Chiến Phan

Thứ Hai, 26 tháng 1, 2026

[Sách] Sự thật về nạn đói 1945 - Nguyễn Quang Ân


 

"Cái đói không chỉ giết chết cơ thể, nó giết chết cả nỗi đau. Người ta nhìn người thân ngã xuống bên cạnh mà không còn nước mắt để khóc, chỉ còn một ánh mắt vô hồn nhìn vào hư không."

Nó ngồi lại với Nam Cao và Kim Lân, ngắm nhìn thế giới bằng "Đôi Mắt" để thấy sự thay đổi của tầng lớp trí thức, rồi nghe tâm tình về "Vợ Nhặt" – bức tranh thống khổ nhưng vẫn lấp lánh tình người giữa cơn đói. Những tác phẩm ấy đã là những tượng đài của văn học hiện thực, nhưng khi đặt cạnh tập phóng sự tư liệu của Nguyễn Quang Ân, chúng dường như vẫn chưa thể lột tả hết sự trần trụi của hiện thực.

Nếu văn chương dùng hư cấu để chạm vào cảm xúc, thì Nguyễn Quang Ân và những người đi tìm tiếng nói của quá khứ lại dùng sự thật để đánh động lương tri. Họ gọi đó là lịch sử – một thứ lịch sử không có ánh hào quang, chỉ có tiếng rên xiết và những linh hồn vô danh đang đòi lại căn tính của mình.

"Sự thật về nạn đói không nằm ở những con số 2 triệu người chết, nó nằm ở tiếng rên rỉ của một đứa trẻ trên bầu ngực đã cạn khô sữa của người mẹ vừa tắt thở bên vệ đường."

Nếu M. Scott Peck định nghĩa cái ác là sự lười biếng đạo đức và trốn tránh trách nhiệm, thì nạn đói 1945 là minh chứng cho cái ác của những hệ thống chính trị. Sự chiếm đóng của phát xít Nhật, chính sách vơ vét của thực dân Pháp và sự thờ ơ của chính quyền bù nhìn chính là sự "phó mặc" ở cấp độ tàn khốc nhất.

Họ không chỉ phó mặc một đứa trẻ, họ phó mặc cả một dân tộc. Những dòng xe "chạy rầm rầm" ngoài kia hôm nay, nếu ngược dòng thời gian về năm 1945, sẽ là những chiếc xe bò chở xác người chất đống, vô danh và lặng lẽ. Lịch sử của Nguyễn Quang Ân đã biến những con số khô khan thành những tiếng kêu cứu nghẹt thở.

"Lịch sử có thể tha thứ cho những sai lầm, nhưng không thể lãng quên sự vô tâm của những kẻ đã chứng kiến đồng loại chết đói mà vẫn dửng dưng trên đống lúa gạo vơ vét được."

Trong nạn đói 1945, "vật chất" duy nhất có ý nghĩa là một hạt gạo, một cọng rau dại. Cuốn sách ghi lại những lời kể kinh hoàng: người ta ăn cả vỏ cây, ăn đất sét, và cuối cùng là ăn thịt cả đồng loại trong cơn quẫn bách.

Lúc này, mọi giá trị về "căn tính" hay "đạo đức" mà ta hằng trau dồi bị thử thách dữ dội. Liệu con người là thiện hay ác? "Đôi mắt" của chúng ta hôm nay nhìn vào quá khứ không phải để phán xét, mà để thấy rằng trong tận cùng đói khát, con người vẫn cố gắng bám trụ lấy một mảnh nhân tính cuối cùng.

Trong nạn đói, có những kẻ tích trữ gạo để làm giàu trên xác người (cái ác tối thượng của sự lười biếng đạo đức), nhưng cũng có những người nhường miếng ăn cuối cùng cho con mình (sự thấu cảm Omoiyari tột cùng).

Công trình của Nguyễn Quang Ân là một nốt lặng nghẹt thở, buộc chúng ta phải trân trọng ly nước chè, trân trọng nền hòa bình và sự no đủ đang có. Để không bị "bỏ quên" trong dòng lịch sử, chúng ta phải học cách nhìn thẳng vào những vết thương đau đớn nhất qua "đôi mắt" của sự thật.

***


"Hunger does not just kill the body; it kills the very capacity for pain. People watched their loved ones fall beside them without tears left to cry, only a soulless gaze staring into the void."

It (the character) sits again with Nam Cao and Kim Lan, observing the world through "The Eyes" (Đôi Mắt) to see the transformation of the intellectual class, then listens to the sentiments of "The Picked Wife" (Vợ Nhặt)—a portrait of suffering that still glimmers with human love amidst the famine. These works have long been monuments of realist literature, yet when placed alongside the documentary reportage of Nguyen Quang An, they still seem unable to fully depict the naked brutality of reality.

If literature uses fiction to touch the emotions, Nguyen Quang An and those seeking the voice of the past use the truth to stir the conscience. They call it history—a history devoid of glory, filled only with moans and anonymous souls reclaiming their identity.

"The truth of the famine does not lie in the figure of 2 million dead; it lies in the whimpering of a child at the breast of a mother who has just drawn her last breath by the roadside, her milk long dried up."

If M. Scott Peck defines evil as moral laziness and the evasion of responsibility, then the 1945 famine is a testament to the evil of political systems. The Japanese occupation, the predatory policies of the French colonialists, and the indifference of the puppet government represented "negligence" at its most cruel level. They did not just neglect a child; they neglected an entire nation. The streams of cars "rushing by" out there today, if traced back to 1945, would be oxcarts piled high with anonymous, silent corpses. Nguyen Quang An’s history has transformed dry statistics into suffocating cries for help.

"History may forgive mistakes, but it cannot forget the indifference of those who witnessed their fellow humans starve to death while remaining unmoved atop piles of plundered rice."

In the 1945 famine, the only meaningful "material" was a single grain of rice or a strand of wild grass. The book records horrifying accounts: people eating bark, clay, and ultimately, even their own kind in the depths of desperation. At this moment, every value of "identity" or "morality" we have cultivated is fiercely tested. Is man inherently good or evil? Our "eyes" today look into the past not to pass judgment, but to see that even in the ultimate hunger, humans still tried to cling to one last fragment of humanity.

In the famine, there were those who hoarded rice to grow rich on corpses (the ultimate evil of moral laziness), but there were also those who gave their last morsel of food to their children (the ultimate Omoiyari—empathy).

The work of Nguyen Quang An is a suffocating pause, forcing us to cherish a cup of tea, to value the peace and abundance we currently possess. To avoid being "forgotten" in the current of history, we must learn to look directly at the most painful wounds through the "eyes" of truth.

[Story] Phút Giao Mùa (2) - The Moment of Season's Change (2)


Mười bốn năm. Một khoảng thời gian đủ để một đứa trẻ kịp trổ mã thành thanh niên, đủ để một mái tóc xanh hóa thành mây trắng, và cũng đủ để lớp rêu phong phủ kín những ký ức mà ông cứ ngỡ đã lặn sâu vào lòng đất.

