Chiến Phan

Thứ Năm, 14 tháng 2, 2019

[Sách] Những con chim ẩn mình chờ chết/Tiếng Chim hót trong bụi mận gai - Colleen Mc Coulough

Kết quả hình ảnh cho những con chim ẩn mình chờ chết

Nó lật lại những trang sách của Colleen McCullough vào một buổi chiều Sài Gòn nắng gắt đến mức cảm giác như những cánh đồng cỏ ở Úc châu đang cháy bùng lên ngay trên mặt bàn. Mọi người đang chào đón một lễ Phục Sinh. Một tựa đề, nhưng lại mang hai gương mặt dịch thuật: "Tiếng chim hót trong bụi mận gai""Những con chim ẩn mình chờ chết".

Nó chọn bản dịch của Trung Dũng, một bản dịch đi từ cái hồn cốt của tiếng Pháp, thay vì bản dịch từ tiếng Nga của Phạm Mạnh Hùng. Có lẽ vì cái lãng mạn đầy bi kịch của Pháp hợp với nhịp thở của nó hơn là sự gồ ghề, gai góc của Nga.

Câu chuyện tình giữa Meggie và Cha xứ Ralph de Bricassart là một sự day dứt kéo dài suốt một đời người—từ khi Meggie còn là một cô bé ngây thơ cho đến khi mái đầu đã bạc trắng. Họ yêu nhau giữa vòng vây của lễ giáo: một bên là con chiên, một bên là cha xứ. Một sự "bội ước" với Chúa trời để đổi lấy một nhát chạm vào nhân tính.

Nó đọc, rồi chợt đảo mắt nhìn quanh cái kiến thức hạn hẹp của mình về phương Đông. Phá bỏ rào cản tình yêu trong văn học phương Tây vốn dĩ phóng khoáng là điều không hiếm, nhưng khi nhìn về phía những tiểu thuyết của Kim Dung, nó thấy một sự tương đồng đến kinh ngạc. Khi đọc "Những con chim ẩn mình chờ chết", tâm trí nó bay ngay đến câu chuyện của Dương Quá và Tiểu Long Nữ trong Thần Điêu Hiệp Lữ.

Hai thế giới, hai nền văn hóa, nhưng cùng chung một kịch bản: sự nổi loạn chống lại các quy tắc giáo điều. Chỉ có điều, ở đây vai trò đã bị đảo ngược. Nếu Dương Quá là kẻ phong trần nổi loạn chống lại giới giang hồ để yêu sư phụ, thì ở Drogheda, Meggie là người phụ nữ kiên cường dâng hiến cả cuộc đời để "đánh cắp" một trái tim đã thuộc về Thiên Chúa. Cả hai đều là những "con chim" chọn lao mình vào bụi gai của dư luận để được một lần sống thật với chính mình.

Cuốn sách không chỉ dừng lại ở Meggie. Nó là một vòng lẩn quẩn đau đớn kéo dài qua hai thế hệ. Nó thấy sự cay đắng khi chứng kiến Meggie lặp lại những vết xe đổ của mẹ mình—bà Fee. Những người đàn bà trong dòng họ Cleary dường như đều bị nhốt trong một "chiếc lồng" của những người đàn ông không thuộc về họ.

Vòng lặp ấy chỉ thực sự kết thúc khi Meggie đủ can đảm nhìn nhận lại chính mình. Sự mạnh mẽ ấy không đến từ việc chiếm hữu, mà đến từ việc giải thoát. Meggie đã chọn giải thoát cho đứa con gái Justin—người đang chuẩn bị bước vào vết xe đổ của bà và mẹ khi đem lòng yêu một mục sư. Justin và Rainer, mối tình của họ là một sự hiện diện của hy vọng giữa những đổ nát của quá khứ.

