives. Their grandmother waves the three of them in, her gentle smile radiant against the dark night.

The father and sons ride around the hamlets. The country road on New Year's Eve is deserted but filled with the flavor of spring. Merci sits in the back, constantly asking about the worship styles in the houses they just passed.

—“Why are the offering trays in every house almost the same?” —“What exactly is xông đất, Dad?”

The Old Man smiles, driving while starting practical “sermons.” He doesn't talk about gods; he talks about hospitality and sincerity.

—“The xông đất person is the first one to step into the house after midnight. A prayer for matching ages and destinies. A wish for the host to have full blessings and longevity, all good things. Now, people are hesitant to do it, fearing the common ups and downs of life—if things go up, there's no problem, but if they go down, they fear being blamed. You should pay attention to this later on.”

Strange. Suddenly telling such heavy stories to children. Just like that.

The father and sons stop by Uncle Hai’s house, then hurry over to Aunt Nam’s. At each place, Merci observes very carefully. He sees Uncle Hai’s wife pouring tea with both hands; sees Aunt Nam rejoicing as the three appear, her New Year’s wishes for prosperity echoing through the alley.

The Old Man realizes that being an adult is sometimes a "heavy burden"—having to remember all the relationships, maintaining connections from the grandparents' generation; practicing customs not for oneself, not entirely for the children, not thinking of the future, but simply to fulfill the self-imposed word: responsibility.

The final destination is the Shrine of the Founders of the Cao Lãnh Market (Miễu Ông Bà Chủ Chợ).

The place is overwhelmed with people. Incense smoke is thick under the red lanterns. The Old Man takes Lavie’s hand as they enter, Merci trailing behind. The thirteen-year-old boy is now as tall as the Old Man, beginning to deal with the changes of his body and such; now he listens to the story of this place. About the people who had the merit of opening the heavens and earth, forming the bustling market of today.

—“They were ordinary people, but thanks to their dedication and merit, they are remembered with gratitude, eventually becoming a spiritual anchor.”

Etched. Humans need an anchor; when drifting, they seek the spiritual.

Silence.

Superstition also forms from there, like a two-sided medal. People exploit the drifting and the weak-hearted to lead them from faith into superstition. Delusion is what superstition creates, profiting based on the divine. The Old Man falls silent, hiding his emotions within, fearing that saying too much about a picture will change the lens of life in a child’s eyes.

Merci watches the crowds praying with devotion. Surely. He sees the haggard faces, the young people venturing into life, everyone carrying a hope. Children who don't get to choose their religion. Perhaps. The Old Man’s boy begins to understand: religion or custom is essentially a form of hope. Maybe. Humans need a place to deposit their pain, to seek liberation, and to feel they are not alone in the currents of life.

The Old Man sees a continuation more clearly.

The Cao Lãnh sky now shows clouds appearing under the faint moonlight, a sign of a new year with many shifts. But amidst that vastness, the father and sons still hold hands, walking through the small alleys.

—“Sleep well, boys! Light as mist, ordinary as breath.”

The Old Man whispers.

[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...