Xôn xao. Gió hát. Ông dắt díu tấm thân, lội ngược dòng đời để tìm về ngọn đồi cao, lưng dựa vào bà, bình thản ngắm nhìn mấy áng mây trôi. Mõng manh. Bầu trời ngày cuối đông ở đây lạ, như một dải lụa tiên sa, chực chờ rách toạc nếu ai đó lỡ buông một tiếng thở dài quá nặng.

rung rinh, khẽ khàng va vào nhau thì thầm: "Kìa, ông giáo già lại tới!". Cây thùng thình vươn rộng cánh tay gầy guộc như muốn che chắn cho ông khỏi cái nắng hanh hao. Đám cỏ lắt lay dưới chân, cứ rạt ra hai bên nhường lối, như thể chúng cũng biết kính trọng một mối tình đã đi qua nửa thế kỷ.

Ông xoay người, nhìn bà. Cười. Ông khẽ khàng khui một chai rượu nhỏ, rót ra hai chiếc chén sành cũ kỹ. Một cho ông, một cho bà.

"Bà này," Ông nhấp một ngụm rượu, để cái cay nồng sộc lên mũi, rồi thưởng thức cái gió vừa lém qua vai mình. "Hơn mười bốn năm rồi hén. Vậy mà tôi cứ ngỡ như mới hôm qua, lúc bà còn ngồi chải tóc bên hiên nhà."

Gió chợt lặng đi. Bà cười. Thinh không. Tiếng cười giòn tan nhưng cũng đầy vẻ "chợ búa" rất riêng của bà: "Thế ông với nhỏ đó sao rồi?"


Ông giật mình, suýt chút nữa làm rơi chén rượu. Ông chẳng thể ngờ bà lại nhớ dai đến thế. Chuyện con bé hàng xóm sang ngỏ ý làm "bạn già" tâm giao với ông từ mười mấy năm trước, vậy mà đến giờ bà vẫn cứ mang ra "nhai" lại. Lạ mà thích. Ghen tuông và hờn mát. Thích mà nhớ. Nó khiến ông cảm thấy mình vẫn còn là gã trai trẻ của năm mươi năm trước, và bà vẫn đang hiện diện đâu đây, sắc sảo và nồng nàn.

"Sao, ghen à?" Ông cười, ánh mắt híp nhìn bà. Đắm say. Tình.

"Hứ. Ghen gì, hỏi cho biết thôi. Tuổi nào rồi mà còn ngồi ghen với tuông. Bớt khùng ha?"

Ông cười khà khà, đưa tay vỗ về lớp cỏ xanh, với tay nựng vào đôi má của bà ngày. "Xạo xạo riết quen, ghen thì nói là ghen đi. Đám lá cây nó đang cười tình kìa bà thấy không?"

Lá xào xạc dữ dội. Cười. Bà bắt đầu bài ca "muôn thuở", bà nhai đi nhai lại cái tính chủ quan của ông: "Trời lạnh rồi, làm ơn mặc giùm cái áo vào. Bao nhiêu tuổi rồi mà cứ để tôi phải lo miết vậy? Không thèm nói thì thôi..."

Ông im lặng lắng nghe. Chuyện về con bé ấy... ừ thì nó cũng đáo để thật. Nhà cửa nó sang quét dọn sạch bóng nha, bếp núc tinh tươm, nhưng ông vẫn thấy "chẳng bằng bà". Cái sạch của con bé là cái sạch công nghiệp, còn cái sạch của bà là cái sạch mang vị của tình thân, vị của những ngày thương khó dắt díu nhau trên con đường nghèo.

Ông nhớ mình của ngày xưa, một chàng trai chỉ biết đến sách vở, logic và những lý luận khô khan. Ra ngoài đời, chẳng ai đấu lại ông về cái đầu óc lạnh lùng ấy, nhưng chẳng hiểu sao cứ về đến nhà, đứng trước bà, ông lại trở nên im thin thít. Người ngoài nhìn vào cứ tưởng bà lấn lướt ông, nhưng bà chẳng bận tâm giải thích. Chuyện! Đời mà, ai hiểu sao thì hiểu, miễn lòng mình đủ ấm là được.

"Bà nè," Ông thầm thì. "Chắc còn giận tôi lắm phải không? Giận vì tôi cứ cãi nhau với bà suốt, rồi bà lại lặng im. Giờ đám trẻ lớn khôn hết rồi. Thằng Hai, thằng Ba, chúng nó tự chọn lấy con đường của mình, tìm nơi hạnh phúc của mình rồi."

"Thế ông không giục chúng nó thành gia lập thất đi? Tuổi nào rồi?" Tiếng bà vọng lại, lần này trầm xuống khi chạm đến đề tài con cái.

Ông quyết liệt: "Bà này, cứ để chúng quyết định. Chúng ta đâu sống thay cho đám trẻ được. Tôi với bà đến giờ còn chưa biết mình sống vậy đã đúng hoàn toàn chưa mà, sao cứ phải bắt chúng làm theo ý mình?”

Bà nhớ. Lúc chúng nó lên năm lên ba, cứ quấn quýt lấy bà không rời. Vậy mà đến tuổi mười ba, tự dưng cả đám lại dạt xa bà, cứ bu lấy ông hỏi đủ thứ chuyện trên đời. Bà tức lắm, bà bảo thời buổi này bấm nút một phát là có thông tin, sao chúng cứ hỏi ông miết. Ông biết, bà tị nạnh vì chúng thương ông theo cách khác...

Ông nhấp thêm một miếng rượu, bóc một múi quýt cho vào miệng chóp chép. Cái vị chua ngọt thanh tao làm lòng ông dịu lại.

"Thằng Ba dạo này cứ lo cho tôi suốt. Nó gọi đường dài về hỏi han đủ kiểu. Bà thấy không, tôi là nhất rồi, khỏi khoe."

Bà lại nguýt dài một cái: "Ừ, ông nhất. Vòng vo nãy giờ, thế ông có hạnh phúc với con nhỏ đó không?"

Gió liếc ngang qua ngọn cỏ, cây rũ lá chờ đợi câu trả lời. Ông cười khà khà: "Vui lắm bà ạ! Khà khà."

"Ờ, vui hén. Ai cho ăn quýt đó?"

Ông lắc đầu, nhìn về phía chân trời xa tắp: "Thôi, bỏ qua chuyện đó đi. Bà nhớ ngày xưa mình ngồi tính chuyện về một ngày nào đó đi xa không? Bà bảo ngày tôi trăm tuổi, bà sẽ giữ tôi bên mình, chôn tôi sau nhà ở nơi núi rừng lạnh lẽo, sương phủ để tôi không bao giờ rời xa bà được nữa.”