Nó đặc biệt thích đoạn tâm tình giữa Justin và Rainer. Đó là lúc những "con chim" không còn ẩn mình chờ chết nữa, mà bắt đầu học cách đối diện với sự thật:

Rainer: "Em hối hận đã làm phí tất cả những năm tháng. Em không làm sao chuộc lại được. Chắc em đã làm anh đau khổ rất nhiều." Rainer đáp lời (bằng tất cả sự kiên nhẫn của một Multiplier): "Anh biết em yêu anh và anh có thể chờ đợi. Anh vẫn tin rằng, một người kiên trì rồi cuối cùng thế nào cũng thắng lợi."

Đó là một sự chữa lành. Một sự "lũy tiến" về mặt tâm hồn sau bao nhiêu năm tháng bị "tiêu trừ" bởi nỗi đau và sự cố chấp.

Quyển sách mở ra và khép lại bởi hình ảnh con chim và gai nhọn. Tác giả dường như muốn nói nhiều hơn về bản chất của giống loài Sapiens qua hình ảnh này.

"Thuyết kể rằng có một con chim chỉ hót một lần trong đời, nhưng hót hay nhất thế gian. Nó rời tổ đi tìm bụi mận gai... Và khi tìm thấy, nó cất tiếng hót trên cành gai đào sâu vào ngực nó. Nó vừa hót vừa chết đi, tiếng hót vượt qua nỗi đau khổ chết người..."

Nó lặng người trước ý nghĩa ẩn sau đó. Con chim mang chiếc gai nhọn xuyên qua ký ức. Nhưng chúng ta, loài người—những sinh vật có trí tuệ và quyền lựa chọn—lại kỳ lạ thay. Khi tự ghim vào lồng ngực những chiếc gai nhọn (như cách Ralph chọn quyền lực, Meggie chọn sự chờ đợi vô vọng), chúng ta biết, chúng ta hiểu cái giá phải trả là sự nghẹt thở, là cái chết. Vậy mà chúng ta vẫn làm. Chúng ta vẫn làm.

Đó là mặt "phi lý trí" đầy lấp lánh mà nó từng thấy ở Adam Braun hay những nhà leo núi trên Everest. Con người không sống chỉ bằng oxy và cơm áo; con người sống bằng những khoảnh khắc được "hót" lên khúc ca rực rỡ nhất của đời mình, dù cái giá phải trả là sự tự hủy diệt.

Đọc xong cuốn sách, nó thấy mình chậm lại, từ tốn hơn với những dấu yêu hiện tại như nhóc Julie và Merci. Nó không muốn đám trẻ phải trở thành những con chim ẩn mình chờ chết. Nó muốn dạy chúng rằng: Đừng đợi đến khi lao ngực vào gai mới dám hót.

Sự thấu cảm mà Meggie dành cho Ralph ở cuối đời, hay sự tha thứ bà dành cho Justin, chính là một "nỗi buồn có ích". Nó biến những mất mát thành một loại chất liệu để chạm khắc nên một tình yêu bao dung hơn. Mọi cha mẹ mất con, mọi người tình mất nhau, đều phải tìm thấy một cách nào đó để cười lại được. Cơn đau rồi sẽ nguôi vơi, nếu chúng ta học được cách sống trong tình yêu được chạm khắc từ chính những vết thương ấy.

"Tiếng chim hót trong bụi mận gai" nhắc nhở nó rằng: Giữa thế giới rầm rầm những sự phá cách và những "chiếc lồng" lễ giáo, sự chân thật với chính mình là lời hứa quan trọng nhất. Hãy hót khi trái tim còn đập, và hãy chắc chắn rằng nhành gai bạn chọn là xứng đáng.

***



It flipped back through the pages of Colleen McCullough on a Saigon afternoon so scorching it felt as if the Australian grasslands were erupting into flames right there on the table. Everyone was welcoming Easter. One title, yet it carries two faces of translation: "The Thorn Birds" (Tiếng chim hót trong bụi mận gai) and "The Birds That Hide to Die" (Những con chim ẩn mình chờ chết).