Bà tiếp lời ông: “Còn ông thì bảo, ngày bà trăm tuổi, ông sẽ đưa tôi lên ngọn đồi cao nhất, trồng một cây cổ thụ thật to, rồi hai đứa mình ngồi dưới táng cây đó mà chuyện trò, ngắm bình minh mỗi sớm mai."

Giờ đây, ông đang thực hiện lời hứa đó. Chỉ là bà đi trước, ông theo sau.

Trời về chiều, sương bắt đầu phủ trắng những ngọn núi phía xa. Không khí trên đồi cao trở nên se sắt, cái lạnh len lỏi vào từng thớ thịt của người già. Ông thấy mình như đang chìm vào một giấc mơ tỉnh táo.

Trên ngọn đồi này, ranh giới giữa cõi sống và cõi thác dường như bị xóa nhòa bởi mùi nhang thơm và tiếng lá rụng. Ông thấy bà đang ngồi đó, trên một chiếc ghế mây cũ, tay vẫn còn cầm cái áo len đang đan dở.

"Bà ngộ lắm," Ông tiếp tục. "Bà cứ lo chúng nó già sẽ cô đơn. Nhưng chắc gì chúng nó đã thấy vậy? Chúng thấy vui là được rồi. Có phải mình tham quá không khi cứ bắt chúng phải thành gia lập thất, rồi lại lặp lại bài ca phụng dưỡng, hiếu thảo như tôi với bà ngày xưa? Chúng ta muốn chúng hạnh phúc mà, đúng không? Vậy cứ để chúng được là chính mình."

Bầu trời lúc này chuyển sang màu tím thẫm, vài ngôi sao sớm bắt đầu lấp lánh như những đôi mắt của người xưa đang nhìn xuống. Ông cảm nhận được sự bao dung của đất mẹ đang ôm lấy cả ông và bà.

Ông chợt nhớ đến lời bài ca Bolero mà ngày trước bà vẫn hay mở trên cái đài cassette cũ: "Dẫu biết rằng cuộc đời là hư vô, nhưng sao lòng vẫn nặng trĩu những sầu lo..."

"Bà à, giao mùa nữa rồi, tôi thấy lòng mình nhẹ tênh. Con nhỏ đó nó tốt thật, nó muốn làm 'bạn già' để tôi bớt hiu quạnh. Nhưng nó đâu biết, tôi chẳng bao giờ cô đơn. Vì lúc nào tôi cũng có bà, trong từng ngọn gió, từng nhành cỏ lắt lay này."

Cỏ rạt ra một lần nữa, gió thổi mạnh hơn như một cái ôm từ phía sau. Ông tựa đầu vào bia đá, nhắm mắt lại. Trong giấc mơ của ông, ngọn đồi này không còn là nghĩa trang, mà là một sân chơi thiên đường, nơi ông và bà lại dắt tay nhau đi giữa những hàng cây cổ thụ, không còn bệnh tật, không còn lo toan, chỉ còn lại những câu chuyện "nhai đi nhai lại" mà nghe hoài không chán.

Lá vẫn rung rinh, cười tình với gió. Cây vẫn thùng thình đứng đó chứng kiến một mối tình già nua nhưng chưa bao giờ cũ. Phút giao mùa cuối năm, đất trời đang chuyển mình, và lòng người cũng đang tìm về chốn bình yên nhất.

"Chờ tôi nhé bà. Phút giao mùa tới, có lẽ tôi sẽ không còn phải ngồi đây một mình rót rượu nữa đâu..."

Ông đứng dậy, phủi nhẹ lớp bụi trên quần, chậm rãi bước xuống đồi. Bóng ông dài ra dưới ánh hoàng hôn nhạt nắng, trong khi tiếng gió vẫn vương vấn bên mộ đá: "Mặc thêm áo vào ông giáo ạ, sương xuống lạnh lắm rồi..."

https://chienphan.blogspot.com/2012/08/phut-giao-mua.html

***



The high hill in the final hours of the year. The sky had lost its piercing summer blue, replaced by a silvery-grey hue, with clouds drifting like silk ribbons frayed by the passage of time. The seasonal winds began to surge, weaving through every leaf, rustling the ancient branches that seemed to be wearing oversized cloaks of mist.

He sat there, beside her moss-covered grave, leaning against the great tree he had personally planted fourteen years ago. The grass around the tomb swayed, seemingly tilting its ears to listen to the endless conversation of two lovers separated by the veil of life and death, yet still entwined by the heart.

The leaves rustled and shimmered as if sharing a flirtatious laugh; the wind brushed past his shoulder with a sharp chill, a reminder that time waits for no one. He let out a raspy "ha," raising a cup of pungent rice wine and taking a small sip, letting the warmth bloom through his veins.

She lay beneath the earth, surely smiling. He felt her long, playful glare dissolving in the rustle of the leaves: “So, how are things between you and that young thing? It’s been fourteen years—how much longer do you plan to keep it from me?”

He burst into a chuckle, peeling a tangerine, its zesty essential oil blending with the biting wind. “You certainly have a long memory, old lady! It feels like only yesterday, yet you’ve been chewing on this for fourteen years without getting bored.”

But truth be told, he liked the way she "chewed" on him like that. It made him feel like he still belonged to her—still that bookish student dreaming of distant lands, the one she had "caught" and led down a long path for over half a century.

He reached out to pluck a few blades of grass encroaching on the headstone, his movements as meticulous as if he were stroking her hair. “Well… it’s quite warm, actually. That girl is quite sharp, you know. She comes over, keeps the house sparkling clean—though not as thorough as you, of course—but at least the place smells less of loneliness.”

She cast another imaginary glare: “Jealous? I’m just asking. At our age, who has time for jealousy? I’m just afraid you’re getting old and foolish, making life difficult for the poor girl.”

He laughed, patting the cool stone surface as if pinching her cheek in the old days: “You’re just pretending. If you’re jealous, just say so. We bickered our whole lives; you always won by being the ‘big sister’ in silence. People looking in thought you bossed me around, but little did they know I was the one you sheltered the most.”

The wind suddenly blew harder, parting the grass. An old Bolero melody drifted from the small radio beside him, a melancholic voice singing: “Oh dear, do you know… the old memories remain…”

He grew pensive. Yes, he owed her so much. A man of dry logic who could out-argue anyone in the world, yet was content to be a "grown-up child" under her care. He felt his heart soften, like moist silt after the first rain of the season.


Part 2: The Dream of the Earth and Birds Flying Afar

The space on the hilltop suddenly became ethereal. Earth and sky seemed to merge at the moment of transition. The old man—his hair now white as snow—found himself floating in a strange dream. He saw himself lying beside her under this tall tree, not as withered flesh, but as two free spirits conversing.

She brought up the children—her "Achilles' heel." “So, why don’t you urge the third and fourth child to settle down? How much longer are you going to let them wander like that?”

He took another sip of wine, his eyes fixed on the distant horizon where the sunset was fading: “You’re strange. We’ve lived our own lives without even knowing if we were right or wrong; why force them to live according to our whims? The kids are grown now; they find happiness in places we might never understand.”

She fell silent. He knew she was remembering when they were three or five years old, clinging to her feet like fledgling birds. Then, at thirteen, they suddenly flew away—out of her reach, yet constantly hovering around him to ask about everything "under the sun." She was frustrated; she said in this era, you can get information with the push of a button, so why bother asking a fossil like him?

He smiled, a toothless but benevolent grin: “You’re really something. They ask me because they want to hear the love and meaning filtered through decades, not dry facts from a machine. And don’t worry about them being lonely. If they are happy, that’s enough. Aren’t we being too greedy, forcing them to repeat the old song of filial piety like you and I did?”

She gave a playful huff: “Fine, you’re always the best. No need to brag. So, in the end, are you happy with that new ‘old friend’ of yours?”

The wind glanced across the hill; the trees drooped their leaves as if sharing his feelings. He sipped more wine, munching on a tangerine segment: “It’s joyful, old lady. Haha. But it’s a different kind of joy. it’s the warmth of two lonely souls leaning on each other, not the fiery passion of when you and I dragged each other through those hard times.”

He suddenly remembered when she was still alive; they used to talk about death as if discussing a distant vacation. She had said: “When you turn a hundred, I’ll keep you by my side, bury you behind the house amidst the mountain mist and cold forest, so you won’t go anywhere.” He had replied: “When you turn a hundred, I’ll take you to the high hill, plant a great tree so you can sit beneath its canopy and watch the dawn to your heart’s content.”

Now, he had fulfilled that promise. She sat beneath the canopy, and he sat beside her, amidst the sacred threshold of the seasons.

The sky at this moment became a study in contrasts: behind him was the darkness of the past receding; before him was the dawn of a new year beginning to wake. Their children, though far away, still called from across the distance to check in. They had their own paths, and he was proud he hadn't "locked" them in the box of old expectations.

The air grew colder; he shivered slightly. In the misty dream, he saw her reach out, about to scold him: “It’s cold, please put on your coat! How old are you, and yet you still make me worry so much?”

He smiled, an uncanny warmth spreading through him. This was the happiness of the elderly—not gaining more things, but letting go of burdens to feel as light as a drifting cloud.

He stood up, brushing the dust off his trousers, looking at the grave one last time before heading down the mountain. “I’m going home now. I shouldn’t keep ‘that young one’ waiting for dinner. I’ll come up and tell you more stories next year.”

The wind blew a parting rhythm; the trees rustled like a goodbye. He walked away, his thin silhouette fading into the year-end mist, but his heart was truly warmed by the late love of the young woman and the eternal grace of the old wife beneath the green grass.

The wars, the losses, and the bullets in the soul finally vanished, making way for a new spring taking deep root in the forgiving motherland.


Chủ Nhật, 25 tháng 1, 2026

[Sách] Về miền bí ẩn - Tenzin Priyadarshi Pinpoche - Running Toward Mystery


"Chúng ta thường chạy trốn khỏi những gì mình không hiểu, nhưng sự trưởng thành thực sự bắt đầu khi ta can đảm chạy về phía bí ẩn đó."

Nó rời khỏi căn phòng chật hẹp nghẹt thở của "những đứa trẻ bị bỏ quên" để chạy theo bóng dáng một đứa trẻ mười tuổi đang phóng đi rất nhanh. Đứa trẻ ấy không chạy trốn bi kịch, mà đang chạy khỏi ngôi nhà của một danh gia vọng tộc, một gia đình trí thức trung lưu ở vùng đất Ấn Độ – nơi các tôn giáo hưng thịnh và đan xen. Đó là hành trình của Tenzin Priyadarshi trong cuốn hồi ký "Về miền bí ẩn", một cuộc đào thoát đầy kiêu hãnh để đáp lại tiếng gọi tâm linh đang vang vọng trong tâm khảm đằng sau rặng Himalaya hùng vĩ.

Hành trình của Tenzin hiện lên như một cuốn phim hồi ký nhuốm màu sắc huyền bí, pha chút huyền thoại. Ta quan sát đứa trẻ ấy từ bỏ sự đủ đầy về vật chất để tìm về với đạo Phật, vượt qua sự ngăn cản quyết liệt của gia đình – một hình ảnh gợi nhắc sâu sắc đến cuộc ra đi của Đức Phật ngày xưa.

Trong khi M. Scott Peck cảnh báo về sự lười biếng né tránh sự thật, Tenzin Priyadarshi lại cổ vũ chúng ta ôm lấy cái "vô định". Với ông, bí ẩn không phải là những điều ma mị, mà là khoảng không gian nơi cái tôi cũ kỹ tan biến để nhường chỗ cho sự thấu thị.

"Đạo đức không phải là một tập hợp các quy tắc khô khan; nó là một sự nhạy cảm sống động đối với nỗi đau của người khác và sự thấu hiểu sâu sắc về sự tương quan giữa chúng ta."

Khi đặt chân đến đất Mỹ, Tenzin không chỉ mang theo minh triết cổ xưa của các rặng Himalayas mà còn tiếp nhận và hòa quyện vào đó cả một khối tri thức khổng lồ của thế giới hiện đại tại Harvard và MIT. 

Tenzin trở thành một giảng sư, một người bắc cầu giữa lý trí khoa học và đức tin tâm linh. Sự hiện diện của ông đối với đệ tử và sinh viên là điểm tựa giữa một thế giới đầy biến động. Ông giúp ta nhận ra rằng "Trương Tử" – người chọn đứng ở giữa hai bản ngã – thực chất là người đã tìm thấy sự trung dung, dùng tri thức thế giới để soi sáng cho tâm linh và ngược lại.

Sự hiện diện của người thầy đối với đệ tử cũng giống như sự hiện diện của Akira đối với các em mình: nó là điểm tựa duy nhất giữa một thế giới đầy biến động. Nhưng khác ở chỗ, sự hiện diện này mang tính dẫn dắt, giúp ta nhận ra rằng "Trương Tử" – cái tên bạn gán cho người chọn cả hai bản ngã – thực chất là người đã tìm thấy sự trung dung giữa lý trí khoa học và đức tin tâm linh.

"Công nghệ có thể mang lại sự tiện nghi, nhưng chỉ có lòng trắc ẩn mới mang lại sự bình yên. Một chiếc máy tính nhanh nhất cũng không thể giúp ta trả lời câu hỏi: Ta là ai?"

Sau khi đi qua những hành trình vạn dặm, tiếp nhận đủ mọi tinh hoa của nhân loại, cuối cùng Tenzin lại dẫn dắt chúng ta quay trở lại với thâm tâm của chính mình. Sự tự chủ chính là chìa khóa để chữa lành "sự phó mặc". Sự lười biếng đạo đức nhất chính là việc ngừng đặt câu hỏi về mục đích sống.