It chose the translation by Trung Dung—a version derived from the essence of the French text—rather than the Russian translation by Pham Manh Hung. Perhaps the tragic romanticism of the French suits its rhythm better than the rugged, thorny nature of the Russian.

The love story between Meggie and Father Ralph de Bricassart is a yearning that spans a lifetime—from the time Meggie was an innocent girl until her hair turned white. They loved each other amidst the enclosure of religious dogma: on one side, a lamb of the flock; on the other, a parish priest. A "betrayal" of God in exchange for a touch of humanity.

It read, then let its eyes wander over its limited knowledge of the East. Breaking the barriers of love in Western literature—naturally liberal as it is—is not uncommon. But looking toward the novels of Jin Yong, it saw a startling similarity. Reading "The Birds That Hide to Die," its mind flew instantly to the story of Yang Guo and Xiaolongnü in The Return of the Condor Heroes.

Two worlds, two cultures, yet the same script: a rebellion against dogmatic rules. Only here, the roles are reversed. If Yang Guo was the wandering rebel defying the martial arts world to love his master, then at Drogheda, Meggie was the resilient woman dedicating her entire life to "stealing" a heart that belonged to God. Both are "birds" choosing to hurl themselves into the thorns of public opinion just to live truthfully for once.

The book does not stop at Meggie. It is a painful cycle spanning two generations. It saw the bitterness in witnessing Meggie repeat the mistakes of her mother—Fee. The women of the Cleary clan seem imprisoned in a "cage" of men who do not belong to them.

That loop only truly ends when Meggie finds the courage to look at herself. That strength does not come from possession, but from liberation. Meggie chose to liberate her daughter, Justine—who was prepared to follow the same path of her grandmother and mother by falling in love with a clergyman. Justine and Rainer: their love is a presence of hope amidst the ruins of the past.

It particularly liked the intimate conversation between Justine and Rainer. That was the moment when the "birds" no longer hid to die, but began to learn how to face the truth:

Justine: "I regret wasting all those years. I don’t know how to make it up. I must have caused you so much suffering." Rainer replied (with all the patience of a Multiplier): "I know you love me and I can wait. I still believe that a persistent person will eventually triumph."

It was a healing. A "multiplication" of the soul after years of being "diminished" by pain and stubbornness.

The book opens and closes with the image of the bird and the thorn. The author seems to want to say more about the nature of the Sapiens species through this imagery.

"There is a legend about a bird which sings just once in its life, more sweetly than any other creature on the face of the earth. From the moment it leaves the nest it searches for a thorn tree, and does not rest until it has found one. Then, singing among the savage branches, it impales itself upon the longest, sharpest spine... as it dies, it out-sings the lark and the nightingale."

It fell silent before the meaning hidden beneath. The bird carries the sharp thorn through memory. But we, humans—beings with intellect and the power of choice—are strange indeed. When we pin those sharp thorns into our own chests (as Ralph chose power, as Meggie chose hopeless waiting), we know, we understand the price to be paid is suffocation, is death. Yet we still do it. We still do it.

That is the shimmering "irrationality" it saw in Adam Braun or the mountaineers on Everest. Humans do not live on oxygen and bread alone; we live for the moments we can "sing" our most radiant song, even if the price is self-destruction.

Having finished the book, it found itself slowing down, more patient with its current loved ones like little Julie and Merci. It does not want the children to become birds that hide to die. It wants to teach them: Don’t wait until you impale your chest on a thorn to dare to sing.

The empathy Meggie showed Ralph at the end of his life, or the forgiveness she gave Justine, is a "useful sadness." It transforms loss into a material to carve a more inclusive love. Every parent who loses a child, every lover who loses another, must find a way to laugh again. The pain will eventually subside if we learn to live in the love carved from our very wounds.

"The Thorn Birds" reminds it: In a world roaring with radical innovations and the "cages" of dogma, being honest with oneself is the most important promise. Sing while your heart still beats, and make sure the thorn you choose is worth it.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...