Cuốn sách là một lời phản biện đanh thép đối với thói quen "phó mặc" cuộc đời cho ngoại cảnh hay cho đồng tiền. Tenzin Priyadarshi nhắc nhở rằng mỗi cá nhân là một thực thể tự chủ. Sự lười biếng đạo đức nhất chính là việc ngừng đặt câu hỏi về mục đích sống của chính mình.

Khi ta ngồi nhìn dòng đời trôi đi rầm rầm, thay vì cảm thấy nghẹt thở, hãy học cách nhìn sâu vào bản chất của sự chuyển động đó. Đó là cách để ta không bị "bỏ quên" trong chính cuộc đời mình.

"Sự không suôn sẻ trong đời người thực chất là những kẽ hở để ánh sáng của sự tỉnh thức len lỏi vào. Đừng sợ hãi những vết nứt, hãy trân trọng chúng như nghệ thuật Kintsugi của tâm hồn.

"Về miền bí ẩn" không bảo chúng ta phải đi tu hay rời bỏ thực tại. Đó là một hành trình trở về với chính mỗi con người.

***



"We often run away from what we do not understand, but true growth begins when we have the courage to run toward that mystery."

It  leaves behind the suffocating, cramped room of the "abandoned children" to chase after the silhouette of a ten-year-old boy dashing away. This child is not fleeing from tragedy; he is running away from the home of a prestigious, middle-class intellectual family in India—a land where religions flourish and intertwine. This is the journey of Tenzin Priyadarshi in his memoir, "Running Toward Mystery", a proud escape to answer the spiritual call echoing in his soul from behind the majestic Himalayas.

Tenzin’s journey unfolds like a documentary film tinged with mysticism and a touch of legend. We observe this child renouncing material abundance to seek Buddhism, overcoming his family’s fierce opposition—an image that deeply recalls the Great Departure of the Buddha.

While M. Scott Peck warns against the laziness of avoiding the truth, Tenzin Priyadarshi encourages us to embrace the "uncertain." To him, mystery is not something eerie or ghostly; it is the space where the old "Self" dissolves to make way for insight.

"Ethics is not a collection of parched rules; it is a vivid sensitivity to the pain of others and a deep understanding of our interconnectedness."

Upon arriving in America, Tenzin did not just bring the ancient wisdom of the Himalayas; he also received and integrated the vast body of modern knowledge at Harvard and MIT. Tenzin became a teacher, a bridge-builder between scientific reason and spiritual faith. His presence for his disciples and students serves as a focal point amidst a volatile world. He helps us realize that "Truong Tu"—the name you give to one who chooses both natures—is actually the one who has found the "Middle Way," using worldly knowledge to illuminate the spiritual and vice versa.

The presence of a master for a disciple is much like Akira’s presence for his siblings: a singular anchor in a turbulent world. Yet, this presence is guiding, helping us realize that the path of the "Middle Way" is where scientific logic and spiritual faith meet.

"Technology can provide comfort, but only compassion can provide peace. Even the fastest computer cannot help us answer the question: Who am I?"

After traveling tens of thousands of miles and absorbing the finest essences of humanity, Tenzin ultimately leads us back to our own inner hearts. Self-mastery is the key to healing "negligence." The ultimate moral laziness is the cessation of questioning one’s purpose in life.

The book is a powerful rebuttal to the habit of "delegating" one's life to external circumstances or money. Tenzin Priyadarshi reminds us that each individual is an autonomous entity. When we sit and watch the stream of life rushing by, instead of feeling suffocated, let us learn to look deeply into the nature of that movement. That is how we avoid being "forgotten" within our own lives.

"The lack of smoothness in a human life is actually the set of cracks through which the light of mindfulness seeps in. Do not fear the cracks; cherish them like the Kintsugi art of the soul."

"Running Toward Mystery" does not tell us to become monks or abandon reality. It is a journey of returning to the core of every human being.


Thứ Tư, 21 tháng 1, 2026

[Sách] Những đứa trẻ bị bỏ quên - Nobody Knows - Shelley Tanaka

"Mẹ nói mẹ muốn tìm hạnh phúc. Vậy còn chúng con thì sao? Chẳng lẽ chúng con không nằm trong hạnh phúc của mẹ?"
Nghẹt thở. Cuốn sách không chỉ là một câu chuyện; nó là một trải nghiệm nghẹt thở. Đó là cảm giác xâm chiếm lấy tâm trí khi ta dõi theo bước chân của bốn đứa trẻ trong vỏn vẹn một căn hộ – nơi vốn dĩ phải là tổ ấm, nhưng lại biến thành một "chiếc hộp" chôn chặt những thiên thần sa xuống trần gian.

Nếu M. Scott Peck gọi sự lười biếng tâm linh là cội rễ của cái ác, thì "Những đứa trẻ bị bỏ quên" của Shelley Tanaka chính là bản cáo trạng sống động và đau đớn nhất cho lý thuyết đó. 

Căn hộ nhỏ giữa lòng Tokyo hoa lệ hiện lên như một quan tài cho sự sống. Tại đây, bốn anh em cùng mẹ khác cha bị giam lỏng, không phải bằng xiềng xích, mà bằng sự chối bỏ của người mẹ và sự vô cảm của xã hội. Chúng như những thiên thần bị đọa đày, sinh tồn trong một không gian chật hẹp, để rồi một trong số chúng cũng ra đi mãi mãi ngay trong chính chiếc hộp ấy.

Sự tồn tại của chúng bị gạt qua một lề của cuộc sống, bị tước đoạt quyền được nhìn thấy, được nghe thấy và được công nhận là "con người".

Khi con người bỏ quên "căn tính" dưới danh nghĩa sự vô tình

Cuốn sách phơi bày một trần gian biến đổi, nơi con người – dù vô tình hay cố tình – đã đánh mất đi căn tính (identity) và lòng trắc ẩn của mình. Người ta thường gán cho mọi sự bi thương hai chữ "vô tình" để vỗ về lương tâm, để cảm thấy bớt tội lỗi trước những số phận bị bỏ rơi.

Nhưng qua ống kính của sự phó mặc, ta thấy đó không phải là vô tình. Đó là sự lười biếng đạo đức khi chọn cách không nhìn, không nghe và không can thiệp. Người mẹ xinh đẹp luôn cười nói ấy đã "phó mặc" linh hồn các con mình cho định mệnh, để bà ta được tự do trong sự dối trá về một hạnh phúc riêng tư.

"Thế giới bên ngoài kia rộng lớn và ồn ào, nhưng trong căn phòng này, thời gian như ngừng trôi. Chúng nó học cách bước đi khẽ khàng, học cách cười không ra tiếng, học cách biến mất ngay cả khi đang tồn tại."

Một hành trình ngược: Từ hiện thực đến màn ảnh và trang sách

Khác với xu hướng thông thường, câu chuyện này đi một hành trình ngược đầy ám ảnh: từ một sự kiện có thật rúng động tại Nhật Bản, chuyển thể thành bộ phim kinh điển của Hirokazu Kore-eda, rồi mới được Shelley Tanaka viết lại thành sách.

Chính hành trình ngược này càng làm bóp nghẹt con tim rung động của người đọc. Sự thống khiết và khó thở trào dâng khi ta không còn là một độc giả đứng ngoài, mà như đang ngồi cạnh những đứa trẻ, quan sát cảnh anh em chúng đùm bọc, nương tựa vào nhau giữa cơn đói khát và sự cô độc cùng cực.

Akira - Sự trưởng thành giữa lằn ranh sinh tử

Trái ngược với sự lười biếng của người lớn, Akira (12 tuổi) hiện lên với một nỗ lực phi thường. Cậu bé gánh trên vai cả một nền văn minh nhỏ bé trong căn hộp chật hẹp. Hình ảnh Akira mẫn mê tính toán từng đồng yên lẻ hay dỗ dành các em gợi lên một sự bùi ngùi khó tả.

"Sự im lặng không phải lúc nào cũng là bình yên. Đôi khi, im lặng là tiếng thét của những đứa trẻ đã hiểu rằng sẽ chẳng có ai đến cứu mình."

Đọc cuốn sách này sau khi đi qua những trang viết của M. Scott Peck về "Tính bản ác", ta hiểu rằng cái ác không nhất thiết phải là bạo lực máu me. Cái ác đôi khi chỉ là sự "vắng mặt".

***



"Mom said she wanted to find happiness. But what about us? Are we not part of your happiness?"

Suffocating. This book is not just a story; it is a suffocating experience. It is the feeling that seizes the mind as we follow the footsteps of four children within the confines of a single apartment—a place that should have been a sanctuary, but instead turned into a "box" burying angels fallen to earth. If M. Scott Peck calls spiritual laziness the root of evil, then Shelley Tanaka’s "Nobody Knows" is the most vivid and agonizing indictment of that theory.

The small apartment in the heart of magnificent Tokyo emerges as a coffin for life. Here, four half-siblings are confined—not by chains, but by a mother’s rejection and society’s indifference. They are like tormented angels surviving in a cramped space, until one of them departs forever within that very box. Their existence is pushed to the margins of life, stripped of the right to be seen, heard, and recognized as "human."

When Humanity Forgets "Identity" Under the Guise of Carelessness The book exposes a transforming world where humans—whether accidentally or intentionally—have lost their identity and compassion. People often label every tragedy with the word "accidental" to soothe their conscience, to feel less guilty before those who have been abandoned.

But through the lens of negligence, we see it is not accidental. It is moral laziness choosing not to look, not to hear, and not to intervene. The beautiful, ever-smiling mother "delegated" her children's souls to destiny, so she could be free in the lie of her private happiness.

"The world outside is vast and noisy, but in this room, time seems to stand still. They learn to walk softly, learn to laugh without a sound, learn to disappear even while existing."

A Reverse Journey: From Reality to Screen and Page Unlike usual trends, this story follows a haunting reverse journey: from a shocking true event in Japan to Hirokazu Kore-eda’s classic film, and finally rewritten as a book by Shelley Tanaka. This reverse path only tightens the grip on the reader's heart. A surge of purity and breathlessness arises when we are no longer outside observers, but sitting beside these children, watching them protect and lean on one another amidst extreme hunger and loneliness.

Akira - Maturity at the Edge of Life and Death In contrast to the laziness of adults, 12-year-old Akira emerges with extraordinary effort. The boy carries a tiny civilization on his shoulders within that cramped box. The image of Akira meticulously calculating every small Yen or comforting his siblings evokes an indescribable poignancy.

"Silence is not always peace. Sometimes, silence is the scream of children who have realized that no one is coming to save them."

Reading this book after passing through M. Scott Peck’s writings on "People of the Lie," we understand that evil does not have to be bloody violence. Evil, sometimes, is simply "absence."

Thứ Ba, 20 tháng 1, 2026

[Sách] Tính bản ác - People of the Lie - M. Scott Peck

"Cái ác là sự lười biếng đạo đức đến mức tối đa. Nó là sự từ chối đối diện với lỗi lầm của chính mình và đổ mọi tội lỗi lên đầu kẻ khác."

Nhớ. Ở một Thượng Hải xa xôi, nơi từng lật giở những trang của "Con đường chẳng mấy ai đi" để tìm hiểu về tâm tính của con người. Giờ đây, ngồi dưới bầu trời đan những tầng mây hình vảy cá, nó lại mẫn mê những dòng chữ về "Tính bản ác" của M. Scott Peck. Cuốn sách không chỉ là một công trình lâm sàng, mà là một tấm gương soi chiếu những góc tối nhất mà chúng ta thường cố tình che đậy.

1. Bản Chất Con Người: Thiện, Ác hay Sự Lựa Chọn Của "Trương Tử"?

Đứng trước câu hỏi kinh điển: "Con người là thiện hay ác?", lịch sử triết học phương Đông đã chia ngả giữa cái nhìn của Mạnh Tử (nhân chi sơ tính bản thiện) và sự nghiêm khắc của Tuân Tử hay Khổng Tử. Nhưng có lẽ, câu trả lời nằm ở cái tên "Trương Tử" – người lựa chọn đứng ở giữa, chấp nhận cả hai bản ngã để nhìn thấu suốt nhân gian. Nó cười, trước sự lựa chọn của anh.

M. Scott Peck cũng không nhìn cái ác như một thế lực siêu nhiên. Ông định nghĩa nó là chứng ái kỷ ác tính – nơi con người dùng quyền lực để bóp nghẹt sự phát triển của người khác nhằm bảo vệ vẻ ngoài đạo đức giả tạo của mình.

"Những kẻ dối trá không sợ bóng tối; họ chỉ sợ ánh sáng của sự thật có thể làm rách toạc chiếc mặt nạ đức hạnh mà họ đã dày công xây đắp."

2. Lười Biếng - Cội Rễ Sâu Xa Của Cái Ác

Một trong những phát hiện chấn động nhất của Peck – và cũng là điều khiến người đọc hôm nay phải ngẫm nghĩ – chính là: Sự lười biếng chính là cái ác nhất. Lười biếng ở đây không phải là lười vận động, mà là lười biếng về tâm linh (spiritual laziness). Đó là sự từ chối gánh vác trách nhiệm phát triển bản thân và trách nhiệm đối với linh hồn người khác. Những kẻ ác trong các ca điều trị của Peck không phải là những kẻ điên loạn; họ là những người "tử tế" nhưng lười biếng đến mức sẵn sàng tiêu diệt sự thật để khỏi phải thay đổi.

3. Soi Mình Qua Những Ca Lâm Sàng: Cái Ác Của Sự Phó Mặc

Khi đọc về những bậc cha mẹ trong sách của Peck – những người nhân danh tình yêu để hủy hoại con cái – ta chợt giật mình nhìn lại những "thiên thần" trong cuộc đời mình.

Có bao giờ ta nghĩ rằng chỉ cần chu cấp đầy đủ về vật chất, chỉ cần có tiền rồi phó mặc việc giáo dục, dạy dỗ cho thầy cô, cho người ngoài là đủ? Sự "phó mặc" đó, sự lười biếng trong việc hiện diện và thấu cảm đó, thực chất cũng mang mầm mống của cái ác mà Peck đã cảnh báo. Nó là một sự trốn tránh trách nhiệm thiêng liêng nhất, biến những mối quan hệ máu mủ thành những cuộc giao dịch vô hồn.

Chúng ta có thể không độc ác như những tội phạm, nhưng sự vô tâm nhân danh bận rộn cũng là một loại "dối trá" để vỗ về lương tâm đang ngủ yên.

"Tình yêu đích thực đòi hỏi sự nỗ lực. Ngược lại, cái ác luôn tìm con đường tắt, và con đường tắt đó thường đi xuyên qua trái tim của người khác."

Suy Ngẫm Cuối Cùng

Cuốn sách là một nốt lặng cần thiết giữa nhịp sống hối hả. Nó buộc chúng ta phải dừng lại, dưới bầu trời vảy cá yên bình này, để tự hỏi: Liệu ta đang sống bằng bản thể chân thật, hay đang núp bóng dưới sự lười biếng mang tên "phó mặc"?

Tính Bản Ác không chỉ để nghiên cứu người khác, mà để chúng ta dũng cảm nhìn vào phần "người" và phần "ác" trong chính mình, để hiểu rằng cuộc chiến giữa thiện và ác không nằm đâu xa xôi, mà nằm ngay trong mỗi quyết định ta có dám nỗ lực để yêu thương hay không.

***



"Evil is the ultimate moral laziness. It is the refusal to face one's own mistakes and the projection of all guilt onto others."

Remember. In a distant Shanghai, where I once turned the pages of "The Road Less Traveled" to delve deeper into the tri-nature of humanity. Today, sitting under a sky woven with mackerel clouds, I find myself meticulously tracing the lines of M. Scott Peck's "People of the Lie." This book is more than a clinical study; it is a mirror reflecting the darkest corners we often desperately try to conceal.

1. Human Nature: Good, Evil, or the Choice of "Trương Tử"?

Faced with the classic question: "Is human nature inherently good or evil?", Eastern philosophical history has long been divided between the views of Mencius (original goodness) and the strictness of Xunzi or Confucius. But perhaps, the answer lies in the name "Trương Tử"—a name he gave him when he chose to stand in the middle, embracing both natures to perceive the world with absolute clarity. He smiled at that choice.

M. Scott Peck does not view evil as a supernatural force. He defines it as malignant narcissism—where individuals use power to crush the growth of others in order to preserve their own facade of hollow morality.

"Liars do not fear the darkness; they only fear the light of truth that could tear apart the mask of virtue they have so painstakingly constructed."

2. Laziness - The Deepest Root of Evil

One of Peck's most jarring revelations—and one that forces today's readers to pause—is this: Laziness is the ultimate evil. Laziness here is not a lack of physical movement, but spiritual laziness. It is the refusal to shoulder the responsibility for one's own growth and the responsibility toward the souls of others. The "evil" people in Peck's clinical cases were not madmen; they were "respectable" individuals who were so lazy they were willing to destroy the truth rather than change themselves.

3. Reflecting Through Clinical Cases: The Evil of Abandonment

Reading about the parents in Peck’s book—those who destroy their children in the name of love—one suddenly recoils, looking back at the "angels" in one's own life.

Do we ever think that providing full material comfort and paying for education is enough, while we abandon the actual duty of teaching and presence to teachers or outsiders? That "abandonment," that laziness in being present and empathetic, actually carries the seeds of the evil Peck warns us about. It is an evasion of the most sacred responsibility, turning blood relations into soulless transactions.

We may not be as cruel as criminals, but indifference in the name of being "busy" is a form of "lie" used to soothe a sleeping conscience.

"True love requires effort. Conversely, evil always seeks a shortcut, and that shortcut often cuts right through the heart of another."

Final Reflections

The book is a necessary moment of silence amidst the rush of life. It forces us to stop, under this peaceful mackerel sky, and ask: Are we living as our true selves, or are we hiding under the shadow of a laziness called "abandonment"?

People of the Lie is not just for studying others; it is for us to bravely look at both the "human" and the "evil" within ourselves. It helps us understand that the battle between good and evil is not fought in some distant land, but in every single decision where we either choose to shrink back or find the courage to love with effort.


Thứ Hai, 19 tháng 1, 2026

[Sách] Sông Đà - Philippe Le Friller


"Sông Đà không chỉ là một dòng nước chảy qua núi rừng; nó là dòng máu nóng chảy trong huyết quản của Tây Bắc, mang theo cả ký ức của cha ông và hơi thở của tương lai." 

Sông Đà không chỉ đơn thuần là một cuốn sách ảnh; nó là một bài thơ bằng ánh sáng, một cuốn nhật ký hành trình xuyên thời gian và không gian của nhiếp ảnh gia người Pháp Philippe Le Friller. Qua hơn một thập kỷ gắn bó, Philippe đã khắc họa một dòng sông Đà không chỉ với tư cách là một thực thể địa lý, mà còn là một thực thể có linh hồn, có tính cách và có cả định mệnh gắn liền với con người Tây Bắc.

Nếu như trong văn học, Nguyễn Tuân đã bất tử hóa sông Đà bằng con chữ với sự hung bạo và trữ tình, thì Philippe Le Friller lại làm điều đó bằng ống kính. Cuốn sách dẫn dắt người xem đi từ những khúc sông thượng nguồn gập ghềnh, đầy ghềnh thác hiểm trở đến những công trường vĩ đại của các đập thủy điện.

Tác giả không chỉ chụp cảnh; ông chụp sự thay đổi. Sông Đà trong mắt Philippe là sự giằng co giữa vẻ đẹp thiên nhiên kỳ vĩ và nhịp sống công nghiệp hóa. Những bức ảnh về đại công trường thủy điện Sơn La, Hòa Bình hiện lên sừng sững, đối lập với sự tĩnh lặng của những bản làng chìm trong sương sớm.

"Tôi đi tìm sông Đà không phải để chinh phục nó, mà để học cách lắng nghe nó kể về những số phận người đã gắn bó với thác ghềnh suốt hàng nghìn năm qua."

Điểm chạm lớn nhất của cuốn sách chính là con người. Philippe dành một thời lượng lớn để ghi lại chân dung của những người dân tộc Thái, Mông, Dao... sống dọc hai bên bờ.

Chúng ta thấy những nụ cười trong veo của trẻ nhỏ, ánh mắt sâu thẳm của các cụ già và sự nhọc nhằn nhưng kiêu hãnh của những người lái đò. Những bức ảnh chân dung đen trắng của ông có một sức mạnh kỳ lạ, nó lột tả được vẻ đẹp mộc mạc, bền bỉ của con người trước sự khắc nghiệt của thiên nhiên.

"Giữa những khối bê tông khổng lồ của đập thủy điện và những cánh rừng già, tôi nhận ra một điều: Con người có thể thay đổi dòng chảy của một con sông, nhưng không bao giờ có thể dập tắt được cái chất hoang dại, tự do của nó."

Đặt cuốn sách xuống, lòng người xem không khỏi bùi ngùi. Trước đây, nhắc đến Sông Đà, tâm tưởng ta thường chỉ đóng khung trong hình ảnh "Người lái đò" của Nguyễn Tuân – một cuộc chiến giữa cái tôi cá nhân và thiên nhiên dữ dội. Nhưng qua ống kính của Philippe, ta chợt nhận ra một dòng chảy lịch sử rộng lớn hơn thế.

Sự xuất hiện của những dòng họ như họ Đèo không chỉ là câu chuyện của một gia tộc, mà là một minh chứng lịch sử cho sự hình thành và ổn định của vùng đất này. Nó gợi nhắc về hành trình của Homo sapiens từ thuở di cư xa xưa, chọn những dòng sông làm mạch sống để định cư và xây dựng nên những nền văn minh lúa nước rực rỡ.

Sông Đà đã chứng kiến tất cả: từ thuở hồng hoang con người nương tựa vào nước để sinh tồn, cho đến khi dòng sông trở thành ranh giới cho những cuộc tranh giành, chém giết và cả những thăng trầm của quyền lực. Dòng nước ấy vừa là mẹ hiền nuôi dưỡng, vừa là chứng nhân lặng lẽ cho những phần tối sáng trong lịch sử nhân loại.

Phong cách của Philippe Le Friller trong "Sông Đà" là sự kết hợp giữa nhiếp ảnh tư liệu và nhiếp ảnh nghệ thuật. Ông sử dụng ánh sáng tự nhiên một cách tài tình để tạo ra độ tương phản, làm nổi bật sự gai góc của đá rừng và sự mềm mại của mặt nước. Mỗi khuôn hình đều được chăm chút kỹ lưỡng về bố cục, mang đến cảm giác vừa chân thực, vừa như một giấc mơ về một vùng đất huyền thoại.

"Ánh mắt của người già vùng cao nhìn về phía dòng sông giống như nhìn vào một người bạn cũ – có sự thấu hiểu, có nỗi buồn, nhưng trên hết là một sự chấp nhận thanh thản trước dòng chảy của thời gian."

Sông Đà - Philippe Le Friller là một cuốn sách dành cho những ai yêu nhiếp ảnh, yêu Tây Bắc và muốn tìm hiểu về một chương quan trọng trong sự phát triển của Việt Nam. 

Cuốn sách là một nốt lặng cần thiết để chúng ta dừng lại và chiêm ngưỡng vẻ đẹp của một vùng đất đang thay đổi từng ngày, đồng thời suy ngẫm về vị thế của con người trong dòng chảy bất tận của thời gian.

***


"The Da River is not just a flow of water through mountains and forests; it is the hot blood coursing through the veins of the Northwest, carrying the memories of our ancestors and the breath of the future."

Sông Đà (The Da River) is not merely a photo book; it is a poem composed of light, a travel diary through time and space by the French photographer Philippe Le Friller. Over a decade of connection, Philippe has portrayed the Da River not just as a geographical entity, but as a soulful being with a distinct personality and a destiny intertwined with the people of the Northwest.

If in literature, Nguyen Tuan immortalized the Da River through words of ferocity and lyricism, Philippe Le Friller achieves this through his lens. The book leads the viewer from the rugged, rapid-filled upper reaches to the monumental construction sites of hydroelectric dams.

The author does not just photograph scenery; he photographs change. In Philippe’s eyes, the Da River is a tug-of-war between majestic natural beauty and the pulse of industrialization. Photos of the massive Son La and Hoa Binh hydroelectric sites stand towering, in stark contrast to the silence of villages submerged in early morning mist.

"I went searching for the Da River not to conquer it, but to learn how to listen to it tell the stories of the human fates that have been bound to these rapids for thousands of years."

The strongest point of connection in this book is the people. Philippe dedicates a vast amount of space to capturing the portraits of the Thai, H’Mong, and Dao ethnic groups living along the banks. We see the crystal-clear smiles of children, the profound gaze of the elderly, and the arduous yet proud spirit of the boatmen. His black-and-white portraits possess a haunting power, stripping away the superfluous to reveal the rustic, resilient beauty of humanity in the face of nature’s harshness.

"Between the giant concrete blocks of the dams and the ancient forests, I realized one thing: Humans can change the course of a river, but they can never extinguish its wild, free essence."

Setting the book down, the viewer is left with a sense of poignant reflection. Previously, our perception of the Da River was often framed by Nguyen Tuan’s "The Boatman"—a battle between the individual ego and fierce nature. But through Philippe’s lens, we recognize a much vaster historical current.

The presence of lineages like the Deo family is not just a clan’s history, but historical evidence of the formation and stability of this land. It recalls the journey of Homo sapiens from ancient migrations, choosing rivers as their lifeblood to settle and build brilliant wet-rice civilizations.

The Da River has witnessed it all: from the dawn of humanity when we leaned on water for survival, to when the river became a boundary for conflict, power struggles, and the ebbs and flows of authority. That water is both a nurturing mother and a silent witness to the light and dark shades of human history.

Philippe Le Friller’s style in "Sông Đà" is a blend of documentary and fine art photography. He masterfully uses natural light to create contrast, highlighting the jaggedness of the forest rocks and the softness of the water's surface. Each frame is meticulously composed, offering a feeling that is both grounded in reality and akin to a dream of a legendary land.

"The gaze of the elderly in the highlands toward the river is like looking at an old friend—there is understanding, there is sadness, but above all, a serene acceptance of the passage of time."

Sông Đà - Philippe Le Friller is a book for those who love photography, love the Northwest, and wish to understand a crucial chapter in Vietnam’s development. It is a necessary pause, a moment of silence for us to stop and admire the beauty of a land changing day by day, while contemplating the position of humanity within the endless flow of time.

[Nhật ký của cha] Merci, ông già & con chữ [Dad's diary - Merci, the old man & language]

  Ai rồi cũng phải lớn! Ông già nhận ra điều đó khi ngồi ly trà cúc còn ủ hơi nóng ở một đêm cuối hạ, lắng nghe thằng nhóc Merci nói bằn...